Luận án TS Nguyễn Bình An: Hoàn thiện pháp luật về quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013

Luận án TS Luật nghiên cứu hoàn thiện pháp luật, bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật

Chuyên ngành

Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò Hiến pháp 2013 đảm bảo quyền NLĐ ở Việt Nam

Hiến pháp 2013 đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm quyền của người lao động tại Việt Nam. Văn bản này thiết lập các nguyên tắc cơ bản, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật lao động. Tinh thần của Hiến pháp 2013 tập trung vào việc nâng cao vị thế, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình cải cách luật lao động. Pháp luật lao động Việt Nam cần phản ánh đầy đủ các giá trị và yêu cầu của Hiến pháp mới. Việc hiểu rõ vai trò này giúp định hướng chính sách lao động, đảm bảo an sinh xã hội lao động.

1.1. Điểm mới Hiến pháp 2013 tác động đến quyền lợi người lao động

Hiến pháp 2013 mang nhiều điểm mới quan trọng về quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền lợi người lao động. Các quy định được cụ thể hóa, nhấn mạnh quyền được làm việc, quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, nơi làm việc. Hiến pháp cũng khẳng định quyền được hưởng các điều kiện làm việc công bằng, an toàn, được bảo vệ khỏi các hành vi phân biệt đối xử. Quyền thành lập công đoàn, tham gia hoạt động công đoàn cũng được đề cao. Những điểm mới này tạo cơ sở pháp lý cao nhất để tăng cường bảo vệ quyền NLĐ, đặt ra yêu cầu phải rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật dưới Hiến pháp để tương thích.

1.2. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền NLĐ

Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động là nhu cầu cấp thiết hiện nay. Tinh thần Hiến pháp 2013 đòi hỏi một hệ thống pháp luật lao động toàn diện, hiệu quả hơn. Pháp luật hiện hành cần được xem xét, bổ sung để kịp thời ứng phó với sự thay đổi của thị trường lao động, hội nhập quốc tế. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Yêu cầu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật chính sách lao động, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động. Mục tiêu là xây dựng quan hệ lao động hài hòa.

II. Thực trạng pháp luật lao động Việt Nam theo Hiến pháp 2013

Pháp luật lao động Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển liên tục, từng bước hoàn thiện để bảo đảm quyền của người lao động. Giai đoạn sau Hiến pháp 2013 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật được ban hành, sửa đổi, bổ sung nhằm cụ thể hóa các quy định hiến định. Tuy nhiên, thực trạng pháp luật vẫn còn tồn tại những hạn chế, bất cập. Việc này đòi hỏi đánh giá khách quan để có những giải pháp cải cách luật lao động phù hợp. Sự nhìn nhận này giúp xác định rõ những khoảng trống pháp lý, từ đó có định hướng hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ.

2.1. Quá trình phát triển pháp luật bảo đảm quyền NLĐ

Từ năm 1945, pháp luật lao động Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các sắc lệnh ban đầu đến Bộ luật Lao động 1994, 2012 và sửa đổi 2019. Mỗi giai đoạn đều có những đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ quyền NLĐ. Đặc biệt, từ sau Đổi mới năm 1986, pháp luật lao động Việt Nam ngày càng tiệm cận với tiêu chuẩn lao động quốc tế. Quá trình này phản ánh sự nỗ lực của Nhà nước trong việc xây dựng một hệ thống pháp luật tiến bộ. Nó cũng đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động, tạo ra một quan hệ lao động hài hòa.

2.2. Thành tựu pháp luật hiện hành về quyền lợi người lao động

Pháp luật lao động hiện hành đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Hệ thống văn bản pháp luật về lao động tương đối đầy đủ, điều chỉnh đa dạng các khía cạnh của quan hệ lao động. Quyền của người lao động về hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn lao động được quy định rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cũng từng bước được hoàn thiện. Đặc biệt, vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc đại diện, bảo vệ người lao động ngày càng được nhấn mạnh. Những thành tựu này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, an sinh xã hội lao động.

2.3. Hạn chế bất cập pháp luật về bảo vệ quyền NLĐ

Bên cạnh thành tựu, pháp luật lao động vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định chưa thực sự cụ thể, khó áp dụng trong thực tiễn. Việc thi hành pháp luật đôi khi còn chưa nghiêm minh, hiệu quả. Quyền lợi người lao động trong một số lĩnh vực đặc thù hoặc đối tượng yếu thế chưa được bảo vệ đầy đủ. Pháp luật chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường lao động, các hình thức lao động mới. Những bất cập này tạo ra kẽ hở, ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền NLĐ. Cải cách luật lao động là cần thiết để khắc phục những tồn tại này, phù hợp với tinh thần Hiến pháp 2013 và tiêu chuẩn lao động quốc tế.

III. Các tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật về quyền NLĐ

Việc đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của người lao động cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khoa học. Các tiêu chí này xuất phát từ yêu cầu của Hiến pháp 2013 và các nguyên tắc pháp luật quốc tế về lao động. Một hệ thống tiêu chí giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu của pháp luật hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp cải cách luật lao động hiệu quả. Việc áp dụng các tiêu chí này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong quá trình đánh giá. Từ đó, chính sách lao động có thể được điều chỉnh phù hợp.

3.1. Yêu cầu Hiến pháp 2013 với pháp luật lao động Việt Nam

Hiến pháp 2013 đặt ra nhiều yêu cầu đối với việc hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam. Đó là sự cụ thể hóa các quyền cơ bản của người lao động, đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của các quy định. Pháp luật phải tạo điều kiện để người lao động phát huy năng lực, được hưởng các phúc lợi xã hội. Yêu cầu này cũng bao gồm việc thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, ổn định, công bằng. Sự tương thích với Hiến pháp là yếu tố cốt lõi để đảm bảo pháp luật lao động mang tính hợp hiến và bền vững. Việc đáp ứng các yêu cầu này là trọng tâm của mọi nỗ lực cải cách luật lao động.

3.2. Tiêu chí hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ

Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ bao gồm: tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật; tính khả thi, hiệu lực trên thực tế; mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế; khả năng giải quyết tranh chấp lao động; và mức độ bảo đảm an sinh xã hội lao động. Ngoài ra, việc pháp luật có tạo điều kiện cho công đoàn và quyền NLĐ được thực hiện đầy đủ cũng là một tiêu chí quan trọng. Các tiêu chí này giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên trong quá trình hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ.

IV. Kinh nghiệm quốc tế hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền NLĐ

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về bảo đảm quyền của người lao động mang lại nhiều giá trị tham khảo quý báu cho Việt Nam. Nhiều nước đã xây dựng thành công hệ thống pháp luật lao động tiến bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ tốt quyền lợi người lao động. Việc học hỏi từ những mô hình này giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều, từ đó đưa ra các giải pháp cải cách luật lao động phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể. Tiêu chuẩn lao động quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các cải cách này. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp đánh giá và nâng cao chất lượng chính sách lao động hiện hành.

4.1. Pháp luật lao động quốc tế và quyền lợi người lao động

Các tổ chức quốc tế như ILO đã ban hành nhiều công ước, khuyến nghị về tiêu chuẩn lao động quốc tế. Những văn bản này thiết lập khung khổ chung về quyền của người lao động, bao gồm quyền tự do lập hội, quyền thương lượng tập thể, xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, không phân biệt đối xử. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước ILO, do đó việc nội luật hóa các tiêu chuẩn này vào pháp luật lao động Việt Nam là cần thiết. Điều này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tăng cường bảo vệ quyền NLĐ trong nước, góp phần tạo nên một quan hệ lao động hài hòa.

4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về cải cách luật lao động

Từ kinh nghiệm của các nước phát triển, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đó là sự cần thiết phải có một cơ chế đối thoại xã hội hiệu quả giữa chính phủ, người sử dụng lao động và công đoàn. Việc tăng cường vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc bảo vệ quyền lợi hội viên là rất quan trọng. Các nước cũng chú trọng đến việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội lao động toàn diện, linh hoạt. Ngoài ra, cần có các quy định rõ ràng về hợp đồng lao động, tiền lương tối thiểu, an toàn vệ sinh lao động. Những bài học này cung cấp định hướng cho quá trình cải cách luật lao động ở Việt Nam, hướng tới hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ hiệu quả

Để hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần Hiến pháp 2013, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật mà còn bao gồm cả việc nâng cao hiệu quả thi hành, tăng cường năng lực cho các chủ thể liên quan. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật lao động thực sự hiệu quả, công bằng, và đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, và toàn xã hội để đảm bảo quyền lợi người lao động được tôn trọng tối đa.

5.1. Đề xuất cải cách luật lao động phù hợp Hiến pháp 2013

Các đề xuất cải cách luật lao động bao gồm việc rà soát toàn diện Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Cần bổ sung các quy định về lao động số, lao động không chính thức để bảo vệ quyền NLĐ trong bối cảnh mới. Việc tăng cường quyền thương lượng tập thể, quyền đình công theo quy định của Hiến pháp cũng là một trọng tâm. Pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp lao động, đảm bảo tính khách quan và nhanh chóng. Cải cách cũng nên tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng không làm suy giảm quyền lợi người lao động. Đảm bảo chính sách lao động công bằng cho mọi đối tượng.

5.2. Tăng cường bảo vệ quyền NLĐ và an sinh xã hội lao động

Để tăng cường bảo vệ quyền NLĐ, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động. Nâng cao nhận thức cho cả người lao động và người sử dụng lao động về quyền và nghĩa vụ. Cần đầu tư vào công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động. Đặc biệt, việc mở rộng và nâng cao chất lượng các chính sách an sinh xã hội lao động, như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế là rất cần thiết. Tăng cường vai trò của công đoàn và quyền NLĐ trong việc tham gia giám sát, đại diện, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho thành viên. Việc này góp phần xây dựng một quan hệ lao động hài hòa, bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần của hiến pháp năm 2013 luận án ts luật 623801

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN BÌNH AN HOµN THIÖN PH¸P LUËT VÒ B¶O §¶M QUYÒN CñA NG¦êI LAO §éNG THEO TINH THÇN CñA HIÕN PH¸P N¡M 2013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN BÌNH AN HOµN THIÖN PH¸P LUËT VÒ B¶O §¶M QUYÒN CñA NG¦êI LAO §éNG THEO TINH THÇN CñA HIÕN PH¸P N¡M 2013 Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nƣớc và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐĂNG DUNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Bình An LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Đăng Dung, Khoa Luật, ĐHQGHN – Người Thầy đã định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn và giúp tôi tháo gỡ những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Trong quãng thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình về chuyên môn của các Thầy, Cô, Nhà khoa học của Bộ môn Hiến pháp – Hành chính thuộc Khoa Luật - ĐHQGHN. Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự động viên, góp ý khoa học của các Nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp.

Bằng tình cảm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Luật - ĐHQGHN, Phòng quản lý đào tạo đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi học tập và tham gia nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn từ trái tim mình tới bố mẹ tôi, vợ và các con tôi đã luôn bên cạnh, yêu thương, động viên, khích lệ và ủng hộ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tác giả luận án Nguyễn Bình An MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng số liệu Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề chung về bảo đảm quyền con ngƣời theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 7 1. Nhóm các công trình nghiên cứu những vấn đề về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 9 1.

Nhóm các công trình ở nƣớc ngoài nghiên cứu những vấn đề về bảo đảm quyền của ngƣời lao động 20 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.

25 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 25 Chƣơng 2: HIẾN PHÁP NĂM 2013 VÀ TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP LÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG 26 2. Vai trò, những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam. Vai trò của Hiến pháp năm 2013 với việc bảo đảm quyền của ngƣời lao động 27 2.

Những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 tác động đến việc bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Những yêu cầu đặt ra của Hiến pháp 2013 và những tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013 là nhu cầu tất yếu khách quan cấp bách hiện nay. Những yêu cầu đặt ra của Hiến pháp 2013 với việc hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động ở Việt Nam.

Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Hiến pháp và pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động của một số nƣớc trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Hiến pháp và pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động của một số nƣớc trên thế giới. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam.

74 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 75 Chƣơng 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP NĂM 2013 76 3. Khái quát quá trình phát triển pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền của ngƣời lao động. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1985.

Quá trình phát triển pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền của ngƣời lao động từ năm 1986 đến nay. Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đƣợc triển khai theo tinh thần của Hiến pháp năm 1992 và đang có hiệu lực. Những thành tựu của pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền của ngƣời lao động bƣớc đầu đáp ứng một số yêu cầu nhất định của Hiến pháp năm 2013. Những hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đang tồn tại, chƣa theo kịp những yêu cầu và tiêu chí đặt ra của Hiến pháp năm 2013.

Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đã đƣợc xây dựng, sửa đổi, bổ sung theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013. Những thành tựu của pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động đã đạt đƣợc. Một số hạn chế của pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động cần đƣợc sửa đổi theo đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013.114 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.122 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG THEO TINH THẦN CỦA HIẾN PHÁP NĂM 2013 123 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013.

Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động bảo đảm tính toàn diện, thống nhất và khả thi, đồng thời nâng cao kỹ thuật lập pháp. Bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ giữa ngƣời sử dụng lao động và ngƣời lao động. Thể chế hóa các quyền của ngƣời lao động bảo đảm yêu cầu hội nhập quốc tế. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của ngƣời lao động theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013.

Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật ghi nhận quyền của ngƣời lao động 129 4. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thúc đẩy, bảo vệ quyền của ngƣời lao động.138 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ ATVSLĐ: An toàn, vệ sinh lao động BHTN: Bảo hiểm thất nghiệp BHXH: Bảo hiểm xã hội BHYT: Bảo hiểm y tế BLHS: Bộ luật Hình sự BLLĐ: Bộ luật Lao động BLTTDS: Bộ luật Tố tụng Dân sự ĐHQGHN: Đại học Quốc gia Hà Nội GS.: Giáo sƣ HĐLĐ: Hợp đồng lao động ICCPR: Công ƣớc Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (The International Covenant on Civil and Political Rights) ICESCR: Công ƣớc Quốc tế về các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (The International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights) IFC: Tổ chức Tài chính Quốc tế (The International Finance Corporation) ILO: Tổ chức Lao động Quốc tế (The International Labour Organization) LCĐ: Luật Công đoàn LĐTBXH: Lao động – Thƣơng binh và xã hội LVL: Luật Việc làm NĐ: Nghị định NLĐ: Ngƣời lao động NSDLĐ: Ngƣời sử dụng lao động NXB: Nhà xuất bản PGS.: Phó Giáo sƣ TLĐLĐVN: Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam TPP: Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng (The Trans-Pacific Partnership) Tr.: Tiến sỹ TT: Thông tƣ UBND: Ủy ban nhân dân UDHR: Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con ngƣời năm 1948 (Universal Declaration of Human Rights) DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 2.1: Quyền của ngƣời lao động trong Hiến pháp 1992 và Hiến pháp 2013 39 Bảng 3.1: Tình hình bệnh nghề nghiệp qua các giai đoạn từ năm 1996 - 2014 116 Bảng 3.2: Các yếu tố ảnh hƣởng tới lựa chọn khởi kiện 118 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ, hình vẽ Trang Biểu đồ 3.1: Thống kê số giờ làm việc tối đa theo tuần chia theo khu vực 84 Biểu đồ 3.2: Quảng cáo việc làm có yêu cầu về giới theo nghề nghiệp 95 Biểu đồ 3.3: Quảng cáo việc làm có yêu cầu về giới theo vị trí 95 Biểu đồ 3.4: Kết quả giải quyết tranh chấp 102 Biểu đồ 3.5: Thống kê các cuộc đình công theo năm 102 Biểu đồ 3.6: Lực lƣợng lao động và tỷ lệ thất nghiệp giai đoạn 2006 - 2015 107 Biểu đồ 3.7: Thống kê số vụ tai nạn lao động giai đoạn 2004 - 2016 116 Biểu đồ 3.8: Phân loại các cuộc đình công theo thời gian thực hiện 118 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong 2 năm gần đây (2015-2016), ở nhiều tỉnh, thành phố khác nhau, rất nhiều cuộc đình công rất lớn đã xảy ra liên tiếp với số lƣợng hàng nghìn công nhân tham gia, điển hình nhƣ là khoảng 1.000 công nhân công ty TNHH Lợi Tín Lập Thạch (tỉnh Vĩnh Phúc) đình công phản đối ngƣời quản lý đánh đập lao động nữ; khoảng 3.000 công nhân công ty TNHH Inkel Việt Nam (thành phố Hà Nội) đình công phản đối công ty đã thực hiện nhiều hành vi vi phạm pháp luật lao động; khoảng 20.000 công nhân công ty TNHH PouChen Việt Nam (tỉnh Đồng Nai) đình công phản đối cách tính lƣơng của công ty; hoặc cuộc đình công lớn nhất Việt Nam xảy ra vào tháng 3/2015 là khoảng 90.000 công nhân công ty TNHH PouYuen Việt Nam (thành phố Hồ Chí Minh) đình công phản đối quy định tại Điều 60, Luật BHXH năm 2014 (Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2016).

Trong khi đó, Hiến pháp năm 2013 - nền tảng pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, đã khẳng định quyền con ngƣời trong lao động là quyền hiến định, đƣợc Hiến pháp ghi nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Luật nghiên cứu hoàn thiện pháp luật, bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền NLĐ theo Hiến pháp 2013" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter