Luận án tiến sĩ Luật học: Thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay
Luận án TS luật học: thi hành bản án hành chính tại VN. Phân tích thực trạng, vướng mắc, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và thi hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chung về thi hành án hành chính ở Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chung về thi hành án hành chính ở Việt Nam
Bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật là biểu tượng của công lý. Việc đảm bảo thi hành các phán quyết này là nguyên tắc hiến định. Đây cũng là yêu cầu trọng tâm trong chủ trương cải cách tư pháp tại Việt Nam. Thi hành án được chia thành ba lĩnh vực chính. Bao gồm thi hành án hình sự, thi hành án dân sự và thi hành án hành chính (THAHC). Mỗi loại hình có đối tượng thi hành khác biệt.
Đối tượng của THAHC là các quyết định liên quan đến cơ quan nhà nước. Chủ yếu là các cơ quan hành chính nhà nước. Vị trí và mối quan hệ giữa cơ quan THAHC với người phải THAHC phức tạp. Tính chủ động và hiện thực trong thi hành án hành chính đặt ra nhiều thách thức. Pháp luật về THAHC đã trải qua quá trình phát triển. Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1996 là văn bản đầu tiên. Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2010 đã cụ thể hóa và bổ sung quyền đôn đốc thi hành án của Cơ quan Thi hành án dân sự. Thực tiễn thi hành đã đạt kết quả nhưng cũng phát sinh nhiều vướng mắc. Cơ chế đôn đốc thi hành án bộc lộ hạn chế. Luật TTHC năm 2015 tiếp tục thay đổi cơ chế thi hành án. Luật này nâng tầm vai trò của cơ quan tư pháp thông qua Quyết định buộc thi hành án của Tòa án. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện quá trình này, chỉ ra những vấn đề còn tồn đọng và đề xuất giải pháp.
1.1. Tầm quan trọng của thi hành bản án hành chính
Bản án, quyết định của Tòa án mang ý nghĩa tối cao. Chúng đại diện cho lẽ phải, sự công bằng mà người dân tìm kiếm. Việc đảm bảo thi hành các quyết định này khẳng định uy tín của hệ thống tư pháp. Đây là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của công chúng vào pháp luật. Thi hành án hiệu quả giúp thực thi quyền và nghĩa vụ theo phán quyết. Nó cũng góp phần duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong bối cảnh cải cách tư pháp, việc hoàn thiện cơ chế thi hành án hành chính trở nên cấp thiết. Điều này đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước. Thi hành án hành chính đặc biệt quan trọng vì đối tượng là cơ quan công quyền. Việc buộc cơ quan nhà nước phải chấp hành phán quyết là thước đo sự thượng tôn pháp luật.
1.2. Lịch sử pháp luật thi hành án hành chính Việt Nam
Pháp luật thi hành án hành chính (THAHC) tại Việt Nam có quá trình phát triển. Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính (VAHC) năm 1996 là văn bản pháp lý đầu tiên đề cập THAHC. Văn bản này đặt nền móng cho việc thực thi các phán quyết hành chính. Tiếp theo, Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2010 đã quy định chi tiết hơn. Luật 2010 bổ sung quyền hạn đôn đốc THAHC cho Cơ quan Thi hành án dân sự. Tuy nhiên, cơ chế đôn đốc này bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu cải cách để nâng cao hiệu quả. Luật TTHC năm 2015 ra đời, đánh dấu bước tiến quan trọng. Luật 2015 thay đổi cơ chế thi hành án. Luật này trao quyền ban hành Quyết định buộc thi hành án cho Tòa án. Sự thay đổi này nhằm tăng cường vai trò của cơ quan tư pháp. Mục tiêu là đảm bảo tính thực thi các bản án hành chính. Quá trình này phản ánh nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật THAHC.
1.3. Các loại hình thi hành án tại Việt Nam
Hệ thống thi hành án tại Việt Nam phân loại thành ba lĩnh vực chính. Đó là thi hành án hình sự (THAHS), thi hành án dân sự (THADS), và thi hành án hành chính (THAHC). Mỗi lĩnh vực có đối tượng và quy trình thi hành đặc thù. THAHS tập trung vào việc thực hiện hình phạt và các biện pháp tư pháp đối với người phạm tội. THADS xử lý các quyết định liên quan đến tài sản và nhân thân trong tranh chấp dân sự. THAHC có đối tượng là các quyết định, bản án liên quan đến cơ quan nhà nước. Chủ yếu là các quyết định hành chính (QĐHC) hoặc hành vi hành chính (HVHC) của các cơ quan hành chính nhà nước. Sự khác biệt về đối tượng thi hành tạo ra những thách thức riêng. Đặc biệt là trong THAHC. Việc buộc các chủ thể công quyền phải chấp hành phán quyết đòi hỏi cơ chế đặc thù. Điều này đảm bảo tính hiệu lực của pháp luật.
II.Khái quát lý luận về thi hành án hành chính Việt Nam
Thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính là giai đoạn quan trọng. Giai đoạn này đảm bảo tính hiện thực của công lý. Nghiên cứu lý luận đặt ra các vấn đề cơ bản. Bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò của thi hành án hành chính (THAHC). Đồng thời xác định các chủ thể, đối tượng và thủ tục thi hành. Các yếu tố tác động đến quá trình thi hành án cũng được phân tích.
Khái niệm THAHC cần phân biệt rõ ràng. THAHC không giống với thi hành án dân sự hoặc hình sự. THAHC liên quan đến việc thực thi phán quyết chống lại quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính. Vai trò của THAHC là khôi phục quyền lợi bị xâm phạm. THAHC cũng nhằm buộc cơ quan hành chính nhà nước thực hiện đúng pháp luật. Chủ thể thi hành án và đối tượng bị thi hành án rất đặc thù. Điều này tạo ra những phức tạp riêng biệt trong thực tiễn. Hiểu rõ những vấn đề lý luận này là nền tảng. Từ đó có thể xây dựng cơ chế pháp luật và thực tiễn thi hành án hiệu quả.
2.1. Khái niệm đặc điểm thi hành án hành chính
Thi hành án hành chính (THAHC) là quá trình thực hiện bản án, quyết định của Tòa án. Các phán quyết này đã có hiệu lực pháp luật liên quan đến vụ án hành chính (VAHC). THAHC đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đồng thời, THAHC buộc cơ quan, người có thẩm quyền trong bộ máy nhà nước phải chấp hành phán quyết. Đặc điểm nổi bật của THAHC là đối tượng bị thi hành án. Đối tượng này thường là cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan đó. Chủ thể bị thi hành án có quyền lực công. Điều này tạo ra những thách thức nhất định. Tính cưỡng chế trong THAHC khác với thi hành án dân sự. THAHC thường không liên quan đến tài sản trực tiếp mà là hành vi hoặc quyết định. Vai trò của THAHC là khôi phục tình trạng pháp lý ban đầu. Đồng thời, THAHC cũng củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
2.2. Chủ thể đối tượng thi hành án hành chính
Chủ thể trong thi hành án hành chính (THAHC) bao gồm nhiều bên liên quan. Đó là Tòa án nhân dân (TAND) đã ra phán quyết. Các cơ quan Thi hành án dân sự (THADS) có vai trò đôn đốc. Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thực hiện chức năng kiểm sát. Người khởi kiện (bên được thi hành án) là cá nhân, tổ chức có quyền lợi. Người bị kiện (bên phải thi hành án) thường là cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền. Đối tượng của THAHC là bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính. Các phán quyết này buộc bên phải thi hành án thực hiện một hành động hoặc không thực hiện. Hoặc bãi bỏ một quyết định hành chính (QĐHC) hay chấm dứt hành vi hành chính (HVHC). Đối tượng THAHC không phải là tài sản cụ thể mà là hành vi pháp lý. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Mục tiêu là đảm bảo việc thi hành án được đầy đủ và kịp thời.
2.3. Các yếu tố tác động đến thi hành án hành chính
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả thi hành án hành chính (THAHC). Hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng hàng đầu. Các quy định pháp luật cần rõ ràng, đầy đủ và khả thi. Sự chồng chéo hoặc thiếu sót trong pháp luật gây ra khó khăn. Năng lực và ý thức trách nhiệm của các chủ thể thi hành án cũng quyết định. Bao gồm cán bộ Tòa án, cơ quan thi hành án, Viện kiểm sát. Đặc biệt là ý thức chấp hành pháp luật của cơ quan hành chính nhà nước. Quyết định hành chính (QĐHC) hoặc hành vi hành chính (HVHC) bị kiện cần được xử lý nghiêm túc. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng ảnh hưởng. Việc thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả làm chậm trễ quá trình thi hành án. Yếu tố văn hóa pháp lý và sự giám sát của xã hội cũng có vai trò. Nhận thức của người dân về quyền được bảo vệ cũng tác động. Tất cả các yếu tố này đều cần được xem xét để cải thiện hiệu quả THAHC.
III.Đánh giá thực trạng thi hành án hành chính hiện nay
Thực trạng thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính (VAHC) ở Việt Nam hiện nay còn nhiều thách thức. Mặc dù hệ thống pháp luật đã được hoàn thiện từng bước. Tuy nhiên, hiệu quả thi hành án vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nhiều bản án hành chính chậm được thi hành hoặc không được thi hành đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào công lý. Đồng thời làm giảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Pháp luật thi hành án hành chính (THAHC) đã có những thay đổi. Đặc biệt là với Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2015. Luật này trao quyền ban hành Quyết định buộc thi hành án cho Tòa án. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn vướng mắc. Hoạt động thi hành án còn gặp khó khăn trong phối hợp giữa các cơ quan. Ý thức chấp hành của một số cơ quan hành chính nhà nước chưa cao. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều tác động. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn. Từ đó có thể đề xuất các giải pháp khắc phục kịp thời. Phân tích số liệu thống kê về các VAHC và kết quả THAHC là cần thiết. Điều này cho thấy bức tranh tổng thể về tình hình hiện tại.
3.1. Thực trạng pháp luật về thi hành án hành chính
Pháp luật về thi hành án hành chính (THAHC) đã được cải thiện. Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2015 có nhiều quy định mới. Luật này trao quyền ban hành Quyết định buộc thi hành án cho Tòa án. Đây là nỗ lực tăng cường hiệu lực của bản án hành chính. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số bất cập. Các quy định về trách nhiệm của cơ quan, người phải thi hành án chưa đủ mạnh. Cơ chế phối hợp giữa Tòa án, cơ quan thi hành án và Viện kiểm sát còn thiếu đồng bộ. Một số điều khoản còn chung chung, khó áp dụng vào thực tiễn. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết cũng gây ra lúng túng. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Thực trạng này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định THAHC.
3.2. Hoạt động thực tiễn thi hành án hành chính
Hoạt động thi hành án hành chính (THAHC) trong thực tiễn cho thấy nhiều hạn chế. Tỷ lệ bản án hành chính được thi hành đầy đủ còn thấp. Nhiều trường hợp kéo dài, gây bức xúc trong dư luận. Việc đôn đốc thi hành án của cơ quan thi hành án dân sự còn gặp khó. Quyết định buộc thi hành án của Tòa án đôi khi không được chấp hành nghiêm túc. Các cơ quan hành chính nhà nước chậm thực hiện hoặc thực hiện không đúng nội dung phán quyết. Tình trạng này gây ra tình trạng "bản án hành chính không có hiệu lực". Sự phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát và cơ quan hành chính còn yếu. Thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc theo dõi và cưỡng chế thi hành án. Hoạt động thực tiễn đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Từ việc nâng cao ý thức chấp hành đến tăng cường cơ chế kiểm soát.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong thi hành án hành chính
Hạn chế trong thi hành án hành chính (THAHC) là rõ ràng. Tỷ lệ thi hành án chưa cao, nhiều vụ việc kéo dài. Niềm tin của người dân vào công lý bị suy giảm. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Thứ nhất, hệ thống pháp luật còn chưa hoàn thiện. Một số quy định chưa rõ ràng hoặc thiếu tính khả thi. Thứ hai, ý thức chấp hành pháp luật của một số cơ quan, cán bộ công chức còn kém. Họ coi thường phán quyết của Tòa án. Thứ ba, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Tòa án, cơ quan thi hành án, Viện kiểm sát và cơ quan hành chính chưa có sự liên kết chặt chẽ. Thứ tư, năng lực và nguồn lực cho công tác THAHC còn hạn chế. Cán bộ còn thiếu kinh nghiệm, cơ sở vật chất chưa đáp ứng. Thứ năm, sự giám sát của xã hội và các cơ quan dân cử chưa đủ mạnh. Các yếu tố này tổng hòa làm giảm hiệu quả THAHC.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính
Để nâng cao hiệu quả thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính (VAHC) là cần thiết. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.
Các giải pháp bao gồm việc hoàn thiện thể chế pháp luật. Tăng cường năng lực và trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Đặc biệt là nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cơ quan hành chính nhà nước. Cơ chế phối hợp giữa Tòa án, cơ quan thi hành án, Viện kiểm sát cần được cải thiện. Các giải pháp này cũng cần tính đến yếu tố giám sát xã hội. Việc áp dụng các giải pháp phải được thực hiện một cách kiên quyết. Điều này góp phần khắc phục những tồn tại hiện nay. Từ đó đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án đều được thực thi đầy đủ, kịp thời.
4.1. Quan điểm định hướng cải cách thi hành án hành chính
Cải cách thi hành án hành chính (THAHC) phải dựa trên quan điểm nhất quán. Quan điểm này nhấn mạnh thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền con người. Mọi bản án, quyết định của Tòa án phải được thi hành nghiêm chỉnh. Không có vùng cấm hay đặc quyền nào. Cần xác định THAHC là một trụ cột của cải cách tư pháp. Mục tiêu là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quan điểm này cũng yêu cầu tăng cường vai trò của Tòa án. Tòa án là cơ quan tư pháp bảo vệ công lý. Cơ chế thi hành án cần đơn giản, minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan hành chính nhà nước. Sự giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân và người dân cũng cần được thúc đẩy. Điều này tạo áp lực và động lực cho việc thi hành án.
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật thi hành án hành chính
Hoàn thiện pháp luật là giải pháp trọng tâm để nâng cao hiệu quả thi hành án hành chính (THAHC). Cần sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính (TTHC) và các văn bản liên quan. Quy định cần rõ ràng hơn về thẩm quyền, trách nhiệm của các chủ thể. Đặc biệt là quy định về chế tài đối với việc chậm hoặc không thi hành án. Cần xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Điều này giúp các cơ quan áp dụng thống nhất pháp luật. Cơ chế phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án và cơ quan hành chính cần được thể chế hóa. Quy định về trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan hành chính phải cụ thể. Các quy định về giám sát và kiểm tra việc thi hành án cũng cần tăng cường. Việc hoàn thiện pháp luật tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác THAHC.
4.3. Giải pháp nâng cao năng lực thi hành án hành chính
Nâng cao năng lực cho các chủ thể là yếu tố then chốt. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ. Bao gồm thẩm phán, chấp hành viên, kiểm sát viên và cán bộ pháp chế. Đặc biệt là những người làm công tác thi hành án hành chính. Nâng cao ý thức pháp luật, đạo đức công vụ cho đội ngũ này. Trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, công cụ hỗ trợ cho công tác thi hành án. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi hồ sơ thi hành án. Cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Tạo điều kiện cho các cơ quan cùng tham gia giải quyết vướng mắc. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật. Điều này nhằm nâng cao nhận thức của người dân và các cơ quan về thi hành án hành chính. Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong toàn xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo đảm thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính (THAHC) là mắt xích then chốt trong việc hiện thực hóa công lý và kiểm soát quyền lực nhà nước. Luận án tiến sĩ luật học "Thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Thị Phương Hà (2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Văn Tú tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9380102), là công trình tiên phong đánh giá toàn diện thiết chế THAHC trong giai đoạn chuyển giao bản lề của hệ thống tư pháp Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: sau khi Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2015 và Nghị định số 71/2016/NĐ-CP có hiệu lực, tỷ lệ thi hành các bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật vẫn ở mức rất thấp, tình trạng bất tuân hoặc trì hoãn thi hành từ phía các cơ quan hành chính nhà nước diễn ra phổ biến (Trương Hồng Quang, 2015; Cục THADS TP. Hồ Chí Minh, 2017). Trong khi hành lang pháp lý của thi hành án dân sự (THADS) và thi hành án hình sự (THAHS) đã được luật hóa bằng các đạo luật độc lập, thì THAHC vẫn chịu sự điều chỉnh phân tán, thiếu vắng cơ chế cưỡng chế trực tiếp đối với chủ thể công quyền mang quyền lực nhà nước.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm và vị trí của THAHC trong mối quan hệ giữa nhánh quyền lực tư pháp và hành pháp là gì?
- H1: THAHC là hoạt động mang bản chất lưỡng tính hành chính – tư pháp, trong đó tính chất hành chính chiếm ưu thế nổi trội so với tính chất tư pháp.
- RQ2: Những bất cập cấu trúc nào trong Luật TTHC năm 2015 và Nghị định 71/2016/NĐ-CP đang làm triệt tiêu hiệu lực thi hành các phán quyết hành chính?
- H2: Cơ chế chuyển dịch từ "đôn đốc" sang "theo dõi" kết hợp quyền "buộc THAHC" của Tòa án còn mang tính hình thức do thiếu chế tài cưỡng chế tài phán đối với người đứng đầu cơ quan hành chính.
- RQ3: Mô hình lập pháp và giải pháp thể chế nào bảo đảm tối ưu hóa hiệu quả THAHC trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN)?
- H3: Việc ban hành một đạo luật độc lập (Luật THAHC) tích hợp chế tài phạt tiền hành chính – tư pháp và tăng cường quyền hạn của Tòa án là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hiệu quả thi hành án.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN, Thuyết Phân công và Kiểm soát quyền lực nhà nước, cùng Thuyết Bảo vệ quyền con người. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thụ lý, xét xử vụ án hành chính (VAHC) tại Tòa án nhân dân (TAND) các cấp từ năm 2010 đến 2018, số liệu đôn đốc và theo dõi THAHC của Hệ thống Cơ quan THADS từ năm 2012 đến 2018, cùng dữ liệu chuyên sâu về Quyết định buộc THAHC và Kiểm sát THAHC của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong giai đoạn 2017–2018 trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật về thi hành án ghi nhận sự phân nhánh rõ rệt giữa hai luồng quan điểm lý thuyết chính về bản chất pháp lý của hoạt động thi hành án:
- Trường phái Tố tụng thuần túy (Judicial/Procedural Stream): Đại diện bởi Trần Đình Hảo (2003), Nguyễn Công Bình (1998) và Lê Vĩnh Châu (2016). Trường phái này lập luận rằng thi hành án là giai đoạn độc lập, tiếp nối trực tiếp của tố tụng tư pháp; quá trình bảo vệ quyền lợi của đương sự chỉ hoàn tất khi bản án được thực thi, do đó thi hành án mang bản chất tư pháp hoàn toàn.
- Trường phái Hành chính – Tư pháp (Executive-Administrative Stream): Đại diện bởi Võ Khánh Vinh (2013), Lê Minh Tâm (2001), Nguyễn Thanh Thủy (2008) và Chu Thị Hoa (2016). Nhóm học giả này xác định tố tụng là chu trình xác minh chứng cứ và phán quyết sự thật khách quan (kết thúc khi bản án có hiệu lực), còn thi hành án là chu trình tổ chức thực thi bản án trên thực tế. Mối quan hệ giữa các chủ thể thi hành án là quan hệ tổ chức – chấp hành mang đậm bản chất hành chính kết hợp yếu tố tư pháp.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN CHẤT CỦA THI HÀNH ÁN │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Trường phái Tố tụng │ │ Trường phái Lưỡng tính │
│ (Judicial Stream) │ │ (Executive-Administrative) │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ Trần Đình Hảo (2003) │ │ Võ Khánh Vinh (2013) │
│ Nguyễn Công Bình (1998) │ │ Lê Minh Tâm (2001) │
│ Lê Vĩnh Châu (2016) │ │ Chu Thị Hoa (2016) │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ Bản chất tư pháp hoàn toàn │ │ Hành chính - Tư pháp hỗn hợp│
│ Là một giai đoạn tố tụng │ │ Tính hành chính nổi trội │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Trong lĩnh vực THAHC chuyên biệt, Trương Hồng Quang (2015) và Phạm Xuân Nam (2012) khẳng định THAHC không phải là giai đoạn tố tụng mà là tổng thể hoạt động hiện thực hóa phán quyết hành chính. Đánh giá về sự vận động thể chế, Vũ Thị Hằng và Lý Thị Thúy Hoa (2015), Trần Phương Hồng (2017), và Nguyễn Thị Kim Quy (2017) đã chỉ ra những hạn chế của cơ chế đôn đốc theo Luật TTHC 2010 và những bất cập nảy sinh khi chuyển sang cơ chế theo dõi theo Luật TTHC 2015 và Nghị định 71/2016/NĐ-CP.
Về phương diện quốc tế, các nghiên cứu đối sánh nổi bật gồm:
- Cộng hòa Pháp: Báo cáo Đại hội lần thứ VIII của Hiệp hội quốc tế Tòa án hành chính tối cao (IASAJ, 2004), Martine Lombard & Gilles Dumont (2004), và Hà Tú Cầu (2015) phân tích mô hình Tham chính viện (Conseil d'État) nắm giữ thẩm quyền tài phán cưỡng chế, áp dụng chế tài phạt tiền định kỳ (astreinte) đối với cơ quan công quyền chậm thi hành án.
- Vương quốc Anh và Xứ Wales: Cao Xuân Phong (2015) phân tích mô hình giám sát thông qua Ủy ban Hành chính của Hạ viện (Parliamentary Administration Select Committee), kết hợp chế tài nghiêm khắc đối với hành vi "Coi thường Tòa án" (Contempt of Court) và cơ chế khởi kiện bồi thường thiệt hại nhà nước.
Luận án định vị khoảng trống khoa học chưa từng được giải quyết thấu đáo: Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động đa chiều của Luật TTHC 2015 dựa trên sự kết hợp đồng bộ giữa số liệu xét xử của TAND, số liệu theo dõi của Hệ thống THADS và số liệu kiểm sát tư pháp của VKSND, đặt trong cấu trúc kiểm soát quyền lực giữa tư pháp và hành pháp tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước của Montesquieu và lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam:
- Làm rõ bản chất pháp lý lưỡng tính: Khẳng định THAHC là hoạt động hành chính – tư pháp mà tính chất hành chính nổi trội. Bản chất này giải thích vì sao không thể áp dụng máy móc các biện pháp cưỡng chế kê biên, phong tỏa tài sản như trong THADS đối với các quyết định hành chính (QĐHC) hoặc hành vi hành chính (HVHC).
- Xác lập mô hình tương quan quyền lực: Luận chứng rằng "vị trí, mối quan hệ giữa cơ quan THAHC với người phải THAHC; tính chủ động, tính hiện thực trong việc thi hành các bản án, quyết định của Toà án là một vấn đề không dễ dàng giải quyết" do chủ thể phải thi hành án nắm giữ quyền lực công.
- Phát triển lý thuyết bảo vệ quyền con người: Chỉ ra rằng sự bảo vệ của Tòa án sẽ rơi vào trạng thái danh nghĩa nếu phán quyết không được thi hành, nhằm "xoá bỏ định kiến về sự tồn tại của Toà Hành chính chỉ như 'một con hổ giấy' trên thực tế".
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC VÀ THỰC THI THAHC │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Nhánh Tư pháp │ │ Nhánh Hành pháp │ │ Thiết chế Giám sát│
│ (TAND & VKSND) │ │ (UBND / Chủ tịch) │ │ (Quốc hội, HĐND) │
├──────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│ • Xét xử VAHC │ │ • Thi hành phán │ │ • Giám sát tối cao│
│ • Quyết định buộc│◄───────►│ quyết tư pháp │◄───────►│ • Giám sát địa │
│ THAHC │ Kiểm │ • Ban hành QĐHC │ Giám │ phương │
│ • Kiểm sát thi │ soát │ mới thay thế │ sát │ • Chất vấn trách │
│ hành án │ │ • Chịu chế tài │ │ nhiệm │
└──────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột:
- Trụ cột Thể chế (Institutional Matrix): Phân định 4 nhóm chủ thể: Chủ thể trực tiếp (người được THA, người phải THA); Chủ thể bắt buộc/hỗ trợ (TAND, Cơ quan THADS); Chủ thể quản lý (Chính phủ, Bộ Tư pháp); Chủ thể giám sát/kiểm sát (Quốc hội, HĐND, VKSND, Nhân dân).
- Trụ cột Đối tượng (Object Dimension): Phân lập ranh giới pháp lý giữa thi hành bản án hành chính (tuyên hủy QĐHC trái pháp luật, buộc chấm dứt HVHC) với các phán quyết về bồi thường thiệt hại tài sản (chuyển giao sang thủ tục THADS).
- Trụ cột Điều kiện biên (Boundary Conditions): Hiệu quả THAHC chịu sự chế định trực tiếp bởi: mức độ độc lập tư pháp của Tòa án, tính nghiêm minh của chế tài kỷ luật công vụ, và mức độ hoàn thiện của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học (Epistemological Stance): Sử dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin làm phương pháp luận chủ đạo, đặt sự phát triển của pháp luật THAHC trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực theo Hiến pháp 2013.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá quy trình phối hợp liên ngành giữa TAND – THADS – VKSND – UBND cấp tỉnh/huyện.
- Cấp độ vi mô: Phân tích hành vi tuân thủ và chấp hành phán quyết của đội ngũ cán bộ, công chức thừa hành công vụ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án vận dụng ma trận phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn mực:
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các VAHC 1996, Luật TTHC 2010 đến Luật TTHC 2015 và Nghị định 71/2016/NĐ-CP.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu mô hình cưỡng chế THAHC của Pháp (Conseil d'État), Anh & Xứ Wales (Bailiffs và Parliamentary Select Committee), Hoa Kỳ, Úc, Thụy Điển, Nhật Bản và Trung Quốc.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp và đối chiếu chéo số liệu thống kê quốc gia từ 3 nguồn độc lập: Báo cáo công tác xét xử của TAND Tối cao, Báo cáo công tác thi hành án của Bộ Tư pháp (Tổng cục THADS), và Báo cáo kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND Tối cao.
Data và phân tích
- Cơ sở dữ liệu thực nghiệm:
- Dữ liệu thụ lý và xét xử VAHC (Bảng 3.1): Tổng hợp toàn bộ các VAHC đã thụ lý, giải quyết và xét xử tại TAND các cấp từ năm 2010 đến năm 2018 (giai đoạn áp dụng Luật TTHC 2010 và Luật TTHC 2015).
- Dữ liệu so sánh khiếu nại - khởi kiện (Bảng 3.2): So sánh tình hình khởi kiện QĐHC, HVHC của Chủ tịch UBND và UBND các cấp tại Tòa án với tình hình khiếu nại hành chính nội bộ.
- Dữ liệu kết quả THAHC qua 2 giai đoạn (Bảng 3.3 & Bảng 3.4): Kết quả THAHC toàn quốc giai đoạn 2012–2016 (cơ chế đôn đốc) và giai đoạn 2017–2018 (cơ chế theo dõi).
- Dữ liệu kiểm sát tư pháp (Bảng 3.5): Số lượng văn bản kiến nghị, kháng nghị và kết quả kiểm sát việc chấp hành bản án hành chính của VKSND các cấp trong 2 năm 2017 và 2018.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Tự nguyện thi hành án" (Paradox of Voluntary Compliance): Pháp luật Việt Nam ưu tiên nguyên tắc tự nguyện, nhưng thực tế chứng minh cơ chế này bị vô hiệu hóa khi bên phải thi hành án là cơ quan hành chính. Nhiều cơ quan có xu hướng bảo thủ, viện dẫn các lý do như "phải hỏi ý kiến của cấp trên trực tiếp hoặc đang đề nghị xem xét lại vụ án theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm" để trì hoãn việc thi hành án.
- Sự bất cập trong chuyển đổi cơ chế Đôn đốc sang Theo dõi: Luật TTHC 2015 bãi bỏ cơ chế "đôn đốc" của Cơ quan THADS và thay bằng cơ chế "theo dõi", đồng thời trao quyền ban hành "Quyết định buộc THAHC" cho TAND sơ thẩm. Tuy nhiên, quy định này tạo ra khoảng trống quyền lực vì Quyết định buộc THAHC thiếu các biện pháp cưỡng chế tài phán đi kèm, biến TAND thành cơ quan ra lệnh nhưng không có công cụ thực thi mệnh lệnh.
- Hiệu lực chế tài kỷ luật bị tê liệt trên thực tế: Dù Nghị định 71/2016/NĐ-CP đã quy định chi tiết về thời hạn, quy trình xử lý kỷ luật cán bộ, công chức không chấp hành án, nhưng trong thực tiễn giai đoạn 2016–2018, số lượng cán bộ, lãnh đạo cơ quan hành chính bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự vì không thi hành án hành chính gần như bằng không.
- Sự bất đối xứng trong kiểm sát hoạt động tư pháp: Công tác kiểm sát THAHC của VKSND các cấp bị xem nhẹ rõ rệt so với THADS và THAHS. Số lượng cuộc kiểm sát trực tiếp và các văn bản kiến nghị xử lý vi phạm THAHC còn rất khiêm tốn so với khối lượng án tồn đọng.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CƠ CHẾ THAHC THEO LUẬT TTHC 2010 VÀ 2015 │
├──────────────────────┬─────────────────────────────┬──────────────────────┤
│ Tiêu chí so sánh │ Luật TTHC năm 2010 │ Luật TTHC năm 2015 │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼──────────────────────┤
│ Thẩm quyền cưỡng bức │ Cơ quan THADS thực hiện cơ │ TAND ban hành │
│ / bắt buộc thi hành │ chế "Đôn đốc" │ "Quyết định buộc │
│ │ │ THAHC" │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼──────────────────────┤
│ Vai trò của Hệ thống │ Chủ thể trung tâm trong việc│ Chuyển sang chức năng│
│ Cơ quan THADS │ ban hành văn bản đôn đốc │ "Theo dõi" và báo cáo│
│ │ chấp hành án │ thống kê │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼──────────────────────┤
│ Xử lý trách nhiệm │ Quy định mang tính nguyên │ Cụ thể hóa bằng Nghị │
│ cán bộ, công chức │ tắc chung chung │ định 71/2016/NĐ-CP │
│ │ │ (chưa thực chất) │
└──────────────────────┴─────────────────────────────┴──────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập luận cứ bác bỏ quan điểm xem xét xử và thi hành án là hai quy trình tách rời hoàn toàn về giá trị. Luận án khẳng định: "tố tụng là quá trình đi tìm sự thật của các vụ việc... và khi có phán quyết của toà án thì quá trình tố tụng kết thúc. Còn, thi hành án là quá trình tiến hành các hoạt động nhằm hiện thực các bản án và quyết định của Toà án đã có hiệu lực pháp luật".
- Về mặt phương pháp luận lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học luận chứng cho sự cần thiết phải xây dựng một đạo luật chuyên ngành độc lập – Luật Thi hành án hành chính, tách rời khỏi các quy định tố tụng thuần túy trong Luật TTHC.
- Về mặt thực tiễn chính sách:
- Cơ chế tài phán: Trao quyền cho TAND áp dụng chế tài phạt tiền định kỳ đối với cơ quan nhà nước không chấp hành bản án (tiếp thu mô hình Pháp).
- Cơ chế giải quyết trung gian: Nghiên cứu thành lập Cơ quan Trung gian giải quyết khiếu nại (Ombudsman) nhằm giảm tải áp lực xét xử và tiền kiểm soát các vi phạm hành chính.
- Trách nhiệm công vụ: Công khai danh tính người đứng đầu cơ quan hành chính không thi hành án trên Cổng thông tin điện tử quốc gia và gắn kết quả THAHC vào tiêu chí đánh giá tín nhiệm, thi đua công vụ hàng năm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn thời gian của dữ liệu mới: Dữ liệu về việc ban hành Quyết định buộc THAHC của Tòa án và kết quả kiểm sát của VKSND chỉ mới phản ánh bức tranh thực nghiệm trong 2 năm đầu tiên (2017–2018) sau khi Luật TTHC 2015 và Nghị định 71/2016/NĐ-CP có hiệu lực, chưa thể đánh giá chu kỳ vận hành trung và dài hạn.
- Giới hạn về dữ liệu xử lý nội bộ: Việc tiếp cận hồ sơ kiểm điểm, xử lý kỷ luật nội bộ đối với cán bộ, công chức vi phạm nghĩa vụ THAHC tại các cơ quan hành chính nhà nước gặp nhiều rào cản do tính bảo mật hành chính.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung chuyên sâu vào việc thi hành phần phán quyết đối với QĐHC, HVHC; phần trách nhiệm bồi thường dân sự (nếu có trong bản án hành chính) chỉ được phân tích ở mức độ phối hợp với Luật THADS.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc chậm thi hành án hành chính đối với môi trường đầu tư kinh doanh.
- Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp và trách nhiệm bồi thường nhà nước trong các vụ kiện hành chính phức tạp.
- Mô hình hóa cơ quan Ombudsman tại Việt Nam trong mối tương quan với cơ quan tài phán hành chính.
- Nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và dữ liệu lớn trong việc công khai, giám sát tự động tiến độ THAHC của các cơ quan công quyền.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện bậc tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam đánh giá chuyên sâu về THAHC dưới góc độ kết hợp giữa Luật Hiến pháp và Luật Hành chính sau mốc cải cách năm 2015. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Học viện Khoa học xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ cho việc sửa đổi, bổ sung Luật TTHC 2015, hoàn thiện Nghị định 71/2016/NĐ-CP và định hình Đề án xây dựng Luật THAHC độc lập của Bộ Tư pháp.
- Tác động tư pháp và xã hội: Nâng cao năng lực và nhận thức pháp lý cho đội ngũ Thẩm phán TAND, Chấp hành viên cơ quan THADS và Kiểm sát viên VKSND; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, củng cố niềm tin của xã hội vào tính nghiêm minh của nền công lý.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về kiểm soát quyền lực trong thi hành án và hệ thống dữ liệu so sánh pháp luật quốc tế sâu sắc.
- Cơ quan Lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Tư pháp): Sử dụng các kiến nghị chính sách làm cơ sở xây dựng thẩm tra luật và tổ chức giám sát tối cao đối với công tác thi hành án.
- Cơ quan Tư pháp (TAND, VKSND): Đội ngũ Thẩm phán và Kiểm sát viên có cơ sở lý luận để thực hiện chuẩn hóa quy trình ban hành Quyết định buộc THAHC và lập hồ sơ kiểm sát tư pháp.
- Cơ quan Hành chính và Đội ngũ Công chức: Nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật, nhận diện rõ ranh giới trách nhiệm pháp lý cá nhân trong việc ban hành QĐHC và chấp hành phán quyết của Tòa án.
- Người dân và Cộng đồng Doanh nghiệp: Nắm vững các công cụ pháp lý để yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi thắng kiện trong các vụ án hành chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phân định và luận giải thuyết phục bản chất pháp lý của THAHC là hoạt động hành chính – tư pháp với tính chất hành chính nổi trội, giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận học thuật kéo dài giữa trường phái "Tố tụng thuần túy" (Trần Đình Hảo, Lê Vĩnh Châu) và trường phái "Hành chính tổ chức" (Võ Khánh Vinh, Lê Minh Tâm).
2. Điểm mới trong phương pháp tiếp cận so sánh quốc tế của tác giả?
Khác với các nghiên cứu đơn lẻ trước đây, tác giả không chỉ mô tả quy định pháp luật của một quốc gia mà xây dựng ma trận phân tích so sánh 7 hệ thống pháp lý đại diện (Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Úc, Thụy Điển, Nhật Bản, Trung Quốc) dựa trên 5 biến số: mô hình cơ quan tổ chức, cơ chế bảo đảm thi hành, mức độ áp dụng chế tài, sự tham gia của THADS và rào cản thể chế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Việc chuyển đổi thẩm quyền từ cơ chế "đôn đốc" của Cơ quan THADS (Luật 2010) sang cơ chế ban hành "Quyết định buộc THAHC" của TAND (Luật 2015) không làm tăng tỷ lệ thi hành án trên thực tế. Nguyên nhân là do Tòa án không được trao thẩm quyền cưỡng chế tài phán, trong khi Cơ quan THADS bị đẩy vào thế thụ động "chỉ theo dõi và ghi nhận số liệu".
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn cho công tác kiểm sát THAHC không?
Có. Luận án đã đề xuất quy trình 4 bước chuẩn hóa cho VKSND: (1) Tiếp nhận và phân loại thông tin bản án hành chính có hiệu lực; (2) Giám sát thời hạn tự nguyện thi hành; (3) Xác minh lý do không thi hành và ban hành văn bản kiến nghị/kháng nghị; (4) Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý kỷ luật hoặc chuyển hồ sơ khởi tố hình sự đối với hành vi cố tình bất tuân bản án.
5. Lộ trình cải cách thể chế 10 năm được luận án phác thảo như thế nào?
Lộ trình gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Sửa đổi Nghị định 71/2016/NĐ-CP, siết chặt chế tài công vụ và cơ chế công khai danh tính cá nhân vi phạm.
- Giai đoạn 2 (Trung hạn): Sửa đổi Luật TTHC 2015, bổ sung thẩm quyền phạt tiền cưỡng chế tài phán (astreinte) cho TAND.
- Giai đoạn 3 (Dài hạn): Xây dựng và ban hành Luật Thi hành án hành chính độc lập, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN.
Kết luận
- Khẳng định THAHC là hoạt động mang bản chất lưỡng tính hành chính – tư pháp, là công cụ cốt lõi kiểm soát quyền lực nhà nước của nhánh tư pháp đối với nhánh hành pháp.
- Đánh giá toàn diện sự chuyển biến thể chế qua 3 giai đoạn lập pháp (1996, 2010, 2015), chỉ rõ nguyên nhân khiến cơ chế buộc thi hành án hiện nay chưa đạt hiệu quả thực tế.
- Chỉ ra sự thiếu vắng của chế tài cưỡng chế tài phán và tính hình thức trong xử lý trách nhiệm kỷ luật cán bộ, công chức không chấp hành phán quyết của Tòa án.
- Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế từ 7 quốc gia, đúc kết các mô hình chế tài phạt tiền định kỳ và vai trò của cơ quan trung gian giải quyết khiếu nại (Ombudsman).
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện: nâng cao nhận thức chính trị - pháp lý, xây dựng đạo luật chuyên biệt (Luật THAHC), đổi mới quản lý nhà nước và tăng cường hiệu lực kiểm sát tư pháp của VKSND.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về kinh tế học pháp luật, chuyển đổi số trong tư pháp và trách nhiệm giải trình công vụ, tạo nền tảng lý luận vững chắc cho công cuộc cải cách tư pháp tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HÀ THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HÀ THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS HOÀNG VĂN TÚ Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong Luận án là trung thực, chính xác. Những kết quả khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Phương Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
25 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính. Chủ thể, đối tượng, thủ tục thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính. Các yếu tố tác động đến thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính.
51 Chương 3: THỰC TRẠNG THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Pháp luật thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay. Hoạt động thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay. Thực trạng các yếu tố tác động đến thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay.
Đánh giá chung thực trạng thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay. 114 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM HIỆU QUẢ THI HÀNH BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH CỦA TOÀ ÁN VỀ VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Quan điểm bảo đảm thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam. Giải pháp bảo đảm hiệu quả thi hành bản án, quyết định của Toà án về vụ án hành chính ở Việt Nam.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HĐND Hội đồng nhân dân HVHC Hành vi hành chính QĐHC Quyết định hành chính TAND Toà án nhân dân TGGQKN Trung gian giải quyết khiếu nại THADS Thi hành án dân sự THAHC Thi hành án hành chính THAHS Thi hành án hình sự TTGQ Thủ tục giải quyết TTHC Tố tụng hành chính TTPBGDPL Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật UBND Uỷ ban nhân dân VAHC Vụ án hành chính VKSND Viện kiểm sát nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Số lượng các VAHC đã thụ lý; giải quyết, xét xử từ năm 2010 đến năm 2018 của TAND các cấp.
So sánh tình hình khởi kiện QĐHC, HVHC của Chủ tịch UBND và UBND các cấp tại Toà án với tình hình khiếu nại tại cơ quan hành chính nhà nước. Kết quả THAHC từ năm 2012 đến năm 2016. Kết quả THAHC năm 2017 và năm 2018. Kết quả kiểm sát THAHC năm 2017 và năm 2018.
Tính cấp thiết của đề tài Bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực luôn được xem là biểu hiện của nền công lý ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Bởi qua bản án, quyết định đó người dân nhận được lẽ phải, sự công bằng mà họ tìm kiếm và chờ đợi trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Tại Việt Nam, bảo đảm thi hành bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật (còn gọi là thi hành án) là một nguyên tắc hiến định và một yêu cầu quan trọng trong chủ trương cải cách nền tư pháp. Thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hình sự (gọi là thi hành án hình sự (THAHS); thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án dân sự (gọi là thi hành án dân sự (THADS) và thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính (gọi là thi hành án hành chính (THAHC) hiện là ba lĩnh vực thi hành án cơ bản.
Đối tượng của THADS là các quyết định dân sự mang tính chất tài sản và nhân thân. Trong THAHS, đối tượng thi hành án là hình phạt và các biện pháp tư pháp khác. Riêng đối tượng của THAHC là các quyết định liên quan đến các cơ quan nhà nước mà chủ yếu là các cơ quan hành chính nhà nước. Như vậy, vị trí, mối quan hệ giữa cơ quan THAHC với người phải THAHC; tính chủ động, tính hiện thực trong việc thi hành các bản án, quyết định của Toà án là một vấn đề không dễ dàng giải quyết.
Pháp lệnh Thủ tục giải quyết (TTGQ) các vụ án hành chính (VAHC) năm 1996 là văn bản pháp lý đầu tiên đặt ra vấn đề THAHC. Sau đó, nội dung về THAHC được quy định cụ thể, đầy đủ hơn và bổ sung quyền hạn đôn đốc THAHC của Cơ quan THADS tại Luật Tố tụng hành chính (TTHC) năm 2010. Thực tiễn thi hành mặc dù đạt được những kết quả nhất định song cũng phát sinh khá nhiều khó khăn, vướng mắc từ chính cơ chế đôn đốc thi hành án. Hơn 5 năm sau, Luật TTHC năm 2015 được Quốc hội thông qua, cơ chế thi hành án được thay đổi, nâng tầm của cơ quan tư pháp bằng Quyết định buộc thi hành án của Tòa án đã xét xử sơ thẩm VAHC đó.
Tuy nhiên, theo báo cáo của cơ quan quản lý thi hành án cho thấy, tỷ lệ các bản án, quyết định của Tòa án về VAHC đã được thi hành vẫn đạt thấp khi áp dụng những quy định mới của Luật TTHC năm 2015. Ý thức chấp hành án và việc thực hiện pháp luật trong THAHC của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân vẫn còn hạn chế. Người dân vẫn không “mặn mà” với việc khởi kiện VAHC dù các tranh chấp hành chính không ngừng tăng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, trong đó theo tác giả, cần phải kể đến những nguyên nhân sau: 1 Thứ nhất, hành lang pháp lý về thi hành án nói chung và THAHC nói riêng chưa đầy đủ, chưa thống nhất, còn rải rác ở nhiều văn bản pháp luật khác nhau.
Hoạt động THAHC vẫn chưa được điều chỉnh bằng một Luật riêng biệt như THADS hay THAHS. Thứ hai, chất lượng xét xử các VAHC ở nhiều địa phương hiện chưa cao. Những phán quyết trong bản án, quyết định của Toà án còn nhiều mâu thuẫn hoặc thường có tính chung chung, gây khó khăn cho quá trình THAHC. Thứ ba, nhận thức pháp luật và tổ chức thực thi pháp luật của các chủ thể có liên quan trong THAHC còn nhiều hạn chế.
Đặc biệt khi chủ thể phải thi hành án là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trong các cơ quan hành chính nhà nước có xu hướng gia tăng. Thứ tư, thực tiễn áp dụng cơ chế đặc thù trong THAHC chưa triệt để. Do đó, dù cũng theo xu hướng chung của đa số các quốc gia trên thế giới khi ưu tiên “tinh thần tự giác” trong THAHC song hoạt động này tại Việt Nam hiện không thực sự hiệu quả. Thứ năm, công tác quản lý nhà nước về THAHC còn nhiều bất cập.
Thực tế chưa đảm bảo sự phân công, phối hợp theo quy định của pháp luật giữa các cơ quan hành pháp, tư pháp và cơ quan kiểm sát; giữa cơ quan ở trung ương với các địa phương trong THAHC. Thứ sáu, kiểm sát THAHC là một trong những chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND các cấp nhưng so với THADS và THAHS chức năng này chưa được quan tâm đúng mức. Ngoài ra, trong khả năng tiếp cận của tác giả, số lượng các công trình khoa học về THAHC, đặc biệt được nghiên cứu trong giai đoạn Luật TTHC năm 2015 có hiệu lực thi hành là không nhiều. Đồng thời, tại các cơ sở đào tạo Luật uy tín trong nước hiện nay, việc giảng dạy môn học Luật về THAHC còn khá hạn chế.
Đa số tại các trường nội dung về THAHC được lồng ghép trong môn học Luật TTHC mà chưa trở thành môn học riêng biệt như Luật THAHS hay Luật THADS. Những điều trình bày trên đây là lý do, lập luận cho lựa chọn nghiên cứu: “Thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài cho Luận án Tiến sĩ Luật học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Đề tài có mục đích xây dựng luận cứ khoa học nhằm bảo đảm hiệu quả thi hành bản án, quyết định của Tòa án về VAHC ở Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích nêu trên, Luận án có các nhiệm vụ sau đây: (1) Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về THAHC gồm bản chất, khái niệm, đặc điểm, vai trò và các yếu tố tác động đến THAHC; (2) Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động THAHC ở Việt Nam hiện nay; (3) Xác định quan điểm và đề xuất những giải pháp đảm bảo hiệu quả THAHC tại Việt Nam trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu - Những vấn đề lý luận và hành lang pháp lý về thi hành án nói chung và THAHC nói riêng ở Việt Nam; có sự so sánh, đối chiếu với lĩnh vực THADS và THAHS. - Những vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn kinh nghiệm về THAHC của một số quốc gia trên thế giới.
- Số liệu và hiện trạng về THAHC ở Việt Nam nói chung, đặc biệt ở những địa phương có số lượng án hành chính cao hiện nay. - Những chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp, về thi hành án nói chung và công tác THAHC nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Hà (2019). Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-luat-hoc-thi-hanh-ban-an-hanh-chinh-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật học: thi hành bản án hành chính tại VN. Phân tích thực trạng, vướng mắc, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật và thi hành.
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thi hành bản án hành chính ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.