Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương theo pháp luật Việt Nam - Hà Ngọc Anh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương theo pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải trình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận pháp luật về trách nhiệm giải trình địa phương
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận pháp luật về trách nhiệm giải trình địa phương

Trách nhiệm giải trình là nguyên tắc cốt lõi trong nhà nước pháp quyền. Nguyên tắc này buộc cơ quan công quyền phải báo cáo và giải thích về quyết định đã ban hành. Tại cấp địa phương, cơ chế này kiểm soát việc thực thi quyền lực nhà nước. Hoạt động này ngăn ngừa lạm quyền và tiêu cực. Pháp luật về trách nhiệm giải trình đóng vai trò là nền tảng điều chỉnh quan hệ giữa chính quyền và nhân dân. Hệ thống quy phạm pháp luật xác lập rõ thẩm quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý. Các chuẩn mực này bảo đảm mọi hành vi công vụ đều phục vụ lợi ích công cộng. Việc nghiên cứu lý luận giúp làm rõ các yếu tố cấu thành và cơ chế vận hành của thiết chế giải trình. Đây là tiền đề khoa học để xây dựng bộ máy hành chính phục vụ, minh bạch và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và bản chất trách nhiệm giải trình

Trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ pháp lý của cơ quan nhà nước. Cơ quan phải giải thích, phân tích và chứng minh tính hợp pháp của các quyết định quản lý. Khái niệm này bao gồm hai khía cạnh cơ bản: trả lời chất vấn và chịu trách nhiệm về hậu quả. Về bản chất, đây là công cụ pháp lý kiểm soát quyền lực nhà nước. Cơ chế này bảo đảm quyền lực thuộc về nhân dân. Chính quyền địa phương nhận ủy quyền từ nhân dân để quản trị xã hội. Vì vậy, chính quyền phải chịu sự giám sát trực tiếp từ cộng đồng cư dân. Trách nhiệm này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức. Hoạt động công vụ trở nên chuẩn mực và có trật tự hơn. Bản chất của giải trình gắn liền với tính công khai và trách nhiệm xã hội.

1.2. Cơ sở khoa học xác lập nghĩa vụ giải trình

Nghĩa vụ giải trình xuất phát từ lý thuyết ủy quyền và hợp đồng xã hội. Nhân dân trao quyền lực cho nhà nước thông qua lá phiếu bầu cử. Cơ quan nhà nước chỉ là bên được ủy thác quản trị công. Vì vậy, bộ máy công quyền phải có nghĩa vụ báo cáo kết quả quản lý định kỳ. Cơ sở chính trị của nghĩa vụ này là yêu cầu dân chủ hóa đời sống xã hội. Cơ sở kinh tế bắt nguồn từ việc sử dụng ngân sách nhà nước từ nguồn thuế do người dân đóng góp. Về phương diện pháp lý, các công ước quốc tế và Hiến pháp đều khẳng định quyền làm chủ của người dân. Quyền được biết và quyền giám sát là quyền căn bản của mọi công dân. Việc xác lập nghĩa vụ giải trình tạo khuôn khổ pháp lý ràng buộc hành vi của người thực thi công vụ.

1.3. Các yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi

Hiệu quả thực thi nghĩa vụ giải trình chịu tác động từ nhiều yếu tố đan xen. Yếu tố đầu tiên là chất lượng của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Quy định rõ ràng, chi tiết sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng. Trái lại, quy định chung chung sẽ gây khó khăn cho việc xử lý vi phạm. Ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ công chức là yếu tố then chốt thứ hai. Trình độ dân trí và văn hóa tham chính của người dân cũng quyết định mức độ hiệu quả. Ngoài ra, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đóng vai trò xúc tác mạnh mẽ. Chuyển đổi số giúp dữ liệu công khai nhanh chóng và dễ dàng tiếp cận hơn. Sự độc lập của các cơ quan giám sát và báo chí cũng là điều kiện bảo đảm tính khách quan.

II. Trách nhiệm giải trình của HĐND và UBND theo luật định

Bộ máy chính quyền địa phương tại Việt Nam gồm hai cơ quan chủ chốt là Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân. Luật tổ chức chính quyền địa phương phân định rành mạch chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan. Mỗi cơ quan gánh vác các nghĩa vụ giải trình khác nhau nhưng có mối liên hệ mật thiết. Trách nhiệm giải trình của HĐND và UBND bảo đảm quyền lực được phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ. Cơ chế này vận hành thông qua các hình thức tiếp xúc cử tri, kỳ họp thường kỳ và trả lời kiến nghị. Việc thực thi nghiêm túc giúp chính quyền địa phương nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của nhân dân. Mọi quyết định hành chính ban hành đều phải chịu sự soi chiếu từ dư luận và pháp luật hiện hành.

2.1. Trách nhiệm giải trình của HĐND với cử tri

Trách nhiệm giải trình của HĐND thể hiện qua mối quan hệ trực tiếp với cử tri địa phương. Đại biểu HĐND là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Đại biểu có nghĩa vụ tiếp xúc cử tri trước và sau mỗi kỳ họp. Họ phải thông báo đầy đủ nội dung nghị quyết đã được thông qua. Đồng thời, đại biểu có trách nhiệm tiếp nhận, chuyển giao và đôn đốc giải quyết khiếu nại, tố cáo. Hoạt động chất vấn tại các kỳ họp HĐND là hình thức giải trình trực tiếp, công khai. Tại đây, đại biểu yêu cầu các cơ quan hành chính làm rõ những vấn đề bức xúc. Hiệu quả giải trình của HĐND là thước đo niềm tin của nhân dân vào cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương.

2.2. Trách nhiệm giải trình của UBND trong điều hành

Trách nhiệm giải trình của UBND gắn liền với hoạt động quản lý hành chính nhà nước hằng ngày. UBND là cơ quan chấp hành của HĐND và là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Cơ quan này có nghĩa vụ báo cáo công tác thường kỳ trước HĐND cùng cấp. Chủ tịch UBND phải trực tiếp đối thoại với người dân khi xảy ra các tranh chấp phức tạp. Cơ quan này phải giải trình về việc ban hành các quyết định thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng. Mọi chính sách phân bổ ngân sách, đầu tư công đều phải được giải trình cụ thể. Khi phát hiện sai phạm, người đứng đầu UBND phải công khai xin lỗi và khắc phục hậu quả. Trách nhiệm giải trình giúp bộ máy hành chính phục vụ nhân dân tốt hơn.

2.3. Quy định theo luật tổ chức chính quyền địa phương

Luật tổ chức chính quyền địa phương tạo hành lang pháp lý cơ bản cho hoạt động giải trình. Luật quy định rõ thẩm quyền chất vấn và trả lời chất vấn của các chức danh lãnh đạo. Luật xác định trách nhiệm của Thường trực HĐND trong việc tổ chức các phiên giải trình giữa hai kỳ họp. Các cơ quan chuyên môn thuộc UBND có nghĩa vụ tham gia và cung cấp tài liệu liên quan. Luật cũng bổ sung các quy định về lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do HĐND bầu. Đây là chế tài chính trị - pháp lý mang tính răn đe cao. Văn bản luật này thúc đẩy tính minh bạch trong quá trình phân cấp, phân quyền cho chính quyền cơ sở.

III. Đánh giá thực trạng trách nhiệm giải trình địa phương

Đánh giá thực trạng trách nhiệm giải trình tại các cấp chính quyền địa phương là bước đi cần thiết. Quá trình này giúp nhận diện rõ những bước tiến cũng như rào cản đang tồn tại. Trong những năm qua, công khai minh bạch trong quản lý nhà nước đã có nhiều chuyển biến tích cực. Việc cung ứng dịch vụ hành chính công ngày càng thuận tiện, giảm bớt phiền hà cho người dân. Tuy nhiên, tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và ngại tiếp xúc cử tri vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn. Nhiều vụ việc khiếu kiện đất đai kéo dài do thiếu sự đối thoại thẳng thắn, kịp thời từ lãnh đạo địa phương. Việc nhìn nhận khách quan thực trạng sẽ cung cấp căn cứ thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp đổi mới phù hợp.

3.1. Kết quả đạt được trong việc minh bạch hóa

Công tác công khai minh bạch trong quản lý nhà nước tại địa phương ghi nhận nhiều bước tiến rõ rệt. Các chỉ số đo lường như PAPI, PAR Index, SIPAS được triển khai định kỳ và công bố công khai. Cổng thông tin điện tử của các tỉnh, thành phố đã cập nhật kịp thời các thủ tục hành chính. Hoạt động tiếp công dân của người đứng đầu chính quyền được thực hiện nền nếp hơn. Các phiên chất vấn của HĐND được truyền hình trực tiếp, thu hút sự quan tâm của đông đảo cử tri. Nhiều địa phương đã chủ động tổ chức đối thoại trực tiếp để tháo gỡ điểm nghẽn trong các dự án đầu tư. Những kết quả này góp phần nâng cao mức độ hài lòng của tổ chức và người dân đối với sự phục vụ của nhà nước.

3.2. Những tồn tại và hạn chế trong thực tiễn

Mặc dù có nhiều nỗ lực, đánh giá thực trạng trách nhiệm giải trình cho thấy vẫn còn nhiều bất cập. Một số cơ quan hành chính còn né tránh nghĩa vụ cung cấp thông tin cho công dân. Hình thức giải trình còn mang tính hình thức, chiếu lệ, chưa đi thẳng vào trọng tâm vấn đề. Trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu chưa được cá thể hóa rõ ràng khi xảy ra sai phạm. Việc xử lý phản ánh, kiến nghị của người dân ở một số nơi còn chậm trễ, kéo dài. Cơ chế tiếp nhận và phản hồi thông tin trên môi trường điện tử chưa thực sự thông suốt. Tình trạng cán bộ có thái độ thờ ơ, gây khó khăn cho người dân vẫn còn xảy ra ở cấp cơ sở.

3.3. Nguyên nhân của bất cập trong cơ chế thực thi

Các hạn chế nêu trên xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Về mặt khách quan, hệ thống văn bản pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ giữa các lĩnh vực. Nhiều quy định về quy trình, thời hạn giải trình còn thiếu chi tiết. Về mặt chủ quan, nhận thức của một bộ phận cán bộ về trách nhiệm giải trình chưa đầy đủ. Tư duy ban ơn trong quản lý hành chính vẫn còn ăn sâu ở một số nơi. Cơ chế kiểm tra, giám sát từ cấp trên chưa được tiến hành thường xuyên, quyết liệt. Chế tài xử lý đối với hành vi trốn tránh giải trình chưa đủ sức răn đe. Bên cạnh đó, người dân còn e ngại, chưa chủ động thực hiện quyền yêu cầu giải trình theo luật định.

IV. Giám sát quyền lực và cơ chế giải trình hành chính

Giám sát quyền lực nhà nước ở địa phương là công cụ bảo đảm trật tự kỷ cương trong quản trị công. Quyền lực nhà nước nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến nguy cơ tham nhũng, lãng phí. Cơ chế giải trình của cơ quan hành chính đóng vai trò làm sáng tỏ động cơ và căn cứ của mọi hành vi công vụ. Hai yếu tố này bổ trợ lẫn nhau, tạo nên bức tường thành bảo vệ lợi ích hợp pháp của công dân. Sự kết hợp giữa giám sát của cơ quan dân cử và sự tham gia của báo chí, nhân dân tạo nên sức mạnh tổng hợp. Pháp luật hiện đại đòi hỏi một quy trình giải trình minh bạch, nơi mọi ý kiến phản biện đều được lắng nghe và phúc đáp thỏa đáng.

4.1. Giám sát quyền lực nhà nước ở địa phương

Giám sát quyền lực nhà nước ở địa phương được thực hiện đa chiều bởi nhiều chủ thể. HĐND tiến hành giám sát chuyên đề đối với các lĩnh vực nhạy cảm như quy hoạch đất đai và ngân sách. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng các đoàn thể thực hiện chức năng phản biện xã hội. Báo chí đóng vai trò phát hiện, phản ánh các biểu hiện tiêu cực và vi phạm pháp luật. Tòa án nhân dân và cơ quan thanh tra kiểm soát tính hợp pháp của các quyết định hành chính. Sự giám sát trực tiếp từ cộng đồng dân cư là kênh kiểm soát tự nhiên và sâu rộng nhất. Khi các kênh giám sát hoạt động hiệu quả, nguy cơ lạm quyền sẽ được ngăn chặn kịp thời, bảo đảm kỷ cương phép nước.

4.2. Cơ chế giải trình của cơ quan hành chính

Cơ chế giải trình của cơ quan hành chính được vận hành thông qua quy trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin. Khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ cá nhân hoặc tổ chức, cơ quan có nghĩa vụ thụ lý đúng hạn. Văn bản giải trình phải nêu rõ căn cứ pháp lý, trình tự thực hiện và người chịu trách nhiệm. Nếu từ chối giải trình, cơ quan phải nêu rõ lý do bằng văn bản theo đúng quy định pháp luật. Việc tổ chức các buổi đối thoại công khai là biện pháp giải quyết xung đột hiệu quả giữa chính quyền và người dân. Cơ chế này không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động quản lý mà còn giảm thiểu đáng kể tình trạng khiếu kiện vượt cấp.

4.3. Vai trò của luật tiếp cận thông tin

Luật tiếp cận thông tin là công cụ pháp lý quan trọng bậc nhất hỗ trợ quyền giám sát của nhân dân. Luật quy định chi tiết danh mục các thông tin phải công khai rộng rãi trên các phương tiện truyền thông. Các tài liệu như quy hoạch xây dựng, dự toán ngân sách, chính sách an sinh xã hội phải được niêm yết công khai. Luật cũng xác lập quy trình, thủ tục cung cấp thông tin theo yêu cầu của công dân một cách cụ thể. Nhờ có khung khổ pháp lý này, người dân dễ dàng thu thập chứng cứ để đối chiếu, kiểm tra hoạt động của chính quyền. Quyền tiếp cận thông tin là tiền đề bắt buộc để người dân thực hiện quyền yêu cầu giải trình một cách hiệu quả và đúng pháp luật.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm giải trình

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm giải trình là yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng nền hành chính liêm chính, kiến tạo. Đổi mới thể chế phải đi liền với việc nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ công chức địa phương. Các quy định pháp luật cần được sửa đổi theo hướng cụ thể hóa trách nhiệm của từng chức danh lãnh đạo. Cần xây dựng quy trình giải trình chuẩn hóa trên môi trường số để người dân dễ dàng tương tác, theo dõi tiến độ xử lý. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện chế tài kỷ luật và xử lý vi phạm sẽ nâng cao tính răn đe của pháp luật. Những giải pháp đồng bộ này sẽ củng cố niềm tin của nhân dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

5.1. Đổi mới thể chế và quy trình giải trình

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm giải trình đòi hỏi việc sửa đổi đồng bộ các văn bản luật liên quan. Cần quy định rõ các trường hợp bắt buộc cơ quan nhà nước phải chủ động giải trình trước công luận. Quy trình, thủ tục yêu cầu và trả lời giải trình phải được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian xử lý. Cần ban hành quy chế mẫu về tiếp nhận, xử lý phản ánh kiến nghị áp dụng thống nhất cho toàn quốc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ giải trình cần được chuẩn hóa. Xây dựng cổng dữ liệu mở cho phép người dân theo dõi trạng thái giải quyết yêu cầu giải trình theo thời gian thực. Thể chế rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho hành động công vụ chuẩn mực.

5.2. Nâng cao vai trò giám sát của người dân

Nâng cao vai trò giám sát của người dân là giải pháp căn cơ để bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng đắn. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến các quy định pháp luật về quyền khiếu nại, tố cáo và yêu cầu giải trình. Tạo điều kiện thuận lợi để Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội tham gia phản biện chính sách địa phương. Mở rộng các kênh tiếp nhận phản ánh đa dạng như đường dây nóng, ứng dụng di động và cổng dịch vụ công trực tuyến. Cần có cơ chế bảo vệ an toàn cho người phản ánh tiêu cực và tố cáo hành vi sai phạm. Khi người dân tích cực tham gia giám sát, chính quyền sẽ có động lực mạnh mẽ để tự hoàn thiện và nâng cao chất lượng phục vụ.

5.3. Xây dựng chế tài xử lý vi phạm nghiêm minh

Chế tài xử lý nghiêm minh là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính hiệu lực của pháp luật về trách nhiệm giải trình. Cần bổ sung các hình thức kỷ luật cụ thể đối với hành vi trốn tránh, kéo dài thời gian giải trình. Cán bộ cung cấp thông tin sai sự thật hoặc không trung thực phải bị xử lý nghiêm khắc trước pháp luật. Kết quả thực hiện trách nhiệm giải trình phải trở thành tiêu chí cứng để đánh giá, xếp loại cán bộ hằng năm. Cần kiên quyết miễn nhiệm, cách chức những người đứng đầu để xảy ra sai phạm nghiêm trọng mà không giải trình thỏa đáng. Chế tài nghiêm khắc sẽ tạo ra áp lực kỷ cương, buộc cán bộ các cấp phải thượng tôn pháp luật và tôn trọng nhân dân.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.2. Nhận xét tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.3. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG
2.1. Chính quyền địa phương và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương
2.2. Cơ sở khoa học xác lập trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương
2.3. Điều chỉnh pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG Ở VIỆT NAM
3.1. Quá trình hình thành, phát triển các quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam
3.2. Thực trạng quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
3.3. Thực tiễn thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
3.4. Đánh giá thực trạng pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Quan điểm tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
4.2. Các giải pháp tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU, HỘP TRONG PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ NGỌC ANH TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ NGỌC ANH TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. GS TS Phan Trung Lý 2. TS Nguyễn Văn Quân HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn trích dẫn rõ ràng.

Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Hà Ngọc Anh luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Nhận xét tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 24 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG. Chính quyền địa phương và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương.

Cơ sở khoa học xác lập trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương. Điều chỉnh pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương. 55 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG Ở VIỆT NAM.

Quá trình hình thành, phát triển các quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam. Thực trạng quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay. Thực tiễn thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá thực trạng pháp luật về trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay.

100 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH CỦA CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƢƠNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay. Các giải pháp tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

164 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CQĐP Chính quyền địa phương CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước DVHCC Dịch vụ hành chính công GYPAKN Góp ý, phản ánh, kiến nghị TTHC Thủ tục hành chính TNGT Trách nhiệm giải trình HĐND Hội đồng nhân dân MTTTQ VN Mặt trận Tổ quốc Việt Nam Nxb Nhà xuất bản UBND Ủy ban nhân dân UBTVQH Ủy ban Thường vụ Quốc hội luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU, HỘP TRONG PHỤ LỤC STT Tên sơ đồ, bảng, biểu, hộp Trang 1 Sơ đồ 2.1: Sơ đồ mô tả trách nhiệm giải trình của chính quyền địa 163 phương ở Việt Nam 2 Biểu 3.1: So sánh các Chỉ số nhận định, đánh giá của người dân, tổ 164 chức về việc tổ chức cung ứng DVHCC năm 2017, 2018 3 Biểu 3.2: Chỉ số hài lòng về thủ tục hành chính năm 2018 167 4 Biểu 3.3: So sánh Chỉ số hài lòng năm 2017, 2018 168 5 Biểu 3.4: So sánh Chỉ số hài lòng về sự phục vụ hành chính chung 170 cả nước năm 2017, 2018 6 Biểu 3.5: Xu thế ở Chỉ số nội dung “công khai, minh bạch” gốc, 171 2011-2018 7 Biểu 3.6: Điểm trung bình toàn quốc các chỉ số nội dung gốc, giai đoạn 172 2011-2018 8 Biểu 3.7: Một số chỉ tiêu của Chỉ số thành phần chi phí không chính 173 thức qua các năm 9 Biểu 3.8: Một số chỉ tiêu của Chỉ số thành phần Cạnh tranh bình đẳng 174 qua các năm 10 Biểu 3.9: Một số chỉ tiêu của Chỉ số thành phần Tính năng động qua 175 các năm 11 Biểu 3.10: Chỉ số quản trị toàn cầu 2014 176 12 Bảng 3.11: Danh mục các chuyên đề giám sát của Quốc hội và Ủy 177 ban Thường vụ Quốc hội (từ 2008 đến 2020) 13 Hộp 3.12: Công bố kết luận Thanh tra vụ AVG và Công bố kết luận 180 Thanh tra vụ cảng Quy Nhơn 14 Hộp 3.13: Đối thoại vụ Đồng Tâm 181 15 Hộp 3.14: Đối thoại vụ Thủ Thiêm 182 16 Hộp 3.15: Đối thoại vụ Công nghệ cao Thành phố Hồ chí Minh 184 17 Hộp 3.16: Họp báo Công bố kết luận Thanh tra vụ Thủ Thiêm 185 18 Hộp 3.17: Họp báo Công bố vụ Cây xanh Hà Nội 187 19 Biểu 3.18: Tiếp cận thông tin trực tuyến và Internet tại nhà, 2016-2018 188 20 Biểu 3.19: Chỉ số hài lòng chung cả nước về tiếp nhận, xử lý ý kiến 189 góp ý, phản ánh, kiến nghị năm 2018 21 Hộp 3.20: Chủ tịch HĐND Thanh Hóa dừng chất vấn 190 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam, đề cập đến trách nhiệm giải trình (TNGT) nói chung và TNGT của chính quyền địa phương (CQĐP) là vấn đề còn khá mới mẻ trên phương diện lý luận và thực tiễn. Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Việt Nam khóa XI trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII đánh giá: “Trách nhiệm giải trình của các cấp chính quyền chưa được quy định rõ ràng…trách nhiệm giải trình của các cấp chính quyền địa phương còn nhiều hạn chế” [33; tr243]. Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25/10/2017 về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả tiếp tục khẳng định: việc công khai, minh bạch và TNGT còn hạn chế và xác định nhiệm vụ, giải pháp: xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ bằng các quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước, bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch, đề cao TNGT [5;tr1].

Từ cơ sở chính trị nêu trên cho thấy, sự cấp thiết phải nghiên cứu TNGT của CQĐP theo pháp luật Việt Nam xuất phát từ những lý do sau đây: Một là, lý luận về TNGT của CQĐP ở Việt Nam hiện nay chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và toàn diện, nhiều vấn đề chưa được làm rõ hoặc còn có sự tranh luận khác nhau, chưa luận giải hết được thực tiễn phong phú của đời sống xã hội có liên quan đến TNGT của CQĐP. Những hạn chế trong nghiên cứu lý luận đã làm nhận thức về TNGT của CQĐP chưa đúng đắn và phù hợp, hiệu quả trong thực hiện TNGT của CQĐP chưa cao. Việc tiếp tục nghiên cứu các vấn đề lý luận liên quan đến TNGT của CQĐP, là tiền đề quan trọng giúp xác lập cơ sở khoa học và định hướng cho việc hoàn thiện TNGT của CQĐP trên nhiều phương diện, nhất là thực hiện hiệu quả pháp luật về TNGT của CQĐP trong điều kiện mới. Hai là, các quy định pháp luật về TNGT của CQĐP hiện nay ở Việt Nam còn hạn chế, bất cập, nhiều quy định chưa phù hợp; cơ chế thực hiện TNGT của CQĐP chưa được pháp luật quy định rõ; nội dung điều chỉnh pháp luật về TNGT của CQĐP chưa được quy định đầy đủ và mang tính hệ thống; nhiều quy định pháp luật liên quan đến cung cấp thông tin, công khai minh bạch, giám sát, tiếp công dân, tổ chức và hoạt động của CQĐP…chưa phù hợp với thực tiễn.

Những hạn chế, bất cập trong các quy định pháp luật làm cho việc thực hiện TNGT của CQĐP trên thực tế hiệu quả chưa cao, mới 1 luan an đáp ứng phần nào yêu cầu của người dân và các tổ chức trong xã hội, do đó, yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến TNGT của CQĐP. Ba là, thực tiễn thực hiện pháp luật nói chung và pháp luật về TNGT của CQĐP được đánh giá là một khâu yếu. TNGT của CQĐP, cá nhân người có thẩm quyền đối với cơ quan nhà nước cấp trên, đặc biệt, đối với người dân, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội và các phương tiện thông tin đại chúng hiệu quả chưa cao. Việc thực hiện TNGT của CQĐP, cá nhân người có thẩm quyền trong một số nội dung/lĩnh vực còn mang tính hình thức, chưa đạt được mục tiêu đặt ra…Những hạn chế, bất cập trong tổ chức thực hiện pháp luật về TNGT của CQĐP cần được nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện, tạo cơ sở cho việc xây dựng các định hướng và giải pháp khắc phục phù hợp với thực tiễn.

Bốn là, trong giai đoạn mới, yêu cầu thực hiện có hiệu quả các quy định pháp luật liên quan đến TNGT của CQĐP được quy định trong Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, Luật Tổ chức chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2019…và các văn bản pháp luật khác về: phân quyền, phân cấp, ủy quyền; công khai, minh bạch; tiếp cận thông tin; thực hiện dân chủ; thực hiện tự chủ, tự chịu trách nhiệm…đòi hỏi các quy định này trong điều kiện mới cần được nhận thức đúng đắn, đầy đủ, vận dụng một cách phù hợp, bảo đảm thực hiện có hiệu quả. Chính vì vậy, cần nghiên cứu toàn diện, đánh giá đúng thực tiễn, nhận thức rõ các yêu cầu nhằm tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về TNGT của CQĐP và tổ chức thực hiện có hiệu quả các quy định đó. Năm là, tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; thực hiện dân chủ xã hội chủ nghĩa; đảm bảo quyền con người, quyền công dân; xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế; sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đã, đang và luôn đặt ra những yêu cầu mới, đòi hỏi CQĐP và cá nhân người có thẩm quyền phải thực hiện TNGT một cách đầy đủ, toàn diện, thiết thực và hiệu quả cao. Với những lý do nêu trên, việc nghiên cứu pháp luật về TNGT của CQĐP hiện nay ở Việt Nam là hết sức cần thiết trên cả phương diện lý luận và thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hà Ngọc Anh (2020). Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-trach-nhiem-giai-trinh-chinh-quyen-dia-phuong-phap-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương theo pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải trình.

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trách nhiệm giải trình chính quyền địa phương pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter