Quản lý nhà nước lao động nước ngoài tại KCN Bắc Trung Bộ - Trần Thị Bích Nga
Luận án tiến sĩ luật học về lao động nước ngoài tại khu công nghiệp Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu chính sách quản lý lao động nước ngoài.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở KCN
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Trần Thị Bích Nga
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở KCN
Quản lý nhà nước về lao động là hoạt động chấp hành và điều hành của cơ quan quyền lực nhà nước. Hoạt động này nhằm điều chỉnh các quan hệ lao động và bảo đảm quyền lợi cho các bên. Trong bối cảnh hội nhập, việc điều tiết nguồn nhân lực quốc tế đóng vai trò then chốt. Cơ quan quản lý thiết lập các quy chuẩn pháp lý để giám sát dòng dịch chuyển lao động. Chính sách quản lý lao động ngoại quốc cần cân bằng giữa thu hút nhân tài và bảo vệ thị trường việc làm nội địa. Nhà nước sử dụng công cụ pháp luật, chính sách kinh tế và các biện pháp hành chính. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc ổn định, an toàn và minh bạch. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật định hướng quy trình tuyển dụng và sử dụng lao động. Quản lý hiệu quả giúp thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản trị tiên tiến. Đồng thời, nhà nước kiểm soát tốt các vấn đề an sinh xã hội và an ninh quốc gia.
1.1. Khái niệm và bản chất quản lý nhà nước về lao động
Quản lý nhà nước về lao động thể hiện quyền lực công trong điều chỉnh quan hệ việc làm. Nhà nước ban hành pháp luật để thiết lập hành lang pháp lý cho thị trường lao động. Hoạt động này bao gồm việc hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và giám sát chấp hành. Nhà nước bảo đảm cân bằng lợi ích giữa người sử dụng lao động và người lao động. Đối với nhân sự quốc tế, quản lý nhà nước giúp kiểm soát trình độ tay nghề và số lượng nhập cảnh. Quy trình tuyển dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn luật định. Nhà nước bảo vệ quyền làm việc hợp pháp của công dân Việt Nam trước làn sóng lao động phổ thông nước ngoài. Đồng thời, các quy định tạo điều kiện thuận lợi cho chuyên gia tay nghề cao làm việc. Sự điều chỉnh này góp phần duy trì trật tự xã hội và phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Vai trò của lao động nước ngoài trong các khu công nghiệp
Lao động nước ngoài giữ vị trí quan trọng trong quá trình vận hành các khu công nghiệp. Họ thường đảm nhận vai trò quản lý cấp cao, giám đốc kỹ thuật hoặc chuyên gia đầu ngành. Sự hiện diện của đội ngũ này giúp giải quyết các bài toán công nghệ phức tạp. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội tiếp cận phương thức vận hành hiện đại từ các tập đoàn đa quốc gia. Quá trình làm việc chung tạo điều kiện chuyển giao kiến thức chuyên sâu cho nhân lực Việt Nam. Lao động ngoại quốc thúc đẩy năng suất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng nhân sự quốc tế đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ phía cơ quan chức năng. Nhà nước cần ngăn chặn tình trạng lao động phổ thông nước ngoài chiếm dụng việc làm của người bản địa. Quản lý hợp lý sẽ tối ưu hóa lợi ích kinh tế và giữ vững ổn định việc làm trong nước.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách quản lý lao động ngoại quốc
Nhiều quốc gia phát triển áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe để quản lý nhân lực nhập cư. Singapore sử dụng hệ thống phân tầng thị thực dựa trên mức lương và trình độ học vấn. Các nước thuộc Liên minh Châu Âu ưu tiên bảo vệ việc làm nội bộ trước khi cấp phép cho nhân sự ngoài khối. Họ thiết lập cơ chế kiểm tra thị trường lao động nghiêm ngặt trước khi doanh nghiệp tuyển người nước ngoài. Doanh nghiệp phải chứng minh không thể tuyển dụng công dân bản địa vào vị trí tương đương. Các nước này cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ trực tuyến. Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều giá trị tham khảo thiết thực cho Việt Nam. Việc hoàn thiện chính sách quản lý lao động ngoại quốc giúp nâng cao hiệu lực quản lý công. Hệ thống pháp luật cần bảo đảm tính linh hoạt nhưng vẫn giữ vững kỷ cương pháp lý.
II. Thu hút FDI và sử dụng lao động nước ngoài tại KCN
Thu hút FDI và sử dụng lao động nước ngoài là hai yếu tố gắn kết chặt chẽ trong phát triển kinh tế. Các dự án FDI quy mô lớn đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và chuyên gia có trình độ cao. Vùng Bắc Trung Bộ đang thu hút mạnh mẽ các nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. Các khu kinh tế trọng điểm trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn công nghiệp nặng và chế tạo. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mang theo nhân sự chủ chốt để trực tiếp quản lý dự án. Việc này giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và lắp đặt dây chuyền công nghệ cao. Song song đó, cơ quan quản lý cần nắm bắt chính xác cơ cấu lao động tại từng doanh nghiệp. Mục tiêu là kết hợp hài hòa giữa dòng vốn quốc tế và phát triển nguồn nhân lực địa phương. Cơ quan công quyền thực hiện giám sát liên tục nhằm tránh phát sinh các tranh chấp lao động phức tạp.
2.1. Tác động của vốn FDI đến cơ cấu lao động tại Bắc Trung Bộ
Dòng vốn FDI đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu việc làm tại các tỉnh Bắc Trung Bộ. Nhu cầu tuyển dụng lao động có kỹ năng chuyên môn kỹ thuật tăng nhanh đột biến. Các nhà máy quy mô lớn tạo ra hàng vạn việc làm mới cho người dân địa phương. Bên cạnh đó, số lượng nhân sự nước ngoài nhập cảnh làm việc cũng gia tăng liên tục. Họ chủ yếu đảm nhận các khâu thiết kế, lắp ráp thiết bị và chuyển giao kỹ thuật. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo nghề cho lao động Việt Nam. Nhà nước cần có chiến lược nâng cao trình độ tay nghề cho nhân lực nội địa. Khi lao động trong nước làm chủ công nghệ, sự phụ thuộc vào chuyên gia ngoại quốc sẽ giảm dần. Điều này giúp địa phương phát triển công nghiệp bền vững và tự chủ hơn trong tương lai.
2.2. Nhu cầu nhân lực chuyên gia tại khu kinh tế Nghi Sơn lao động nước ngoài
Khu kinh tế Nghi Sơn tại Thanh Hóa tập trung nhiều đại dự án công nghiệp trọng điểm quốc gia. Dự án lọc hóa dầu và các nhà máy nhiệt điện đòi hỏi lực lượng chuyên gia rất lớn. Nhu cầu tại khu kinh tế Nghi Sơn lao động nước ngoài chủ yếu rơi vào các vị trí kỹ thuật phức tạp. Hàng nghìn chuyên gia từ Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác đã đến làm việc. Sự tập trung đông đảo này tạo áp lực lớn lên bộ máy quản lý nhà nước tại địa phương. Ban Quản lý khu kinh tế phải phối hợp chặt chẽ với Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Các cơ quan chức năng tiến hành rà soát định kỳ nhu cầu sử dụng lao động của nhà thầu. Việc thẩm định hồ sơ kỹ thuật được thực hiện cẩn trọng nhằm bảo đảm tuyển dụng đúng đối tượng. Cơ quan quản lý kiên quyết từ chối cấp phép cho các vị trí mà lao động trong nước đáp ứng được.
2.3. Thực trạng nhân sự tại khu kinh tế Vũng Áng lao động nước ngoài
Khu kinh tế Vũng Áng tại Hà Tĩnh là trung tâm công nghiệp luyện kim và cảng biển lớn của miền Trung. Tình hình tại khu kinh tế Vũng Áng lao động nước ngoài có nhiều đặc thù về quốc tịch và ngành nghề. Dự án luyện thép Formosa và các công trình phụ trợ thu hút đông đảo nhân sự kỹ thuật nước ngoài. Trong các giai đoạn cao điểm xây dựng, số lượng lao động ngoại quốc biến động rất mạnh. Ban Quản lý khu kinh tế đã nỗ lực chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và quản lý hồ sơ. Tuy nhiên, tình trạng nhà thầu đưa lao động phổ thông vào công trường vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Cơ quan quản lý tăng cường giám sát để bảo đảm nhà thầu tuân thủ đúng cam kết sử dụng nhân sự. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các trường hợp làm việc trái với vị trí đã đăng ký. Quản lý chặt chẽ tại Vũng Áng góp phần giữ vững ổn định kinh tế và an ninh trật tự địa bàn.
III. Cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại KKT
Công tác cấp phép là công cụ then chốt trong quản lý nhà nước về lao động quốc tế. Pháp luật quy định rõ thẩm quyền, điều kiện và hồ sơ cấp phép làm việc. Việc cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở ngành. Người lao động phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về sức khỏe, lý lịch tư pháp và văn bằng chuyên môn. Doanh nghiệp có trách nhiệm giải trình nhu cầu sử dụng lao động ngoại quốc trước khi tuyển dụng. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền chỉ phê duyệt khi vị trí đó chưa tuyển được lao động trong nước. Quy trình cấp phép tại các khu kinh tế đã được cải cách theo hướng một cửa liên thông. Việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tạo môi trường đầu tư thông thoáng và chuyên nghiệp. Đồng thời, công tác hậu kiểm được duy trì thường xuyên để ngăn chặn hành vi gian lận hồ sơ.
3.1. Điều kiện và thủ tục cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài
Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài bao gồm nhiều loại giấy tờ chứng minh năng lực. Người lao động cần có giấy khám sức khỏe đạt chuẩn của cơ sở y tế có thẩm quyền. Họ phải cung cấp văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc và bằng cấp chuyên môn tương ứng. Phiếu lý lịch tư pháp là yêu cầu bắt buộc để chứng minh người lao động không có tiền án tiền sự. Doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tuyến qua cổng dịch vụ công quốc gia để tiết kiệm thời gian. Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và thẩm định tính hợp lệ của toàn bộ tài liệu. Các văn bằng và chứng chỉ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Giấy phép lao động được cấp có thời hạn tối đa là hai năm theo quy định pháp luật. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp doanh nghiệp sử dụng lao động hợp pháp và minh bạch.
3.2. Những vướng mắc pháp lý khi cấp phép lao động tại khu công nghiệp
Thực tiễn cấp phép tại các khu công nghiệp Bắc Trung Bộ vẫn bộc lộ một số bất cập. Thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự đối với giấy tờ của người nước ngoài đôi khi mất nhiều thời gian. Một số quy định về tiêu chuẩn xác nhận chuyên gia và lao động kỹ thuật còn thiếu tính đồng nhất. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc giải trình nhu cầu sử dụng lao động theo các biểu mẫu mới. Cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan lao động và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh chưa thực sự đồng bộ. Một số nhà thầu lợi dụng việc cấp visa du lịch hoặc thương mại để đưa lao động vào làm việc trái phép. Việc phát hiện và xử lý các trường hợp này gặp nhiều trở ngại do thiếu nhân lực kiểm tra. Cơ quan chức năng cần hoàn thiện quy trình thẩm định để vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp vừa bảo đảm kỷ cương.
IV. Quản lý cư trú và xuất nhập cảnh lao động nước ngoài
Quản lý cư trú và xuất nhập cảnh là bộ phận cấu thành quan trọng của quản lý nhà nước về an ninh. Cơ quan công an chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm soát lưu trú của người nước ngoài. Việc nắm bắt biến động dân cư giúp giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội. Tại các khu kinh tế ven biển Bắc Trung Bộ, địa bàn hoạt động của doanh nghiệp thường rất rộng lớn. Lao động nước ngoài cư trú rải rác tại các khu nhà ở chuyên gia, khách sạn và nhà trọ dân cư. Cơ sở lưu trú bắt buộc phải khai báo tạm trú qua phần mềm quản lý trực tuyến. Việc liên thông dữ liệu giữa các đơn vị nghiệp vụ giúp ngăn chặn tình trạng cư trú quá hạn. Công tác kiểm tra hành chính được thực hiện định kỳ và đột xuất tại các điểm nóng. Cơ quan chức năng chủ động phòng ngừa các nguy cơ mất an ninh trật tự trên địa bàn.
4.1. Công tác đăng ký tạm trú và quản lý cư trú và xuất nhập cảnh
Hệ thống khai báo tạm trú qua mạng internet đã tạo bước đột phá trong công tác quản lý lưu trú. Các cơ sở lưu trú tại Bắc Trung Bộ thực hiện cập nhật thông tin khách nước ngoài hàng ngày. Lực lượng công an xuất nhập cảnh kiểm tra tính chính xác của các tờ khai điện tử. Việc ứng dụng công nghệ giúp phát hiện nhanh chóng các đối tượng sử dụng thị thực sai mục đích. Công tác quản lý cư trú và xuất nhập cảnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công an và chính quyền cơ sở. Cảnh sát khu vực thường xuyên kiểm tra thực tế tại các khu nhà tập thể của doanh nghiệp. Những trường hợp thay đổi chỗ ở mà không khai báo đều bị xử lý theo đúng quy định. Cơ quan chức năng hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng khu ký túc xá khép kín nhằm bảo đảm an toàn. Quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp địa phương duy trì môi trường kinh doanh ổn định.
4.2. Kiểm soát an ninh trật tự tại các địa bàn tập trung lao động ngoại quốc
Sự tập trung đông người nước ngoài tại các khu công nghiệp tiềm ẩn nhiều vấn đề an ninh phức tạp. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và thói quen sinh hoạt dễ dẫn đến bất đồng và xích mích. Lực lượng công an địa phương đã tăng cường tuần tra tại các tụ điểm dịch vụ thương mại xung quanh khu công nghiệp. Cơ quan chức năng đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật Việt Nam cho người lao động nước ngoài. Các tổ chức tự quản về an ninh trật tự được thành lập ngay trong khuôn viên doanh nghiệp. Lãnh đạo doanh nghiệp và ban quản lý khu công nghiệp ký cam kết bảo đảm an ninh nội bộ. Cơ quan an ninh kịp thời hòa giải các mâu thuẫn phát sinh giữa người nước ngoài và cư dân bản địa. Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị điều tra và xử lý nghiêm minh theo quy định hiện hành. Công tác này góp phần xây dựng hình ảnh điểm đến an toàn cho các nhà đầu tư quốc tế.
V. Hoạt động thanh tra kiểm tra lao động nước ngoài KCN
Thanh tra và kiểm tra là công cụ pháp lý bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật lao động. Cơ quan quản lý nhà nước định kỳ lập kế hoạch kiểm tra việc chấp hành pháp luật tại doanh nghiệp. Hoạt động thanh tra kiểm tra lao động nước ngoài giúp phát hiện kịp thời các sai phạm về cấp phép và cư trú. Đoàn thanh tra liên ngành bao gồm đại diện ngành lao động, công an và ban quản lý khu kinh tế. Nội dung kiểm tra tập trung vào hợp đồng lao động, bảng lương và việc thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm xã hội. Doanh nghiệp có trách nhiệm xuất trình đầy đủ hồ sơ pháp lý của từng nhân sự quốc tế. Việc kiểm tra đột xuất được tiến hành khi có dấu hiệu vi phạm hoặc phản ánh từ quần chúng. Kết luận thanh tra chỉ rõ các thiếu sót và ấn định thời hạn khắc phục cụ thể. Cơ quan chức năng kiên quyết xử phạt các hành vi cố tình né tránh quy định của nhà nước.
5.1. Quy trình thanh tra kiểm tra lao động nước ngoài tại cơ sở
Quy trình thanh tra được tiến hành theo các bước chặt chẽ và đúng trình tự luật định. Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định thanh tra và gửi thông báo trước cho doanh nghiệp. Tại buổi làm việc, đoàn thanh tra kiểm tra thực tế vị trí công việc của từng lao động nước ngoài. Đoàn đối chiếu danh sách nhân sự trên giấy phép lao động với người đang làm việc tại hiện trường. Cán bộ thanh tra kiểm tra việc chi trả thu nhập và chứng từ nộp thuế thu nhập cá nhân. Hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cũng được rà soát chi tiết. Đoàn thanh tra lập biên bản ghi nhận hiện trạng làm việc và các chứng cứ liên quan. Mọi vướng mắc của doanh nghiệp được đoàn thanh tra giải thích và hướng dẫn cụ thể. Quy trình thanh tra công khai và minh bạch giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của doanh nghiệp.
5.2. Xử lý vi phạm hành chính đối với lao động nước ngoài không phép
Pháp luật quy định chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm về sử dụng lao động. Người nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động bị xử phạt tiền và áp dụng biện pháp trục xuất. Doanh nghiệp có hành vi sử dụng lao động không phép phải chịu mức phạt tiền rất nặng theo quy mô vi phạm. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính thuộc về Chánh Thanh tra Sở Lao động và Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Biện pháp trục xuất được thực hiện bởi cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của Bộ Công an. Quyết định trục xuất được thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao của nước có công dân vi phạm. Cơ quan chức năng công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng trên cổng thông tin điện tử. Việc thực thi nghiêm chế tài xử phạt tạo tính răn đe mạnh mẽ trên toàn địa bàn khu kinh tế.
VI. Phân cấp quản lý nhà nước về lao động tại địa phương
Phân cấp quản lý là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả điều hành của chính quyền địa phương. Cơ chế phân cấp quản lý nhà nước về lao động phân định rõ trách nhiệm giữa trung ương và địa phương. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trực tiếp chỉ đạo các cơ quan chuyên môn thực hiện nhiệm vụ quản lý. Ban Quản lý các khu kinh tế được ủy quyền tiếp nhận giải trình và cấp giấy phép lao động. Sự ủy quyền này giúp cắt giảm thời gian giải quyết thủ tục hành chính cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc phân cấp cần đi đôi với cơ chế giám sát và kiểm tra quyền lực chặt chẽ. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đóng vai trò hướng dẫn nghiệp vụ và thanh tra chuyên đề. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp quản lý giúp bộ máy vận hành thông suốt và hiệu quả. Chính quyền cơ sở nắm chắc tình hình thực tế để kịp thời tham mưu các chính sách phù hợp.
6.1. Cơ chế phối hợp liên ngành và phân cấp quản lý nhà nước về lao động
Mô hình phối hợp liên ngành là chìa khóa để nâng cao hiệu lực quản lý lao động ngoại quốc. Sở Lao động, Công an tỉnh và Ban Quản lý khu công nghiệp đã ký kết quy chế phối hợp định kỳ. Các đơn vị tổ chức giao ban thường xuyên để chia sẻ thông tin về nhân sự nhập cảnh và cấp phép. Khi phát sinh sự việc phức tạp tại cơ sở, lực lượng liên ngành kịp thời có mặt để giải quyết. Sự phân công nhiệm vụ rõ ràng giúp khắc phục triệt để tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan. Cơ chế một cửa liên thông tại ban quản lý khu kinh tế phát huy hiệu quả thực chất. Doanh nghiệp chỉ cần nộp một bộ hồ sơ để giải quyết đồng thời nhiều thủ tục hành chính. Sự gắn kết liên ngành tạo môi trường pháp lý minh bạch và thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài.
6.2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về người lao động nước ngoài tại Việt Nam là đòi hỏi cấp bách. Các văn bản quy phạm pháp luật cần được sửa đổi để tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Tiêu chí xác định chuyên gia và giám đốc kỹ thuật cần được quy định cụ thể và thực tế hơn. Nhà nước cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về lao động nước ngoài kết nối đồng bộ trên toàn quốc. Ứng dụng công nghệ số giúp theo dõi toàn diện hành trình làm việc và cư trú của nhân sự quốc tế. Chế tài xử phạt các hành vi bảo lãnh khống hoặc khai báo gian dối cần được nâng cao để tăng tính răn đe. Chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội cho lao động nước ngoài phải được hướng dẫn chi tiết và nhất quán. Khung khổ pháp lý hoàn chỉnh sẽ thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng và giữ vững chủ quyền quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ BÍCH NGA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ LAO ĐỘNG NƢỚC NGOÀI TỪ THỰC TIỄN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ BÍCH NGA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ LAO ĐỘNG NƢỚC NGOÀI TỪ THỰC TIỄN CÁC KHU CÔNG NGHIỆP BẮC TRUNG BỘ Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Đức 2. Đinh Ngọc Thắng HÀ NỘI, LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các tài liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Thị Bích Nga LỜI CẢM ƠN Trong suot quá trình hoc t¾p và hoàn thành lu¾n án này, tôi kã nh¾n kwợc sn hwớng an, giúp kỡ qu báu c a các thay giáo, cô giáo, gia kình, bạn bè và kồng nghiệp. Đặc biệt, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin kwợc gửi lời cảm ơn Thay giáo hwớng dan khoa hoc: TS. Tran Minh Đức và TS.
Đinh Ngoc Thắng kã t¾n tâm và luôn kộng viên, khuyến khích, giúp kỡ tôi trong suot quá trình thnc hiện Lu¾n án. Tôi xin bày tó lời cảm ơn chân thành tới các Thay giáo, Cô giáo tại Hoc viện Khoa hoc xã hội, Hội kồng kánh giá các cấp kã giảng dạy, góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ những kiến thức cũng nhw tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình hoc t¾p, nghiên cứu và hoàn thành kề tài nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành kến Ban Giám hiệu Trwờng Đại hoc Hà Tĩnh; Trwờng Đại hoc ngân hàng Thành pho Hồ Chí Minh và các kồng nghiệp trong Khoa Lu¾t kinh tế kã tạo kiều kiện và giúp kỡ tôi trong thời gian tôi thnc hiện Lu¾n án. Qua kây, tôi cũng xin kwợc cảm ơn gia kình tôi kã luôn bên cạnh, kồng hành và chia sẻ cùng tôi trên suot chặng kwờng hoc t¾p và nghiên cứu.
Cảm ơn bạn bè kã nhiệt tình giúp kỡ, kộng viên tôi trong hành trình thnc hiện Lu¾n án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Trần Thị Bích Nga MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.20 Kết luận chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ LAO ĐỘNG NƢỚC NGOÀI. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của quản lý nhà nước về lao động nước ngoài.
Nội dung của quản lý quản lý nhà nước về NLĐNN. Các yếu tố bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về lao động nước ngoài. Quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN của một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam.58 Kết luận chương 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ LAO ĐỘNG NƢỚC NGOÀI Ở CÁC KCN THUỘC VÙNG BẮC TRUNG BỘ CỦA VIỆT NAM 68 3.
Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý lao động nước ngoài. Tình hình lao động nước ngoài ở các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ. Tình hình quản lý nhà nước về lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về quản lý nhà nước đối với lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ.116 Kết luận chương 3.
QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ LAO ĐỘNG NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM. Nhu cầu bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước đối với lao động nước ngoài nói chung và lao động nước ngoài ở các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ. Một số quan điểm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở Việt Nam. Một số giải pháp bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về lao động nước ngoài.134 Kết luận chương 4.
158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 177 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bảo hiểm xã hội BHXH Bộ luật Lao động BLLĐ Giấy phép lao động GPLĐ Khu công nghiệp KCN Khu kinh tế KKT Lao động nước ngoài LĐNN Lao động - Thương binh và Xã hội LĐTB&XH Người lao động NLĐ Người lao động nước ngoài NLĐNN Người sử dụng lao động NSDLĐ Nhà xuất bản NXB Tổ chức Lao động quốc tế ILO Ủy ban nhân dân UBND Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng Bảng 3. Số lượng lao động nước ngoài tại các KCN Bắc Trung Bộ. Một số KCN có số lượng lớn lao động nước ngoài ở vùng Bắc Trung Bộ.3: Trình độ chuyên môn của lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ.4: Tình hình cấp giấy phép lao động của lao động nước ngoài.1: LĐNN phân theo trình độ học vấn cao nhất đạt được tại một số KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ.Error! Boo Biểu đồ 3.2: Quy mô/doanh nghiệp tổ chức theo ngành nghề sản xuất - kinh doanh - dịch vụ.3: Vị trí làm việc của lao động nước ngoài.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, mở cửa hội nhập quốc tế trên các lĩnh vực là xu hướng tất yếu của các quốc gia. Theo đó, dòng di chuyển cư dân từ quốc gia này sang quốc gia khác có tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội của các nước trên thế giới. Ở Việt Nam, mở cửa hội nhập đã tạo điều kiện cho việc di chuyển người Việt Nam ra nước ngoài, đồng thời cũng tăng số lượng người nước ngoài vào làm việc, đầu tư, cư trú, du lịch… tại Việt Nam. Điều này đã đặt ra nhu cầu về việc bảo đảm các quy định của pháp luật về quản lý người nước ngoài được nghiêm chỉnh thực hiện nhằm phục vụ có hiệu quả cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh quốc gia và phục vụ đường lối, chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta.
Đặc biệt, với sự ra đời của Hiến pháp năm 2013 đã xác định chế độ pháp lý dành cho người nước ngoài thông qua các quyền và nghĩa vụ dành cho mọi người. Trong đó, lần đầu tiên một số quyền trước đây chỉ dành cho công dân Việt Nam nay đã dành cho cả người nước ngoài. Điều này thể hiện sự nhận thức đầy đủ, tiến bộ và phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã và đang là thành viên về những quyền không chỉ dành cho riêng ai mà là quyền dành cho tất cả mọi người. Sau hơn 30 năm đổi mới và hội nhập, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về quản lý người nước ngoài trong đó có lao động nước ngoài đang làm việc ở Việt Nam, điều này làm tăng hiệu quả của quản lý nhà nước đối với người nước ngoài nói chung và NLĐNN nói riêng đi vào nề nếp.
Bên cạnh những kết quả đạt được, pháp luật về quản lý người nước ngoài nói chung và quản lý NLĐNN tại các KCN hiện nay đang bộc lộ những hạn chế, bất cập, ảnh hưởng không nhỏ đến thu hút vốn đầu tư nước ngoài, bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài và người nước ngoài nói chung. Điều này 1 được phản ánh qua thực tiễn hoạt động quản lý NLĐNN tại các KCN, trong đó có các KCN ở khu vực Bắc Trung Bộ. Bắc Trung Bộ bao gồm các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế , là khu vực được đánh giá có nhiều tiềm năng phát triển và thu hút đầu tư trong nước và nước ngoài. Trong những năm qua, Bắc Trung Bộ được đánh giá là khu vực có tốc độ công nghiệp hoá diễn ra khá nhanh với nhiều KCN ra đời và đi vào hoạt động tạo ra hiệu quả nhất định về kinh tế - xã hội lớn cho các địa phương và cả nước.
Tuy nhiên, sự phát triển các KCN ở khu vực này cũng kéo theo sự gia tăng về số lượng người nước ngoài đến đầu tư, làm việc, cư trú, từ đó làm phát sinh những khó khăn nhất định cho hoạt động quản lý nhà nước, đặc biệt là quản lý đối với NLĐNN. Thực trạng quản lý nhà nước về lao động nước ngoài tại các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ trong những năm qua cho thấy vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như: việc áp dụng pháp luật vào quản lý nhà nước về NLĐNN nói chung và lao động nước ngoài làm việc trong các KCN còn tỏ ra lúng túng, thiếu sự thống nhất giữa các cơ quan quản lý nhà nước; năng lực đội ngũ cán bộ, công chức thực hiện quản lý còn chưa đồng đều, một số địa phương còn có biểu hiện yếu kém về năng lực; sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN chưa cao; ý thức pháp luật của một số doanh nghiệp sử dụng lao động còn hạn chế, thiếu sự phối hợp với chính quyền địa phương. Những hạn chế này đặt ra nhu cầu phải tiếp tục hoàn thiện và nâng cao vai trò của bộ máy quản lý nhà nước cũng như hoàn thiện các quy định của pháp luật về quản lý lao động nước ngoài trong thời gian tới. Cho đến nay, qua khảo cứu các công trình nghiên cứu về quản lý nhà nước về lao động nước ngoài ở các KCN, đặc biệt ở các KCN thuộc vùng Bắc Trung Bộ thì vẫn chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện cả về lý luận lẫn thực tiễn.
Từ nhận thức đó, tác giả xin được lựa chọn vấn đề nêu trên để nghiên 2 cứu và thực hiện luận án của mình với tên đề tài: "Quản lý nhà nước về lao động nước ngoài từ thực tiễn các khu công nghiệp Bắc Trung Bộ" làm Luận án Tiến sĩ luật học, chuyên ngành Luật Hiến pháp - Luật Hành chính với kỳ vọng sẽ đóng góp được một phần nhỏ vào việc xây dựng các quan điểm, giải pháp nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về NLĐNN tại các KCN Bắc Trung Bộ nói riêng và ở nước ta hiện nay nói chung. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Bích Nga (2021). Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/quan-ly-nha-nuoc-lao-dong-nuoc-ngoai-tai-khu-cong-nghiep-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học về lao động nước ngoài tại khu công nghiệp Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu chính sách quản lý lao động nước ngoài.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước lao động nước ngoài ở Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.