Luận án TS: Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực NN hành pháp, tư pháp VN - Phạm Hồng Phong
Ẩn danh
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước
Quyền lực nhà nước là thuộc tính cốt lõi của nhà nước. Quyền lực này có sức mạnh bắt buộc trong điều chỉnh quan hệ xã hội. Tuy nhiên, quyền lực nhà nước luôn chứa đựng nguy cơ tha hóa. Sự tha hóa đe dọa phá hủy trật tự xã hội, nền tự do dân chủ và thành tựu nhân quyền.
Tại Việt Nam, nguyên tắc "Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân" là nền tảng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Cương lĩnh của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hiến pháp và pháp luật thể chế hóa nguyên tắc trên.
Quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ Nhân dân. Nhân dân ủy quyền cho các cơ quan nhà nước thực hiện quyền lực. Để ngăn chặn lạm dụng quyền lực, cơ chế kiểm soát minh bạch là đòi hỏi tất yếu. Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước bảo đảm quyền lực phục vụ Nhân dân.
Nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước giữa cơ quan hành pháp và tư pháp có ý nghĩa lý luận và thực tiễn lớn. Đây là vấn đề trọng tâm trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
1.1. Vai trò của phân công quyền lực nhà nước trong kiểm soát quyền lực
Phân công quyền lực nhà nước là nguyên tắc cơ bản trong tổ chức bộ máy nhà nước. Quyền lực nhà nước được phân chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh thực hiện chức năng riêng biệt.
Phân công quyền lực nhà nước tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực tự nhiên. Cơ quan lập pháp ban hành luật. Cơ quan hành pháp tổ chức thực hiện luật. Cơ quan tư pháp xét xử và bảo vệ công lý.
Nguyên tắc phân lập quyền lực giúp ngăn chặn tập trung quyền lực. Mỗi cơ quan có khả năng giám sát cơ quan khác. Cơ chế này bảo đảm quyền lực nhà nước không bị lạm dụng.
1.2. Khái niệm và đặc điểm cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước là tổng thể quy phạm pháp luật, biện pháp và phương thức kiểm soát. Cơ chế này bảo đảm quyền lực nhà nước được thực hiện đúng mục đích.
Đặc điểm của cơ chế pháp lý kiểm soát bao gồm tính hệ thống, tính pháp lý và tính thường xuyên. Hệ thống quy phạm pháp luật tạo khung pháp lý vững chắc. Tính pháp lý bảo đảm tính bắt buộc tuân thủ. Tính thường xuyên duy trì giám sát liên tục.
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước giữa hành pháp và tư pháp có vị trí đặc biệt. Hai nhánh quyền lực này có mối quan hệ biện chứng. Kiểm soát quyền lực hành pháp và kiểm soát quyền lực tư pháp là hai mặt của cùng một cơ chế.
1.3. Các yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát quyền lực giữa hành pháp và tư pháp
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước gồm nhiều yếu tố cấu thành. Yếu tố thứ nhất là hệ thống quy phạm pháp luật. Quy phạm pháp luật quy định quyền hạn, trách nhiệm của từng cơ quan.
Yếu tố thứ hai là chủ thể thực hiện kiểm soát. Chủ thể bao gồm cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp và nhân dân. Mỗi chủ thể có vai trò kiểm soát khác nhau.
Yếu tố thứ ba là hình thức và biện pháp kiểm soát. Hình thức kiểm soát gồm kiểm soát trực tiếp và gián tiếp. Biện pháp kiểm soát bao gồm giám sát, thanh tra, xét xử.
Mối quan hệ giữa các yếu tố tạo thành cơ chế hoàn chỉnh. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố bảo đảm hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước.
II. Cơ sở lý luận về kiểm soát quyền lực hành pháp tư pháp
Kiểm soát quyền lực nhà nước xuất phát từ nhiều học thuyết chính trị - pháp lý. Học thuyết phân lập quyền lực của Montesquieu đặt nền tảng quan trọng. Học thuyết này khẳng định quyền lực phải được kiểm soát bằng quyền lực.
Các nhà tư tưởng phương Tây nghiên cứu sâu về cơ chế kiểm soát quyền lực. Locke đề xuất phân quyền giữa lập pháp, hành pháp và liên bang. Montesquieu phát triển lý thuyết tam quyền phân lập.
Tuy nhiên, lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước cần vận dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam có đặc điểm riêng. Nguyên tắc thống nhất quyền lực nhà nước đi đôi với phân công, phối hợp kiểm soát.
Cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp tập trung vào giám sát hành chính. Cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp tập trung vào xét xử độc lập. Hai cơ chế này có mối quan hệ biện chứng, bổ trợ lẫn nhau.
2.1. Cơ sở lý luận phân lập quyền lực và kiểm soát quyền lực nhà nước
Lý thuyết phân lập quyền lực là nền tảng của kiểm soát quyền lực nhà nước. Montesquieu nhấn mạnh: "Quyền lực tự nhiên lạm dụng quyền lực". Vì vậy, cần thiết lập cơ chế ngăn chặn lạm dụng.
Các học thuyết hiện đại bổ sung thêm nhiều chiều cạnh. Kiểm soát quyền lực không chỉ bằng phân lập mà còn bằng phối hợp. Sự phối hợp giữa các cơ quan tạo ra hệ thống cân bằng.
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam tiếp thu có chọn lọc. Phân công quyền lực đi đôi với thống nhất quyền lực. Quốc hội giữ vị trí tối cao trong hệ thống cơ quan nhà nước.
Kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu xuyên suốt trong xây dựng nhà nước. Cơ chế này bảo đảm quyền lực thuộc về Nhân dân, phục vụ Nhân dân.
2.2. Mô hình kiểm soát quyền lực hành pháp và tư pháp ở các quốc gia
Các quốc gia trên thế giới áp dụng nhiều mô hình kiểm soát quyền lực khác nhau. Mô hình phân lập quyền lực triệt để áp dụng tại Hoa Kỳ. Mô hình nghị viện ưu thế áp dụng tại Anh.
Mô hình lục địa châu Âu kết hợp yếu tố phân lập và phối hợp. Tòa án hiến pháp đóng vai trò kiểm soát quyền lực. Kiểm soát tư pháp đối với hành pháp được thực hiện qua xét xử hành chính.
Một số quốc gia châu Á phát triển mô hình riêng. Nhật Bản, Hàn Quốc áp dụng mô hình kết hợp. Trung Quốc áp dụng mô hình nhân dân đại hội giám sát.
Giá trị tham khảo từ các mô hình quốc tế rất quan trọng. Việt Nam cần lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa.
III. Thực trạng cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam
Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam hình thành qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước đổi mới, cơ chế mang tính tập trung bao cấp. Giai đoạn sau đổi mới, cơ chế được cải tiến theo hướng hiện đại.
Hiến pháp 2013 đánh dấu bước tiến quan trọng. Hệ thống pháp luật được hoàn thiện rõ rệt. Vai trò của Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân được nâng cao.
Thực trạng kiểm soát quyền lực hành pháp thể hiện rõ nét. Thanh tra, kiểm toán tăng cường giám sát hành chính. Tòa án hành chính xét xử các quyết định hành chính trái pháp luật.
Thực trạng kiểm soát quyền lực tư pháp có nhiều tiến bộ. Tòa án thực hiện quyền tư pháp độc lập. Viện Kiểm sát thực hiện quyền công tố và kiểm sát xét xử.
Tuy nhiên, cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước vẫn còn hạn chế. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ. Hiệu quả thực thi chưa cao. Phối hợp giữa các cơ quan còn bất cập.
3.1. Sự hình thành và phát triển cơ chế kiểm soát quyền lực ở Việt Nam
Lịch sử hình thành cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn 1945-1954, nhà nước non trẻ xây dựng nền tảng pháp lý cơ bản. Giai đoạn 1954-1975, cơ chế phát triển trong điều kiện chiến tranh.
Giai đoạn 1975-1986, cơ chế tập trung bao cấp bộc lộ nhiều hạn chế. Giai đoạn 1986-2013, công cuộc đổi mới tạo đột phá lớn. Cơ chế kiểm soát quyền lực được cải tiến toàn diện.
Hiến pháp 2013 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Nguyên tắc này thể hiện tư duy mới về kiểm soát quyền lực.
Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò lãnh đạo toàn diện. Đảng định hướng xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Sự lãnh đạo của Đảng bảo đảm cơ chế phù định hướng xã hội chủ nghĩa.
3.2. Thực trạng pháp luật kiểm soát quyền lực hành pháp tại Việt Nam
Pháp luật kiểm soát quyền lực hành pháp Việt Nam ngày càng hoàn thiện. Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức chính quyền địa phương quy định rõ quyền hạn. Hệ thống pháp luật hành chính tạo khung pháp lý kiểm soát.
Cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp bao gồm nhiều hình thức. Kiểm soát của Quốc hội đối với Chính phủ là hình thức cao nhất. Quốc hội chất vấn, giám sát hoạt động của Chính phủ.
Kiểm soát hành chính nội bộ được thực hiện qua thanh tra, kiểm tra. Thanh tra Chính phủ, Thanh tra bộ ngành giám sát chấp hành pháp luật. Kiểm toán Nhà nước kiểm tra tài chính công.
Tòa án hành chính kiểm soát quyền lực hành pháp qua xét xử. Công dân có quyền khởi kiện quyết định hành chính trái pháp luật. Tòa án tuyên hủy quyết định hành chính vi phạm.
Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát quyền lực hành pháp còn hạn chế. Một số quy định pháp luật chưa rõ ràng. Cơ chế thực thi chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ kiểm soát chưa đáp ứng yêu cầu.
3.3. Thực trạng pháp luật kiểm soát quyền lực tư pháp tại Việt Nam
Pháp luật kiểm soát quyền lực tư pháp Việt Nam có nhiều tiến bộ. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân được ban hành. Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, dân sự, hành chính được hoàn thiện.
Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp. Tòa án xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật. Thẩm phán xét xử theo lương tâm và công lý.
Viện Kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố. Viện Kiểm sát kiểm sát hoạt động tư pháp. Viện Kiểm sát bảo đảm việc tuân theo pháp luật trong tố tụng.
Kiểm soát quyền lực tư pháp được thực hiện qua nhiều kênh. Quốc hội giám sát hoạt động tư pháp. Ủy ban Thường vụ Quốc hội giám sát chuyên ngành. Hội đồng nhân dân giám sát tòa án địa phương.
Hạn chế lớn nhất là hiệu quả kiểm soát quyền lực tư pháp chưa cao. Tình trạng oan sai vẫn xảy ra. Cơ chế bồi thường thiệt hại chưa hiệu quả. Độc lập tư pháp chưa được bảo đảm đầy đủ.
IV. Đánh giá chung về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hành pháp tư pháp
Đánh giá tổng thể cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam có nhiều điểm tích cực. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực được thể chế hóa.
Cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp đạt được kết quả đáng ghi nhận. Thanh tra, kiểm toán phát huy vai trò giám sát. Tòa án hành chính bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
Cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp có bước tiến mới. Tòa án thực hiện xét xử công bằng. Viện Kiểm sát bảo đảm tuân thủ pháp luật.
Tuy nhiên, cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước còn nhiều hạn chế. Thứ nhất, hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, thiếu tính hệ thống. Thứ hai, hiệu quả thực thi pháp luật chưa cao. Thứ ba, phối hợp giữa các cơ quan kiểm soát chưa nhịp nhàng. Thứ tư, năng lực cán bộ thực hiện kiểm soát chưa đáp ứng yêu cầu.
Nguyên nhân của hạn chế bao gồm: thể chế chưa hoàn thiện, nhận thức chưa đầy đủ, nguồn lực còn hạn hẹp. Giải quyết các hạn chế đòi hỏi cải cách toàn diện.
4.1. Điểm mạnh và tiến bộ trong kiểm soát quyền lực hành pháp tư pháp
Điểm mạnh đầu tiên là nguyên tắc phân công quyền lực được thể chế hóa rõ ràng. Hiến pháp 2013 quy định cụ thể quyền hạn của từng cơ quan. Hệ thống pháp luật tổ chức nhà nước hoàn thiện.
Điểm mạnh thứ hai là cơ chế giám sát đa dạng. Quốc hội, Chính phủ, Tòa án đều tham gia giám sát. Nhân dân giám sát qua nhiều kênh khác nhau.
Điểm mạnh thứ ba là tiến bộ trong xét xử hành chính. Số lượng vụ án hành chính tăng lên. Quyền khởi kiện hành chính được bảo đảm tốt hơn.
Điểm mạnh thứ tư là vai trò của Viện Kiểm sát nhân dân được nâng cao. Viện Kiểm sát kiểm sát toàn diện hoạt động tư pháp. Cơ chế chống oan sai được tăng cường.
4.2. Hạn chế và nguyên nhân trong kiểm soát quyền lực nhà nước
Hạn chế lớn nhất là hệ thống pháp luật chưa đồng bộ. Nhiều luật, nghị định mâu thuẫn chồng chéo. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật chưa kịp thời.
Hạn chế thứ hai là hiệu quả kiểm soát quyền lực hành pháp chưa cao. Thanh tra, kiểm toán chưa phát huy đầy đủ vai trò. Tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực trong cơ quan hành chính vẫn tồn tại.
Hạn chế thứ ba là độc lập tư pháp chưa được bảo đảm đầy đủ. Tòa án chịu nhiều áp lực từ bên ngoài. Thẩm phán chưa được bảo vệ đầy đủ trong xét xử.
Nguyên nhân chính bao gồm: thể chế chưa hoàn thiện, nguồn lực con người và tài chính hạn hẹp, nhận thức về kiểm soát quyền lực chưa đầy đủ. Truyền thống pháp lý cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát.
V. Quan điểm và giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước
Hoàn thiện cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp cận toàn diện, có lộ trình cụ thể. Quan điểm chỉ đạo phải nhất quán, phù hợp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Quan điểm thứ nhất: Kiểm soát quyền lực nhà nước phải dựa trên nguyên tắc tất cả quyền lực thuộc về Nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao kiểm soát quyền lực nhà nước.
Quan điểm thứ hai: Tăng cường phân công, phối hợp kiểm soát quyền lực. Phân công rõ ràng giữa hành pháp và tư pháp. Phối hợp chặt chẽ trong kiểm soát quyền lực.
Quan điểm thứ ba: Hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất. Hệ thống pháp luật phải bao quát toàn diện. Pháp luật phải rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hiện.
Quan điểm thứ tư: Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Cơ chế thực thi phải khả thi, hiệu quả. Năng lực cán bộ phải đáp ứng yêu cầu.
5.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát quyền lực hành pháp
Giải pháp thứ nhất: Hoàn thiện Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương. Quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm của từng cơ quan. Xác định rõ cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp.
Giải pháp thứ hai: Tăng cường giám sát của Quốc hội đối với Chính phủ. Mở rộng hình thức giám sát. Nâng cao hiệu quả chất vấn, giám sát chuyên đề.
Giải pháp thứ ba: Hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm toán. Nâng cao độc lập của cơ quan thanh tra, kiểm toán. Tăng cường quyền hạn của Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước.
Giải pháp thứ tư: Hoàn thiện pháp luật tố tụng hành chính. Mở rộng quyền khởi kiện hành chính. Tăng cường bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát quyền lực tư pháp
Giải pháp thứ nhất: Bảo đảm tính độc lập của Tòa án nhân dân. Tòa án chỉ tuân theo pháp luật. Thẩm phán xét xử theo lương tâm và công lý.
Giải pháp thứ hai: Hoàn thiện cơ chế bổ nhiệm, miễn nhiệm thẩm phán. Nâng cao tiêu chuẩn thẩm phán. Bảo đảm quyền lợi và trách nhiệm của thẩm phán.
Giải pháp thứ ba: Tăng cường vai trò kiểm sát của Viện Kiểm sát nhân dân. Viện Kiểm sát kiểm sát toàn diện hoạt động tư pháp. Cơ chế chống oan sai được tăng cường.
Giải pháp thứ tư: Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại do oan sai. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị oan. Xử lý nghiêm cán bộ vi phạm.
5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp kiểm soát quyền lực nhà nước
Giải pháp thứ nhất: Xây dựng cơ chế phối hợp giữa hành pháp và tư pháp. Quy định rõ trách nhiệm phối hợp. Bảo đảm thông tin, tài liệu được chia sẻ đầy đủ.
Giải pháp thứ hai: Nâng cao vai trò của nhân dân trong kiểm soát quyền lực. Mở rộng kênh giám sát của nhân dân. Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân.
Giải pháp thứ ba: Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực hiện kiểm soát quyền lực. Nâng cao trình độ chuyên môn. Bồi dưỡng đạo đức công vụ.
Giải pháp thứ tư: Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát quyền lực. Số hóa quy trình kiểm soát. Tăng cường minh bạch, công khai trong hoạt động nhà nước.
VI. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu kiểm soát quyền lực
Nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước có ý nghĩa lý luận lớn. Nghiên cứu bổ sung lý luận về kiểm soát quyền lực trong điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hành pháp và tư pháp.
Ý nghĩa lý luận thứ nhất: Xây dựng khung lý thuyết về cơ chế kiểm soát quyền lực. Khung lý thuyết này áp dụng được trong điều kiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Ý nghĩa lý luận thứ hai: Hệ thống hóa các yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát. Các yếu tố pháp luật, chủ thể, hình thức được phân tích toàn diện.
Ý nghĩa thực tiễn rất quan trọng. Kết quả nghiên cứu phục vụ xây dựng, hoàn thiện pháp luật. Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho cải cách tổ chức bộ máy nhà nước.
Ý nghĩa thực tiễn thứ nhất: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Ý nghĩa thực tiễn thứ hai: Nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước. Bảo đảm quyền lực nhà nước phục vụ Nhân dân. Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh.
6.1. Đóng góp lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước
Đóng góp lý luận thứ nhất: Làm rõ khái niệm cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước. Cơ chế này là tổng thể quy phạm pháp luật, biện pháp và phương thức kiểm soát.
Đóng góp lý luận thứ hai: Phân tích đặc điểm, cơ cấu, vai trò của cơ chế kiểm soát. Cơ chế có tính hệ thống, tính pháp lý và tính thường xuyên.
Đóng góp lý luận thứ ba: Xác định mối quan hệ biện chứng giữa kiểm soát quyền lực hành pháp và tư pháp. Hai cơ chế bổ trợ, giám sát lẫn nhau.
Đóng góp lý luận thứ tư: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát quyền lực. Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Vận dụng sáng tạo vào điều kiện Việt Nam.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Ý nghĩa thực tiễn thứ nhất: Cung cấp cơ sở khoa học cho hoàn thiện pháp luật. Hệ thống pháp luật kiểm soát quyền lực được đề xuất hoàn thiện.
Ý nghĩa thực tiễn thứ hai: Nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan hành pháp. Cơ chế kiểm soát giúp cơ quan hành pháp hoạt động đúng pháp luật.
Ý nghĩa thực tiễn thứ ba: Tăng cường hiệu quả hoạt động tư pháp. Tòa án xét xử công bằng, độc lập. Viện Kiểm sát thực hiện tốt quyền công tố.
Ý nghĩa thực tiễn thứ tư: Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền lực nhà nước phục vụ Nhân dân. Nhân dân làm chủ xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam, đặc biệt giữa cơ quan hành pháp và tư pháp.
Luận án "Cơ chế pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước hành pháp - tư pháp Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.