Luận án TS Nguyễn Xuân Tùng: Công lý và sự thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa công lý và hiến pháp Việt Nam. Phân tích sự thể hiện và đảm bảo công lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Giá trị nền tảng cốt lõi
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Hành chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Công lý và Hiến pháp Việt Nam Giá trị nền tảng cốt lõi

Công lý là một giá trị phổ quát, nền tảng cho sự ổn định và hợp tác xã hội. Luận án nhấn mạnh vai trò của công lý trong việc xây dựng một xã hội trật tự, công bằng. Tại Việt Nam, tư tưởng về công lý đã xuất hiện sớm, đặc biệt từ năm 1945, phản ánh bản chất ưu việt của chế độ mới. Từ năm 1986, cùng với công cuộc đổi mới, công lý càng được ghi nhận và củng cố trong các văn kiện chính trị, pháp lý quan trọng hàng đầu. Hiến pháp, với tư cách là đạo luật cơ bản, đã tiếp tục khẳng định vị trí trọng yếu của công lý. Đây là tiền đề cho sự phát triển của một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Khái niệm công lý không chỉ là lý tưởng mà còn là nguyên tắc hành động, định hướng cho toàn bộ nền tư pháp. Tầm quan trọng của giá trị công lý được thể hiện qua sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các cụm từ liên quan trong các văn kiện, phát biểu của lãnh đạo, hoạt động chất vấn Quốc hội, và các công trình nghiên cứu. Tuy nhiên, việc nhận diện, phân tích và làm rõ sự thể hiện của công lý thông qua các chế định của Hiến pháp vẫn cần được quan tâm hơn nữa. Lý luận về công lý trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền chưa thực sự đầy đủ. Nhận thức về công lý trong xã hội và các cơ quan nhà nước còn chưa thống nhất, sâu sắc.

1.1. Công lý Khái niệm và tầm quan trọng trong xã hội

Công lý được định nghĩa là kết tinh của những nỗ lực không ngừng nghỉ của nhân loại. Nó hướng tới hiện thực hóa lý tưởng công bằng. Công lý là giá trị nền tảng, cốt lõi cho việc tổ chức một xã hội trật tự, ổn định và hợp tác. Trong bối cảnh Việt Nam, công lý mang ý nghĩa lớn lao. Nó đại diện cho niềm tin mãnh liệt vào một trật tự xã hội bền vững. Trật tự này xây dựng trên nền tảng lương tri, lẽ phải, và lẽ công bằng. Yêu cầu tiếp cận, thực thi, tôn trọng và bảo đảm công lý đang ngày càng trở nên cấp thiết. Các hoạt động này được thể hiện rõ ràng trong nhiều khía cạnh của đời sống chính trị – xã hội. Công lý định hướng cho mọi chính sách, pháp luật. Nó bảo vệ quyền con người trong hiến pháp. Điều này góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Việc thiếu nhận thức đầy đủ về công lý có thể dẫn đến những hạn chế trong thực thi pháp luật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Luận án đặt ra mục tiêu làm rõ hơn về bản chất và vai trò của công lý. Từ đó, nó định hướng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và các thiết chế thực thi. Đặc biệt, công lý cần trở thành nguyên tắc cơ bản trong tổ chức và quản lý xã hội, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật.

