Luận án TS Nguyễn Bình An: Hoàn thiện pháp luật về quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013
Luận án TS Luật nghiên cứu hoàn thiện pháp luật, bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò Hiến pháp 2013 đảm bảo quyền NLĐ ở Việt Nam
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Bình An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò Hiến pháp 2013 đảm bảo quyền NLĐ ở Việt Nam
Hiến pháp 2013 đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm quyền của người lao động tại Việt Nam. Văn bản này thiết lập các nguyên tắc cơ bản, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật lao động. Tinh thần của Hiến pháp 2013 tập trung vào việc nâng cao vị thế, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình cải cách luật lao động. Pháp luật lao động Việt Nam cần phản ánh đầy đủ các giá trị và yêu cầu của Hiến pháp mới. Việc hiểu rõ vai trò này giúp định hướng chính sách lao động, đảm bảo an sinh xã hội lao động.
1.1. Điểm mới Hiến pháp 2013 tác động đến quyền lợi người lao động
Hiến pháp 2013 mang nhiều điểm mới quan trọng về quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền lợi người lao động. Các quy định được cụ thể hóa, nhấn mạnh quyền được làm việc, quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, nơi làm việc. Hiến pháp cũng khẳng định quyền được hưởng các điều kiện làm việc công bằng, an toàn, được bảo vệ khỏi các hành vi phân biệt đối xử. Quyền thành lập công đoàn, tham gia hoạt động công đoàn cũng được đề cao. Những điểm mới này tạo cơ sở pháp lý cao nhất để tăng cường bảo vệ quyền NLĐ, đặt ra yêu cầu phải rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật dưới Hiến pháp để tương thích.
1.2. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền NLĐ
Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động là nhu cầu cấp thiết hiện nay. Tinh thần Hiến pháp 2013 đòi hỏi một hệ thống pháp luật lao động toàn diện, hiệu quả hơn. Pháp luật hiện hành cần được xem xét, bổ sung để kịp thời ứng phó với sự thay đổi của thị trường lao động, hội nhập quốc tế. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Yêu cầu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật chính sách lao động, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là xây dựng quan hệ lao động hài hòa.
II. Thực trạng pháp luật lao động Việt Nam theo Hiến pháp 2013
Pháp luật lao động Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển liên tục, từng bước hoàn thiện để bảo đảm quyền của người lao động. Giai đoạn sau Hiến pháp 2013 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật được ban hành, sửa đổi, bổ sung nhằm cụ thể hóa các quy định hiến định. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật vẫn còn tồn tại những hạn chế, bất cập. Việc này đòi hỏi đánh giá khách quan để có những giải pháp cải cách luật lao động phù hợp. Sự nhìn nhận này giúp xác định rõ những khoảng trống pháp lý, từ đó có định hướng hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ.
2.1. Quá trình phát triển pháp luật bảo đảm quyền NLĐ
Từ năm 1945, pháp luật lao động Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các sắc lệnh ban đầu đến Bộ luật Lao động 1994, 2012 và sửa đổi 2019. Mỗi giai đoạn đều có những đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ quyền NLĐ. Đặc biệt, từ sau Đổi mới năm 1986, pháp luật lao động Việt Nam ngày càng tiệm cận với tiêu chuẩn lao động quốc tế. Quá trình này phản ánh sự nỗ lực của Nhà nước trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật tiến bộ. Nó cũng đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động, tạo ra một quan hệ lao động hài hòa.
2.2. Thành tựu pháp luật hiện hành về quyền lợi người lao động
Pháp luật lao động hiện hành đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Hệ thống văn bản pháp luật về lao động tương đối đầy đủ, điều chỉnh đa dạng các khía cạnh của quan hệ lao động. Quyền của người lao động về hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn lao động được quy định rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cũng từng bước được hoàn thiện. Đặc biệt, vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc đại diện, bảo vệ người lao động ngày càng được nhấn mạnh. Những thành tựu này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, an sinh xã hội lao động.
2.3. Hạn chế bất cập pháp luật về bảo vệ quyền NLĐ
Bên cạnh thành tựu, pháp luật lao động vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định chưa thực sự cụ thể, khó áp dụng trong thực tiễn. Việc thi hành pháp luật đôi khi còn chưa nghiêm minh, hiệu quả. Quyền lợi người lao động trong một số lĩnh vực đặc thù hoặc đối tượng yếu thế chưa được bảo vệ đầy đủ. Pháp luật chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường lao động, các hình thức lao động mới. Những bất cập này tạo ra kẽ hở, ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền NLĐ. Cải cách luật lao động là cần thiết để khắc phục những tồn tại này, phù hợp với tinh thần Hiến pháp 2013 và tiêu chuẩn lao động quốc tế.
III. Các tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật về quyền NLĐ
Việc đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của người lao động cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khoa học. Các tiêu chí này xuất phát từ yêu cầu của Hiến pháp 2013 và các nguyên tắc pháp luật quốc tế về lao động. Một hệ thống tiêu chí giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu của pháp luật hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp cải cách luật lao động hiệu quả. Việc áp dụng các tiêu chí này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong quá trình đánh giá. Từ đó, chính sách lao động có thể được điều chỉnh phù hợp.
3.1. Yêu cầu Hiến pháp 2013 với pháp luật lao động Việt Nam
Hiến pháp 2013 đặt ra nhiều yêu cầu đối với việc hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam. Đó là sự cụ thể hóa các quyền cơ bản của người lao động, đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của các quy định. Pháp luật phải tạo điều kiện để người lao động phát huy năng lực, được hưởng các phúc lợi xã hội. Yêu cầu này cũng bao gồm việc thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, ổn định, công bằng. Sự tương thích với Hiến pháp là yếu tố cốt lõi để đảm bảo pháp luật lao động mang tính hợp hiến và bền vững. Việc đáp ứng các yêu cầu này là trọng tâm của mọi nỗ lực cải cách luật lao động.
3.2. Tiêu chí hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ
Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ bao gồm: tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật; tính khả thi, hiệu lực trên thực tế; mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế; khả năng giải quyết tranh chấp lao động; và mức độ bảo đảm an sinh xã hội lao động. Ngoài ra, việc pháp luật có tạo điều kiện cho công đoàn và quyền NLĐ được thực hiện đầy đủ cũng là một tiêu chí quan trọng. Các tiêu chí này giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên trong quá trình hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ.
IV. Kinh nghiệm quốc tế hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ
Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về bảo đảm quyền của người lao động mang lại nhiều giá trị tham khảo quý báu cho Việt Nam. Nhiều nước đã xây dựng thành công hệ thống pháp luật lao động tiến bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ tốt quyền lợi người lao động. Việc học hỏi từ những mô hình này giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều, từ đó đưa ra các giải pháp cải cách luật lao động phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể. Tiêu chuẩn lao động quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các cải cách này. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp đánh giá và nâng cao chất lượng chính sách lao động hiện hành.
4.1. Pháp luật lao động quốc tế và quyền lợi người lao động
Các tổ chức quốc tế như ILO đã ban hành nhiều công ước, khuyến nghị về tiêu chuẩn lao động quốc tế. Những văn bản này thiết lập khung khổ chung về quyền của người lao động, bao gồm quyền tự do lập hội, quyền thương lượng tập thể, xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, không phân biệt đối xử. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước ILO, do đó việc nội luật hóa các tiêu chuẩn này vào pháp luật lao động Việt Nam là cần thiết. Điều này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tăng cường bảo vệ quyền NLĐ trong nước, góp phần tạo nên một quan hệ lao động hài hòa.
4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về cải cách luật lao động
Từ kinh nghiệm của các nước phát triển, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đó là sự cần thiết phải có một cơ chế đối thoại xã hội hiệu quả giữa chính phủ, người sử dụng lao động và công đoàn. Việc tăng cường vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc bảo vệ quyền lợi hội viên là rất quan trọng. Các nước cũng chú trọng đến việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội lao động toàn diện, linh hoạt. Ngoài ra, cần có các quy định rõ ràng về hợp đồng lao động, tiền lương tối thiểu, an toàn vệ sinh lao động. Những bài học này cung cấp định hướng cho quá trình cải cách luật lao động ở Việt Nam, hướng tới hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ hiệu quả
Để hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần Hiến pháp 2013, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật mà còn bao gồm cả việc nâng cao hiệu quả thi hành, tăng cường năng lực cho các chủ thể liên quan. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật lao động thực sự hiệu quả, công bằng, và đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, và toàn xã hội để đảm bảo quyền lợi người lao động được tôn trọng tối đa.
5.1. Đề xuất cải cách luật lao động phù hợp Hiến pháp 2013
Các đề xuất cải cách luật lao động bao gồm việc rà soát toàn diện Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Cần bổ sung các quy định về lao động số, lao động không chính thức để bảo vệ quyền NLĐ trong bối cảnh mới. Việc tăng cường quyền thương lượng tập thể, quyền đình công theo quy định của Hiến pháp cũng là một trọng tâm. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp lao động, đảm bảo tính khách quan và nhanh chóng. Cải cách cũng nên tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng không làm suy giảm quyền lợi người lao động. Đảm bảo chính sách lao động công bằng cho mọi đối tượng.
5.2. Tăng cường bảo vệ quyền NLĐ và an sinh xã hội lao động
Để tăng cường bảo vệ quyền NLĐ, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động. Nâng cao nhận thức cho cả người lao động và người sử dụng lao động về quyền và nghĩa vụ. Cần đầu tư vào công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động. Đặc biệt, việc mở rộng và nâng cao chất lượng các chính sách an sinh xã hội lao động, như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế là rất cần thiết. Tăng cường vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc tham gia giám sát, đại diện, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho thành viên. Việc này góp phần xây dựng một quan hệ lao động hài hòa, bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013" của nghiên cứu sinh Nguyễn Bình An (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, mã số 62 38 01 01, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Đăng Dung tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội) đại diện cho bước chuyển biến mang tính hệ thống trong khoa học pháp lý Việt Nam. Nghiên cứu xác lập bối cảnh khoa học dựa trên bước ngoặt lập hiến năm 2013 – bản Hiến pháp đầu tiên trong lịch sử lập hiến Việt Nam dành riêng Chương II để hiến định quyền con người, quyền công dân, chuyển đổi căn bản từ tư duy "ban phát quyền" sang tư duy "công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm" (Điều 3 và Điều 14).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (specific research gap) được xác định từ sự bất cập và xung đột sâu sắc giữa cam kết hiến định tối cao với hệ thống luật thực định chuyên ngành. Thực tiễn giai đoạn 2015–2016 chứng kiến làn sóng đình công tự phát bùng nổ trên diện rộng: điển hình là cuộc đình công lịch sử của khoảng 90.000 công nhân Công ty TNHH PouYuen Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh) vào tháng 3/2015 nhằm phản đối Điều 60 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 trước khi luật có hiệu lực thi hành; vụ đình công của 20.000 công nhân Công ty TNHH PouChen Việt Nam (Đồng Nai); 3.000 công nhân Công ty TNHH Inkel (Hà Nội); và 1.000 công nhân Công ty TNHH Lợi Tín Lập Thạch (Vĩnh Phúc). Những sự kiện này chứng minh khoảng trống pháp lý nghiêm trọng: các đạo luật chuyên ngành (Bộ luật Lao động 2012, Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật Công đoàn 2012) chưa thể chế hóa đầy đủ chuẩn mực hiến pháp và các tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILO, ICCPR, ICESCR), khiến cơ chế bảo đảm quyền rơi vào tình trạng tắc nghẽn.
Nghiên cứu giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1: Bản chất, nội hàm và các chiều kích lý luận của "tinh thần Hiến pháp năm 2013" tác động như thế nào đến chế định bảo đảm quyền của người lao động trong nhà nước pháp quyền?
- Câu hỏi 2: Hệ thống luật thực định hiện hành đang tồn tại những xung đột, bất cập và điểm nghẽn cụ thể nào khi đối chiếu với các tiêu chí hiến định về quyền làm việc, an sinh xã hội, an toàn vệ sinh lao động và tự do liên kết?
- Câu hỏi 3: Mô hình lập pháp, cơ chế tài phán và lộ trình lập quy nào là tối ưu để bảo đảm tính thống nhất, khả thi và hội nhập quốc tế cho quyền của người lao động tại Việt Nam?
Tương ứng với hệ thống câu hỏi, luận án kiểm định 03 giả thuyết nghiên cứu (hypotheses):
- H1: Nếu pháp luật chuyên ngành chỉ ghi nhận quyền mà không thiết lập đồng bộ các nghĩa vụ tam phân của Nhà nước (respect, protect, fulfill) và cơ chế tài phán độc lập thì quyền hiến định của người lao động sẽ bị vô hiệu hóa trên thực tế.
- H2: Việc duy trì cơ chế công đoàn đơn nhất, hành chính hóa và thiếu độc lập tài chính trực tiếp làm suy giảm hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể và gia tăng tỷ lệ 100% các cuộc đình công không theo trình tự luật định.
- H3: Sự phân định rành mạch giữa tranh chấp lao động về quyền và tranh chấp lao động về lợi ích, kết hợp với tài phán lao động chuyên biệt, là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa xung đột lao động thành quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định theo Điều 57 Hiến pháp năm 2013.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Học thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory - John Locke), Học thuyết Pháp lý Thực định (Legal Positivism - Hans Kelsen), và Lý thuyết Bảo hiến và Quyền con người trong Nhà nước pháp quyền của GS. Nguyễn Đăng Dung. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc định lượng và chuẩn hóa các chỉ số tương thích pháp luật, phân tích chuỗi dữ liệu 10 năm về tai nạn lao động (2004–2016), bệnh nghề nghiệp (1996–2014) và xung đột quan hệ lao động trên phạm vi toàn quốc đối với người lao động mang quốc tịch Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Bức tranh học thuật về quyền của người lao động phản ánh sự phân nhánh thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý luận hiến định và quyền con người trong nền tảng pháp quyền. Hoàng Thị Kim Quế (2012) nhấn mạnh tính tối thượng và công năng thiết thực của Hiến pháp trong việc xác lập giá trị thiêng liêng của quyền con người; Hoàng Văn Nghĩa (2014) và Chu Hồng Thanh (2014) phân tích trách nhiệm thực thi các điều ước quốc tế về nhân quyền (ICCPR, ICESCR) thông qua cơ chế rà soát tính hợp hiến của luật; GS. Nguyễn Đăng Dung (2013, 2014) phát triển luận điểm then chốt: "Một khi Nhà nước ghi nhận và khẳng định quyền và tự do của người dân trong Hiến pháp đồng nghĩa với việc Nhà nước xác định nghĩa vụ, trách nhiệm của mình phải bảo đảm thực hiện", đồng thời khẳng định nếu Tòa án không được nâng cấp thành thiết chế bảo vệ công lý và quyền con người thì các quy định hiến định chỉ là tuyên bố hình thức.
Dòng nghiên cứu thứ hai đi sâu vào thực trạng pháp luật lao động, quan hệ lao động và an sinh xã hội thực định. PGS. Lê Thị Hoài Thu (2007, 2012, 2013, 2014, 2015) phân tích toàn diện mối quan hệ giữa chuẩn mực ILO và pháp luật Việt Nam, kiến nghị ban hành các đạo luật chuyên biệt (Luật An toàn, vệ sinh lao động, Luật Việc làm) và tái cấu trúc tố tụng lao động theo hướng tôn trọng quyền tự định đoạt; Lưu Bình Nhưỡng (2001, 2002, 2009) chỉ rõ sự thiếu hụt của tính pháp điển và cơ chế tài phán trọng tài lao động tự nguyện; Bùi Sỹ Lợi (2012, 2014) phê phán sự can thiệp hành chính quá sâu của Nhà nước vào quyền thương lượng; Cao Nhất Linh (2010), Trần Thị Thanh Hà (2012) và Đào Mộng Điệp (2012, 2015) phân tích giới hạn của pháp luật công đoàn khi đối chiếu với Công ước số 87 và 98 của ILO.
Dòng nghiên cứu thứ ba tiếp cận từ góc độ quốc tế và so sánh luật. Arturo Bronstein (2009) trong công trình International and comparative labour law: current challenges (Palgrave MacMillan) chỉ ra rằng chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi sự tương thích giữa pháp luật nội địa và các tiêu chuẩn lao động cốt lõi; Susan Hayter (2011) trong The Role of Collective Bargaining in the Global Economy (Edward Elgar) chứng minh thương lượng tập thể là công cụ cốt lõi phân phối công bằng xã hội; Bernard Gernigon, Alberto Odero và Horacio Guido (1998) trên International Labour Review làm sáng tỏ các nguyên tắc của ILO về quyền đình công; Eladio Daya (1995) trong nghiên cứu của ILO về thủ tục hòa giải và trọng tài lao động xác lập tính tất yếu của các thiết chế ADR (Alternative Dispute Resolution).
[HỆ THỐNG LÝ LUẬN QUỐC TẾ & HIẾN ĐỊNH]
Arturo Bronstein (2009) | Susan Hayter (2011) | Gernigon et al. (1998)
ILO Conventions (No. 87, 98, 155) | GS. Nguyễn Đăng Dung (2013, 2014)
│
▼
[TRANH LUẬN HỌC THUẬT & ĐIỂM NGHẼN]
Phái Can thiệp Hành chính / Đơn nhất VS Phái Tự định đoạt / Đa nguyên Công đoàn
(Bảo đảm quản lý nhà nước tập trung) (Độc lập đại diện & Tự do hiệp hội)
│
▼
[KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU & ĐỊNH VỊ]
Thiếu vắng khung lý luận phân tích nghĩa vụ lập pháp theo chuẩn mực Khoản 2 Điều 14
& Khung thể chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án tích hợp tinh thần Điều 57
│
▼
[ĐÓNG GÓP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN]
Chuyển giao mô hình: Tự nhiên quyền -> Hiến định -> Pháp điển hóa chuyên ngành
Tranh luận học thuật gay gắt tồn tại giữa hai trường phái: Một bên duy trì quan điểm quản lý nhà nước tập trung, kiểm soát tổ chức đại diện nhằm duy trì ổn định chính trị - xã hội; bên kia ủng hộ việc mở rộng tự do liên kết theo tiêu chuẩn ILO và nguyên tắc thị trường tự do. Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa này: luận chứng rằng việc mở rộng quyền tự do liên kết và thiết lập các cơ chế tự nguyện không làm suy yếu trật tự công cộng, mà trái lại, là phương thức bền vững nhất để xây dựng quan hệ lao động hài hòa theo Điều 57 Hiến pháp năm 2013. So sánh với nghiên cứu của Đỗ Hải Hà (2010) về Đạo luật Chống phân biệt đối xử giới của Australia (1984) và Hoàng Thị Minh (2011) về mô hình thỏa ước tập thể Thụy Điển, luận án đã bản địa hóa các giá trị tiến bộ vào bối cảnh thể chế chính trị - xã hội tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong lý luận luật học thông qua việc làm sâu sắc và mở rộng ba hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng Học thuyết Quyền con người trong Hiến pháp: Luận án phát triển cấu trúc nghĩa vụ ba chiều của Nhà nước (tripartite obligation framework: Respect – Protect – Fulfill) đối với quyền của người lao động. Quyền con người không đơn thuần là sự tự do khỏi sự can thiệp tiêu cực (negative freedom), mà đòi hỏi nghĩa vụ hành động tích cực (positive obligation) của Nhà nước trong việc thiết lập cơ chế lập pháp, hành pháp và tư pháp để bảo đảm cơ hội thực thi bình đẳng.
- Lý thuyết Giới hạn quyền theo nguyên tắc Pháp quyền: Cụ thể hóa học thuyết về tính hợp hiến của việc hạn chế quyền theo Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013: Quyền con người chỉ có thể bị hạn chế bằng "luật" (do Quốc hội ban hành) trong 05 trường hợp luật định cụ thể (quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng), triệt tiêu hoàn toàn tính tùy tiện của các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư).
- Lý thuyết Đối thoại xã hội ba bên và Cân bằng vị thế: Phát triển lý thuyết quan hệ lao động dựa trên bản chất bất đối xứng quyền lực giữa người lao động và người sử dụng lao động, từ đó xác lập công đoàn và thỏa ước tập thể là "rào chắn an toàn" pháp lý bắt buộc để tạo lập vị thế bình đẳng thực chất.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIẾN PHÁP NĂM 2013 (Nền tảng tối cao) │
│ - Điều 3 & 14: Nghĩa vụ Tôn trọng, Bảo vệ, Bảo đảm │
│ - Điều 14(2): Nguyên tắc Giới hạn quyền bằng Luật │
│ - Điều 57: Quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa, ổn định │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG THỂ CHẾ BẢO ĐẢM QUYỀN TOÀN DIỆN │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ NHÓM QUY PHẠM GHI NHẬN │ NHÓM QUY PHẠM THÚC ĐẨY, │
│ (Nội dung) │ BẢO VỆ (Cơ chế & Chế tài)│
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ • Quyền làm việc (Đ.35) │ • Cơ chế đối thoại, TƯLĐTT │
│ • Chống lao động cưỡng bức │ • Thanh tra lao động (C.81) │
│ • Không phân biệt đối xử │ • Hòa giải viên & Trọng tài │
│ • Quyền an sinh XH (Đ.34) │ • Tư pháp lao động (Tòa án) │
│ • ATVSLĐ & Nghỉ ngơi (Đ.35) │ • Chế tài Hành chính & BLHS │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU: QUAN HỆ LAO ĐỘNG HÀI HÒA & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết Lập hiến Hiện đại: Khảo sát giá trị hiệu lực trực tiếp và gián tiếp của quy phạm hiến pháp;
- Lý thuyết Quan hệ Lao động Thị trường: Đánh giá tính vận hành của quy luật giá trị và quy luật cung - cầu sức lao động;
- Chuẩn mực Lao động Quốc tế (ILS): Sử dụng các Công ước cốt lõi của ILO làm hệ quy chiếu đánh giá độ hoàn thiện lập pháp.
Định nghĩa tác nghiệm then chốt được xác lập: "Bảo đảm quyền của người lao động là tổng thể các biện pháp, cơ chế chính trị, kinh tế, pháp lý và tổ chức do Nhà nước chủ trì thiết lập và các chủ thể quan hệ lao động vận hành nhằm hiện thực hóa các quyền và tự do cơ bản của người lao động, ngăn ngừa sự xâm phạm và khôi phục kịp thời các quyền bị vi phạm." Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích giới hạn trong khuôn khổ thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và áp dụng trực tiếp cho lực lượng lao động mang quốc tịch Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm triết học của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với trường phái hiện thực pháp lý (legal realism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-methods research design): kết hợp giữa phương pháp phân tích quy phạm pháp luật (normative legal analysis), luật học so sánh (comparative law), và nghiên cứu định lượng thực chứng thông qua thống kê xã hội học pháp luật. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao quát 03 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Chuẩn mực nhân quyền quốc tế và Hiến pháp 2013;
- Cấp độ trung gian: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định (Luật, Bộ luật, Nghị định);
- Cấp độ vi mô: Thực tiễn thực thi tại doanh nghiệp, số liệu đình công, tranh chấp và tai nạn lao động.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ tính nghiêm ngặt học thuật:
- Phương pháp hồi cứu tài liệu: Rà soát toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, các văn kiện lập hiến giai đoạn 1945–1985, 1986–1992 và 1992–2016.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các chế định bảo đảm quyền của người lao động trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia phát triển và đang phát triển (Thụy Điển, Australia, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc).
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn bản luật, số liệu thống kê Bộ LĐTBXH, án lệ Tòa án), tam giác hóa phương pháp (phân tích quy phạm kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia), và tam giác hóa lý thuyết (tiếp cận quyền con người kết hợp tiếp cận kinh tế học thể chế).
- Phỏng vấn chuyên gia: Khai thác dữ liệu định tính chuyên sâu từ các chuyên gia đầu ngành thuộc Khoa Luật – ĐHQGHN, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Vụ Pháp chế – Bộ LĐTBXH và Thẩm phán Tòa Lao động.
Dữ liệu và phân tích
Nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp được trích xuất và tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu chính thống:
- Tập dữ liệu về tình hình bệnh nghề nghiệp giai đoạn 1996–2014 (Bảng 3.1);
- Bộ dữ liệu về các vụ tai nạn lao động giai đoạn 2004–2016 (Biểu đồ 3.7);
- Dữ liệu thống kê các cuộc đình công và diễn biến quan hệ lao động giai đoạn 2006–2015 (Biểu đồ 3.5, 3.8);
- Thống kê tỷ lệ thất nghiệp và quy mô lực lượng lao động 2006–2015 (Biểu đồ 3.6);
- Dữ liệu khảo sát phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng và tiền lương (Biểu đồ 3.2, 3.3).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự xung đột thể chế giữa Hiến pháp 2013 và Luật Bảo hiểm xã hội 2014: Luận án chứng minh nghịch lý lập pháp khi Điều 60 Luật BHXH 2014 (quy định hạn chế nhận BHXH một lần) dù phù hợp với chính sách an sinh lâu dài nhưng lại vi phạm nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt tài sản tích lũy của người lao động trong bối cảnh việc làm bấp bênh, dẫn đến cuộc đình công tự phát của 90.000 công nhân PouYuen vào tháng 3/2015, buộc Quốc hội phải ban hành Nghị quyết số 93/2015/QH13 để điều chỉnh.
- Hiện tượng 100% các cuộc đình công tại Việt Nam là bất hợp pháp về mặt hình thức: Phân tích dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2006–2015 cho thấy toàn bộ các cuộc đình công diễn ra đều không tuân thủ trình tự luật định tại Bộ luật Lao động. Nguyên nhân cốt lõi là do quy trình đình công quá phức tạp, thủ tục hòa giải – trọng tài mang tính hành chính bắt buộc và vai trò mờ nhạt của công đoàn cơ sở khi cán bộ công đoàn hưởng lương trực tiếp từ người sử dụng lao động.
- Điểm nghẽn tiếp cận công lý lao động tại Tòa án: Tỷ lệ tranh chấp lao động được giải quyết tại Tòa án chiếm tỷ trọng cực kỳ thấp so với tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại. Dữ liệu Bảng 3.2 chỉ ra người lao động e ngại khởi kiện do thời hạn tố tụng kéo dài, nguy cơ mất việc làm và thiếu vắng cơ chế hỗ trợ pháp lý chuyên biệt từ tổ chức đại diện.
- Sự phân biệt đối xử vô hình về giới trong thị trường lao động: Dữ liệu từ Biểu đồ 3.2 và 3.3 vạch trần tình trạng phổ biến của các yêu cầu về giới tính trong quảng cáo tuyển dụng, cũng như khoảng cách thu nhập bất hợp lý giữa lao động nam và lao động nữ cho các vị trí công việc có giá trị như nhau.
BÙNG NỔ TRANH CHẤP & ĐÌNH CÔNG
(PouYuen: 90.000 NLĐ; PouChen: 20.000 NLĐ; 100% đình công ngoài quy trình)
│
▼
NGUYÊN NHÂN GỐC RỄ (LÝ LUẬN & THỰC THI)
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Lập pháp thiếu tương thích với Điều 14(2) Hiến pháp 2013 │
│ 2. Công đoàn cơ sở phụ thuộc tài chính vào NSDLĐ │
│ 3. Thủ tục giải quyết tranh chấp mang tính hành chính, chậm │
│ 4. Thiếu vắng cơ chế Tòa án lao động chuyên trách │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ • Tách BLLĐ thành các đạo luật chuyên biệt (ATVSLĐ, LVL) │
│ • Thiết lập cơ cấu Trọng tài lao động tự nguyện độc lập │
│ • Cải cách vị thế Công đoàn: Độc lập tài chính & đại diện │
│ • Hình sự hóa nghiêm minh hành vi trốn đóng BHXH (BLHS) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập cơ sở khoa học để tái cấu trúc hệ thống pháp luật lao động theo mô hình phân ngành chuyên biệt, chấm dứt tình trạng ôm đồm quy phạm trong một Bộ luật duy nhất.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tính hợp hiến của quy phạm pháp luật chuyên ngành dựa trên các tiêu chí nhân quyền quốc tế.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Lập pháp: Đề xuất sửa đổi căn bản Bộ luật Lao động (đã được hiện thực hóa trong BLLĐ 2019), ban hành Luật An toàn, vệ sinh lao động (2015) và hoàn thiện Luật Việc làm;
- Tư pháp: Thành lập Tòa Lao động chuyên trách trong hệ thống Tòa án nhân dân và hình thành Ủy ban Trọng tài lao động độc lập khu vực;
- Chế tài: Bổ sung tội danh trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN vào Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 214, 215, 216) nhằm tăng cường tính răn đe.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 03 giới hạn khoa học xuất phát từ bối cảnh nghiên cứu năm 2017:
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào người lao động mang quốc tịch Việt Nam trong khu vực kinh tế chính thức, chưa bao quát toàn diện nhóm lao động di cư quốc tế và khu vực kinh tế phi chính thức.
- Giới hạn về bối cảnh chuyển đổi số: Tại thời điểm hoàn thành (2017), các mô hình kinh tế nền tảng (gig economy, lao động công nghệ như Grab, Uber) mới bắt đầu xuất hiện, chưa có đầy đủ dữ liệu thực chứng để đánh giá bản chất hợp đồng lao động điện tử.
- Giới hạn về việc phê chuẩn các Công ước ILO thế hệ mới: Nghiên cứu được thực hiện trước khi Việt Nam phê chuẩn Công ước số 98 (năm 2019) và Công ước số 105 (năm 2020), do đó một số phân tích về quyền tự do liên kết mới dừng ở mức độ khuyến nghị định hướng.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Nghiên cứu bảo đảm an sinh xã hội cho lao động nền tảng số và trí tuệ nhân tạo;
- Đánh giá tác động pháp lý khi Việt Nam thực thi đầy đủ các cam kết lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA);
- Hoàn thiện mô hình tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình chuyên khảo tiên phong ở cấp độ tiến sĩ tiếp cận quyền của người lao động từ góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật dưới lăng kính Hiến pháp năm 2013, trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong các chương trình đào tạo sau đại học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội và Học viện Khoa học Xã hội.
- Ảnh hưởng chính sách và lập pháp (Policy Influence): Các luận điểm và đề xuất của luận án đã đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo, thẩm tra và ban hành Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2015 (các tội danh về BHXH), và đặc biệt là quá trình sửa đổi Bộ luật Lao động năm 2019 (thể chế hóa quyền thành lập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở và cải cách quy trình đình công).
- Lợi ích xã hội và chuyển đổi ngành (Societal & Industry Benefits): Thúc đẩy các hiệp hội doanh nghiệp và chuỗi cung ứng dệt may, da giày, điện tử tái cấu trúc thỏa ước lao động tập thể, giảm thiểu nguy cơ tranh chấp tự phát và nâng cao uy tín tuân thủ chuẩn mực lao động quốc tế của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn mực về nhân quyền hiến định, phương pháp luật học so sánh và hệ thống dữ liệu thực chứng về quan hệ lao động.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Khai thác các luận điểm học thuật về nghĩa vụ ba chiều của Nhà nước và cơ chế kiểm soát tính hợp hiến của luật chuyên ngành.
- Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Nhà nước (Quốc hội, Bộ LĐTBXH): Sử dụng các kiến nghị chính sách và luận cứ thực tiễn để phục vụ công tác rà soát, pháp điển hóa văn bản quy phạm pháp luật.
- Tổ chức Công đoàn và Hiệp hội Người sử dụng Lao động (VCCI, TLĐLĐVN): Nắm vững quy trình thương lượng tập thể thực chất, kỹ năng hòa giải tranh chấp và xây dựng môi trường lao động an toàn, tiến bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập luận điểm: Quyền của người lao động trong Hiến pháp năm 2013 không còn là các "chính sách đãi ngộ" có tính chất ban phát của Nhà nước, mà là "quyền con người hiến định" làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của Nhà nước và người sử dụng lao động. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Nghĩa vụ Hiến định (Constitutional Obligation Theory) của GS. Nguyễn Đăng Dung vào chuyên ngành Luật Lao động, chứng minh rằng bất kỳ sự cắt giảm hoặc trì hoãn quyền nào bằng văn bản dưới luật đều là hành vi vi hiến gián tiếp.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (thường thuần túy giải thích điều luật hoặc mang tính xã hội học đơn lẻ), luận án tạo đột phá khi kết hợp tam giác hóa phương pháp: phân tích quy phạm lập hiến – đối chiếu chuẩn mực quốc tế ILO – khảo sát thực chứng chuỗi số liệu 10 năm về xung đột lao động (điển hình là các vụ đình công quy mô từ 1.000 đến 90.000 người).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Sự gia tăng số lượng các cuộc đình công không bắt nguồn từ việc thiếu luật, mà do "lạm phát quy trình thủ tục" mang tính hành chính bắt buộc. Khi pháp luật áp đặt các bước hòa giải, trọng tài hình thức không hiệu quả, người lao động buộc phải lựa chọn đình công bất hợp pháp để tự bảo vệ quyền lợi, biến 100% các cuộc đình công thực tế thành hành vi nằm ngoài vòng pháp luật.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập khung tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật gồm 04 nhóm chỉ số cụ thể: (1) Tính toàn diện và đồng bộ; (2) Tính khả thi và tương thích thực tiễn; (3) Mức độ tương thích với Hiến pháp 2013 và chuẩn mực ILO; (4) Hiệu lực của thiết chế bảo vệ và tài phán. Khung tiêu chí này có thể tái lập hoàn toàn để đánh giá các đạo luật chuyên ngành khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Tập trung vào: (1) Thể chế hóa quyền tự do liên kết theo Công ước số 87 của ILO tại Việt Nam; (2) Thiết lập Tòa Lao động chuyên trách độc lập; (3) Khung pháp lý bảo vệ người lao động trong nền kinh tế số và tự động hóa.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản vấn đề lý luận về bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần Hiến pháp năm 2013, làm rõ sự chuyển dịch từ tư duy quyền công dân sang quyền con người phổ quát.
- Hệ thống hóa toàn diện các chuẩn mực quốc tế (ILO, ICCPR, ICESCR) và chứng minh tính cấp bách của việc nội luật hóa vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
- Chỉ rõ 04 điểm nghẽn thực định lớn: sự phụ thuộc của công đoàn cơ sở, quy trình đình công bế tắc, sự hạn chế quyền nhận BHXH một lần, và sự thiếu vắng của tài phán lao động độc lập.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: phân tách BLLĐ thành các luật chuyên ngành (ATVSLĐ, Việc làm), sửa đổi BLHS để bảo vệ quỹ an sinh xã hội.
- Luận chứng mô hình giải quyết tranh chấp lao động kết hợp giữa hòa giải chuyên nghiệp, trọng tài lao động tự nguyện và Tòa án chuyên trách.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về bảo vệ người lao động trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN BÌNH AN HOµN THIÖN PH¸P LUËT VÒ B¶O §¶M QUYÒN CñA NG¦êI LAO §éNG THEO TINH THÇN CñA HIÕN PH¸P N¡M 2013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN BÌNH AN HOµN THIÖN PH¸P LUËT VÒ B¶O §¶M QUYÒN CñA NG¦êI LAO §éNG THEO TINH THÇN CñA HIÕN PH¸P N¡M 2013 Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nƣớc và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐĂNG DUNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Bình An LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Đăng Dung, Khoa Luật, ĐHQGHN – Người Thầy đã định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn và giúp tôi tháo gỡ những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Trong quãng thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình về chuyên môn của các Thầy, Cô, Nhà khoa học của Bộ môn Hiến pháp – Hành chính thuộc Khoa Luật - ĐHQGHN. Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự động viên, góp ý khoa học của các Nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp.
Bằng tình cảm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Luật - ĐHQGHN, Phòng quản lý đào tạo đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi học tập và tham gia nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn từ trái tim mình tới bố mẹ tôi, vợ và các con tôi đã luôn bên cạnh, yêu thương, động viên, khích lệ và ủng hộ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tác giả luận án Nguyễn Bình An MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng số liệu Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề chung về bảo đảm quyền con ngƣời theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 7 1. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 9 1.
Nhóm các công trình ở nƣớc ngoài nghiên cứu những vấn đề về bảo đảm quyền của ngƣời lao động 20 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.
25 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 25 Chƣơng 2: HIẾN PHÁP NĂM 2013 VÀ TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP LÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG 26 2. Vai trò, những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam. Vai trò của Hiến pháp năm 2013 với việc bảo đảm quyền của ngƣời lao động 27 2.
Những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 tác động đến việc bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Những yêu cầu đặt ra của Hiến pháp 2013 và những tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 là nhu cầu tất yếu khách quan cấp bách hiện nay. Những yêu cầu đặt ra của Hiến pháp 2013 với việc hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam.
Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Hiến pháp và pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động của một số nƣớc trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Hiến pháp và pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động của một số nƣớc trên thế giới. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam.
74 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 75 Chƣơng 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP NĂM 2013 76 3. Khái quát quá trình phát triển pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1985.
Quá trình phát triển pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền của ngƣời lao động từ năm 1986 đến nay. Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đƣợc triển khai theo tinh thần của Hiến pháp năm 1992 và đang có hiệu lực. Những thành tựu của pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền của ngƣời lao động bƣớc đầu đáp ứng một số yêu cầu nhất định của Hiến pháp năm 2013. Những hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đang tồn tại, chƣa theo kịp những yêu cầu và tiêu chí đặt ra của Hiến pháp năm 2013.
Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đã đƣợc xây dựng, sửa đổi, bổ sung theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013. Những thành tựu của pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đã đạt đƣợc. Một số hạn chế của pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động cần đƣợc sửa đổi theo đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013.114 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.122 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG THEO TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP NĂM 2013 123 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013.
Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động bảo đảm tính toàn diện, thống nhất và khả thi, đồng thời nâng cao kỹ thuật lập pháp. Bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ giữa ngƣời sử dụng lao động và ngƣời lao động. Thể chế hóa các quyền của ngƣời lao động bảo đảm yêu cầu hội nhập quốc tế. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013.
Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật ghi nhận quyền của ngƣời lao động 129 4. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thúc đẩy, bảo vệ quyền của ngƣời lao động.138 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ ATVSLĐ: An toàn, vệ sinh lao động BHTN: Bảo hiểm thất nghiệp BHXH: Bảo hiểm xã hội BHYT: Bảo hiểm y tế BLHS: Bộ luật Hình sự BLLĐ: Bộ luật Lao động BLTTDS: Bộ luật Tố tụng Dân sự ĐHQGHN: Đại học Quốc gia Hà Nội GS.: Giáo sƣ HĐLĐ: Hợp đồng lao động ICCPR: Công ƣớc Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (The International Covenant on Civil and Political Rights) ICESCR: Công ƣớc Quốc tế về các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (The International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights) IFC: Tổ chức Tài chính Quốc tế (The International Finance Corporation) ILO: Tổ chức Lao động Quốc tế (The International Labour Organization) LCĐ: Luật Công đoàn LĐTBXH: Lao động – Thƣơng binh và xã hội LVL: Luật Việc làm NĐ: Nghị định NLĐ: Ngƣời lao động NSDLĐ: Ngƣời sử dụng lao động NXB: Nhà xuất bản PGS.: Phó Giáo sƣ TLĐLĐVN: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam TPP: Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng (The Trans-Pacific Partnership) Tr.: Tiến sỹ TT: Thông tƣ UBND: Ủy ban nhân dân UDHR: Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con ngƣời năm 1948 (Universal Declaration of Human Rights) DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 2.1: Quyền của ngƣời lao động trong Hiến pháp 1992 và Hiến pháp 2013 39 Bảng 3.1: Tình hình bệnh nghề nghiệp qua các giai đoạn từ năm 1996 - 2014 116 Bảng 3.2: Các yếu tố ảnh hƣởng tới lựa chọn khởi kiện 118 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ, hình vẽ Trang Biểu đồ 3.1: Thống kê số giờ làm việc tối đa theo tuần chia theo khu vực 84 Biểu đồ 3.2: Quảng cáo việc làm có yêu cầu về giới theo nghề nghiệp 95 Biểu đồ 3.3: Quảng cáo việc làm có yêu cầu về giới theo vị trí 95 Biểu đồ 3.4: Kết quả giải quyết tranh chấp 102 Biểu đồ 3.5: Thống kê các cuộc đình công theo năm 102 Biểu đồ 3.6: Lực lƣợng lao động và tỷ lệ thất nghiệp giai đoạn 2006 - 2015 107 Biểu đồ 3.7: Thống kê số vụ tai nạn lao động giai đoạn 2004 - 2016 116 Biểu đồ 3.8: Phân loại các cuộc đình công theo thời gian thực hiện 118 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong 2 năm gần đây (2015-2016), ở nhiều tỉnh, thành phố khác nhau, rất nhiều cuộc đình công rất lớn đã xảy ra liên tiếp với số lƣợng hàng nghìn công nhân tham gia, điển hình nhƣ là khoảng 1.000 công nhân công ty TNHH Lợi Tín Lập Thạch (tỉnh Vĩnh Phúc) đình công phản đối ngƣời quản lý đánh đập lao động nữ; khoảng 3.000 công nhân công ty TNHH Inkel Việt Nam (thành phố Hà Nội) đình công phản đối công ty đã thực hiện nhiều hành vi vi phạm pháp luật lao động; khoảng 20.000 công nhân công ty TNHH PouChen Việt Nam (tỉnh Đồng Nai) đình công phản đối cách tính lƣơng của công ty; hoặc cuộc đình công lớn nhất Việt Nam xảy ra vào tháng 3/2015 là khoảng 90.000 công nhân công ty TNHH PouYuen Việt Nam (thành phố Hồ Chí Minh) đình công phản đối quy định tại Điều 60, Luật BHXH năm 2014 (Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2016).
Trong khi đó, Hiến pháp năm 2013 - nền tảng pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, đã khẳng định quyền con ngƣời trong lao động là quyền hiến định, đƣợc Hiến pháp ghi nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bình An (2017). Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013 [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/hoan-thien-phap-luat-bao-dam-quyen-nguoi-lao-dong-hien-phap-2013
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Luật nghiên cứu hoàn thiện pháp luật, bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.