Luận án tiến sĩ chính sách công: Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam - Lý Thị Ngọc

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia tại Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Chuyên ngành
Chính sách công
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Chính sách pháp luật có vị trí quan trọng trong khoa học pháp lý và khoa học chính sách công ở nƣớc ta hiện nay. Vị trí đó xuất phát từ vai trò của chính sách pháp luật đối với các lĩnh vực của đời sống xã hội. Với sự trợ giúp của chính sách pháp luật, các chính sách chuyên ngành khác nhƣ: chính sách kinh tế, chính sách xã hội, chính sách văn hoá, chính sách môi trƣờng, chính sách khoa học và công nghệ đƣợc đƣa vào thực tiễn. Trong nhiều lĩnh vực của chính sách pháp luật, chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia (ANQG) là lĩnh vực quan trọng, thể hiện thái độ của Nhà nƣớc đối với một trong những vấn đề hệ trọng nhất của đời sống xã hội: ANQG của đất nƣớc. Từ năm 1986 đến nay, tình hình thế giới, khu vực và trong nƣớc có nhiều thay đổi to lớn, sâu sắc, diễn biến phức tạp, khó lƣờng đã tác động trực tiếp đến ANQG của Việt Nam. Hòa bình, hợp tác, toàn cầu hóa vẫn là xu hƣớng chung nhƣng xung đột sắc tộc, tranh chấp biên giới, lãnh thổ, khủng hoảng chính trị, bạo loạn, lật đổ vẫn xảy ra tại một số quốc gia, khu vực. Các yếu tố an ninh phi truyền thống nhƣ: khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, biến đổi khí hậu, an ninh lƣơng thực trở thành mối đe dọa mang tính toàn cầu. Ở trong nƣớc, bên cạnh những thành tựu to lớn của công cuộc đổi mới, chúng ta phải đối mặt với những nguy cơ đe dọa ANQG nhƣ dấu hiệu “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách pháp luật về an ninh quốc gia
Số trang:
201 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Chính sách công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách pháp luật về an ninh quốc gia

Chính sách pháp luật về an ninh quốc gia giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Hệ thống này bao gồm các quan điểm, chủ trương, chuẩn mực và quy định pháp lý. Mục tiêu chính là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Nhà nước thiết lập các công cụ pháp lý để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực an ninh. Chính sách này tạo hành lang pháp lý cho mọi hoạt động phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh chống lại các mối đe dọa. Nghiên cứu lý luận cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá hiệu lực của từng chính sách. Bối cảnh toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu mới đối với quản lý an ninh. Sự kết hợp giữa pháp luật và chính sách công bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn. Nắm vững bản chất của chính sách giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ an ninh đất nước trong tình hình mới.

1.1. Cơ sở lý luận chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia

Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng trực tiếp cho công tác lập pháp an ninh. Hệ thống pháp luật an ninh phản ánh ý chí của nhân dân và bảo đảm quyền lợi quốc gia dân tộc. Về mặt học thuật, đây là sự kết hợp giữa khoa học luật học và khoa học chính sách công. Quá trình thực thi chính sách gồm các giai đoạn: thể chế hóa, phổ biến, áp dụng và đánh giá kết quả. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự tham gia chặt chẽ của các cơ quan chức năng. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa an ninh chính trị, an ninh xã hội và an ninh con người. Đây là tiền đề để xây dựng các giải pháp bảo vệ an ninh hiệu quả và bền vững.

1.2. Thách thức an ninh phi truyền thống tại Việt Nam

Tình hình an ninh phi truyền thống tại Việt Nam đang diễn biến phức tạp và đa dạng. Các mối đe dọa bao gồm tội phạm mạng, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và dịch bệnh xuyên biên giới. An ninh tài chính và khủng hoảng năng lượng cũng tác động mạnh mẽ đến trật tự xã hội. Những nguy cơ này mang tính phi biên giới, lan tỏa nhanh và khó dự báo. Chúng trực tiếp đe dọa đến đời sống của người dân và sự ổn định kinh tế. Các thế lực thù địch thường lợi dụng vấn đề tôn giáo, dân tộc để kích động gây rối. Hệ thống pháp luật hiện hành cần nhanh chóng thích ứng với những biến động này. Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật giúp nhận diện sớm và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

1.3. Mục tiêu và công cụ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh

Mục tiêu tối thượng của chính sách an ninh là duy trì sự ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội. Chính sách hướng đến việc bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa. Để đạt mục tiêu, Nhà nước sử dụng đồng bộ nhiều công cụ chính sách khác nhau. Công cụ pháp lý bao gồm các đạo luật, nghị định, thông tư và quy chuẩn kỹ thuật. Công cụ tổ chức gồm bộ máy thực thi chuyên trách và các lực lượng vũ trang nhân dân. Công cụ tài chính và cơ sở vật chất đảm bảo nguồn lực cho hoạt động an ninh. Ngoài ra, công cụ tuyên truyền giúp nâng cao ý thức cảnh giác của toàn dân. Sự kết hợp linh hoạt giữa các công cụ tạo nên sức mạnh tổng hợp cho nền an ninh quốc gia.

II. Quản lý nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam

Quản lý nhà nước về bảo vệ an ninh quốc gia là hoạt động chấp hành và điều hành của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Hoạt động này nhằm thực hiện các quy định pháp luật về an ninh trên phạm vi cả nước. Nhà nước tổ chức bộ máy, phân công trách nhiệm và ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Hiệu lực quản lý phụ thuộc vào tính đồng bộ của hệ thống văn bản pháp lý. Công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát được tiến hành thường xuyên để kịp thời uốn nắn các sai phạm. Quản lý nhà nước gắn liền với việc huy động sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Sự lãnh đạo toàn diện của Đảng là nhân tố quyết định hiệu lực quản lý an ninh. Đổi mới phương thức quản lý giúp tăng cường năng lực ứng phó với các thách thức an ninh mới.

2.1. Luật An ninh quốc gia và văn bản hướng dẫn thi hành

Luật An ninh quốc gia và văn bản hướng dẫn thi hành tạo nên khung pháp lý vững chắc cho công tác bảo vệ Tổ quốc. Đạo luật này quy định rõ nguyên tắc, chính sách, nhiệm vụ và biện pháp bảo vệ an ninh. Luật cũng xác định quyền hạn, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức và công dân. Các nghị định và thông tư hướng dẫn đã cụ thể hóa nhiều chế định quan trọng. Chúng hướng dẫn chi tiết về bảo vệ bí mật nhà nước, quản lý xuất nhập cảnh và an ninh thông tin. Tuy nhiên, một số văn bản quy phạm pháp luật còn bộc lộ sự chồng chéo và thiếu tính tương thích. Việc rà soát và sửa đổi các văn bản dưới luật là yêu cầu cấp thiết. Hoạt động này nhằm bảo đảm tính thống nhất và minh bạch của hệ thống pháp luật.

2.2. Pháp luật về phòng ngừa tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia

Hệ thống pháp luật về phòng ngừa tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia được xây dựng chặt chẽ và nghiêm minh. Bộ luật Hình sự quy định rõ ràng các tội danh xâm phạm an ninh quốc gia như phản bội Tổ quốc, gián điệp và bạo loạn. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định trình tự, thủ tục điều tra, truy tố và xét xử các hành vi phạm tội. Các biện pháp ngăn chặn và chế tài nghiêm khắc giúp răn đe tội phạm. Pháp luật chú trọng kết hợp giữa biện pháp phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ. Công tác phổ biến pháp luật hình sự giúp người dân nâng cao tinh thần cảnh giác. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm góp phần giữ vững ổn định chính trị nội bộ.

2.3. Cơ chế phối hợp liên ngành trong bảo vệ an ninh

Cơ chế phối hợp liên ngành trong bảo vệ an ninh là yếu tố then chốt bảo đảm sức mạnh tổng hợp. Lực lượng Công an nhân dân giữ vai trò nòng cốt, phối hợp chặt chẽ với Quân đội nhân dân. Các bộ, ngành, đoàn thể và chính quyền địa phương cùng tham gia thực hiện nhiệm vụ an ninh. Quy chế phối hợp quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng đơn vị. Việc chia sẻ thông tin nghiệp vụ và tình báo an ninh diễn ra nhanh chóng, chính xác. Khi phát sinh tình huống phức tạp, các lực lượng triển khai phương án hiệp đồng tác chiến thống nhất. Cơ chế phối hợp nhịp nhàng giúp khắc phục tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Điều này nâng cao rõ rệt hiệu quả giải quyết các điểm nóng về an ninh trật tự.

III. Thực trạng thực thi pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia

Đánh giá thực trạng thực thi pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia cho thấy nhiều kết quả nổi bật song hành cùng các khó khăn. Các cơ quan chức năng đã quán triệt và áp dụng nghiêm túc các quy định pháp luật. Trật tự an toàn xã hội được giữ vững, các âm mưu chống phá đều bị vô hiệu hóa kịp thời. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn còn một số tồn tại nhất định. Trình độ của một bộ phận cán bộ thực thi chưa đồng đều. Cơ sở vật chất và trang thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ tại một số địa phương còn thiếu thốn. Sự biến động nhanh chóng của tình hình quốc tế tạo áp lực lớn lên công tác thực thi. Nhận diện chính xác thực trạng giúp đề xuất các biện pháp điều chỉnh chính sách sát hợp với thực tiễn.

3.1. Thực thi pháp luật bảo vệ chủ quyền quốc gia và an ninh nội bộ

Công tác thực thi pháp luật bảo vệ chủ quyền quốc gia được triển khai quyết liệt trên các tuyến biên giới, biển đảo và nội địa. Lực lượng chuyên trách tăng cường tuần tra, kiểm soát và bảo vệ vững chắc đường biên mốc giới. Trong nội bộ, công tác bảo vệ chính trị nội bộ và bí mật nhà nước được siết chặt. Các cơ quan chức năng đã ngăn chặn nhiều âm mưu kích động, biểu tình trái pháp luật. Quy định về bảo vệ nền tảng tư tưởng được triển khai sâu rộng trong các tổ chức. Việc xử lý nghiêm các sai phạm giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Tuy vậy, công tác nắm bắt tình hình tư tưởng ở một số cơ sở vẫn cần được nâng cao hơn nữa.

3.2. Bảo đảm an ninh mạng và chủ quyền không gian mạng

Nhiệm vụ bảo đảm an ninh mạng và chủ quyền không gian mạng trở thành trọng tâm hàng đầu trong thời đại số. Luật An ninh mạng cùng các văn bản hướng dẫn đã đi vào cuộc sống. Các cơ quan quản lý thường xuyên kiểm soát thông tin độc hại, tin giả và luận điệu xuyên tạc trên không gian mạng. Nhiều cuộc tấn công mạng nhằm vào hệ thống thông tin quan trọng quốc gia đã bị ngăn chặn kịp thời. Tội phạm sử dụng công nghệ cao để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản bị xử lý nghiêm khắc. Tuy nhiên, công nghệ số phát triển quá nhanh đặt ra bài toán khó về nhân lực và kỹ thuật giám sát. Việc nâng cấp hạ tầng bảo mật thông tin và phổ biến kỹ năng số cho người dân là yêu cầu cấp thiết.

3.3. Bảo đảm an ninh kinh tế trong thời kỳ hội nhập quốc tế

Việc bảo đảm an ninh kinh tế trong thời kỳ hội nhập quốc tế gắn liền với sự phát triển bền vững của đất nước. Quá trình mở cửa thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài tiềm ẩn nhiều rủi ro về chuyển giá, trốn thuế và thâu tóm doanh nghiệp. Cơ quan chức năng đã tăng cường kiểm tra các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các địa bàn chiến lược. Pháp luật về sở hữu trí tuệ, chống gian lận thương mại và rửa tiền được thực thi nghiêm ngặt. Công tác kiểm soát các dòng vốn quốc tế giúp bảo vệ thị trường tài chính nội địa. Dù vậy, các tranh chấp thương mại quốc tế ngày càng gia tăng đòi hỏi khung pháp lý phải tiếp tục hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp Việt Nam.

IV. Giải pháp hoàn thiện thể chế an ninh quốc gia hiện nay

Định hướng và giải pháp hoàn thiện thể chế an ninh quốc gia giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển bền vững. Nhà nước cần xây dựng hệ thống chính sách pháp luật đồng bộ, hiện đại và khả thi. Các giải pháp phải bắt nguồn từ thực tiễn và đáp ứng yêu cầu hội nhập toàn cầu. Việc hoàn thiện thể chế đòi hỏi đổi mới tư duy lập pháp và phương thức tổ chức thực hiện. Các nguồn lực tài chính, công nghệ và con người cần được phân bổ hợp lý cho các địa bàn trọng điểm. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong bộ máy nhà nước là điều kiện tiên quyết. Sự tham gia tích cực của toàn dân tạo nền tảng vững chắc cho an ninh nhân dân. Thể chế an ninh vững mạnh sẽ bảo đảm môi trường hòa bình cho sự phát triển của đất nước.

4.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật an ninh

Nhiệm vụ hàng đầu là sửa đổi, bổ sung các đạo luật chuyên ngành để khắc phục những điểm chồng chéo, bất cập. Cần sửa đổi Luật An ninh quốc gia nhằm cập nhật các quy định về an ninh phi truyền thống và an ninh mạng. Ban hành kịp thời các văn bản quy định chi tiết để tránh khoảng trống pháp lý. Nhà nước cần thể chế hóa đầy đủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia. Quy trình xây dựng chính sách phải dựa trên cơ sở đánh giá tác động kỹ lưỡng và lấy ý kiến rộng rãi. Tăng cường tính dự báo trong lập pháp để các đạo luật có tuổi thọ cao và phù hợp với thực tiễn. Hệ thống pháp luật hoàn chỉnh sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ an ninh Tổ quốc.

4.2. Nâng cao hiệu lực bộ máy quản lý và nguồn lực thực thi

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp có tính chất quyết định đối với hiệu lực thực thi chính sách. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tham mưu và thực thi pháp luật an ninh. Cán bộ phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, giỏi chuyên môn và am hiểu pháp luật quốc tế. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư ngân sách cho các trang thiết bị kỹ thuật hiện đại và cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Nâng cao chất lượng quan hệ phối hợp giữa lực lượng Công an nhân dân, Quân đội nhân dân và các cơ quan tư pháp. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các biểu hiện tiêu cực.

4.3. Phát huy vai trò quần chúng nhân dân trong bảo vệ an ninh

Đẩy mạnh công tác dân vận là nền tảng xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Các cấp chính quyền cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật an ninh sâu rộng đến từng tầng lớp nhân dân. Cần tạo điều kiện thuận lợi để người dân thực hiện đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm bảo vệ an ninh. Phát huy hiệu quả các mô hình tự quản về an ninh trật tự tại cơ sở, thôn xóm, tổ dân phố. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý tin báo tố giác tội phạm từ quần chúng một cách an toàn và bảo mật. Kịp thời biểu dương, khen thưởng các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc. Nhân dân là tai mắt và là chỗ dựa vững chắc nhất của lực lượng an ninh.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu về vấn đề, giải pháp và công cụ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
1.1.3. Nhóm công trình nghiên cứu về thể chế chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
1.1.4. Nhóm công trình nghiên cứu về các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia
1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án
1.3.1. Về những ưu điểm, những kết quả nghiên cứu mà Luận án sẽ kế thừa, tiếp tục phát triển
1.3.2. Về những vấn đề còn chưa được giải quyết thấu đáo hoặc cần phải tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA
2.1. Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
2.2. Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam
2.3. Thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
2.4. Các lĩnh vực chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
3. Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
3.2. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
3.2.1. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh nội bộ
3.2.2. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh xã hội
3.2.3. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh thông tin
3.2.4. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật trong lĩnh vực hợp tác quốc tế bảo vệ an ninh quốc gia
3.3. Những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
4. Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay
4.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay
4.2.1. Đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến về vai trò của công tác tham mưu, đề xuất hoạch định, xây dựng chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
4.2.2. Đẩy mạnh công tác dân vận, tạo điều kiện để nhân dân thực hiện trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền lợi trong thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
4.2.3. Xác định các vấn đề trọng điểm về an ninh quốc gia cần ưu tiên đầu tư để hoàn thiện các chính sách pháp luật liên quan
4.2.4. Khắc phục những điểm bất hợp lý trong các quy định của hệ thống chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
4.2.5. Nâng cao hiệu lực thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia của các cơ quan nhà nước
4.2.6. Nâng cao chất lượng quan hệ phối hợp giữa các lực lượng bảo vệ an ninh quốc gia
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Bảng thống kê xét xử sơ thẩm hình sự các tội xâm phạm ANQG
PHỤ LỤC 2: Diễn biến của tình hình các tội xâm phạm ANQG về số vụ và số bị cáo
PHỤ LỤC 3: Hệ thống văn bản liên quan đến hoạch định và thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia
PHỤ LỤC 4: Tình hình lĩnh vực viễn thông ở Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2018
PHỤ LỤC 5: Tình hình xâm hại cơ sở hạ tầng viễn thông từ năm 2011 đến năm 2018
PHỤ LỤC 6: Phiếu điều tra khảo sát về thực trạng chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay
PHỤ LỤC 7: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÝ THỊ NGỌC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG Hà Nội – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÝ THỊ NGỌC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Chính sách công Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH SÁCH CÔNG Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐỖ PHÚ HẢI Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LÝ THỊ NGỌC luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Nhóm công trình nghiên cứu về vấn đề, giải pháp và công cụ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Nhóm công trình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia.

Nhóm công trình nghiên cứu về thể chế chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Nhóm công trình nghiên cứu về các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án.

Về những ƣu điểm, những kết quả nghiên cứu mà Luận án sẽ kế thừa, tiếp tục phát triển.2 Về những vấn đề còn chƣa đƣợc giải quyết thấu đáo hoặc cần phải tiếp tục nghiên cứu. 39 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA. Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam.

Thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Các lĩnh vực chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. 66 Chương 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia.

Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh nội bộ. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh xã hội. Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh thông tin.

Thực trạng thực hiện chính sách pháp luật trong lĩnh vực hợp tác quốc tế bảo vệ an ninh quốc gia. Những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. 129 Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Định hướng hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay.

Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay. Đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến về vai trò của công tác tham mƣu, đề xuất hoạch định, xây dựng chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Đẩy mạnh công tác dân vận, tạo điều kiện để nhân dân thực hiện trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền lợi trong thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Xác định các vấn đề trọng điểm về an ninh quốc gia cần ƣu tiên đầu tƣ để hoàn thiện các chính sách pháp luật liên quan.

Khắc phục những điểm bất hợp lý trong các quy định của hệ thống chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Nâng cao hiệu lực thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia của các cơ quan nhà nƣớc. Nâng cao chất lƣợng quan hệ phối hợp giữa các lực lƣợng bảo vệ an ninh quốc gia. 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 PHỤ LỤC 1: Bảng thống kê xét xử sơ thẩm hình sự các tội xâm phạm ANQG. 167 PHỤ LỤC 2: Diễn biến của tình hình các tội xâm phạm ANQG về số vụ và số bị cáo. 168 PHỤ LỤC 3: Hệ thống văn bản liên quan đến hoạch định và thực hiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia.

169 PHỤ LỤC 4: Tình hình lĩnh vực viễn thông ở Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2018. 181 PHỤ LỤC 5: Tình hình xâm hại cơ sơ hạ tầng viễn thông từ năm 2011 đến năm 2018. 184 PHỤ LỤC 6: Phiếu điều tra khảo sát về thực trạng chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia ở Việt Nam hiện nay. 185 PHỤ LỤC 7: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu.

191 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANQG: An ninh quốc gia BMNN: Bí mật nhà nƣớc CAND: Công an nhân dân QPPL: Quy phạm pháp luật TAND: Tòa án nhân dân TTATXH Trật tự an toàn xã hội VKSND: Viện kiểm sát nhân dân XHCN: Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng thống kê xét xử sơ thẩm hình sự các tội xâm phạm ANQG. Bảng diễn biến của tình hình các tội xâm phạm ANQG về số vụ và số bị cáo. 87 luan an DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu chính sách pháp luật bảo vệ ANQG .2: Mục tiêu chính sách pháp luật bảo vệ ANQG thể hiện rõ trong pháp luật hiện hành. Giải pháp chính sách pháp luật bảo vệ ANQG đƣợc quy định trong pháp luật. Cơ cấu số vụ phạm tội xâm phạm ANQG trong tổng số VAHS nói chung. Cơ cấu số bị cáo xâm phạm ANQG trong tổng số bị cáo trong các VAHS nói chung.

Diễn biến số vụ xâm phạm ANQG ở Việt Nam. Diễn biến số bị cáo xâm phạm ANQG ở Việt Nam. Cơ cấu theo tội danh. Cơ cấu theo số bị cáo phạm tội phạm cụ thể xâm phạm ANQG.

Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong thực hiện chính sách. Đề xuất hoàn thiện chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia 141 Đồ thị 3. Diễn biến THTP xâm phạm ANQG ở Việt Nam từ năm 2009 đến 2018. 89 luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Chính sách pháp luật có vị trí quan trọng trong khoa học pháp lý và khoa học chính sách công ở nƣớc ta hiện nay. Vị trí đó xuất phát từ vai trò của chính sách pháp luật đối với các lĩnh vực của đời sống xã hội. Với sự trợ giúp của chính sách pháp luật, các chính sách chuyên ngành khác nhƣ: chính sách kinh tế, chính sách xã hội, chính sách văn hoá, chính sách môi trƣờng, chính sách khoa học và công nghệ đƣợc đƣa vào thực tiễn. Trong nhiều lĩnh vực của chính sách pháp luật, chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia (ANQG) là lĩnh vực quan trọng, thể hiện thái độ của Nhà nƣớc đối với một trong những vấn đề hệ trọng nhất của đời sống xã hội: ANQG của đất nƣớc.

Từ năm 1986 đến nay, tình hình thế giới, khu vực và trong nƣớc có nhiều thay đổi to lớn, sâu sắc, diễn biến phức tạp, khó lƣờng đã tác động trực tiếp đến ANQG của Việt Nam. Hòa bình, hợp tác, toàn cầu hóa vẫn là xu hƣớng chung nhƣng xung đột sắc tộc, tranh chấp biên giới, lãnh thổ, khủng hoảng chính trị, bạo loạn, lật đổ vẫn xảy ra tại một số quốc gia, khu vực. Các yếu tố an ninh phi truyền thống nhƣ: khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, biến đổi khí hậu, an ninh lƣơng thực trở thành mối đe dọa mang tính toàn cầu. Ở trong nƣớc, bên cạnh những thành tựu to lớn của công cuộc đổi mới, chúng ta phải đối mặt với những nguy cơ đe dọa ANQG nhƣ dấu hiệu “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ bộc lộ ngày càng rõ nét và nghiêm trọng hơn; tình trạng tham nhũng, tiêu cực, xuống cấp về đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên gây bức xúc trong nhân dân; tình trạng khiếu kiện vƣợt cấp, đông ngƣời kéo dài, biểu tình, đình công, lãn công diễn ra ở nhiều nơi với tính chất ngày càng gay gắt, nhiều địa phƣơng đã phát sinh thành “điểm nóng” gây mất an ninh, trật tự.

Trƣớc bối cảnh quốc tế diễn biến theo chiều hƣớng bất lợi cho phong trào cách mạng, lợi dụng chính sách đổi mới, mở cửa, hội nhập của Đảng, 1 luan an Nhà nƣớc ta, các thế lực thù địch, phản động trong và ngoài nƣớc tăng cƣờng các hoạt động chống phá, vừa công khai trắng trợn, vừa tinh vi, xảo quyệt nhằm gây mất ổn định chính trị, xóa bỏ vai trò của Đảng Cộng sản và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Thực tiễn cho thấy một số quốc gia trên thế giới chuyển từ chính sách bao vây cấm vận sang bình thƣờng hóa quan hệ, đẩy mạnh hợp tác trên tất cả các lĩnh vực với Việt Nam nhƣng vẫn không từ bỏ âm mƣu thực hiện chiến lƣợc “Diễn biến hòa bình”, tìm mọi cách thâm nhập nội bộ ta, tác động, hƣớng lái đƣờng lối, chính sách kinh tế, pháp luật, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Nhìn lại chính sách pháp luật bảo vệ ANQG của Nhà nƣớc ta những năm qua cho thấy, yêu cầu bảo vệ ANQG đã làm cho chính sách pháp luật của Nhà nƣớc ta trên lĩnh vực này có những đặc trƣng so với các lĩnh vực khác. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa; đổi mới, mở cửa, hội nhập quốc tế đã dẫn đến yêu cầu “cởi mở”, “thông thoáng” trong các quy định của Nhà nƣớc.

Tuy nhiên, sự vận hành của nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa, quá trình mở cửa hội nhập quốc tế ở nƣớc ta càng diễn ra nhanh, mạnh mẽ bao nhiêu cũng đồng nghĩa với việc gia tăng những yếu tố đe dọa ANQG, trật tự, an toàn xã hội tƣơng ứng; là một trong những nguyên nhân khách quan trực tiếp dẫn đến sự phức tạp của tình hình an ninh, trật tự thời gian qua. Do đó, chính sách pháp luật bảo vệ ANQG cần đƣợc xây dựng, củng cố theo hƣớng không cản trở mà phải thống nhất, tạo điều kiện thúc đẩy quá trình đổi mới, phát triển, hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Thị Ngọc (2020). Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-chinh-sach-phap-luat-bao-ve-an-ninh-quoc-gia-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia tại Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính sách công. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter