Luận án TS Trần Thị Quỳnh: Miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam
Nghiên cứu chi tiết về miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích căn cứ, điều kiện và thủ tục pháp lý.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan miễn, giảm hình phạt: Chính sách nhân đạo.
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Trần Thị Quỳnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan miễn giảm hình phạt Chính sách nhân đạo
Chế định miễn, giảm hình phạt là một phần quan trọng của pháp luật hình sự Việt Nam. Nó thể hiện tính nhân đạo sâu sắc của Nhà nước. Mục đích không chỉ trừng trị người phạm tội mà còn giáo dục, cải tạo họ. Chế định này giúp cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Nó đảm bảo sự công bằng, phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc miễn, giảm hình phạt không làm giảm tính răn đe. Quyết định này chỉ áp dụng khi hình phạt là không cần thiết hoặc mức giảm đã đủ sức răn đe. Tài liệu này nghiên cứu các khía cạnh của miễn, giảm hình phạt. Nó phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn áp dụng. Từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định. Chế định miễn, giảm hình phạt góp phần vào công cuộc phòng chống tội phạm. Nó đặc biệt quan trọng trong việc thực hiện chính sách hình sự nhân đạo.
1.1. Mục đích và ý nghĩa của miễn giảm hình phạt.
Mục đích chính của miễn, giảm hình phạt là giáo dục, cải tạo người phạm tội. Nó giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Việc này phù hợp với chính sách hình sự nhân đạo của Việt Nam. Chế định này cho phép Tòa án linh hoạt khi quyết định hình phạt. Tòa án xem xét nhiều yếu tố. Ví dụ như tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cũng được cân nhắc. Người phạm tội có thể được miễn hoặc giảm hình phạt. Điều này xảy ra khi họ có nhiều tiến bộ. Họ có thể đã khắc phục hậu quả. Hoặc họ có hoàn cảnh đặc biệt đáng được khoan hồng.
1.2. Vai trò trong chính sách hình sự nhân đạo Việt Nam.
Chế định miễn, giảm hình phạt khẳng định tính nhân đạo của pháp luật. Nó tạo cơ hội cho người phạm tội sửa chữa lỗi lầm. Đặc biệt, đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, chính sách này càng được ưu tiên. Nó giúp họ có cơ hội làm lại cuộc đời. Chế định cũng giúp pháp luật hình sự linh hoạt hơn. Nó tránh áp dụng hình phạt cứng nhắc. Thay vào đó là quyết định hình phạt phù hợp. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của người dân vào công lý.
II. Lý luận lịch sử miễn giảm hình phạt Bộ luật Hình sự
Nghiên cứu lý luận về miễn, giảm hình phạt là cần thiết. Nó làm rõ bản chất, cơ sở pháp lý của chế định. Chế định này liên quan chặt chẽ đến trách nhiệm hình sự. Nó là phương thức để cá thể hóa việc áp dụng pháp luật. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển của chế định. Từ thời phong kiến, các bộ luật đã có quy định tương tự. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, các văn bản pháp luật đơn lẻ cũng đề cập. Đến khi pháp điển hóa, Bộ luật Hình sự Việt Nam chính thức ghi nhận. Các bản Bộ luật Hình sự 1985, 1999 và 2015 đều có quy định. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy pháp lý.
2.1. Cơ sở lý luận về miễn giảm hình phạt.
Miễn, giảm hình phạt dựa trên nền tảng lý luận về hình phạt. Mục đích là trừng trị và giáo dục. Nó cũng dựa trên nguyên tắc nhân đạo, công bằng. Trách nhiệm hình sự là cơ sở để áp dụng hình phạt. Miễn, giảm hình phạt là trường hợp đặc biệt. Nó cho phép Tòa án không áp dụng hoặc giảm hình phạt. Điều này khi các điều kiện luật định được thỏa mãn. Các điều kiện này thường liên quan đến sự ăn năn hối cải. Hoặc liên quan đến nỗ lực khắc phục hậu quả. Cơ sở lý luận cũng xem xét tác động xã hội. Nó đảm bảo quyết định hình phạt đạt hiệu quả cao nhất. Việc miễn trách nhiệm hình sự là một trường hợp khác. Nó thường áp dụng khi hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội.
2.2. Lịch sử phát triển quy định miễn giảm hình phạt.
Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam cho thấy sự tiến hóa. Chế định miễn, giảm hình phạt có từ Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long. Sau 1945, các sắc lệnh, thông tư cũng có quy định rải rác. Các văn bản này là tiền đề quan trọng. Chúng định hình tư duy về sự khoan hồng của pháp luật. Đến Bộ luật Hình sự 1985, chế định được hệ thống hóa. Bộ luật Hình sự 1999 và 2015 tiếp tục hoàn thiện. Xu hướng là mở rộng đối tượng, điều kiện miễn, giảm. Điều này phản ánh sự tiến bộ của chính sách hình sự. Nó ngày càng phù hợp với bối cảnh xã hội mới.
III. Quy định miễn giảm hình phạt BLHS Việt Nam
Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định chi tiết về miễn, giảm hình phạt. Các quy định này nằm ở nhiều điều khoản khác nhau. Chúng bao gồm điều kiện, thẩm quyền, thủ tục áp dụng. Quy định nhằm cá thể hóa trách nhiệm hình sự. Đồng thời, nó đảm bảo tính nhân đạo của pháp luật. Tòa án là cơ quan có thẩm quyền quyết định hình phạt. Tòa án xem xét kỹ lưỡng các trường hợp được miễn hoặc giảm. Quyết định này phải dựa trên cơ sở pháp luật. Nó phải phù hợp với tình tiết cụ thể của vụ án. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giáo dục, phòng ngừa tội phạm.
3.1. Các trường hợp miễn hình phạt theo Bộ luật Hình sự.
Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định rõ các trường hợp miễn hình phạt. Người phạm tội có thể được miễn hình phạt khi đáp ứng các điều kiện cụ thể. Ví dụ, họ đã lập công chuộc tội. Hoặc họ đã khắc phục hết hậu quả thiệt hại. Người phạm tội có thể là phụ nữ có thai, người già yếu. Hoặc họ mắc bệnh hiểm nghèo, không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội. Việc miễn chấp hành hình phạt cũng được xem xét. Nó áp dụng khi người phạm tội đã cải tạo tốt. Hoặc thời hiệu thi hành án đã hết. Quyết định miễn hình phạt thể hiện sự khoan hồng của pháp luật. Nó tạo cơ hội cho người phạm tội trở lại cuộc sống bình thường.
3.2. Điều kiện giảm hình phạt và tình tiết giảm nhẹ.
Giảm hình phạt áp dụng cho những trường hợp chưa đủ điều kiện miễn. Tuy nhiên, người phạm tội có những tình tiết đặc biệt. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Bộ luật Hình sự. Ví dụ như thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại. Hoặc phạm tội lần đầu, ít nghiêm trọng. Người phạm tội có hoàn cảnh gia đình đặc biệt. Tòa án sẽ căn cứ vào các tình tiết này. Tòa án quyết định giảm nhẹ hình phạt. Mức giảm phải phù hợp với tính chất vụ án. Nó cũng phải đảm bảo mục đích giáo dục, phòng ngừa.
3.3. So sánh quy định Việt Nam và một số nước.
Quy định về miễn, giảm hình phạt không chỉ có ở Việt Nam. Nhiều nước trên thế giới cũng có chế định tương tự. So sánh cho thấy sự tương đồng và khác biệt. Các nước thường có chính sách khoan hồng. Tuy nhiên, điều kiện và phạm vi áp dụng có thể khác nhau. Ví dụ, một số nước tập trung vào các biện pháp thay thế hình phạt tù. Việt Nam có các quy định rõ ràng về miễn, giảm hình phạt. Điều này phản ánh đặc thù chính sách hình sự. Nó cũng thể hiện truyền thống nhân đạo của dân tộc. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp hoàn thiện pháp luật. Nó giúp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định này.
IV. Thực tiễn áp dụng Hoàn thiện miễn giảm hình phạt
Thực tiễn áp dụng quy định miễn, giảm hình phạt của Tòa án nhân dân các cấp là rất quan trọng. Nó cho thấy hiệu quả của pháp luật. Việc này cũng bộc lộ những vướng mắc, bất cập. Giai đoạn 2010-2020, số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân Tối cao chỉ ra xu hướng. Có sự tăng giảm trong các trường hợp miễn hình phạt hoặc miễn trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, việc miễn hình phạt có điều kiện đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cần được quan tâm. Tài liệu này phân tích sâu các trường hợp thực tế. Nó đánh giá sự phù hợp của quyết định hình phạt. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng, nhân đạo.
4.1. Thực trạng áp dụng miễn giảm hình phạt của Tòa án.
Tòa án nhân dân các cấp đã áp dụng miễn, giảm hình phạt. Việc này thể hiện sự linh hoạt của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy một số hạn chế. Có thể có sự thiếu thống nhất trong việc đánh giá tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Một số trường hợp áp dụng chưa thực sự hiệu quả. Việc miễn chấp hành hình phạt cần được giám sát chặt chẽ hơn. Dữ liệu từ Tòa án nhân dân Tối cao cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, cần có biện pháp khắc phục. Mục tiêu là nâng cao chất lượng xét xử.
4.2. Những yêu cầu hoàn thiện pháp luật về miễn giảm hình phạt.
Pháp luật về miễn, giảm hình phạt cần tiếp tục được hoàn thiện. Yêu cầu đặt ra là đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng. Điều kiện áp dụng cần được cụ thể hóa hơn. Việc này tránh sự tùy tiện trong quyết định hình phạt. Pháp luật cần phù hợp với thực tiễn xã hội. Nó cần đáp ứng yêu cầu của chính sách hình sự nhân đạo. Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự Việt Nam. Điều này nhằm khắc phục những bất cập. Nó cũng giúp đồng bộ với các luật liên quan. Việc hoàn thiện pháp luật góp phần xây dựng hệ thống tư pháp công bằng, văn minh.
4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng miễn giảm hình phạt.
Để nâng cao hiệu quả, nhiều giải pháp cần được triển khai. Đầu tiên, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho thẩm phán. Họ cần nắm vững các quy định về miễn, giảm hình phạt. Việc thống nhất nhận thức pháp luật là rất quan trọng. Cần có hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân Tối cao. Nó giúp áp dụng đúng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát là cần thiết. Điều này đảm bảo các quyết định hình phạt được đưa ra khách quan. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý án. Nó giúp theo dõi quá trình chấp hành án. Từ đó, quyết định miễn chấp hành hình phạt có cơ sở vững chắc. Các giải pháp này góp phần thực hiện chính sách hình sự nhân đạo hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Quỳnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Cao Thị Oanh tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2020) thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9.38.01.04). Nghiên cứu định vị trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi việc áp dụng hình phạt đòi hỏi sự cân bằng chuẩn xác giữa răn đe, trừng trị và nhân đạo hóa chính sách hình sự theo Điều 31 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà công trình giải quyết là sự thiếu vắng một khung lý thuyết tổng thể, độc lập và đồng bộ về chế định miễn, giảm hình phạt trong giai đoạn xét xử. Trước đó, các công trình lập pháp và nghiên cứu lý luận chủ yếu tiếp cận miễn hình phạt gắn với BLHS năm 1999 hoặc lồng ghép phân tán trong các nghiên cứu về trách nhiệm hình sự (TNHS) của Cao Thị Oanh (2007) hay Trịnh Tiến Việt (2008, 2013). Đặc biệt, lý luận hình sự Việt Nam hoàn toàn khuyết thiếu các nghiên cứu hệ thống về bản chất pháp lý, tiêu chí phân loại và công thức định lượng mức giảm hình phạt trong hoạt động lượng hình của Tòa án, cũng như chưa luận giải thấu đáo hậu quả pháp lý của việc miễn hình phạt đối với chủ thể mới là pháp nhân thương mại phạm tội theo BLHS năm 2015.
Luận án đặt ra và giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các luận điểm tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và ranh giới phân định của chế định miễn hình phạt, giảm hình phạt trong tương quan với các biện pháp tha miễn TNHS là gì?
- RQ2: Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay và kinh nghiệm quốc tế phản ánh quy luật phát triển nào của chế định miễn, giảm hình phạt?
- RQ3: Những bất cập, xung đột quy phạm và lỗ hổng lập pháp trong BLHS năm 2015 về miễn, giảm hình phạt tồn tại ở những điểm nào?
- RQ4: Thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân (TAND) các cấp giai đoạn 2010–2020 bộc lộ những sai lệch, tùy nghi nào khi áp dụng Điều 51, Điều 54, Điều 59 và Điều 88 BLHS?
- RQ5: Những định hướng, tiêu chuẩn lập pháp và giải pháp tư pháp cụ thể nào cần được thiết lập để chuẩn hóa hoạt động miễn, giảm hình phạt tại Việt Nam?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết phân hóa TNHS, lý thuyết cá thể hóa hình phạt và lý thuyết trừng trị kết hợp phục thiện. Về quy mô khảo sát (scope), tác giả xử lý bộ dữ liệu tư pháp toàn diện gồm số liệu thống kê xét xử của hệ thống TAND tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong giai đoạn 10 năm (2010–2020) và phân tích sâu mẫu ngẫu nhiên 300 bản án hình sự sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm. Đóng góp đột phá của luận án là việc lần đầu tiên xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn tắc, phân định dứt khoát ranh giới giữa giảm hình phạt trong xét xử và giảm thời hạn chấp hành hình phạt tại giai đoạn thi hành án, đồng thời đề xuất công thức hóa cách tính mức giảm hình phạt nhằm hạn chế tính tùy nghi tư pháp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước cho thấy các công trình khoa học pháp lý trước đây tiếp cận miễn, giảm hình phạt theo các lát cắt rời rạc. Về miễn hình phạt, nhóm nghiên cứu lý luận nền tảng gồm GS. Đào Trí Úc (1993) trong "Mô hình lý luận của Phần chung BLHS" đã bước đầu xác định cơ sở áp dụng miễn hình phạt khi có nhiều tình tiết giảm nhẹ. GS. Lê Văn Cảm (2002, 2005, 2019) định vị miễn hình phạt trong hệ thống các biện pháp tha miễn của luật hình sự, trong khi GS. Võ Khánh Vinh (2014) trong "Giáo trình sau đại học: Luật hình sự Việt Nam - Phần chung" nhấn mạnh ý nghĩa kinh tế - pháp lý của việc tiết kiệm cưỡng chế hình sự. Về phương diện phân hóa TNHS và bảo vệ quyền con người, các công trình của Cao Thị Oanh (2007), Trịnh Tiến Việt (2008, 2013), Trịnh Quốc Toản (2015) và Võ Khánh Linh (2016) đã phân tích căn cứ giảm nhẹ nhưng chủ yếu khảo sát trên nền tảng BLHS năm 1985 và 1999.
Về giảm hình phạt, các nghiên cứu của Trần Thị Quang Vinh (2002), Nguyễn Ngọc Hòa (1995, 2016), Dương Tuyết Miên (2007) và Lê Văn Đệ (2010) đã phân tích các tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51 và quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt tại Điều 54 BLHS. Tuy nhiên, một tranh luận học thuật (debate) gay gắt tồn tại giữa hai trường phái: Trường phái thứ nhất (như Đỗ Ngọc Quang, Đinh Văn Quế) coi giảm hình phạt là một thuộc tính linh hoạt của quyền lượng hình thuộc Thẩm phán; trường phái thứ hai (như Hồ Sỹ Sơn, Võ Khánh Vinh) cảnh báo nguy cơ tùy tiện, thiếu công bằng nếu không có tiêu chí kiểm soát biên độ giảm hình phạt trong khung chế tài.
Trên bình diện quốc tế, luận án đối chiếu trực tiếp với các dòng lý thuyết và mô hình lập pháp điển hình:
- Nghiên cứu của Victor Tadros (2005, 2007) trong "Criminal Responsibility" (Oxford University Press) phân tích cấu trúc của TNHS và các giới hạn đạo đức của tha miễn hình phạt.
- Khảo sát của Chi-Yu Cheng (1994) và Jianfu Chen (2008) về chuyển đổi tư pháp hình sự Trung Quốc chỉ ra sự gắn kết giữa miễn hình phạt với đánh giá tính chất nguy hiểm cho xã hội và sự can thiệp của tòa án.
- Mô hình tố tụng của Liên bang Nga qua các công trình của Келина X.Г. (1994) và Б. Шавелова (2001) cung cấp cơ sở lý luận về việc hủy bỏ biện pháp cưỡng chế hình sự nghiêm khắc nhất mà tòa án lẽ ra phải tuyên.
- Công trình thực nghiệm của Cassia Spohn (2008) "How Do Judges Decide?: The Search for Fairness and Justice in Punishment" và nghiên cứu của Amy L. Anderson (2010) trên Tạp chí Quý san Tư pháp Hoa Kỳ về "Lawlessness in the Federal Sentencing Process" chứng minh rằng sự thiếu hụt các hướng dẫn lượng hình chi tiết dẫn đến sự sai lệch và chênh lệch mức án lớn giữa các thẩm phán khi xem xét tình tiết khoan hồng.
Luận án tự định vị là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp dữ liệu thực nghiệm tư pháp 10 năm với lý luận hình sự so sánh hiện đại, giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa luật nội dung (BLHS) và luật hình thức (Bộ luật Tố tụng hình sự - BLTTHS), đồng thời mở rộng biên độ nghiên cứu sang trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết phân hóa TNHS của PGS. Cao Thị Oanh và lý thuyết biện pháp tha miễn của GS. Lê Văn Cảm thông qua việc hệ thống hóa và xác lập bản chất pháp lý của miễn, giảm hình phạt như những hình thức thực hiện TNHS độc lập mang tính nhân đạo và công bằng sâu sắc. Công trình làm rõ 03 luận đề nền tảng:
- Luận đề 1 (Proposition 1): Miễn hình phạt không đồng nhất với miễn TNHS hay miễn chấp hành hình phạt. Miễn hình phạt giữ nguyên việc kết tội và lên án của Nhà nước tại bản án có hiệu lực pháp luật nhưng khước từ áp dụng chế tài cưỡng chế nghiêm khắc nhất khi sự trừng trị không còn cần thiết cho mục đích phòng ngừa.
- Luận đề 2 (Proposition 2): Giảm hình phạt trong xét xử là sự điều chỉnh mức độ trừng trị theo hướng giảm nhẹ dựa trên sự xuất hiện của các tình tiết giảm nhẹ TNHS luật định, hoàn toàn khác biệt về mặt bản chất, thẩm quyền và giai đoạn tố tụng so với việc rút ngắn thời hạn chấp hành án tại trại giam.
- Luận đề 3 (Proposition 3): Cơ chế miễn hình phạt đối với pháp nhân thương mại theo Điều 88 BLHS năm 2015 thiết lập một tiền đề lý luận mới về tư pháp phục hồi (Restorative Justice) trong luật hình sự, lấy việc khắc phục toàn bộ hậu quả vật chất làm thước đo thay thế cho sự trừng phạt tư pháp thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 03 trường phái lý thuyết: Lý thuyết cá thể hóa hình phạt (Individualization Theory), Lý thuyết kinh tế học tội phạm về chi phí cưỡng chế xã hội (Economics of Punishment), và Lý thuyết thực chứng xã hội học tư pháp (Sociology of Law).
Tác giả thiết lập ma trận phân loại đa chiều về các trường hợp miễn, giảm hình phạt:
- Theo đối tượng: Miễn, giảm hình phạt đối với thể nhân (người phạm tội) và pháp nhân thương mại phạm tội.
- Theo mức độ giảm nhẹ: Giảm hình phạt trong khung chế tài (Điều 51), giảm hình phạt đặc biệt dưới mức thấp nhất của khung hoặc chuyển loại hình phạt nhẹ hơn (Điều 54), và miễn toàn bộ hình phạt (Điều 59, 88).
- Theo tính chất quy định: Giảm hình phạt bắt buộc/cố định theo chính sách hình sự lập pháp (chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt, người dưới 18 tuổi) và giảm hình phạt tùy nghi dựa trên đánh giá chứng cứ của Thẩm phán tại phiên tòa.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định nghiêm ngặt: Chỉ áp dụng trong phạm vi xét xử của TAND có thẩm quyền, đòi hỏi điều kiện tiên quyết là sự tồn tại của ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ TNHS hợp pháp và không áp dụng đối với giai đoạn thi hành án hình sự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa phương pháp (Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý quy phạm (Doctrinal Legal Research), luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) và nghiên cứu xã hội học tư pháp thực chứng (Empirical Legal Studies). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design) phân tích từ cấp độ vĩ mô (chính sách hình sự của Đảng và Nhà nước), cấp độ trung mô (hệ thống quy phạm BLHS và BLTTHS) đến cấp độ vi mô (hành vi lượng hình và nhận thức chủ quan của Thẩm phán tại các phiên tòa cụ thể).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao thông qua kỹ thuật tam giác giác hóa (Methodological & Data Triangulation):
- Chiến lược chọn mẫu: Khảo sát toàn diện dữ liệu thống kê xét xử của TAND tối cao đối với 63 TAND tỉnh, thành phố giai đoạn 2010–2020. Đồng thời, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) để trích xuất 300 bản án hình sự (gồm 180 bản án sơ thẩm, 90 bản án phúc thẩm và 30 quyết định giám đốc thẩm) từ các đơn vị tòa án đại diện cho các vùng kinh tế - xã hội trọng điểm.
- Công cụ phân tích: Sử dụng bảng tiêu chí mã hóa nội dung bản án (Content Analysis Coding Protocol) để đo lường các biến số: loại tội phạm, số lượng tình tiết giảm nhẹ tại khoản 1 và khoản 2 Điều 51, tỷ lệ áp dụng Điều 54, biên độ giảm án, và sự tương thích giữa phần nhận định với phần quyết định của bản án.
- Độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra tính nhất quán nội tại của các tiêu chí đánh giá pháp lý; bảo đảm tính giá trị cấu trúc (Construct Validity) qua việc đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê của TAND tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và hồ sơ lưu trữ án tích.
Data và phân tích
Số liệu thống kê thực chứng chỉ ra các đặc trưng nổi bật:
- Trong tổng số các vụ án hình sự được TAND các cấp đưa ra xét xử trong 10 năm, tỷ lệ áp dụng các tình tiết giảm nhẹ TNHS để giảm hình phạt chiếm tới xấp xỉ 70% tổng số vụ án có tuyên án phạt.
- Việc áp dụng Điều 54 BLHS để quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt diễn ra phổ biến nhưng có sự chênh lệch rõ rệt giữa các địa phương, phản ánh tính tùy nghi lớn.
- Số lượng các vụ án được Tòa án tuyên miễn hình phạt theo Điều 59 BLHS chiếm tỷ lệ cực kỳ khiêm tốn (dưới 1% tổng số án hình sự), cho thấy tâm lý e ngại trách nhiệm và thói quen áp dụng án treo thay vì tuyên miễn hình phạt của các Hội đồng xét xử.
- Xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) nhằm lượng hóa mối tương quan giữa số lượng tình tiết giảm nhẹ với mức giảm án thực tế mà Thẩm phán quyết định.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên phân tích pháp lý và số liệu thực nghiệm, luận án rút ra 04 phát hiện cốt lõi:
- Thứ nhất, sự thiếu vắng định nghĩa pháp lý và phương pháp lượng hình chuẩn mực: Cả ba đạo luật BLHS năm 1985, 1999 và 2015 đều chưa đưa ra định nghĩa quy phạm về "miễn hình phạt" và "giảm hình phạt". Hệ thống pháp luật hoàn toàn khuyết thiếu công thức giảm nhẹ khoa học, biến việc lượng hình thành thực trạng "bốc thuốc Bắc" mang tính ước lệ, phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan và cảm tính của Thẩm phán.
- Thứ hai, mâu thuẫn giữa luật nội dung và luật tố tụng về miễn hình phạt: Tồn tại sự bất cập khi quy định miễn hình phạt vẫn bị đặt chung lẫn lộn với miễn TNHS. Quy phạm mang tính tùy nghi lựa chọn ("có thể miễn") mà không thiết lập cơ chế "đương nhiên miễn hình phạt" khi bị cáo thỏa mãn đầy đủ các điều kiện luật định khắt khe, dẫn đến việc áp dụng trên thực tế rất hạn chế và tiềm ẩn tiêu cực.
- Thứ ba, khoảng trống pháp lý đối với pháp nhân thương mại phạm tội: Mặc dù BLHS năm 2015 đã bổ sung chế định TNHS của pháp nhân thương mại tại Điều 88, văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn của TAND tối cao hoàn toàn chưa làm rõ hậu quả pháp lý về án tích và quy trình áp dụng các biện pháp tư pháp thay thế khi miễn hình phạt cho pháp nhân.
- Thứ tư, tỷ lệ sai sót đáng kể trong áp dụng Điều 51 và Điều 54 BLHS: Khảo sát 300 bản án thực tế chứng minh có tới hơn 15% bản án áp dụng sai tình tiết giảm nhẹ (nhầm lẫn giữa tình tiết định khung với tình tiết giảm nhẹ, hoặc xem xét các tình tiết tại khoản 2 Điều 51 chưa đúng hướng dẫn), dẫn đến việc giảm hình phạt tùy tiện, không tương xứng với tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội.
Ba trích dẫn chứng cứ cốt lõi từ văn bản nghiên cứu minh chứng cho các luận điểm trên:
"Miễn hình phạt có nghĩa là Tòa án tuyên một bản án buộc tội người đã phạm tội sau khi đã xác định tội của người đó, nhưng sau đó quyết định không thực hiện hình phạt; đồng thời, cơ sở của việc miễn hình phạt là sự hiện diện cùng một lúc nhiều tình tiết giảm nhẹ TNHS do luật định." (GS. Đào Trí Úc, 1993, tr. 142).
"Miễn hình phạt là không buộc người bị kết án phải chịu hình phạt, kích thích việc tự giáo dục, cải tạo để phục thiện của người phạm tội, tiết kiệm được việc trừng trị bằng các biện pháp pháp lý hình sự..." (GS. Võ Khánh Vinh, 2014, tr. 415).
"Miễn hình phạt là hủy bỏ biện pháp cưỡng chế về hình sự nghiêm khắc nhất cho người bị kết án mà lẽ ra Tòa án phải tuyên trong bản án kết tội có hiệu lực pháp luật đối với người này." (GS. Lê Văn Cảm, 2002, tr. 14).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án bổ sung hoàn thiện hệ thống khái niệm của khoa học luật hình sự, giải quyết triệt để sự nhầm lẫn giữa miễn TNHS, miễn hình phạt và miễn chấp hành hình phạt.
- Về mặt lập pháp: Luận án đề xuất sửa đổi Phần chung BLHS theo hướng: (1) Bổ sung điều luật định nghĩa khái niệm miễn hình phạt, giảm hình phạt; (2) Tách biệt hoàn toàn điều kiện miễn hình phạt thành một điều luật độc lập; (3) Quy định trường hợp đương nhiên miễn hình phạt khi chủ thể lập công chuộc tội đặc biệt xuất sắc hoặc khắc phục 100% thiệt hại; (4) Quy định rõ ràng hậu quả pháp lý không có án tích cho cả cá nhân và pháp nhân được miễn hình phạt.
- Về mặt áp dụng thực tiễn: Luận án kiến nghị TAND tối cao ban hành Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn biểu mẫu tính điểm và công thức giảm nhẹ hình phạt: xác định mức giảm cụ thể theo tỷ lệ phần trăm (%) tương ứng với từng nhóm tình tiết giảm nhẹ luật định để Thẩm phán áp dụng thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 03 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế:
- Giới hạn dữ liệu pháp nhân thương mại: Do BLHS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành thực tế từ ngày 01/01/2018 và quy định TNHS của pháp nhân thương mại là chế định hoàn toàn mới, số lượng vụ án truy cứu và xét xử pháp nhân thương mại trong giai đoạn khảo sát chưa đủ lớn để tiến hành phân tích định lượng chuyên sâu về miễn hình phạt đối với chủ thể này.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án chủ động không nghiên cứu sâu các trường hợp giảm hình phạt cố định mang tính kỹ thuật lập pháp (như chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt, người dưới 18 tuổi) và không đi sâu vào giai đoạn thi hành án hình sự.
- Giới hạn mẫu khảo sát: Dù 300 bản án được chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhưng chưa bao phủ hết 100% các tội danh cụ thể trong Phần các tội phạm của BLHS.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối mở ra 04 hướng đi quan trọng:
- Nghiên cứu thực nghiệm tác động kinh tế - xã hội khi áp dụng công thức hóa lượng hình tại Tòa án.
- Hoàn thiện chế định miễn, giảm hình phạt đối với pháp nhân thương mại trong các tội phạm kinh tế và môi trường.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định tư pháp (Judicial Decision Support Systems) trong việc gợi ý biên độ giảm hình phạt chuẩn mực.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về cơ chế thỏa thuận nhận tội (Plea Bargaining) trong mối tương quan với việc giảm nhẹ hình phạt theo pháp luật tố tụng hình sự quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo lập sức ảnh hưởng sâu rộng trên 04 phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Định hình một tài liệu tham khảo chuẩn mực và toàn diện ở cấp độ tiến sĩ cho các cơ sở đào tạo luật hàng đầu tại Việt Nam (Đại học Luật Hà Nội, Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM), dự kiến thu hút hàng trăm trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học về hình phạt và lượng hình.
- Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Cung cấp trực tiếp luận cứ khoa học thực chứng cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và TAND tối cao trong các đợt rà soát, sửa đổi, bổ sung BLHS và ban hành Nghị quyết hướng dẫn xét xử.
- Tối ưu hóa chi phí tư pháp và xã hội: Việc áp dụng đúng và tăng cường miễn hình phạt hợp lý giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách giam giữ, cải tạo phạm nhân mỗi năm, đồng thời thúc đẩy người phạm tội nhanh chóng tự cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng.
- Tương thích chuẩn mực quốc tế: Đóng góp vào tiến trình nội luật hóa các công ước quốc tế về quyền con người (ICCPR), bảo đảm tính minh bạch, công bằng và tôn trọng quyền tư pháp của công dân trong hoạt động kết án.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp khảo sát bản án chuẩn mực và hệ thống tài liệu tham khảo phong phú về chế định tha miễn trong luật hình sự.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án: Nắm vững các tiêu chuẩn phân biệt, tránh các sai sót nghiệp vụ khi áp dụng Điều 51, Điều 54, Điều 59 BLHS, nâng cao tính chính xác và thống nhất của các bản án hình sự.
- Kiểm sát viên và Luật sư tranh tụng: Sở hữu hệ thống luận cứ sắc bén để thực hiện quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp và bào chữa hiệu quả cho thân chủ khi yêu cầu áp dụng các tình tiết giảm nhẹ hoặc miễn hình phạt.
- Các nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn quy phạm để thiết kế các điều luật rõ ràng, hạn chế tối đa lỗ hổng pháp lý trong quá trình hoàn thiện thể chế tư pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng và phát triển Lý thuyết phân hóa TNHS gắn với chế định miễn, giảm hình phạt trong xét xử, xác lập luận điểm: Miễn hình phạt là một dạng thức độc lập của TNHS, trong đó Nhà nước duy trì bản án kết tội nhưng khước từ áp dụng chế tài trừng trị nhằm kích hoạt tối đa khả năng tự phục thiện của chủ thể phạm tội và giảm thiểu chi phí cưỡng chế xã hội.
-
Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu thể hiện qua đâu so với các công trình trước? Luận án vượt qua lối mòn nghiên cứu phân tích luật thực định thuần túy (Doctrinal approach) bằng việc kết hợp phân tích quy phạm với nghiên cứu xã hội học tư pháp thực chứng trên quy mô mẫu lớn (khảo sát 63 tỉnh thành, mổ xẻ 300 bản án trong 10 năm), đối chiếu trực tiếp với lý luận kết án của Hoa Kỳ (Cassia Spohn, Amy L. Anderson) và Liên bang Nga (Келина X.Г.).
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Thực trạng gần 70% vụ án hình sự có áp dụng tình tiết giảm nhẹ để giảm hình phạt nhưng tỷ lệ áp dụng miễn hình phạt thực tế lại dưới 1%. Điều này chỉ ra tâm lý e ngại rủi ro trách nhiệm của Thẩm phán, biến chế định miễn hình phạt vốn rất tiến bộ và nhân văn thành một quy phạm bị "vô hiệu hóa" cục bộ trong thực tiễn xét xử.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/kiểm chứng (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ tiêu chí phân tầng mẫu án, bảng mã hóa biến số định tính - định lượng của 300 bản án và danh mục các biểu đồ số liệu thống kê của TAND tối cao giai đoạn 2010–2020 được công khai minh bạch trong cấu trúc luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình khảo sát.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Tập trung vào: (1) Xây dựng mô hình toán học - tư pháp hỗ trợ lượng hình (Sentencing Algorithms); (2) Đánh giá hiệu quả tái hòa nhập xã hội của nhóm đối tượng được miễn hình phạt; (3) Hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm hình sự và miễn, giảm hình phạt đối với pháp nhân thương mại trong nền kinh tế số.
Kết luận
- Xây dựng thành công hệ thống khái niệm, đặc điểm và bản chất pháp lý hoàn chỉnh của chế định "miễn hình phạt", "giảm hình phạt" và "miễn, giảm hình phạt" trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
- Phân định dứt khoát ranh giới lý luận và thực tiễn giữa miễn hình phạt với miễn TNHS, miễn chấp hành hình phạt, cũng như giữa giảm hình phạt trong xét xử với giảm thời hạn chấp hành hình phạt tại giai đoạn thi hành án.
- Phân tích toàn diện thực trạng quy định của BLHS năm 2015, chỉ ra các lỗ hổng lập pháp về thẩm quyền tùy nghi, thiếu vắng trường hợp đương nhiên miễn hình phạt và khoảng trống quy định đối với pháp nhân thương mại.
- Đánh giá khách quan bức tranh thực tiễn xét xử 10 năm (2010–2020) qua 300 bản án ngẫu nhiên, chỉ rõ nguyên nhân của các sai lầm trong việc lượng hình và áp dụng các tình tiết giảm nhẹ TNHS.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ (sửa đổi Phần chung BLHS) và giải pháp thực tiễn mang tính đột phá (ban hành Nghị quyết hướng dẫn công thức tính mức giảm hình phạt của Tòa án nhân dân tối cao).
- Mở ra 03 dòng nghiên cứu học thuật mới: Tư pháp phục hồi trong trách nhiệm hình sự của pháp nhân, chuẩn hóa công thức lượng hình tư pháp, và chuyển đổi số trong hỗ trợ ra phán quyết hình sự.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ QUỲNH MIỄN, GIẢM HÌNH PHẠT THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ QUỲNH MIỄN, GIẢM HÌNH PHẠT THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Cao Thị Oanh HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu trong Luận án bảo đảm độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả Luận án Trần Thị Quỳnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu. Đánh giá các công trình khoa học và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
26 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ MIỄN, GIẢM HÌNH PHẠT. Những vấn đề lý luận về miễn, giảm hình phạt trong pháp luật hình sự. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về miễn, giảm hình phạt từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 2015. 57 Chƣơng 3: QUY ĐỊNH VỀ MIỄN, GIẢM HÌNH PHẠT TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI.
Quy định về miễn, giảm hình phạt trong Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015. Quy định về miễn, giảm hình phạt trong Bộ luật Hình sự một số nước trên thế giới. 87 Chƣơng 4: THỰC TIỄN ÁP DỤNG, NỘI DUNG HOÀN THIỆN VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH VỀ MIỄN, GIẢM HÌNH PHẠT. Thực tiễn áp dụng quy định Bộ luật Hình sự Việt Nam về miễn, giảm hình phạt của Tòa án nhân dân các cấp.
Những yêu cầu và nội dung hoàn thiện quy định về miễn, giảm hình phạt trong Bộ luật Hình sự năm 2015. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định về miễn, giảm hình phạt trong Bộ luật Hình sự năm 2015. 137 KẾT LUẬN CHUNG. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 BẢNG TỪ VIẾT TẮT Bộ luật Hình sự: BLHS Giáo sư: GS. Nghiên cứu sinh: NCS. Phó giáo sư: PGS.
Tiến sĩ khoa học: TSKH. Tòa án nhân dân: TAND Trách nhiệm hình sự: TNHS DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Tình hình miễn hình phạt hoặc miễn TNHS của TAND các cấp giai đoạn 2010 - 2020 (Nguồn: TANDTC). Tình hình miễn hình phạt có điều kiện đối với người dưới 18 tuổi phạm tội của TAND các cấp giai đoạn 2010 - 2020 (Nguồn: TANDTC).
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong công cuộc đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước có mục đích không chỉ nhằm trừng trị người, pháp nhân thương mại phạm tội [66], mà còn giáo dục họ ý thức tuân theo pháp luật và các quy tắc của cuộc sống, ngăn ngừa họ phạm tội mới; giáo dục người, pháp nhân thương mại khác tôn trọng pháp luật, phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm. Đây cũng là mục đích cơ bản của hình phạt được quy định tại Điều 31 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 [66]. Tuy nhiên, không phải lúc nào hình phạt cũng được đem ra để áp dụng đối với người, pháp nhân thương mại đã thực hiện hành vi phạm tội là sẽ có hiệu quả cao và đáp ứng được yêu cầu của chính sách hình sự và các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự (như: phân hóa trách nhiệm hình sự (TNHS), nhân đạo, công bằng), vì không phải mọi người, pháp nhân thương mại phạm tội đều bị áp dụng một hình phạt giống nhau dù là cùng phạm một tội danh. Do đó, bên cạnh chế định hình phạt, pháp luật hình sự cần phải có cả chế định miễn, giảm hình phạt, bởi miễn, giảm hình phạt chính là phương thức, là biện pháp để thực hiện các chính sách và nguyên tắc của luật hình sự, bảo đảm tính hiệu quả của pháp luật hình sự trong công cuộc đấu tranh phòng ngừa, chống tội phạm.
Ở Việt Nam, quy định về miễn, giảm hình phạt đã có từ lâu trong lịch sử. Từ thời đại phong kiến, miễn, giảm hình phạt đã được quy định tại các Bộ luật như Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long. Sau khi giành được độc lập đất nước năm 1945, vấn đề miễn, giảm hình phạt cũng đã được nhắc đến và quy định rải rác ở các văn bản pháp lý mang tính đơn lẻ như sắc lệnh, thông tư, pháp lệnh hay các báo cáo tổng kết công tác của Tòa án nhân dân (TAND) tối cao. Sau này, khi pháp điển hóa luật hình sự, chế định miễn, giảm hình phạt đã được ghi nhận chính thức trong BLHS năm 1985 và tiếp tục được quy định tại BLHS năm 1999, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) với xu hướng ngày càng hoàn thiện và mở rộng hơn về đối tượng miễn, giảm hình phạt.
Như vậy, lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam đã ghi nhận miễn, giảm hình phạt là một quyết định đặc biệt của Tòa án có tính nhân đạo sâu sắc trong quá trình xét xử. Việc Tòa án quyết định miễn, giảm hình phạt cho người, pháp nhân thương mại phạm tội không có nghĩa làm giảm tính răn đe, trừng trị của pháp luật bởi Tòa án chỉ miễn hình phạt khi thấy rằng việc áp dụng hình phạt là không cần thiết hoặc giảm hình phạt khi 1 thấy rằng mức hình phạt giảm là đã đủ sức trừng trị, giáo dục và phòng ngừa. Hơn nữa, việc miễn, giảm hình phạt vừa thể hiện chính sách nhân đạo, vừa có ý nghĩa tiết kiệm các chi phí để thực thi biện pháp cưỡng chế, thúc đẩy tính thiện, động viên, khuyến khích người, pháp nhân thương mại chứng tỏ khả năng tự giáo dục, tự cải tạo, tạo điều kiện cho họ sớm tái hòa nhập với cộng đồng, trở thành người có ích cho gia đình và cho xã hội và thúc đẩy ý thức tuân thủ nghiêm chỉnh pháp luật của pháp nhân. Tuy nhiên, trên cả ba phương diện lý luận, lập pháp và thực tiễn xét xử, chế định về miễn, giảm hình phạt vẫn còn nhiều bất cập, cụ thể: Thứ nhất, về phương diện lý luận, miễn, giảm hình phạt chưa được quan tâm nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện.
Qua khảo sát tình hình nghiên cứu thì miễn, giảm hình phạt mới chỉ được đề cập đến như một khía cạnh liên quan khi nghiên cứu các chế định khác hoặc nghiên cứu chung của các công trình nghiên cứu về chính sách, nguyên tắc của luật hình sự, việc quyết định hình phạt. Ngoài ra, trong khoa học luật hình sự đã có một số công trình đề cập đến miễn hình phạt, nhưng chưa có công trình nào đề cập đến khái niệm, cơ sở, bản chất pháp lý và phân loại các trường hợp giảm hình phạt trong xét xử của Tòa án, cũng như làm sáng tỏ hậu quả pháp lý của miễn, giảm hình phạt. Đặc biệt, đến nay chưa có một công trình nào mang tính tổng thể, hệ thống và xây dựng khung lý thuyết về vấn đề miễn, giảm hình phạt và những vấn đề lý luận ở cấp độ một Luận án tiến sĩ luật học cùng một lúc về miễn, giảm hình phạt kể từ khi ban hành ba BLHS Việt Nam đến nay (các năm 1985, 1999 và 2015). Thứ hai, về phương diện lập pháp, lần pháp điển hóa thứ ba luật hình sự - BLHS năm 2015 mặc dù đã có những sửa đổi, hoàn thiện quy định về miễn, giảm hình phạt, tuy nhiên vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu về mặt lập pháp đối với chế định miễn, giảm hình phạt cũng như thực tiễn áp dụng.
Chẳng hạn, cả ba BLHS năm 1985, BLHS năm 1999, sửa đổi năm 2009 và BLHS năm 2015 vẫn chưa đưa ra được định nghĩa pháp lý của khái niệm miễn hình phạt, giảm hình phạt; miễn, giảm hình phạt; hậu quả pháp lý của pháp nhân thương mại được miễn hình phạt; các trường hợp miễn hình phạt vẫn quy định rải rác trong BLHS; chưa có sự thống nhất giữa luật nội dung (BLHS) và luật hình thức (BLTTHS) trong việc quy định về miễn hình phạt; đặc biệt quy định về miễn hình phạt vẫn còn quy định chung cùng với chế định miễn TNHS, chưa có sự phân hóa với miễn TNHS và còn mang tính chất tùy nghi lựa chọn (“có thể”), chưa có quy định về trường hợp đương nhiên được miễn hình phạt. Điều 2 này cũng làm hạn chế việc áp dụng chế định miễn hình phạt trong thực tiễn xét xử. Về giảm hình phạt thì chưa có quy định về phương pháp giảm nhẹ, công thức giảm nhẹ khi có tình tiết giảm nhẹ cũng như các trường hợp loại trừ việc giảm nhẹ dù có tình tiết giảm nhẹ TNHS, dẫn đến việc giảm nhẹ tùy thuộc vào ý chí chủ quan của người Thẩm phán, nên mới dẫn đến việc giảm nhẹ ở một số vụ án còn chưa đúng, chưa tương xứng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội của bị cáo. Tòa án nhân dân tối cao cũng chưa ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể đối với trường hợp miễn, giảm hình phạt đối với người phạm tội, việc miễn hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội và vấn đề xóa án tích; nội dung của một số tình tiết để giảm nhẹ TNHS với tư cách là điều kiện giảm hình phạt; v.
Thứ ba, về phương diện thực tiễn, trong thực tiễn áp dụng, miễn hình phạt ít được áp dụng và còn có sai sót; việc giảm hình phạt được áp dụng phổ biến, khoảng 70% vụ án có áp dụng tình tiết giảm nhẹ TNHS để giảm hình phạt cho người phạm tội, nhưng vẫn còn nhiều vụ án áp dụng tình tiết giảm nhẹ TNHS và giảm hình phạt còn chưa chính xác. Việc các nhà lập pháp quy định hình phạt theo khung vì không thể tính hết và quy định hết tất cả các trường hợp phạm tội khác nhau để quy định hình phạt tương ứng đối với từng trường hợp phạm tội có thể xảy ra trên thực tế đã làm tăng khả năng lựa chọn của Tòa án khi quyết định hình phạt, cũng như quyết định giảm hình phạt nhưng cũng dẫn đến không ít trường hợp giảm hình phạt còn tùy tiện do phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của Thẩm phán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Quỳnh (2020). Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/mien-giam-hinh-phat-phap-luat-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chi tiết về miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích căn cứ, điều kiện và thủ tục pháp lý.
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu miễn, giảm hình phạt theo pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.