Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc - Luận án TS Nguyễn Thanh Huyền
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và giải pháp thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã
Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã. Các công trình trong nước và quốc tế được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định khoảng trống nghiên cứu, đặc biệt tại khu vực Tây Bắc Việt Nam. Việc thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở là trọng tâm phân tích. Các yếu tố đặc thù của vùng Tây Bắc cũng được tính đến. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về nền tảng lý luận và thực tiễn. Nó đặt cơ sở cho các phân tích sâu hơn. Nền dân chủ ở cơ sở được đánh giá qua lăng kính pháp lý. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính quyền cấp xã. Hiệu quả của quy chế dân chủ ở cơ sở là một chủ đề chính. Pháp luật Việt Nam về dân chủ cơ sở được đặc biệt quan tâm. Các nghiên cứu trước thường bỏ qua bối cảnh địa phương cụ thể.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về dân chủ cơ sở
Các nghiên cứu trong nước về pháp luật dân chủ cơ sở rất phong phú. Nhiều công trình tập trung vào pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn. Chúng phân tích các khía cạnh pháp lý, chính sách. Một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động của hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã. Vai trò của cán bộ xã trong thực hiện dân chủ cũng được làm rõ. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào đặc thù vùng Tây Bắc. Các dân tộc thiểu số và điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt chưa được nghiên cứu đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng trống kiến thức quan trọng. Nhu cầu về một cái nhìn sâu sắc hơn là cần thiết. Các nghiên cứu trước thường mang tính khái quát. Chúng chưa cung cấp giải pháp cụ thể cho từng địa bàn. Pháp luật về dân chủ cấp xã cần được thực hiện linh hoạt. Điều kiện địa phương đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các nghiên cứu hiện có giúp định hình hướng đi mới.
1.2. Đánh giá chung và khoảng trống nghiên cứu pháp luật cấp xã
Phân tích các công trình nghiên cứu cho thấy những thành tựu quan trọng. Các khái niệm, nguyên tắc về dân chủ ở cơ sở đã được làm rõ. Vai trò của xây dựng pháp luật và thực thi pháp luật được nhấn mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu chưa đi sâu vào việc thực hiện pháp luật cấp xã trong bối cảnh đặc thù. Chẳng hạn, khu vực Tây Bắc với đa dạng văn hóa, địa lý phức tạp. Tác động của các yếu tố này đến quy chế dân chủ ở cơ sở chưa được định lượng. Đặc biệt, việc thiếu các đánh giá cụ thể về hiệu quả của pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã là một điểm yếu. Cần có thêm nghiên cứu về sự tham gia của người dân. Khoảng trống này đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Tài liệu này hướng tới việc lấp đầy những khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích sâu sắc hơn. Tập trung vào các tỉnh Tây Bắc là một điểm mới.
II. Cơ sở lý luận về pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc
Phần này khám phá nền tảng lý luận về thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã. Các khái niệm cơ bản được định nghĩa rõ ràng. Đặc điểm, hình thức và vai trò của việc thực thi dân chủ ở cơ sở được làm sáng tỏ. Điều này bao gồm việc phân tích các nguyên tắc dân chủ xã hội chủ nghĩa. Pháp luật dân chủ cơ sở là cốt lõi của hệ thống chính trị Việt Nam. Tài liệu cũng đi sâu vào nội dung và điều kiện để đảm bảo thực hiện hiệu quả. Vai trò của các chủ thể như hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã được nhấn mạnh. Việc xây dựng pháp luật và hoàn thiện quy chế dân chủ ở cơ sở là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cán bộ xã và người dân là không thể thiếu. Các bài học kinh nghiệm từ các địa phương khác cũng được tham khảo. Từ đó, rút ra những giá trị áp dụng cho Tây Bắc. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng vững chắc cho phân tích thực trạng.
2.1. Khái niệm đặc điểm thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã
Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã là quá trình đưa các quy định pháp luật vào cuộc sống. Nó bao gồm việc công dân, tổ chức và chính quyền thực hiện quyền, nghĩa vụ dân chủ. Dân chủ ở cơ sở thể hiện quyền làm chủ trực tiếp của Nhân dân. Các đặc điểm chính gồm tính trực tiếp, tính công khai, tính tự quản. Việc này diễn ra trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo mọi quyết định quan trọng tại địa phương đều có sự tham gia của người dân. Pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã là văn bản pháp lý quan trọng. Nó quy định các hình thức thực hiện dân chủ. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ pháp luật. Nó còn bao gồm việc tạo điều kiện cho người dân phát huy quyền làm chủ. Thực hiện dân chủ cấp xã ở Tây Bắc có những đặc thù riêng. Yếu tố văn hóa, địa lý, kinh tế xã hội ảnh hưởng sâu sắc. Chính quyền cấp xã đóng vai trò chủ đạo.
2.2. Nội dung và điều kiện đảm bảo thực hiện dân chủ ở cơ sở
Nội dung thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở rất đa dạng. Nó bao gồm công khai thông tin, lấy ý kiến nhân dân, giám sát của người dân. Các lĩnh vực như đất đai, ngân sách, quy hoạch, đầu tư công đều được áp dụng quy chế dân chủ ở cơ sở. Điều kiện đảm bảo thực hiện hiệu quả bao gồm khung pháp luật hoàn chỉnh. Pháp luật Việt Nam cần được phổ biến rộng rãi. Năng lực của cán bộ xã là yếu tố quan trọng. Các cán bộ cần hiểu rõ pháp luật dân chủ cơ sở và thực thi đúng đắn. Nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cũng cần được đảm bảo. Sự lãnh đạo của cấp ủy đảng và giám sát của hội đồng nhân dân xã là thiết yếu. Ý thức tham gia của người dân cần được nâng cao. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ. Xây dựng pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Các quy định phải phù hợp với thực tiễn.
2.3. Kinh nghiệm thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở cấp xã
Tham khảo kinh nghiệm từ các địa phương khác mang lại nhiều bài học quý giá. Nhiều tỉnh thành đã có những cách làm hay trong thực hiện pháp luật cấp xã. Việc áp dụng linh hoạt pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã là một ví dụ. Các mô hình công khai, minh bạch thông tin hiệu quả. Kinh nghiệm về việc nâng cao năng lực cho cán bộ xã cũng rất giá trị. Các tỉnh đã thành công trong việc huy động người dân tham gia. Việc xây dựng và sửa đổi quy chế dân chủ ở cơ sở dựa trên thực tiễn. Những thành công này cung cấp định hướng cho Tây Bắc. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương. Không thể sao chép máy móc các mô hình. Bài học về sự phối hợp giữa hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã cũng rất quan trọng. Phải đảm bảo sự đồng thuận và hợp tác chặt chẽ. Điều này góp phần vào việc xây dựng pháp luật và thực thi hiệu quả.
III. Thực trạng pháp luật dân chủ cơ sở và yếu tố ảnh hưởng
Phần này tập trung phân tích thực trạng thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã tại các tỉnh Tây Bắc. Nó đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và bất cập. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này được mổ xẻ kỹ lưỡng. Bao gồm yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, và thể chế. Điều kiện địa lý, trình độ dân trí, tập quán địa phương đều có tác động. Vai trò của các chủ thể như chính quyền cấp xã, hội đồng nhân dân xã, ủy ban nhân dân xã và cán bộ xã được xem xét. Thực trạng cho thấy nhiều nỗ lực đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Quy chế dân chủ ở cơ sở đôi khi chưa được thực hiện đầy đủ. Cần có cái nhìn khách quan để đề xuất các giải pháp phù hợp. Các nguyên nhân của hạn chế cũng được phân tích sâu. Từ đó làm rõ thách thức trong việc phát huy pháp luật dân chủ cơ sở.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật dân chủ ở cơ sở
Nhiều yếu tố tác động đến việc thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã. Các yếu tố kinh tế - xã hội như trình độ phát triển, thu nhập người dân. Yếu tố văn hóa, tập quán của các dân tộc thiểu số. Trình độ dân trí và nhận thức pháp luật của người dân. Khung pháp luật Việt Nam dù đã hoàn thiện, nhưng việc áp dụng còn thách thức. Năng lực của cán bộ xã, đặc biệt là về chuyên môn và đạo đức công vụ. Sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức ở cấp xã. Nguồn lực tài chính dành cho việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở. Các yếu tố khách quan như địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến việc tiếp cận thông tin và tham gia của người dân. Công tác xây dựng pháp luật cần xem xét các yếu tố này. Việc phổ biến, giáo dục pháp luật cũng phải phù hợp với từng đối tượng.
3.2. Kết quả đạt được trong thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã
Các tỉnh Tây Bắc đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhận thức về pháp luật dân chủ cơ sở đã được nâng cao. Việc công khai thông tin tại cấp xã được cải thiện. Người dân đã có cơ hội tham gia đóng góp ý kiến vào các quyết sách địa phương. Pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã đã phát huy hiệu quả bước đầu. Hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã đã tăng cường đối thoại với người dân. Các hình thức giám sát của cộng đồng được củng cố. Vai trò của cán bộ xã trong việc giải quyết các vấn đề dân sinh được phát huy. Việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở góp phần xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh. Tình hình an ninh trật tự được duy trì ổn định. Điều này thể hiện nỗ lực của chính quyền và người dân. Các kết quả này tạo tiền đề cho những bước tiến tiếp theo. Xây dựng pháp luật đã tạo hành lang pháp lý vững chắc.
3.3. Hạn chế bất cập trong dân chủ cấp xã ở Tây Bắc
Bên cạnh những kết quả, thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã vẫn còn nhiều hạn chế. Việc công khai thông tin đôi khi chưa đầy đủ, kịp thời. Cơ chế lấy ý kiến người dân còn hình thức ở một số nơi. Một số cán bộ xã chưa thực sự phát huy vai trò chủ động. Năng lực của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Quy chế dân chủ ở cơ sở chưa được thực hiện triệt để. Sự tham gia của người dân còn mang tính bị động. Đặc biệt, người dân tộc thiểu số gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu pháp luật. Hoạt động của hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Công tác kiểm tra, giám sát còn yếu. Pháp luật Việt Nam cần được cụ thể hóa hơn nữa cho vùng Tây Bắc. Các bất cập này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ. Việc xây dựng pháp luật cần có sự điều chỉnh. Đảm bảo dân chủ ở cơ sở thực sự đi vào đời sống.
IV. Giải pháp nâng cao thực hiện pháp luật dân chủ ở cấp xã
Phần này đề xuất các quan điểm và giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã tại Tây Bắc. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực chủ thể. Chúng cũng chú trọng tăng cường sự tham gia của người dân. Quan điểm chỉ đạo phải bám sát định hướng của Đảng và Nhà nước. Nó đảm bảo tính dân chủ, công bằng, minh bạch. Việc xây dựng pháp luật cần tiếp tục được đẩy mạnh. Các giải pháp cụ thể hướng tới việc khắc phục những hạn chế đã được nêu. Từ đó, phát huy tối đa quyền làm chủ của Nhân dân. Đảm bảo quy chế dân chủ ở cơ sở được thực hiện nghiêm túc. Đồng thời, củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền cấp xã. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của khu vực.
4.1. Quan điểm chỉ đạo thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã
Việc thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở cần dựa trên các quan điểm nhất quán. Dân chủ phải là mục tiêu và động lực phát triển. Tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân. Dân là gốc, dân là chủ và dân làm chủ. Đây là kim chỉ nam cho mọi hành động. Pháp luật Việt Nam cần được tôn trọng và thực thi nghiêm minh. Chính quyền cấp xã phải là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Phát huy vai trò chủ đạo của hội đồng nhân dân xã và ủy ban nhân dân xã. Đảm bảo sự lãnh đạo của cấp ủy đảng. Tăng cường công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Gắn liền thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã với phát triển kinh tế - xã hội. Việc xây dựng pháp luật cần hướng tới thực tiễn cuộc sống. Quan điểm này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó định hướng cho việc nâng cao chất lượng dân chủ ở cơ sở.
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật dân chủ cơ sở
Để nâng cao hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật. Rà soát, sửa đổi, bổ sung pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn. Đảm bảo các quy định phù hợp hơn với thực tiễn Tây Bắc. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể. Việc xây dựng pháp luật phải có sự tham gia của người dân. Đặc biệt là người dân tộc thiểu số. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến dân chủ ở cơ sở. Xây dựng các quy chế dân chủ ở cơ sở mẫu phù hợp với từng loại hình xã. Tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Nâng cao hiểu biết về pháp luật Việt Nam cho cả cán bộ và người dân. Phát triển các cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả. Hoàn thiện các quy định về trách nhiệm giải trình của chính quyền cấp xã. Các giải pháp này hướng tới một hệ thống pháp luật minh bạch, dễ hiểu và dễ thực thi.
4.3. Nâng cao vai trò các chủ thể trong thực hiện dân chủ cấp xã
Cần tập trung nâng cao năng lực cho các chủ thể chính. Đối với cán bộ xã, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng về pháp luật dân chủ cơ sở. Nâng cao ý thức trách nhiệm, đạo đức công vụ. Phát huy vai trò gương mẫu của cán bộ, đảng viên. Đối với hội đồng nhân dân xã, cần cải thiện chất lượng hoạt động giám sát. Tăng cường khả năng đại diện cho ý chí, nguyện vọng của cử tri. Ủy ban nhân dân xã cần chủ động hơn trong việc công khai thông tin. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia. Nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội. Khuyến khích sự tham gia chủ động, tích cực của người dân. Xây dựng cơ chế khuyến khích, động viên những điển hình tốt. Điều này tạo động lực cho việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở. Nó góp phần xây dựng một nền dân chủ vững mạnh từ cấp cơ sở.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thanh Huyền (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, mã số 62 38 01 01; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2019) là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện cơ chế thực thi pháp luật dân chủ cơ sở tại một vùng địa bàn chiến lược đặc thù về chính trị, quốc phòng, an ninh và thành phần tộc người.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình trước đây của Đào Trí Úc et al. (2013), Nguyễn Hồng Chuyên (2013), Đỗ Văn Dương (2014) đã khảo sát dân chủ cơ sở tại đồng bằng Bắc Bộ hoặc Tây Nguyên, nhưng chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa chuẩn mực pháp lý thống nhất với các biến số kinh tế - xã hội đặc thù của vùng Tây Bắc — nơi tỷ lệ hộ nghèo chiếm tới 26,5% (cao gấp 3 lần mức bình quân cả nước), số huyện nghèo chiếm gần 70% và số xã đặc biệt khó khăn chiếm gần 50% toàn quốc.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chuẩn mực:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc và các hình thức thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã (THPL về DCCX) được xác lập như thế nào trong hệ thống lý luận nhà nước và pháp luật Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố đặc thù về kinh tế, văn hóa tộc người, địa lý và an ninh - chính trị tại các tỉnh Tây Bắc tác động như thế nào đến bốn hình thức THPL về DCCX?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào để chuyển hóa quy định pháp luật dân chủ thành hành vi thực tế hợp pháp của các chủ thể cơ sở tại Tây Bắc?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hiệu quả THPL về DCCX không chỉ phụ thuộc vào tính hoàn thiện của quy phạm pháp luật mà bị quy định trực tiếp bởi năng lực dung hợp giữa thiết chế pháp luật thực định với luật tục/hương ước và trình độ nhận thức pháp lý của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự kết hợp đồng bộ giữa bốn hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng) dưới sự giám sát xã hội sẽ triệt tiêu tình trạng dân chủ hình thức và ngăn ngừa các điểm nóng chính trị - xã hội.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền làm chủ tối cao của Nhân dân ("tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân, dân là gốc, dân là chủ và dân làm chủ"), kết hợp các lý thuyết hiện đại về tham gia chính trị cơ sở. Phạm vi khảo sát trải rộng trên 4 tỉnh trọng điểm Tây Bắc (Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình) trong giai đoạn lịch sử từ Chỉ thị số 30-CT/TW (1998), trọng tâm từ khi ban hành Pháp lệnh số 34/2007/PL-UBTVQH11 đến năm 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước ghi nhận sự phân nhánh rõ nét trong giới học thuật:
- Nhóm nghiên cứu bản chất dân chủ và nhà nước pháp quyền: Thái Ninh và Hoàng Chí Bảo (1994) trong Dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa, Đỗ Mười (1998), Trần Thành (2000), Lê Minh Quân (2012) phân tích các thuộc tính giai cấp, khẳng định dân chủ vừa là mục tiêu vừa là động lực của CNXH. Nguyễn Minh Đoan (2007) và Đỗ Minh Khôi (2012) đi sâu vào sự tương tác đa chiều giữa dân chủ và pháp luật.
- Nhóm nghiên cứu cơ chế thực thi quy chế dân chủ cơ sở: Hoàng Chí Bảo (2005), Vũ Văn Hiền (2001), Hồ Văn Thông và Nguyễn Văn Sáu (2004), Nguyễn Hồng Chuyên (2013, 2015) luận giải vai trò của quy chế dân chủ đối với quản trị công và xây dựng nông thôn mới. Nguyễn Văn Mạnh et al. (2008) cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về bốn hình thức thực hiện pháp luật.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại ở hai trường phái đối lập: Trường phái thực chứng pháp lý thuần túy (legal positivism) xem trọng việc hoàn thiện văn bản quy phạm và chế tài xử lý vi phạm; ngược lại, trường phái xã hội học pháp luật (sociology of law) do Hoàng Chí Bảo và Tống Đức Thảo (2013) đại diện nhấn mạnh rằng nếu không có văn hóa pháp luật tương thích và sự đồng thuận của thiết chế phi chính thống (hương ước, tập quán), các quy định pháp luật sẽ bị vô hiệu hóa trong thực tiễn nông thôn.
Về bình diện quốc tế, công trình định vị nghiên cứu thông qua sự đối sánh đa chiều:
- Mô hình Thôn tự trị tại Trung Quốc: Đỗ Tiến Sâm (2003) và Lê Tịnh (2001) chỉ ra rằng Luật Thôn tự trị tại Trung Quốc trao quyền tự quản trực tiếp cho cộng đồng dân thôn, kết hợp chặt chẽ giữa dân chủ kinh tế và dân chủ hành chính, mang lại bài học quý cho việc tổ chức bản làng vùng cao.
- Mô hình tự quản địa phương và dân chủ tham gia phương Tây: Tác phẩm Gestion locale et autogestion en France của B. Cerebrennikov (1989) cùng Pháp luật hành chính Cộng hòa Pháp của Matinne Lombard & Gille Dumont (2005) chỉ ra hạn chế của truyền thống tập quyền hành chính Pháp đối với quyền tự quyết của công xã (commune). Khung lý thuyết của Robert Alan Dahl (1989) trong Democracy and its Critics với 5 tiêu chuẩn chuẩn mực (sự tham gia hiệu quả, bình đẳng bỏ phiếu, hiểu biết sâu sắc, kiểm soát nghị trình, tính toàn diện) và nghiên cứu của Michael Alvarez, Adam Przeworski et al. (1996) về tính bền vững dân chủ được luận án tiếp biến sáng tạo vào bối cảnh thể chế chính trị một đảng cầm quyền tại Việt Nam.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Hệ thống Pháp luật Thực định │
│ (Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Tuân thủ PL │ │ Thi hành PL │ │ Sử dụng PL │
│ (Kiềm chế hành vi│ │ (Thực hiện nghĩa │ │ (Thực hiện quyền │
│ bị nghiêm cấm) │ │ vụ pháp lý) │ │ chủ thể) │
└─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘
│ │ │
└────────────────────────┼────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Áp dụng Pháp luật │
│ (Cá biệt hóa QPPL bởi CQCX & Nhà nước) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Thực tiễn Đặc thù Vùng Tây Bắc: │
│ - Rào cản ngôn ngữ, địa hình chia cắt │
│ - Giao thoa Luật tục & Hương ước │
│ - Nguy cơ "Điểm nóng" an ninh (Mường │
│ Nhé, Tái định cư Thủy điện Sơn La) │
└────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và mở rộng lý luận về thực hiện pháp luật của trường phái Mác-xít trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN tại vùng dân tộc thiểu số:
- Tái cấu trúc nội hàm khái niệm: Làm sáng tỏ khái niệm THPL về DCCX là quá trình hiện thực hóa quy phạm pháp luật về quyền làm chủ của Nhân dân, chuyển hóa từ nhận thức quyền năng thành hành vi thực tế hợp pháp của các chủ thể trên địa bàn cấp xã.
- Tính độc lập tương đối và mối quan hệ hữu cơ của 4 hình thức THPL:
- Tuân thủ pháp luật về DCCX: Thể hiện tính kiềm chế thụ động hoặc tự giác của chủ thể nhằm không vi phạm 4 nhóm hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 4 Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11;
- Thi hành pháp luật về DCCX: Thể hiện nghĩa vụ chủ động hành động tích cực của chính quyền và công dân theo Điều 3, 9, 17, 18;
- Sử dụng pháp luật về DCCX: Thể hiện việc Nhân dân chủ động thực hiện quyền chủ thể về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội (bầu/miễn nhiệm trưởng thôn, giám sát đầu tư cộng đồng, biểu quyết hương ước);
- Áp dụng pháp luật về DCCX: Hoạt động mang tính quyền lực nhà nước của chính quyền cấp xã nhằm cá biệt hóa quy phạm pháp luật vào từng trường hợp cụ thể (ra quyết định công nhận kết quả bầu cử, phê duyệt hương ước, giải quyết khiếu nại, tố cáo).
- Hệ đề xuất lý thuyết (Propositions):
- Đề xuất 1 (P1): Áp dụng pháp luật là hình thức giữ vai trò định hướng và tổ chức, nhưng sử dụng pháp luật mới là thước đo bản chất của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.
- Đề xuất 2 (P2): Hiệu lực thi hành của pháp luật thực định tại vùng đồng bào DTTS tỷ lệ thuận với mức độ tương thích giữa quy chuẩn pháp lý với hương ước, quy ước tiến bộ của cộng đồng làng bản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN: Khẳng định tính tối thượng của Hiến pháp và pháp luật, kiểm soát quyền lực nhà nước ở cấp cơ sở, chống tha hóa quyền lực công vụ;
- Lý thuyết Hành vi thực hiện pháp luật (Legal Implementation Modality): Phân tích hành vi theo các chiều kích tuân thủ - thi hành - sử dụng - áp dụng;
- Lý thuyết Quản trị địa phương có sự tham gia (Participatory Local Governance): Vận hành chu trình khép kín theo phương châm kinh điển "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra".
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trong bối cảnh phân cấp quản lý hành chính tại địa bàn miền núi, vùng đồng bào DTTS có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, không gian giao tiếp pháp lý đa ngữ và tính cố kết cộng đồng truyền thống cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Dựa trên thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) và xã hội học pháp luật.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed Methods): Kết hợp định tính (phân tích văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện Đảng, phỏng vấn sâu, tọa đàm chuyên gia) và định lượng (điều tra xã hội học bằng bảng hỏi).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích từ cấp độ thể chế vĩ mô (chính sách Trung ương, Quốc hội, Chính phủ) đến cấp độ trung gian (chỉ đạo của Tỉnh ủy, HĐND, UBND 4 tỉnh Tây Bắc) và cấp độ vi mô (hành vi pháp lý của cán bộ, công chức và người dân tại 24 xã khảo sát).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu xác thực: Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (purposive stratified sampling). Luận án chọn khảo sát 24 xã thuộc 8 huyện, thị xã, thành phố của 4 tỉnh Tây Bắc:
- Tỉnh Điện Biên (Huyện Điện Biên, Huyện Mường Nhé);
- Tỉnh Lai Châu (Thành phố Lai Châu, Huyện Phong Thổ);
- Tỉnh Sơn La (Huyện Mường La, Huyện Thuận Châu);
- Tỉnh Hòa Bình (Thành phố Hòa Bình, Huyện Đà Bắc).
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đại diện đầy đủ cho tính đa dạng địa lý (vùng cao, biên giới, vùng lòng hồ thủy điện, vùng ven đô); đa dạng thành phần tộc người (Thái, Mông, Mường, Dao, Kinh...); đan xen đầy đủ 3 nhóm cơ sở: hoạt động tốt, trung bình và yếu kém; bao hàm các địa bàn phức tạp về an ninh trật tự (điểm nóng Mường Nhé 2010, vùng di dân tái định cư thủy điện Sơn La).
- Thu thập dữ liệu và Tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp tài liệu sơ cấp (biên bản thanh tra, báo cáo tổng kết thi hành Pháp lệnh 34, số liệu khảo sát) và tài liệu thứ cấp (công trình khoa học trong và ngoài nước).
- Công cụ thu thập: Phiếu trưng cầu ý kiến xã hội học đối với 3 nhóm khách thể: Cán bộ lãnh đạo cấp ủy/chính quyền; Cán bộ Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể; Các tầng lớp Nhân dân và Người có uy tín (NCUT).
- Đàm thoại khoa học và tham vấn chuyên gia: Tổ chức các cuộc đối thoại trực tiếp tại cơ sở và hội thảo chuyên gia tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Nhà nước và Pháp luật.
Data và phân tích
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh luật học (comparative legal analysis), tổng hợp quy nạp và diễn dịch logic.
- Kiểm tra độ tin cậy và giá trị: Thiết kế phiếu điều tra chuẩn hóa cấu trúc câu hỏi, thử nghiệm thang đo trước khi triển khai diện rộng; đối chiếu chéo số liệu điều tra với báo cáo chính thức của Ban chỉ đạo Quy chế dân chủ 4 tỉnh Tây Bắc nhằm đảm bảo tính khách quan tuyệt đối.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự lệch pha sâu sắc giữa "Áp dụng pháp luật" của chính quyền và "Sử dụng pháp luật" của Nhân dân: Nghiên cứu chỉ ra rằng chính quyền cấp xã tại Tây Bắc chủ yếu tập trung vào các thủ tục hành chính mang tính hình thức; trong khi đó, quyền năng "sử dụng pháp luật" của người dân (đặc biệt là đồng bào DTTS) còn rất hạn chế do rào cản ngôn ngữ, tỷ lệ mù chữ/tái mù chữ và thói quen phục tùng tuyệt đối chính quyền.
- Xung đột giữa chuẩn mực pháp luật thực định và tập quán tộc người: Tại nhiều bản làng vùng sâu, vai trò của Trưởng dòng họ và Người có uy tín (NCUT) chi phối mạnh mẽ hơn các nghị quyết của HĐND và quyết định của UBND xã. Hương ước, quy ước ở nhiều nơi chưa được rà soát, thẩm định theo đúng quy trình pháp lý, còn chứa đựng những quy định lạc hậu trái với pháp luật hiện hành.
- Bất cập nghiêm trọng trong công khai, minh bạch lĩnh vực đất đai và tài chính công: Thực trạng thực hiện dân chủ trong quy hoạch, bồi thường giải phóng mặt bằng, chính sách tái định cư (điển hình tại dự án Thủy điện Sơn La trên địa bàn Sơn La, Điện Biên, Lai Châu) còn nhiều thiếu sót, là nguồn gốc phát sinh đơn thư khiếu nại, tố cáo đông người, vượt cấp kéo dài.
- Lỗ hổng quản trị cơ sở dẫn đến bất ổn chính trị - xã hội: Sự buông lỏng thực hiện pháp luật dân chủ, thiếu lắng nghe tâm tư nguyện vọng chính đáng của đồng bào là một trong những nguyên nhân trực tiếp khiến quần chúng bị các phần tử xấu kích động, lợi dụng thực hiện âm mưu "Diễn biến hòa bình", gây ra các sự kiện điểm nóng an ninh trật tự (tiêu biểu như sự kiện Mường Nhé năm 2010).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DCCX TẠI TÂY BẮC │
├────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC │ HẠN CHẾ & NGUYÊN NHÂN │
├────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│- Từng bước nâng cao nhận thức │- Thực hiện mang tính hình thức, │
│ chính trị - pháp lý của nhân dân │ đối phó tại nhiều cơ sở │
│- Huy động hiệu quả nguồn lực hiến │- Thiếu công khai, minh bạch về thu │
│ đất, đóng góp xây dựng NTM │ chi ngân sách & đền bù đất đai │
│- Phát huy vai trò giám sát của │- Ban TTND & Ban GSDTCĐ năng lực yếu│
│ Ban Thanh tra nhân dân cơ sở │ thiếu kinh phí hoạt động │
│- Củng cố khối đại đoàn kết và giữ │- Bị lợi dụng kích động chính trị │
│ vững an ninh biên giới │ (Điểm nóng Mường Nhé 2010) │
└────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung luận điểm khoa học về "không gian văn hóa pháp lý tộc người" trong lý luận thực hiện pháp luật; làm sáng tỏ quy luật vận động của dân chủ cơ sở trong điều kiện kinh tế tự nhiên, tự cấp tự túc chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá tác động pháp lý dựa trên bộ chỉ số kết hợp giữa mức độ hoàn thành nhiệm vụ quản trị nhà nước với chỉ số hài lòng và mức độ tham gia thực tế của cư dân bản địa.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn:
- Nâng cao năng lực thể chế: Kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11 tiến tới xây dựng Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (đã được Quốc hội thể chế hóa năm 2022).
- Bản địa hóa quy trình truyền thông pháp lý: Biên soạn tài liệu tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật bằng chữ viết và tiếng nói của các dân tộc chủ yếu (Thái, Mông, Mường, Dao); phát huy tối đa vai trò cầu nối của già làng, trưởng bản, người có uy tín.
- Đổi mới lề lối làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã: Chuyển đổi từ nền hành chính mệnh lệnh sang nền hành chính phục vụ, thực hiện nghiêm túc phương châm "nghe dân nói, nói dân hiểu, làm dân tin".
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn không gian chọn mẫu: Khảo sát định lượng tập trung chuyên sâu tại 4 tỉnh cốt lõi (Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình), chưa bao quát toàn bộ 6 tỉnh thuộc vùng Tây Bắc mở rộng (chưa khảo sát trực tiếp tại Lào Cai và Yên Bái).
- Độ trễ thời gian của dữ liệu khảo sát: Dữ liệu thực chứng phản ánh giai đoạn 2007–2018; các biến đổi kinh tế - xã hội và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (chuyển đổi số, chính quyền điện tử cấp xã) sau năm 2018 chưa được lượng hóa đầy đủ trong phạm vi đề tài.
- Thách thức đo lường chuẩn hóa: Trình độ học vấn không đồng đều của đối tượng khảo sát tại các xã vùng cao tạo ra những sai số nhất định trong việc điền bảng hỏi xã hội học, đòi hỏi phải bổ sung kiểm chứng định tính qua phỏng vấn trực tiếp.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (10-Year Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và dịch vụ công trực tuyến đối với việc hiện thực hóa quyền "dân biết, dân bàn, dân kiểm tra" tại vùng đồng bào DTTS.
- So sánh đối sánh mô hình thực thi dân chủ cơ sở giữa vùng Tây Bắc và vùng Tây Nguyên, Tây Nam Bộ.
- Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp và trách nhiệm bồi thường nhà nước đối với các vi phạm quyền tự do dân chủ của công dân cấp cơ sở.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, có giá trị lý luận cao phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy môn Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, các trường đại học luật, học viện hành chính trên toàn quốc.
- Tác động đến chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho Ban Dân vận Trung ương, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Chính phủ trong việc tổng kết 10 năm thi hành Pháp lệnh 34 và xây dựng dự thảo Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022.
- Tác động chuyển hóa quản trị địa phương: Cung cấp cho Tỉnh ủy, HĐND, UBND các tỉnh Tây Bắc bộ giải pháp toàn diện nhằm chấn chỉnh kỷ cương hành chính, phòng chống tham nhũng, lãng phí, giải quyết khiếu nại tố cáo và củng cố vững chắc thế trận quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân khu vực biên giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn tắc và phương pháp luận nghiên cứu xã hội học pháp luật liên ngành tại vùng đặc thù.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận chính trị - pháp lý: Khai thác hệ thống dữ liệu thực tế và các luận điểm phát triển học thuyết Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật.
- Cán bộ lãnh đạo, công chức cấp xã vùng Tây Bắc: Nắm vững quy trình nghiệp vụ tổ chức thực hiện dân chủ, nâng cao kỹ năng dân vận và thực thi công vụ công khai, minh bạch.
- Nhà hoạch định chính sách dân tộc và cơ quan lập pháp: Cơ sở khoa học để ban hành các quy định pháp luật khả thi, phù hợp với tập quán và trình độ phát triển của từng vùng miền.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh lý thuyết bốn hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng) chuyên biệt hóa cho không gian thể chế cấp xã vùng dân tộc thiểu số; chứng minh rằng "sử dụng pháp luật" là hạt nhân cốt lõi để chuyển hóa quyền lực nhân dân từ quy định trên văn bản thành thực tế đời sống.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Đào Anh Dũng 2012, Lại Thế Nguyên 2016), luận án đã kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế (đối chiếu mô hình Thôn tự trị Trung Quốc và Quản lý tự quản Pháp) với phương pháp điều tra xã hội học phân tầng trên quy mô vùng (24 xã tại 4 tỉnh Tây Bắc), bảo đảm tính toàn diện về không gian kinh tế, chính trị, văn hóa tộc người.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Mặc dù chính quyền cấp xã ban hành đầy đủ các văn bản áp dụng pháp luật, nhưng tỷ lệ Nhân dân tham gia thực chất vào các quyết định đầu tư công và giám sát ngân sách tại vùng cao Tây Bắc rất thấp nếu không có sự vào cuộc của Trưởng dòng họ và Người có uy tín; văn hóa cộng đồng bản địa chi phối hành vi pháp lý mạnh mẽ hơn các chế tài hành chính đơn thuần.
4. Quy trình nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không?
Luận án cung cấp tường minh tiêu chí chọn mẫu 3 nhóm địa bàn (thuận lợi, trung bình, phức tạp an ninh), cấu trúc bộ phiếu hỏi xã hội học và quy trình tam giác hóa thông tin, cho phép các nhà khoa học khác tái lập quy trình nghiên cứu tại các địa bàn miền núi khác như Đông Bắc hoặc Tây Nguyên.
5. Chương trình nghị sự 10 năm nghiên cứu tiếp theo được định hình ra sao?
Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa dân chủ cơ sở trong bối cảnh chính phủ điện tử tại vùng biên giới; (2) Cơ chế giải quyết xung đột pháp lý giữa luật tục và luật thực định; (3) Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của Ban Thanh tra nhân dân và Ban Giám sát đầu tư cộng đồng.
Kết luận
- Công trình đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng THPL về DCCX tại 4 tỉnh Tây Bắc (1998–2018), chỉ rõ các thành tựu, bất cập và phân tích sâu sắc nguyên nhân từ góc độ cấu trúc kinh tế - xã hội đặc thù.
- Nhận diện chính xác 4 yếu tố tác động mang tính bản địa: địa lý - tự nhiên, trình độ phát triển kinh tế - xã hội, văn hóa - tâm lý tộc người và bối cảnh an ninh - chính trị khu vực biên giới.
- Xây dựng hệ thống 5 quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm bảo đảm thực hiện nghiêm minh, thực chất pháp luật dân chủ cấp xã tại Tây Bắc.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Luật học, Xã hội học pháp luật và Nhân học văn hóa trong nghiên cứu quản trị địa phương tại Việt Nam.
- Đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện thể chế dân chủ XHCN, góp phần giữ vững ổn định chính trị, phát triển bền vững kinh tế - xã hội và bảo vệ vững chắc chủ quyền biên cương Tổ quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THANH HUYỀN THùC HIÖN PH¸P LUËT VÒ D¢N CHñ CÊP X· ë C¸C TØNH T¢Y B¾C VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62 38 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN CẢNH QUÝ HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo qui định. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Huyền MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CẤP XÃ Ở CÁC TỈNH TÂY BẮC 9 1.
Các công trình nghiên cứu trong nước 9 1. Công trình nghiên cứu nước ngoài 17 1. Các nhận xét, đánh giá và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu; giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 23 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CẤP XÃ 29 2. Khái niệm, đặc điểm, hình thức và vai trò thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã 29 2.
Nội dung và các điều kiện đảm bảo thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã 48 2. Thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở một số tỉnh và những giá trị có thể tham khảo cho việc Thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc 58 Chương 3: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CẤP XÃ Ở CÁC TỈNH TÂY BẮC 68 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc 68 3. Những kết quả đạt được trong thực hện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc và nguyên nhân 77 3.
Những hạn chế, bất cập trong thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc và nguyên nhân 100 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CẤP XÃ Ở CÁC TỈNH TÂY BẮC 114 4. Các quan điểm thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc 114 4. Giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc hiện nay 120 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCĐ : Ban chỉ đạo CBCC : Cán bộ, công chức CNXH : Chủ nghĩa xã hội CQCX : Chính quyền cấp xã CT-XH : Chính trị - xã hội DCCX : Dân chủ ở cấp xã DTTS : Dân tộc thiểu số GSDTCĐ : Giám sát đầu tư cộng đồng HĐND : Hội đồng nhân dân HTCT : Hệ thống chính trị MTTQ : Mặt trận Tổ quốc NCUT : Người có uy tín PLTHDCOXPTT : Pháp lệnh về thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn PBGDPL : Phổ biến, giáo dục pháp luật QCDC : Quy chế dân chủ QLNN : Quản lý nhà nước QPPL : Quy phạm pháp luật QHXH : Quan hệ xã hội TTND : Thanh tra nhân dân THPL : Thực hiện pháp luật UBND : Ủy ban nhân dân UBMTTQ : Ủy ban Mặt trận Tổ quốc UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội VH-XH : Văn hoá - xã hội XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Dân chủ là khát vọng lớn lao, là đòi hỏi bức xúc của con người, là một nhu cầu đặc biệt quan trọng mà con người mong muốn vươn tới; đồng thời, dân chủ cũng là một động lực quan trọng thúc đẩy xã hội phát triển.
Sự phát triển của dân chủ ghi nhận nấc thang tiến bộ của xã hội loài người. Dân chủ cấp xã là biểu hiện cụ thể của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa (XHCN), bởi lẽ, cấp xã là nơi tập trung các hoạt động sống, lao động, sinh hoạt của tuyệt đại đa số các tầng lớp Nhân dân, là nơi Nhân dân thực hiện và phát huy trực tiếp nhất, đầy đủ nhất các quyền dân chủ. Thực hiện pháp luật (THPL) về dân chủ cấp xã (DCCX) nói chung và ở các tỉnh Tây Bắc nói riêng là làm cho những quy định của pháp luật về DCCX đi vào thực tiễn đời sống xã hội, chuyển từ sự nhận thức về các quyền dân chủ của Nhân dân trên địa bàn cấp xã thành hành vi pháp luật thực tế hợp pháp của các chủ thể pháp luật. Do vậy, thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở Việt Nam trong đó có các tỉnh Tây Bắc có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phát huy cao độ quyền làm chủ, sức sáng tạo của Nhân dân trong phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội; thu hút Nhân dân tham gia quản lý Nhà nước, quản lý xã hội; kiểm tra giám sát các hoạt động của chính quyền cấp xã; góp phần giữ gìn trật tự, kỷ cương, an toàn xã hội ở cấp xã đáp ứng yêu cầu xây dựng xã hội giàu đẹp, dân chủ, công bằng, văn minh, xây dựng hệ thống chính trị (HTCT) ở cấp xã trong sạch vững mạnh.
Nhận thức được tầm quan trọng và ý nghĩa quyết định của thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã nên ngay từ khi ra đời, Đảng và Nhà nước ta đã đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân chủ và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, coi đó là mục tiêu và động lực của công cuộc đổi mới; một vấn đề hệ trọng, có ý nghĩa chiến lược sâu sắc đối với sự phát triển của đất nước. Đảng ta đã tiếp thu, phát triển những giá trị tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ và thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã. Đó là: tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân, dân là gốc, dân là chủ và dân làm chủ. Theo đó, thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã được coi như phương cách hữu hiệu, không thể thiếu để xây dựng và vận hành một nhà nước pháp quyền thực sự ở nước ta hiện nay.
Điều đó, không chỉ được khẳng định trong chủ trương, đường lối của Đảng mà còn được thể chế hóa và bảo đảm thực hiện thông qua Hiến pháp và hệ thống pháp luật của Nhà nước. 2 Dưới góc độ lý luận, vấn đề thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã nói chung và các tỉnh Tây Bắc nói riêng đã có một số công trình nghiên cứu của các nhà khoa học về vấn đề này ở khía cạnh này hoặc khía cạnh khác. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện có hệ thống về thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã trong cả nước cũng như các tỉnh Tây Bắc. Về mặt thực tiễn, trong những năm qua, thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc Việt Nam đã đạt được một số kết quả quan trọng, góp phần thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội của địa phương: bầu không khí dân chủ và ý thức chấp hành pháp luật của Nhân dân được nâng lên.
Nhiều xã, phường, thị trấn đã phát huy quyền làm chủ thực sự của Nhân dân, kịp thời khơi dậy sức sáng tạo của Nhân dân trong phát triển kinh tế, ổn định chính trị, xã hội, tăng cường đoàn kết, cải thiện dân sinh, nâng cao dân trí, ngăn chặn tình trạng quan liêu, tham nhũng, góp phần thực hiện tốt mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh"; thúc đẩy nhanh quá trình xã hội hóa các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, y tế, thể thao; tác động mạnh đến việc xây dựng nông thôn kiểu mới, xây dựng đời sống văn hóa mới khu dân cư; thúc đẩy công tác xây dựng Đảng, chính quyền trong sạch, vững mạnh, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân nhất là trên lĩnh vực CCHC và giải quyết khiếu nại, tố cáo tại địa phương. Tuy nhiên, việc thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã ở các tỉnh Tây Bắc bên cạnh những thành tựu quan trọng vẫn còn những hạn chế, bất cập do những yếu tố đặc thù mang dấu ấn riêng. Có nơi có lúc cấp ủy đảng, chính quyền còn lúng túng trong thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã, chưa thực sự coi trọng, nắm chắc nội dung của pháp luật dân chủ nên việc chỉ đạo, lãnh đạo thực hiện còn mang tính hình thức, hiệu quả không cao. Việc xây dựng và thực hiện các quy chế, quy ước, hương ước ở một số nơi còn thiếu thường xuyên, chất lượng chưa cao, chưa thành nề nếp.
Vẫn còn có xã, phường, thị trấn việc công khai, dân chủ về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, chính sách tái định cư, giá cả đền bù về đất. Một số cơ quan công quyền còn thiếu công khai, minh bạch về quản lý thu, chi tài chính công; về quy hoạch, đào tạo, đề bạt và đãi ngộ cán bộ. Các vụ việc quan liêu, tham nhũng, lãng phí, tiêu cực vẫn xảy ra. Tình hình đơn thư khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, đề nghị còn diễn biến phức tạp, nhất là tại địa bàn tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lai Châu (dự án tái định cư thủy điện Sơn La).
Cùng với đó, nhận thức của đại đa số đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) còn rất hạn chế về quyền và nghĩa vụ, trách nhiệm của công 3 dân nên dễ bị kẻ xấu lợi dụng, kích động lôi kéo thực hiện âm mưu Diễn biến hòa bình, gây mất ổn định ở cấp xã tạo ra những điểm nóng chính trị - xã hội (sự kiện Mường Nhé năm 2010)… Do vậy, các tỉnh Tây Bắc dù được Đảng và Nhà nước quan tâm đầu tư về cơ sở hạ tầng và nhiều chính sách ưu tiên nhưng đến nay, theo thống kê, các tỉnh Tây Bắc vẫn là các tỉnh nghèo nhất cả nước, thu nhập bình quân đầu người chỉ bằng ½ mức bình quân chung của cả nước, tỉ lệ hộ nghèo chiếm 26,5%, cao hơn gấp 3 lần mức bình quân chung, số huyện nghèo chiếm gần 70%, số xã đặc biệt khó khăn chiếm gần 50% cả nước. Trong thế giới đương đại hiện nay vấn đề thực hiện pháp luật về dân chủ đang được nhiều nước đề cao và quan tâm nghiên cứu, nhất là trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tham gia vào toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp lần thứ tư 4.0 hiện nay việc bảo đảm và thúc đẩy dân chủ lại càng có ý nghĩa hơn bao giờ hết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Huyền (2019). Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/thuc-hien-phap-luat-dan-chu-cap-xa-tay-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và giải pháp thực hiện pháp luật về dân chủ cấp xã tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện pháp luật dân chủ cấp xã ở Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.