Luận án tiến sĩ giáo dục pháp luật về phòng chống bạo lực học đường - Thực tiễn tỉnh Quảng Nam (2020)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức học sinh.
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Võ Thị Nhật Thu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường
Giáo dục pháp luật trong nhà trường đóng vai trò then chốt đối với sự an toàn học đường. Quá trình này trang bị kiến thức pháp lý cơ bản cho học sinh. Học sinh nắm vững quyền và nghĩa vụ công dân. Nhờ đó, các hành vi sai lệch giảm mạnh. Hoạt động phòng chống bạo lực học đường đòi hỏi hệ thống lý luận vững chắc. Pháp luật định hình hành vi ứng xử chuẩn mực. Việc truyền tải kiến thức cần phù hợp với lứa tuổi. Học sinh tiếp thu quy định qua bài giảng sinh động. Sự hiểu biết pháp luật giúp các em tự bảo vệ bản thân. Môi trường sư phạm lành mạnh tạo tiền đề cho sự phát triển nhân cách toàn diện. Hoạt động này cần được duy trì thường xuyên và liên tục.
1.1. Khái niệm và vai trò bảo vệ quyền trẻ em trường học
Bảo vệ quyền trẻ em trong môi trường học đường là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Khái niệm này bao gồm quyền được học tập an toàn và không bị xâm phạm thân thể. Giáo dục pháp luật cho học sinh giữ vai trò trung tâm trong tiến trình này. Học sinh hiểu rõ các quyền cơ bản theo Luật Trẻ em. Các em nhận diện hành vi bạo lực thể xác lẫn tinh thần. Sự can thiệp kịp thời giúp ngăn chặn tổn thương tâm lý lâu dài. Mỗi trường học phải trở thành không gian an toàn tuyệt đối. Giáo viên đóng vai trò người giám sát và bảo vệ quyền lợi học sinh. Khi quyền lợi được tôn trọng, học sinh chủ động xây dựng tinh thần tương thân tương ái. Ý thức trách nhiệm cộng đồng hình thành từ lớp học.
1.2. Nội dung phổ biến giáo dục pháp luật trường học chuẩn
Chương trình phổ biến giáo dục pháp luật trường học cần tập trung vào các quy định thực tiễn. Trọng tâm bao gồm Luật Trẻ em, Luật Giáo dục và các chế tài hành chính liên quan. Học sinh cần hiểu hậu quả pháp lý của hành vi bạo lực. Các nội dung pháp luật khô khan cần được chuyển hóa thành tình huống thực tế. Nhà trường lồng ghép kiến thức vào môn Giáo dục công dân và các hoạt động ngoại khóa. Việc phân tích án lệ thực tế giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn. Tuyên truyền pháp luật không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt một chiều. Học sinh tham gia thảo luận và đóng vai giải quyết tình huống pháp lý. Phương pháp này nâng cao khả năng tiếp thu và tư duy phản biện.
1.3. Yếu tố tác động tâm lý tội phạm vị thành niên hiện nay
Tâm lý tội phạm vị thành niên thường xuất phát từ sự bốc đồng và thiếu kiểm soát cảm xúc. Học sinh ở độ tuổi dậy thì có tâm lý muốn khẳng định bản thân. Tác động tiêu cực từ mạng xã hội làm gia tăng xu hướng bạo lực. Trò chơi trực tuyến bạo lực và phim ảnh kích động gây lệch lạc nhận thức. Môi trường gia đình thiếu gắn kết tạo ra khoảng trống tâm lý lớn. Học sinh bị lôi kéo bởi nhóm bạn xấu dễ dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật. Việc thiếu hụt kỹ năng tự chủ khiến các mâu thuẫn nhỏ bùng phát thành xô xát. Phân tích tâm lý học sinh giúp các chuyên gia đưa ra biện pháp phòng ngừa từ sớm. Giáo dục pháp luật định hướng nhận thức đúng đắn.
II. Thực trạng bạo lực học đường tại Quảng Nam các cấp học
Thực trạng bạo lực học đường tại Quảng Nam phản ánh nhiều thách thức phức tạp. Địa bàn tỉnh rộng lớn với cả khu vực đồng bằng và miền núi. Địa hình chia cắt gây khó khăn cho công tác quản lý giáo dục. Các vụ xô xát xảy ra chủ yếu ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông. Mức độ bạo lực có xu hướng tinh vi hơn qua môi trường mạng internet. Nhiều mâu thuẫn cá nhân trên không gian mạng chuyển thành xung đột trực tiếp ngoài đời thực. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các cấp quản lý giáo dục địa phương. Cần đánh giá đúng tình hình để triển khai các biện pháp can thiệp kịp thời. Công tác phòng ngừa giữ vai trò quyết định hiệu quả.
2.1. Tình hình vi phạm và văn hóa ứng xử học đường thực tế
Văn hóa ứng xử học đường tại một số cơ sở giáo dục trên địa bàn Quảng Nam còn nhiều bất cập. Ngôn ngữ giao tiếp của một bộ phận học sinh thiếu chuẩn mực. Hành vi xúc phạm danh dự và bạo lực tinh thần có dấu hiệu gia tăng. Các nhóm học sinh tự phát thường tụ tập giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực. Mạng xã hội trở thành công cụ phát tán hình ảnh đánh nhau và làm nhục người khác. Tình trạng này làm suy giảm uy tín môi trường học đường. Thầy cô giáo gặp nhiều áp lực trong việc duy trì kỷ cương. Việc xây dựng nếp sống văn minh và tôn trọng kỷ luật cần được siết chặt. Giáo dục đạo đức phải đi đôi với kỷ luật nghiêm minh.
2.2. Hạn chế trong nâng cao ý thức chấp hành pháp luật học sinh
Công tác nâng cao ý thức chấp hành pháp luật học sinh tại Quảng Nam còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Hình thức tuyên truyền tại nhiều trường học vẫn nặng tính lý thuyết. Học sinh thụ động lắng nghe và ít có cơ hội tương tác. Đội ngũ giáo viên kiêm nhiệm công tác pháp luật thiếu kỹ năng chuyên sâu. Nguồn tài liệu pháp lý còn khô cứng, chưa thu hút lứa tuổi thanh thiếu niên. Thời lượng dành cho các hoạt động ngoại khóa pháp luật còn hạn chế. Sự quan tâm của một bộ phận ban giám hiệu chưa thực sự tương xứng. Do đó, học sinh chưa ý thức đầy đủ về chế tài xử phạt và trách nhiệm cá nhân. Cần thay đổi tư duy quản lý để tạo chuyển biến rõ nét.
III. Mô hình phối hợp nhà trường gia đình xã hội tại Quảng Nam
Mô hình phối hợp nhà trường gia đình xã hội giữ vai trò trụ cột trong việc ngăn chặn bạo lực học đường. Ba chủ thể này tạo thành thế chân kiềng vững chắc để quản lý và bảo vệ học sinh. Khi thiếu đi sự liên kết từ một phía, hiệu quả giáo dục sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Tại tỉnh Quảng Nam, việc duy trì mạng lưới phối hợp này đang được chú trọng đầu tư. Sự chia sẻ thông tin kịp thời giữa phụ huynh và giáo viên giúp ngăn ngừa nhiều nguy cơ xấu. Chính quyền địa phương hỗ trợ kiểm soát môi trường xung quanh trường học. Mọi biểu hiện bất thường của học sinh đều cần được ghi nhận và xử lý sớm. Tính đồng bộ là yếu tố cốt lõi.
3.1. Cơ chế kết nối giữa gia đình nhà trường và chính quyền
Cơ chế liên lạc giữa phụ huynh và nhà trường cần được số hóa và cập nhật liên tục. Giáo viên chủ nhiệm cần thông báo ngay về tình hình chuyên cần và thái độ học tập của học sinh. Gia đình phải theo dõi sát sao những biến đổi tâm sinh lý của con cái ở nhà. Lực lượng công an địa phương phối hợp tuần tra tại các khu vực cổng trường học. Các hàng quán internet và tụ điểm dịch vụ xung quanh trường được kiểm tra nghiêm ngặt. Đoàn thanh niên xã, phường tổ chức các sân chơi lành mạnh cho thanh thiếu niên. Sự phối hợp chặt chẽ giúp triệt tiêu mầm mống bạo lực ngay từ cơ sở. Trách nhiệm của mỗi bên được quy định rõ ràng bằng quy chế phối hợp.
3.2. Rèn luyện kỹ năng giải quyết xung đột học sinh hiệu quả
Kỹ năng giải quyết xung đột học sinh là công cụ quan trọng để phòng ngừa bạo lực học đường. Nhà trường cần mở các lớp tập huấn kỹ năng sống cho toàn thể học sinh. Học sinh học cách kiềm chế cảm xúc nóng giận khi xảy ra va chạm. Kỹ năng giao tiếp ôn hòa và lắng nghe ý kiến người khác được thực hành qua các bài tập tình huống. Đội ngũ tư vấn tâm lý học đường hỗ trợ hòa giải các bất đồng phát sinh giữa các nhóm học sinh. Các em học cách tìm kiếm sự trợ giúp từ thầy cô thay vì tự giải quyết bằng bạo lực. Năng lực giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình giúp tạo lập môi trường học tập thân thiện và an toàn.
IV. Giải pháp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật học sinh
Triển khai các giải pháp đồng bộ giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật học sinh một cách bền vững. Chiến lược này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ từ tư duy đến hành động. Toàn ngành giáo dục Quảng Nam cần tập trung chuẩn hóa nội dung bài giảng pháp luật. Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác tuyên truyền mang lại hiệu ứng lan tỏa nhanh. Việc đánh giá kết quả giáo dục pháp luật cần gắn liền với phong trào thi đua học đường. Các giải pháp phải sát với thực tế từng địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa. Kỷ luật học đường cần thực hiện công bằng, nghiêm minh và giàu tính nhân văn. Hiệu quả giáo dục đo bằng sự an toàn của học sinh.
4.1. Đổi mới phương pháp tuyên truyền và giáo dục pháp luật
Đổi mới phương pháp tuyên truyền đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt trong từng hoạt động. Nhà trường tổ chức các phiên tòa giả định để học sinh trải nghiệm quy trình xét xử thực tế. Các cuộc thi tìm hiểu pháp luật trực tuyến kích thích tinh thần tự giác học hỏi. Sân khấu hóa các tình huống pháp lý giúp thông điệp trở nên gần gũi và dễ nhớ. Các buổi phổ biến giáo dục pháp luật trường học cần có sự tham gia của luật sư và cán bộ công an. Học sinh được trực tiếp đặt câu hỏi và giải đáp thắc mắc về quyền lợi pháp lý. Việc ứng dụng video ngắn và mạng xã hội giúp thông tin pháp luật tiếp cận học sinh nhanh chóng. Đa dạng hóa hình thức truyền tải tạo hứng thú học tập.
4.2. Xây dựng môi trường an toàn và bảo vệ quyền trẻ em
Bảo vệ quyền trẻ em trong môi trường học đường yêu cầu xây dựng hạ tầng trường học an toàn. Lắp đặt hệ thống camera an ninh tại các khu vực khuất trong khuôn viên trường. Thiết lập hòm thư góp ý và đường dây nóng tiếp nhận tin báo bạo lực học đường. Bảo mật tuyệt đối danh tính của người cung cấp thông tin tố giác bạo lực. Nhà trường xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm nhằm răn đe chung. Đồng thời, các biện pháp hỗ trợ tâm lý và phục hồi tinh thần cho nạn nhân được triển khai ngay lập tức. Môi trường không bạo lực giúp học sinh an tâm học tập và rèn luyện đạo đức. Quyền được phát triển an toàn của mọi học sinh được đảm bảo trọn vẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thực trạng bạo lực học đường (BLHĐ) đã và đang gây ra những ảnh hưởng sâu rộng, tác động tiêu cực đến các giá trị đạo đức xã hội và sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ. Hiện tượng này không chỉ gói gọn trong phạm vi nhà trường mà còn có xu hướng lan rộng ra toàn xã hội, biểu hiện qua những xung đột giữa học sinh, thậm chí cả giữa học trò và thầy cô giáo. Các yếu tố như sự thay đổi tâm lý lứa tuổi vị thành niên, ảnh hưởng từ môi trường gia đình thiếu quan tâm hoặc bạo lực, cùng với tác động tiêu cực từ mạng xã hội, đã góp phần làm gia tăng đáng kể các hành vi BLHĐ. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy, nhiều gia đình có cha mẹ nghiện rượu, cờ bạc, hoặc có hành vi bạo lực gia đình, lạm dụng trẻ em, tạo ra môi trường không lành mạnh cho sự phát triển của con cái. Thêm vào đó, việc lạm dụng mạng xã hội để đăng tải hình ảnh không xin phép hay chia sẻ thông tin sai lệch cũng kích động những hành vi không chuẩn mực.
Nhận thức được tính cấp thiết của vấn đề, luận văn này đi sâu nghiên cứu công tác giáo dục pháp luật (GDPL) về phòng, chống bạo lực học đường từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa các vấn đề lý luận về GDPL trong phòng, chống bạo lực học đường, đồng thời đánh giá thực trạng triển khai và những yếu tố ảnh hưởng đến công tác này trên địa bàn tỉnh. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả GDPL, hướng tới xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh và thân thiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019 tại tỉnh Quảng Nam. Qua việc phân tích các số liệu thực tiễn và kinh nghiệm từ địa phương, nghiên cứu này kỳ vọng góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức pháp luật, giảm thiểu các trường hợp bạo lực học đường và cải thiện các chỉ số an toàn trong môi trường giáo dục, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Theo thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi năm học cả nước ghi nhận khoảng 1.600 vụ học sinh đánh nhau trong và ngoài trường, trong đó khoảng 5.200 học sinh thì có một vụ đánh nhau.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết khoa học và pháp lý, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề giáo dục pháp luật trong phòng, chống bạo lực học đường. Luận văn áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm kim chỉ nam, khẳng định vai trò của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong việc bảo đảm quyền con người và quyền công dân, đặc biệt là quyền được học tập trong môi trường an toàn. Bên cạnh đó, các lý thuyết về hành vi xã hội được sử dụng để phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến hành vi bạo lực học đường, bao gồm các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa. Lý thuyết phát triển tâm lý lứa tuổi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, từ đó đề xuất các giải pháp giáo dục phù hợp.
Trong khuôn khổ nghiên cứu, ba khái niệm cốt lõi được làm rõ:
- Bạo lực học đường (BLHĐ): Được định nghĩa cụ thể theo Khoản 5 Điều 2 Nghị định 80/2017/NĐ-CP của Chính phủ. BLHĐ bao gồm các hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ sở giáo dục hoặc lớp độc lập. Tác giả luận văn mở rộng khái niệm này, bao gồm cả những hành vi bạo lực diễn ra ngoài môi trường học đường nhưng có liên quan đến học sinh.
- Nạn nhân bạo lực học đường: Là các cá nhân phải chịu tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do hậu quả của các hành vi bạo lực học đường. Khái niệm này nhấn mạnh sự tổn thương đa chiều mà nạn nhân phải gánh chịu.
- Giáo dục pháp luật (GDPL): Được hiểu là quá trình tác động một cách có hệ thống, có mục đích và thường xuyên đến nhận thức của con người, nhằm trang bị kiến thức pháp lý, hình thành tình cảm, niềm tin pháp luật và từ đó nâng cao ý thức tôn trọng, tự giác chấp hành pháp luật. Trong bối cảnh luận văn, GDPL không chỉ là dạy học pháp luật mà còn là tuyên truyền, phổ biến thông tin pháp luật qua nhiều kênh.
- Giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường: Là việc tuyên truyền, giáo dục các giá trị sống, kỹ năng sống, kỹ năng tự bảo vệ bản thân, phòng chống xâm hại và bạo lực học đường, được lồng ghép trong các hoạt động giáo dục, hoạt động Đoàn, Đội.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cho nghiên cứu được thu thập từ hai nguồn chính:
- Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các văn bản pháp luật hiện hành như Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Trẻ em năm 2016 và Nghị định 80/2017/NĐ-CP của Chính phủ. Bên cạnh đó là các báo cáo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Cảnh sát phòng chống tội phạm, Cục Cảnh sát hình sự, cùng các công trình nghiên cứu khoa học, bài viết chuyên ngành liên quan đến bạo lực học đường và giáo dục pháp luật.
- Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua quá trình nghiên cứu thực tiễn tại tỉnh Quảng Nam, bao gồm các báo cáo tổng kết của UBND tỉnh, Sở Tư pháp, Phòng Giáo dục và Đào tạo, Hội đồng phối hợp công tác phổ biến giáo dục pháp luật huyện Hiệp Đức. Tác giả cũng đã tiếp xúc, giao lưu với các em thanh thiếu niên, học sinh, và cán bộ làm công tác Đoàn tại địa phương, từ đó thu thập những thông tin và quan sát thực tế.
Phương pháp phân tích:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được áp dụng để tổng hợp các quy định pháp luật, khái niệm lý luận và các dữ liệu thực tiễn, từ đó rút ra những nhận định và đánh giá toàn diện.
- Phương pháp so sánh: So sánh thực trạng GDPL PCBLHĐ tại tỉnh Quảng Nam với kinh nghiệm của một số địa phương khác (như Vĩnh Phúc, Quảng Bình) và các số liệu quốc tế (từ UNESCO, Plan International), giúp làm nổi bật những đặc điểm riêng và bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến GDPL PCBLHĐ (gia đình, nhà trường, xã hội và hệ thống pháp luật) một cách có hệ thống, nhìn nhận các mối quan hệ tương tác giữa chúng.
- Phương pháp lịch sử và xã hội học: Giúp nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của công tác GDPL PCBLHĐ và các yếu tố xã hội tác động.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mặc dù luận văn không tiến hành một khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể, dữ liệu được phân tích dựa trên các báo cáo tổng hợp từ nhiều cơ quan chức năng, bao phủ một phạm vi rộng lớn của đối tượng là học sinh, giáo viên, cán bộ quản lý và cộng đồng tại tỉnh Quảng Nam. Ví dụ, toàn tỉnh Quảng Nam có 332.772 học sinh, 816 trường học các cấp (từ mầm non đến THPT), đây là tập hợp đối tượng mà các hoạt động GDPL đã và đang tác động. Các báo cáo thống kê cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả các chương trình được triển khai.
Timeline nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019, cho phép đánh giá một cách liên tục và có tính kế thừa về các chính sách và hoạt động đã được triển khai.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được nhiều phát hiện quan trọng về thực trạng giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường tại tỉnh Quảng Nam, đồng thời chỉ ra các yếu tố tác động và hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.
-
Thực trạng bạo lực học đường và công tác GDPL: Tình hình bạo lực học đường trên cả nước và thế giới vẫn còn phức tạp. Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong một năm học, toàn quốc ghi nhận gần 1.600 vụ học sinh đánh nhau. Cục Cảnh sát hình sự cũng báo cáo 310 vụ bạo lực học đường chỉ trong quý I năm 2019, chủ yếu ở lứa tuổi THCS và THPT. Trên phạm vi toàn cầu, UNESCO ước tính khoảng 246 triệu trẻ em và vị thành niên là nạn nhân của bạo lực học đường mỗi năm. Trước thực trạng này, tỉnh Quảng Nam đã có những nỗ lực đáng kể trong công tác GDPL. Từ năm 2015 đến 2019, tỉnh đã tổ chức 15.148 buổi tuyên truyền trực tiếp, trong đó có hơn 6.000 buổi tập trung vào GDPL PCBLHĐ, thu hút gần 2,5 triệu lượt người tham dự. Các trường học trên địa bàn tỉnh đạt 100% trong việc xây dựng kế hoạch GDPL về PCBLHĐ, cho thấy sự chủ động trong việc triển khai các chương trình.
-
Các yếu tố ảnh hưởng đến BLHĐ và hiệu quả GDPL:
- Yếu tố gia đình: Sự thiếu quan tâm của cha mẹ, môi trường gia đình có bạo lực, hoặc tình hình kinh tế khó khăn đều là những nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến hành vi bạo lực ở học sinh. Ví dụ, nhiều trường hợp BLHĐ xuất phát từ việc trẻ bị lạm dụng thể chất hoặc chứng kiến bạo lực gia đình.
- Yếu tố trường học: Việc các trường tập trung quá nhiều vào thành tích học tập, ít quan tâm đến học sinh yếu kém hoặc cá biệt, cùng với việc xử lý chưa nghiêm minh các vụ việc BLHĐ, đã làm giảm hiệu quả phòng ngừa.
- Yếu tố xã hội: Ảnh hưởng từ môi trường xã hội không lành mạnh, sự tiếp xúc với các nội dung bạo lực trên phim ảnh, trò chơi trực tuyến và mạng xã hội, đã tác động tiêu cực đến nhận thức và hành vi của thanh thiếu niên. Lứa tuổi dậy thì với những thay đổi tâm sinh lý cũng dễ bị kích động và hành động theo cảm tính.
- Hệ thống pháp luật: Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan như Luật Trẻ em 2016 và Nghị định 80/2017/NĐ-CP, vẫn còn tồn tại những kẽ hở pháp lý, mức phạt cho một số hành vi BLHĐ còn thấp, chưa đủ sức răn đe.
-
Hiệu quả các hình thức GDPL tại Quảng Nam: Công tác GDPL PCBLHĐ tại Quảng Nam đã đạt được những kết quả khả quan. Hầu hết các trường học đã thực hiện nghiêm túc GDPL. Mô hình "Cấp tỉnh hỗ trợ kinh phí, cấp huyện tổ chức thực hiện, cấp xã tiếp nhận kết quả" đã được triển khai hiệu quả. Các hình thức tuyên truyền đa dạng như sân khấu hóa, cuộc thi tìm hiểu pháp luật (thu hút 46.946 lượt người tham dự), và ứng dụng các kênh truyền thông hiện đại (website, đài truyền thanh, mạng xã hội) đã góp phần nâng cao nhận thức. Phong trào "học sinh nói không với bạo lực học đường" cũng tạo hiệu ứng tích cực. Tuy nhiên, so với tỉnh Quảng Bình, nơi từ năm 2011 đến 2017 ghi nhận 308 vụ BLHĐ liên quan đến 656 đối tượng, làm chết 4 người và bị thương 128 người, cho thấy nỗ lực của Quảng Nam là cần thiết nhưng vẫn còn nhiều thách thức.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của luận văn cho thấy thực trạng bạo lực học đường ở Quảng Nam, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn phản ánh một bức tranh chung của nhiều địa phương trên cả nước. Nguyên nhân chính của BLHĐ thường xoay quanh sự biến đổi tâm sinh lý phức tạp ở lứa tuổi vị thành niên, khiến các em dễ bị kích động, muốn thể hiện bản thân và giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực. Môi trường gia đình thiếu vắng sự quan tâm, hoặc bản thân gia đình có bạo lực, càng làm trầm trọng thêm tình hình. Các ví dụ thực tế cho thấy, những gia đình có cha mẹ nghiện rượu, cờ bạc, hay có hành vi bạo lực gia đình thường có con cái dễ vướng vào BLHĐ. Hơn nữa, sự phát triển nhanh chóng của mạng xã hội cũng mang lại những hệ lụy, khi các em dễ dàng tiếp cận các nội dung bạo lực và bị ảnh hưởng bởi những trào lưu tiêu cực.
Công tác GDPL tại Quảng Nam đã có những chuyển biến tích cực, thể hiện qua số lượng lớn các buổi tuyên truyền và sự tham gia của học sinh. Sự chủ động của 100% trường học trong việc xây dựng kế hoạch GDPL là một điểm sáng. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của các hoạt động này cần được đánh giá sâu hơn về tác động đến hành vi và nhận thức lâu dài của học sinh. So với các nghiên cứu trước đây như của PGS. Trần Thị Tú Anh (2012) về "Thực trạng hành vi bạo lực học đường" hay của Lê Thị Lan Anh (2012) về "Một số yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi bạo lực học đường", luận văn này đã bổ sung góc nhìn về vai trò của GDPL và các giải pháp thực tiễn ở cấp địa phương. Dữ liệu có thể được trình bày rõ ràng hơn qua các biểu đồ, ví dụ biểu đồ cột thể hiện số lượng vụ BLHĐ theo từng năm, biểu đồ tròn phân tích tỷ lệ các nguyên nhân gây ra bạo lực, hoặc bảng so sánh hiệu quả các hình thức GDPL đã được áp dụng.
Những hạn chế vẫn còn tồn tại, điển hình là việc một số nhà trường chưa thực sự công khai và xử lý nghiêm các vụ việc BLHĐ vì lo ngại ảnh hưởng đến thành tích. Điều này tạo ra tâm lý "ngại tố giác" và làm giảm tính răn đe. Hệ thống pháp luật, mặc dù khá đầy đủ, vẫn cần được rà soát để kịp thời bổ sung các chế tài xử phạt phù hợp với những hành vi bạo lực mới phát sinh, đặc biệt là các hành vi bạo lực trên không gian mạng. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp một cái nhìn thực tế và những đề xuất cụ thể, giúp các nhà quản lý giáo dục, chính quyền địa phương và cộng đồng có thể xây dựng chiến lược phòng, chống bạo lực học đường hiệu quả hơn, đảm bảo môi trường giáo dục an toàn và lành mạnh cho tất cả học sinh.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tăng cường hiệu quả công tác giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường tại tỉnh Quảng Nam, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể sau:
-
Hoàn thiện khung pháp luật và chính sách đồng bộ:
- Hành động: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bộ Công an, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ quan chức năng cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến BLHĐ, bao gồm Luật Xử lý vi phạm hành chính và Bộ luật Hình sự. Đặc biệt, cần xem xét xây dựng một Luật Phòng, chống bạo lực học đường riêng biệt nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn.
- Target metric: Đảm bảo 100% các hành vi bạo lực học đường, kể cả trên không gian mạng, có quy định pháp luật điều chỉnh rõ ràng và chế tài xử lý đủ sức răn đe trong vòng 2 năm tới. Giảm khoảng 20% các hành vi vi phạm hiện chưa có chế tài phù hợp.
- Timeline: Triển khai rà soát trong 6 tháng đầu năm 2021; trình dự thảo sửa đổi hoặc xây dựng luật mới trong giai đoạn 2021-2022.
- Chủ thể: Quốc hội, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bộ Công an, Bộ Giáo dục và Đào tạo.
-
Nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý:
- Hành động: Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Nam chỉ đạo xây dựng và triển khai các chương trình tập huấn chuyên sâu về tâm lý lứa tuổi, kỹ năng phát hiện sớm, tư vấn và xử lý các tình huống BLHĐ cho 100% cán bộ quản lý và giáo viên. Tăng cường vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc theo dõi, lắng nghe và hỗ trợ học sinh.
- Target metric: Nâng cao kỹ năng xử lý tình huống bạo lực học đường cho ít nhất 90% giáo viên chủ nhiệm và cán bộ tư vấn học đường vào cuối năm học 2022-2023, góp phần giảm 10% các vụ việc BLHĐ được báo cáo.
- Timeline: Tổ chức tập huấn định kỳ hàng năm và theo chuyên đề khi cần thiết.
- Chủ thể: Sở Giáo dục và Đào tạo, Ban giám hiệu các trường học.
-
Tăng cường phối hợp ba môi trường giáo dục (gia đình, nhà trường, xã hội):
- Hành động: Ủy ban nhân dân các cấp và Hội đồng phối hợp phổ biến giáo dục pháp luật tỉnh thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Công an) trong công tác phòng, chống BLHĐ. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm định kỳ cho phụ huynh về kỹ năng giáo dục con cái và nhận diện dấu hiệu bạo lực.
- Target metric: Nâng cao tỷ lệ phụ huynh tham gia các hoạt động giáo dục về PCBLHĐ lên 80% trong năm học tới. Giảm 15% số vụ bạo lực học đường xảy ra ngoài phạm vi nhà trường thông qua sự can thiệp sớm của cộng đồng và gia đình.
- Timeline: Phối hợp triển khai liên tục, đánh giá hiệu quả hàng quý.
- Chủ thể: UBND các cấp, Sở Giáo dục và Đào tạo, Công an tỉnh, các tổ chức đoàn thể.
-
Đổi mới phương pháp và hình thức giáo dục pháp luật:
- Hành động: Các cơ sở giáo dục và Hội đồng phối hợp PBGDPL tỉnh đa dạng hóa các hình thức GDPL, ưu tiên các phương pháp tương tác như đóng vai, diễn đàn, sân khấu hóa, cuộc thi tìm hiểu pháp luật. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin (mạng xã hội, website trường học) để tiếp cận học sinh một cách sinh động, hấp dẫn, phù hợp với từng lứa tuổi.
- Target metric: Tăng mức độ hứng thú và tương tác của học sinh với các chương trình GDPL lên 25% trong năm 2022. Đạt 70% học sinh chủ động tìm hiểu và chia sẻ thông tin về PCBLHĐ từ các kênh chính thức của nhà trường.
- Timeline: Cập nhật nội dung và hình thức thường xuyên, đánh giá hiệu quả sau mỗi học kỳ.
- Chủ thể: Sở Giáo dục và Đào tạo, các trường học, Đoàn/Đội.
-
Tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm nghiêm minh:
- Hành động: Sở Giáo dục và Đào tạo cùng Ủy ban nhân dân các cấp cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất việc thực hiện các quy định về PCBLHĐ tại các trường học. Xử lý nghiêm minh, kịp thời và công khai các hành vi vi phạm đạo đức nhà giáo và bạo lực học đường của học sinh theo quy định pháp luật hiện hành.
- Target metric: Đảm bảo 100% các vụ việc BLHĐ được phát hiện và xử lý kịp thời, đúng quy định pháp luật trong năm 2022. Giảm 10% các vụ việc tái diễn BLHĐ tại các trường.
- Timeline: Triển khai liên tục, đặc biệt là các đợt kiểm tra trọng điểm hàng quý.
- Chủ thể: Sở Giáo dục và Đào tạo, Phòng Giáo dục và Đào tạo, Ban giám hiệu, các cơ quan chức năng liên quan.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam" là một công trình nghiên cứu giá trị, cung cấp nhiều thông tin và phân tích sâu sắc, hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
-
Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý giáo dục: Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng bạo lực học đường và hiệu quả của công tác giáo dục pháp luật tại một địa phương cụ thể. Họ có thể sử dụng các phân tích về yếu tố ảnh hưởng và những hạn chế trong triển khai để xây dựng, điều chỉnh chính sách, ban hành các quy định pháp luật hoặc chỉ thị hướng dẫn về phòng, chống bạo lực học đường cấp tỉnh và quốc gia. Ví dụ, việc tham khảo các số liệu về 1.600 vụ bạo lực học đường mỗi năm sẽ giúp họ thiết kế các chương trình tập huấn hiệu quả hơn cho giáo viên hoặc xây dựng quy trình phối hợp liên ngành.
-
Giáo viên, cán bộ Đoàn/Đội và nhân viên trường học: Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá giúp nâng cao kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về giáo dục pháp luật phòng, chống bạo lực học đường. Họ sẽ hiểu rõ hơn vai trò, trách nhiệm của mình trong việc tạo dựng môi trường học đường an toàn, biết cách nhận diện sớm dấu hiệu bạo lực và can thiệp, hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả. Ví dụ, giáo viên có thể áp dụng các phương pháp giáo dục pháp luật được đề xuất trong luận văn vào các buổi sinh hoạt lớp hoặc xây dựng chuyên đề ngoại khóa về kỹ năng sống, kỹ năng tự vệ.
-
Phụ huynh học sinh và cộng đồng: Nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức của phụ huynh về nguyên nhân, hậu quả của bạo lực học đường và trách nhiệm của gia đình trong việc phòng ngừa. Họ sẽ hiểu được các quy định pháp luật liên quan để bảo vệ con em mình. Các gia đình có thể chủ động phối hợp với nhà trường, kịp thời phát hiện và tố giác các hành vi bạo lực học đường. Ví dụ, phụ huynh có thể tham gia các buổi hội thảo về tâm lý lứa tuổi vị thành niên và cách xử lý mâu thuẫn của trẻ, hoặc tìm đến các kênh hỗ trợ pháp lý được luận văn nhắc đến.
-
Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Luật, Giáo dục, Xã hội học: Luận văn cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về bạo lực học đường, giáo dục pháp luật, hoặc chính sách công tại Việt Nam. Nó là một case study cụ thể về ứng dụng luật pháp vào thực tiễn giáo dục. Sinh viên có thể học hỏi cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu trong lĩnh vực luật học và xã hội học, đặc biệt là việc xử lý các số liệu thực tiễn từ các báo cáo ngành như 310 vụ bạo lực học đường trong một quý.
Câu hỏi thường gặp
-
Bạo lực học đường (BLHĐ) được định nghĩa như thế nào trong bối cảnh pháp luật Việt Nam? Theo Khoản 5 Điều 2 Nghị định 80/2017/NĐ-CP, BLHĐ là các hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm hại thân thể, lăng mạ, xúc phạm danh dự, cô lập, xua đuổi, hoặc các hành vi cố ý khác gây tổn hại thể chất, tinh thần cho người học trong môi trường giáo dục hoặc lớp độc lập. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định, tố giác và xử lý các vụ việc bạo lực. Luận văn mở rộng thêm các hành vi bạo lực có liên quan đến học sinh diễn ra ngoài trường.
-
Tại sao việc giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường lại cấp thiết hiện nay? Thực trạng BLHĐ đang gia tăng và diễn biến phức tạp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đạo đức xã hội và tâm lý học sinh. Các số liệu cho thấy gần 1.600 vụ đánh nhau mỗi năm học trên toàn quốc, gây ra nhiều hệ lụy đau lòng. GDPL giúp trang bị kiến thức, nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật cho học sinh, giáo viên và phụ huynh, từ đó tạo dựng một môi trường học đường an toàn, thân thiện, góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp cho thế hệ trẻ.
-
Những yếu tố nào ảnh hưởng chính đến bạo lực học đường tại Việt Nam? BLHĐ chịu tác động từ nhiều yếu tố. Từ gia đình, sự thiếu quan tâm hoặc bạo lực gia đình là nguyên nhân quan trọng. Từ nhà trường, việc chạy theo thành tích, thiếu sự lắng nghe học sinh yếu kém hoặc xử lý chưa nghiêm cũng góp phần. Ngoài ra, mạng xã hội và các nội dung tiêu cực trên internet đóng vai trò kích thích hành vi bạo lực ở lứa tuổi thanh thiếu niên, khiến các em dễ dàng hành động theo cảm tính.
-
Tỉnh Quảng Nam đã triển khai các biện pháp giáo dục pháp luật phòng, chống bạo lực học đường như thế nào và hiệu quả ra sao? Quảng Nam đã có nhiều nỗ lực đáng kể, tổ chức hơn 6.000 buổi GDPL về PCBLHĐ, thu hút gần 2,5 triệu lượt người tham dự. 100% trường học đã xây dựng và thực hiện kế hoạch GDPL. Các hình thức tuyên truyền đa dạng như sân khấu hóa, cuộc thi tìm hiểu pháp luật (với 46.946 lượt tham dự), và truyền thông qua mạng xã hội đã góp phần nâng cao nhận thức. Mô hình "Cấp tỉnh hỗ trợ kinh phí, cấp huyện tổ chức thực hiện, cấp xã tiếp nhận kết quả" cũng đã được áp dụng.
-
Cần có những giải pháp nào để tăng cường hiệu quả công tác phòng, chống bạo lực học đường trong thời gian tới? Để tăng cường hiệu quả, cần hoàn thiện khung pháp lý bằng cách xem xét ban hành Luật PCBLHĐ chuyên biệt, bổ sung chế tài xử lý. Đồng thời, nâng cao năng lực cho giáo viên và cán bộ quản lý, tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa gia đình-nhà trường-xã hội. Việc đổi mới phương pháp GDPL theo hướng tương tác, ứng dụng công nghệ, cùng với việc tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm là tối cần thiết để giảm thiểu BLHĐ.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp quan trọng trong việc phòng, chống bạo lực học đường.
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa lý luận về giáo dục pháp luật trong phòng, chống bạo lực học đường, làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường gia đình, nhà trường, xã hội và hệ thống pháp luật.
- Luận văn đã đánh giá thực trạng công tác giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường tại tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn 2015-2019. Kết quả cho thấy sự chủ động của địa phương với 100% trường học có kế hoạch GDPL và hơn 6.000 buổi tuyên truyền đã được tổ chức.
- Nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong việc áp dụng pháp luật, sự phối hợp liên ngành và đổi mới phương pháp GDPL để đạt hiệu quả cao hơn, đặc biệt là trong bối cảnh các số liệu bạo lực học đường còn đáng lo ngại trên cả nước (ví dụ, gần 1.600 vụ đánh nhau mỗi năm học).
- Từ đó, luận văn đã đề xuất 4+ nhóm giải pháp cụ thể, thiết thực nhằm tăng cường hiệu quả giáo dục pháp luật, bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên, tăng cường phối hợp liên ngành và đổi mới hình thức tuyên truyền.
- Luận văn góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức về bạo lực học đường, cung cấp cơ sở khoa học để các cấp quản lý giáo dục, chính quyền địa phương và cộng đồng có thể xây dựng và triển khai các chiến lược phòng ngừa hiệu quả, hướng tới mục tiêu giảm thiểu đáng kể các vụ việc bạo lực học đường trong giai đoạn 2023-2025. Các nhà quản lý, giáo viên, phụ huynh và toàn xã hội hãy cùng chung tay thực hiện các giải pháp đề ra để xây dựng một môi trường học đường không bạo lực, an toàn và thân thiện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ NHẬT THU GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG TỪ THỰC TIỄN TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ NHẬT THU GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG TỪ THỰC TIỄN TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành : Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 8 38 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. VÕ KHÁNH MINH HÀ NỘI, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Đề tài “Giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam” trong Luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, trên cơ sở những kiến thức đã học trong chương trình đào tạo của Học viện và những kiến thức tìm hiểu, học hỏi từ đồng nghiệp, các anh, chị, cô, chú đang công tác trong lĩnh vực phổ biến giáo dục pháp luật về bạo lực học đường, các đơn vị giáo dục đào tạo. Các kết quả nêu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.
Tôi xin cam đoan những nội dung khái quát về cơ sở lý luận, nghiên cứu trong Luận văn là do tự bản thân tổng hợp, phân tích, nêu ra các giải pháp để tăng cường công tác giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường tại địa phương. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những quan điểm, lý luận của tôi trong Luận văn này. Trân trọng cảm ơn! Quảng Nam, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận văn Võ Thị Nhật Thu luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo của các thầy cô giáo và sự giúp đỡ nhiệt tình, những ý kiến đóng góp quý báu của nhiều cá nhân và đồng nghiệp, tập thể để hoàn thành Luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS.
Võ Khánh Minh người đã trực tiếp hướng dẫn đề tài cho tôi với tất cả lòng nhiệt tình và sự quan tâm. Bên cạnh đó, tôi xin chân thành cảm ơn sự đóng góp chân thành của các thầy, cô giảng viên của Học viện khoa học xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được nghiên cứu sinh và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn UBND thị trấn Tân Bình, Phòng Tư pháp, Phòng giáo dục và đào tạo, Hội đồng phối hợp công tác phổ biến giáo dục pháp luật huyện Hiệp Đức; các cơ quan, ban ngành liên quan; người thân, bạn bè, đồng nghiệp, luôn quan tâm tạo điều kiện, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu Luận văn. Hy vọng tiếp tục nhận được sự góp ý của mọi người về những nội dung trong Luận văn này.
Tôi xin chân thành cảm ơn. Hiệp Đức, tháng 3 năm 2020 Học viên Võ Thị Nhật Thu luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của giáo dục pháp luật về phòng chống bạo lực học đường. Nội dung giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường.
Kinh nghiệm một số địa phương trong tổ chức giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường. Những yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường.31 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG TẠI TỈNH QUẢNG NAM. Điều kiện tác động đến giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường. Thực tiễn giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường tại tỉnh Quảng Nam.
Đánh giá chung .55 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM. Quan điểm về giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Các giải pháp tăng cường giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường từ thực tiễn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam .73 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 BLHĐ Bạo lực học đường 2 AIC Công ty cổ phần tiến bộ quốc tế 3 GDPL Giáo dục pháp luật 4 HS Học sinh 5 EBS Kênh truyền hình giáo dục số 1 tại Hàn Quốc 6 PCBLHĐ Phòng chống bạo lực học đường 7 PCBLGĐ Phòng chống bạo lực gia đình 8 PBGDPL Phổ biến giáo dục pháp luật 9 QLNN Quản lý nhà nước World Trade Organization - Tổ chức Thương mại Thế 10 WTO giới United Nations Educational Scientific and Cultural 11 UNESCO Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc 12 GDP Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội 13 THPT Trung học phổ thông 14 THCS Trung học cơ sở 15 UBND Ủy ban nhân dân 16 XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 So sánh bạo lực học đường và bạo lực gia đình PL Đánh giá nguyên nhân gây bạo lực học đường từ thực 2.3 tiễn tỉnh Quảng Nam PL DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 1.1a Tình trạng bạo lực tại 5 quốc gia PL 1.1b Nguyên nhân của bạo lực học đường PL 1.2 Kỹ năng phòng, chống bạo lực học đường PL 3.2 Mô hình phòng chống bạo lực dựa vào trường học PL luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực trạng bạo lực học đường đã ảnh hướng lớn đến các giá trị đạo đức xã hội và phát triển kinh tế trong giai đoạn hiện nay.
Đã đến lúc phải nói không với bạo lực học đường và phục hồi các giá trị xã hội hiện nay. Thực tiễn cho thấy nhiều nhóm thanh thiếu niên THCS và THPT đang có sự thay đổi, hướng về vật chất, muốn thể hiện bản thân nhiều hơn; bạo lực học đường giờ đây không chỉ diễn ra trong phạm vi nhà trường mà có xu hướng lan rộng ra toàn xã hội. Bạo lực học đường hiện nay không còn là những trận đánh nhau giữa các học sinh mà còn là những trận xung đột trực tiếp giữa học trò và thầy cô. Các cấp chính quyền địa phương triển khai thực hiện việc tuyên truyền pháp luật về bạo lực học đường, kiềm chế bạo lực học đường còn gặp nhiều khó khăn, nhất là trong môi trường giáo dục, tiến đến xây dựng một môi trường học đường an toàn, thân thiện.
Bạo lực học đường không phải là một hiện tượng xã hội mới, song thời gian gần đây hiện tượng này xảy ra ở một số trường học đã bộc lộ những sự việc, tình huống bạo lực nghiêm trọng, phần lớn là học sinh THCS, THPT ở các địa phương. Các em đang có sự phát triển, tâm sinh lý có nhiều biến đổi, suy nghĩ bồng bột, thích tự mình giải quyết các mâu thuẫn, dễ bị bạn bè rủ rê, lôi kéo; bên cạnh đó bao lực học đường còn xuất phát từ môi trường gia đình, môi trường nơi sinh sống hay môi trường tại học đường. Một số nghiên cứu, thực tế cho thấy nhiều gia đình có cha mẹ nghiện rượu, cờ bạc, bạo lực gia đình, xảy ra tình trạng lạm dụng thể xác trẻ em và lạm dụng tình dục trẻ em; sự kỷ luật của cha mẹ khắc nghiệt thái quá đối với con cái của mình bằng hành động nhiều hơn là tâm tư, khuyên bảo con cái. Bên cạnh đó mạng xã hội phần nào cũng ảnh hưởng đến các em lứa tuổi thanh thiếu niên với những 1 luan an hành động khác thường như đưa hình ảnh của người khác mà không xin phép, chia sẻ các thông tin không đúng sự thật, có lời nói kích động xúc phạm đến người khác trên mạng xã hội ….
Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật trong học đường có ý nghĩa rất quan trọng trong việc hình thành và phát triển ý thức đạo đức, kỹ năng sống cho học sinh; trong đó một số văn bản pháp luật mới liên quan đến BLHĐ, đã ra tạo hiệu ứng tích cực, góp phần trang bị cho cán bộ, công chức, giáo viên và các em học sinh kiến thức về những quy định của pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường ở các trường học, cơ quan, đơn vị; nêu cao tinh thần trách nhiệm, phòng chống bạo lực học đường ở các địa phương. Quảng Nam hiện có 159 báo cáo viên pháp luật cấp tỉnh, 498 cấp huyện và 2.498 tuyên truyền viên pháp luật cấp xã, tích cực tham gia tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật, trong đó có Luật trẻ em 2016, pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường. Các sở, ban ngành, đoàn thể của tỉnh và các huyện, thị xã, thành phố đẩy mạnh tuyên truyền vận động, nâng cao nhận thức cho cán bộ, công chức, viên chức, người lao động, đoàn viên, hội viên và nhân dân về công tác phòng chống bao lực học đường thông qua các cuộc họp, hội nghị, trợ giúp pháp lý, hội thảo, mít tinh, họp mặt, liên hoan, tọa đàm, diễn đàn, sinh hoạt tổ, đội, nhóm, câu lạc bộ, tổ chức các cuộc hội thi tìm hiểu kiến thức pháp luật về PCBLHĐ, PCBLGĐ, trẻ em, bình đẳng giới, hôn nhân và gia đình… Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về PCBLHĐ đã nâng cao nhận thức cho cán bộ và mọi tầng lớp nhân dân về vai trò quan trọng trong PCBLHĐ, tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa gia đình, nhà trường, xã hội về việc phát hiện BLHĐ, giáo dục nhân cách toàn diện cho thanh thiếu niên, giới trẻ, hạn chế các trường hợp BLHĐ trên địa bàn tỉnh. 2 luan an Để thực tốt những nội dung trên đòi hỏi các cấp chính quyền địa phương phải có trách nhiệm, quan tâm chỉ đạo công tác phổ biến giáo dục pháp luật về bạo lực học đường một cách sâu rộng trên địa bàn tỉnh.
Bằng những kiến thức đã tiếp nhận, học tập tại Học viện và với nhiệm vụ công tác Đoàn thanh niên tại địa phương, xuất phát từ lý do trên, tôi đã lựa chọn đề tài: “Giáo dục pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường từ thực tiễn tỉnh Quảng Nam” làm Luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Luật Hiến pháp và Hành chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Nhật Thu (2020). Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-giao-duc-phap-luat-phong-chong-bao-luc-hoc-duong-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao nhận thức học sinh.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Giáo dục pháp luật phòng chống bạo lực học đường tại Quảng Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.