Luận án tiến sĩ: Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ - Tô Ngọc Đường
"Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ. Nghiên cứu hiệu quả các biện pháp ngăn chặn tội phạm liên quan sức khỏe trên địa bàn."
Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu về phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe
Nghiên cứu khoa học về phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người đóng vai trò quan trọng. Luận án tổng hợp các công trình trong và ngoài nước. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn đa chiều về tội phạm học. Chúng tập trung vào thực trạng, nguyên nhân, và giải pháp phòng ngừa. Việc đánh giá tổng quan giúp định hình hướng nghiên cứu mới. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Nền tảng này giúp triển khai các chương sau hiệu quả. Luận án khẳng định tính cấp thiết của đề tài. Tình hình tội phạm xâm phạm sức khỏe có diễn biến phức tạp. Đặc biệt tại khu vực Tây Nam Bộ. Công tác phòng ngừa cần được tăng cường. Điều này góp phần ổn định an ninh trật tự xã hội.
1.1. Các nghiên cứu quốc tế về phòng ngừa tội phạm
Nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn toàn cầu về phòng ngừa tội phạm. Nhiều quốc gia có các chương trình phòng chống tội phạm hiệu quả. Các công trình khoa học phân tích mô hình, chiến lược. Chúng đánh giá tác động của chính sách pháp luật. Một số nghiên cứu tập trung vào yếu tố xã hội, kinh tế. Yếu tố này ảnh hưởng đến hành vi phạm tội. Các nghiên cứu so sánh giữa các nền văn hóa. Điều này làm nổi bật sự khác biệt trong cách tiếp cận. Luận án tham khảo các lý thuyết tội phạm học quốc tế. Điều này giúp củng cố cơ sở lý luận. Các phương pháp phòng ngừa tiên tiến được xem xét. Mục tiêu là tìm ra bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam. Đặc biệt là khu vực Tây Nam Bộ.
1.2. Các công trình trong nước về phòng ngừa tội xâm phạm
Nghiên cứu trong nước đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều công trình tập trung vào tình hình tội phạm tại Việt Nam. Chúng phân tích đặc điểm các loại tội xâm phạm sức khỏe. Các luận án, bài báo khoa học đã đưa ra nhiều giải pháp. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về Tây Nam Bộ còn hạn chế. Khu vực này có những đặc thù riêng về địa lý, văn hóa, kinh tế. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tình hình an ninh trật tự. Luận án kế thừa và phát triển các kết quả nghiên cứu trước đó. Nó bổ sung dữ liệu mới, phân tích sâu hơn. Mục tiêu là đưa ra đánh giá toàn diện. Đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn địa phương. Công trình này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nó góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa.
II.Lý luận phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe Tây Nam Bộ
Phần này đi sâu vào các vấn đề lý luận cốt lõi. Khái niệm phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe được làm rõ. Ý nghĩa của công tác này được phân tích chi tiết. Phòng ngừa không chỉ giảm số vụ phạm tội. Nó còn góp phần ổn định an ninh trật tự xã hội. Các nguyên tắc cơ bản trong phòng ngừa được nêu. Nội dung phòng ngừa bao gồm nhiều khía cạnh. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc. Chủ thể phòng ngừa được xác định rõ ràng. Các biện pháp phòng ngừa cũng được hệ thống hóa. Điều này hỗ trợ việc áp dụng vào thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng khung lý thuyết toàn diện. Khung lý thuyết này hướng tới hiệu quả cao nhất. Việc hiểu rõ lý luận là tiền đề cho hành động. Cần có sự đồng bộ trong triển khai.
2.1. Khái niệm ý nghĩa phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe
Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe là tổng hòa các biện pháp. Mục tiêu là loại bỏ, hạn chế các yếu tố gây ra tội phạm. Nó giảm thiểu điều kiện và cơ hội phạm tội. Hoạt động này góp phần bảo vệ quyền con người. Nó duy trì trật tự an toàn xã hội. Ý nghĩa của công tác phòng ngừa rất lớn. Nó không chỉ giải quyết hậu quả. Nó còn ngăn chặn tội phạm từ gốc. Công tác này nâng cao nhận thức pháp luật cộng đồng. Nó xây dựng môi trường sống an toàn. Phòng ngừa tội phạm giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội bền vững. Các biện pháp phòng ngừa cần được triển khai đồng bộ. Điều này đòi hỏi sự tham gia của nhiều lực lượng.
2.2. Các nguyên tắc nội dung và biện pháp phòng ngừa
Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc pháp chế đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ luật pháp. Nguyên tắc toàn diện yêu cầu phối hợp nhiều giải pháp. Nguyên tắc chủ động, kịp thời là yếu tố then chốt. Nội dung phòng ngừa bao gồm tuyên truyền, giáo dục. Nó tăng cường quản lý nhà nước về an ninh trật tự. Nó còn thực hiện các biện pháp xã hội, kinh tế. Các biện pháp này nhằm cải thiện đời sống người dân. Các biện pháp phòng ngừa cụ thể rất đa dạng. Nó bao gồm tuần tra, kiểm soát. Nó tăng cường giám sát đối tượng nguy cơ. Nó hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người lầm lỗi. Điều này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Từ đó hình thành một hệ thống phòng ngừa hiệu quả.
2.3. Chủ thể phòng ngừa và sự phối hợp giữa các chủ thể
Chủ thể phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe rất đa dạng. Chúng bao gồm cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án. Các cơ quan này giữ vai trò nòng cốt. Chính quyền địa phương các cấp cũng là chủ thể quan trọng. Các tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư cũng tham gia. Mỗi chủ thể có chức năng, nhiệm vụ riêng. Sự phối hợp giữa các chủ thể là yếu tố quyết định. Phối hợp giúp tạo sức mạnh tổng hợp. Nó tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Cơ chế phối hợp cần được xây dựng rõ ràng. Quy định trách nhiệm từng bên cần minh bạch. Mục tiêu là hình thành mạng lưới phòng ngừa hiệu quả. Mạng lưới này hoạt động đồng bộ, xuyên suốt. Điều này đảm bảo an ninh trật tự tại Tây Nam Bộ.
III.Thực trạng phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe Tây Nam Bộ
Phần này đánh giá tình hình thực tế. Nó tập trung vào công tác phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe. Khu vực Tây Nam Bộ có nhiều đặc thù. Kinh tế - xã hội phát triển nhưng tiềm ẩn nhiều thách thức. Tình hình an ninh trật tự có diễn biến phức tạp. Số vụ tội phạm xâm phạm sức khỏe gia tăng. Điều này gây lo ngại trong cộng đồng. Luận án phân tích thực trạng lực lượng phòng ngừa. Nó đánh giá sự phối hợp giữa các chủ thể. Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa cũng được xem xét. Mục tiêu là nhận diện điểm mạnh và hạn chế. Từ đó đưa ra những đề xuất cải thiện. Nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa là cấp thiết. Cần có cái nhìn toàn diện về thực trạng.
3.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và tình hình tội phạm
Tây Nam Bộ là vùng có tiềm năng phát triển lớn. Nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo mặt trái. Tình hình an ninh trật tự có những diễn biến phức tạp. Tội phạm xâm phạm sức khỏe con người gia tăng đáng kể. Các hành vi phạm tội ngày càng manh động, liều lĩnh. Tội phạm có tổ chức, băng nhóm xuất hiện. Việc sử dụng vũ khí để gây án phổ biến hơn. Tình trạng bảo kê, đâm thuê chém mướn gây bất an. Những yếu tố này tác động tiêu cực đến đời sống. Nó ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Cần có sự nhìn nhận đúng đắn về bối cảnh này. Điều này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
3.2. Thực trạng lực lượng và sự phối hợp chủ thể phòng ngừa
Lực lượng phòng ngừa tại Tây Nam Bộ đang nỗ lực. Công an nhân dân đóng vai trò chủ đạo. Viện kiểm sát, tòa án cũng tích cực tham gia. Chính quyền địa phương các cấp phối hợp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn. Nguồn lực, trang thiết bị còn hạn chế. Năng lực của một số cán bộ còn chưa đồng đều. Sự phối hợp giữa các chủ thể đôi khi chưa đồng bộ. Cơ chế chia sẻ thông tin cần được cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả phòng ngừa. Cần có giải pháp nâng cao chất lượng lực lượng. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn. Điều này giúp tạo sức mạnh tổng hợp trong phòng chống tội phạm. Cộng đồng cũng cần được khuyến khích tham gia.
3.3. Thực trạng triển khai các biện pháp phòng ngừa
Các biện pháp phòng ngừa đã được triển khai. Tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật được đẩy mạnh. Hoạt động tuần tra, kiểm soát được tăng cường. Công tác quản lý đối tượng có nguy cơ phạm tội được thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt như mong muốn. Một số biện pháp còn mang tính hình thức. Việc áp dụng công nghệ vào phòng ngừa còn hạn chế. Các giải pháp xã hội hóa chưa thực sự sâu rộng. Sự tham gia của cộng đồng còn chưa cao. Cần rà soát, đánh giá lại các biện pháp. Điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm địa phương. Tăng cường tính chủ động, sáng tạo trong thực hiện. Điều này góp phần giảm thiểu tội phạm. Các chính sách cũng cần được đồng bộ.
IV.Giải pháp phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe tại Tây Nam Bộ
Phần này đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Luận án đưa ra dự báo về tình hình tội phạm. Dự báo này làm cơ sở cho việc xây dựng giải pháp. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hoàn thiện pháp luật, tăng cường lực lượng. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Các biện pháp cần được triển khai đồng bộ. Sự phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt. Việc áp dụng khoa học công nghệ cũng quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng môi trường sống an toàn. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực. Các giải pháp phải thực tiễn và khả thi.
4.1. Dự báo tình hình tội xâm phạm sức khỏe trong tương lai
Tình hình tội xâm phạm sức khỏe tại Tây Nam Bộ được dự báo. Các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường sẽ tiếp tục tác động. Tội phạm có thể phức tạp hơn về tính chất. Phương thức, thủ đoạn gây án có thể tinh vi hơn. Sự phát triển của công nghệ cũng tạo ra thách thức mới. Tình trạng di cư, đô thị hóa cũng ảnh hưởng. Cần có cái nhìn dài hạn để đối phó. Việc dự báo giúp các cơ quan chủ động. Nó hỗ trợ xây dựng kế hoạch phòng ngừa. Nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống mới. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng. Dữ liệu thống kê cần được phân tích kỹ lưỡng.
4.2. Hoàn thiện pháp luật và chính sách phòng ngừa hiệu quả
Hệ thống pháp luật là nền tảng quan trọng. Cần tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định. Pháp luật hình sự cần đủ sức răn đe. Các quy định về xử lý vi phạm hành chính cần rõ ràng. Chính sách phòng ngừa cần mang tính tổng thể. Nó cần bao quát từ phòng ngừa chung đến phòng ngừa riêng. Chính sách hỗ trợ nạn nhân cũng cần được chú trọng. Việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Cần có chính sách xã hội hóa công tác phòng ngừa. Kêu gọi sự tham gia của toàn xã hội. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể. Các chính sách phải phù hợp với thực tiễn khu vực.
4.3. Tăng cường lực lượng phối hợp và ứng dụng công nghệ
Nâng cao năng lực cho lực lượng phòng ngừa là ưu tiên. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu. Trang bị phương tiện, công cụ hiện đại. Tăng cường tuyển dụng cán bộ có trình độ. Cải thiện chế độ đãi ngộ cho cán bộ công tác. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành. Xây dựng quy chế phối hợp cụ thể. Ứng dụng khoa học công nghệ vào phòng ngừa. Sử dụng camera giám sát, hệ thống phân tích dữ liệu. Phát triển các ứng dụng báo tin tội phạm. Điều này giúp nâng cao khả năng phát hiện. Nó hỗ trợ điều tra, xử lý tội phạm nhanh chóng. Góp phần xây dựng một cộng đồng an toàn hơn. Công nghệ giúp tối ưu hóa nguồn lực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NGỌC ĐƯỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TỘI PHẠM HỌC VÀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM HÀ NỘI - năm 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NGỌC ĐƯỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NAM BỘ Ngành: Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm Mã số: 8.05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHÙNG THẾ VẮC HÀ NỘI - năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ của PGS.TS Phùng Thế Vắc. Các trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án đều được liệt kê đầy đủ, cụ thể. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Ngọc Đường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở trong nước.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 33 Tiểu kết chương 1. 36 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI 2.
Khái niệm, ý nghĩa phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. Các nguyên tắc và nội dung phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. Chủ thể phòng ngừa và các biện pháp phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. 56 Tiểu kết chương 2.
69 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN TÂY NAM BỘ 3. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh Tây Nam Bộ. Thực trạng lực lượng phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ. Thực trạng phối hợp giữa các chủ thể phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe con người ở Tây Nam Bộ.
Thực trạng thực hiện các biện pháp phòng ngừa các tội phạm xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ. 78 Tiểu kết chương 3. 121 Chương 4 DỰ BÁO VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ 4. Dự báo tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ trong thời gian tới.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. 129 Tiểu kết chương 4. 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANTT: An ninh trật tự CAND: Công an nhân dân HĐND: Hội đồng nhân dân PNTHTP: Phòng ngừa tình hình tội phạm PBGDPL: Phổ biến giáo dục pháp luật TA: Tòa án TNB: Tây Nam Bộ THTP: Tình hình tội phạm UBND: Uỷ ban nhân dân XPSKCCN: Xâm phạm sức khỏe của con người MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Các tỉnh Tây Nam Bộ bao gồm 1 thành phố trực thuộc trung ương và 12 tỉnh.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, diện tích của vùng là 40.576,2 km², dân số 17. Từ năm 2011 đến 2021, các tỉnh TNB có sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, GDP của toàn vùng tăng bình quân 7. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được về kinh tế - xã hội thì mặt trái của nền kinh tế thị trường càng ngày càng bộc lộ những mặt hạn chế và tác động không nhỏ tới đời sống xã hội, làm cho tình hình ANTT trong vùng có những diễn biến phức tạp. Tình hình tội phạm nói chung và tình hình các tội XPSKCCN nói riêng cũng có xu hướng ngày càng tăng về số vụ và số đối tượng phạm tội.
Theo số liệu thống kê của Tòa án nhân dân các cấp trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ, trong 10 năm từ 2011 đến 2021, đã xảy ra 21.632 vụ XPSKCCN với 28. Trung bình mỗi năm xảy ra 2. Ngoài ra, theo nghiên cứu của tác giả, tình hình các tội XPSKCCN trong thời gian gần đây trên địa bàn các tỉnh TNB có diễn biến hết sức phức tạp: hoạt động phạm tội có tính chất băng, nhóm; sử dụng nhiều loại vũ khí để gây án với tính chất manh động, liều lĩnh, trắng trợn, côn đồ. ngày càng gia tăng; tình trạng bảo kê, đâm thuê, chém mướn chưa được trấn áp triệt để đã gây tâm lý hoang mang, bất bình trong quần chúng nhân dân.
Hậu quả, tác hại của loại tội phạm này rất nghiêm trọng, đồng thời đã tác động xấu đến ANTT, môi trường để phát triển kinh tế - xã hội và tạo ra tâm lý bất an trong đời sống của nhân dân. Để kịp thời đấu tranh với tình hình tội phạm, Bộ chính trị có Chỉ thị số 48- CT/TW ngày 22/10/2010 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tội phạm trong tình hình mới, Chính phủ đã chỉ đạo thực hiện các dự án của Chương trình Quốc gia phòng chống tội phạm (Quyết định Số: 1217/QĐ-TTg, ngày 06 tháng 09 năm 2012 của Thủ tướng chính phủ); ban hành Chiến lược quốc gia về phòng chống tội phạm; Quyết định số 623/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống tội phạm giai đoạn 2016 - 2025 và định hướng đến năm 2030. Nhà 1 nước ta cũng đã ban hành, bổ sung, sửa đổi Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đây chính là cơ sở quan trọng để các cấp các ngành, các địa phương triển khai đồng bộ các giải pháp phòng, chống tội phạm trong tình hình hiện nay. Hoạt động PNTH các tội XPSKCCN trong thời gian qua trên địa bàn các tỉnh TNB mặc dù đạt những kết quả nhất định nhưng vẫn còn một số mặt hạn chế thiếu sót, hiệu quả của công tác trên vẫn chưa thực sự đạt được mục tiêu đặt ra, tình hình các tội XPSKCCN vẫn diễn biến ngày một gia tăng và phức tạp hơn.
Thực trạng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau trong đó có nguyên nhân thuộc về các cơ quan chức năng có thể kể đến như: hoạt động PNTH các tội XPSKCCN ở một số nơi chưa được quan tâm đúng mức và chưa thực hiện thường xuyên liên tục và đồng bộ; các nguyên nhân, điều kiện làm phát sinh tội phạm XPSKCCN chưa được khắc phục một cách toàn diện và đầy đủ; phương tiện kỹ thuật vừa thiếu vừa lạc hậu, kinh phí cho hoạt động còn hạn chế không đáp ứng được yêu cầu của công tác phòng chống tội phạm; hệ thống lý luận về công tác PNTP chưa phát triển tương xứng với yêu cầu và đòi hỏi của thực tế; sự phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị để PNTP nói chung và các tội XPSKCCN ở địa bàn còn yếu và mang tính hình thức; cơ sở pháp luật cho công tác phòng ngừa các tội phạm này còn chưa đồng bộ và hoàn thiện nên chưa tạo được hành lang pháp lý đầy đủ cho phòng ngừa. Như vậy, một trong những nguyên nhân quan trọng đó là hệ thống lý luận PNTH các tội XPSKCCN chưa được nghiên cứu và tổng kết một cách khoa học làm cơ sở cho hoạt động của các cơ quan chức năng. Chỉ có thể PNTH các tội này đạt hiệu quả cao khi các lực lượng phòng, chống tội phạm được trang bị không chỉ các phương tiện kỹ thuật chuyên dùng hiện đại mà vấn đề có ý nghĩa to lớn là phải có cơ chế hoạt động dựa trên hệ thống lý luận khoa học. Mặc dù, từ trước đến nay, đã có một số công trình nghiên cứu về công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm liên quan đến nhóm tội phạm này ở các góc độ khác nhau với các loại đối tượng khác nhau và ở trong một phạm vi nhất định nhưng cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống công tác PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB dưới góc độ tội phạm học phòng ngừa tội phạm.
2 Xuất phát từ những lý do trên cho thấy việc nghiên cứu đề tài “Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ” mang tính cấp thiết có tính thời sự cả về lý luận và thực tiễn. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Thông qua làm rõ những vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn công tác PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong thời gian qua, luận án có mục đích đề xuất các giải pháp tăng cường PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong giai đoạn tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án hướng vào thực hiện các nhiệm vụ: Thứ nhất, đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu hoặc nghiên cứu sâu hơn trong luận án.
Thứ hai, phân tích những vấn đề lý luận về PNTH các tội XPSKCCN. Thứ ba, thống kê, thu thập số liệu, tài liệu và phân tích, đánh giá thực trạng PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong thời gian 10 năm từ năm 2011 đến năm 2021. Thứ tư, nghiên cứu, lập luận và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả PNTH các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh TNB. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan điểm khoa học, những vấn đề lý luận về các tội XPSKCCN, các quy định pháp luật hình sự về các tội XPSKCCN; các quy định pháp luật khác có liên quan đến phòng ngừa tội phạm và thực tiễn PNTH các tội XPSKCCN. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về nội dung: luận án được nghiên cứu dưới góc độ tội phạm học và PNTP về nhóm tội XPSKCCN được quy định tại các điều 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 trong Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trước đây là 3 các điều từ 104 -110 của BLHS năm 1999, sửa đổi năm 2009.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ. Nghiên cứu hiệu quả các biện pháp ngăn chặn tội phạm liên quan sức khỏe trên địa bàn."
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe con người tại Tây Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.