Luận án tiến sĩ luật học quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học

Luận án tiến sĩ luật học phân tích quyền tự chủ cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành
Luật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn quan tâm và coi trọng công tác giáo dục và đào tạo. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, X đã khẳng định: Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu; phát triển giáo dục và đào tạo là một động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa; là điều kiện để phát huy nguồn lực con người, yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng nhanh và bền vững. Sau hơn 20 năm đổi mới, Việt Nam đang bước vào thời kỳ phát triển, việc chủ động và tích cực hội nhập quốc tế đã tạo thêm nhiều thuận lợi cho quá trình phát triển toàn diện của đất nước. Đây là cơ hội, song bên cạnh đó Việt Nam còn đứng trước những thách thức, đặc biệt trong giáo dục đại học nói chung và đào tạo sau đại học nói riêng. Để thực hiện nhiệm vụ nặng nề của giáo dục đại học trước yêu cầu của đất nước, trước hội nhập và bối cảnh toàn cầu hóa, tăng cường tính tự chủ cho các cơ sở đào tạo trong giáo dục là một trong những chủ trương lớn của Chính phủ Việt Nam. Trên thế giới, tự chủ đại học là yếu tố cơ bản trong quản trị đại học. Tự chủ sẽ tạo động lực để họ đổi mới nhằm đạt hiệu quả cao hơn trong hoạt động của mình, đồng thời cũng làm tăng tính cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục đại học, tạo điều kiện để đa dạng hóa các hoạt động giáo dục. Vì vậy, xu hướng chung trên toàn cầu hiện nay là chuyển dịch dần

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát quyền tự chủ của cơ sở đào tạo sau đại học
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát quyền tự chủ của cơ sở đào tạo sau đại học

Quyền tự chủ là thuộc tính cơ bản của giáo dục đại học hiện đại. Cơ chế trao quyền giúp các trường đại học phát huy tính chủ động. Các đơn vị giáo dục tự quyết định chiến lược phát triển chuyên môn. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi sự chuyển đổi mô hình quản trị. Các cơ sở đào tạo sau đại học cần không gian sáng tạo để nâng cao chất lượng. Tự chủ không đồng nghĩa với việc hoạt động tự do tuyệt đối. Quyền tự chủ luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội và quy định pháp luật. Việc phân cấp quản lý tạo động lực cạnh tranh lành mạnh. Các cơ sở giáo dục chuyển từ phục tùng hành chính sang tự chịu trách nhiệm. Nền tảng pháp lý rõ ràng giúp bảo vệ quyền lợi của người học. Đổi mới quản trị sau đại học là xu thế tất yếu của thời đại tri thức.

1.1. Bản chất và vai trò tự chủ trong giáo dục sau đại học

Bản chất của quyền tự chủ là quyền tự quyết của cơ sở giáo dục. Nhà trường có toàn quyền chủ động trong các hoạt động chuyên môn. Cơ sở đào tạo tự chịu trách nhiệm trước cơ quan quản lý và xã hội. Tự chủ giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Năng lực nghiên cứu khoa học được thúc đẩy mạnh mẽ. Bậc sau đại học đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chương trình này cung cấp đội ngũ chuyên gia hàng đầu cho đất nước. Quyền tự chủ tạo môi trường học thuật cởi mở và linh hoạt. Giảng viên và học viên phát huy tối đa tư duy sáng tạo. Cơ chế tự chủ thúc đẩy công bố quốc tế và chuyển giao công nghệ. Đây là đòn bẩy quan trọng để nâng cao thứ hạng đại học. Chất lượng đào tạo sau đại học quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tự chủ sau đại học

Nhiều quốc gia tiên tiến áp dụng mô hình quản trị đại học tự chủ cao. Mô hình đại học Anglo-Saxon trao quyền tự quyết rộng rãi cho nhà trường. Các trường đại học phương Tây độc lập trong thiết kế chương trình. Cơ quan nhà nước chỉ giữ vai trò định hướng chính sách chung. Hệ thống kiểm định độc lập kiểm soát chất lượng đầu ra. Tại châu Á, các nước như Singapore và Nhật Bản cải cách quản trị mạnh mẽ. Họ chuyển đổi các trường công lập sang mô hình doanh nghiệp công ích. Nhà nước giảm can thiệp trực tiếp vào quản lý nhân sự và tài chính. Thay vào đó, nguồn ngân sách được cấp dựa trên hiệu quả nghiên cứu. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Minh bạch thông tin là điều kiện tiên quyết để xã hội giám sát.

II. Trụ cột then chốt về quyền tự chủ đào tạo sau đại học

Quyền tự chủ của cơ sở giáo dục được cấu thành từ ba trụ cột chính. Ba trụ cột này gồm chuyên môn học thuật, tổ chức nhân sự và tài chính. Các trụ cột có mối quan hệ gắn kết và tác động qua lại. Tự chủ học thuật đóng vai trò hạt nhân trong mọi hoạt động. Quyền tự chủ tổ chức nhân sự tạo bộ máy vận hành hiệu quả. Cơ chế tài chính vững mạnh cung cấp nguồn lực duy trì hệ thống. Một cơ sở đào tạo không thể tự chủ hoàn toàn nếu thiếu một trong ba yếu tố. Việc thực thi đồng bộ ba quyền này bảo đảm tính độc lập của nhà trường. Quản trị đại học chuyên nghiệp giúp gắn kết các nguồn lực nội bộ. Các cơ sở đào tạo sau đại học cần xây dựng quy chế nội bộ rõ ràng. Quy chế minh bạch là nền tảng thực hiện tự chủ thành công.

2.1. Thực hiện tự chủ học thuật và phát triển chương trình

Cơ sở giáo dục có quyền quyết định nội dung giảng dạy và nghiên cứu. Quyền tự chủ học thuật thể hiện qua việc xây dựng và thẩm định giáo trình. Nhà trường chủ động mở ngành đào tạo sau đại học khi đáp ứng đủ điều kiện. Việc thiết kế môn học căn cứ vào chuẩn chương trình đào tạo quốc gia. Đơn vị đào tạo linh hoạt điều chỉnh cấu trúc tín chỉ phù hợp thực tiễn. Cơ sở đào tạo có quyền liên kết nghiên cứu với các đối tác quốc tế. Giảng viên được tự do học thuật trong việc lựa chọn đề tài nghiên cứu. Học viên cao học và nghiên cứu sinh tiếp cận phương pháp khoa học tiên tiến. Cơ sở đào tạo bảo đảm quy trình bảo vệ luận văn và luận án nghiêm túc. Tự chủ học thuật nâng cao uy tín chuyên môn của học hiệu.

2.2. Quyền tự chủ tổ chức và nhân sự tại cơ sở đào tạo

Quyền tự chủ tổ chức và nhân sự cho phép nhà trường tự sắp xếp bộ máy. Cơ sở đào tạo thành lập hoặc sáp nhập các khoa và viện nghiên cứu. Nhà trường chủ động tuyển dụng giảng viên và chuyên gia có trình độ cao. Việc quy hoạch đội ngũ giáo sư, phó giáo sư được tiến hành minh bạch. Cơ sở giáo dục ban hành tiêu chuẩn vị trí việc làm cụ thể. Chế độ bổ nhiệm cán bộ quản lý dựa trên năng lực và hiệu quả công việc. Nhà trường tự quyết định chính sách thu hút nhân tài khoa học. Môi trường làm việc cạnh tranh giúp giữ chân các nhà nghiên cứu giỏi. Quyền tự chủ nhân sự tạo động lực phấn đấu cho cán bộ và giảng viên. Bộ máy tinh gọn giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của toàn hệ thống.

2.3. Cơ chế tự chủ tài chính đại học và nguồn lực đầu tư

Cơ chế tự chủ tài chính đại học mở rộng nguồn thu cho nhà trường. Cơ sở giáo dục không còn phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Nhà trường tự chủ xây dựng mức học phí tương xứng với chất lượng. Nguồn thu từ dịch vụ nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ tăng trưởng. Cơ sở đào tạo chủ động phân bổ chi tiêu và trích lập quỹ phát triển. Các quỹ học bổng hỗ trợ học viên có thành tích xuất sắc được thành lập. Cơ chế tài chính linh hoạt giúp đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất. Phòng thí nghiệm và thư viện hiện đại phục vụ tốt công tác nghiên cứu. Tự chủ tài chính gắn liền với việc quản lý dòng tiền an toàn và hiệu quả. Việc kiểm toán định kỳ bảo đảm tính minh bạch trong sử dụng ngân sách.

III. Thực trạng thực hiện quyền tự chủ đào tạo sau đại học

Việt Nam đã đạt nhiều bước tiến trong thực hiện tự chủ đại học. Luật Giáo dục đại học sửa đổi tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn. Nhiều cơ sở giáo dục đã chủ động chuyển đổi mô hình quản trị. Quy mô đào tạo sau đại học có sự phát triển đáng ghi nhận. Chất lượng các công trình nghiên cứu khoa học từng bước được nâng lên. Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Sự phối hợp giữa các văn bản quy phạm pháp luật chưa đồng bộ. Nhận thức về quyền tự chủ giữa các bên liên quan còn khác biệt. Một số trường lúng túng trong việc thực thi quyền hạn tự quyết. Mối quan hệ giữa cơ quan chủ quản và cơ sở đào tạo còn chồng chéo. Đánh giá toàn diện thực trạng là cơ sở để đưa ra giải pháp phù hợp.

3.1. Kết quả đạt được trong đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ

Các cơ sở giáo dục đã đẩy mạnh công tác đào tạo thạc sĩ chuyên sâu. Chương trình đào tạo tiến sĩ được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhiều đề tài nghiên cứu sinh giải quyết trực tiếp các vấn đề thực tiễn. Số lượng bài báo công bố trên các tạp chí uy tín tăng trưởng nhanh. Cơ sở đào tạo thu hút nhiều chuyên gia quốc tế tham gia thỉnh giảng. Người học được tham gia các dự án nghiên cứu khoa học trọng điểm. Cơ chế tự chủ giúp rút ngắn thủ tục xét duyệt và bảo vệ luận án. Chất lượng luận văn và luận án được kiểm soát chặt chẽ hơn. Đội ngũ thạc sĩ và tiến sĩ tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Thành quả này khẳng định vai trò tích cực của cơ chế tự chủ giáo dục.

3.2. Những vướng mắc pháp lý về chỉ tiêu và mở ngành mới

Quy định về xác định chỉ tiêu tuyển sinh sau đại học vẫn còn cứng nhắc. Cơ sở giáo dục gặp khó khăn khi điều chỉnh chỉ tiêu theo nhu cầu xã hội. Thủ tục mở ngành đào tạo sau đại học còn trải qua nhiều cấp xét duyệt. Một số tiêu chuẩn về đội ngũ giảng viên cơ hữu chưa sát thực tế. Việc đăng ký chuyên ngành đào tạo liên ngành còn thiếu hướng dẫn cụ thể. Quy định pháp luật giữa Luật Giáo dục đại học và các luật chuyên ngành chưa ăn khớp. Điều này làm giảm tính linh hoạt và chủ động của các trường đại học. Các rào cản hành chính cản trở tốc độ thích ứng của chương trình đào tạo. Cơ sở đào tạo cần khung pháp lý thông thoáng hơn để phát triển ngành nghề mới.

3.3. Hạn chế về trách nhiệm giải trình và hội đồng trường

Mô hình hội đồng trường tại một số đơn vị còn mang tính hình thức. Quyền hạn thực tế của hội đồng trường chưa tương xứng với luật định. Sự phân định vai trò giữa ban giám hiệu và hội đồng trường chưa rõ ràng. Cơ chế thực hiện trách nhiệm giải trình trước xã hội còn nhiều bất cập. Việc công khai thông tin về tài chính và chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Hệ thống giám sát nội bộ chưa phát huy tối đa hiệu lực kiểm soát. Nhiều trường thiếu bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc minh bạch. Tình trạng này làm giảm niềm tin của người học và cộng đồng xã hội. Hoàn thiện thiết chế quản trị nội bộ là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Cơ sở giáo dục cần nâng cao năng lực tự chịu trách nhiệm trước pháp luật.

IV. Giải pháp mở rộng quyền tự chủ cơ sở đào tạo sau đại học

Bảo đảm quyền tự chủ đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và căn cơ. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản lý giáo dục đại học. Việc phân cấp và trao quyền phải gắn liền với giám sát hiệu quả. Cơ sở giáo dục cần nâng cao năng lực quản trị nội bộ chuyên nghiệp. Việc đổi mới cơ chế tài chính tạo nguồn lực bền vững cho đào tạo. Xây dựng môi trường học thuật liêm chính và sáng tạo là mục tiêu cốt lõi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, nhà nước và doanh nghiệp rất quan trọng. Các bên liên quan cùng chia sẻ trách nhiệm trong phát triển nguồn nhân lực cao. Thực hiện đồng bộ các giải pháp giúp giáo dục sau đại học bứt phá. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền kinh tế tri thức thịnh vượng.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn chương trình đào tạo

Cơ quan quản lý nhà nước cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật. Quy định về điều kiện mở ngành và tuyển sinh cần được đơn giản hóa. Bộ tiêu chí về chuẩn chương trình đào tạo cần tiệm cận quốc tế. Khung trình độ quốc gia cần được áp dụng linh hoạt và thống nhất. Pháp luật cần trao quyền tự chủ học thuật thực chất cho cơ sở đào tạo. Nhà nước chuyển từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm chất lượng. Các trường đại học được chủ động quyết định phương thức tuyển sinh sau đại học. Quy chế đào tạo cần khuyến khích nghiên cứu liên ngành và đổi mới sáng tạo. Hành lang pháp lý thông thoáng sẽ giải phóng mọi nguồn lực giáo dục.

4.2. Phát huy vai trò hội đồng trường và cơ chế giám sát

Cơ sở giáo dục cần trao thực quyền cho tổ chức hội đồng trường. Hội đồng trường quyết định các định hướng chiến lược và nhân sự chủ chốt. Mối quan hệ giữa hội đồng trường và ban giám hiệu cần được thể chế hóa rõ ràng. Thành viên hội đồng trường cần có sự tham gia của đại diện doanh nghiệp và xã hội. Đơn vị đào tạo cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ độc lập và mạnh mẽ. Việc giám sát định kỳ bảo đảm các quyết sách được thực thi đúng quy định. Cơ chế đánh giá hiệu quả giúp ngăn ngừa nguy cơ lạm quyền trong quản trị. Một hội đồng trường vững mạnh là điểm tựa cho sự phát triển của nhà trường. Quản trị đại học chuyên nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

4.3. Đẩy mạnh minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình

Cơ sở giáo dục phải tăng cường thực hiện trách nhiệm giải trình toàn diện. Nhà trường công khai đầy đủ chỉ tiêu tuyển sinh sau đại học trên cổng thông tin. Mức thu học phí và các khoản chi tiêu tài chính cần được minh bạch rõ ràng. Báo cáo kiểm định chất lượng đào tạo thạc sĩ và đào tạo tiến sĩ phải được công bố rộng rãi. Xã hội và người học có quyền tiếp cận dữ liệu đánh giá của trường đại học. Cơ sở đào tạo xây dựng kênh tiếp nhận phản hồi từ học viên và cộng đồng. Việc giải quyết khiếu nại và phản ánh chuyên môn cần tiến hành nghiêm túc. Minh bạch hóa thông tin giúp củng cố uy tín và vị thế của nhà trường. Trách nhiệm giải trình cao là thước đo sự trưởng thành của đại học tự chủ.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án
1.2. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu đề tài luận án
1.3. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu về đề tài luận án
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
2.1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của quyền tự chủ của cơ sở đào tạo sau đại học
2.2. Tính tất yếu của việc trao quyền tự chủ và kinh nghiệm quốc tế về thực hiện quyền tự chủ
2.3. Nội dung, điều kiện đảm bảo và vấn đề điều chỉnh pháp luật về quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo Sau đại học theo pháp luật
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM
3.1. Hiện trạng các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam
3.2. Thực trạng quy định pháp luật về quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học ở Việt Nam
3.3. Thực trạng thực hiện quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo Sau đại học theo pháp luật Việt Nam hiện nay
3.4. Đánh giá chung về thực trạng quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp Việt Nam hiện nay
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Quan điểm bảo đảm quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam hiện nay
4.2. Giải pháp bảo đảm quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp luật tại Việt Nam hiện nay
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Qúy Thầy/Cô Ban Giám đốc, Ban chủ nhiệm khoa Luật, Phòng quản lý đào tạo, các nhà khoa học, cán bộ và chuyên viên của Học viện khoa học xã hội Việt Nam đã tận tình truyền đạt kiến thức, hướng dẫn nội dung và phương pháp nhiên cứu khoa học, nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, bảo vệ chuyên đề, bảo vệ luận án ở các cấp. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Minh Mẫn và TS. Đặng Thị Thu Huyền, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian nghiên cứu, thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy/Cô trong Hội đồng bảo vệ chuyên đề, Hội đồng bảo vệ luận án các cấp đã có nhiều ý kiến góp ý giúp nghiên cứu sinh nghiên cứu, bổ sung trong luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Quản lý giáo dục, chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, khích lệ, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh có thêm động lực hoàn thành Luận án và quá trình học tập tại Học viện Khoa học xã hội. Do điều kiện chủ quan và khách quan, chắc chắn luận án còn nhiều thiếu sót, nghiên cứu sinh rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến góp ý quý báu của Hội đồng bảo vệ để luận án được hoàn thiện và nâng cao hơn nữa chất lượng. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu về đề tài luận án.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 25 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của quyền tự chủ của cơ sở đào tạo sau đại học.

Tính tất yếu của việc trao quyền tự chủ và kinh nghiệm quốc tế về thực hiện quyền tự chủ. Nội dung, điều kiện đảm bảo và vấn đề điều chỉnh pháp luật về quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo Sau đại học theo pháp luật. 43 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 55 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM.

Hiện trạng các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam. Thực trạng quy định pháp luật về quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học ở Việt Nam. Thực trạng thực hiện quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo Sau đại học theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về thực trạng quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp Việt Nam hiện nay.

122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 129 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ CHỦ CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm bảo đảm quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam hiện nay. Giải pháp bảo đảm quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp luật tại Việt Nam hiện nay.

136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung đầy đủ Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo Bộ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư Bộ KH&CN Bộ Khoa học và Công nghệ CĐSP Cao đẳng sư phạm CSGDĐH Cơ sở giáo dục đại học CSĐT Cơ sở đào tạo CSĐTSĐH Cơ sở đào tạo sau đại học CSĐHTT Cơ sở đại học tư thục ĐH Đại học ĐT Đào tạo ĐTSĐH Đào tạo sau đại học ĐHCL Đại học công lập ĐVSNCL Đơn vị sự nghiệp công lập GDĐH Giáo dục đại học HĐQT Hội đồng quản trị KH&CN Khoa học và công nghệ NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách nhà nước QLNN Quản lý nhà nước TCTC Tự chủ tài chính TT Tư thục THPT Trung học phổ thông XH Xã hội XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH BẢNG Bảng 2.1: Bốn mô hình từ kiểm soát đến tự chủ.

Sự thay đổi tiền lương và các khoản thu nhập tăng thêm của người lao động. Một số chương trình dự án của các trường còn ngân sách nhà nước cấp .3 Tự chủ và tự chịu trách nhiệm (b) .1: Các nội dung cơ bản về tự chủ học thuật đại học. Cơ cấu nhân lực theo nhóm đối tượng năm 2017. Cơ cấu nhân lực theo chức danh, học vị năm 2017.

Sự thay đổi về chất lượng nhân sự của các trường tự chủ (2012-2017). So sánh tổng thu của các trường trước và sau khi tự chủ. Cơ cấu nguồn thu của các trường trước và sau tự chủ. Cơ cấu chi của các trường trước và sau tự chủ.

Trích lập quỹ của các trường trước và sau tự chủ. Đánh giá về tự chủ trong tuyển sinh. Quy mô sinh viên theo các hệ đào tạo 2013-2016. Tính cấp thiết của đề tài Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn quan tâm và coi trọng công tác giáo dục và đào tạo.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, X đã khẳng định: Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu; phát triển giáo dục và đào tạo là một động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa; là điều kiện để phát huy nguồn lực con người, yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng nhanh và bền vững. Sau hơn 20 năm đổi mới, Việt Nam đang bước vào thời kỳ phát triển, việc chủ động và tích cực hội nhập quốc tế đã tạo thêm nhiều thuận lợi cho quá trình phát triển toàn diện của đất nước. Đây là cơ hội, song bên cạnh đó Việt Nam còn đứng trước những thách thức, đặc biệt trong giáo dục đại học nói chung và đào tạo sau đại học nói riêng. Để thực hiện nhiệm vụ nặng nề của giáo dục đại học trước yêu cầu của đất nước, trước hội nhập và bối cảnh toàn cầu hóa, tăng cường tính tự chủ cho các cơ sở đào tạo trong giáo dục là một trong những chủ trương lớn của Chính phủ Việt Nam.

Trên thế giới, tự chủ đại học là yếu tố cơ bản trong quản trị đại học. Tự chủ sẽ tạo động lực để họ đổi mới nhằm đạt hiệu quả cao hơn trong hoạt động của mình, đồng thời cũng làm tăng tính cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục đại học, tạo điều kiện để đa dạng hóa các hoạt động giáo dục. Vì vậy, xu hướng chung trên toàn cầu hiện nay là chuyển dịch dần từ mô hình Nhà nước kiểm soát sang các mô hình có mức độ tự chủ cao hơn, từ Nhà nước kiểm soát (state control) sang Nhà nước giám sát (state supervison). Mục đích chủ yếu của việc giao quyền tự chủ là để hệ thống giáo dục đại học có thể hoạt động một cách có hiệu quả và đáp ứng tốt nhất những đòi hỏi của xã hội.

Trong điều kiện kinh tế thị trường hiện nay ở nước ta, hoạt động đào tạo của các cơ sở đào tạo sau đại học cũng chịu sự tác động của các quy luật trong cơ chế thị trường, đặc biệt là quy luật cung cầu, quy luật giá trị. các cơ sở đào tạo sau đại học không chỉ đáp ứng nhu cầu nhân lực cho khu vực nhà nước mà phải đáp ứng nhu cầu mọi thành phần kinh tế và nhu cầu học tập của nhân dân. Sau 25 năm đổi mới của đất nước và gần 10 năm thực hiện Chiến lược phát triển giáo dục 2010 - 2020, giáo dục đại học nước ta đã từng bước phát triển về quy mô, đa dạng về loại hình trường và hình thức đào tạo; cung cấp nguồn lao động chủ yếu có trình độ cao đẳng, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ phục vụ sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, bảo đảm an ninh, quốc phòng và hội nhập quốc tế. Kinh tế nước ta đang tiếp tục quá trình chuyển sang nền “kinh tế thị trường theo định hướng XHCN”, các cải cách kinh tế đang 1 diễn ra một cách sâu, rộng và triệt để hơn nhằm tháo gỡ những cản trở về hành chính.

Trong bối cảnh mới, giáo dục đại học Việt Nam cần hội nhập ngày càng sâu rộng với hệ thống giáo dục đại học trong khu vực và trên thế giới. Quyền tự chủ của các Cơ sở đào tạo sau đại học (CSĐTSĐH) đã được thừa nhận từ hơn 15 năm nay đang ngày càng phát triển, hoàn thiện và đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực có tác động mạnh mẽ đến hệ thống giáo dục. Từ chỗ toàn thể hệ thống giáo dục đại học Việt Nam như một trường đại học lớn, chịu sự quản lý nhà nước chặt chẽ về mọi mặt thông qua Bộ Giáo dục và đào tạo (Bộ GD&ĐT), các CSĐTSĐH đã dần được trao quyền tự chủ, thể hiện qua các văn bản pháp quy của Nhà nước. Tuy nhiên, quyền tự chủ của các CSĐTSĐH theo pháp luật Việt Nam vẫn chưa tạo ra được chuyển biến đáng kể và còn bộc lộ những hạn chế, thiếu sót cần phải khắc phục và hoàn thiện ngay nhằm huy động tối đa sức mạnh trí tuệ phục vụ cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước cũng như xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ hiện nay, như: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hướng dẫn vẫn chưa đầy đủ, một số nội dung chưa thống nhất, thậm chí còn mẫu thuẫn nhau.

Luật Giáo dục còn tồn tại tìm thấy những quy định trái chiều về quyền tự chủ, mặc dù quy định cho các trường được quyền tự chủ về mặt học thuật nhưng cũng theo quy định của Luật, Nhà nước vẫn đóng vai trò kiểm soát rất lớn. Mặt khác, vẫn chưa có đủ cơ chế, chính sách đủ mạnh để thực hiện tự chủ, nhất là cơ chế về tài chính và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhận thức cách tiếp cận và tư duy về bản chất, mức độ và các điều kiện thực hiện tự chủ còn khác nhau nên các trường gặp khó khăn và lúng túng trong việc triển khai tự chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/quyen-tu-chu-cua-co-so-dao-tao-sau-dai-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích quyền tự chủ cơ sở đào tạo sau đại học theo pháp luật Việt Nam.

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo sau đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter