Luận án địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam - Giải pháp hoàn thiện hệ thống tư pháp

Luận án nghiên cứu vị trí pháp lý của hội thẩm tại Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về địa vị pháp lý của hội thẩm tại Việt Nam
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về địa vị pháp lý của hội thẩm tại Việt Nam

Địa vị pháp lý của hội thẩm là tổng hòa các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm do pháp luật quy định. Chế định hội thẩm phản ánh bản chất dân chủ của nền tư pháp Việt Nam. Nhân dân trực tiếp tham gia vào hoạt động xét xử thông qua đại diện được bầu hoặc cử. Chế định này gắn liền với các giai đoạn cải cách tư pháp của đất nước. Nghiên cứu địa vị pháp lý của hội thẩm giúp làm sáng tỏ vị trí của người dân trong cơ quan tài phán. Tòa án nhân dân giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tư pháp. Hoạt động xét xử đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm xã hội. Hội thẩm mang tiếng nói của nhân dân và lẽ công bằng vào phòng xử án. Hệ thống pháp luật Việt Nam xác định rõ vai trò của hội thẩm trong các phiên tòa sơ thẩm. Việc hoàn thiện quy chế pháp lý giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, bảo vệ công lý và quyền con người.

1.1. Khái niệm và bản chất địa vị pháp lý hội thẩm

Địa vị pháp lý của hội thẩm bao gồm các quyền và nghĩa vụ pháp lý cơ bản khi thực hiện nhiệm vụ xét xử. Khái niệm này xác định mối quan hệ giữa hội thẩm với cơ quan nhà nước, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Bản chất pháp lý của hội thẩm bắt nguồn từ nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Hội thẩm là người đại diện xã hội, không phải thẩm phán chuyên nghiệp. Khi tham gia xét xử, hội thẩm mang đến nhận thức xã hội, ý thức pháp luật và đạo đức cộng đồng. Điều này giúp các phán quyết của tòa án vừa tuân thủ pháp luật vừa phù hợp thực tiễn đời sống. Địa vị pháp lý độc lập bảo vệ hội thẩm trước mọi can thiệp trái pháp luật. Qua đó, phán quyết tư pháp phản ánh đúng sự thật khách quan và bảo đảm tính nhân văn sâu sắc.

1.2. Vai trò của hội thẩm nhân dân trong nền tư pháp

Hội thẩm nhân dân giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính dân chủ tại phiên tòa. Sự tham gia của hội thẩm nhân dân thể hiện quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân đối với hoạt động tư pháp. Hội thẩm kiểm soát quyền lực tư pháp từ góc độ xã hội. Hội thẩm nhân dân kết hợp kiến thức đời sống với thẩm phán chuyên môn để đưa ra phán quyết thấu tình đạt lý. Phán quyết có sự tham gia của hội thẩm tạo niềm tin vững chắc cho công chúng vào công lý. Ngoài ra, hội thẩm nhân dân thực hiện nhiệm vụ tuyên truyền và phổ biến giáo dục pháp luật đến cộng đồng. Hoạt động này củng cố ý thức tôn trọng pháp luật trong xã hội. Vai trò của hội thẩm nhân dân đóng góp thiết thực vào tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.3. Phân loại hội thẩm nhân dân và hội thẩm quân nhân

Hệ thống tư pháp Việt Nam phân chia chế định hội thẩm thành hai nhóm chính: hội thẩm nhân dân và hội thẩm quân nhân. Mỗi nhóm hoạt động trong thẩm quyền và phạm vi tòa án riêng biệt. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện. Họ đại diện cho các tầng lớp xã hội, tổ chức đoàn thể và cộng đồng dân cư. Ngược lại, hội thẩm quân nhân tham gia xét xử tại các Tòa án quân sự. Hội thẩm quân nhân là quân nhân hoặc cán bộ, công chức làm việc trong quân đội. Họ có sự am hiểu sâu sắc về kỷ luật quân đội, đời sống quân ngũ và tính chất tội phạm quân sự. Việc phân định này bảo đảm tính chuyên biệt, phù hợp với đặc thù xét xử của từng loại vụ án cụ thể. Cả hai nhóm đều có trách nhiệm bảo vệ công lý và pháp luật.

II. Các yếu tố tạo nên địa vị pháp lý của hội thẩm hiện nay

Địa vị pháp lý của hội thẩm được cấu thành từ nhiều yếu tố pháp lý cơ bản. Các yếu tố này bao gồm tiêu chuẩn, quyền hạn, nghĩa vụ và cơ chế bảo đảm hoạt động. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thẩm quyền xét xử. Hệ thống pháp luật quy định chặt chẽ điều kiện để một công dân trở thành hội thẩm. Luật định rõ quyền tiếp cận hồ sơ, quyền tham gia xét hỏi và quyền biểu quyết phán quyết. Nghĩa vụ bảo mật thông tin và tôn trọng sự thật khách quan luôn được đặt lên hàng đầu. Các yếu tố cấu thành này tạo nên khung pháp lý vững chắc cho hoạt động tư pháp. Sự hoàn thiện đồng bộ của các yếu tố giúp hội thẩm phát huy tối đa quyền năng tố tụng. Điều này góp phần nâng cao chất lượng xét xử và bảo vệ quyền con người.

2.1. Tiêu chuẩn hội thẩm nhân dân và cơ chế tuyển chọn

Tiêu chuẩn hội thẩm nhân dân là điều kiện tiên quyết bảo đảm chất lượng xét xử. Theo luật định, người được bầu làm hội thẩm nhân dân phải là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc. Hội thẩm cần có phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín trong nhân dân và có tinh thần dũng cảm bảo vệ công lý. Hội thẩm nhân dân cần có kiến thức pháp luật và hiểu biết sâu sắc về đời sống xã hội. Cơ chế tuyển chọn được thực hiện thông qua sự hiệp thương của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc. Việc lựa chọn công dân ưu tú từ nhiều ngành nghề mang lại góc nhìn đa chiều cho hội đồng xét xử. Nâng cao tiêu chuẩn hội thẩm nhân dân giúp hạn chế sai sót trong quá trình đánh giá chứng cứ. Quá trình chọn lựa minh bạch góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tòa án.

2.2. Quyền hạn và nghĩa vụ của hội thẩm khi xét xử

Quyền hạn và nghĩa vụ của hội thẩm được quy định rõ ràng trong các đạo luật tố tụng. Khi tham gia xét xử, hội thẩm có quyền nghiên cứu hồ sơ vụ án trước phiên tòa. Tại phiên tòa, hội thẩm bình đẳng tham gia xét hỏi, thẩm tra chứng cứ và tranh luận. Hội thẩm có quyền biểu quyết độc lập về việc giải quyết vụ án. Song hành với quyền hạn, quyền hạn và nghĩa vụ của hội thẩm đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đạo đức. Hội thẩm phải giữ bí mật nhà nước và bí mật xét xử theo quy định. Hội thẩm có nghĩa vụ tham gia phiên tòa đầy đủ, đúng giờ và khách quan. Việc thực hiện đúng quyền hạn và nghĩa vụ bảo đảm bản án được ban hành đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.

2.3. Quy trình bầu và miễn nhiệm hội thẩm theo quy định

Quy trình bầu và miễn nhiệm hội thẩm được tiến hành theo các thủ tục pháp lý chặt chẽ. Hội đồng nhân dân cùng cấp thực hiện việc bầu hội thẩm nhân dân theo giới thiệu của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc. Đối với Tòa án quân sự, hội thẩm quân nhân do cơ quan chính trị có thẩm quyền cử hoặc bổ nhiệm. Quy trình bầu và miễn nhiệm hội thẩm phản ánh tính chịu trách nhiệm trước cử tri và nhân dân. Khi hội thẩm vi phạm pháp luật, suy thoái phẩm chất đạo đức hoặc không còn đủ sức khỏe, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm. Trình tự này bảo đảm chỉ những người đủ tư cách mới được tham gia công tác xét xử. Thủ tục rõ ràng giúp duy trì sự trong sạch và tính nghiêm minh của cơ quan tài phán.

III. Thực trạng thực thi địa vị pháp lý của hội thẩm Tòa án

Thực tiễn thực hiện địa vị pháp lý của hội thẩm tại Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Đội ngũ hội thẩm ngày càng nâng cao về trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Hội thẩm tích cực tham gia các phiên tòa sơ thẩm trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, hoạt động thực thi vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Nhiều hội thẩm còn thiếu kinh nghiệm nghiệp vụ tố tụng chuyên sâu. Thời gian nghiên cứu hồ sơ vụ án còn hạn chế. Chế độ bồi dưỡng nghiệp vụ và thù lao xét xử chưa tương xứng với trách nhiệm. Một số phiên tòa ghi nhận hiện tượng hội thẩm phụ thuộc vào thẩm phán chủ tọa. Đánh giá toàn diện thực trạng là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý trong tương lai.

3.1. Nguyên tắc hội thẩm xét xử độc lập trong thực tế

Nguyên tắc hội thẩm xét xử độc lập là nguyên tắc hiến định cốt lõi của hoạt động tư pháp. Khi xét xử, hội thẩm chỉ tuân theo pháp luật và không bị ràng buộc bởi mệnh lệnh hành chính. Không cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào được phép can thiệp vào hoạt động phán quyết của hội thẩm. Thực tế cho thấy nguyên tắc hội thẩm xét xử độc lập cần cơ chế bảo vệ mạnh mẽ hơn. Một số hội thẩm còn e ngại hoặc thiếu tự tin khi thể hiện quan điểm đối lập. Sự độc lập đòi hỏi bản lĩnh cá nhân và nền tảng kiến thức pháp lý vững vàng. Việc bảo đảm môi trường xét xử độc lập giúp hội thẩm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân một cách công tâm, vô tư.

3.2. Nguyên tắc ngang quyền giữa thẩm phán và hội thẩm

Nguyên tắc ngang quyền giữa thẩm phán và hội thẩm khẳng định sự bình đẳng tuyệt đối trong quá trình nghị án. Mỗi thành viên của hội đồng xét xử đều có một lá phiếu biểu quyết ngang nhau. Quyết định của hội đồng xét xử được thông qua theo nguyên tắc đa số. Ý kiến của hội thẩm nhân dân có giá trị pháp lý tương đương với ý kiến của thẩm phán. Nếu thẩm phán có quan điểm thiểu số, thẩm phán vẫn phải chấp hành phán quyết của đa số hội thẩm. Tuy vậy, trên thực tế, nguyên tắc ngang quyền giữa thẩm phán và hội thẩm đôi khi chưa được thực thi triệt để do tâm lý nể nang. Nâng cao tính thực chất của nguyên tắc này là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm dân chủ tư pháp.

3.3. Hoạt động của hội thẩm trong tố tụng hình sự

Trong tố tụng hình sự, vai trò của hội thẩm thể hiện rõ nét qua việc xác định tội danh và quyết định hình phạt. Hội thẩm tham gia trực tiếp vào việc đánh giá chứng cứ buộc tội và gỡ tội tại phiên tòa. Quy trình tranh tụng trong tố tụng hình sự đòi hỏi hội thẩm lắng nghe kỹ lưỡng quan điểm của kiểm sát viên, bị cáo và người bào chữa. Hội thẩm đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội dựa trên đạo đức xã hội và pháp luật. Phán quyết hình sự có sự tham gia của hội thẩm bảo đảm tính nghiêm minh và phòng ngừa tội phạm hiệu quả. Hoạt động này giúp hạn chế tình trạng oan sai và bỏ lọt tội phạm trong quá trình xét xử.

IV. Giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm Việt Nam

Hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược cải cách tư pháp. Yêu cầu đặt ra là xây dựng cơ chế pháp lý đồng bộ, bảo đảm tính thực quyền của hội đồng xét xử. Hệ thống pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi nhất để hội thẩm phát huy năng lực. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới khung khổ thể chế, nâng cao trình độ và cải thiện điều kiện làm việc. Nâng cao vai trò của hội thẩm giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào nền tư pháp. Tăng cường tính chuyên nghiệp song song với việc giữ vững bản chất dân chủ là định hướng nhất quán. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ nâng cao hiệu quả xét xử, bảo vệ công lý và quyền con người trong giai đoạn mới.

4.1. Hoàn thiện quy định Luật Tổ chức Tòa án nhân dân

Việc sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân là bước đi then chốt nhằm củng cố vị thế của hội thẩm. Luật cần quy định cụ thể và minh bạch hơn về quyền hạn, trách nhiệm của hội thẩm trong từng giai đoạn tố tụng. Cần luật hóa cơ chế ràng buộc trách nhiệm của thẩm phán trong việc cung cấp hồ sơ kịp thời cho hội thẩm. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân cần mở rộng cơ chế bảo vệ an toàn cho hội thẩm khi tham gia các vụ án phức tạp. Đồng thời, chế độ phụ cấp xét xử và phương tiện làm việc cần được nâng cao tương xứng. Khung pháp lý rõ ràng sẽ tạo điểm tựa vững chắc cho hội thẩm hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

4.2. Nâng cao chế độ bồi dưỡng nghiệp vụ cho hội thẩm

Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ là giải pháp then chốt nâng cao chất lượng phán quyết tư pháp. Ngành tòa án cần xây dựng chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ và chuyên sâu cho hội thẩm nhân dân. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, kỹ năng xét hỏi và kỹ năng đánh giá chứng cứ. Việc cập nhật các văn bản pháp luật mới và án lệ phải được tiến hành thường xuyên. Đào tạo kết hợp thảo luận tình huống thực tế giúp hội thẩm tự tin tranh luận và biểu quyết. Nâng cao năng lực chuyên môn giúp hội thẩm thực thi quyền lực tư pháp một cách chuẩn xác, hạn chế tình trạng phụ thuộc vào thẩm phán.

4.3. Đổi mới quy trình bầu và đánh giá chất lượng xét xử

Đổi mới quy trình bầu và miễn nhiệm hội thẩm bảo đảm tuyển chọn được những người thực sự xứng đáng. Mặt trận Tổ quốc các cấp cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan tư pháp trong việc sàng lọc hồ sơ ứng viên. Cần xây dựng bộ tiêu chí khoa học để đánh giá chất lượng tham gia xét xử của từng hội thẩm. Bộ tiêu chí bao gồm mức độ tham gia nghiên cứu hồ sơ, tính tích cực xét hỏi và tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan. Cơ chế đánh giá minh bạch giúp khen thưởng kịp thời và loại bỏ những cá nhân thiếu trách nhiệm. Đổi mới quy trình tuyển chọn và giám sát góp phần nâng cao uy tín của hội thẩm trước nhân dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.3. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu
1.4. Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM
2.1. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò địa vị pháp lý của hội thẩm
2.2. Các yếu tố cấu thành địa vị pháp lý của hội thẩm
2.3. Những yếu tố ảnh hưởng tới địa vị pháp lý của hội thẩm
2.4. Địa vị pháp lý của hội thẩm (bồi thẩm, thẩm phán không chuyên) ở một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM Ở VIỆT NAM
3.1. Quá trình hình thành và phát triển địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam
3.2. Thực trạng địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay
3.3. Ưu điểm, hạn chế, bất cập, nguyên nhân trong địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay và những vấn đề đặt ra
4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm
4.2. Các giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án địa vị pháp lý của hội thẩm ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ THU HẰNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - NĂM 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ THU HẰNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 938.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐĂNG DUNG HÀ NỘI - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các số liệu, tư liệu được sử dụng trong Luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng; những phát hiện đưa ra trong Luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả Luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Thị Thu Hằng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án "Địa vị pháp lý của Hội thẩm ở Việt Nam hiện nay", Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám đốc, Ban chủ nhiệm khoa Luật, Phòng quản lý đào tạo, các nhà khoa học, cán bộ và chuyên viên của Học viện khoa học xã hội Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành về những sự giúp đỡ đó.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Đăng Dung –người thầy trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, bạn bè và đồng nghiệp của tôi tại Ban Nội chính Trung ương, Tòa án nhân dân tối cao và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án này. Trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Luận án Trần Thị Thu Hằng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 13 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu 14 1.4 Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu 16 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM 19 2. Khái niệm, ý nghĩa, vai trò địa vị pháp lý của hội thẩm 19 2.

Các yếu tố cấu thành địa vị pháp lý của hội thẩm 42 2.3 Những yếu tố ảnh hưởng tới địa vị pháp lý của hội thẩm 53 2. Địa vị pháp lý của hội thẩm (bồi thẩm, thẩm phán không chuyên) ở một số 58 quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI THẨM Ở VIỆT NAM 70 3. Quá trình hình thành và phát triển địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam 70 3. Thực trạng địa vị pháp lý của hội thẩm ở Việt Nam hiện nay 81 3.

Ưu điểm, hạn chế, bất cập, nguyên nhân trong địa vị pháp lý của hội thẩm ở 113 Việt Nam hiện nay và những vấn đề đặt ra CHƯƠNG 4 YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA 124 HỘI THẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 4.1 Những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm 124 4.2 Các giải pháp hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm 130 KẾT LUẬN CHUNG 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Cải cách tư pháp là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Việt Nam, đã được đề ra từ rất lâu và luôn được đặt trong tổng thể cải cách về bộ máy nhà nước. Nghị quyết số 49-NQ/TW, ngày 02-6-2005 của Bộ Chính trị khóa IX về Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 là chủ trương cải cách sâu sắc và toàn diện nhất trong quá trình hình thành, phát triển của hệ thống tư pháp Việt Nam từ năm 1945 đến nay. Chiến lược Cải cách tư pháp đề ra mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc; hoạt động tư pháp mà trọng tâm là hoạt động xét xử được tiến hành có hiệu lực và hiệu quả cao [37].

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng cũng tiếp tục khẳng định“Tiếp tục đẩy mạnh việc thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp"[34, tr.178],"Cụ thể hóa đầy đủ các nguyên tắc hiến định về chức năng, nhiệm vụ của Tòa án nhân dân và hoạt động xét xử" [34, tr. Trước những yêu cầu nêu trên, thì nhiệm vụ của ngành tòa án là rất quan trọng, có thể nói đây là công tác có vai trò quyết định của hoạt động cải cách tư pháp bởi vì tòa án là cơ quan giữ vị trí "trung tâm" trong hệ thống các cơ quan tư pháp, nơi thể hiện kết quả hoạt động cuối cùng của hệ thống tư pháp. Để tòa án thực sự thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 thì việc cải cách, đổi mới hoạt động của tòa án nhân dân nói chung, hoạt động của hội thẩm nói riêng cần phải được tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện theo hướng đề cao hơn nữa mục tiêu bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và quyền công dân, góp phần giữ vững ổn định xã hội, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy Nhà nước mà các Nghị quyết của Đảng đã đề ra. Hội thẩm có vị trí, vai trò quan trọng đảm bảo tính dân chủ trong hoạt động xét xử, là người đại diện cho nhân dân, hội thẩm tham gia trực tiếp vào công tác xét xử với tư cách là chủ thể xét xử, mang tiếng nói của đời sống xã hội, của đạo lý để đánh giá về vụ việc phải giải quyết, góp phần giúp hoạt động xét xử của tòa án 1 được chính xác, khách quan, đảm bảo công bằng, công lý trong xét xử.

Sự tham gia của hội thẩm trong hoạt động xét xử đã được ghi nhận trong Hiến pháp như là một nguyên tắc hiến định. Điều 103 Hiến pháp năm 2013 quy định "Việc xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân có Hội thẩm tham gia, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn". Chính vì vai trò quan trọng của hội thẩm trong hoạt động xét xử nên việc nghiên cứu và không ngừng hoàn thiện địa vị pháp lý của hội thẩm theo hướng hiệu lực, hiệu quả là một nhiệm vụ thường xuyên, liên tục, nhằm năng cao chất lượng hoạt động tư pháp. Trong những năm qua, hệ thống pháp luật về chế định hội thẩm không ngừng được hoàn thiện.

Các quy định của Hiến pháp, pháp luật về địa vị của hội thẩm đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng, tạo điều kiện đảm bảo cho sự tham gia của nhân dân trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, nghiên cứu các quy định của pháp luật hiện hành về địa vị của hội thẩm cũng như thực tiễn áp dụng các quy định này vẫn còn nhiều vấn đề vướng mắc, bất cập như về tiêu chuẩn của hội thẩm, quy trình lựa chọn, cách thức thành lập hội thẩm, đã khiến cho việc hội thẩm tham gia xét xử mang nặng tính cơ cấu, giảm tính ngẫu nhiên, làm mất đi tính chất "bình dân" của người hội thẩm. Mặc dù pháp luật đã quy định cho hội thẩm những quyền và nghĩa vụ khi tham gia trực tiếp vào hoạt động xét xử nhưng lại thiếu các cơ chế đảm bảo cho các quyền và nghĩa vụ pháp lý này được thi trên thực tế. Dẫn tới thực tiễn thực hiện pháp luật về địa vị của hội thẩm đã bộc lộ những hạn chế nhất định, những khó khăn vướng mắc trong thực tiễn áp dụng là một trong những nguyên nhân dẫn tới tình trạng hội thẩm chưa chủ động khi tiến hành các hoạt động tố tụng, nghiên cứu hồ sơ cũng như thẩm vấn tại tại phiên tòa, không ít hội thẩm trong suốt nhiệm kỳ xét xử của mình (05 năm), hầu như không đưa ra được ý kiến độc lập về việc giải quyết vụ án, vẫn còn thụ động, chờ đợi vào quyết định của thẩm phán, chủ tọa.

Do vậy, việc hội thẩm tham gia xét xử còn mang nặng tính hình thức, chất lượng, hiệu quả hoạt động xét xử của hội thẩm chưa cao, hội thẩm chưa phát huy được hết vị trí quan trọng mà Hiến pháp và pháp luật đã quy định: "Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật."[82]; "Khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán"[89] và dẫn tới các quy định này dường như không có tính khả thi trong thực tiễn hoạt động xét xử. 2 Trong tiến trình nghiên cứu về cải cách tư pháp, mặc dù thẩm phán và hội thẩm đều là những người tiến hành tố tụng, là chủ thể xét xử, có vị trí rất quan trọng và cơ bản trong tòa án nhưng hiện nay việc nghiên cứu mới chỉ tập trung vào địa vị pháp lý của thẩm phán mà chưa thấy có một đề tài hay một công trình nghiên cứu cơ bản chuyên sâu nào về địa vị pháp lý của hội thẩm, nên nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của hội thẩm chưa được làm sáng tỏ. Do đó, việc thường xuyên nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật về địa vị hội thẩm, nâng cao hiệu quả xét xử của tòa án được xem là giải pháp vừa có tính cấp thiết, lâu dài, nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa, vừa giải quyết những vướng mắc bất cập hiện nay trong hoạt động xét xử của tòa án. Những phân tích trên đây cho thấy tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn của việc nghiên cứu đề tài, do vậy, nghiên cứu sinh đã lựa chọn "Địa vị pháp lý của Hội thẩm ở Việt Nam hiện nay" làm đề tài Luận án tiến sĩ của mình.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của hội thẩm trong xét xử tại tòa án, Luận án đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về địa vị của hội thẩm, góp phần nâng cao chất lượng xét xử của tòa án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Hằng (2019). Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-dia-vi-phap-ly-hoi-tham-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vị trí pháp lý của hội thẩm tại Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án địa vị pháp lý hội thẩm tại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter