Luận án trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam
Luận án nghiên cứu trách nhiệm giải trình của chính phủ theo pháp luật Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất cải cách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Trần Quyết Thắng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam
Trách nhiệm giải trình của Chính phủ đóng vai trò then chốt trong quản trị nhà nước hiện đại. Nó đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả của bộ máy công quyền. Tại Việt Nam, khái niệm trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước đã được ghi nhận và thể chế hóa trong hệ thống pháp luật. Các văn bản pháp lý liên quan đến trách nhiệm giải trình của Chính phủ liên tục được hoàn thiện. Mặc dù có những bước tiến đáng kể, thực tiễn áp dụng vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Việc nâng cao trách nhiệm giải trình giúp củng cố niềm tin của công chúng vào Chính phủ. Nó thúc đẩy kiểm soát quyền lực nhà nước một cách hiệu quả hơn. Luận án này đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam. Nó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm giải trình trong bối cảnh hiện nay. Đây là một đòi hỏi tất yếu để xây dựng một nền hành chính dân chủ, pháp quyền.
1.1. Khái niệm trách nhiệm giải trình
Trách nhiệm giải trình là một khái niệm trung tâm trong quản trị công. Nó ám chỉ nghĩa vụ của Chính phủ và các cơ quan nhà nước phải giải thích, biện minh cho các quyết định, hành động của mình. Sự giải thích này hướng đến các chủ thể giám sát như Quốc hội, nhân dân. Mục đích chính là đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và hiệu quả của mọi hoạt động công quyền. Khái niệm này cũng bao hàm việc công khai thông tin minh bạch. Trách nhiệm giải trình yêu cầu các cơ quan phải chứng minh tính đúng đắn của hành động. Nó đòi hỏi sự chịu trách nhiệm về mọi kết quả hoặc hậu quả phát sinh. Điều này góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, nâng cao niềm tin của người dân vào Chính phủ. Đây là cơ chế quan trọng trong kiểm soát quyền lực nhà nước.
1.2. Mục đích và yêu cầu thực hiện trách nhiệm giải trình
Mục đích cốt lõi của trách nhiệm giải trình là xây dựng một nền hành chính công khai, dân chủ. Nó hướng đến việc tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, trách nhiệm giải trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tham nhũng và lãng phí. Các yêu cầu đối với việc thực hiện trách nhiệm giải trình bao gồm tính kịp thời, đầy đủ và khách quan của thông tin được cung cấp. Chính phủ cần thể hiện sự cầu thị, minh bạch. Phải sẵn sàng đối diện với những vấn đề còn tồn tại. Việc thực hiện nghiêm túc trách nhiệm giải trình góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý. Nó tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Điều này thúc đẩy quyền tiếp cận thông tin của công dân. Nó củng cố vai trò của công chúng trong giám sát hoạt động của Chính phủ.
1.3. Chủ thể và nội dung giải trình
Các chủ thể giải trình chính trong hệ thống pháp luật Việt Nam là Chính phủ và các bộ, cơ quan ngang bộ. Họ phải thực hiện trách nhiệm giải trình trước nhiều đối tượng. Các đối tượng này bao gồm Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và cử tri, nhân dân. Nội dung giải trình rất rộng và đa dạng. Nó bao gồm việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội lớn. Nó cũng liên quan đến việc quản lý ngân sách nhà nước, các dự án đầu tư trọng điểm. Trách nhiệm giải trình cũng bao gồm giải quyết các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của công dân. Việc công khai minh bạch thông tin trong mọi hoạt động hành chính là nội dung cốt lõi. Chủ thể và nội dung này được quy định rõ trong Hiến pháp 2013 trách nhiệm của Chính phủ. Các luật chuyên ngành cũng cụ thể hóa thêm, đảm bảo kiểm soát quyền lực nhà nước.
II. Cơ sở pháp lý về trách nhiệm giải trình của Chính phủ
Cơ sở pháp lý cho trách nhiệm giải trình của Chính phủ tại Việt Nam đã được thiết lập qua nhiều cấp độ văn bản. Nền tảng này bắt nguồn từ Hiến pháp 2013 trách nhiệm của Chính phủ. Sau đó, nó được cụ thể hóa trong các luật và văn bản dưới luật. Các quy định này xác định rõ quyền hạn, nghĩa vụ của Chính phủ trong việc cung cấp thông tin. Chúng cũng quy định cơ chế giám sát của Quốc hội và các chủ thể khác. Tuy nhiên, việc thể chế hóa còn tản mát ở nhiều văn bản khác nhau. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất và khó khăn trong việc áp dụng. Việc chưa có một luật riêng về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước nói chung là một hạn chế lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước.
2.1. Quy định từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành
Hiến pháp 2013 trách nhiệm của Chính phủ đã đặt nền móng vững chắc cho nguyên tắc Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Đây là cơ sở pháp lý cao nhất cho trách nhiệm giải trình. Các luật chuyên ngành sau đó cụ thể hóa nguyên tắc này. Điển hình là Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015. Luật này quy định rõ về nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ. Nó bao gồm cả nghĩa vụ báo cáo, giải trình. Ngoài ra, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 cũng chứa đựng nhiều điều khoản quan trọng. Nó thúc đẩy công khai minh bạch trong hoạt động hành chính. Các quy định này tạo thành một khung pháp lý quan trọng. Chúng định hình việc Chính phủ phải giải thích và làm rõ các vấn đề công. Điều này góp phần tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước.
2.2. Vai trò của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật PCTN
Luật Tổ chức Chính phủ 2015 là văn bản quan trọng. Nó định danh rõ trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Luật này quy định về hoạt động báo cáo, chất vấn và trả lời chất vấn của các thành viên Chính phủ. Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 tập trung vào việc công khai minh bạch. Nó yêu cầu các cơ quan nhà nước phải công bố thông tin. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Nó cũng thúc đẩy quyền tiếp cận thông tin của công dân. Hai luật này bổ trợ cho nhau. Chúng tạo ra cơ chế pháp lý toàn diện cho trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước.
2.3. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết
Bên cạnh các luật, nhiều văn bản dưới luật đã được ban hành. Chúng hướng dẫn chi tiết việc thực hiện trách nhiệm giải trình. Nghị định 90/2013/NĐ-CP (nay là Nghị định 59/2019/NĐ-CP) là ví dụ điển hình. Văn bản này quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Nó đề cập đến trình tự, thủ tục giải trình khi người dân yêu cầu. Các nghị định, thông tư khác cũng góp phần hoàn thiện khung pháp lý. Chúng tạo điều kiện cho việc công khai minh bạch trong hoạt động hành chính. Tuy nhiên, sự tản mát của các văn bản này vẫn là một thách thức.
III. Thực trạng pháp luật trách nhiệm giải trình của Chính phủ
Thực trạng pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận. Các quy định dần trở nên đầy đủ và chi tiết hơn qua các thời kỳ. Hệ thống pháp luật đã phần nào định hình được chủ thể, nội dung, phương thức giải trình. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Sự chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật là một vấn đề lớn. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng đồng bộ trên thực tế. Việc thiếu một văn bản luật riêng, tập trung về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước cũng làm giảm hiệu quả. Cần có sự rà soát toàn diện và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả trách nhiệm giải trình, phục vụ công tác kiểm soát quyền lực nhà nước.
3.1. Những điểm tích cực trong khung pháp lý hiện hành
Khung pháp lý hiện hành về trách nhiệm giải trình của Chính phủ đã đạt được nhiều điểm tích cực. Hiến pháp 2013 trách nhiệm của Chính phủ khẳng định nguyên tắc Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Các quy định về công khai minh bạch trong hoạt động hành chính ngày càng được tăng cường. Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015 và Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 đã tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng. Chúng quy định rõ về quyền tiếp cận thông tin của công dân. Cơ chế giám sát tối cao của Quốc hội cũng được thể hiện rõ qua các phiên họp. Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn ngày càng được chú trọng. Đây là những điểm sáng. Chúng góp phần xây dựng một nền hành chính dân chủ và minh bạch.
3.2. Hạn chế và bất cập của pháp luật về giải trình
Pháp luật về trách nhiệm giải trình vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Một điểm yếu lớn là trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước chưa được quy định tập trung. Nó tản mát trong nhiều văn bản khác nhau. Các khái niệm và định nghĩa đôi khi thiếu thống nhất. Điều này tạo ra sự chồng chéo và những khoảng trống pháp lý đáng kể. Cơ chế xử lý vi phạm trách nhiệm giải trình chưa đủ mạnh mẽ và rõ ràng. Mặc dù Nghị định 59/2019/NĐ-CP đã ban hành, phạm vi áp dụng và hiệu lực thực thi vẫn cần được hoàn thiện. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước. Nó cũng ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân.
3.3. Các thách thức trong áp dụng quy định
Việc áp dụng các quy định về trách nhiệm giải trình của Chính phủ đối mặt với nhiều thách thức thực tiễn. Tư duy quản lý ở một số nơi vẫn còn nặng về hành chính, thiếu sự cởi mở. Nhận thức về tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình chưa thực sự đồng đều trong các cơ quan. Nguồn lực để thực hiện công khai minh bạch, đặc biệt là về công nghệ thông tin, còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời. Cơ chế giám sát từ nhân dân và các tổ chức xã hội chưa thực sự phát huy tối đa hiệu quả. Một số quy định pháp luật đôi khi còn thiếu tính khả thi hoặc không rõ ràng. Tất cả những yếu tố này gây khó khăn cho việc nâng cao hiệu quả trách nhiệm giải trình, và kiểm soát quyền lực nhà nước.
IV. Thực tiễn thực hiện trách nhiệm giải trình của Chính phủ
Thực tiễn thực hiện trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội ngày càng đi vào chiều sâu, tập trung vào các vấn đề trọng điểm. Công khai minh bạch trong hoạt động hành chính được đẩy mạnh thông qua nhiều hình thức. Quyền tiếp cận thông tin của công dân cũng được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể của trách nhiệm giải trình vẫn chưa đạt được như kỳ vọng. Vẫn còn những tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các chủ thể giải trình và chủ thể giám sát. Nâng cao trách nhiệm giải trình đòi hỏi nỗ lực không ngừng và sự cam kết mạnh mẽ. Nó là cơ chế quan trọng để kiểm soát quyền lực nhà nước.
4.1. Hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội
Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội đóng vai trò quan trọng. Quốc hội thực hiện giám sát thông qua các báo cáo của Chính phủ. Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội ngày càng sôi nổi. Điều này buộc Chính phủ và các bộ trưởng phải trực tiếp giải trình. Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các Ủy ban của Quốc hội cũng tăng cường giám sát. Các đoàn giám sát chuyên đề được tổ chức. Điều này giúp phát hiện và kiến nghị xử lý các vấn đề tồn tại. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được đánh giá kỹ hơn.
4.2. Công khai minh bạch và quyền tiếp cận thông tin
Chính phủ đã và đang đẩy mạnh công khai minh bạch thông tin. Việc này được thực hiện qua cổng thông tin điện tử, báo chí. Các cơ quan nhà nước công bố các chính sách, quy hoạch, thủ tục hành chính. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quyền tiếp cận thông tin của công dân. Nghị định 59/2019/NĐ-CP đã quy định rõ về việc này. Mặc dù vậy, mức độ đầy đủ và kịp thời của thông tin vẫn cần được cải thiện. Một số lĩnh vực còn chưa thực sự minh bạch. Vẫn còn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn.
4.3. Kiểm soát quyền lực nhà nước và chất vấn
Chất vấn và trả lời chất vấn là một công cụ hiệu quả. Nó giúp Quốc hội kiểm soát quyền lực nhà nước. Các phiên chất vấn tạo áp lực để Chính phủ phải giải trình rõ ràng. Hoạt động này góp phần làm tăng tính trách nhiệm. Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng việc trả lời chất vấn đôi khi chưa đi vào trọng tâm. Tính thực chất của các giải pháp đưa ra sau chất vấn cần được đánh giá thêm. Cần tăng cường cơ chế theo dõi và đánh giá hiệu quả sau chất vấn. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng trách nhiệm giải trình.
V. Giải pháp nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ
Nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Nó đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào hoàn thiện hành lang pháp lý. Đồng thời, chúng cũng chú trọng tăng cường cơ chế giám sát từ Quốc hội và nhân dân. Việc nâng cao năng lực, phẩm chất của đội ngũ cán bộ, công chức cũng là một yếu tố then chốt. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền hành chính hiện đại. Nó đảm bảo nguyên tắc công khai minh bạch trong hoạt động hành chính. Nó cũng tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước, hướng tới một Chính phủ liêm chính, kiến tạo.
5.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý đồng bộ
Để nâng cao trách nhiệm giải trình, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Cần nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Đạo luật này sẽ tập trung hóa, thống nhất các quy định hiện hành. Nó giúp khắc phục tình trạng tản mát, chồng chéo giữa các văn bản pháp luật. Đồng thời, cần rà soát, sửa đổi các luật có liên quan như Luật Tổ chức Chính phủ 2015. Các văn bản dưới luật như Nghị định 59/2019/NĐ-CP cũng cần được bổ sung, cụ thể hóa chi tiết hơn. Điều này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc, thống nhất. Nó là nền tảng cho việc thực thi trách nhiệm giải trình một cách hiệu quả và minh bạch.
5.2. Tăng cường hiệu quả giám sát của nhân dân
Nâng cao hiệu quả giám sát của nhân dân là giải pháp quan trọng. Cần xây dựng và củng cố các cơ chế để người dân thực sự tham gia giám sát hoạt động của Chính phủ. Việc công khai minh bạch trong hoạt động hành chính cần được cải thiện về chất lượng, mức độ và tính kịp thời. Quyền tiếp cận thông tin của công dân phải được đảm bảo một cách triệt để, không bị cản trở. Phát triển đa dạng các kênh tiếp nhận phản hồi, kiến nghị từ người dân. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc công bố thông tin. Điều này giúp nhân dân dễ dàng thực hiện quyền giám sát. Từ đó, tạo áp lực lành mạnh để Chính phủ nâng cao trách nhiệm giải trình của mình.
5.3. Nâng cao năng lực và trách nhiệm công chức
Đội ngũ cán bộ, công chức cần được nâng cao nhận thức. Họ phải hiểu rõ tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình. Cần đào tạo về kỹ năng cung cấp thông tin, giao tiếp với công chúng. Xây dựng văn hóa công vụ liêm chính, phục vụ. Tăng cường chế độ khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Điều này nhằm khuyến khích sự chủ động trong giải trình. Nó cũng xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Năng lực và trách nhiệm của công chức là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN QUYẾT THẮNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN QUYẾT THẮNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐĂNG DUNG HÀ NỘI – 20220 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là sản phẩm nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, trên cơ sở định hướng khoa học của Người hướng dẫn. Tôi xin chịu trách nhiệm trong trường hợp phát hiện kết quả nghiên cứu này vi phạm những yêu cầu về tính khách quan, trung thực và các tiêu chuẩn cần có khác của một luận án tiến sĩ. Tác giả luận án Trần Quyết Thắng Trần Quyết Thắng i luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Nhận xét tình hình nghiên cứu về đề tài luận án.
Những vấn đề đặt ra cần được luận án nghiên cứu. 31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ. Khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Mục đích, yêu cầu của trách nhiệm giải trình của Chính phủ.
Chủ thể và nội dung trách nhiệm giải trình của Chính phủ. Phương thức và hệ quả thực hiện trách nhiệm giải trình của Chính phủ. 62 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam.
Thực trạng thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam. Đánh giá thực trạng trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam. 103 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM. Quan điểm xây dựng giải pháp nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam.
Giải pháp nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam. Điều kiện thực hiện các giải pháp. 153 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
158 ii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CP : Chính phủ UBTVQH : Uỷ ban thƣờng vụ Quốc hội TNGT : Trách nhiệm giải trình iii luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Sơ đồ 2. Chu trình trách nhiệm giải trình của Chính phủ. 39 iv luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là một đòi hỏi tất yếu để kiểm soát hoạt động của Chính phủ trong tổ chức và vận hành của các nhà nước đương đại.
Tại Việt Nam, trách nhiệm giải trình của Chính phủ với những tên gọi khác nhau đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật quốc gia và được Chính phủ thực hiện trên thực tiễn qua các thời kỳ. Đặc biệt, trong hai nhiệm kỳ 2011-2016 và 2016-2021, trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam đã được định danh và thể chế hoá trong nhiều văn bản pháp lý. Các vấn đề về chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả trách nhiệm giải trình của Chính phủ cũng đã được định hình và liên tục được hoàn thiện. Cũng trong giai đoạn này, trách nhiệm giải trình của Chính phủ đã được thực hiện và có những cải tiến, nâng cao hiệu lực và hiệu quả trước các chủ thể giám sát, chủ yếu là trước Quốc hội và nhân dân.
Tuy nhiên, cả thực tiễn pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam cho đến nay vẫn còn nhiều hạn chế như: - Về thực tiễn pháp luật: Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước nói chung và của Chính phủ nói riêng chưa được ghi nhận bằng một bản luật cụ thể, thay vào đó mới chỉ được thể chế hoá tập trung ở cấp độ một văn bản dưới luật với Nghị định 90/2013/NĐ-CP ban hành ngày 08/8/2013 quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao và tản mát ở một số văn bản quy phạm pháp luật khác như Luật Thanh tra năm 2010; Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015; Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018… Ở mỗi văn bản quy phạm khác nhau, trách nhiệm giải trình được giải thích có những sự khác nhau nhất định. Chính việc chưa được tập hợp hoá đã khiến cho hành lang pháp lý về trách nhiệm giải trình ở Việt Nam hiện nay chưa được hoàn thiện và thống nhất. Đồng thời, các cấu thành trách nhiệm giải trình của Chính phủ như: chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả cũng chưa được ghi nhận tập trung, đầy đủ và còn nhiều sự chồng chéo, vướng mắc. - Về thực tiễn thực hiện: Trên cơ sở những thiếu hụt về hành lang pháp lý, cùng với những hạn chế về mặt tư duy mà trên thực tiễn, mặc dù hoạt động trách nhiệm giải trình nói chung và trách nhiệm giải trình của Chính phủ nói riêng đã và đang được thực thi nhưng chưa mang đến những hiệu quả như mong đợi.
Cụ thể: các chủ 1 luan an thể trong mối quan hệ trách nhiệm giải trình của Chính phủ mặc dù có sự phân định nhưng chưa thực sự hoạt động có hiệu quả. Quốc hội và các cơ quan chuyên môn của Quốc hội chưa yêu cầu và giám sát trách nhiệm giải trình của Chính phủ một cách toàn diện; Toà án chưa có được các cơ sở pháp lý để yêu cầu trách nhiệm giải trình của Chính phủ và người dân chưa có những nhận thức sâu sắc về quyền và nghĩa vụ của mình cũng như thiếu hụt các cơ chế tiếp cận thông tin để yêu cầu và giám sát trách nhiệm giải trình của Chính phủ; các nội dung trách nhiệm giải trình của Chính phủ cũng chưa được thực hiện đầy đủ do vướng mắc cơ chế xác định phạm vi nội dung không thuộc trách nhiệm giải trình và các chủ thể giám sát thiếu tính chuyên môn để yêu cầu và giám sát một số nội dung đặc thù; các phương thức thực hiện trách nhiệm giải trình mang tính truyền thống, chưa áp dụng các phương thức mới, phù hợp với yêu cầu của thời đại và thói quen của xã hội; các hệ quả pháp lý, đặc biệt là những hệ quả bất lợi đối với trách nhiệm giải trình của Chính phủ còn chưa đảm bảo tính răn đe và ít được áp dụng trên thực tiễn. Từ những hạn chế của thực tiễn pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam đó đã đặt ra một nhu cầu thiết yếu cần có những nghiên cứu khoa học nhằm xác lập cơ sở lý thuyết về trách nhiệm giải trình của Chính phủ, đồng thời khảo sát thực trạng thể chế pháp lý và kết quả thực hiện các thể chế pháp lý về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam, nhằm cung cấp các luận cứ khoa học cho việc nghiên cứu sâu rộng hơn và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao các vấn đề thực tiễn về trách nhiệm giải trình của Chính phủ trong bối cảnh xây dựng nền hành chính công mới ở Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, số lượng các công trình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình nói chung và trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật nói riêng còn ít.
Cho đến nay, chưa có công trình nào trực tiếp nghiên cứu trách nhiệm giải trình của Chính phủ, do đó vấn đề lý luận chưa được thống nhất, nội hàm khảo sát, đánh giá thực tiễn chưa đầy đủ, vì thế các giải pháp đề xuất nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật chưa tạo ra được nhiều đột phá. Trên cơ sở các nhu cầu thực tiễn và khoa học kể trên, có thể khẳng định rằng nghiên cứu về trách nhiệm giải trình nói chung và trách nhiệm giải trình của Chính phủ nói riêng là đòi hỏi cấp thiết của hiện tại và là một hướng nghiên cứu đang dần phổ biến trong tương lai. Việc lựa chọn và triển khai đề tài “Trách nhiệm giải 2 luan an trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam” trong quy mô một luận án tiến sĩ Luật học là hoàn toàn phù hợp với những yêu cầu của thực tiễn đó. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án cung cấp các luận chứng về lý luận và thực tiễn, nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam trong tương lai. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án xác định và thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: Thứ nhất, thu thập, hệ thống hoá các công trình khoa học về trách nhiệm giải trình của Chính phủ có tính tiêu biểu, chọn lọc; phân tích, đánh giá các tài liệu này theo những nội dung cụ thể và đưa ra các bình luận về xu hướng nghiên cứu trách nhiệm giải trình trong thời gian qua; xác định nội dung nghiên cứu mới về trách nhiệm giải trình của Chính phủ; Thứ hai, luận giải những vấn đề lý luận chung về trách nhiệm giải trình của Chính phủ như: khái niệm; mục đích, ý nghĩa; các cấu thành của trách nhiệm giải trình, gồm: chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả; Thứ ba, xem xét và đánh giá thực trạng các quy định pháp lý và việc thực hiện các quy định pháp lý về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam hiện nay. Qua đó chỉ ra được những ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân, tạo tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp; Thứ tư, đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam trong tương lai. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án là trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật ở các phương diện: lý luận; thực tiễn pháp lý và thực tiễn thực hiện; giải pháp. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: Luận án nghiên cứu trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Trong đó: Chính phủ trong luận án được xem xét ở nghĩa là một tổ chức đứng đầu hành pháp, mang ý “nội các” – 3 luan an nghĩa hẹp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quyết Thắng (2020). Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/trach-nhiem-giai-trinh-cua-chinh-phu-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu trách nhiệm giải trình của chính phủ theo pháp luật Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất cải cách.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.