Luận án tiến sĩ: Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự - Thực tiễn Đà Nẵng

Luận án tiến sĩ phân tích tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam qua thực tiễn xét xử tại Đà Nẵng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật hình sự và tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Tội phạm tham nhũng theo pháp luật Việt Nam

Tham nhũng là trở ngại lớn cho sự ổn định và phát triển của mỗi quốc gia. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng các nguồn lực phát triển của đất nước. Ở bình diện quốc tế, nhiều nước đối phó với thách thức của sự gia tăng các hoạt động tội phạm. Chúng có phương thức ngày càng tinh vi, phức tạp, mang tính xuyên quốc gia. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng vào ngày 03/7/2009. Điều này thể hiện quyết tâm đồng thuận, chung tay đối phó với những thách thức của tham nhũng. Tình hình Tội phạm tham nhũng tại Việt Nam trong những năm gần đây diễn biến phức tạp. Tội phạm này xảy ra ở nhiều ngành, nhiều cấp, nhiều lĩnh vực. Hậu quả gây xấu về nhiều mặt, làm giảm sút lòng tin của nhân dân. Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nhiều chủ trương, giải pháp đấu tranh. Mục tiêu là Phòng chống tham nhũng nói chung và Tội phạm tham nhũng nói riêng. Tại Đại hội XII, Đảng xác định đây là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng. Đồng thời, đây là nhiệm vụ khó khăn, phức tạp, lâu dài. Các cấp ủy đảng, trước hết là người đứng đầu cấp ủy, chính quyền phải kiên quyết Phòng chống tham nhũng. Toàn hệ thống chính trị phải tham gia. Xử lý kịp thời, nghiêm minh các hành vi tham nhũng là thiết yếu. Bao che, dung túng, tiếp tay cho tham nhũng đều bị lên án. Can thiệp, ngăn cản việc xử lý cũng không được chấp nhận. Nghiên cứu sâu về Tội phạm tham nhũng giúp hoàn thiện pháp luật. Việc áp dụng hiệu quả Bộ luật Hình sự Việt Nam là trọng tâm.

1.1. Tầm quan trọng của đấu tranh chống Tội phạm tham nhũng

Đấu tranh Phòng chống tham nhũng là ưu tiên hàng đầu. Nó tăng cường liêm chính và trách nhiệm giải trình toàn cầu. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng. Công ước này có hiệu lực từ ngày 03/7/2009. Thực tiễn Phòng chống tham nhũng gặp nhiều khó khăn. Những rào cản tồn tại về thể chế và thiết chế. Hoạt động thực tiễn cũng vướng mắc. Việc nghiên cứu Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn. Nó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo áp dụng pháp luật hiệu quả. Điều này góp phần vào công cuộc Phòng chống tham nhũng chung. Công chức nhà nướcCán bộ, viên chức phải gương mẫu. Họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Tội phạm tham nhũng ở Việt Nam

Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các vấn đề lý luận. Nội dung nghiên cứu về Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật hình sự. Đặc biệt là thực trạng tại Thành phố Đà Nẵng. Từ đó, đề xuất những giải pháp hoàn thiện. Các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả Phòng chống tham nhũng. Pháp luật hình sự cần được bổ sung, sửa đổi. Quy định cần chi tiết và rõ ràng hơn. Thực tiễn áp dụng cần được nâng cao. Cán bộ tư pháp cần được bồi dưỡng. Việc áp dụng đúng và thống nhất Bộ luật Hình sự Việt Nam là thiết yếu. Công tác này cần sự phối hợp đồng bộ. Sự tham gia của Công chức nhà nước và toàn xã hội là quan trọng.

II.Khái niệm và đặc điểm pháp lý của Tội phạm tham nhũng

Các Tội phạm tham nhũng được định nghĩa rõ ràng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Chúng thuộc nhóm tội xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Hoặc chúng là tội phạm về chức vụ. Đặc điểm chung của các tội này là người phạm tội có chức vụ, quyền hạn. Họ lợi dụng vị trí công tác, quyền hạn được giao để vụ lợi cá nhân. Mục đích là chiếm đoạt tài sản của nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân. Hoặc là nhận các lợi ích vật chất không chính đáng. Hành vi này gây thiệt hại nghiêm trọng cho tài sản công. Nó cũng làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào hệ thống công quyền. Pháp luật hình sự Việt Nam quy định cụ thể các hành vi này. Bộ luật Hình sự Việt Nam có chương riêng về các tội liên quan đến chức vụ. Chương này thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật. Việc xác định đúng khái niệm giúp phân loại tội phạm chính xác. Nó cũng hỗ trợ quá trình điều tra, truy tố, xét xử một cách công bằng. Công tác Phòng chống tham nhũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về những đặc điểm pháp lý này.

2.1. Định nghĩa và dấu hiệu nhận diện Tội phạm tham nhũng

Tội phạm tham nhũng được hiểu là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Người có chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi đã thực hiện các hành vi trái pháp luật. Hành vi này xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước, tổ chức. Nó gây thiệt hại đến tài sản của nhà nước, tổ chức, cá nhân. Dấu hiệu pháp lý cơ bản bao gồm chủ thể đặc biệt. Chủ thể phải là Công chức nhà nước hoặc Cán bộ, viên chức. Hành vi phạm tội phải có tính chất lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Mục đích phạm tội là vụ lợi. Hành vi có thể là trực tiếp chiếm đoạt tài sản. Nó cũng có thể là nhận hối lộ. Hoặc là môi giới hối lộ. Hậu quả là gây thiệt hại nghiêm trọng cho xã hội. Nhận diện chính xác giúp công tác điều tra, truy tố, xét xử.

2.2. Chủ thể thực hiện Tội phạm tham nhũng

Chủ thể của Tội phạm tham nhũng là chủ thể đặc biệt. Đó là những người có chức vụ, quyền hạn. Bao gồm Công chức nhà nước, Cán bộ, viên chức. Họ là những người được giao nhiệm vụ. Họ có quyền hạn nhất định trong các cơ quan, tổ chức. Phạm vi quyền hạn này được pháp luật quy định. Việc lợi dụng quyền hạn vượt quá giới hạn cho phép là dấu hiệu nhận biết. Hành vi này nhằm mục đích trục lợi cá nhân. Các loại hình tội phạm như Tội tham ô tài sản, Tội nhận hối lộ đòi hỏi chủ thể đặc biệt. Người không có chức vụ, quyền hạn không thể thực hiện các tội này. Tuy nhiên, họ có thể là đồng phạm trong một số trường hợp. Ví dụ, Tội đưa hối lộ có thể do bất kỳ ai thực hiện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát quyền lực.

III.Lịch sử và Pháp luật hình sự về Tội phạm tham nhũng

Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam đã ghi nhận nỗ lực không ngừng trong đấu tranh Phòng chống tham nhũng. Ngay từ các văn bản pháp luật thời phong kiến. Đến các giai đoạn cách mạng sau này. Quy định về Tội phạm tham nhũng đã từng bước được hoàn thiện. Sự phát triển này phản ánh yêu cầu cấp bách của xã hội. Nó cũng thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của nhà nước. Mục tiêu là loại bỏ tệ nạn tham nhũng ra khỏi đời sống xã hội. Trước khi Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 ban hành. Nhiều quy định đã được sửa đổi, bổ sung quan trọng. Việc này nhằm đáp ứng thực tiễn tình hình tham nhũng ngày càng phức tạp. Nó cũng nhằm phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Quy định pháp luật luôn được điều chỉnh và cập nhật. Mục đích là nâng cao hiệu quả phòng ngừa và xử lý. Đồng thời, đảm bảo tính răn đe và công bằng của pháp luật.

3.1. Giai đoạn phát triển Pháp luật hình sự về Tội phạm tham nhũng

Pháp luật hình sự Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những quy định riêng về Tội phạm tham nhũng. Từ Sắc lệnh, Nghị định của Chính phủ. Đến các Bộ luật Hình sự. Năm 1985, Bộ luật Hình sự Việt Nam đầu tiên được ban hành. Nó đánh dấu bước tiến quan trọng. Các tội danh tham nhũng được hệ thống hóa. Pháp luật tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Việc này nhằm chống lại sự tinh vi của tội phạm. Quy định đã chú trọng hơn đến Tội tham ô tài sản. Cũng như Tội nhận hối lộ. Các quy định liên tục được cập nhật. Mục tiêu là phù hợp với sự thay đổi của xã hội. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Sự phát triển này khẳng định cam kết của Việt Nam. Cam kết trong Phòng chống tham nhũng.

3.2. Sự chuyển đổi pháp lý trước Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015

Trước khi Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 được ban hành. Pháp luật hình sự đã có nhiều thay đổi đáng kể. Đặc biệt là các quy định liên quan đến Tội phạm tham nhũng. Việc sửa đổi, bổ sung năm 2009 là một ví dụ. Nó đã mở rộng phạm vi chủ thể tội phạm. Cũng như các hành vi bị xem là tham nhũng. Sự chuyển đổi này nhằm hoàn thiện khung pháp lý. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn. Mục tiêu là để xử lý các hành vi phức tạp. Các tội như Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn được làm rõ. Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản cũng được quy định cụ thể. Sự thay đổi này còn hướng tới việc thực hiện tốt hơn. Đó là thực hiện Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng.

IV.Quy định hiện hành về Tội phạm tham nhũng trong BLHS

Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) là văn bản pháp luật quan trọng. Nó quy định cụ thể về Tội phạm tham nhũng. Các quy định này nằm trong Chương XXIII. Tên chương là "Các tội phạm về chức vụ". Bộ luật phân loại rõ ràng các hành vi. Các hành vi cấu thành Tội phạm tham nhũng. Điều này giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất. Nó cũng tạo cơ sở vững chắc cho Phòng chống tham nhũng. Các loại tội phạm được mô tả chi tiết. Từ hành vi, dấu hiệu, cho đến khung hình phạt. Quy định hiện hành thể hiện sự nghiêm khắc. Nhà nước kiên quyết xử lý các hành vi tham nhũng. Bảo vệ tài sản nhà nước và lợi ích công cộng.

4.1. Các nhóm Tội phạm tham nhũng trọng yếu theo BLHS

Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành liệt kê nhiều tội danh. Chúng thuộc nhóm Tội phạm tham nhũng. Các tội phổ biến bao gồm Tội tham ô tài sản. Đây là hành vi chiếm đoạt tài sản do mình quản lý. Tội nhận hối lộ là hành vi nhận tiền, tài sản, lợi ích. Mục đích là để làm hoặc không làm việc gì có lợi cho người đưa hối lộ. Tội đưa hối lộ là hành vi ngược lại. Tội môi giới hối lộ là cầu nối giữa hai bên. Ngoài ra, còn có Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Tội này gây thiệt hại cho lợi ích nhà nước. Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản cũng rất nghiêm trọng. Các tội danh này thường do Công chức nhà nước hoặc Cán bộ, viên chức thực hiện.

4.2. Khung hình phạt và trách nhiệm đối với Tội phạm tham nhũng

Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định khung hình phạt nghiêm khắc. Các hình phạt áp dụng cho Tội phạm tham nhũng. Chúng bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ. Hoặc phạt tù có thời hạn. Thậm chí có thể là tù chung thân hoặc tử hình. Mức độ hình phạt phụ thuộc vào tính chất. Nó phụ thuộc vào mức độ nguy hiểm của hành vi. Hậu quả mà tội phạm gây ra. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung. Ví dụ như cấm đảm nhiệm chức vụ. Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Tước một số quyền công dân. Các quy định này nhằm răn đe. Nó cũng nhằm ngăn chặn các hành vi Tội phạm tham nhũng. Mọi Công chức nhà nướcCán bộ, viên chức phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ.

V.Thực tiễn và Giải pháp phòng chống Tội phạm tham nhũng

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về Tội phạm tham nhũng tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình tội phạm tham nhũng phức tạp. Nó đòi hỏi sự nỗ lực liên tục và đồng bộ từ nhiều phía. Các vụ án tham nhũng được xét xử tại Thành phố Đà Nẵng trong những năm gần đây minh chứng rõ điều này. Chúng cho thấy sự tinh vi, phức tạp của các hành vi tham nhũng. Đồng thời, chúng cũng phản ánh những khó khăn trong việc phát hiện, điều tra, xử lý. Công tác điều tra, truy tố, xét xử cần được nâng cao năng lực chuyên môn. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt. Phòng chống tham nhũng không chỉ là nhiệm vụ riêng của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Đó còn là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị và toàn xã hội. Cần có sự đồng lòng, quyết tâm của Công chức nhà nước, Cán bộ, viên chức và nhân dân. Chỉ có vậy mới tạo ra sức mạnh tổng hợp để đẩy lùi tệ nạn này.

5.1. Thách thức trong thực thi Luật phòng chống Tội phạm tham nhũng

Thực thi pháp luật về Tội phạm tham nhũng gặp nhiều rào cản. Sự phức tạp của các giao dịch kinh tế. Tính chất tinh vi của hành vi che giấu tài sản. Đây là những khó khăn lớn. Một thách thức khác là việc phát hiện. Thu thập chứng cứ đối với Công chức nhà nước hoặc Cán bộ, viên chức cấp cao. Nó đòi hỏi nghiệp vụ chuyên sâu. Sự bao che, dung túng cũng cản trở công tác. Đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến Tội tham ô tài sản hay Tội nhận hối lộ. Công tác đánh giá thiệt hại cũng phức tạp. Đôi khi còn thiếu cơ chế bảo vệ người tố giác. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả Phòng chống tham nhũng.

5.2. Các giải pháp tăng cường hiệu quả Phòng chống tham nhũng

Để nâng cao hiệu quả Phòng chống tham nhũng, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện Bộ luật Hình sự Việt Nam là ưu tiên. Cần làm rõ hơn các quy định. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật. Cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử cần được đào tạo chuyên sâu. Tăng cường kiểm soát quyền lực, công khai, minh bạch. Đặc biệt trong các lĩnh vực dễ phát sinh tham nhũng. Cần có cơ chế khuyến khích, bảo vệ người tố giác. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giảm thiểu cơ hội phát sinh Tội phạm tham nhũng. Giáo dục đạo đức, liêm chính cho Công chức nhà nướcCán bộ, viên chức cũng quan trọng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong truy bắt tội phạm và thu hồi tài sản. Những giải pháp này giúp tạo môi trường xã hội trong sạch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các tội phạm về tham nhũng theo pháp luật hình sự việt nam từ thực tiễn thành phố đà nẵng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN HUY ĐỨC CÁC TỘI PHẠM VỀ THAM NHŨNG THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HỒ SỸ SƠN HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi cam đoan Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích dẫn nguồn cụ thể trong luận án.

Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Huy Đức LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin gửi lời chân thành cảm ơn tới PGS. Hồ Sỹ Sơn là giáo viên hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo cho tôi nhiều kiến thức và kinh nghiệm vô cùng quý báu trong quá trình hoàn thành luận án này. Tôi xin lời cảm ơn tới Học viện khoa học xã hội, các thầy, cô Khoa luật, Phòng Quản lý đào tạo, các phòng, ban liên quan và bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng, Lãnh đạo Thanh tra Chính phủ, cán bộ, công chức Thanh tra thành phố Đà Nẵng và các cơ quan, tổ chức, đơn vị và cá nhân đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi tham gia chương trình nghiên cứu sinh tại Học viện khoa học xã hội cũng như trong suốt quá trình thu thập, tìm kiếm thông tin, tài liệu hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Huy Đức MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 22 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ LẬP PHÁP HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ THAM NHŨNG ĐẾN TRƯỚC KHI BAN HÀNH BLHS NĂM 2015. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của các tội phạm về tham nhũng. Khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam về các tội phạm về tham nhũng đến trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

54 Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ THAM NHŨNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG. Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về các tội phạm về tham nhũng. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự về các tội phạm về tham nhũng tại thành phố Đà Nẵng. 89 Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ THAM NHŨNG.

Yêu cầu áp dụng các quy định pháp luật hình sự về các tội phạm về tham nhũng120 4. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định pháp luật hình sự về các tội phạm về tham nhũng. 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

149 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Các vụ án xét xử các tội phạm về tham nhũng tại thành 91 phố Đà Nẵng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự PCTN : Phòng, chống tham nhũng TAND : Tòa án nhân dân VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa TNHS : Trách nhiệm hình sự MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tham nhũng là một trong những trở ngại lớn nhất đối với sự ổn định và phát triển của mỗi quốc gia, làm suy giảm nghiêm trọng các nguồn lực phát triển của đất nước. Ở bình diện quốc tế, nhiều nước phải đối phó với thách thức của sự gia tăng các hoạt động tội phạm và sự che giấu, tẩu tán tài sản tham nhũng với phương thức ngày càng tinh vi, phức tạp và mang tính xuyên quốc gia. Vì vậy, các nước đều thể hiện sự quyết tâm, đồng thuận, chung tay đối phó với những thách thức của tham nhũng trên cơ sở Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (Việt Nam phê chuẩn ngày 03/7/2009), thậm chí nhiều nước coi chống tham nhũng là ưu tiên hàng đầu trong những nỗ lực tăng cường liêm chính và trách nhiệm giải trình toàn cầu.Tuy nhiên, thực tế PCTN ở nhiều nước cũng gặp những khó khăn, rào cản nhất định cả về thể chế, thiết chế và hoạt động thực tiễn.

Ở Việt Nam, trong những năm gần đây tình hình tham nhũng nói chung và tình hình các tội phạm về tham nhũng nói riêng có những diễn biến phức tạp ở nhiều ngành, nhiều cấp, nhiều lĩnh vực và gây hậu quả xấu về nhiều mặt, làm giảm sút lòng tin của nhân dân, bởi vậy Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nhiều chủ trương, giải pháp đấu tranh phòng, chống tệ nạn tham nhũng cũng như tội phạm về tham nhũng, trong đó gần đây nhất tại Đại hội XII, Đảng ta xác định: Đẩy mạnh đấu tranh PCTN, lãng phí là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng đồng thời là nhiệm vụ khó khăn, phức tạp, lâu dài. Các cấp ủy đảng, trước hết là người đứng đầu cấp ủy, chính quyền và toàn hệ thống chính trị phải kiên quyết PCTN, lãng phí; xử lý kịp thời, nghiêm minh các hành vi tham nhũng, lãng phí, bao che, dung túng, tiếp tay cho các hành vi 1 tham nhũng, lãng phí, can thiệp, ngăn cản việc chống tham nhũng, lãng phí [67, tr. Ở góc độ thể chế, trên cơ sở các quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách hình sự của Nhà nước về PCTN, các cơ quan có thẩm quyền đã không ngừng hoàn thiện các quy định pháp luật, tạo cơ sở pháp lý cho việc phòng, chống các hành vi tham nhũng, trong đó có thể kể đến như: BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009); Luật PCTN năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2007 và năm 2012); Nghị quyết số 21/NQ-CP ngày 12/5/2009 của Chính phủ ban hành Chiến lược quốc gia PCTN đến năm 2020; Luật Thanh tra năm 2010; Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2012; Luật Kiểm toán Nhà nước năm 2015, BLHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018); Luật PCTN năm 2018. Trên cơ sở pháp lý nêu trên, công tác PCTN ở nước ta thời gian qua đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, tình hình tham nhũng, trong đó có các tội phạm về tham nhũng, như đã nhấn mạnh còn diễn biến phức tạp và công tác PCTN cũng còn những hạn chế, bất cập nhất định.

Cụ thể như: có sự thể hiện lợi ích nhóm ở các doanh nghiệp nhà nước trong các hành vi và tội phạm về tham nhũng do cơ chế xin- cho trong đầu tư từ vốn Nhà nước; tình trạng tham nhũng quyền lực dẫn đến làm giảm hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước; làm tha hóa một bộ phận cán bộ, công chức và gây thất thoát, thiệt hại tài sản rất lớn cho nhà nước và nhân dân. Qua tổng kết 10 năm thực hiện Luật PCTN cho thấy thiệt hại do các vụ án, vụ việc tham nhũng được phát hiện là gần 60.000 tỉ đồng và trên 400 ha đất nhưng chỉ thu hồi được gần 5.000 tỉ đồng và hơn 200 ha đất; cả nước có 918 người đứng đầu và cấp phó đã bị xử lý do thiếu trách nhiệm để xảy ra tham nhũng [48]. Chỉ riêng từ ngày 01/10/2016 đến 31/7/2017, Tòa án nhân dân các cấp đã xét xử sơ thẩm 145 vụ, 328 bị cáo về các tội danh 2 tham nhũng, trong đó tỷ lệ tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng chiếm 50% (tăng 2,3% so với cùng kỳ năm 2016); số bị cáo được hưởng án treo, cải tạo không giam giữ chiếm 14,6% (tăng 2,6% so với cùng kỳ năm 2016). Có 07 bị cáo bị tuyên phạt mức án tử hình, tù chung thân (tăng 40% so với cùng kỳ năm 2016) [11].

Qua công tác đấu tranh PCTN cũng cho thấy có nhiều đối tượng phạm tội tham nhũng là người có chức vụ, quyền hạn nên số tiền/tài sản do tham nhũng khá lớn nhưng tỷ lệ thu hồi tài sản tham nhũng còn thấp. Việc đánh giá ở mức độ khái quát chung cho thấy công tác PCTN ở nước ta chưa thực sự có sự chuyển biến mang tính đột phá và vẫn còn nhiều thách thức. Đáng chú ý là năm 2017, Việt Nam vẫn là nước nằm trong nhóm các nước mà tham nhũng được cho là nghiêm trọng trong khu vực công, đứng thứ 107/180 trên bảng xếp hạng toàn cầu về Chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) theo đánh giá của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International - TI). Đến ngày 29 tháng 1 năm 2019, Tổ chức Minh bạch Quốc tế công bố Chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) năm 2018, xếp hạng 180 quốc gia và vùng lãnh thổ dựa trên cảm nhận của các doanh nhân và chuyên gia về tham nhũng trong khu vực công.

Theo đó, năm 2018, Việt Nam đạt 33/100 điểm, xếp hạng 117/180 toàn cầu, giảm nhẹ 2 điểm so với năm 2017. Điểm số CPI 2018 của Việt Nam được tính dựa trên cơ sở 8 nguồn dữ liệu là những khảo sát quốc tế độc lập. Về mặt thống kê, việc giảm điểm này được xem là không đáng kể. Tuy nhiên, xét trên thang điểm từ 0 – 100 của CPI, trong đó 0 là rất tham nhũng và 100 là rất trong sạch, tham nhũng trong khu vực công ở Việt Nam vẫn được cho là rất nghiêm trọng và đang tiếp tục tụt hạng trên bảng xếp hạng toàn cầu.

Nguyên nhân của thực trạng trên là do lý luận về phòng, chống tham nhũng chưa thật sự mang tính hệ thống, thậm chí chưa thật thống nhất; pháp 3 luật hiện hành ở nước ta còn nhiều quy định chưa rõ ràng, không khả thi và chưa tương thích với các tiêu chí của Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam qua thực tiễn xét xử tại Đà Nẵng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tội phạm tham nhũng theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter