Luận án tiến sĩ luật học về pháp luật bảo hiểm tiền gửi - Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam (Hà Nội, 2020)

"Luận án tiến sĩ chuyên sâu về pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý, rủi ro và giải pháp hoàn thiện hệ thống."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi và vai trò với hệ thống
Số trang:
173 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi và vai trò với hệ thống

Hệ thống tài chính hiện đại luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng có thể gây sụp đổ dây chuyền. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi ra đời nhằm thiết lập mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Cơ chế này bảo vệ người gửi tiền trước các cú sốc ngân hàng. Đồng thời, chính sách duy trì niềm tin công chúng đối với hệ thống ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, khung khổ pháp lý bảo hiểm tiền gửi đã từng bước hoàn thiện qua các thời kỳ. Hệ thống quy định pháp luật xác lập quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia. Cơ chế vận hành bảo đảm tính công khai, minh bạch và an toàn tài chính. Pháp luật tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định kinh tế vĩ mô. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp làm sáng tỏ vai trò thiết yếu của thiết chế này trong nền kinh tế thị trường.

1.1. Bản chất pháp lý của bảo hiểm tiền gửi

Bảo hiểm tiền gửi là chế định pháp lý đặc thù. Đây là cam kết công khai giữa tổ chức bảo hiểm tiền gửi và công chúng. Khi tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán, cơ quan bảo hiểm sẽ chi trả theo quy định. Quan hệ pháp lý này mang tính bắt buộc đối với các tổ chức huy động vốn. Bản chất của quan hệ không vì mục tiêu lợi nhuận thương mại. Chế định này thực hiện chính sách công của Nhà nước. Mục tiêu tối thượng là duy trì trật tự an toàn tài chính quốc gia. Pháp luật bảo hiểm tiền gửi xác lập cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các định chế tài chính. Nguồn quỹ bảo hiểm hình thành từ đóng góp định kỳ của các thành viên. Khi xảy ra khủng hoảng, nguồn quỹ này đóng vai trò cứu cánh tức thời.

1.2. Mục tiêu bảo vệ quyền lợi người gửi tiền

Người gửi tiền cá nhân thường thiếu thông tin tài chính chuyên sâu. Họ không thể đánh giá chính xác mức độ rủi ro của từng ngân hàng. Vì vậy, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền là mục tiêu cốt lõi của chính sách bảo hiểm tiền gửi. Cơ chế bảo hiểm bảo đảm an toàn cho các khoản tiết kiệm của người dân. Khi tổ chức tín dụng đổ vỡ, người gửi tiền được chi trả nhanh chóng. Quy định này ngăn chặn tâm lý hoảng loạn rút tiền hàng loạt. Nhờ đó, thị trường tài chính tránh được nguy cơ đổ vỡ mang tính dây chuyền. Niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng được giữ vững ổn định. Người dân an tâm tích lũy vốn qua hệ thống ngân hàng chính thức. Nguồn tiền nhàn rỗi tiếp tục luân chuyển phục vụ phát triển kinh tế đất nước.

1.3. Cơ chế phòng ngừa rủi ro đạo đức ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi toàn bộ có thể làm gia tăng rủi ro đạo đức. Các ngân hàng có thể mạo hiểm đầu tư vào tài sản rủi ro cao. Người gửi tiền cũng có thể lơ là việc lựa chọn tổ chức tín dụng uy tín. Do đó, pháp luật cần thiết lập hạn mức bảo hiểm hữu hạn. Giới hạn chi trả buộc người gửi tiền lớn phải tự giám sát hoạt động ngân hàng. Đồng thời, các quy định kiểm tra và giám sát nghiêm ngặt giúp hạn chế hành vi trục lợi. Các chế tài xử phạt hành chính và tài chính được áp dụng nghiêm minh. Pháp luật cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ an sinh và kỷ luật thị trường. Cơ chế này khuyến khích các tổ chức tín dụng quản trị rủi ro an toàn và minh bạch.

II. Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 trong bảo vệ người gửi

Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh lĩnh vực này. Đạo luật tạo bước ngoặt quan trọng trong quản lý an toàn ngân hàng tại Việt Nam. Luật xác định rõ địa vị pháp lý của tổ chức bảo hiểm tiền gửi quốc gia. Quyền hạn và nghĩa vụ của các bên liên quan được quy định chi tiết và chặt chẽ. Đạo luật quy định cụ thể về đối tượng tiền gửi, phí bảo hiểm và thủ tục chi trả. Khung pháp lý này bảo vệ quyền lợi người gửi tiền một cách thực chất. Đồng thời, văn bản pháp luật thúc đẩy tính minh bạch trong toàn bộ hệ thống ngân hàng. Trải qua hơn một thập kỷ thi hành, luật đã chứng minh giá trị thực tiễn to lớn. Tuy nhiên, nhiều quy định hiện hành cần tiếp tục đổi mới để bắt kịp chuẩn mực quốc tế.

2.1. Quy định về tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi

Tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bao gồm các ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô. Mọi tổ chức tín dụng được phép nhận tiền gửi cá nhân đều bắt buộc phải tham gia. Quy định bắt buộc này loại trừ nguy cơ lựa chọn đối nghịch trong bảo hiểm. Các tổ chức phải thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ nộp phí và báo cáo thông tin định kỳ. Tổ chức tham gia phải niêm yết công khai chứng nhận bảo hiểm tiền gửi tại các điểm giao dịch. Hành vi này giúp khách hàng dễ dàng nhận biết mức độ an toàn của điểm gửi tiền. Cơ quan quản lý sẽ thu hồi giấy chứng nhận nếu tổ chức vi phạm pháp luật. Việc tuân thủ quy định giúp nâng cao uy tín hoạt động của tổ chức tín dụng trên thị trường.

2.2. Quy chế về các loại tiền gửi được bảo hiểm

Pháp luật hiện hành quy định tiền gửi được bảo hiểm là tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân gửi tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Hình thức gửi bao gồm tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm. Tiền gửi bằng ngoại tệ và vàng hiện chưa thuộc đối tượng được bảo hiểm. Quy định này phù hợp với chính sách quản lý ngoại hối và chống đô la hóa của Ngân hàng Nhà nước. Ngoài ra, tiền gửi của cổ đông sáng lập và người quản lý cấp cao không được bảo hiểm. Giới hạn này nhằm ngăn chặn rủi ro đạo đức từ nhóm điều hành tổ chức tín dụng. Các tài khoản thanh toán cá nhân cũng được pháp luật bảo vệ đầy đủ. Quy định rõ ràng giúp người dân hiểu đúng quyền lợi của mình khi gửi tiền.

2.3. Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi theo luật định

Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi là số tiền tối đa mà tổ chức bảo hiểm bồi thường cho một người gửi tiền tại một tổ chức tín dụng. Khi Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 có hiệu lực, hạn mức chi trả là 50 triệu đồng. Sau đó, mức chi trả được điều chỉnh lên 75 triệu đồng và hiện nay là 125 triệu đồng theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Hạn mức này bao gồm cả tiền gốc và tiền lãi phát sinh hợp pháp. Việc điều chỉnh hạn mức bảo đảm bao phủ phần lớn số lượng người gửi tiền nhỏ lẻ trong xã hội. Tỷ lệ này đáp ứng khuyến nghị của Hiệp hội các tổ chức bảo hiểm tiền gửi quốc tế. Hạn mức chi trả hợp lý góp phần giữ vững tâm lý an tâm cho đại bộ phận người dân lao động.

III. Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam DIV và thực thi pháp luật

Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) là tổ chức tài chính nhà nước phi lợi nhuận. Đơn vị thực hiện chức năng bảo vệ người gửi tiền và góp phần ổn định hệ thống. Hoạt động của DIV bao gồm cấp chứng nhận, thu phí, giám sát và chi trả tiền bảo hiểm. Trải qua quá trình phát triển, tổ chức đã xây dựng mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước. Đội ngũ cán bộ chuyên trách nâng cao năng lực giám sát và kiểm tra định kỳ. Nguồn lực tài chính của tổ chức không ngừng tăng trưởng vững chắc. Quy trình xử lý nghiệp vụ được số hóa và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. DIV phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước trong việc duy trì kỷ cương thị trường tiền tệ. Thực tiễn thực thi pháp luật khẳng định vai trò trụ cột của DIV trong mạng an toàn tài chính.

3.1. Thu phí và quản lý nguồn vốn nghiệp vụ của DIV

DIV thực hiện thu phí bảo hiểm tiền gửi theo định kỳ hàng quý từ các tổ chức tham gia. Mức phí hiện tại áp dụng theo tỷ lệ đồng đều 0,15% tính trên số dư tiền gửi bình quân. Nguồn thu phí được trích lập và bổ sung vào Quỹ dự phòng nghiệp vụ. Quỹ này được quản lý chặt chẽ và đầu tư vào các tài sản có độ an toàn cao. Danh mục đầu tư chủ yếu là trái phiếu Chính phủ và tín phiếu Ngân hàng Nhà nước. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tiếp tục bổ sung để phát triển quy mô quỹ. Nguồn quỹ tích lũy lớn giúp DIV chủ động ứng phó trước các tình huống khủng hoảng. Hoạt động quản lý tài chính tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Tính an toàn và khả năng thanh khoản của nguồn vốn luôn được đặt lên hàng đầu.

3.2. Giám sát từ xa và kiểm tra tổ chức tín dụng

DIV triển khai giám sát liên tục thông qua hệ thống báo cáo thông tin định kỳ. Hoạt động phân tích dữ liệu giúp cảnh báo sớm các dấu hiệu mất an toàn thanh khoản. Bên cạnh đó, tổ chức tiến hành kiểm tra trực tiếp tại trụ sở các tổ chức tín dụng. Nội dung kiểm tra tập trung vào việc chấp hành các quy định pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. Cơ quan chức năng rà soát tính chính xác của dữ liệu tiền gửi và số phí đã nộp. Các vi phạm được phát hiện sẽ được kiến nghị xử lý kịp thời tới Ngân hàng Nhà nước. Sự kết hợp giữa giám sát từ xa và kiểm tra tại chỗ nâng cao kỷ luật tài chính. Công tác này hỗ trợ đắc lực cho việc phòng ngừa nguy cơ đổ vỡ tổ chức tín dụng.

3.3. Thực tiễn chi trả tiền bảo hiểm cho khách hàng

Chi trả tiền bảo hiểm là nghiệp vụ quan trọng nhất khi tổ chức tín dụng phá sản. DIV đã thực hiện chi trả thành công cho hàng nghìn người gửi tiền tại các quỹ tín dụng nhân dân đổ vỡ. Quá trình lập danh sách, đối chiếu chứng từ và giải ngân được thực hiện khẩn trương. Khách hàng nhận tiền bảo hiểm trong thời hạn luật định mà không gặp trở ngại. Thủ tục chi trả minh bạch giúp dập tắt nguy cơ khiếu kiện đông người và bất ổn an ninh trật tự. Việc chi trả kịp thời củng cố niềm tin của cộng đồng vào chính sách của Nhà nước. Kinh nghiệm thực tế này cung cấp nhiều bài học quý cho việc hoàn thiện quy trình nghiệp vụ. Hệ thống chi trả tự động đang tiếp tục được nghiên cứu và nâng cấp toàn diện.

IV. Tái cơ cấu tổ chức tín dụng và kiểm soát đặc biệt

Tái cơ cấu tổ chức tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm nhằm lành mạnh hóa nền tài chính. Trong tiến trình này, kiểm soát đặc biệt ngân hàng là công cụ pháp lý then chốt. Luật sửa đổi, bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 đã trao thêm nhiều thẩm quyền cho DIV. Cơ quan bảo hiểm tham gia sâu hơn vào quá trình tái cấu trúc các ngân hàng yếu kém. Sự tham gia này giúp giảm thiểu chi phí cứu trợ từ ngân sách nhà nước. Đồng thời, quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền luôn được bảo đảm ở mức cao nhất. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa DIV và Ngân hàng Nhà nước được củng cố vững chắc. Việc xử lý nhanh gọn các định chế đổ vỡ ngăn chặn nguy cơ khủng hoảng hệ thống.

4.1. Vai trò của DIV trong kiểm soát đặc biệt ngân hàng

Khi ngân hàng rơi vào tình trạng kiểm soát đặc biệt ngân hàng, DIV cử đại diện tham gia Ban kiểm soát đặc biệt. Cán bộ của DIV trực tiếp tham gia đánh giá thực trạng tài chính và khả năng thanh toán. Cơ quan này phối hợp rà soát danh mục tài sản và xác định tổn thất thực tế. DIV tham gia xây dựng và thẩm định phương án phục hồi hoặc chuyển giao bắt buộc. Sự hiện diện của DIV mang lại góc nhìn độc lập trong việc bảo vệ quỹ bảo hiểm. Quyết định can thiệp sớm giúp giảm thiểu tối đa tổn thất tài chính cho các bên. Cơ chế ủy thác và chia sẻ thông tin được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Vai trò của DIV trong ban kiểm soát ngày càng được luật hóa rõ ràng.

4.2. Xử lý tổ chức tín dụng yếu kém và quỹ tín dụng

Quỹ tín dụng nhân dân là nhóm đối tượng có quy mô nhỏ và rủi ro hoạt động cao. DIV tập trung nguồn lực để hỗ trợ xử lý tổ chức tín dụng yếu kém trong khối này. Nhiều quỹ tín dụng mất khả năng thanh toán đã được xử lý dứt điểm theo quy định pháp luật. Tổ chức bảo hiểm hỗ trợ thanh lý tài sản và thu hồi công nợ tồn đọng. Đối với các quỹ có khả năng phục hồi, DIV hỗ trợ phương án củng cố tổ chức và nhân sự. Sự can thiệp kịp thời bảo vệ an toàn cho nguồn vốn tiết kiệm của bà con nông dân. Hoạt động này góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự kinh tế tại các vùng nông thôn. Hệ thống quỹ tín dụng nhờ đó từng bước củng cố chất lượng hoạt động.

4.3. Hỗ trợ tài chính phục hồi tổ chức tín dụng

Pháp luật cho phép DIV sử dụng nguồn vốn nghiệp vụ để hỗ trợ tài chính đặc biệt. Cơ quan bảo hiểm có thể cho vay đặc biệt đối với tổ chức tín dụng bị kiểm soát đặc biệt. Nguồn vốn này giải quyết kịp thời tình trạng thiếu hụt thanh khoản tạm thời. Đồng thời, DIV có thể mua trái phiếu dài hạn do tổ chức tín dụng phục hồi phát hành. Khoản hỗ trợ tài chính kèm theo các điều kiện nghiêm ngặt về quản trị rủi ro. Tổ chức tín dụng phải cam kết thực hiện lộ trình tái cấu trúc đã được phê duyệt. Biện pháp này giúp nhiều ngân hàng vượt qua giai đoạn khủng hoảng hiểm nghèo. Cơ chế hỗ trợ vốn khẳng định vai trò chủ động của DIV trong tái thiết hệ thống.

V. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm tiền gửi là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nền kinh tế số và công nghệ tài chính đặt ra nhiều thách thức mới cho công tác quản lý. Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 cần được sửa đổi toàn diện để khắc phục các bất cập tồn tại. Các quy định mới cần hướng tới mô hình tổ chức bảo hiểm tiền gửi giảm thiểu rủi ro. Quyền hạn của tổ chức bảo hiểm cần được mở rộng trong toàn bộ chu trình xử lý khủng hoảng. Khung pháp lý mới phải tương thích với các nguyên tắc cốt lõi của IADI. Hệ thống pháp luật đồng bộ sẽ tạo lá chắn vững chắc cho nền tài chính quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường tiền tệ.

5.1. Áp dụng phí bảo hiểm tiền gửi phân biệt theo rủi ro

Mức phí đồng đều hiện nay chưa phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng ngân hàng. Ngân hàng quản trị tốt phải chịu mức phí ngang bằng ngân hàng có độ rủi ro cao. Do đó, việc chuyển đổi sang phí bảo hiểm tiền gửi phân biệt theo rủi ro là tất yếu. Mô hình tính phí mới căn cứ vào hệ thống xếp hạng tín nhiệm và chỉ số an toàn vốn. Ngân hàng có sức khỏe tài chính yếu kém sẽ phải nộp mức phí cao hơn. Cơ chế này tạo động lực kinh tế thúc đẩy các tổ chức tín dụng tự nâng cao năng lực quản trị. Hệ thống ngân hàng sẽ vận hành an toàn và lành mạnh hơn. Pháp luật cần sớm ban hành biểu phí chi tiết và tiêu chí phân loại minh bạch.

5.2. Nâng cao hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi

Quy mô nền kinh tế và thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ. Do đó, hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn. Hạn mức mới nên được xây dựng theo tỷ lệ GDP bình quân đầu người để bảo đảm tính khoa học. Mức chi trả cần bảo vệ toàn bộ tiền gửi của ít nhất 90% đến 95% số người gửi tiền. Đồng thời, pháp luật cần quy định cơ chế tự động điều chỉnh hạn mức theo chu kỳ kinh tế. Việc nâng hạn mức chi trả giúp gia tăng niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng. Người gửi tiền sẽ không còn hoang mang khi xảy ra sự cố ngân hàng cục bộ.

5.3. Mở rộng quyền hạn can thiệp sớm cho tổ chức DIV

Mô hình tổ chức bảo hiểm tiền gửi cần chuyển từ chi trả thuần túy sang giảm thiểu rủi ro. Pháp luật cần trao thêm quyền can thiệp sớm cho DIV trước khi ngân hàng đổ vỡ hoàn toàn. DIV cần được cấp quyền tiếp cận dữ liệu trực tuyến của các tổ chức tín dụng. Cơ quan bảo hiểm có quyền chủ động yêu cầu ngân hàng thực hiện biện pháp khắc phục sự cố. Ngoài ra, DIV cần có thẩm quyền quyết định mua lại và tiếp nhận nợ của tổ chức tín dụng yếu kém. Việc trao quyền can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu chi phí cứu trợ tài chính. Pháp luật hoàn thiện sẽ nâng cao năng lực chủ động phòng ngừa rủi ro hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo hiểm tiền gửi từ thực tiễn bảo hiểm tiền gửi việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGÔ QUANG HUY PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI TỪ THỰC TIỄN BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TS Trần Minh Đức 2. TS Nguyễn Văn Tuyến HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi trong quá trình viết luận án. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.

Ngƣời cam đoan Ngô Quang Huy luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tạo điều kiện của Học viện Khoa học xã hội, Khoa Luật và các Thầy, Cô giáo đã nhiệt tình chỉ dạy, hướng dẫn. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học: TS Trần Minh Đức và TS Nguyễn Văn Tuyến, cơ quan Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, các anh, chị, em đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả nên không thể tránh được những thiếu sót, rất mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, của các thầy giáo, cô giáo và các bạn đồng nghiệp để luận án được tốt hơn. Trân trọng cảm ơn! Tác giả Ngô Quang Huy luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI.

Những vấn đề lý luận về bảo hiểm tiền gửi. Những vấn đề lý luận pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BẢO HIỂM TIỀN GỬI CỦA BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM. Thực trạng thực hiện pháp luật về chủ thể tham gia quan hệ bảo hiểm tiền gửi.

Thực trạng thực hiện pháp luật bảo hiểm tiền gửi về loại tiền gửi được bảo hiểm, phí bảo hiểm tiền gửi, quản lý và sử dụng phí bảo hiểm tiền gửi. Đánh giá về thực trạng thực hiện pháp luật Bảo hiểm tiền gửi của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT BẢO HIỂM TIỀN GỬI CỦA BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm tiền gửi.

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm tiền gửi của tổ chức bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

161 luan an DANH MỤC VIẾT TẮT BHTG: Bảo hiểm tiền gửi BHTGVN: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam KSĐB: Kiểm soát đặc biệt NHNN: Ngân hàng Nhà nước NHNNVN: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTW: Ngân hàng Trung ương NHTM: Ngân hàng thương mại TCTD: Tổ chức tín dụng QTDND: Quỹ tín dụng nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 2. Các mô hình bảo hiểm tiền gửi phổ biến trên thế giới và các mục tiêu chính sách công. So sánh đặc điểm các hệ thống BHTG một số quốc gia. Số lượng tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi giai đoạn năm 2013 - 2019.

Số liệu thu phí qua các năm giai đoạn 2013 - 2018. Tình hình chi trả bảo hiểm tiền gửi trước khi có. 102 Luật bảo hiểm tiền gửi năm 2012. Số lượng đơn vị được kiểm tra giai đoạn 2013 - 2018.

108 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động kinh doanh tiền tệ trong nền kinh tế thị trường luôn gắn liền và chứa đựng những yếu tố rủi ro tiềm ẩn như rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro đạo đức v.v… Trong những năm vừa qua, kinh tế xã hội Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa rất quan trọng trong việc ổn định kinh tế vĩ mô tạo điều kiện phát triển bền vững. Lạm phát được kiểm soát ở mức hợp lý và thấp hơn nhiều so với giai đoạn trước, tăng trưởng kinh tế ở mức khá, an sinh xã hội được đảm bảo. Bên cạnh đó, nền kinh tế thế giới có nhiều biến động bất lợi, nên những kết quả đạt được của nền kinh tế Việt Nam trong những năm vừa qua là đáng ghi nhận, đạt được những kết quả trên là nhờ những nỗ lực của Đảng, Quốc hội, Chính phủ đã có những quyết sách kịp thời, việc điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và có sự phối hợp tốt hơn giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.

Đóng góp vào kết quả đó phải kể đến vai trò của bảo hiểm tiền gửi (BHTG), một chế định tài chính được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới để bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Ở Việt Nam, BHTG là cam kết công khai của tổ chức BHTG đối với tổ chức tham gia BHTG và người gửi tiền về việc tổ chức BHTG sẽ chi trả tiền gửi được bảo hiểm cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị chấm dứt hoạt động và mất khả năng thanh toán. Hoạt động của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) có nền tảng pháp lý vững chắc là Luật BHTG và hệ thống các văn bản hướng dẫn thi hành. BHTGVN được xác định là tổ chức tài chính Nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, thực hiện chính sách BHTG góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD), bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh hoạt động ngân hàng.

Các quy định về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền tại các TCTD đã được quy định trong các văn bản như: Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010, Luật Các Tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017, Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010, Luật phá sản năm 2014, Luật bảo hiểm tiền gửi năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật về BHTG cho thấy các quy định của pháp luật hiện hành về BHTG đã bộc lộ những hạn chế, bất cập, chồng chéo dẫn đến hiệu quả thực thi không đạt kết quả như yêu cầu đặt ra, nhiều quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về BHTG không còn phù hợp và cần có sự sửa đổi, bổ sung hoàn 1 luan an thiện. Đặc biệt, kể từ thời điểm Luật sửa đổi, bổ sung Luật các TCTD năm 2017 có hiệu lực thi hành, là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thực hiện các giải pháp của Đề án tái cơ cấu các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016 - 2020 đã được Chính phủ phê duyệt. Theo đó, BHTGVN được giao thêm nhiều chức năng quan trọng trong quá trình tái cơ cấu các TCTD, nâng cao vai trò trong việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người gửi tiền và hỗ trợ khả năng phục hồi các TCTD được kiểm soát đặc biệt (KSĐB), như: (i) Thực hiện cho vay đặc biệt để hỗ trợ thanh khoản khi TCTD có nguy cơ mất khả năng chi trả, đe dọa sự ổn định hệ thống trong thời gian TCTD bị KSĐB; (ii) được mua trái phiếu dài hạn của TCTD hỗ trợ dựa trên quyết định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) (iii) tham gia phối hợp với Ban KSĐB, Ngân hàng Hợp tác xã để đánh giá tính khả thi của phương án phục hồi của QTDND, tổ chức tài chính vi mô, công ty tài chính; xây dựng phương án phá sản TCTD được KSĐB trình NHNN xem xét, quyết định… Điều đó cho thấy Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các TCTD năm 2017 đã cụ thể hóa các quy định về thẩm quyền, biện pháp can thiệp sớm hơn vào quá trình tái cơ cấu các TCTD yếu kém; hoàn thiện cơ sở pháp lý giúp xây dựng một hệ thống TCTD lành mạnh, phù hợp với thông lệ quốc tế và cơ chế thị trường, bảo đảm quyền lợi của người gửi tiền và giữ vững sự ổn định, an toàn hệ thống tài chính tiền tệ quốc gia.

Để BHTGVN đáp ứng các yêu cầu đặt ra trong tình hình mới đó, cần thiết phải có sự rà soát, bổ sung, hoàn thiện pháp luật về BHTG, mà trước mắt là tổng kết, đánh giá kết quả thi hành Luật BHTG từ đó có kiến nghị sửa đổi Luật BHTG và các quy định của pháp luật có liên quan để BHTG thực sự là công cụ hữu hiệu giúp Chính phủ thực hiện tái cơ cấu các TCTD yếu kém gắn liền với xử lý nợ xấu, xử lý đổ vỡ các TCTD, qua đó bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính - ngân hàng. Chính vì những lý do trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Pháp luật về bảo hiểm tiền gửi từ thực tiễn Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận của pháp luật về BHTG và phân tích thực trạng thực hiện các quy định của pháp luật về tổ chức và hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.

Thông qua nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện, tác giả có những đánh giá về thực tiễn thực hiện pháp luật về BHTG và thực trạng tổ chức, hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về BHTG và tổ chức, hoạt động của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Quang Huy (2020). Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-bao-hiem-tien-gui-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ chuyên sâu về pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý, rủi ro và giải pháp hoàn thiện hệ thống."

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter