Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ yêu cầu cấp bách của công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013. Một trong những bước phát triển mang tính bước ngoặt của tư duy lập hiến nước ta là việc khẳng định nguyên tắc tại khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp". Quyền lực nhà nước (QLNN) là thuộc tính khẳng định ưu thế tối cao của nhà nước trong quản lý xã hội; tuy nhiên, mặt trái khách quan mang tính quy luật gắn liền với quyền lực chính là nguy cơ tha hóa quyền lực, dẫn đến lạm quyền, lộng quyền, đe dọa các giá trị dân chủ và nhân quyền.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định: Mặc dù Hiến pháp năm 2013 đã hiến định hóa nguyên tắc "kiểm soát quyền lực", song trong thực tiễn pháp lý, các công trình trước đây như của GS.TS. Trần Ngọc Đường (2014, 2016), PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng (2013) hay TS. Bùi Huy Tùng (2016) chỉ tập trung vào kiểm soát lập pháp đối với hành pháp hoặc kiểm soát quyền lực nói chung. Nghiên cứu cơ chế kiểm soát mang tính tương hỗ, hai chiều giữa hai nhánh thực thi trực tiếp – cơ quan thực hiện quyền hành pháp (Chính phủ, cơ quan hành chính) và cơ quan thực hiện quyền tư pháp (Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân) – vẫn còn là một "khoảng trống thể chế" chưa có công trình nào giải quyết toàn diện, đồng bộ ở cấp độ luận án tiến sĩ.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, đặc điểm, cấu trúc và điều kiện vận hành của cơ chế pháp lý kiểm soát QLNN giữa cơ quan hành pháp và tư pháp trong mô hình thể chế Việt Nam là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng khung pháp lý và hoạt động kiểm soát tương hỗ giữa hành pháp và tư pháp từ khi thực thi Hiến pháp năm 2013 đến nay bộc lộ những xung đột và rào cản nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp đột phá nào bảo đảm hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực giữa hành pháp và tư pháp mà vẫn giữ vững tính thống nhất của QLNN dưới sự lãnh đạo của Đảng?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Cơ chế kiểm soát giữa hành pháp và tư pháp chỉ phát huy tối đa hiệu lực bảo vệ công lý khi Tòa án có thẩm quyền tài phán hành chính độc lập thực chất đối với các quyết định hành chính và văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự kiểm soát của hành pháp đối với tư pháp phải được giới hạn ở khâu bảo đảm điều kiện vật chất, nguồn lực và tổ chức nhân sự, tuyệt đối không can thiệp vào nguyên tắc độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Chủ quyền nhân dân (Popular Sovereignty của J.J. Rousseau), học thuyết Phân chia và Chế ước quyền lực (Checks and Balances của Montesquieu) kết hợp với Lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tính thống nhất của QLNN trong Nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án xác định phạm vi nghiên cứu trọng tâm trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2021, có đối chiếu lịch sử lập hiến qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001) và chọn lọc kinh nghiệm quốc tế điển hình.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu ghi nhận các dòng học thuyết và trường phái lý luận lớn trong và ngoài nước:

Trường phái tư tưởng cổ điển và phương Tây cận - hiện đại về kiềm chế quyền lực: Bắt đầu từ quan điểm của Aristotle trong "The Politics", tư tưởng phân quyền sơ khai của John Locke trong "Two Treatises of Government" (1689), phát triển đỉnh cao với Montesquieu trong "De L'Esprit des lois" (1748) khẳng định: "Để không ai có thể lạm dụng quyền lực, cần phải có một trật tự sắp đặt sao cho quyền lực ngăn chặn quyền lực". Đối trọng với đó, Jean-Jacques Rousseau trong "Du contrat social" (1762) đặt nền móng cho nguyên tắc chủ quyền tối cao thuộc về nhân dân. Ở thế kỷ XX, các nghiên cứu của John Dewey (1927, 1939) về nền dân chủ thực nghiệm, Herbert Simon (1947) về tiến trình ra quyết định hành chính (Administrative Behavior), Harold Lasswell (1951) và Fritz Morstein Marx (1959) về chính sách công đã chỉ rõ tính tất yếu phải giám sát các nhánh quyền lực nhà nước ngay từ quy trình ban hành quyết định quản lý.

Trường phái lý luận pháp lý Việt Nam đương đại: Các công trình của GS.TS. Trần Ngọc Đường (2014, 2016) tập trung luận giải tính thống nhất của QLNN gắn liền với phân công, phối hợp và kiểm soát; GS.TSKH. Đào Trí Úc và PGS.TS. Võ Khánh Vinh (2013) làm rõ cơ chế giám sát bên trong và bên ngoài nhà nước; GS.TS. Nguyễn Đăng Dung (2010, 2013) nghiên cứu sâu về sự hạn chế QLNN và vai trò của Tòa án bảo vệ công lý; PGS.TS. Đinh Văn Mậu (2011), PGS.TS. Thái Vĩnh Thắng (2013) làm rõ mối quan hệ giữa QLNN và quyền công dân.

Các tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (Mô hình phân quyền kiểm soát cứng): Cho rằng kiểm soát quyền lực chỉ thực chất khi các nhánh quyền lực độc lập tuyệt đối và có quyền đình chỉ, vô hiệu hóa lẫn nhau tương tự như thiết chế Judicial Review tại các nước theo chính thể Cộng hòa Tổng thống.
  • Luồng quan điểm thứ hai (Mô hình tập quyền XHCN có phân công, kiểm soát linh hoạt): Khẳng định QLNN ở Việt Nam là thống nhất thuộc về nhân dân, không tam quyền phân lập; kiểm soát giữa hành pháp và tư pháp là sự tự kiềm chế, chế ước bên trong cùng một chỉnh thể thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng, chú trọng kiểm soát phòng ngừa và phối hợp thực thi mục tiêu chung.

Vị trí của luận án trong hệ sinh thái học thuật: Luận án định vị là công trình tiên phong giải quyết xung đột lý luận giữa "tính thống nhất quyền lực" và "yêu cầu kiểm soát độc lập, khách quan giữa hành pháp và tư pháp". Luận án so sánh trực tiếp với 2 mô hình quốc tế điển hình:

  1. Mô hình Cộng hòa Tổng thống Hoa Kỳ: Nơi Tòa án Tối cao nắm giữ quyền bảo hiến (Judicial Review), kiểm soát mạnh mẽ các sắc lệnh hành pháp của Tổng thống, trong khi Tổng thống kiểm soát tư pháp thông qua quyền bổ nhiệm thẩm phán liên bang dưới sự phê chuẩn của Thượng viện.
  2. Mô hình Cộng hòa Bán Tổng thống Pháp: Thiết lập hệ thống Tòa Hành chính (Conseil d'État) tách biệt độc lập để tài phán các hành vi của nhánh hành pháp, kết hợp Hội đồng Bảo hiến (Conseil Constitutionnel) kiểm soát trật tự hiến định.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và phát triển sáng tạo học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tổ chức bộ máy nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN:

graph TD
    A[Chủ quyền Nhân dân & Đảng lãnh đạo] --> B(Tính thống nhất của Quyền lực Nhà nước)
    B --> C[Quyền Hành pháp - Chính phủ]
    B --> D[Quyền Tư pháp - Tòa án nhân dân]
    C -->|Kiểm soát nhân sự, ngân sách, thi hành án| D
    D -->|Tài phán hành chính, hủy quyết định trái luật, án lệ| C
    C -.->|Phối hợp thực thi chính sách| D
    D -.->|Bảo đảm tính tối thượng của pháp luật| C
  1. Bổ sung nội hàm khái niệm: Luận án xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh: "Cơ chế pháp lý kiểm soát QLNN giữa cơ quan thực hiện quyền hành pháp và quyền tư pháp là hệ thống các quy phạm pháp luật quy định về thẩm quyền, phương thức, trình tự, thủ tục mà thông qua đó cơ quan hành pháp và cơ quan tư pháp tác động, kiềm chế, giám sát lẫn nhau nhằm bảo đảm quyền lực được thực thi đúng Hiến pháp, pháp luật, ngăn chặn sự tha hóa quyền lực và bảo vệ quyền con người, quyền công dân".
  2. Làm sâu sắc mối quan hệ biện chứng: Luận chứng chỉ rõ hành pháp kiểm soát tư pháp nhằm tạo điều kiện bảo đảm nguồn lực tổ chức và bảo vệ chính sách đã được luật hóa; ngược lại, tư pháp kiểm soát hành pháp là "chốt chặn pháp lý tối hậu" phán xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính, hành vi hành chính và văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
  3. Chuyển dịch mô hình lý luận: Chuyển từ quan niệm "kiểm soát một chiều, tập quyền thụ động" sang mô hình "kiểm soát tương hỗ hai chiều, chủ động và minh bạch" trong khuôn khổ thể chế chính trị Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Thể chế pháp lý (Legal Institutionalism): Phân tích cấu trúc hệ thống quy phạm, thẩm quyền và trình tự thủ tục tố tụng tư pháp và tố tụng hành chính.
  • Lý thuyết Quản trị công hiện đại (Modern Public Governance): Đánh giá tính năng động, sáng tạo của nhánh hành pháp trong hoạch định chính sách quốc gia và quyền lập quy.
  • Lý thuyết Tư pháp liêm chính (Judicial Integrity & Independence): Đặt trọng tâm vào nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích vận hành dưới điều kiện tiên quyết là nguyên tắc tập trung dân chủ, quyền lực nhà nước thống nhất thuộc về Nhân dân và đặt dưới sự lãnh đạo toàn diện, duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng triết học phương pháp luận (Philosophical Stance). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng:

  • Tầng 1 (Lý luận chuẩn tắc - Normative Legal Theory): Làm rõ bản chất hiến định của quyền hành pháp (hoạch định chính sách, lập quy, tổ chức thi hành) và quyền tư pháp (xét xử, bảo vệ công lý).
  • Tầng 2 (Lịch sử - Tiến trình lập hiến): Phân tích sự biến đổi của cơ chế kiểm soát quyền lực qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
  • Tầng 3 (Thực nghiệm thể chế - Empirical Legal Analysis): Đánh giá việc vận hành các thiết chế Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Chính phủ và chính quyền địa phương qua hệ thống văn bản quy phạm và thực tiễn xét xử án hành chính.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ các bước kiểm định dữ liệu học thuật:

  1. Thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp: Rà soát toàn diện hơn 160 tài liệu tham khảo chuyên ngành trong và ngoài nước, các đạo luật nền tảng: Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, Luật Tố tụng hành chính, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
  2. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa 4 nhóm yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát: Chủ thể kiểm soát, đối tượng kiểm soát, nội dung kiểm soát và phương thức/thủ tục kiểm soát.
  3. Phương pháp luật học so sánh (Comparative Jurisprudence): Khảo cứu mô hình đối trọng quyền lực tại các nền dân chủ pháp quyền điển hình (Mỹ, Pháp, Đức) để rút ra các giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  4. Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị pháp lý: Đối chiếu quy định lập hiến với thực tiễn xét xử các vụ án hành chính (VAHC) nhằm nhận diện độ vênh giữa lý thuyết lập pháp và thực tiễn áp dụng.

Data và phân tích

Phạm vi dữ liệu bao quát hệ thống văn bản pháp lý từ năm 2013 đến 2021:

  • Dữ liệu thể chế: Toàn bộ các quy định liên quan đến thẩm quyền xem xét văn bản quy phạm pháp luật dưới luật của Tòa án theo Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
  • Dữ liệu thực trạng: Đánh giá thực trạng tham gia tố tụng của cơ quan hành chính nhà nước (Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp) trong các vụ án khiếu kiện hành chính; tỷ lệ chấp hành các bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật.
  • Đánh giá tính nhất quán thể chế: Phát hiện các xung đột quy phạm giữa quyền lập quy của cơ quan hành pháp và thẩm quyền tuyên hủy/kiến nghị sửa đổi văn bản hành chính của cơ quan tư pháp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự bất đối xứng trong cơ chế kiểm soát giữa hai nhánh quyền lực: Cơ chế hành pháp kiểm soát tư pháp hiện nay tương đối chặt chẽ thông qua việc phân bổ ngân sách, đầu tư cơ sở vật chất, chế độ đãi ngộ và quản lý thi hành án dân sự (thông qua Bộ Tư pháp). Ngược lại, cơ chế tư pháp kiểm soát hành pháp còn yếu và thiếu tính độc lập thực chất.
  2. Hạn chế của thẩm quyền tài phán đối với văn bản quy phạm pháp luật: Tòa án nhân dân theo quy định hiện hành chỉ có quyền kiến nghị cơ quan hành pháp sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ văn bản quy phạm pháp luật trái luật mà chưa có thẩm quyền trực tiếp tuyên bố vô hiệu hoặc hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật dưới luật trong quá trình giải quyết vụ án hành chính.
  3. Hiện tượng né tránh trách nhiệm tố tụng của cơ quan hành pháp: Thực tiễn xét xử án hành chính cho thấy tỷ lệ người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước (Chủ tịch UBND cấp tỉnh/huyện) trực tiếp tham gia phiên tòa theo quy định của Luật Tố tụng hành chính còn rất thấp; tình trạng chậm thi hành hoặc không chấp hành bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án vẫn diễn biến phức tạp.
  4. Sự đan xen thẩm quyền giữa Viện Kiểm sát và cơ quan điều tra thuộc nhánh hành pháp: Mối quan hệ giữa thực hành quyền công tố của Viện Kiểm sát nhân dân và hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra thuộc Bộ Công an đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ nhằm triệt tiêu nguy cơ oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống lý luận khoa học pháp lý Việt Nam mô hình lý thuyết kiểm soát tương hỗ giữa hành pháp và tư pháp, chứng minh rằng sự kiểm soát này không làm suy yếu tính thống nhất của QLNN mà là điều kiện bảo đảm sự ổn định và trong sạch của bộ máy nhà nước.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp phương pháp tiếp cận đa chiều kết hợp giữa luật hiến pháp, luật hành chính và luật tố tụng trong việc thiết kế các chế định kiểm soát quyền lực.
  • Về mặt lập pháp và chính sách: Đề xuất sửa đổi Luật Tố tụng hành chính, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật nhằm trao quyền cho Tòa án được quyền tạm đình chỉ thi hành văn bản quy phạm pháp luật dưới luật có dấu hiệu trái pháp luật khi giải quyết vụ án cụ thể.
  • Về mặt thực thi: Thiết lập cơ chế tài phán hành chính độc lập theo thẩm quyền lãnh thổ (thành lập Tòa án nhân dân sơ thẩm chuyên biệt hoặc Tòa án khu vực) nhằm tránh sự phụ thuộc của Tòa án địa phương vào chính quyền hành chính cùng cấp.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu và tính bảo mật: Việc tiếp cận số liệu thống kê chi tiết về các sai phạm bị xử lý nội bộ của cán bộ hành pháp và tư pháp trong một số lĩnh vực còn hạn chế do tính chất nhạy cảm chính trị.
  • Phạm vi thời gian: Luận án tập trung khảo sát chủ yếu từ mốc Hiến pháp 2013 đến năm 2021; chưa thể bao quát hết toàn bộ các tác động thể chế mới trong tiến trình cải cách tư pháp giai đoạn sau Đại hội XIII của Đảng.
  • Điều kiện biên về chính thể: Các giải pháp đề xuất được thiết kế riêng cho mô hình thể chế đơn nhất, một đảng cầm quyền tại Việt Nam, không thể áp dụng nguyên bản cho các nhà nước liên bang hoặc đa đảng.

Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới:

  1. Nghiên cứu cơ chế Tòa án nhân dân tối cao giải thích Hiến pháp và pháp luật trong mối tương quan với cơ quan lập quy hành pháp.
  2. Ứng dụng chuyển đổi số và công nghệ chuỗi khối (Blockchain/AI) trong việc giám sát tự động tính hợp pháp của các quyết định hành chính cá biệt.
  3. Nghiên cứu sâu về thiết chế kiểm soát tài phán độc lập đối với các tập đoàn kinh tế nhà nước trực thuộc nhánh hành pháp.
  4. Xây dựng chỉ số đánh giá mức độ liêm chính và độc lập tư pháp cấp tỉnh (Judicial Independence Index).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng góp một chuyên khảo học thuật toàn diện, dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ luật học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội và Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Định hình chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội trong việc thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Tác động xã hội và bảo vệ nhân quyền: Tăng cường hiệu lực tài phán hành chính của Tòa án giúp nâng cao niềm tin của người dân vào công lý, bảo đảm quyền con người, quyền công dân được bảo vệ hữu hiệu trước các quyết định hành chính sai trái.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận hệ thống cơ sở dữ liệu lý luận, khung phân tích thể chế và các khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về lý luận nhà nước và pháp luật.
  • Giảng viên, nhà khoa học pháp lý: Nguồn tài liệu chuyên sâu phục vụ giảng dạy các môn Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Tố tụng Tư pháp.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Soạn thảo chính sách: Có cơ sở lý luận vững chắc để sửa đổi các đạo luật về tổ chức bộ máy nhà nước và pháp luật tố tụng.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên và Chuyên viên Hành chính: Nắm vững ranh giới thẩm quyền, nâng cao văn hóa thượng tôn pháp luật và ý thức tôn trọng sự độc lập xét xử của Tòa án trong thực thi công vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng sáng tạo học thuyết Mác - Lênin về tính thống nhất của quyền lực nhà nước kết hợp với học thuyết Phân quyền của Montesquieu trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh rằng "kiểm soát quyền lực" không đồng nghĩa với "tam quyền phân lập đối kháng", mà là phương thức tổ chức quyền lực tất yếu bên trong một thể chế thống nhất nhằm phòng ngừa sự tha hóa quyền lực và bảo vệ pháp chế XHCN.

2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công trình đi trước? Trả lời: So với công trình của Bùi Huy Tùng (2016) vốn chỉ nghiên cứu kiểm soát đơn tuyến của lập pháp đối với hành pháp, hay Nguyễn Quốc Hùng (2018) chỉ tập trung vào kiểm soát tư pháp, luận án này sử dụng phương pháp phân tích tương hỗ đối xứng (Bidirectional Institutional Analysis), khảo sát đồng thời hai chiều tác động: Hành pháp tác động đến tư pháp (qua nguồn lực, nhân sự, thi hành án) và Tư pháp tác động đến hành pháp (qua tài phán hành chính, án lệ, xem xét văn bản quy phạm).

3. Phát hiện bất ngờ và có bằng chứng thuyết phục nhất trong luận án là gì? Trả lời: Phát hiện về sự thiếu đồng bộ nghiêm trọng trong cơ chế bảo đảm thi hành án hành chính: Mặc dù Tòa án phán quyết quyết định hành chính của cơ quan hành pháp là trái pháp luật và tuyên hủy, nhưng cơ chế chế tài đối với người đứng đầu cơ quan hành chính không chấp hành án hầu như chưa có tính răn đe thực tế, làm triệt tiêu hiệu quả kiểm soát của nhánh tư pháp trên thực tế.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích thể chế chuẩn hóa 4 bước: (1) Nhận diện cơ sở hiến định; (2) Phân tích hệ thống luật chuyên ngành điều chỉnh thẩm quyền; (3) Khảo sát thực tiễn xung đột thẩm quyền và thực thi; (4) Đối chiếu với tiêu chuẩn nhà nước pháp quyền và đề xuất sửa đổi quy phạm. Quy trình này có thể tái lập để nghiên cứu cơ chế kiểm soát giữa lập pháp và tư pháp hoặc lập pháp và hành pháp.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm được đề xuất trong luận án bao gồm những gì? Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới là nghiên cứu xây dựng mô hình Tòa án Hành chính độc lập theo khu vực thẩm quyền (không gắn với đơn vị hành chính cấp tỉnh), hoàn thiện cơ chế xem xét tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản quy phạm pháp luật dưới luật của Tòa án nhân dân, và tích hợp cơ chế bảo hiến chuyên trách trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.


Kết luận

  1. Luận án là công trình khoa học chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn vấn đề lý luận và thực tiễn của cơ chế pháp lý kiểm soát QLNN giữa cơ quan thực hiện quyền hành pháp và quyền tư pháp.
  2. Công trình đã làm sáng rõ 4 yếu tố cấu thành của cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực, chỉ ra quy luật vận động khách quan và sự tha hóa tất yếu của quyền lực nếu thiếu vắng cơ chế kiềm chế, đối trọng hiệu quả.
  3. Đánh giá khách quan, đa chiều thực trạng thể chế pháp lý từ sau Hiến pháp năm 2013, chỉ rõ những điểm nghẽn trong thẩm quyền tài phán hành chính của Tòa án và sự phụ thuộc về nguồn lực của cơ quan tư pháp vào cơ quan hành pháp.
  4. Xây dựng hệ thống 5 nhóm quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp toàn diện từ hoàn thiện thể chế pháp luật, đổi mới tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực chủ thể đến bảo đảm các điều kiện kinh tế - xã hội.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về tư pháp độc lập, tài phán hiến pháp và quản trị nhà nước hiện đại, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.