Luận án Tiến sĩ: Xúc tiến Du lịch theo Pháp luật Việt Nam Hiện nay - Học viện Khoa học Xã hội
Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về xúc tiến du lịch ở Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về hoạt động xúc tiến du lịch Việt Nam
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Châu Vũ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về hoạt động xúc tiến du lịch Việt Nam
Hoạt động xúc tiến du lịch đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế. Đây là quá trình truyền thông tích hợp nhằm thu hút du khách. Pháp luật xác lập hành lang pháp lý cho các chủ thể tham gia. Mối quan hệ giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần sự liên kết chặt chẽ. Xúc tiến du lịch không đơn thuần là quảng bá dịch vụ. Hoạt động này phản ánh vị thế văn hóa và kinh tế của đất nước. Hệ thống quy phạm pháp luật tạo môi trường cạnh tranh minh bạch. Các văn bản pháp luật hiện hành điều chỉnh toàn diện các hành vi xúc tiến. Việc định hình khung lý luận giúp chuẩn hóa các quy trình thương mại. Doanh nghiệp cần nắm vững các căn cứ pháp lý để mở rộng thị trường. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và định hướng phát triển bền vững.
1.1. Bản chất pháp lý của hoạt động xúc tiến du lịch
Hoạt động xúc tiến du lịch mang bản chất của xúc tiến thương mại chuyên ngành. Các chủ thể thực hiện quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật. Hoạt động này bao gồm quảng cáo, khuyến mại và quan hệ công chúng. Mục tiêu cốt lõi là gia tăng lượng khách và doanh thu ngành du lịch. Quy chế pháp lý xác định quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành. Nhà nước kiểm soát tính trung thực của thông tin cung cấp cho khách hàng. Các quy định pháp luật ngăn chặn hành vi lừa dối và trục lợi bất chính. Mọi hành vi xúc tiến phải tuân thủ trật tự công cộng và thuần phong mỹ tục. Pháp luật thương mại và pháp luật chuyên ngành du lịch có sự phối hợp điều chỉnh. Sự gắn kết này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mọi thành phần kinh tế.
1.2. Vai trò của pháp luật trong quảng bá hình ảnh du lịch
Pháp luật là công cụ quản lý nhà nước hữu hiệu nhất đối với ngành du lịch. Các quy định pháp lý định hướng chiến lược quảng bá hình ảnh du lịch quốc gia. Hành lang pháp lý bảo vệ thương hiệu điểm đến trên trường quốc tế. Việc thực thi pháp luật nghiêm minh tạo lập niềm tin đối với du khách quốc tế. Pháp luật ngăn ngừa các thông tin sai lệch làm tổn hại hình ảnh đất nước. Các chính sách khuyến khích tạo điều kiện cho doanh nghiệp quảng bá sản phẩm độc đáo. Sự can thiệp của pháp luật bảo đảm việc quảng bá đi đôi với bảo tồn di sản. Cơ chế pháp lý giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam. Hệ thống tiêu chuẩn pháp lý nâng tầm giá trị dịch vụ du lịch bản địa.
1.3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động xúc tiến thương mại
Hoạt động xúc tiến dịch vụ du lịch chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại và pháp luật du lịch. Các quy tắc xúc tiến thương mại áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp lữ hành. Quy chuẩn pháp lý bao quát các hình thức trưng bày và giới thiệu sản phẩm. Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký hoặc thông báo theo luật định. Pháp luật bảo đảm sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế tham gia thị trường. Mọi hành vi cạnh tranh không lành mạnh đều bị xử lý nghiêm khắc. Trình tự pháp lý rõ ràng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Khung pháp luật hiện hành tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động thương mại dịch vụ. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các quy định mới để kinh doanh hiệu quả.
II. Khung pháp lý xúc tiến du lịch theo Luật Du lịch 2017
Luật Du lịch 2017 đánh dấu bước phát triển quan trọng của hệ thống pháp luật du lịch. Đạo luật này quy định chi tiết về các hoạt động xúc tiến du lịch. Quyền và nghĩa vụ của các cơ quan quản lý được phân định rõ ràng. Luật xác lập cơ chế phối hợp giữa trung ương và địa phương trong xúc tiến. Doanh nghiệp lữ hành được tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thị trường. Luật thúc đẩy liên kết vùng nhằm tối ưu hóa nguồn lực quảng bá. Các chương trình xúc tiến trọng điểm được luật hóa cụ thể. Cơ chế tài chính cho xúc tiến du lịch có nhiều đổi mới tích cực. Việc ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến được khuyến khích mạnh mẽ. Luật Du lịch 2017 tạo nền móng vững chắc cho du lịch phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn.
2.1. Quy định của Luật Du lịch 2017 về quảng bá thương hiệu
Luật Du lịch 2017 dành riêng một chương quy định về xúc tiến du lịch. Các điều khoản nêu rõ nguyên tắc và nội dung xúc tiến trọng tâm. Trách nhiệm xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch quốc gia thuộc về cơ quan nhà nước. Doanh nghiệp có quyền tham gia các chương trình xúc tiến cấp quốc gia. Hoạt động quảng bá hình ảnh du lịch quốc gia cần tính đồng bộ và chuyên nghiệp. Luật yêu cầu nội dung quảng bá phải gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc. Môi trường du lịch an toàn và văn minh là thông điệp trọng tâm cần truyền tải. Các sản phẩm du lịch đặc thù được ưu tiên giới thiệu rộng rãi. Quy định pháp lý chặt chẽ giúp bảo vệ uy tín thương hiệu du lịch Việt Nam.
2.2. Vai trò cơ quan quản lý và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam
Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch thực hiện chức năng quản lý nhà nước về du lịch. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam là cơ quan trực tiếp tham mưu và tổ chức thực hiện. Cơ quan này chủ trì các chiến dịch xúc tiến du lịch quy mô lớn. Việc liên kết với các cơ quan đại diện ngoại giao được đẩy mạnh thường xuyên. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam định hướng thị trường mục tiêu cho các doanh nghiệp. Cơ quan quản lý cung cấp thông tin thị trường và dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu. Sự hỗ trợ từ cơ quan nhà nước tạo điểm tựa vững chắc cho doanh nghiệp. Công tác xúc tiến công - tư được triển khai nhịp nhàng và hiệu quả. Mối quan hệ phối hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng bá điểm đến.
2.3. Vận hành Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch trong thực tế
Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch là thiết chế tài chính quan trọng của ngành. Quỹ được thành lập nhằm tạo nguồn kinh phí xúc tiến du lịch ổn định. Nguồn thu của Quỹ đến từ ngân sách nhà nước và các nguồn đóng góp hợp pháp khác. Quỹ tài trợ cho các chương trình xúc tiến du lịch quốc gia và phát triển sản phẩm. Cơ chế vận hành Quỹ cần tính minh bạch và linh hoạt cao. Việc giải ngân kinh phí đòi hỏi quy trình xét duyệt chặt chẽ theo luật định. Quỹ tạo đòn bẩy tài chính để thực hiện các chiến dịch quảng bá quốc tế tầm cỡ. Hiệu quả sử dụng Quỹ quyết định trực tiếp đến sức cạnh tranh của du lịch quốc gia. Việc hoàn thiện cơ chế tài chính cho Quỹ là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
III. Thực trạng pháp luật về xúc tiến du lịch của thương nhân
Pháp luật Việt Nam đã tạo môi trường thuận lợi cho thương nhân xúc tiến dịch vụ du lịch. Các doanh nghiệp chủ động áp dụng nhiều phương thức tiếp cận khách hàng. Thực tiễn áp dụng pháp luật ghi nhận nhiều kết quả tích cực từ phía doanh nghiệp. Doanh nghiệp lữ hành linh hoạt kết hợp xúc tiến trực tiếp và trực tuyến. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập trong việc kiểm soát thông tin quảng cáo. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh vẫn diễn ra trên một số thị trường. Một số thương nhân chưa tuân thủ đầy đủ quy định về đăng ký khuyến mại. Công tác thanh tra và xử lý vi phạm cần được tăng cường hơn nữa. Việc hoàn thiện khung pháp lý về xúc tiến thương mại du lịch là đòi hỏi khách quan. Môi trường kinh doanh minh bạch sẽ thúc đẩy toàn ngành phát triển lành mạnh.
3.1. Hoạt động quảng cáo và khuyến mại dịch vụ du lịch
Hoạt động quảng cáo du lịch của thương nhân diễn ra sôi động trên các nền tảng số. Luật Quảng cáo và Luật Du lịch 2017 đặt ra các giới hạn pháp lý cụ thể. Nội dung quảng cáo dịch vụ tour phải chính xác và không gây hiểu lầm. Chương trình khuyến mại du lịch phải tuân thủ hạn mức giá trị giảm giá tối đa. Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ thông báo khuyến mại tới cơ quan có thẩm quyền. Một số thương nhân áp dụng chiêu trò giảm giá ảo nhằm lôi kéo khách hàng. Hành vi này vi phạm pháp luật và làm giảm sút chất lượng dịch vụ. Các chế tài xử phạt hành chính cần được áp dụng nghiêm khắc và kịp thời. Sự tuân thủ pháp luật giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu lâu dài.
3.2. Tổ chức hội chợ triển lãm và giới thiệu điểm đến mới
Hội chợ và triển lãm du lịch là kênh xúc tiến truyền thống có hiệu quả cao. Doanh nghiệp tham gia hội chợ để tìm kiếm đối tác và mở rộng kênh phân phối. Pháp luật thương mại quy định chi tiết về thủ tục tổ chức hội chợ triển lãm. Các sự kiện du lịch quốc tế thường niên thu hút đông đảo thương nhân tham gia. Doanh nghiệp giới thiệu các tour du lịch mới và sản phẩm trải nghiệm đặc sắc. Việc trưng bày tài liệu quảng bá phải phù hợp với quy định về văn hóa. Cơ quan quản lý hỗ trợ thương nhân kết nối giao thương tại các hội chợ chuyên ngành. Hội chợ là cơ hội vàng để khảo sát nhu cầu thị hiếu của du khách. Hoạt động này góp phần kích cầu du lịch nội địa và quốc tế hiệu quả.
3.3. Bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và quyền lợi người tiêu dùng
Pháp luật cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng giữ vai trò then chốt trong xúc tiến du lịch. Các thương nhân không được tung tin thất thiệt hạ thấp uy tín đối thủ. Việc bán phá giá dịch vụ du lịch dưới giá thành toàn bộ bị nghiêm cấm. Quyền được cung cấp thông tin trung thực của du khách phải được bảo đảm tuyệt đối. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu quảng cáo sai sự thật. Hợp đồng dịch vụ du lịch cần minh bạch các điều khoản về giá và tiện ích. Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng cần chủ động tiếp nhận phản ánh vi phạm. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ các tour du lịch giá rẻ kém chất lượng. Môi trường cạnh tranh công bằng là động lực phát triển du lịch bền vững.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch quốc gia
Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch. Hệ thống pháp luật cần bắt kịp xu thế phát triển của du lịch hiện đại. Các chính sách cần khuyến khích đổi mới sáng tạo trong phương thức tiếp thị. Sự phối hợp đa ngành giữa văn hóa, ngoại giao và du lịch cần được luật hóa. Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch giữ vai trò chỉ đạo thống nhất trên phạm vi cả nước. Doanh nghiệp du lịch cần nhận được sự hỗ trợ thiết thực về thủ tục hành chính. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong xúc tiến là hướng đi tất yếu. Khung khổ pháp lý cần thông thoáng nhưng vẫn bảo đảm quản lý chặt chẽ. Xúc tiến du lịch hiệu quả sẽ tạo đòn bẩy phục hồi và tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.
4.1. Đẩy mạnh chiến lược xúc tiến du lịch và xã hội hóa nguồn lực
Việt Nam cần ban hành chiến lược xúc tiến du lịch dài hạn cho từng giai đoạn. Chiến lược này phải xác định rõ các thị trường trọng điểm và phân khúc khách hàng mục tiêu. Xã hội hóa hoạt động du lịch là giải pháp đột phá để huy động nguồn lực xã hội. Nhà nước khuyến khích các tập đoàn lớn đầu tư vào hạ tầng quảng bá. Mô hình hợp tác công tư (PPP) trong xúc tiến du lịch cần được luật hóa rõ ràng. Các hiệp hội nghề nghiệp cần phát huy vai trò liên kết doanh nghiệp thành viên. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương giúp làm phong phú thông điệp xúc tiến. Xã hội hóa giúp giảm gánh nặng ngân sách và nâng cao tính chuyên nghiệp của hoạt động quảng bá.
4.2. Thành lập văn phòng xúc tiến du lịch ở nước ngoài trọng điểm
Việc mở văn phòng xúc tiến du lịch ở nước ngoài là bước đi chiến lược quan trọng. Các quốc gia du lịch phát triển đều thiết lập mạng lưới văn phòng xúc tiến toàn cầu. Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện hành lang pháp lý để thành lập các văn phòng này. Văn phòng đại diện sẽ trực tiếp nghiên cứu thị trường và kết nối đối tác bản địa. Công tác xử lý khủng hoảng truyền thông du lịch tại nước sở tại sẽ kịp thời hơn. Văn phòng xúc tiến phối hợp chặt chẽ với các đại sứ quán để quảng bá hình ảnh quốc gia. Mô hình văn phòng có thể vận hành theo hình thức xã hội hóa hoặc hợp tác công tư. Sự hiện diện trực tiếp tại thị trường nguồn giúp thu hút khách quốc tế bền vững.
4.3. Đa dạng hóa nguồn kinh phí xúc tiến du lịch hiệu quả cao
Nguồn kinh phí xúc tiến du lịch của Việt Nam còn hạn chế so với các nước trong khu vực. Do đó, việc đa dạng hóa nguồn tài chính cho xúc tiến là nhiệm vụ cấp bách. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên cấp vốn mồi cho các chương trình trọng điểm. Nguồn thu từ trích phí visa và phí tham quan cần được bổ sung cho quỹ xúc tiến. Doanh nghiệp đóng góp kinh phí để cùng tham gia các chiến dịch xúc tiến quốc tế lớn. Việc quản lý kinh phí phải bảo đảm công khai, minh bạch và có đánh giá hiệu quả định kỳ. Tối ưu hóa chi phí thông qua xúc tiến số trên các nền tảng trực tuyến toàn cầu. Nguồn tài chính dồi dào sẽ tạo sức bật cho các hoạt động quảng bá du lịch quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CHÂU VŨ XÚC TIẾN DU LỊCH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Mai Thanh 2. Phạm Thị Thúy Nga Hà Nội, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Châu Vũ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 01 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ CÁC VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu đối với đề tài luận án. 26 Kết luận Chương 1. 30 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH VÀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH. Lý luận về xúc tiến du lịch.
Lý luận pháp luật về xúc tiến du lịch. 51 Kết luận Chương 2. 69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XÚC TIẾN DU LỊCH CỦA CÁC THƯƠNG NHÂN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Thực trạng pháp luật về khuyến mại du lịch của các thương nhân và thực tiễn thực hiện.
Thực trạng pháp luật về quảng cáo du lịch của các thương nhân và thực tiễn thực hiện. Thực trạng pháp luật về giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch, hội chợ, triển lãm du lịch của các thương nhân và thực tiễn thực hiện. Thực trạng pháp luật bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong xúc tiến du lịch của các thương nhân và thực tiễn thực hiện. 104 Kết luận Chương.
116 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT XÚC TIẾN DU LỊCH TẠI VIỆT NAM 117 4. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch của các thương nhân. Giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và tổ chức triển khai xúc tiến du lịch của các thương nhân tại Việt Nam. 128 Kết luận Chương 4.
149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.153 DANH MỤC VIẾT TẮT ASEAN Association of South East Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) CRM Customer Relationship Management (Quản trị mối quan hệ khách hàng) KMDL Khuyến mại du lịch QCDL Quảng cáo du lịch PR Public Relations (Quan hệ công chúng) UNWTO World Tourism Organization (Tổ chức du lịch thế giới) TAB Hội đồng Tư vấn du lịch XTDL Xúc tiến du lịch XTTM Xúc tiến thương mại MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Du lịch có vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội, đã trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần quan trọng cho tăng trưởng và phát triển kinh tế trong quá trình hội nhập, công nghiệp hóa và hiện đại hóa nền kinh tế của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Theo Tổ chức Du lịch thế giới, du lịch là trụ cột của nền kinh tế nhiều quốc gia và là cứu cánh cho hàng triệu người trên thế giới.
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới, du lịch Việt Nam có một vị trí đặc biệt quan trọng, nó góp phần vào việc thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế của đất nước. Trước khi xảy ra đại dịch COVID-19, ngành du lịch Việt Nam đã có bước tăng trưởng vượt bậc, trung bình 22,7%/năm trong giai đoạn 2015-2019. Năm 2019, toàn ngành đón trên 18 triệu lượt khách du lịch quốc tế, 85 triệu lượt khách du lịch nội địa; đóng góp trên 9,2% vào GDP và từng bước khẳng định là ngành kinh tế mũi nhọn (tỷ lệ đóng góp vào GDP năm 2015 là 6,3%). Du lịch Việt Nam đạt được nhiều giải thưởng danh giá do các tổ chức du lịch uy tín trên thế giới bình chọn đã khẳng định thương hiệu và chất lượng của du lịch Việt Nam trong khu vực và trên thế giới [107, tr.
Song, trong bối cảnh hợp tác và hội nhập quốc tế, những thách thức mà Việt Nam phải đối mặt là không nhỏ, đặc biệt cuộc khủng hoảng COVID-19 đã dẫn đến sự sụp đổ của du lịch quốc tế. Theo số liệu của Tổ chức Du lịch thế giới, ngành Du lịch thế giới thiệt hại khoảng 2,4 nghìn tỷ USD trong năm 2021; có 46 quốc gia, chiếm 21% điểm đến du lịch toàn cầu, phải đóng cửa hoàn toàn biên giới, dừng đón khách du lịch quốc tế và 55 quốc gia đóng cửa biên giới một phần. Lượng khách du lịch quốc tế giảm hơn 1 tỷ lượt, tương đương 73% so với năm 2020, trong đó ảnh hưởng nặng nề nhất là khu vực Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á. Tỷ lệ thất nghiệp trong các ngành nghề liên quan đến du lịch cao gấp 4 lần so với các ngành nghề khác do việc đóng cửa các sân bay ở các quốc gia 1 khác nhau để ngăn chặn sự lây lan của vi rút Corona.
UNWTO cũng nhận định, du lịch toàn cầu phải mất 2,5 đến 4 năm để lấy lại đà tăng trưởng như năm 2019 [107]. Việt Nam cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, phải đóng cửa biên giới ngay trong tháng 3/2020 khiến cho du lịch Việt Nam “đóng băng” trong đại dịch COVID-19. Trong 02 năm 2020, 2021, đại dịch COVID-19 tác động nặng nề tới toàn bộ đời sống, kinh tế - xã hội của Việt Nam. Hoạt động du lịch quốc tế phải tạm dừng hoàn toàn từ tháng 4/2020 đến tháng 11/2021.
Hoạt động du lịch nội địa trải qua 4 lần gián đoạn tương ứng với 4 lần bùng phát dịch. Năm 2020, khách nội địa giảm 34%, tổng thu từ khách du lịch giảm 60% so với năm 2019. Năm 2021, khách du lịch nội địa đạt 40 triệu lượt, giảm 29% so với năm 2020. Năm 2022, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 3,66 triệu lượt người, gấp 23,3 lần so với năm 2021, nhưng vẫn giảm 79,7% so với năm 2019.
Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế giảm mạnh, kéo theo doanh thu của các cơ sở lưu trú và lữ hành cũng sụt giảm nghiêm trọng; tổng thu từ khách du lịch đạt 180.000 tỷ đồng, giảm 42% so với cùng kỳ [108, tr. Toàn ngành du lịch Việt Nam điêu đứng trước đại dịch. Hàng loạt doanh nghiệp ngừng hoạt động, sa thải hoặc cho nhân viên nghỉ việc, để cắt giảm tối đa chi phí, các khách sạn phải đóng cửa; các điểm du lịch hấp dẫn du khách bậc nhất Việt Nam trở nên vắng vẻ, đìu hiu. Các doanh nghiệp du lịch và lữ hành đối mặt với rất nhiều khó khăn chồng chất nhưng vẫn quyết tâm, nỗ lực tìm một hướng đi phù hợp mở đầu cho quá trình khôi phục lại nền kinh tế vốn hết sức nhạy cảm này.
Do đó, đây là cơ hội rất lớn cho phát triển du lịch Việt Nam nói chung và việc xúc tiến, quảng bá du lịch nói riêng của các doanh nghiệp du lịch. Để đáp ứng nhu cầu cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, phục hồi kinh tế du lịch sau đại dịch COVID-19, các thương nhân, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến các kỹ thuật thuyết phục khác nhau nhằm liên hệ với thị trường và công chúng để XTDL. Với hiệu quả đạt được trong tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội cung ứng dịch vụ, XTDL có khả năng mang lại lợi ích to lớn cho thương nhân, 2 đồng thời có những ảnh hưởng không nhỏ đến lợi ích của đối thủ cạnh tranh và của người tiêu dùng. Pháp luật về XTDL là công cụ hữu hiệu của Nhà nước để ghi nhận quyền hoạt động XTDL của thương nhân, được thực hiện trong bối cảnh tự do thương mại, phục hồi phát triển kinh tế du lịch, là hàng rào pháp lý để ngăn chặn những ảnh hưởng tiêu cực của hoạt động này đối với cạnh tranh, đối với lợi ích của Nhà nước và cộng đồng.
Có thể thấy, XTDL của thương nhân là các hành vi thương mại chuyên biệt của xúc tiến thương mại được điều chỉnh bởi Luật Thương mại ngày 14/6/2005, Luật Du lịch ngày 19/6/2017, ngoài ra còn được điều chỉnh bằng Luật Cạnh tranh ngày 12/6/2018, Luật Quảng cáo ngày 21/6/2012 và một số văn bản pháp luật khác có liên quan. Hoạt động này bao gồm nhiều hành vi thương mại như: Khuyến mại; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm dịch vụ du lịch; hội chợ và triển lãm du lịch… của các thương nhân nhằm khuyến khích, tuyên truyền, quảng bá và xâm nhập thị trường, thu hút khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ du lịch của họ. Thông qua hành vi thương mại XTDL của thương nhân, vừa thúc đẩy việc mua bán sản phẩm dịch vụ liên quan tới du lịch của thương nhân cho khách hàng trong và ngoài nước, góp phần tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình phục hồi và phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh thiên nhiên, cảnh vật và con người địa phương, đất nước Việt Nam, tạo thêm lực hấp dẫn đối với các du khách. Pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động XTDL của thương nhân từ ba góc độ: Tính thương mại của các hoạt động XTDL, tính cạnh tranh và yêu cầu bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Tuy nhiên, đứng dưới góc độ pháp lý, pháp luật điều chỉnh về XTDL đối với thương nhân còn nhiều bất cập, chưa theo kịp với các phương thức XTDL thời đại công nghệ số, chưa có quy định pháp luật điều chỉnh đối với các phương thức XTDL đa dạng phát sinh trong thực tiễn với các sản phẩm du lịch mới; còn sự chồng chéo, trùng lặp, thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật, còn nhiều quy định về khuyến mại, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm dịch vụ, hội chợ, triển 3 lãm du lịch chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thực tiễn hoạt động du lịch, yêu cầu đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Pháp luật điều chỉnh về XTDL đối với thương nhân hiện hành thiếu sự thống nhất với pháp luật cạnh tranh, thiếu những quy định cần thiết để điều chỉnh kịp thời một số dịch vụ XTDL mới phát sinh trong nền kinh tế. Vì những lý do này, thực trạng thi hành pháp luật về XTDL cũng còn nhiều vấn đề vướng mắc, chưa đảm bảo toàn diện về yếu tố pháp lý để thực hiện các hoạt động XTDL của thương nhân, giúp du lịch Việt Nam vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay, cứu ngành du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp du lịch đang tổn thương nghiêm trọng, giảm bớt sự tan rã hệ thống đã được củng cố từ nhiều năm nay, từng bước phục hồi và tiếp tục phát triển trong bối cảnh mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Châu Vũ (2023). Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/xuc-tien-du-lich-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về xúc tiến du lịch ở Việt Nam.
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tiến du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.