1.2. Giá trị công lý trong tiến trình lập hiến Việt Nam

Trong lịch sử phát triển của Nhà nước cách mạng nhân dân Việt Nam, giá trị công lý đã xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1945. Khi đó, công lý được coi là một giá trị “chính trị-tư pháp”. Nó phản ánh bản chất ưu việt của chế độ mới. Công lý mang tính chất định hướng phát triển sâu sắc cho nền tư pháp Việt Nam. Từ năm 1986, cùng với chính sách đổi mới kinh tế và dân chủ hóa đời sống xã hội, công lý đã được ghi nhận trở lại. Nó từng bước chiếm lĩnh một vị trí trọng yếu, thiêng liêng. Công lý trở thành một nội dung căn bản trong các văn kiện chính trị-pháp lý quan trọng. Cụ thể là Cương lĩnh, Nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam và đặc biệt là Hiến pháp. Hiến pháp là đạo luật cơ bản, văn kiện thể hiện bản chất dân chủ, tiến bộ của mỗi Nhà nước và chế độ. Việc ghi nhận công lý trong Hiến pháp cho thấy sự cam kết của Nhà nước Việt Nam. Cam kết này hướng tới việc xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự. Nó bảo vệ các quyền con người trong hiến pháp. Sự hiện diện của công lý trong các bản Hiến pháp qua từng thời kỳ khẳng định tính kế thừa. Nó cũng thể hiện sự phát triển nhận thức về một giá trị cốt lõi. Đây là cơ sở để định hình nguyên tắc công lý cho toàn bộ hệ thống pháp luật và chính sách quốc gia. Sự thể hiện này cần được phân tích sâu sắc hơn. Nó phải làm rõ hiệu lực và hiệu quả thực tiễn trong việc phát huy giá trị công lý đối với đời sống xã hội.

II. Lý luận về Công lý và vai trò Hiến pháp thể hiện

Chương này đi sâu vào những vấn đề lý luận về công lý. Nó làm rõ khái niệm, các thành tố thiết yếu, đặc điểm cơ bản và cách phân loại công lý. Công lý không phải là một khái niệm tĩnh. Nó phát triển qua các thời kỳ lịch sử. Tư tưởng và lý luận về công lý tại Việt Nam cũng có quá trình hình thành riêng biệt. Đặc biệt, luận án phân tích vai trò của Hiến pháp. Hiến pháp là công cụ pháp lý quan trọng nhất. Nó thể hiện và hiện thực hóa các nguyên tắc công lý trong đời sống xã hội. Việc hiểu rõ bản chất của công lý là cần thiết. Nó giúp nhận diện cách thức mà công lý hiến pháp được xây dựng và thực thi. Lý luận này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm bảo đảm công lý. Mối quan hệ giữa công lý và Hiến pháp là mối quan hệ hữu cơ. Hiến pháp vừa là nơi ghi nhận lý tưởng công lý, vừa là phương tiện để công lý đi vào cuộc sống. Nó đặt ra các giới hạn quyền lực. Nó bảo vệ các quyền con người trong hiến pháp. Mối quan hệ này quyết định tính dân chủ, tiến bộ của một quốc gia.

2.1. Khái niệm thành tố thiết yếu của công lý

Công lý là một khái niệm đa chiều, phức tạp. Luận án tập trung làm rõ khái niệm công lý. Công lý bao gồm các thành tố thiết yếu như sự công bằng, lẽ phải, và sự bình đẳng. Công bằng đòi hỏi mọi người được đối xử như nhau trong những trường hợp như nhau. Lẽ phải liên quan đến đạo đức, lương tâm và các chuẩn mực xã hội. Bình đẳng trước pháp luật là một trong những biểu hiện quan trọng nhất của công lý. Đây là nguyên tắc công lý cơ bản. Các thành tố này kết hợp lại tạo nên một hệ thống giá trị. Hệ thống này hướng tới việc giải quyết các tranh chấp. Nó phân phối lợi ích và nghĩa vụ một cách hợp lý. Từ đó, nó bảo vệ quyền con người trong hiến pháp. Đặc điểm cơ bản của công lý là tính phổ quát và tính lịch sử. Nó phù hợp với các giá trị chung của nhân loại. Đồng thời, nó biến đổi theo sự phát triển của xã hội. Công lý còn được phân loại thành công lý phân phối và công lý sửa chữa. Công lý phân phối liên quan đến việc phân chia tài sản, cơ hội. Công lý sửa chữa tập trung vào việc khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm pháp luật. Việc hiểu rõ các thành tố này giúp xây dựng một cơ chế thực thi công lý hiệu quả. Nó cũng giúp bảo đảm công lý trong mọi khía cạnh của đời sống.

2.2. Hiến pháp thể hiện nguyên tắc công lý và quyền con người

Hiến pháp đóng vai trò trung tâm trong việc thể hiện các nguyên tắc công lý. Đây là đạo luật cơ bản của nhà nước. Nó quy định các nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước. Hiến pháp cũng bảo vệ quyền con người trong hiến pháp. Các nguyên tắc như bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt đối xử, quyền được xét xử công bằng là những biểu hiện rõ nét của công lý. Hiến pháp Việt Nam đã ghi nhận và phát triển những nguyên tắc này qua các thời kỳ. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc bảo đảm công lý. Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp luật. Nó còn là biểu tượng của ý chí nhân dân. Nó thể hiện khát vọng về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Sự thể hiện công lý trong Hiến pháp là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó, nó định hướng cho hoạt động của các cơ quan tư pháp. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến việc xét xử công bằng. Hiến pháp đặt ra khung khổ cho việc thực thi tư pháp độc lập. Nó đảm bảo mọi cá nhân đều có quyền được bảo vệ công lý. Điều này không phân biệt địa vị, xuất thân. Sự rõ ràng trong các quy định hiến định về công lý là cần thiết. Nó giúp tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác thực thi pháp luật. Điều này củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý hiến pháp.

2.3. Tư tưởng công lý lịch sử tại Việt Nam

Tư tưởng về công lý tại Việt Nam đã hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử. Từ thời phong kiến, các quan niệm về công bằng, lẽ phải đã tồn tại trong văn hóa và pháp luật. Tuy nhiên, dưới sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, công lý đã mang một nội hàm mới. Nó gắn liền với giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa. Đặc biệt, sau Cách mạng tháng Tám 1945, công lý được coi là một giá trị chính trị-tư pháp phản ánh bản chất ưu việt của chế độ mới. Nó định hướng sâu sắc cho nền tư pháp Việt Nam. Giai đoạn Đổi mới từ năm 1986 tiếp tục củng cố tư tưởng này. Công lý trở thành một giá trị được khẳng định trong các văn kiện của Đảng và Hiến pháp. Nó được coi là nền tảng cho nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quá trình hình thành tư tưởng công lý này phản ánh sự nhận thức sâu sắc. Nó là về vai trò của công lý trong việc xây dựng xã hội. Nó cũng thể hiện sự cam kết của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Cam kết này là về việc bảo đảm công lý cho mọi công dân. Việc nghiên cứu tư tưởng công lý lịch sử giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp nhận ra các nguyên tắc cốt lõi đã định hình nên công lý hiến pháp hiện hành. Điều này cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích những thách thức và cơ hội trong việc cơ chế thực thi công lý ngày nay.

III. Thực trạng thể hiện bảo vệ công lý trong Hiến pháp

Chương này tập trung phân tích thực trạng thể hiện của công lý hiến pháp trong Hiến pháp Việt Nam. Đồng thời, nó đánh giá thực tiễn bảo vệ công lý ở Việt Nam hiện nay. Mặc dù công lý đã được ghi nhận ở nhiều cấp độ, sự thể hiện của nó thông qua các chế định Hiến pháp vẫn cần được nhận diện và phân tích sâu hơn. Hiệu lực và hiệu quả phát huy các giá trị công lý của các chế định Hiến pháp còn nhiều hạn chế. Hoạt động bảo vệ công lý cũng đối mặt với một số tồn tại, yếu kém. Các vấn đề này bao gồm cả trong lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này rất đa dạng. Nó bao gồm lý luận về công lý chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nhận thức của các cơ quan nhà nước và xã hội về công lý còn thiếu đầy đủ, sâu sắc và thống nhất. Việc nghiên cứu, triển khai toàn diện các phương diện, giá trị của công lý trong sự nghiệp phát triển kinh tế – xã hội còn chưa được chú trọng đúng mức. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả thực thi và bảo đảm công lý trong toàn xã hội.

3.1. Sự thể hiện của công lý trong Hiến pháp Việt Nam

Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ đã nỗ lực thể hiện nguyên tắc công lý thông qua nhiều điều khoản. Nó khẳng định các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 đã tiếp tục củng cố và làm rõ hơn nội dung này. Nó bao gồm các quy định về bình đẳng trước pháp luật, quyền được bảo vệ công lý, quyền được xét xử công bằng. Hiến pháp cũng quy định về vai trò của Tòa án nhân dân trong việc thực hiện quyền tư pháp. Nó cam kết tư pháp độc lập. Tuy nhiên, việc nhận diện cụ thể sự thể hiện của công lý trong từng chế định vẫn còn chưa đầy đủ. Ví dụ, các quy định về quyền con người, quyền công dân đã được mở rộng. Nhưng mức độ chi tiết và khả năng thực thi của chúng vẫn cần được đánh giá. Hiến pháp là nền tảng pháp lý. Nó là cơ sở để xây dựng các luật chuyên ngành. Nó cũng là cơ sở để cơ chế thực thi công lý. Sự rõ ràng và đầy đủ của các quy định hiến định về công lý rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của hệ thống pháp luật. Nó cũng tác động đến khả năng bảo đảm công lý trên thực tế. Việc phân tích sâu sắc các điều khoản liên quan. Điều này giúp phát hiện những khoảng trống hoặc điểm chưa rõ ràng. Từ đó, nó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiến pháp. Điều này giúp nâng cao vai trò của công lý hiến pháp.

3.2. Thực tiễn bảo vệ công lý Thách thức và hạn chế

Thực tiễn bảo vệ công lý ở Việt Nam hiện nay còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù có những tiến bộ đáng kể trong cải cách tư pháp, nhưng hiệu quả thực thi nguyên tắc công lý vẫn chưa đạt kỳ vọng. Một số vấn đề nổi bật bao gồm việc đảm bảo xét xử công bằng. Đôi khi còn xảy ra các trường hợp oan sai hoặc chậm trễ. Năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp vẫn cần được nâng cao. Việc đảm bảo tư pháp độc lập theo tinh thần hiến định cũng là một thách thức. Sự can thiệp vào hoạt động tư pháp, dù dưới hình thức nào, đều ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng. Bình đẳng trước pháp luật đôi khi chưa được thực hiện triệt để. Điều này do các yếu tố như địa vị xã hội, quan hệ cá nhân hoặc năng lực tài chính. Hệ thống cơ chế thực thi công lý còn có những lỗ hổng. Nó chưa thực sự phát huy tối đa hiệu quả trong việc giải quyết các tranh chấp. Nó chưa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận người dân về quyền con người trong hiến pháp chưa cao. Điều này khiến họ khó khăn trong việc tiếp cận và yêu cầu công lý. Cần có những đánh giá khách quan và toàn diện hơn về thực trạng này. Từ đó, nó đưa ra các giải pháp căn cơ. Mục tiêu là để khắc phục những tồn tại, yếu kém. Điều này nhằm hướng tới một nền tư pháp thực sự vì nhân dân.

IV. Giải pháp thúc đẩy bảo vệ công lý nhà nước pháp quyền

Để khắc phục những hạn chế và thúc đẩy mạnh mẽ giá trị công lý ở Việt Nam, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp toàn diện. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ trong hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách tư pháp và nâng cao nhận thức xã hội. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Chúng phải hướng đến việc tăng cường bảo đảm công lý cho mọi công dân. Việc thúc đẩy công lý không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước. Nó còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Xây dựng cơ chế thực thi công lý vững mạnh là yếu tố then chốt. Cơ chế này cần có khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Nó cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Các giải pháp cũng cần tính đến bối cảnh hội nhập quốc tế. Từ đó, nó cần tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Đồng thời, nó vẫn giữ vững bản sắc và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc thực hiện những giải pháp này sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhân dân. Nó củng cố niềm tin vào công lý và vào sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước. Nó sẽ nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

4.1. Yêu cầu và quan điểm thúc đẩy công lý bền vững

Việc thúc đẩy công lý hiến pháp bền vững đòi hỏi các yêu cầu và quan điểm nhất quán. Đầu tiên, công lý phải được nhận thức đầy đủ. Nó phải được coi là nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt mọi hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp. Thứ hai, cần nâng cao nhận thức của toàn xã hội về giá trị công lý. Điều này thông qua giáo dục, truyền thông và các hoạt động phổ biến pháp luật. Thứ ba, các quan điểm phải nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống pháp luật hoàn thiện. Hệ thống này phải minh bạch và dễ tiếp cận. Nó phải đảm bảo bình đẳng trước pháp luật. Thứ tư, cần có sự cam kết chính trị mạnh mẽ từ Đảng và Nhà nước. Nó hướng tới việc xây dựng một nhà nước pháp quyền đích thực. Quan điểm này khẳng định rằng công lý không chỉ là mục tiêu. Nó còn là phương tiện để phát triển xã hội. Nó là yếu tố cốt lõi để củng cố lòng tin của nhân dân vào chế độ. Việc thúc đẩy công lý bền vững cũng đòi hỏi tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó cần sự giám sát của nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan công quyền. Từ đó, nó đảm bảo mọi quyết định đều phải tuân thủ nguyên tắc công lý. Nó cũng đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý nghiêm minh.

4.2. Cơ chế thực thi công lý xây dựng nhà nước pháp quyền

Để bảo đảm công lý, cần xây dựng và hoàn thiện cơ chế thực thi công lý vững mạnh. Điều này là trọng tâm trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Các giải pháp bao gồm tiếp tục cải cách tư pháp toàn diện. Nó hướng tới tăng cường tính độc lập của tòa án và viện kiểm sát. Điều này đảm bảo tư pháp độc lập theo Hiến pháp. Cần nâng cao năng lực, phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ tư pháp. Đảm bảo xét xử công bằng là ưu tiên hàng đầu. Mọi vụ án phải được giải quyết khách quan, đúng pháp luật. Nó không để xảy ra oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Điều này giúp cụ thể hóa các quyền con người trong hiến pháp. Nó cũng giúp tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho việc bảo đảm công lý. Tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Nó tăng cường sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội. Điều này trong quá trình thực thi công lý. Phát triển các hình thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Nó như hòa giải, trọng tài. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp. Nó cũng tạo thêm lựa chọn cho người dân. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp. Điều này nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả. Nó góp phần xây dựng một nền tư pháp hiện đại, đáp ứng yêu cầu của công lý hiến pháp trong thời đại mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án công lý và sự thể hiện công lý trong hiến pháp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN TÙNG CÔNG LÝ VÀ SỰ THỂ HIỆN CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - năm 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN TÙNG CÔNG LÝ VÀ SỰ THỂ HIỆN CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. VÕ KHÁNH VINH Hà Nội - năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 01 tháng 8 năm 2020 Tác giả Nguyễn Xuân Tùng i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. 25 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG LÝ VÀ SỰ THỂ HIỆN CỦA CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP. Khái niệm công lý. Cơ sở kinh tế - xã hội, các thành tố thiết yếu, đặc điểm cơ bản và phân loại công lý.

Quá trình hình thành, tư tưởng và lý luận về công lý tại Việt Nam. Vai trò của hiến pháp và nội dung thể hiện công lý trong hiến pháp. 71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG THỂ HIỆN CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP VÀ THỰC TIỄN BẢO VỆ CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam.

Thực trạng bảo vệ công lý ở Việt Nam. 112 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY VÀ BẢO VỆ CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Yêu cầu thúc đẩy và bảo vệ công lý. Các quan điểm thúc đẩy và bảo vệ công lý.

Các giải pháp thúc đẩy và bảo vệ công lý. 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CCTP Cải cách tư pháp CL Công lý CBXH Công bằng xã hội ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam KTTT Kinh tế thị trường NNPQ Nhà nước pháp quyền NXB Nhà Xuất bản Nghị quyết 49- Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 02-6-2005 của Bộ Chính NQ/TW trị về Chiến lược CCTP đến năm 2020 TA Tòa án TAND Toà án nhân dân VKSND Viện Kiểm sát nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa iii MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Công lý là kết tinh của những nỗ lực, cố gắng không ngừng của nhân loại để hiện thực hoá lý tưởng công bằng, là giá trị nền tảng, cốt lõi trong việc tổ chức một xã hội trật tự, ổn định và hợp tác. Trong lịch sử phát triển của Nhà nước cách mạng nhân dân, quan niệm về công lý đã xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1945, với tư cách là một giá trị “chính trị-tư pháp”, phản ánh bản chất ưu việt của chế độ mới và mang tính chất định hướng phát triển sâu sắc cho nền tư pháp Việt Nam. Từ năm 1986, cùng với chính sách nhất quán về đổi mới kinh tế và quyết tâm chính trị dân chủ hóa mọi mặt của đời sống xã hội, CL cùng những giá trị thiên chức của mình đã được ghi nhận trở lại, từng bước chiếm lĩnh một vị trí trọng yếu, thiêng liêng và trở thành một nội dung căn bản tại các văn kiện chính trị-pháp lý quan trọng hàng đầu như Cương lĩnh, Nghị quyết - văn kiện thể hiện đường lối cách mạng của ĐCSVN hay Hiến pháp - đạo luật cơ bản, văn kiện thể hiện bản chất dân chủ, tiến bộ của mỗi Nhà nước và chế độ. Trong NNPQ XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, mỗi cá nhân đều có quyền được sống trong môi trường xã hội ổn định và hợp tác.

CL là một giá trị căn bản, phổ quát của cộng đồng xã hội Việt Nam với ý nghĩa lớn lao, niềm tin mãnh liệt về một trật tự xã hội ổn định, hợp tác trên nền tảng của lương tri, lẽ phải, lẽ công bằng. Yêu cầu tiếp cận, thực thi, tôn trọng và bảo vệ CL là những cụm từ đang ngày càng được sử dụng phổ biến, rộng rãi (1.000 kết quả/0,36 giây trên công cụ Google) tại các văn kiện chính trị, pháp lý quan trọng [1, 2, 3, 4], các bài phát biểu của lãnh đạo Đảng và Nhà nước [14, 15], trong lời tuyên thệ nhậm chức của người đứng đầu cơ quan thực hiện quyền tư pháp [108], trong hoạt động chất vấn của Quốc hội [115], hoạt động chỉ đạo, điều hành của Chính phủ [16], tại các tác phẩm báo chí đấu tranh bảo vệ các quyền cơ bản [81], tại các công trình nghiên cứu cải cách pháp luật, CCTP [39] hay trong hoạt động của các tổ chức xã hội [180]. 1 Tuy nhiên, cho đến nay, CL còn chưa thực sự trở thành nguyên tắc cơ bản, nền tảng trong tổ chức và quản lý xã hội. Sự thể hiện của CL thông qua các chế định của Hiến pháp còn chưa được nhận diện, phân tích và làm rõ.

Hiệu lực, hiệu quả phát huy các giá trị CL của các chế định Hiến pháp còn nhiều hạn chế. Hoạt động bảo vệ CL còn một số tồn tại, yếu kém. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những tồn tại, hạn chế nêu trên, trong đó đặc biệt nổi lên là lý luận về CL trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN còn chưa được quan tâm nghiên cứu một cách đầy đủ; Nhận thức của các cơ quan nhà nước và xã hội về CL còn thiếu đầy đủ, sâu sắc và thống nhất; Việc nghiên cứu, triển khai toàn diện các phương diện, giá trị của CL trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước còn chưa kịp thời; Vai trò của TA sau khi được Hiến pháp năm 2013 xác định là cơ quan thực hiện nhiệm vụ bảo vệ CL còn mờ nhạt, chưa được đánh giá, nghiên cứu thấu đáo, cụ thể. Với những lý do nêu trên, việc nghiên cứu đề tài"CL và sự thể hiện CL trong Hiến pháp Việt Nam" là hết sức cấp thiết.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về CL và sự thể hiện của CL trong hiến pháp ở nước ta; phân tích, đánh giá những khó khăn, vướng mắc, tồn tại, hạn chế và yếu kém trong thực tiễn phát huy các giá trị CL trong tổ chức, quản lý xã hội và trong hoạt động bảo vệ CL, tìm ra nguyên nhân của thực trạng này. Từ đó, kiến nghị hoàn thiện hiến pháp và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động triển khai, phát huy các giá trị CL trong hiến pháp, góp phần bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nâng cao trách nhiệm và hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, đồng thời, góp phần hoàn thiện lý luận về CL trong NNPQ XHCN Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, nhiệm vụ đặt ra cho luận án là: - Thứ nhất, phân tích làm rõ những vấn đề lý luận về CL, bao gồm: nguồn gốc; khái niệm; chức năng, vị trí, vai trò; phân loại; mối quan hệ; hệ thống các tư tưởng, học thuyết; các phương diện thể hiện trong hiến pháp; thiết chế bảo vệ 2 CL; điều kiện đảm bảo; các tiêu chí đánh giá; và kinh nghiệm của một số quốc gia.

- Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng thể hiện CL trong các chế định cơ bản của hiến pháp, kinh nghiệm hiến pháp một số quốc gia trong thể hiện CL. Thực trạng phát huy các giá trị CL trong tổ chức, quản lý xã hội mà tập trung nhất là trong hoạt động bảo vệ CL của các TA, cơ quan thực hiện quyền tư pháp và là thiết chế trung tâm có nhiệm vụ bảo vệ CL. - Thứ ba, từ những phân tích, đánh giá về lý luận và thực tiễn hoạt động bảo vệ CL, luận án nêu lên những quan điểm, nguyên tắc cơ bản và các kiến nghị hoàn thiện một số chế định của hiến pháp cũng như giải pháp chủ yếu góp phần tiếp tục nâng cao hiệu quả thực thi và bảo vệ các giá trị của CL trong NNPQ XHCN Việt Nam. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu 3.

Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận về CL, sự thể hiện của CL trong hiến pháp và thực tiễn hoạt động bảo vệ CL ở nước ta hiện nay. - Về không gian: Luận án nghiên cứu về CL và hoạt động bảo vệ CL ở Việt Nam, đồng thời có tham khảo, đánh giá kinh nghiệm một số quốc gia, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia, Pháp, Đức, Ba Lan, Hoa Kỳ, Nam Phi… và đề xuất giải pháp phù hợp với thực tiễn điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. - Về thời gian: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu từ khi thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hoà (1945) đến nay, trong đó tập trung vào giai đoạn từ khi có Nghị quyết số 08-NQ/TW và Hiến pháp năm 2013 đến nay, có tính đến giai đoạn tuyên truyền, vận động cách mạng giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám và đề xuất những giải pháp đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: Những tư tưởng, lý luận, học thuyết về CL; một số bản Hiến pháp trên thế giới, các bản Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013 liên quan đến việc công nhận, thúc đẩy và bảo vệ CL và Thực tiễn hoạt động bảo vệ CL tại Việt Nam.

Đóng góp mới về khoa học của luận án Thứ nhất, luận án phân tích, đánh giá, hệ thống hoá các công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn trong và ngoài nước liên quan đến CL. Từ tổng quan tình hình nghiên cứu, trên cơ sở các nguyên lý khoa học của Chủ nghĩa Mác- Lênin, luận án định nghĩa khái niệm CL, làm rõ cơ sở kinh tế - xã hội, các thành tố thiết yếu, đặc điểm cơ bản và phân loại CL, qua đó góp phần làm giàu lý luận về CL trong NNPQ XHCN và triển khai hiệu quả hơn các giá trị CL trong Hiến pháp năm 2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Tùng (2020). Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/luan-an-cong-ly-va-the-hien-cong-ly-trong-hien-phap-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa công lý và hiến pháp Việt Nam. Phân tích sự thể hiện và đảm bảo công lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam."

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Hành chính. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công lý và Hiến pháp Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter