Luận án Tiến sĩ: Địa vị pháp lý người bị buộc tội PLTTHS Việt Nam, TP.HCM
Luận án tiến sĩ phân tích địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá thực tiễn TP.HCM.
Luật hình sự và Tố tụng hình sự
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Địa vị pháp lý người bị buộc tội Khái niệm đặc điểm
Nghiên cứu làm rõ khái niệm, đặc điểm địa vị pháp lý của người bị buộc tội là nền tảng cơ bản trong tố tụng hình sự Việt Nam. Người bị buộc tội được xem là chủ thể trung tâm của vụ án hình sự. Không có người bị buộc tội, vụ án hình sự không thể tồn tại. Hoạt động tố tụng hình sự bắt đầu nhằm làm sáng tỏ sự thật vụ án khi có sự kiện pháp lý hình sự. Quá trình này đảm bảo tính khách quan, kịp thời, đúng người, đúng tội, không bỏ lọt tội phạm. Hiến pháp 2013 cùng Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định chi tiết về các quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội. Điều này nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân của họ. Mặc dù bị nghi ngờ phạm tội, người bị buộc tội vẫn giữ những quyền cơ bản. Pháp luật cần xác định rõ ràng địa vị pháp lý để họ thực hiện quyền, tránh sự xâm phạm hoặc cản trở từ cơ quan tiến hành tố tụng. Việc nghiên cứu này góp phần hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả công tác tư pháp hình sự. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc bảo đảm công lý, chống oan sai. Đây là yếu tố cốt lõi xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của người bị buộc tội
Người bị buộc tội là đối tượng trung tâm trong mọi vụ án hình sự. Khái niệm này bao hàm cá nhân bị nghi ngờ đã thực hiện hành vi phạm tội. Pháp luật tố tụng hình sự (PLTTHS) Việt Nam quy định rõ ràng về vai trò của họ. Đặc điểm nổi bật là họ mang tư cách pháp lý đặc biệt, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ. Các quyền này bị hạn chế ở một mức độ nhất định so với công dân bình thường do quá trình tố tụng. Tuy nhiên, quyền con người cơ bản vẫn được tôn trọng. Địa vị pháp lý của người bị buộc tội được xác định ngay từ khi họ bị khởi tố, hoặc bị tạm giữ, hoặc bị truy tố. Điều này tạo cơ sở để họ tham gia vào các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Mục tiêu là để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đảm bảo công bằng. Sự rõ ràng về khái niệm và đặc điểm giúp phân định trách nhiệm của các chủ thể tố tụng. Nó cũng bảo đảm quá trình giải quyết vụ án tuân thủ đúng pháp luật. Hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng để tránh việc làm oan người vô tội.
1.2. Phân biệt người bị buộc tội với các chủ thể khác
Trong tố tụng hình sự, có nhiều chủ thể tham gia. Việc phân biệt người bị buộc tội với các chủ thể khác là cần thiết. Các chủ thể khác bao gồm người tố giác, người bị hại, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch. Mỗi chủ thể có địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ riêng biệt. Người bị buộc tội khác biệt ở chỗ họ là người bị cáo buộc đã thực hiện hành vi phạm tội. Các quyền của họ tập trung vào quyền được bào chữa, quyền im lặng, quyền được thông báo về tội danh. Trong khi đó, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Người làm chứng có nghĩa vụ khai báo sự thật. Sự phân biệt này quyết định phạm vi áp dụng các quy định pháp luật. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc xác định đúng đối tượng giúp đảm bảo việc áp dụng pháp luật chính xác, tránh nhầm lẫn. Điều này cũng giúp các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ. Bảo đảm quyền công dân cho từng chủ thể trong tố tụng hình sự.
1.3. Cơ sở xác định địa vị pháp lý của người bị buộc tội
Cơ sở xác định địa vị pháp lý của người bị buộc tội rất vững chắc. Nền tảng pháp lý là Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Hiến pháp quy định các quyền con người, quyền công dân cơ bản. Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 nêu rõ: “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật”. Điều này áp dụng cho người bị buộc tội. BLTTHS cụ thể hóa các quy định hiến định. Nó xác định rõ quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội ở từng giai đoạn tố tụng. Các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên cũng là cơ sở quan trọng. Chúng định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật trong nước. Các nguyên tắc như suy đoán vô tội, tôn trọng nhân phẩm con người, quyền được bào chữa được củng cố. Cơ sở pháp lý vững chắc giúp đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của các hoạt động tố tụng. Nó bảo vệ người bị buộc tội khỏi các hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật. Việc này nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
II.Pháp luật tố tụng hình sự quyền người bị buộc tội
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền con người. Đặc biệt là quyền của người bị buộc tội. Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có của mỗi cá nhân. Hiến pháp 2013 ghi nhận và bảo vệ các quyền này. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách để đảm bảo quyền con người. Việt Nam cũng tham gia hầu hết các điều ước quốc tế về quyền con người. Mặc dù người bị buộc tội bị hạn chế một số quyền do tính chất của hành vi phạm tội, quyền cơ bản của họ vẫn phải được tôn trọng. Quy định về địa vị pháp lý của người bị buộc tội phải cụ thể và rõ ràng. Điều này giúp họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng. Các cơ quan tiến hành tố tụng không được xâm phạm hoặc cản trở việc thực hiện quyền này. Xu hướng pháp luật hiện nay trên thế giới và tại Việt Nam là tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Người bị buộc tội giữ vị trí trung tâm trong quá trình giải quyết vụ án. Họ là chủ thể chính, quan trọng nhất trong quan hệ pháp luật tố tụng hình sự. Hoạt động tố tụng hình sự phải đảm bảo đúng thủ tục, trình tự, khách quan, kịp thời, đúng người, đúng tội. Mục tiêu là không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
2.1. Tầm quan trọng của quyền con người trong tố tụng
Quyền con người là nền tảng của mọi hệ thống pháp luật. Trong tố tụng hình sự, việc bảo vệ quyền con người càng trở nên cấp thiết. Đặc biệt là đối với người bị buộc tội. Quyền con người được Hiến pháp 2013 khẳng định là bất khả xâm phạm. Điều 14 Hiến pháp cho phép hạn chế quyền chỉ trong trường hợp cần thiết và theo luật định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các quyền cơ bản ngay cả khi cá nhân bị nghi ngờ phạm tội. Tầm quan trọng thể hiện ở việc đảm bảo công lý, tránh oan sai. Nó cũng phản ánh tính nhân văn, nhân đạo của pháp luật. Nếu quyền con người không được bảo đảm, niềm tin vào hệ thống tư pháp sẽ suy giảm. Hoạt động tố tụng không còn chính xác, khách quan. Việc này cũng góp phần vào việc thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người của Việt Nam. Bảo vệ quyền con người là thước đo mức độ văn minh của một nền tư pháp. Nó đảm bảo mọi cá nhân, bất kể địa vị, đều được đối xử công bằng trước pháp luật.
2.2. Quy định pháp luật hiện hành về địa vị pháp lý
Địa vị pháp lý của người bị buộc tội được quy định cụ thể và rõ ràng trong pháp luật Việt Nam. Hiến pháp 2013 là văn bản cao nhất, là cơ sở cho các luật chuyên ngành. Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) chi tiết hóa các quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội. Từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử. Các quy định này bao gồm quyền được thông báo về tội danh, quyền được bào chữa. Bao gồm quyền được tham gia hỏi cung, quyền được đưa ra chứng cứ, quyền được kháng cáo, kháng nghị. Quy định cũng bảo đảm quyền tiếp cận với người bào chữa (NBC) và sự có mặt của họ. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình tố tụng. Luật pháp cũng yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, TAND) tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục. Họ phải đảm bảo quyền của người bị buộc tội không bị xâm phạm. Việc này thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức và thực thi pháp luật Việt Nam. Nó hướng tới một nền tư pháp hiện đại, tôn trọng các nguyên tắc quốc tế về quyền con người.
III.HCM
Thực tiễn thi hành các quy định về địa vị pháp lý của người bị buộc tội tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) phản ánh nỗ lực và những thách thức. TP.HCM là một đô thị lớn, có số lượng vụ án hình sự phức tạp và đa dạng. Việc đảm bảo quyền con người trong tố tụng hình sự luôn được chú trọng. Các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra (CQĐT), Viện kiểm sát (VKS), Tòa án nhân dân (TAND) đã có nhiều cố gắng. Họ nỗ lực áp dụng đúng các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Quyền được bào chữa, quyền tiếp cận hồ sơ, quyền được tham gia tố tụng được thực hiện. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế và thiếu sót nhất định. Các hạn chế này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nghiên cứu thực trạng này là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá đúng mức độ thực thi pháp luật. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của người bị buộc tội. Đảm bảo công lý và sự công bằng trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.
3.1. Thực trạng thi hành quyền người bị buộc tội
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc thi hành quyền của người bị buộc tội được các cơ quan chức năng thực hiện nghiêm túc. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án nhân dân đã triển khai nhiều biện pháp. Họ đảm bảo người bị buộc tội được thông báo rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mình. Quyền được bào chữa được chú trọng, số lượng người bào chữa (NBC) tham gia tố tụng tăng lên. Quyền được trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, phản đối các hành vi tố tụng được đảm bảo. Các cơ quan cũng nỗ lực cải thiện điều kiện giam giữ, đảm bảo nhân phẩm. Thực tiễn cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động. Điều này hướng tới việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Việc áp dụng các quy định mới của BLTTHS đã góp phần tăng cường tính minh bạch của quá trình tố tụng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Đặc biệt là trong việc đảm bảo quyền được tiếp cận thông tin, quyền được im lặng một cách đầy đủ. Công tác phổ biến pháp luật cho người bị buộc tội cần được đẩy mạnh hơn.
3.2. Hạn chế thiếu sót và các nguyên nhân chủ yếu
Mặc dù có nhiều tiến bộ, thực tiễn thi hành địa vị pháp lý của người bị buộc tội tại TP.HCM vẫn còn tồn tại hạn chế. Một số thiếu sót có thể kể đến là việc tiếp cận người bào chữa đôi khi còn gặp khó khăn. Đặc biệt trong giai đoạn điều tra. Quyền được thông báo đầy đủ về các hành vi tố tụng chưa được thực hiện triệt để trong mọi trường hợp. Việc giải thích quyền cho người bị buộc tội đôi khi chưa thật sự thấu đáo. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Thứ nhất, có thể do nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của quyền con người từ một số cán bộ tiến hành tố tụng. Thứ hai, áp lực công việc, thiếu nguồn lực, và kinh phí cũng là yếu tố ảnh hưởng. Thứ ba, hệ thống văn bản hướng dẫn còn chưa đồng bộ, hoặc việc áp dụng pháp luật còn chưa thống nhất. Một số trường hợp, người bị buộc tội tự từ bỏ quyền của mình do thiếu hiểu biết. Việc theo dõi, kiểm tra, giám sát từ các cơ quan cấp trên chưa thực sự thường xuyên và hiệu quả. Các vấn đề này cần được xem xét và giải quyết để nâng cao chất lượng tư pháp.
IV.Giải pháp tối ưu bảo đảm quyền con người bị buộc tội
Việc bảo đảm địa vị pháp lý của người bị buộc tội là yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm hướng tới một nền tư pháp công bằng, nhân đạo. Để khắc phục những hạn chế trong thực tiễn, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và giáo dục pháp luật. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tố tụng nơi quyền con người luôn được tôn trọng. Điều này góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Việc đảm bảo quyền của người bị buộc tội không chỉ là trách nhiệm pháp lý. Nó còn là biểu hiện của một xã hội văn minh, đề cao giá trị con người. Các giải pháp cần được xây dựng trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng thực trạng. Nó cũng phải có tính khả thi cao. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng là chìa khóa. Vai trò của luật sư, người bào chữa cũng cần được đề cao. Nâng cao nhận thức của chính người bị buộc tội về quyền của mình cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo họ có thể chủ động bảo vệ lợi ích hợp pháp của bản thân.
4.1. Các yêu cầu nâng cao bảo đảm địa vị pháp lý
Để nâng cao hiệu quả bảo đảm địa vị pháp lý của người bị buộc tội, cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều này bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Pháp luật cần theo kịp với xu thế quốc tế về bảo vệ quyền con người. Thứ hai, nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng. Điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán phải được đào tạo chuyên sâu. Họ cần có ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Thứ ba, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát. Các cơ quan cấp trên và cơ quan dân cử cần giám sát chặt chẽ hoạt động tố tụng. Điều này nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Thứ tư, đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật. Cả cho người dân và người bị buộc tội. Giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Yêu cầu cuối cùng là đảm bảo nguồn lực về tài chính, cơ sở vật chất. Điều này hỗ trợ các hoạt động tố tụng được tiến hành hiệu quả, đúng quy định. Việc thực hiện đồng bộ các yêu cầu này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.
4.2. Đề xuất giải pháp cụ thể cho thực tiễn Việt Nam
Dựa trên thực tiễn và những hạn chế đã phân tích, một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, tăng cường vai trò của người bào chữa (NBC) trong mọi giai đoạn tố tụng. Đảm bảo quyền tiếp cận người bào chữa ngay từ khi bị tạm giữ, khởi tố. Cần có cơ chế hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người nghèo, đối tượng chính sách. Thứ hai, cải thiện cơ chế thông tin. Đảm bảo người bị buộc tội được thông báo rõ ràng, đầy đủ về các quyết định tố tụng. Việc giải thích quyền và nghĩa vụ phải dễ hiểu, phù hợp với trình độ nhận thức. Thứ ba, áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý vụ án. Sử dụng hệ thống lưu trữ điện tử, ghi âm, ghi hình trong hỏi cung. Điều này giúp tăng tính minh bạch, khách quan. Thứ tư, tăng cường trách nhiệm của thủ trưởng các cơ quan tố tụng. Họ phải chịu trách nhiệm cá nhân về việc đảm bảo quyền của người bị buộc tội. Thứ năm, mở rộng hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước có nền tư pháp phát triển. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HUỲNH THỊ NGỌC HÂN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN ĐÌNH NHÃ HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, số liệu nêu trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Huỳnh Thị Ngọc Hân DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra ĐTV : Điều tra viên KSV : Kiểm sát viên MHTT : Mô hình tố tụng NBC : Người bào chữa NBBT : Người bị buộc tội PLTTHS : Pháp luật tố tụng hình sự QBC : Quyền bào chữa QCN : Quyền con người QCD : Quyền công dân TAND : Tòa án nhân dân THTT : Tiến hành tố tụng TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKS : Viện kiểm sát MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu và giải quyết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.30 Tiểu kết Chương 1. 31 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI. Khái niệm, đặc điểm địa vị pháp lý của người bị buộc tội. Phân biệt người bị buộc tội với các chủ thể tố tụng hình sự khác.
Cơ sở xác định địa vị pháp lý của người bị buộc tội.64 Tiểu kết Chương 2. 76 Chương 3 THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Thực trạng địa vị pháp lý của người bị buộc tội tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực tiễn thi hành địa vị pháp lý của người bị buộc tội tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hạn chế, thiếu sót trong thực hiện địa vị pháp lý của người bị buộc tội và nguyên nhân.115 Tiểu kết Chương 3. 119 Chương 4 YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI. Các yêu cầu bảo đảm địa vị pháp lý của người bị buộc tội. Các giải pháp bảo đảm địa vị pháp lý của người bị buộc tội.127 Tiểu kết Chương 4.149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế, quyền mà mỗi con người đều có đơn giản vì họ là con người. Nếu mất đi những quyền này, con người sẽ không còn là con người nữa. Ở Việt Nam, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân luôn được tôn trọng và bảo đảm. Cùng với việc ghi nhận quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong các bản Hiến pháp năm: 1946, 1959, 1980, 1992, Đảng và Nhà nước ta đã thực thi nhiều chính sách bảo đảm quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và tham gia hầu hết các điều ước quốc tế về quyền con người.
Hiến pháp 2013 quy định: “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” (Khoản 2, Điều 14). Người bị buộc tội cũng là con người, tuy nhiên do họ bị nghi ngờ đã thực hiện hành vi phạm tội nên theo quy định pháp luật họ sẽ bị hạn chế một số quyền. Do đó, để bảo đảm, bảo vệ quyền con người của người bị buộc tội, pháp luật cần quy định cụ thể về người bị buộc tội, địa vị pháp lý của người bị buộc tội để họ có thể thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng mà các cơ quan và người tiến hành tố tụng không xâm phạm và cản trở. Về nhận thức: Hiện nay nhiều nước trên thế giới và cả Việt Nam đều có những quy định cụ thể về địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo xu hướng tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, đảm bảo khi xem xét, giải quyết một vụ án hình sự thì người bị buộc tội chiếm vị trí trung tâm, họ là chủ thể chính và quan trọng nhất trong quan hệ pháp luật tố tụng hình sự, hay nói cách khác nếu không có người bị buộc tội thì không có vụ án hình sự, và khi có sự kiện pháp lý hình sự xảy ra thì các hoạt động tố tụng hình sự sẽ bắt đầu nhằm làm sáng tỏ sự thật của vụ án trên cơ sở thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự, trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử để chứng minh cho sự buộc tội, phải bảo đảm hoạt động này đúng thủ tục, trình tự, thật sự khách quan, kịp thời, đúng người, đúng tội và không bỏ lọt tội phạm trong bối cảnh 1 cách mạng công nghiệp 4.
Về mặt lập pháp: Địa vị pháp lý của người bị buộc tội hiện nay được luật quy định cụ thể, rõ ràng, đặc biệt là trong Hiến pháp 2013 và trong pháp luật tố tụng hình sự. Vấn đề quan trọng là việc thi hành các quy định của pháp luật vào thực tiễn như thế nào để bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự, thể hiện tính nhân văn, nhân đạo, vừa không làm oan người vô tội, vừa không bỏ lọt tội phạm, hạn chế vi phạm tố tụng trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự sự Việt Nam đã tạo ra các tiền đề, điều kiện về mặt pháp lý, thiết lập cơ chế thực hiện và đặt ra các biện pháp kiểm tra, giám sát hoạt động tố tụng hình sự của các cơ quan và người tiến hành tố tụng cụ thể là Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, và các chức danh tư pháp kèm theo, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động tố tụng, tuy nhiên thực tế những năm gần đây, hoạt động tố tụng hình sự ở nước ta vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế thiếu sót, vi phạm về tố tụng, không đảm bảo quyền của người bị buộc tội, ở một số địa phương còn xảy ra án oan sai, bởi các nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhất là lối mòn tư duy pháp lý, hiểu chưa đúng quy định pháp luật, áp dụng tùy tiện quy định pháp luật trong quá trình xác minh, điều tra, khởi tố, truy tố, xét xử khi người tiến hành tố tụng thường thiên về hướng buộc tội, định kiến tiêu cực của xã hội đối với người bị buộc tội. Về thực tiễn: Tại Thành phố Hồ Chí Minh, là địa phương có số lượng luật sư đông nhất (chiếm 40% luật sư cả nước), tổ chức hành nghề luật sư nhiều (chiếm 1/3 so với cả nước), mặc dù có nhiều giải pháp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động hành nghề của Luật sư nhưng mục tiêu của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020 có trên 50% vụ án hình sự do Tòa xét xử trên địa bàn Thành phố có Luật sư tham gia đến nay vẫn chưa đạt [130, tr.
Một số luật sư còn chưa chủ động, tích cực trong việc tự học tập, cập nhật kiến thức pháp luật để nâng cao nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng hành nghề cũng như việc trau dồi phẩm chất chính trị, đạo đức và ứng xử nghề nghiệp. Ngoài ra, một số luật sư chưa có tinh thần trách nhiệm 2 cao đối với công việc, chưa tận tụy và nhiệt tình với khách hàng, chỉ quan tâm đến thù lao mà coi nhẹ chất lượng hành nghề [130, tr.15], điều này làm ảnh hưởng rất lớn đến địa vị pháp lý của người bị buộc tội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Về công lý và yêu cầu bảo vệ quyền con người: Bảo đảm địa vị tố tụng của người bị buộc tội thì rất cần một cơ chế trực tiếp bảo vệ các quyền và nghĩa vụ tố tụng hình sự của người bị buộc tội. Ngoài nội dung pháp luật đã có quy định quyền và nghĩa vụ của người bị buộc tội tương quan với quyền và nghĩa vụ của các cơ quan và người tiến hành tố tụng, nhưng để đạt được mục tiêu với hiệu quả cao nhất thì cần quy định cụ thể hơn các phương thức, giới hạn để các bên buộc tội và gỡ tội thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình mà không xâm phạm đến quyền của nhau.
Đồng thời có giải pháp kiện toàn bộ máy tổ chức, cơ sở vật chất và phương tiện làm việc, giam giữ của các cơ quan tiến hành tố tụng, của tổ chức hành nghề luật sư theo hướng hiện đại và chuyên nghiệp, đáp ứng ngày càng tốt và kịp thời nhu cầu cung cấp dịch vụ pháp lý của các đối tượng (đặc biệt là người bị buộc tội); đảm bảo số lượng và chất lượng đội ngũ luật sư tham gia tố tụng. Việc xác định địa vị pháp lý của người tham gia tố tụng, đặc biệt là người bị buộc tội là vô cùng quan trọng không chỉ để giải quyết vụ án hình sự mà còn là để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Khi đề cập đến địa vị pháp lý của một chủ thể là không chỉ đề cập đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ thể mà còn rộng hơn là bao gồm cả phương thức thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ thể. Song, thực tiễn thì vấn đề bảo đảm và bảo vệ địa vị pháp lý của người bị buộc tội có lúc, có nơi chưa thật sự được quan tâm đúng mức từ nghiên cứu lý luận lẫn áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích địa vị pháp lý của người bị buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá thực tiễn TP.HCM.
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa vị pháp lý người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.