Luận án tiến sĩ luật học: Chứng thực của UBND cấp xã huyện Hiệp Đức, Quảng Nam - Nghiên cứu của Phạm Thanh Ba

"Tìm hiểu quy trình chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức, Quảng Nam qua luận án tiến sĩ luật học. Phân tích pháp lý chi tiết."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

88

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Chứng thực là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về cấp bản sao từ bản gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Đây là chế định pháp lý quan trọng, liên quan mật thiết đến quyền và lợi ích của công dân và doanh nghiệp, qua đó bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên tham gia các giao dịch và đảm bảo an toàn cho quản lý Nhà nước. Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16-2-2015 của Chính phủ “Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch” đã phân cấp về thẩm quyền chứng thực giữa cấp huyện, cấp xã, văn phòng công chứng; cũng như thay đổi nhiều thủ tục, giấy tờ hành chính theo hướng thuận lợi cho người dân. Theo đó, UBND cấp xã có thẩm quyền chứng thực bản sao từ bản chính các giấy tờ, văn bản của công dân và tổ chức; chữ ký trong các giấy tờ, văn bản, hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản; hợp đồng, giao dịch liên quan đến lĩnh vực đất đai, nhà ở . Áp dụng các quy định này đã giúp công tác chứng thực các xã trên địa bàn huyện Hiệp Đức được thực hiện một cách rõ ràng, đi vào nề nếp, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân hoàn tất thủ tục nhanh, gọn, hiệu quả. Trình tự, thủ tục chứng thực được thực hiện theo quy định, được ghi chép vào sổ; niêm yết công khai các

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan pháp luật về chứng thực ở Việt Nam hiện nay
Số trang:
88 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan pháp luật về chứng thực ở Việt Nam hiện nay

Chứng thực giữ vị trí trung tâm trong đời sống pháp lý. Hoạt động này bảo đảm an toàn giao dịch cho người dân và doanh nghiệp. Hệ thống pháp luật về chứng thực ở Việt Nam liên tục được hoàn thiện qua các thời kỳ. Pháp luật hiện hành phân định ranh giới rành mạch giữa công chứng và chứng thực. Hoạt động chứng thực xác nhận tính chính xác của bản sao, tính xác thực của chữ ký và các sự kiện pháp lý. Quản lý nhà nước về chứng thực đóng vai trò then chốt trong giữ vững kỷ cương hành chính. Cơ quan nhà nước kiểm soát chặt chẽ quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Việc hoàn thiện thể chế tạo cơ sở vững chắc cho các cơ quan địa phương thực thi nhiệm vụ minh bạch. Các văn bản quy phạm pháp luật giúp hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh trong quan hệ dân sự.

1.1. Bản chất pháp lý và quản lý nhà nước về chứng thực

Chứng thực là hành vi hành chính mang tính pháp lý cao. Hoạt động này do cơ quan có thẩm quyền thực hiện theo luật định. Quản lý nhà nước về chứng thực nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền công dân. Nhà nước ban hành quy chuẩn chặt chẽ về mẫu biểu và sổ sách lưu trữ. Công tác thanh tra, kiểm tra được tiến hành định kỳ nhằm phát hiện sai sót. Cơ chế giám sát giúp ngăn ngừa hành vi lạm quyền và giả mạo giấy tờ. Tính công quyền thể hiện rõ qua con dấu và chữ ký của người có thẩm quyền. Chứng thực không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý dân cư. Mọi hoạt động chứng thực đều phải tuân thủ nguyên tắc khách quan và trung thực.

1.2. Khung pháp lý và các văn bản điều chỉnh chứng thực

Nghị định 23/2015/NĐ-CP về chứng thực là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh lĩnh vực này. Nghị định phân cấp mạnh mẽ thẩm quyền cho các cấp chính quyền cơ sở. Quy định này cắt giảm nhiều thủ tục rườm rà, tạo thuận lợi cho nhân dân. Các thông tư hướng dẫn của Bộ Tư pháp tiếp tục cụ thể hóa quy trình nghiệp vụ. Hệ thống văn bản quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể khi ký chứng thực. Pháp luật nghiêm cấm hành vi chứng thực giấy tờ có nội dung trái đạo đức xã hội. Các biểu mẫu chứng thực được chuẩn hóa thống nhất trên phạm vi cả nước. Khung pháp lý hoàn chỉnh là nền tảng để bảo đảm tính thống nhất trong thực thi công vụ.

II. Thẩm quyền chứng thực của UBND cấp xã theo quy định

Ủy ban nhân dân cấp cơ sở gánh vác khối lượng công việc chứng thực rất lớn. Thẩm quyền chứng thực của UBND cấp xã được luật định cụ thể và chi tiết. Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân trực tiếp ký duyệt hồ sơ. Nghị định 23/2015/NĐ-CP về chứng thực trao quyền cho cấp xã xử lý nhiều loại việc thiết yếu. Các lĩnh vực bao gồm sao y giấy tờ, xác thực chữ ký và hợp đồng dân sự. Việc phân quyền này giúp người dân không phải di chuyển xa lên tuyến trên. Cấp xã trở thành đầu mối giải quyết thủ tục gần dân nhất. Sự phân công nhiệm vụ rõ ràng giúp nâng cao trách nhiệm của cán bộ cơ sở. Mọi thao tác xử lý đều tuân theo trình tự một cửa công khai.

2.1. Quy định về chứng thực bản sao từ bản chính cấp xã

Chứng thực bản sao từ bản chính cấp xã là yêu cầu phổ biến hàng ngày. Người yêu cầu chứng thực phải xuất trình bản chính giấy tờ hợp lệ. Người thực hiện chứng thực đối chiếu kỹ lưỡng từng nội dung của bản sao với bản chính. Bản chính không được tẩy xóa, sửa chữa hoặc có dấu hiệu làm giả. Bản sao sau khi chứng thực có giá trị sử dụng thay cho bản chính trong các giao dịch. Cán bộ tư pháp ghi rõ lời chứng và số vào sổ theo dõi theo mẫu. Quy trình tiếp nhận và trả kết quả thực hiện ngay trong ngày làm việc. Việc tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật giúp ngăn chặn giấy tờ giả mạo lưu hành. Thủ tục đơn giản này tiết kiệm thời gian và chi phí cho toàn xã hội.

2.2. Quy trình chứng thực chữ ký và điểm chỉ chuẩn xác

Thủ tục chứng thực chữ ký và điểm chỉ đòi hỏi tính cẩn trọng cao độ. Người yêu cầu chứng thực phải ký hoặc điểm chỉ trực tiếp trước mặt người tiếp nhận. Người thực hiện kiểm tra giấy tờ tùy thân còn thời hạn sử dụng. Cán bộ phải xác nhận năng lực hành vi dân sự của đương sự tại thời điểm ký. Pháp luật không cho phép chứng thực chữ ký trên giấy tờ có nội dung ủy quyền tài sản lớn. Lời chứng phải ghi nhận chính xác thời gian và địa điểm thực hiện. Người yêu cầu chứng thực chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung văn bản. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp loại bỏ nguy cơ tranh chấp về ý chí của các bên.

2.3. Quy định chứng thực hợp đồng giao dịch cấp xã rõ ràng

Nội dung chứng thực hợp đồng giao dịch cấp xã chủ yếu liên quan đến bất động sản nông thôn. Cấp xã có thẩm quyền chứng thực hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất khi chưa có tổ chức hành nghề công chứng. Các bên tham gia giao dịch phải tự nguyện và minh mẫn. Người thực hiện chứng thực kiểm tra kỹ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Lời chứng khẳng định các bên đã đọc, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Văn bản chứng thực có giá trị chứng cứ vững chắc trước tòa án. Hoạt động này bảo đảm an toàn pháp lý cho tài sản của nông dân. Việc lưu trữ hồ sơ hợp đồng tại cấp xã phải thực hiện nghiêm ngặt và khoa học.

III. Về hoạt động chứng thực tại huyện Hiệp Đức Quảng Nam

Hiệp Đức là huyện miền núi thuộc tỉnh Quảng Nam với địa hình phức tạp. Hoạt động chứng thực tại huyện Hiệp Đức Quảng Nam mang nhiều nét đặc thù cơ sở. Dân cư phân bố không đồng đều và đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn. Các xã vùng cao có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống khá cao. Ủy ban nhân dân cấp xã đã nỗ lực triển khai đồng bộ các quy định pháp luật. Số lượng yêu cầu chứng thực bản sao và chữ ký tăng dần qua các năm. Hạ tầng công nghệ thông tin tại các trụ sở xã từng bước được đầu tư. Công tác cải cách thủ tục hành chính mang lại chuyển biến tích cực rõ rệt. Chính quyền cơ sở đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân tiếp cận dịch vụ pháp lý.

3.1. Tình hình thực tiễn công tác chứng thực tại địa phương

Thực tiễn áp dụng pháp luật chứng thực tại huyện Hiệp Đức đạt nhiều kết quả tích cực. Các xã duy trì việc ghi chép sổ chứng thực và thu phí theo đúng quy định. Đa số hồ sơ bản sao và chữ ký được giải quyết nhanh chóng trong ngày. Tuy nhiên, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân vùng sâu còn hạn chế. Người dân đôi khi mang giấy tờ rách nát hoặc thiếu căn cứ đến yêu cầu chứng thực. Việc chứng thực hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất tiềm ẩn nguy cơ rủi ro. Các đơn vị cơ sở đã chủ động tuyên truyền, giải thích pháp luật cho người dân. Công tác phối hợp giữa các ban ngành địa phương diễn ra tương đối nhịp nhàng.

3.2. Cơ chế giải quyết hồ sơ một cửa tại các xã vùng cao

Mô hình một cửa hiện đại được triển khai tại toàn bộ các xã trong huyện. Bộ phận một cửa tiếp nhận và số hóa hồ sơ chứng thực ngay từ đầu vào. Quy trình luân chuyển hồ sơ giữa các bộ phận diễn ra minh bạch và rõ ràng. Bảng niêm yết mức phí và thời hạn giải quyết được đặt tại nơi dễ nhìn. Cán bộ trực một cửa hướng dẫn tận tình người dân hoàn thiện hồ sơ. Cơ chế một cửa giúp giảm bớt tình trạng nhũng nhiễu và chậm trễ. Người dân được hẹn giờ và trả kết quả chính xác theo phiếu tiếp nhận. Sự phối hợp giữa công chức chuyên môn và lãnh đạo phê duyệt bảo đảm tính liên tục.

3.3. Các hạn chế và khó khăn trong giải quyết thủ tục

Công tác chứng thực tại huyện Hiệp Đức vẫn gặp một số rào cản nhất định. Trang thiết bị máy tính và máy quét tại vài xã vùng xa còn thiếu thốn. Đường truyền internet đôi lúc chập chờn gây gián đoạn cập nhật cơ sở dữ liệu. Nhận thức của một số cán bộ về ranh giới hợp đồng giao dịch chưa thật đồng đều. Cơ sở vật chất lưu trữ tài liệu chứng thực chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn. Nguy cơ tài liệu bị ẩm mốc hoặc thất lạc vẫn có thể xảy ra. Kinh phí dành cho công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật còn eo hẹp. Huyện cần có giải pháp đầu tư nguồn lực đồng bộ để khắc phục các điểm nghẽn này.

IV. Vai trò công chức tư pháp hộ tịch cấp xã hiện nay

Chất lượng công tác chứng thực phụ thuộc quyết định vào nhân tố con người. Công chức tư pháp hộ tịch cấp xã giữ vị trí trực tiếp thẩm định hồ sơ. Cán bộ tư pháp phải có trình độ chuyên môn luật và bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng. Họ là cầu nối trực tiếp giữa chính quyền địa phương và nhân dân. Khối lượng công việc tại cấp xã thường rất lớn và mang tính chất đa nhiệm. Cán bộ vừa thực hiện hộ tịch vừa thẩm định chứng thực và tuyên truyền pháp luật. Tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ là yếu tố cốt lõi chống tiêu cực. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ này là nhiệm vụ cấp bách của ngành tư pháp.

4.1. Tiêu chuẩn và năng lực công chức tư pháp cơ sở

Công chức tư pháp cấp xã tại địa phương cơ bản đều đạt chuẩn trình độ đại học luật. Năng lực nhận diện giấy tờ thật giả ngày càng được nâng cao. Đội ngũ này am hiểu phong tục tập quán và đời sống nhân dân trên địa bàn. Kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ nhân dân có sự chuyển biến tích cực. Cán bộ tư pháp biết cách giải quyết mềm dẻo các tình huống phức tạp. Tinh thần tự học hỏi và cập nhật văn bản mới được duy trì thường xuyên. Sự tận tụy của công chức góp phần xây dựng niềm tin của người dân vào chính quyền. Năng lực làm việc chuyên nghiệp bảo đảm tính chuẩn mực cho từng lời chứng.

4.2. Trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của giấy tờ

Công chức tư pháp chịu trách nhiệm trực tiếp về tính hợp lệ của hồ sơ tiếp nhận. Họ phải kiểm tra kỹ nguồn gốc, con dấu và chữ ký trên văn bản chính. Khi phát hiện giấy tờ nghi ngờ giả mạo, cán bộ phải từ chối tiếp nhận ngay. Cán bộ có quyền yêu cầu cơ quan cấp bản chính xác minh thông tin khi cần thiết. Việc kiểm tra chặt chẽ giúp loại bỏ triệt để các rủi ro pháp lý về sau. Trách nhiệm giải trình của công chức được nâng cao khi xảy ra sai sót hoặc tranh chấp. Tinh thần cẩn trọng bảo vệ an toàn cho cả người dân lẫn cán bộ thực thi. Sự nghiêm túc trong khâu thẩm định là lá chắn pháp lý an toàn nhất.

4.3. Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ tư pháp định kỳ

Sở Tư pháp và Phòng Tư pháp huyện thường xuyên mở các lớp tập huấn nghiệp vụ. Chương trình bồi dưỡng tập trung vào các tình huống thực tiễn nan giải. Cán bộ được hướng dẫn kỹ năng nhận biết giấy tờ giả mạo bằng mắt thường. Các lớp đào tạo cũng trang bị kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin vào công việc. Việc trao đổi kinh nghiệm giữa các xã giúp tháo gỡ khó khăn chung. Chế độ đãi ngộ và phụ cấp cho cán bộ tư pháp cũng cần được cải thiện. Đào tạo liên tục bảo đảm đội ngũ công chức luôn theo kịp yêu cầu cải cách hành chính.

V. Đẩy mạnh chứng thực điện tử và dịch vụ công trực tuyến

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu trong nền hành chính công hiện đại. Việc phát triển chứng thực điện tử và dịch vụ công trực tuyến mang lại bước đột phá lớn. Người dân có thể nộp hồ sơ chứng thực bản sao điện tử ngay tại nhà. Hệ thống tự động tạo mã định danh và lưu trữ tài liệu trên kho số liệu cá nhân. Giải pháp này giúp cắt giảm tối đa việc in ấn và chi phí đi lại. Dữ liệu chứng thực được chia sẻ liên thông giữa các cơ quan nhà nước. Ủy ban nhân dân cấp cơ sở giảm tải được áp lực tiếp dân trực tiếp. Nền tảng số tạo môi trường pháp lý minh bạch và nâng cao chỉ số hài lòng của nhân dân.

5.1. Triển khai chứng thực điện tử trên cổng dịch vụ công

Cổng Dịch vụ công quốc gia đã tích hợp tính năng cấp bản sao chứng thực điện tử. Người có thẩm quyền sử dụng chữ ký số chuyên dùng để ký phê duyệt văn bản. Bản sao điện tử được chứng thực có giá trị pháp lý tương đương bản sao giấy truyền thống. Hệ thống mã QR trên tài liệu giúp các cơ quan tiếp nhận dễ dàng quét kiểm tra tính xác thực. Người dân sử dụng bản sao điện tử nhiều lần cho các thủ tục hành chính khác nhau. Điều này chấm dứt tình trạng lãng phí bản sao giấy sau một lần sử dụng. Việc ứng dụng công nghệ mang lại tiện ích to lớn cho cộng đồng dân cư.

5.2. Giải pháp chuyển đổi số và tối ưu hóa quy trình thủ tục

Để nâng cao hiệu quả chứng thực trực tuyến, địa phương cần nâng cấp đường truyền internet. Các trụ sở xã cần được trang bị máy scan tốc độ cao và máy tính cấu hình mạnh. Cán bộ tổ chức hướng dẫn người dân cài đặt tài khoản định danh điện tử VNeID. Công tác truyền thông cơ sở cần đẩy mạnh qua hệ thống loa truyền thanh và mạng xã hội. Việc số hóa toàn bộ sổ sách chứng thực cũ cần được tiến hành khẩn trương. Kho dữ liệu dùng chung sẽ hỗ trợ đắc lực việc tra cứu lịch sử giao dịch. Đổi mới quy trình số hóa bảo đảm an toàn dữ liệu và tối ưu hóa thời gian xử lý.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ
1.1. Một số khái niệm cơ bản và đặc điểm chứng thực của UBND cấp xã
1.2. Quy định pháp luật về chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã
1.3. Vai trò chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã
1.4. Nội dung, thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã
1.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động chứng thực
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TẠI HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM
2.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động chứng thực của UBND cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam
2.2. Thực tiễn chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam
2.3. Đánh giá chung về chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TỪ THỰC TIỄN HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM
3.1. Quan điểm nâng cao chất lượng chứng thực Ủy ban nhân dân cấp xã
3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chứng thực của ủy ban nhân dân cấp xã từ thực tiễn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (88 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THANH BA CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TỪ THỰC TIỄN HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THANH BA CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TỪ THỰC TIỄN HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành : Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 8 38 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐỖ THỊ KIM ĐỊNH HÀ NỘI, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài luận văn của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn “Chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã từ thực tiễn huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam” là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định, không trùng lặp với các đề tài khác trong cùng lĩnh vực. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này. Quảng Nam, ngày tháng 6 năm 2020 Tác giả luận văn Phạm Thanh Ba luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian qua, tôi đã nhận được sự hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo hướng dẫn của các thầy cô giáo và sự giúp đỡ trọn vẹn, những ý kiến đóng góp quý báu của nhiều cá nhân và tập thể để hoàn thành bản Luận văn này.

Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Đỗ Thị Kim Định, người đã trực tiếp hướng dẫn đề tài cho tôi với tất cả lòng nhiệt tình và sự quan tâm. Bên cạnh đó, tôi xin chân thành cảm ơn sự đóng góp chân thành của các thầy, cô giảng viên của Học viện khoa học xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Văn phòng UBND, UBMTTQ Việt Nam huyện, Phòng Tư pháp huyện huyện; UBND các xã và các cơ quan ban ngành liên quan; người thân, bạn bè, đồng nghiệp, luôn quan tâm tạo điều kiện, chia sẻ động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu Luận văn.

Bằng tất cả tấm lòng và những kiến thức, kinh nghiệm trong công tác để tôi có cơ hội được tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thành Luận văn này nhưng chắc chắn Luận văn sẽ có những hạn chế, lập luận chưa chặt chẽ, định hướng chưa cụ thể. Tôi mong nhận được sự góp ý của quý thầy, cô và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn. Tác giả Luận văn Phạm Thanh Ba luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ.

Một số khái niệm cơ bản và đặc điểm chứng thực của UBND cấp xã. Quy định pháp luật về chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã. Vai trò chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã. Nội dung, thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã.

Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động chứng thực .40 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TẠI HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động chứng thực của UBND cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam. Thực tiễn chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam. Đánh giá chung về chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam .55 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHỨNG THỰC CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ TỪ THỰC TIỄN HUYỆN HIỆP ĐỨC, TỈNH QUẢNG NAM.

Quan điểm nâng cao chất lượng chứng thực Ủy ban nhân dân cấp xã. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã.74 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 CNXH Chủ nghĩa xã hội 2 CNH HĐH Công nghiệp hóa hiện đại hóa 3 HĐND Hội đồng nhân dân 4 KHKT Khoa học kỹ thuật 5 KTXH Kinh tế xã hội 6 QLNN Quản lý Nhà nước 7 TTHC Thủ tục hành chính 8 UBND Ủy ban nhân dân 9 VHXH Văn hóa xã hội 10 XDNTM Xây dựng nông thôn mới luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Bảng phân biệt công chứng và chứng thực 28 Phân biệt cấp bản sao từ sổ gốc và chứng thực bản sao từ bản 1.2 30 chính Bảng tổng hợp kết quả chứng thực của UBND cấp xã giai 2.1 52 đoạn 2015-2019 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ Kết quả công tác chứng thực của UBND cấp xã trên địa 2.1 53 bàn huyện Hiệp Đức (2015-2019) DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số hiệu Tên sơ đồ Trang sơ dồ Mô hình chứng thực tại “một cửa” của UBND cấp xã trên địa 2.1 49 bàn huyện Hiệp Đức Trình tự, thủ tục, các bước thực hiện chứng thực hợp đồng, giao 2.2 50 dịch của Ủy ban nhân dân cấp xã tại huyện Hiệp Đức luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chứng thực là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về cấp bản sao từ bản gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Đây là chế định pháp lý quan trọng, liên quan mật thiết đến quyền và lợi ích của công dân và doanh nghiệp, qua đó bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên tham gia các giao dịch và đảm bảo an toàn cho quản lý Nhà nước.

Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16-2-2015 của Chính phủ “Về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch” đã phân cấp về thẩm quyền chứng thực giữa cấp huyện, cấp xã, văn phòng công chứng; cũng như thay đổi nhiều thủ tục, giấy tờ hành chính theo hướng thuận lợi cho người dân. Theo đó, UBND cấp xã có thẩm quyền chứng thực bản sao từ bản chính các giấy tờ, văn bản của công dân và tổ chức; chữ ký trong các giấy tờ, văn bản, hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản là động sản; hợp đồng, giao dịch liên quan đến lĩnh vực đất đai, nhà ở. Áp dụng các quy định này đã giúp công tác chứng thực các xã trên địa bàn huyện Hiệp Đức được thực hiện một cách rõ ràng, đi vào nề nếp, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân hoàn tất thủ tục nhanh, gọn, hiệu quả. Trình tự, thủ tục chứng thực được thực hiện theo quy định, được ghi chép vào sổ; niêm yết công khai các thủ tục, văn bản liên quan đến hoạt động chứng thực như lịch làm việc, lệ phí chứng thực tại UBND cấp xã.

Trong những năm qua, UBND cấp xã trên địa bàn huyện đã thực hiện chứng thực hàng trăm ngàn hồ sơ, chủ yếu là chứng thực bản sao từ bản chính, người dân có nhu cầu đến giao dịch và được trả hồ sơ ngay trong buổi làm việc. Chứng thực các văn bản, giấy tờ, giao dịch của công dân do UBND cấp xã thực hiện có ý nghĩa quan trọng đối với quyền lợi của công dân cũng như đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong mối quan hệ với cải cách thủ tục hành chính, cải cách tư pháp. Những năm qua, công tác chứng thực luôn được các 1 luan an cấp, các ngành trên địa bàn huyện quan tâm, chỉ đạo, trong đó hoạt động chứng thực tại UBND cấp xã đã đi vào nề nếp, phát huy hiệu quả, đáp ứng nhu cầu chứng thực ngày càng tăng của công dân và các tổ chức. Sau 8 năm thực hiện Nghị định 79/2007/ND-CP, ngày 18/5/2007 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký.

Để phù hợp tình hình mới trong việc phát triển kinh tế, xã hội, Chính phủ đã ban hành Nghị định 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch. Từ những quy định đã tạo điều kiện cho việc yêu cầu giải quyết công tác chứng thực của công dân được nhanh gọn, kịp thời, đồng thời quy định mở rộng thẩm quyền chứng thực cho các cấp chính quyền địa phương. Qua đó góp phần cải cách thủ tục hành chính, đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ, đáp ứng nguyện vọng của mọi tổ chức và cá nhân ở các địa phương. Ngoài những kết quả đạt được trong những năm qua, trên thực tế tại địa bàn huyện Hiệp Đức còn gặp một số khó khăn, hạn chế nhất định, khối lượng công việc ngày càng nhiều song về con người trên địa bàn huyện cơ bản mới chỉ có 1 công chức tư pháp - hộ tịch thực hiện nhiệm vụ tại 1 đơn vị cấp xã, trong khi ngoài việc thực hiện nhiệm vụ tham mưu về công tác chứng thực công chức tư pháp - hộ tịch còn phải tham mưu công tác hộ tịch, hòa giải, tuyên truyền pháp luật.; vẫn còn tình trạng nhiều cơ quan tổ chức yêu cầu công dân khi nộp hồ sơ giải quyết thủ tục hành chính phải nộp bản sao có chứng thực, trong khi pháp luật đã quy định nâng cao trách nhiệm đối chiếu bản sao với bản chính tránh lạm dụng việc sử dụng bản sao có chứng thực dẫn tới quá tải cho cán bộ làm công tác này.

Một số xã trên địa bàn huyện bố trí công chức tư pháp - hộ tịch chưa đúng tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ, chính vì vậy trong quá trình thực hiện còn lúng túng, chưa đáp ứng được nhiệm vụ được giao, chưa đáp ứng được nguyện vọng của người dân tại địa phương. Các cấp chính quyền địa phương cần nâng cao vai trò, trách nhiệm trong việc lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ chứng thực, quan tâm, coi trọng 2 luan an công tác chứng thực, bố trí, sắp xếp cán bộ, công chức có năng lực, trình độ phù hợp để thực hiện công tác chứng thực tại các địa phương trong thời gian đến. Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn đề tài “Chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã từ thực tiễn huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam” làm đề tài nghiên cứu cho Luận văn thạc sĩ ngành Luật hiến pháp và luật hành chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thanh Ba (2020). Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-chung-thuc-ubnd-cap-xa-huyen-hiep-duc-quang-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu quy trình chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức, Quảng Nam qua luận án tiến sĩ luật học. Phân tích pháp lý chi tiết."

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" có 88 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chứng thực UBND cấp xã huyện Hiệp Đức Quảng Nam - Luận án tiến sĩ luật học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter