Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ

Phòng chống tội phạm mua bán người tại Việt Nam qua nghiên cứu tiến sĩ phân tích pháp luật, thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng phòng chống tội phạm mua bán người Việt Nam

Mua bán người là một mối đe dọa toàn cầu, thách thức nghiêm trọng quyền con người. Tội ác này không phải hiện tượng mới, nhưng đã trở nên phức tạp, có tổ chức hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế. Hoạt động mua bán người mang tính xuyên vùng, xuyên quốc gia, ảnh hưởng sâu rộng đến các khía cạnh đạo lý, đạo đức, chính trị, kinh tế, văn hóa, y tế và thương mại. Đây là một ngành kinh doanh bất hợp pháp mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các tổ chức tội phạm. Tổ chức Nhập cư Thế giới (IOM) ước tính hàng năm khoảng 4 triệu người bị buôn bán qua biên giới, thu về lợi nhuận không dưới 10 tỷ USD. Liên Hợp Quốc và Tổ chức Lao động Quốc tế báo cáo khoảng 800.000 người bị mua bán mỗi năm, với lợi nhuận tội phạm lên đến 32 tỷ USD. Hơn 80% nạn nhân là phụ nữ và trẻ em gái. Việt Nam cũng là một quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tình hình tội phạm mua bán người, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp phòng, chống hiệu quả. Công tác phòng chống tội phạm mua bán người tại Việt Nam đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất, nguyên nhân và hậu quả của loại tội phạm này.

1.1. Bản chất nguy hiểm của tội phạm mua bán người

Tội phạm mua bán người được xếp vào loại tội ác chống lại loài người. Nó xâm phạm nghiêm trọng các quyền cơ bản nhất của con người như quyền tự do đi lại, quyền được bảo vệ an toàn tính mạng, sức khỏe và quyền lao động. Tội phạm này thể hiện sự dã man, vô nhân đạo khi coi con người như một món hàng hóa để trao đổi vì lợi nhuận. Hậu quả gây ra cho nạn nhân và gia đình rất nặng nề, từ tổn thương tâm sinh lý, sức khỏe đến tính mạng. Bên cạnh đó, mua bán người còn đe dọa sự ổn định, trật tự an toàn xã hội, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh quốc gia. Đây là một biểu hiện của chế độ “chiếm hữu nô lệ thời hiện đại” mà cả nhân loại lên án và tìm mọi cách ngăn chặn. Các quốc gia cần phối hợp chặt chẽ để đẩy lùi tội ác này, bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ và trẻ em. Tội phạm mua bán người lợi dụng sự dễ tổn thương của nạn nhân, biến họ thành công cụ để trục lợi. Các nhóm tội phạm có tổ chức thường xuyên thay đổi phương thức, thủ đoạn, khiến công tác phòng chống gặp nhiều thách thức.

1.2. Mối đe dọa toàn cầu từ tội phạm mua bán người

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tội phạm mua bán người phát triển mạnh mẽ với tính chất xuyên quốc gia. Các tổ chức tội phạm lợi dụng kẽ hở pháp lý, sự chênh lệch kinh tế, xã hội giữa các quốc gia để thực hiện hành vi phạm tội. Sự hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện cho việc di chuyển của con người, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bị mua bán. Lợi nhuận khổng lồ thu được từ hoạt động này khuyến khích các băng nhóm tiếp tục mở rộng quy mô. Việc buôn bán vũ khí và buôn lậu ma túy là hai hoạt động duy nhất mang lại lợi nhuận lớn hơn. Điều này cho thấy quy mô và tính chất nguy hiểm của tội phạm mua bán người. Nó không chỉ là vấn đề của một quốc gia, mà đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng quốc tế. Các vấn đề liên quan đến di cư trái phép, bóc lột sức lao động, và mua bán trẻ em từ các nước nghèo sang các nước phát triển đã trở thành điểm nóng trên toàn cầu. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động là yếu tố then chốt để đẩy lùi loại tội phạm này. Mối đe dọa toàn cầu này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược phòng chống đồng bộ và bền vững.

II.Định nghĩa và tình hình mua bán người tại Việt Nam

Việc hiểu rõ định nghĩa và thực trạng tội phạm mua bán người là nền tảng cho công tác phòng, chống hiệu quả. Tài liệu này đi sâu phân tích khái niệm mua bán người theo quy định của luật hình sự Việt Nam hiện hành, cung cấp một cái nhìn pháp lý rõ ràng về tội danh này. Đồng thời, nghiên cứu cũng trình bày một cách tổng quan về tình hình tội phạm mua bán người đang diễn ra tại Việt Nam. Các số liệu và phân tích chỉ ra mức độ nghiêm trọng, những đặc điểm nổi bật của tình hình này, bao gồm các hình thức mua bán, đối tượng nạn nhân chủ yếu, và địa bàn hoạt động của tội phạm. Tình hình tội phạm mua bán người ở Việt Nam phản ánh xu hướng chung của thế giới nhưng cũng mang những nét đặc thù riêng, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp. Việc xác định đúng bản chất pháp lý và nhận diện được các đặc điểm của tình hình tội phạm là bước đầu tiên quan trọng trong xây dựng chiến lược phòng, chống toàn diện.

2.1. Khái niệm mua bán người theo luật hình sự Việt Nam

Luật hình sự Việt Nam hiện hành quy định rõ ràng về tội phạm mua bán người. Khái niệm này bao gồm các hành vi như chuyển giao hoặc tiếp nhận người để bóc lột dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể là bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, hoặc lấy nội tạng. Định nghĩa này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc chống lại loại tội phạm nghiêm trọng này, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Các quy định pháp luật cũng chỉ rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, giúp cơ quan chức năng xác định và xử lý các hành vi vi phạm. Việc hiểu đúng và áp dụng thống nhất các quy định pháp luật về mua bán người là yếu tố quan trọng để đảm bảo công lý và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân. Khái niệm này cũng phân biệt tội phạm mua bán người với các hành vi vi phạm pháp luật khác, đảm bảo việc xử lý đúng người, đúng tội. Tài liệu cũng có thể phân tích sự phát triển của các quy định pháp luật liên quan đến tội phạm mua bán người qua các thời kỳ, cho thấy sự nỗ lực không ngừng trong việc hoàn thiện khung pháp lý để đối phó với thách thức này.

2.2. Thực trạng tội phạm mua bán người ở Việt Nam hiện nay

Tình hình tội phạm mua bán người ở Việt Nam hiện nay diễn biến phức tạp với nhiều thủ đoạn tinh vi. Nạn nhân chủ yếu là phụ nữ và trẻ em, thường bị lừa gạt qua các mối quan hệ quen biết hoặc thông qua mạng xã hội với những lời hứa hẹn về việc làm thu nhập cao, cuộc sống tốt đẹp hơn. Mua bán người diễn ra cả trong nước và ra nước ngoài, đặc biệt là sang các nước láng giềng hoặc các quốc gia phát triển. Mục đích của các đối tượng buôn người rất đa dạng, bao gồm bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, làm con nuôi bất hợp pháp, hoặc thậm chí là lấy nội tạng. Tình hình này gây ra những hệ lụy nặng nề cho cá nhân, gia đình nạn nhân và toàn xã hội. Các thống kê và phân tích trong tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về số lượng vụ án, số nạn nhân được giải cứu, và các đặc điểm địa lý, xã hội của tội phạm. Nạn nhân thường phải đối mặt với tổn thương về thể chất và tinh thần kéo dài, khó khăn trong việc tái hòa nhập cộng đồng. Việc nắm bắt chính xác thực trạng giúp các cơ quan chức năng xây dựng chiến lược phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả hơn.

III.Nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm mua bán người Việt Nam

Để phòng chống hiệu quả tội phạm mua bán người, việc xác định rõ nguyên nhân và điều kiện làm phát sinh tình hình tội phạm là vô cùng cần thiết. Tài liệu này đi sâu phân tích những yếu tố cốt lõi dẫn đến sự tồn tại và phát triển của tội phạm mua bán người ở Việt Nam. Các nguyên nhân và điều kiện này bao gồm từ những yếu tố khách quan như đặc điểm địa lý, kinh tế, xã hội đến những yếu tố chủ quan như nhận thức của người dân, sự quản lý của nhà nước và tính chất của các tổ chức tội phạm. Phân tích này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về các yếu tố thúc đẩy tội phạm, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính gốc rễ, bền vững. Việc nhận thức lý luận về nguyên nhân và điều kiện là cơ sở để xây dựng các chính sách phòng ngừa và đấu tranh phù hợp, nhắm đúng vào các điểm yếu và lỗ hổng mà tội phạm có thể lợi dụng. Không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, tài liệu còn phân tích sâu mối liên hệ giữa các yếu tố này, cho thấy tính chất phức tạp của vấn đề. Hiểu rõ nguyên nhân giúp ngăn chặn tội phạm từ gốc, giảm thiểu số lượng nạn nhân bị mua bán.

3.1. Các yếu tố thúc đẩy tình hình mua bán người

Tình hình mua bán người tại Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố thúc đẩy. Một trong số đó là sự chênh lệch về điều kiện kinh tế, xã hội giữa các vùng, miền, đặc biệt là sự nghèo đói và thiếu việc làm ở các vùng nông thôn, miền núi. Nạn nhân thường là những người có hoàn cảnh khó khăn, dễ bị cám dỗ bởi lời hứa hẹn về việc làm thu nhập cao, cuộc sống sung túc. Sự thiếu hiểu biết về pháp luật, đặc biệt là về nguy cơ bị mua bán, cũng là một yếu tố khiến nhiều người trở thành nạn nhân. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội, mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng bị tội phạm lợi dụng để tiếp cận, lừa gạt nạn nhân một cách dễ dàng hơn. Cầu về lao động giá rẻ, bóc lột tình dục hoặc các mục đích bất hợp pháp khác ở các quốc gia khác cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy hoạt động mua bán người. Các yếu tố văn hóa, phong tục tập quán lạc hậu ở một số địa phương cũng có thể tạo điều kiện cho tội phạm lợi dụng. Ngoài ra, sự yếu kém trong công tác quản lý biên giới và kiểm soát di cư cũng tạo kẽ hở cho tội phạm hoạt động. Các yếu tố này kết hợp lại tạo thành môi trường thuận lợi cho tội phạm mua bán người phát triển.

3.2. Điều kiện khách quan và chủ quan phát sinh tội phạm

Các điều kiện khách quan và chủ quan đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát sinh tội phạm mua bán người. Điều kiện khách quan bao gồm vị trí địa lý của Việt Nam, có đường biên giới dài với nhiều cửa khẩu và đường mòn, lối mở, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển người qua biên giới. Chính sách hội nhập quốc tế, mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng cũng mở ra cơ hội cho các đối tượng buôn người hoạt động xuyên quốc gia. Sự khác biệt về luật pháp giữa các nước cũng là một kẽ hở mà tội phạm có thể lợi dụng. Về điều kiện chủ quan, nhận thức của một bộ phận người dân về nguy cơ mua bán người còn hạn chế, dễ tin vào những lời dụ dỗ. Công tác quản lý nhà nước về di cư, cư trú ở một số địa phương còn chưa chặt chẽ. Đáng chú ý, sự tinh vi, xảo quyệt của các tổ chức tội phạm mua bán người, với mạng lưới hoạt động chặt chẽ, có sự móc nối giữa các đối tượng trong và ngoài nước, là một điều kiện chủ quan quan trọng. Sự thiếu hợp tác hoặc phối hợp chưa đồng bộ giữa các cơ quan chức năng ở một số thời điểm cũng có thể tạo điều kiện cho tội phạm hoành hành. Các yếu tố này tạo thành một hệ thống phức tạp, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và đa chiều để khắc phục.

IV.Dự báo và giải pháp phòng chống mua bán người Việt Nam

Việc dự báo tình hình tội phạm mua bán người trong tương lai là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng, chống hiệu quả. Tài liệu này cung cấp những nhận định về xu hướng phát triển của tội phạm mua bán người tại Việt Nam trong thời gian tới, dựa trên phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ và các kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, tài liệu đề xuất một hệ thống các biện pháp phòng ngừa tội phạm mua bán người một cách toàn diện và khoa học. Các biện pháp này được xây dựng trên cơ sở lý luận và thực tiễn, hướng tới việc giảm thiểu nguy cơ bị mua bán, tăng cường khả năng phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm. Hệ thống giải pháp bao gồm nhiều cấp độ, từ cấp vĩ mô (chính sách, luật pháp) đến cấp vi mô (cộng đồng, gia đình, cá nhân), đồng thời nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế. Dự báo chính xác giúp các cơ quan chức năng chủ động hơn trong công tác phòng ngừa, hạn chế những thiệt hại do tội phạm gây ra. Các giải pháp được trình bày một cách có hệ thống, từ nâng cao nhận thức đến cải thiện năng lực thực thi pháp luật và hỗ trợ nạn nhân.

4.1. Dự báo xu hướng tình hình tội phạm mua bán người

Trong thời gian tới, tình hình tội phạm mua bán người ở Việt Nam được dự báo vẫn tiếp tục diễn biến phức tạp. Các yếu tố như sự phát triển kinh tế không đồng đều, khoảng cách giàu nghèo, đô thị hóa nhanh chóng, và sự gia tăng của di cư lao động sẽ tạo ra những kẽ hở mới cho tội phạm. Công nghệ thông tin và mạng xã hội sẽ tiếp tục là công cụ hiệu quả cho các đối tượng buôn người tiếp cận và lừa gạt nạn nhân. Các hình thức bóc lột mới, tinh vi hơn có thể xuất hiện, đặc biệt là liên quan đến bóc lột lao động và mua bán trẻ em qua mạng. Các đối tượng buôn người sẽ ngày càng chuyên nghiệp hóa và có tổ chức chặt chẽ hơn, lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người dân và kẽ hở pháp lý. Dự báo cũng chỉ ra rằng các đường dây mua bán người xuyên quốc gia sẽ tiếp tục hoạt động mạnh, đòi hỏi sự phối hợp quốc tế sâu rộng hơn. Biến đổi khí hậu và các thảm họa tự nhiên cũng có thể làm tăng số lượng người di cư, từ đó làm tăng nguy cơ bị mua bán. Các cơ quan chức năng cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để có những phản ứng kịp thời, phù hợp, tránh bị động trước những thay đổi của tội phạm. Dự báo này nhấn mạnh sự cần thiết của việc liên tục cập nhật thông tin và phương pháp đấu tranh.

4.2. Hệ thống biện pháp phòng ngừa tội phạm mua bán người hiệu quả

Phòng ngừa tội phạm mua bán người đòi hỏi một hệ thống biện pháp đồng bộ và đa dạng. Thứ nhất, cần hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hệ thống pháp luật, bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến tội phạm mua bán người, tăng cường chế tài xử lý và đảm bảo tính răn đe. Thứ hai, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ, thủ đoạn của tội phạm mua bán người. Đặc biệt cần tập trung vào các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa. Thứ ba, tăng cường hiệu quả công tác quản lý nhà nước về cư trú, xuất nhập cảnh, quản lý lao động. Điều này bao gồm kiểm soát chặt chẽ các hoạt động môi giới hôn nhân, giới thiệu việc làm ở nước ngoài. Thứ tư, nâng cao năng lực cho các lực lượng chức năng trong điều tra, truy tố, xét xử tội phạm mua bán người, trang bị phương tiện và kỹ năng cần thiết. Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng, chống mua bán người, bao gồm chia sẻ thông tin, phối hợp điều tra và hỗ trợ pháp lý. Cuối cùng, cần có các chính sách hỗ trợ toàn diện cho nạn nhân bị mua bán, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống. Các biện pháp này cần được triển khai một cách thường xuyên, liên tục và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYÊN MAI TRÂM PHÒNG, CHÓNG TỌI PHẠM MUA BÁN NGƯỜI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm Mã số: 62 38 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: 1.TS PHẠM VAN TINH 2. TS NGUYEN DUY THUAN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luật án chưa từng được công bồ trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án MỤC LỤC MOTHẤ te öss5eei5sndsintdaniinlidiaoibrtoinleniisiliktiolliibilesittoitirqisradiGmrli 1 Chương 1: TÓNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.-- ¿5+ 9 1,1, Tinh hinh ighiển cứu tiên tHế BÌÖÌLsssuaanntsaicavdiogsoisato28Gi34k0ásts84x0i8uxãsg 9 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Naim.3 Đánh giá tong quan tinh hình nghiên cứu.--2-2¿2 2+22+22+zecxzzcsseee 20 Chương 2: TỘI PHẠM MUA BÁN NGƯỜI VÀ TÌNH HÌNH TỘI PHẠM MUA BÁN NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY .1 Tội phạm mua bán người theo quy định của luật hình sự Việt Nam hiện hành .2 Tình hình tội phạm mua bán người ở Việt Nam hiện nay. --- «+ 33 Chương 3: NGUYEN NHAN VA DIEU KIEN CUA TINH HÌNH TOI PHAM MUA BAN NGUOI O VIET NAM HIEN NAY .1 Nhận thức lý luận về nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm mua bán 3.2 Hệ thống nguyên nhân và điều kiện làm phát sinh tình hình tội phạm mua bán NGO GO Việt Na HIỆH H8 :ssccocsssieiricsetioitGii1121200140013011500880536036101660800183888ãg95854508686138688 71 Chuong 4: DU BAO TINH HiNH TOI PHAM MUA BAN NGUOI O VIET NAM VA NHUNG BIEN PHAP PHONG, CHONG TOI PHAM MUA BAN 4.1 Dự báo tình hình tội phạm mua bán người ở Việt Nam trong thời gian tới.2 Hệ thống các biện pháp phòng ngừa tội phạm mua bán người ở Việt Nam. 157 TI LIE U THAM KHAO.cccsccsssssscssssscccsnssscssssesesssnscesssnssessssseessassesssauecesssneeesssness 161 PHU LUC eeccssccsssssssssssssnssssscsscssssnccssesessessssssssnsnsnssnsssseesencsnseeseesstsssunusnunsssnsneesseeeee 170 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong chiều dài lịch sử phát triển của nhân loại, con người luôn được đặt tại vị trí trung tâm, trong đó quyền con người được xem là giá trị chung của nhân loại, thành quả của quá trình đấu tranh gian khổ, bền bỉ mà cả nhân loại hướng tới và ra sức bảo vệ.

Chính vì vậy, mua bán người đã trở thành môi quan tâm sâu sắc của nhiều quốc gia trên khắp thế giới. Mua bán người, bao gồm phụ nữ, đàn ông và trẻ em, đặt biệt là cho mục đích tình dục không phải là một hiện tượng mới mà là một thực tế phỏ biến trong nhiều xã hội qua các thời kỳ lịch sử. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, nhất là trong quá trình phát triển, hội nhập kinh tế, toàn cầu hóa thì mua bán người đã thực sự trở thành mối đe dọa cho các quốc gia, bởi mua bán người, đặt biệt là mua bán phụ nữ, trẻ em với nhiều hình thái, động cơ khác nhau, được tổ chức chặt chẽ hơn và mang tính xuyên vùng, xuyên quốc gia, bao quanh nó là các vấn đề về đạo lý, đạo đức, chính trị, kinh tế, văn hóa, y té, thương mại. Mua bán người trở thành một ngành kinh doanh có tính toàn cầu đem lại những món lợi nhuận khổng lồ cho các tổ chức tội phạm.

Theo báo cáo của Tổ chức nhập cư thế giới (IOM), hàng năm có khoảng 4 triệu người bị bọn buôn người bản qua biên giới các quốc gia, lợi nhuận thu được từ hoạt động tội ác này hằng năm không dưới 10 tỉ USD, chỉ đứng sau lợi nhuận thu được từ buôn bán vũ khí và buôn lậu ma táy [75] và theo báo cáo của Liên Hợp Quốc và tổ chức Lao động quốc tế, hang năm trên thế giới có khoảng 800.000 người bị mua bán, lợi nhuận tội phạm thu được khoảng 32 tỷ USD. Trong đó, trên 80% nạn nhân là phụ nữ và các bé gái [38]. Mua bán người được xếp vào loại tội ác chống lại loài người bởi nó xâm phạm nghiêm trọng tới quyền con người, trong đó, có những quyền cơ bản nhất như: quyền tự do đi lại, quyền được bảo vệ an toàn về tính mạng, sức khỏe, quyền lao động. Tội phạm mua bán người có tính chất và mức độ nguy hiểm cao cho xã hội bởi tính giã man, vô nhân đạo thể hiện ở chỗ không chỉ xâm phạm các quyền con người mà còn coi con người như một món hàng hoá đề trao đồi vì lợi nhuận.

Hậu quả mà tội phạm mua bán người gây ra cho nạn nhân, gia đình nạn nhân nói riêng và cho toàn xã hội nói chung là hết sức nặng nè vì nạn nhân, gia đình nạn nhân không chỉ phái hứng chịu những tổn thương về tâm sinh lý, sức khỏe tính mạng mà mua bán người còn đe dọa đến sự ôn định, trật tự an toàn xã hội, gây ảnh hưởng xấu về nhiều mặt đối với các quốc gia. Đây là một biểu hiện của chế độ “chiếm hữu nô lệ thời hiện đại” mà cả nhân loại lên án và tìm mọi biện pháp ngăn chặn, đầy lùi. Vì vậy, nhiệm vụ phòng, chống tội phạm mua bán người đặt ra không chỉ riêng đối với một quốc gia nào mà đòi hỏi phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa các nước trên toàn thế giới, nhất là trong tình hình hiện nay khi vấn đề mua bán trẻ em, bóc lộc sức lao động, đưa người lao động trái phép từ các nước nghèo sang các nước phát triển đã trở thành vấn dé nóng của cả thế giới vì không chi phat sinh các vấn đề tại các nước đến mà nhiều người dân vô tội phải bỏ mạng trên biên hoặc trong những chiếc xe tải, xe container chất đầy người. Ở Việt Nam, tội phạm mua bán người là một hiện tượng chỉ mới xuất hiện khoảng hơn chục năm trở lại đây, song tính đa dạng và phức tạp cũng như những hậu quả nghiêm trọng mà tội phạm này gây ra cho nạn nhân, gia đình, xã hội đã thu hút sự quan tâm đặc biệt và lo ngại sâu sắc của Nhà nước và cộng đồng.

Mặc dù Đảng và Nhà nước ta đã đề ra nhiều biện pháp nhằm đấu tranh ngăn chặn tình trạng mua bán người, đặc biệt là mua bán phụ nữ và trẻ em nhưng tình hình tội phạm mua bán người vẫn diễn biến phức tạp với tính chất, thủ đoạn ngày càng nghiêm trọng, tỉnh vi, xảo quyệt; nhiều trường hợp có tô chức chặt chẽ và có tính xuyên quốc gia. Tội phạm mua bán người đã thực sự trở thành vấn đề nóng bỏng, nhức nhói, ảnh hưởng xấu đến đời sống sinh hoạt của xã hội, phong tục, tap quán, đạo đức xã hội, pháp luật của Nhà nước, cướp đi hạnh phúc của nhiều gia đình, làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS, tiềm ân những nhân tố xấu về an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội. Các phần tử xấu lợi dụng vấn đề này đề nói xấu, tuyên truyền sai sự thật, ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và Nhà nước [1Š]. Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, đặt ra cho khoa học pháp lý phải nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện về tội phạm mua bán người để tìm ra những giải pháp phù hợp góp phần nâng cao hiệu qua dau tranh phòng, chống tội phạm này là một yêu cầu cấp bách và cần thiết vì: Thứ nhất, xét về mặt đạo đức xã hội, hành vi mua bán người là loại hành vi suy đổi nhất, đáng xấu hồ nhất và đáng bị trừng phạt nhất trong mọi loại hành vi.

Vì thế, nghiên cứu để tiến tới ngăn chặn, đây lùi hành vi tha hóa nhất về mặt đạo đức luôn được đặt ra. Thứ hai, xét trên phương diện thực tế của tình hình tội phạm ở nước ta, vấn đề cần phải được nhìn nhận ở hai đặc điểm sau: - Một là, trong dây chuyền các đối tượng chịu sự xâm hại của những hành vi phạm tội, phụ nữ và trẻ em ở Việt Nam là những đối tượng dễ bị xâm hại nhất, tức là những mắt xích yếu nhất. Cho nên, dù tội danh mua bán phụ nữ đã được thay thế thành tội đanh mua bán người cho phù hợp với pháp luật quốc tế và với những biểu hiện mới của tình hình tội phạm, thì phụ nữ và trẻ em nước ta vẫn là những người bị hại chủ yếu; - Hai là, một trong những nét đặc trưng nhất, đáng lưu ý nhất đối với tình hình tội phạm thời kỳ kinh tế thị trường so với thời kỳ kinh tế bao cấp ở nước ta chính là mức tăng đột biến và dữ dội của tình hình tội phạm mua bán phụ nữ và trẻ em. Nếu lấy năm 1986 làm năm định gốc (năm định gốc là thuật ngữ!), tức là 100%, thì số vụ án phải xét xử hình sự sơ thẩm ở những năm mà cơ chế thị trường bắt đầu phát huy tác dụng, tức là từ năm 1989 trở đi như sau: năm 1989 đạt mức 1.

Thứ ba, xét trên phương diện lý luận, tội phạm học, khoa học luật hình sự và các khoa học pháp lý có liên quan khác trong những năm qua đã có những bước tiến mới tạo thêm những cơ sở lý luận mới cho việc tiến hành nghiên cứu đề tài “Phòng, chống tội phạm mua bán người tại Việt Nam”; Thứ tư, về mặt pháp luật, bên cạnh việc Quốc hội ban hành Luật số 37/2009/QHI2 sửa đồi, bổ sung một số điều của Bộ luật hình sự năm 1999 (có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2010) (sau đây gọi là Bộ luật hình sự năm 1999) đề sửa đổi Điều I19 Bộ luật hình sự năm 1999 từ tội “Mua bán phụ nữ” thành tội “Mua bán người” và giữ nguyên Điều 120 về “Mua bán, đánh tráo hoặc chiếm đoạt trẻ em” chỉ bổ sung, sửa đổi khoản 2 điều luật này thì ngày 27/11/2015, Quốc hội ban hành Luật số 100/2015/QHI13 ban hành Bộ luật hình sự năm 2015 thì Điều 119 Bộ luật hình sự năm 1999 được đổi thành Điều 151 giữ nguyên tên tội danh, chỉ sửa đổi, bố sung một số quy định trong điều luật. Riêng Điều 120 Bộ luật hình sự năm 1999 từ tội “Mua bán, đánh tráo hoặc chiếm đoạt trẻ em” thành tội “Mua bán người dưới l6 tuổi ” tách các hành vi đánh tráo, chiếm đoạt thành các điều luật riêng và thêm vào Điều 154 quy định về tội “Mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người”. Ngoài ra, Quốc hội còn ban hành Luật phòng, chống mua bán người, có hiệu lực từ ngày 01/01/2012, đã làm nảy sinh nhu cầu nhận thức mới về tội phạm mua bán người trong tình hình mới. Từ phân tích trên, tác giả chọn vấn đề “Phòng, chống tội phạm mua bán người tại Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ Luật học, chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phòng chống tội phạm mua bán người tại Việt Nam qua nghiên cứu tiến sĩ phân tích pháp luật, thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng chống tội phạm mua bán người tại việt nam la tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter