Luận án: Thực hiện pháp luật về Dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước tỉnh Thái Nguyên
Thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước: quy trình, vai trò và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công.
Luan An
Luận án tiến sỹ luật học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng thực hiện dân chủ cơ sở hành chính nhà nước
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Lê Minh Hường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng thực hiện dân chủ cơ sở hành chính nhà nước
Lịch sử phát triển xã hội loài người luôn hướng tới nền dân chủ cao hơn. Dân chủ là mục tiêu. Dân chủ cũng là một quá trình. Nội dung, hình thức và cách thức thực hiện dân chủ cần được xây dựng, hoàn thiện theo thời gian. Dân chủ là tiêu chí đánh giá trình độ phát triển quốc gia. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đòi hỏi quá trình dân chủ liên tục. Nội dung và phạm vi dân chủ phải toàn diện, rộng khắp. Hình thức thực hiện dân chủ cần đa dạng, phong phú. Dân chủ cần lan tỏa thành phong trào. Nó diễn ra mọi nơi, từ cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN) đến doanh nghiệp, đơn vị hành chính cơ sở. Dân chủ được thực hiện bởi cán bộ, công chức, viên chức, người lao động. Điều này tạo động lực và sức mạnh cho quản lý, sản xuất, lao động xã hội. Việt Nam đang xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Dân chủ được đề cao đặc biệt. Nhân dân là chủ thể quyền lực. Nhân dân thực hiện quyền thông qua đại diện hoặc tự mình trực tiếp thực hiện. Việc trao quyền cho nhà nước và thực hiện quyền trực tiếp tiến hành song song. Nhiều vấn đề, nhân dân cần thực hiện quyền dân chủ của mình ở cơ sở. Hoạt động này gọi là thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Hoạt động này dựa trên hệ thống pháp luật về dân chủ, DCCS. Pháp luật về DCCS hiện nay chia làm ba mảng: DCCS trong CQHCNN và đơn vị sự nghiệp công lập, DCCS tại nơi làm việc, và DCCS ở xã, phường, thị trấn. Cơ chế bảo đảm quyền lực nhân dân vẫn còn nhiều bất cập. Thực hiện pháp luật DCCS vẫn hạn chế. Yêu cầu cần đẩy mạnh thực hiện pháp luật DCCS nói chung. Cần đẩy mạnh DCCS trong CQHCNN nói riêng. Điều này đảm bảo quyền làm chủ của người dân. CQHCNN là một cơ sở, nơi các hoạt động dân chủ diễn ra.
1.1. Mục tiêu phát triển dân chủ xã hội chủ nghĩa
Dân chủ là một trong những mục tiêu cốt lõi của xã hội. Nó là quá trình liên tục được hoàn thiện. Nội dung và hình thức dân chủ cần phát triển dần theo thời gian. Dân chủ là thước đo trình độ phát triển của mỗi quốc gia. Việt Nam hướng đến xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Nền dân chủ này yêu cầu quá trình dân chủ diễn ra liên tục. Phạm vi dân chủ cần toàn diện, rộng khắp. Các hình thức thực hiện dân chủ phải đa dạng, phong phú. Dân chủ cần được lan tỏa thành phong trào rộng lớn. Nó cần hiện diện ở mọi nơi. Từ các cơ quan hành chính nhà nước đến doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp. Từ các cấp chính quyền cơ sở như xã, phường, thị trấn đến các trường học, bệnh viện. Mỗi công dân, cán bộ, công chức, viên chức đều cần tham gia. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình quản lý, sản xuất và lao động trong xã hội.
1.2. Dân chủ ở cơ sở Quyền làm chủ của nhân dân
Việt Nam đang trên con đường xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhà nước này là của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Dân chủ được đề cao một cách đặc biệt. Nhân dân giữ vị thế chủ thể quyền lực tối cao. Nhân dân có thể thực hiện quyền của mình theo hai cách. Một là trao một phần quyền cho cá nhân hoặc tổ chức đại diện. Đây là hình thức dân chủ đại diện. Hai là tự mình thực hiện quyền lực nhân dân. Đây là hình thức dân chủ trực tiếp. Việc trao quyền cho nhà nước và trực tiếp thực hiện quyền lực diễn ra song song. Nhiều vấn đề đòi hỏi nhân dân phải thực hiện quyền dân chủ của mình ngay tại cơ sở. Hoạt động này được gọi là thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Nó dựa trên hệ thống pháp luật về dân chủ và DCCS. Đây là cơ chế quan trọng để đảm bảo quyền làm chủ của người dân.
1.3. Pháp luật về dân chủ cơ sở Nền tảng pháp lý
Hệ thống pháp luật về Dân chủ ở cơ sở (DCCS) tại Việt Nam được phân chia thành ba nhóm nội dung chính. Nhóm thứ nhất là DCCS trong cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Nhóm thứ hai là DCCS tại nơi làm việc. Bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình có thuê mướn lao động. Nhóm thứ ba là dân chủ ở cấp xã, phường, thị trấn. Trên thực tế, cơ chế bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân còn nhiều bất cập. Việc thực hiện pháp luật DCCS vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần phải đẩy mạnh thực hiện pháp luật DCCS nói chung. Đặc biệt, cần tăng cường DCCS trong cơ quan hành chính nhà nước. Mục tiêu là đảm bảo quyền làm chủ thực sự của người dân. Cơ quan hành chính nhà nước là một cơ sở quan trọng. Đây là nơi các hoạt động dân chủ cần được triển khai hiệu quả.
II.Pháp luật dân chủ cơ sở Khái niệm và nội dung cốt lõi
Chương hai của luận án tập trung vào lý luận về việc thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Phạm vi nghiên cứu là trong các cơ quan hành chính nhà nước. Luận án làm rõ khái niệm cốt lõi. Khái niệm thực hiện pháp luật DCCS được phân tích kỹ lưỡng. Nội dung của DCCS cũng được trình bày chi tiết. Các hình thức thực hiện DCCS trong cơ quan hành chính nhà nước được xác định. Chương này cũng đi sâu vào các biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về DCCS. Việc hiểu rõ những khía cạnh lý luận này là nền tảng. Nó giúp định hướng cho việc đánh giá thực tiễn. Nó cũng góp phần đề xuất các giải pháp hiệu quả. Pháp luật về dân chủ cơ sở cung cấp một khung khổ vững chắc. Khung khổ này quy định quyền và nghĩa vụ của công dân. Nó quy định trách nhiệm của cán bộ, công chức. Tất cả nhằm mục đích tham gia quản lý nhà nước. Quy chế dân chủ được thiết lập. Mục tiêu là tăng cường sự tham gia của nhân dân. Nguyên tắc công khai minh bạch là cơ bản. Nó đảm bảo mọi hoạt động hành chính được giám sát. Điều này góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình. Khung lý luận này là kim chỉ nam. Nó giúp đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả của DCCS. Luận án đặt ra các vấn đề cần nghiên cứu. Nó đưa ra các câu hỏi và giả thiết nghiên cứu. Đây là cơ sở để đi sâu vào thực trạng. Từ đó, tìm ra những giải pháp thiết thực.
2.1. Khái niệm thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở
Thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS) trong cơ quan hành chính nhà nước có ý nghĩa cụ thể. Đó là quá trình tuân thủ và chấp hành nghiêm túc các quy định pháp luật. Nó bao gồm cả việc áp dụng các quy tắc về dân chủ ở cơ sở. Hoạt động này yêu cầu thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ được pháp luật quy định. Tất cả diễn ra trong phạm vi các cơ quan hành chính nhà nước. Mục tiêu chính là đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân. Nó còn tăng cường sự tham gia của công dân, cán bộ và công chức vào các hoạt động quản lý. Hoạt động này phải được tiến hành đúng pháp luật. Nó cũng phải đạt hiệu quả cao trong thực tiễn. Khái niệm này là nền tảng quan trọng cho toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp xác định rõ đối tượng và phạm vi của việc triển khai DCCS.
2.2. Nội dung chính của quy chế dân chủ cơ sở
Quy chế dân chủ ở cơ sở bao gồm nhiều nội dung quan trọng. Nó tập trung vào việc công khai thông tin rộng rãi. Các quyết định hành chính cần được công khai minh bạch. Nhân dân được tham gia góp ý xây dựng chính sách pháp luật. Họ được quyền giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước. Trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức phải rõ ràng. Quyền tiếp công dân và giải quyết khiếu nại tố cáo được đảm bảo. Mục tiêu là để mọi người dân được biết, được bàn. Họ được làm và được kiểm tra. Nội dung này cụ thể hóa các quyền dân chủ cơ bản. Nó tạo ra cơ chế pháp lý để người dân thực hiện các quyền đó. Điều này góp phần tăng cường sự tin tưởng của công chúng vào hệ thống hành chính.
2.3. Hình thức thực hiện dân chủ tại cơ quan hành chính
Các hình thức thực hiện dân chủ tại cơ quan hành chính nhà nước rất đa dạng. Nó có thể thông qua việc tổ chức hội nghị cán bộ, công chức định kỳ. Hộp thư góp ý được đặt ở nơi công cộng. Các kênh trực tuyến cũng được sử dụng để lấy ý kiến. Cơ quan tổ chức đối thoại định kỳ với nhân dân. Việc lấy ý kiến nhân dân về dự thảo văn bản quy phạm pháp luật là quan trọng. Các thông tin về ngân sách, quy hoạch, kế hoạch cần được công khai minh bạch. Báo cáo định kỳ trước nhân dân về hoạt động của cơ quan là cần thiết. Các hình thức này cần đảm bảo tính minh bạch. Chúng cần dễ tiếp cận cho công dân. Chúng thúc đẩy sự tham gia của nhân dân. Điều này giúp tăng cường niềm tin vào cơ quan hành chính nhà nước. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả quản lý.
III.Bảo đảm và thực trạng dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính
Việc bảo đảm thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS) là yếu tố then chốt. Luận án phân tích chi tiết các biện pháp bảo đảm này. Nó cũng trình bày thực trạng thực hiện DCCS tại tỉnh Thái Nguyên. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2015 đến năm 2019. Thực trạng này bao gồm những kết quả đã đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế và bất cập còn tồn tại. Thái Nguyên là một điển hình để đánh giá việc triển khai quy chế dân chủ. Các cơ quan hành chính nhà nước cần tuân thủ nghiêm túc. Cần có cơ chế giám sát hiệu quả từ cả bên trong và bên ngoài. Công khai minh bạch là nguyên tắc hàng đầu. Nó cần được áp dụng nhất quán. Trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức cần được đề cao. Nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức về DCCS là cần thiết. Sự tham gia của nhân dân phải được khuyến khích. Giám sát của nhân dân cũng vậy. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện rõ ràng các thách thức. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Các vấn đề liên quan đến tiếp công dân và giải quyết khiếu nại tố cáo cũng được đề cập. Những vấn đề này cho thấy bức tranh tổng thể về DCCS.
3.1. Các yếu tố bảo đảm pháp luật dân chủ cơ sở
Để Dân chủ ở cơ sở (DCCS) được thực hiện hiệu quả, nhiều yếu tố cần được đảm bảo. Thứ nhất, hệ thống pháp luật phải đầy đủ và đồng bộ. Thứ hai, sự lãnh đạo của cấp ủy Đảng là rất quan trọng. Thứ ba, sự chỉ đạo sát sao từ chính quyền các cấp là cần thiết. Nâng cao năng lực và ý thức của cán bộ, công chức là yếu tố quyết định. Đảm bảo cơ sở vật chất và nguồn lực tài chính cũng không thể thiếu. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến mọi người dân. Nâng cao ý thức của người dân về quyền dân chủ của họ. Xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ và minh bạch. Cơ chế xử lý các hành vi vi phạm phải nghiêm minh. Tất cả các yếu tố này phải phối hợp đồng bộ. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho DCCS phát triển.
3.2. Thực trạng dân chủ ở cơ sở tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh Thái Nguyên đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Tỉnh đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng. Các cơ quan hành chính nhà nước đã chủ động xây dựng quy chế dân chủ. Hội nghị cán bộ, công chức được tổ chức định kỳ. Thông tin được công khai rộng rãi trên cổng thông tin điện tử. Hoạt động tiếp công dân được duy trì thường xuyên. Việc giải quyết khiếu nại tố cáo đạt tỷ lệ cao. Đây là những điểm sáng trong thực tiễn. Sự tham gia của nhân dân vào các hoạt động quản lý nhà nước cũng có bước cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả và chiều sâu của DCCS vẫn cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Một số kết quả đạt được còn mang tính hình thức. Điều này cho thấy cần tiếp tục nỗ lực hơn nữa.
3.3. Hạn chế và bất cập trong triển khai quy chế dân chủ
Mặc dù có những nỗ lực, việc triển khai quy chế Dân chủ ở cơ sở (DCCS) vẫn còn nhiều hạn chế. Nhận thức về DCCS của một số cán bộ, công chức chưa thực sự đồng đều. Pháp luật về dân chủ cơ sở đôi khi còn chồng chéo, thiếu cụ thể. Việc công khai minh bạch thông tin chưa đầy đủ ở một số nơi. Sự tham gia của nhân dân đôi khi còn mang tính hình thức. Cơ chế giám sát của nhân dân chưa thực sự hiệu quả. Trách nhiệm giải trình của các cơ quan, cán bộ còn chưa cao. Hoạt động tiếp công dân đôi khi chỉ dừng lại ở hình thức. Việc giải quyết khiếu nại tố cáo còn chậm trễ ở một số trường hợp. Cải cách hành chính cần được đẩy mạnh hơn nữa. Các bất cập này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và hiệu quả của DCCS.
IV.Đẩy mạnh dân chủ cơ sở Thực trạng và nhu cầu cấp thiết
Chương này đi sâu vào nhu cầu tăng cường thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Nó dựa trên những đánh giá thực tiễn tại tỉnh Thái Nguyên. Luận án phân tích quan điểm nhất quán của Đảng. Đảng luôn coi trọng DCCS như một nền tảng. Nền tảng này quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước. Nhu cầu tăng cường DCCS xuất phát trực tiếp từ thực trạng. Thực trạng này cho thấy nhiều bất cập và thách thức. Các bất cập này cần được khắc phục một cách triệt để. Sự tham gia của nhân dân được xác định là yếu tố quyết định. Yếu tố này ảnh hưởng đến sự thành công của DCCS. Giám sát của nhân dân cần được đẩy mạnh và tạo điều kiện thuận lợi. Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước phải rõ ràng, cụ thể. Cần có những thay đổi mang tính hệ thống và toàn diện. Những thay đổi này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của DCCS. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của nhân dân vào bộ máy nhà nước. Nhu cầu này là cấp thiết để xây dựng một nền hành chính dân chủ.
4.1. Quan điểm của Đảng về dân chủ cơ sở
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định tầm quan trọng của dân chủ. Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ. Dân chủ ở cơ sở (DCCS) được coi là nền tảng vững chắc. Nó giúp phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Nâng cao vai trò của nhân dân trong quản lý nhà nước. Các nghị quyết của Đảng thường xuyên nhấn mạnh. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về dân chủ cơ sở. Đảm bảo nguyên tắc công khai minh bạch trong mọi hoạt động. Đề cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan, cán bộ. Khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của nhân dân. Giám sát của nhân dân được xem là một yếu tố quan trọng. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh.
4.2. Nhu cầu tăng cường tham gia của nhân dân
Nhu cầu tham gia của nhân dân vào công việc quản lý là chính đáng. Nhân dân mong muốn được góp ý xây dựng chính sách pháp luật. Họ muốn giám sát các hoạt động của cơ quan nhà nước. Để Dân chủ ở cơ sở (DCCS) thực sự hiệu quả, cần có sự tham gia tích cực. Cần mở rộng các kênh thông tin và đối thoại. Tạo mọi điều kiện thuận lợi để nhân dân bày tỏ ý kiến. Việc này giúp các quyết sách được đưa ra sát thực tiễn hơn. Nó cũng tăng cường tính đồng thuận xã hội. Nâng cao hiệu quả của quá trình cải cách hành chính. Sự tham gia chủ động của nhân dân là động lực cho sự phát triển bền vững.
4.3. Giám sát của nhân dân và trách nhiệm giải trình
Hoạt động giám sát của nhân dân hiện nay còn yếu. Cơ chế giám sát cần được hoàn thiện và cụ thể hóa. Nhân dân cần được cung cấp các công cụ hữu hiệu để thực hiện quyền giám sát. Trách nhiệm giải trình của cán bộ, công chức cần được nâng cao. Các vi phạm phải được xử lý một cách nghiêm minh và công khai. Công khai minh bạch là điều kiện tiên quyết cho giám sát. Nó giúp nhân dân nắm bắt thông tin đầy đủ. Từ đó, họ có thể thực hiện quyền giám sát một cách chủ động. Đồng thời, họ có thể yêu cầu trách nhiệm giải trình từ phía cơ quan nhà nước. Việc này củng cố tính minh bạch và công bằng trong quản lý.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả dân chủ cơ sở cơ quan nhà nước
Chương cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm tăng cường thực hiện pháp luật Dân chủ ở cơ sở (DCCS). Chúng được đúc rút từ thực tiễn triển khai tại tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu tổng quát là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, tăng cường sự tham gia của nhân dân vào các hoạt động công. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đảm bảo nguyên tắc công khai minh bạch một cách toàn diện. Nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan, cán bộ. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành là yếu tố then chốt. DCCS được coi là chìa khóa quan trọng cho công cuộc cải cách hành chính. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực. Nó góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ, dân chủ.
5.1. Hoàn thiện pháp luật về dân chủ cơ sở
Một giải pháp quan trọng là rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành. Pháp luật về Dân chủ ở cơ sở (DCCS) cần đảm bảo tính đồng bộ, cụ thể. Loại bỏ các quy định chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, rõ ràng. Đảm bảo tính khả thi cao trong thực tiễn. Quy định cần rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Quy định cụ thể về quy trình và thủ tục thực hiện dân chủ. Điều này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp cho việc triển khai DCCS được thuận lợi. Đồng thời, nó tránh được các vướng mắc pháp lý. Pháp luật hoàn thiện là nền tảng cho hiệu quả.
5.2. Nâng cao công khai minh bạch và tiếp công dân
Công khai minh bạch là nguyên tắc vàng trong quản lý nhà nước. Cần công khai đầy đủ và kịp thời các thông tin quan trọng. Thông tin về chính sách, dự án phát triển, ngân sách nhà nước. Công khai quy trình, thủ tục hành chính để người dân dễ nắm bắt. Đa dạng hóa các hình thức công khai thông tin. Đảm bảo người dân dễ dàng tiếp cận các thông tin này. Nâng cao chất lượng hoạt động tiếp công dân. Đảm bảo giải quyết kịp thời, thấu đáo các kiến nghị và phản ánh. Việc này sẽ củng cố niềm tin của nhân dân. Nó cũng góp phần tạo môi trường hành chính thân thiện, gần dân.
5.3. Cải cách hành chính và giải quyết khiếu nại tố cáo
Đẩy mạnh cải cách hành chính một cách toàn diện là cần thiết. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính rườm rà. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý. Xây dựng một nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp. Nâng cao chất lượng và trình độ đội ngũ cán bộ, công chức. Tăng cường hoạt động đối thoại và hòa giải. Đảm bảo giải quyết khiếu nại tố cáo kịp thời, khách quan, đúng pháp luật. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của xã hội. Cải cách hành chính là động lực quan trọng cho Dân chủ ở cơ sở.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ MINH HƯỜNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CƠ SỞ TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TỪ THỰC TIỄN TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Thị Đào TS. Trần Kim Liễu HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM KẾT Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn theo quy định, nếu sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN LÊ MINH HƯỜNG luan an DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước CBCC Cán bộ, công chức DCCS Dân chủ cơ sở HĐND Hội đồng nhân dân UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan về tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá khái quát tình hình nghiên cứu để tài luận án.
Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thiết nghiên cứu. 38 Chương 2: LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CƠ SỞ TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC. Khái niệm thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước. Nội dung, hình thức thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước.
Bảo đảm thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước. 65 Kết luận Chương 2. 76 Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CƠ SỞ TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN. Quan điểm của Đảng về thực hiện dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước và pháp luật hiện hành về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước.
Khái quát thực trạng kinh tế - xã hội và hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước tại tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước tại tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015-2019. 86 Kết luận chương 3. 110 luan an Chương 4: NHU CẦU VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ CƠ SỞ TRONG CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC TỪ THỰC TIỄN TỈNH THÁI NGUYÊN.
Nhu cầu tăng cường thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước. Giải pháp tăng cường thực hiện pháp luật về dân chủ cơ sở trong cơ quan hành chính nhà nước. 114 Kết luận chương 4. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
151 TÀI LIỆU THAM HẢO. 152 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Có thể nói, lịch sử phát triển của xã hội loài người từ khi có giai cấp là lịch sử không ngừng vươn lên để đạt tới nền dân chủ ngày càng cao hơn. Và cũng có thể nói, dân chủ là mục tiêu nhưng cũng là một quá trình trong đó, nội ung, hình thức, cách thức thực hiện n chủ phải được xây dựng và hoàn thiện dần theo thời gian.
Cùng với tự do, công bằng,. dân chủ đang là một tiêu chí đánh giá trình độ phát triển của các quốc gia. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang x y ựng đòi hỏi quá trình dân chủ được diễn ra liên tục, nội dung và phạm vi dân chủ phải toàn diện và rộng khắp, hình thức thực hiện dân chủ phải đa ạng, phong phú… Nền n chủ ấy cũng cần được lan tỏa thành phong trào n chủ, được iễn ra ở m i nơi, từ trong các CQHCNN đến các oanh nghiệp, tại các đơn vị hành chính thấp nhất trong cấp hành chính là x , phường, thị trấn đến các trường h c, ệnh viện, hợp tác x. được thực hiện ởi từng c ng n, cán ộ, c ng chức, viên chức, người lao động tạo thành động lực và sức mạnh cho quá trình quản l , sản xuất, lao động trong x hội.
Việt Nam đang trên con đường xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của nh n n, o nh n n, vì nh n n trong đó, đặc biệt đề cao dân chủ. Nhân dân với vị thế chủ thể quyền lực có thể thực hiện quyền thông qua trao một phần quyền cho cá nhân hay tổ chức đại diện cho mình để thực hiện quyền lực nhân dân (dân chủ đại diện) hoặc tự mình thực hiện quyền lực nhân dân (dân chủ trực tiếp). Việc trao một phần quyền cho nhà nước và việc trực tiếp thực hiện quyền lực được tiến hành song song, trong đó, có những vấn đề, nhân dân cần thực hiện quyền dân chủ của mình ở cơ sở, tại cơ sở. Hoạt động này g i là hoạt động thực hiện pháp luật DCCS, dựa trên cơ sở hệ thống pháp luật về dân chủ, DCCS.
1 luan an Pháp luật về DCCS tại Việt Nam hiện nay chia làm ba mảng nội dung lớn, tương ứng với các loại hình cơ sở khác nhau: DCCS trong CQHCNN và đơn vị sự nghiệp công lập, DCCS tại nơi làm việc (doanh nghiệp, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nh n có thuê mướn, sử dụng lao động làm việc theo hợp đồng lao động; g i chung là doanh nghiệp) và dân chủ ở x , phường thị trấn. Trên thực tế, cơ chế bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân vẫn còn nhiều bất cập; việc thực hiện pháp luật DCCS vẫn còn nhiều hạn chế. Điều đó đặt ra yêu cầu cần phải đẩy mạnh thực hiện pháp luật DCCS nói chung và thực hiện pháp luật về DCCS trong CQHCNN nói riêng để đảm bảo quyền làm chủ của người dân. CQHCNN là một cơ sở, nơi iễn ra các hoạt động n chủ.
rong CQHCNN, người thực hiện pháp luật về DCC là m i chủ thể, từ chủ thể quản l đến C CC, người lao động. i chủ thể đều có quyền và nghĩa vụ tương ứng với vị trí, vai trò của mình. Các quyền và nghĩa vụ thực hiện DCC ấy được thực hiện ằng nhiều cách thức cụ thể khác nhau, qua hành vi độc lập của từng cá nh n hoặc qua hình thức đại iện tại các iễn đàn chính thức hoặc qua những hoạt động lao động, sản xuất th ng thường nhất. Qua thực hiện pháp luật về DCC , mối quan hệ giữa người đứng đầu, người l nh đạo, quản l trong cơ quan với C CC trong cơ quan s được củng cố th o hướng ngày càng chặt ch hơn về quyền lợi và nghĩa vụ khắc phục những hạn chế mà quan hệ hành chính đơn thuần có thể g y ra khiến quan hệ thủ trưởng, nh n viên trở nên xa cách, cứng nhắc.
Trong CQHCNN, việc thực hiện hiệu quả pháp luật về DCCS có thể tạo m i trường làm việc dân chủ, phát huy sức mạnh của người lao động, đoàn kết m i người trong cơ quan, đơn vị; chống lại tình trạng “thiếu dân chủ”, “phản dân chủ”, lộng quyền, áp đặt của một số cá nh n (đặc biệt là cá nhân nắm chức vụ quan tr ng trong cơ quan) hạn chế tình trạng lợi ích nhóm, bè phái trong cơ quan là cơ sở để xây dựng nền “hành chính phục vụ”, cung cấp 2 luan an những dịch vụ công tốt nhất cho người dân. Một CQHCNN nếu thiếu tính dân chủ trong tổ chức và hoạt động s là m i trường để nu i ưỡng những “ ng quan cách mạng”, tham nhũng, quan liêu… rong những năm vừa qua, các CQHCNN nói chung và CQHCNN tỉnh hái Nguyên nói riêng đ quan t m, chú tr ng thực hiện pháp luật về DCC trong cơ quan x m đ y là một cách thức hiệu quả để tiến hành quản l và phát huy vai trò, sự sáng tạo, trách nhiệm của C CC đối với c ng việc. C CC trong các CQHCNN cũng ngày càng hiểu hơn về quyền và nghĩa vụ cũng như cách thức thực hiện quyền và nghĩa vụ làm chủ của mình tại cơ quan, thức được vai trò làm chủ của mình để từ đó nắm ắt các th ng tin, tham gia kiến, tham gia quyết định, tham gia giám sát. hiệu quả đối với hoạt động của cơ quan, việc thực hiện nhiệm vụ của người có thẩm quyền, C CC khác trong cơ quan.
Nhiều c ng sở hành chính đ tạo ựng được m i trường cởi mở, n chủ, tạo động lực để C CC phát huy tối đa khả năng của mình và ngày càng gắn ó với cơ quan. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều vướng mắc, hạn chế đối với việc thực hiện pháp luật DCCS nói chung và tại CQHCNN nói riêng. Vẫn còn không ít những biểu hiện chưa n chủ trong hệ thống các CQHCNN, làm ảnh hưởng đến việc xây dựng m i trường dân chủ trong các cơ quan.Cụ thể như: còn mang tính “hình thức” việc phát huy vai trò làm chủ của C CC còn chưa r n t trong nhiều hoạt động có những nội ung còn thực hiện chưa hiệu quả… Và nếu x t cho đến cùng, nhiều quyết định quản lý sai lầm, nhiều vi phạm pháp luật trong các CQHCNN đều hàm chứa nguyên nhân do vi phạm pháp luật về dân chủ tại cơ quan. Khi các quy định pháp luật, quy chế dân chủ trong cơ quan ị vô hiệu hóa, việc thao túng quyền lực, lạm quyền, lộng quyền s dễ dàng xảy ra; các vi phạm pháp luật s xảy ra phổ biến hơn.
Đẩy mạnh thực hiện pháp luật về DCC trong CQHCNN trong giai đoạn hiện nay vừa là nhiệm vụ, vừa là nhu cầu của CQHCNN, C CC trong 3 luan an cơ quan. Việc mở rộng n chủ kh ng những s góp phần x y ựng CQHCNN vững mạnh hơn mà còn giúp C CC được phát huy khả năng, trí tuệ, sức lực đề cống hiến cho c ng việc. Chính vì vậy, t i đ lựa ch n đề tài Thực hiện h luật v ân chủ c trong c quan hành ch nh nhà nước t thực ti n t nh Th i guyên làm đề tài luận án tiến sỹ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của của luận án rên cơ sở làm sáng tỏ những vấn đề l luận về thực hiện pháp luật DCC trong CQHCNN và thực trạng thực hiện pháp luật trong CQHCNN tại tỉnh hái Nguyên, luận án hướng tới việc đề xuất các giải pháp tăng cường thực hiện pháp luật về DCC trong CQHCNN trong giai đoạn hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Minh Hường (2020). Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/thuc-hien-phap-luat-dan-chu-co-so-cqhcnn-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực hiện pháp luật dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước: quy trình, vai trò và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công.
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện pháp luật Dân chủ cơ sở tại cơ quan hành chính nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.