Luận án: Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề - Thực tiễn TP.HCM (Nguyễn Thành Ý)
Giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề TP.HCM giúp trang bị kiến thức pháp lý cần thiết, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong học tập và công việc.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
87
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TPHCM
- Số trang:
- 87 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp - Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Ý
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TPHCM
Giáo dục pháp luật giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Hoạt động này hình thành nền tảng nhận thức vững chắc cho thế hệ trẻ. Học sinh bước vào môi trường nghề nghiệp cần hiểu rõ các quy phạm pháp lý cơ bản. Việc nắm vững pháp luật giúp hạn chế sai phạm trong cuộc sống và công việc. Đây là tiền đề xây dựng môi trường học đường lành mạnh, văn minh. Quá trình phổ biến giáo dục pháp luật giúp người học phát triển nhân cách toàn diện. Người học nhận thức rõ quyền lợi cùng nghĩa vụ công dân. Từ đó, học sinh tự tin hội nhập thị trường lao động hiện đại tại đô thị lớn. Nhà trường giữ vị trí trung tâm trong công tác định hướng nhận thức pháp lý cho học sinh.
1.1. Nâng cao nhận thức chuẩn mực theo Luật Giáo dục nghề nghiệp
Luật giáo dục nghề nghiệp quy định rõ mục tiêu bồi dưỡng đạo đức và ý thức kỷ luật cho người học. Công tác tuyên truyền pháp luật học đường giúp học sinh hiểu rõ quyền hạn, nghĩa vụ khi tham gia học tập. Môi trường đào tạo nghề đòi hỏi kỷ luật lao động nghiêm ngặt. Người học cần nắm chắc các quy định an toàn, nội quy xưởng thực hành và trách nhiệm nghề nghiệp. Khi hiểu rõ pháp luật, học sinh học nghề sẽ chủ động rèn luyện tác phong công nghiệp. Tinh thần trách nhiệm với sản phẩm và đồng nghiệp được nâng cao rõ rệt. Nhận thức đúng đắn tạo tiền đề cho sự phát triển chuyên môn bền vững. Học sinh tránh được những rủi ro pháp lý tiềm ẩn khi thực tập tại doanh nghiệp. Hoạt động này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người học trong suốt khóa đào tạo.
1.2. Hình thành ý thức chấp hành pháp luật và kỹ năng hội nhập xã hội
Ý thức chấp hành pháp luật là thước đo phẩm chất của người lao động trong thời đại mới. Giáo dục pháp lý giúp học sinh phân biệt ranh giới giữa hành vi hợp pháp và vi phạm. Người học rèn luyện thói quen tôn trọng kỷ cương xã hội. Môi trường đô thị năng động đòi hỏi người trẻ phải thích ứng nhanh và sống có nguyên tắc. Kiến thức pháp lý trang bị kỹ năng tự bảo vệ trước các cám dỗ tiêu cực. Học sinh tự giác thực hiện nếp sống văn minh đô thị mỗi ngày. Quá trình này tạo lập nền tảng kỹ năng mềm vững vàng trước khi bước vào thị trường lao động. Học sinh có bản lĩnh vững vàng, tôn trọng hợp đồng và văn hóa doanh nghiệp. Đây là nhân tố then chốt giúp nguồn nhân lực kỹ thuật phát triển bền vững.
II. Thực trạng giáo dục pháp luật học sinh trung cấp ở TPHCM
Thực tiễn giáo dục pháp lý tại các trường trung cấp nghề TPHCM ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Các cơ sở đào tạo đã chủ động lồng ghép nội dung pháp luật vào chương trình chính khóa. Nhiều hình thức ngoại khóa sáng tạo được tổ chức thường xuyên. Tuy nhiên, hiệu quả công tác này vẫn chưa đồng đều giữa các đơn vị. Một số trường còn đối mặt với rào cản về cơ sở vật chất và thời lượng giảng dạy. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi học sinh trung cấp còn nhiều biến động phức tạp. Nhu cầu việc làm sớm khiến nhiều học sinh chú trọng học nghề hơn kiến thức pháp luật. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới toàn diện phương thức triển khai.
2.1. Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật học đường và ngăn ngừa tệ nạn
Công tác phòng chống tệ nạn xã hội học đường luôn là nhiệm vụ trọng tâm tại các trường nghề. Ban giám hiệu các trường phối hợp chặt chẽ với lực lượng công an địa phương để tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề. Nội dung tuyên truyền tập trung vào phòng chống ma túy, bạo lực học đường và tội phạm công nghệ cao. Tuyên truyền pháp luật học đường diễn ra sôi nổi qua các phiên tòa giả định, hội thi tìm hiểu pháp luật. Học sinh hào hứng tiếp thu kiến thức pháp lý qua những tình huống thực tế sinh động. Các câu lạc bộ pháp luật trong trường học hoạt động tích cực, thu hút đông đảo đoàn viên thanh niên. Qua đó, môi trường học tập được giữ vững an toàn, trật tự và thân thiện. Ý thức tự giác bảo vệ bản thân và bạn bè của học sinh được nâng cao đáng kể.
2.2. Nâng cao an toàn giao thông học sinh sinh viên khu vực đô thị
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ giao thông đông đúc với nhiều nguy cơ tai nạn tiềm ẩn. Việc giáo dục an toàn giao thông học sinh sinh viên được triển khai quyết liệt tại các cơ sở đào tạo nghề. Nhà trường thường xuyên tổ chức ký cam kết không vi phạm luật giao thông đường bộ. Các buổi hướng dẫn kỹ năng lái xe an toàn được học sinh đón nhận nồng nhiệt. Đội cờ đỏ và lực lượng xung kích thanh niên duy trì kiểm tra, nhắc nhở nền nếp đầu giờ và giờ tan học. Hành vi điều khiển xe phân khối lớn không có giấy phép lái xe giảm mạnh qua từng năm học. Văn hóa giao thông văn minh dần trở thành nếp sống quen thuộc của học sinh trung cấp. Đây là kết quả đáng khích lệ trong việc xây dựng môi trường giao thông an toàn, kỷ cương.
III. Nội dung giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TPHCM
Nội dung giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề được thiết kế bám sát thực tiễn công việc. Chương trình đào tạo cân bằng giữa kiến thức pháp luật đại cương và các quy định pháp luật chuyên ngành. Môn học pháp luật trình độ trung cấp trang bị hệ thống tri thức cô đọng, thiết thực. Học sinh được tiếp cận hệ thống pháp luật từ Hiến pháp đến các đạo luật chuyên ngành cụ thể. Các bài học liên hệ trực tiếp với đời sống và môi trường lao động hàng ngày. Cấu trúc môn học bảo đảm tính khoa học, vừa sức và kích thích tư duy phản biện. Sự kết hợp lý thuyết và bài tập tình huống giúp người học dễ dàng ghi nhớ, áp dụng hiệu quả.
3.1. Giảng dạy bộ luật lao động cho người học nghề và kỹ năng thực tế
Bộ luật lao động cho người học nghề cung cấp kiến thức nền tảng về hợp đồng lao động, tiền lương và thời giờ làm việc. Học sinh cần hiểu rõ chế độ bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động trước khi tốt nghiệp. Giáo viên hướng dẫn chi tiết cách đọc, phân tích và giao kết hợp đồng lao động đúng luật. Người học nắm vững quy trình xử lý tranh chấp lao động và quyền thành lập công đoàn cơ sở. Điều này giúp học sinh học nghề tự bảo vệ quyền lợi chính đáng khi tham gia thị trường việc làm. Việc hiểu luật ngăn chặn nguy cơ bị bóc lột sức lao động hoặc vi phạm kỷ luật doanh nghiệp. Tác phong công nghiệp và thái độ tôn trọng cam kết pháp lý được rèn luyện ngay từ ghế nhà trường.
3.2. Cập nhật pháp luật chuyên ngành và kỷ luật an toàn lao động
Mỗi ngành nghề kỹ thuật đều gắn liền với những quy chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn an toàn riêng biệt. Học sinh ngành cơ khí, điện, xây dựng bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động. Nhà trường tích hợp các quy định về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy vào bài giảng thực hành. Học sinh được rèn luyện ý thức chấp hành quy trình kỹ thuật để phòng ngừa tai nạn nghề nghiệp. Những bài học về trách nhiệm bồi thường thiệt hại giúp người học cẩn trọng hơn trong thao tác máy móc. Nắm chắc pháp luật chuyên ngành tạo nền tảng vững chắc để người học tự tin làm việc tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
IV. Giải pháp giáo dục pháp luật học sinh trung cấp ở TPHCM
Nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Các trường trung cấp nghề TPHCM cần đổi mới mạnh mẽ từ nội dung đến phương pháp truyền đạt. Sự đầu tư bài bản về cơ sở vật chất tạo điều kiện thuận lợi cho việc dạy và học. Cán bộ quản lý và đội ngũ giáo viên giữ vai trò then chốt trong việc tạo động lực cho học sinh. Việc kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và doanh nghiệp tạo mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Mỗi giải pháp cần hướng tới mục tiêu phát huy tính chủ động của người học. Đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá cũng góp phần nâng cao chất lượng phổ biến giáo dục pháp luật trong nhà trường.
4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy môn học pháp luật trình độ trung cấp
Phương pháp giảng dạy môn học pháp luật trình độ trung cấp cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang tương tác đa chiều. Giảng viên áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề, phân tích án lệ thực tế tại các xưởng sản xuất. Việc sử dụng video clip, infographic và công nghệ số giúp bài giảng pháp luật trở nên sinh động, lôi cuốn. Học sinh tham gia thảo luận nhóm, đóng vai xử lý tình huống vi phạm pháp luật thường gặp. Hoạt động này kích thích tư duy phản biện và khả năng ứng biến linh hoạt của người học. Bài giảng gắn liền với trải nghiệm thực tế giúp kiến thức pháp luật ngấm sâu vào nhận thức. Học sinh chủ động tìm hiểu văn bản luật thay vì học vẹt câu chữ khô khan.
4.2. Tăng cường phối hợp ba môi trường nhà trường gia đình và xã hội
Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội tạo nên môi trường giáo dục pháp luật toàn diện. Phụ huynh cần thường xuyên nắm bắt tâm lý, kịp thời uốn nắn những biểu hiện lệch chuẩn của con em. Trường trung cấp nghề TPHCM chủ động liên kết với doanh nghiệp để tổ chức các buổi tọa đàm về văn hóa pháp lý doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia đóng góp ý kiến hoàn thiện chương trình đào tạo pháp luật gắn với nhu cầu thực tiễn. Các tổ chức đoàn thể địa phương tạo sân chơi lành mạnh, thu hút học sinh tham gia hoạt động cộng đồng. Mối liên kết ba bên bền vững tạo lá chắn ngăn chặn tệ nạn xã hội xâm nhập học đường.
V. Đổi mới giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TPHCM
Đổi mới giáo dục pháp luật là xu thế tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục nghề nghiệp. Các cơ sở đào tạo cần tận dụng nền tảng số để tối ưu hóa công tác phổ biến kiến thức. Ứng dụng mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến và ứng dụng di động tạo kênh tiếp cận pháp luật nhanh chóng cho người trẻ. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực giúp đo lường chính xác hiệu quả giáo dục. Nhà trường cần xây dựng văn hóa tôn trọng pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử chung của toàn thể cán bộ và học sinh. Đây là đòn bẩy vững chắc nâng cao uy tín đào tạo của các trường nghề tại thành phố.
5.1. Bồi dưỡng năng lực đội ngũ giáo viên giảng dạy pháp luật nghề nghiệp
Chất lượng đội ngũ giáo viên quyết định trực tiếp đến hiệu quả giáo dục pháp luật trong nhà trường. Các trường trung cấp nghề TPHCM cần định kỳ tổ chức tập huấn chuyên môn nghiệp vụ cho giáo viên giảng dạy pháp luật. Giảng viên cần được cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới ban hành, đặc biệt là văn bản hướng dẫn Luật giáo dục nghề nghiệp. Nhà trường khuyến khích giáo viên tham gia nghiên cứu khoa học, cải tiến đồ dùng và phương pháp giảng dạy. Chế độ đãi ngộ thỏa đáng tạo động lực để thầy cô tâm huyết với công tác tuyên truyền pháp luật học đường. Đội ngũ giáo viên vững chuyên môn, am hiểu thực tế xưởng nghề sẽ truyền cảm hứng học tập mạnh mẽ cho học sinh.
5.2. Ứng dụng công nghệ số trong tuyên truyền và phổ biến pháp luật
Chuyển đổi số mở ra nhiều phương thức tiếp cận pháp luật hiện đại và hấp dẫn cho học sinh học nghề. Các trường trung cấp nghề xây dựng thư viện điện tử với ngân hàng tình huống pháp lý trực tuyến phong phú. Việc tổ chức các cuộc thi trắc nghiệm pháp luật trực tuyến thu hút đông đảo học sinh tham gia thử sức. Kênh truyền thông mạng xã hội của Đoàn trường chia sẻ các bản tin ngắn, hình ảnh minh họa sinh động về an toàn giao thông và phòng chống tệ nạn. Hệ thống quản lý học tập tích hợp các bài kiểm tra trắc nghiệm nhanh sau mỗi chuyên đề. Ứng dụng công nghệ số giúp công tác phổ biến giáo dục pháp luật trở nên linh hoạt, tiết kiệm và hiệu quả vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (87 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam trong hơn ba thập kỷ đổi mới, đặc biệt là tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, đã đạt được nhiều thành tựu vượt bậc. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển đó, việc xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó pháp luật được thượng tôn và ý thức tuân thủ pháp luật của công dân được nâng cao, trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đáng chú ý, đối tượng học sinh tại các trường trung cấp nghề (TCN) – lực lượng lao động trẻ, năng động nhưng cũng dễ bị tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường và thông tin mạng xã hội – đang đối mặt với nguy cơ vi phạm pháp luật ngày càng tăng. Theo ước tính từ Phòng Giáo dục Nghề nghiệp – Sở Lao động, Thương binh và Xã hội TP.HCM, trong năm học 2017, Thành phố Hồ Chí Minh có khoảng 462.550 học sinh học nghề, cho thấy quy mô lớn của đối tượng này.
Luận văn này tập trung vào nghiên cứu vấn đề giáo dục pháp luật (GDPL) đối với học sinh trung cấp nghề trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, một địa phương có tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng với dân số ước tính hơn 7 triệu người vào năm 2013. Vấn đề nghiên cứu chính là làm thế nào để nâng cao hiệu quả công tác GDPL, giúp các em có đủ tri thức và ý thức chấp hành pháp luật, góp phần xây dựng nhân cách và định hình lối sống văn minh. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc đánh giá thực trạng GDPL từ năm 2017 đến năm 2019, xác định những hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu về thời gian được giới hạn trong giai đoạn từ khi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 có hiệu lực cho đến thời điểm nghiên cứu luận văn vào năm 2020, với dữ liệu khảo sát tập trung vào ba năm gần nhất (2017, 2018, 2019). Về không gian, nghiên cứu được thực hiện tại các trường trung cấp nghề trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng GDPL, mà còn đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện chất lượng công tác này, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ vi phạm pháp luật trong nhóm đối tượng này ít nhất 15% trong vòng 3 năm tới và nâng cao năng lực pháp lý cho đội ngũ lao động trẻ của thành phố.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng của nhiều lý thuyết và quan điểm học thuật sâu rộng nhằm lý giải và phân tích toàn diện về giáo dục pháp luật. Đầu tiên, lý thuyết về Nhà nước và Pháp luật, đặc biệt là các nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lê Nin và tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, là kim chỉ nam. Quan điểm của Hồ Chí Minh về "có tài mà không có đức thì là người vô dụng, có đức mà không có tài làm việc gì cũng khó" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục toàn diện, trong đó có giáo dục pháp luật và đạo đức. Hiến pháp năm 2013 cũng khẳng định "Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật", làm nổi bật vai trò trung tâm của pháp luật trong quản lý xã hội.
Thứ hai, lý thuyết giáo dục học được áp dụng để hiểu bản chất của quá trình giáo dục, bao gồm khái niệm giáo dục theo nghĩa rộng và hẹp, quá trình đào tạo và mối liên hệ mật thiết giữa chúng. Giáo dục được coi là quá trình hình thành và phát triển nhân cách con người một cách có mục đích. Từ đó, GDPL được định nghĩa là sự truyền tải thông tin pháp luật có định hướng mục đích, nhằm nâng cao ý thức pháp luật, hình thành lối sống tuân thủ pháp luật trong nhân dân. Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm:
- Pháp luật: Hệ thống các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung, do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận và đảm bảo thực hiện bằng quyền lực Nhà nước, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị.
- Giáo dục pháp luật: Hoạt động có tính định hướng của Đảng, Nhà nước và các tổ chức xã hội, nhằm hình thành ở con người thói quen xử sự phù hợp với các yêu cầu của pháp luật, xây dựng niềm tin và thái độ tôn trọng pháp luật.
- Học sinh trung cấp nghề (HS TCN): Đối tượng nghiên cứu chủ yếu, được xác định trong độ tuổi từ 14, 15 đến dưới 20, tức là giai đoạn thanh thiếu niên – một giai đoạn quan trọng cho việc hình thành nhân cách và ý thức pháp luật. Luật Thanh niên quy định công dân Việt Nam từ đủ 16 đến 30 tuổi là thanh niên, và nhóm HS TCN thuộc phần đầu của giai đoạn này, dễ chịu nhiều sự tác động và ảnh hưởng từ bên ngoài.
Các mô hình nghiên cứu về tác động của giáo dục đến hành vi và thái độ xã hội cũng được tham khảo để xây dựng khung phân tích, đặc biệt là mô hình chuyển đổi nhận thức, cảm xúc và hành vi trong GDPL. Mục đích của GDPL được phân loại thành ba khía cạnh chính: mục đích nhận thức (nâng cao hiểu biết pháp luật), mục đích cảm xúc (hình thành lòng tin vào pháp luật) và mục đích hành vi (nâng cao ý thức tự giác chấp hành pháp luật).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học để đảm bảo tính khách quan, toàn diện và sâu sắc. Các phương pháp chính bao gồm phương pháp hệ thống, phương pháp so sánh, phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và phương pháp liệt kê.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát định lượng bằng bảng hỏi (phiếu trưng cầu ý kiến) dành cho cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) tại các trường trung cấp nghề trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các văn bản pháp luật (Hiến pháp 2013, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật 2012, Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014, Luật Thanh niên), các báo cáo của ngành, số liệu thống kê từ Sở Lao động, Thương binh và Xã hội TP.HCM, cũng như các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Đề tài tiến hành khảo sát tại 14 trên tổng số 17 trường trung cấp nghề trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (ba trường tư thục không thể tiếp cận). Tổng cộng 326 phiếu khảo sát được phát ra, bao gồm 26 phiếu cho cán bộ quản lý và 300 phiếu cho giáo viên. Số phiếu thu về là 321, trong đó có 312 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng do tính khả thi và sự hợp tác từ các trường.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phương pháp toán thống kê định lượng, sử dụng tỷ lệ phần trăm (%) và điểm trung bình cộng (X). Các câu hỏi được đánh giá trên thang điểm từ 1 (Yếu, kém) đến 4 (Tốt). Cụ thể, điểm trung bình X được tính bằng công thức tổng hợp, giúp biểu hiện mức độ đại biểu của các tiêu thức số lượng. Phương pháp phân tích còn kết hợp so sánh quy định pháp luật với thực tiễn áp dụng, so sánh chương trình đào tạo môn Pháp luật giữa các cấp học.
- Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào thực trạng GDPL trong giai đoạn 03 năm gần nhất, từ năm 2017 đến năm 2019, để đánh giá những chuyển biến và thách thức trong công tác này.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về công tác giáo dục pháp luật (GDPL) đối với học sinh trung cấp nghề (HS TCN) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2019.
- Nhận thức về tầm quan trọng của GDPL: Đa số cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) tại các trường TCN đã nhận thức rõ về tầm quan trọng của GDPL. Cụ thể, kết quả khảo sát cho thấy 87,18% ý kiến đánh giá công tác GDPL là "rất cần thiết" và "cần thiết". Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ, khoảng 11,86% cho rằng GDPL "ít cần thiết" và 0,96% coi là "không cần thiết". Điều này chỉ ra rằng, mặc dù đã có sự quan tâm nhất định, nhận thức chưa đồng đều trong toàn bộ đội ngũ, có thể dẫn đến việc chưa đầu tư đúng mức cho công tác này ở một số cơ sở giáo dục. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột so sánh các mức độ nhận thức.
- Năng lực chuyên môn của đội ngũ giáo viên: Đội ngũ giáo viên giảng dạy pháp luật nhìn chung có trình độ nghiệp vụ sư phạm và nắm vững kiến thức môn học. Kết quả khảo sát cho thấy, tiêu chí "Tổ chức hoạt động dạy học đa dạng về nội dung, kiến thức môn học" đạt điểm trung bình cao nhất là X = 3,69 (trên thang điểm 4), cho thấy sự chủ động trong đổi mới phương pháp. Đồng thời, tiêu chí "Giữ gìn phẩm chất, danh dự, uy tín của nhà giáo" cũng được đánh giá cao với X = 3,57. Tuy nhiên, "Hiểu biết và chấp hành chủ trương, đường lối của Đảng; chính sách, pháp luật của nhà nước, quy chế quy định của ngành" lại có điểm trung bình thấp hơn một chút, đạt X = 3,03, cho thấy vẫn còn những hạn chế nhất định cần được bồi dưỡng thêm. Các số liệu này có thể được minh họa bằng biểu đồ thanh ngang để so sánh hiệu quả giữa các tiêu chí.
- Mục tiêu GDPL được chú trọng: Các trường TCN hiện nay đang ưu tiên các mục tiêu GDPL liên quan đến hình thành nhân cách và rèn luyện thói quen tuân thủ pháp luật. Mục tiêu "Giáo dục ý thức nhân cách, rèn luyện thói quen, hành vi tuân thủ pháp luật cho HS" đạt điểm trung bình cao nhất, với X = 3,0. Trong khi đó, mục tiêu "Hình thành tri thức pháp luật" lại đạt điểm thấp nhất trong các tiêu chí mục tiêu, với X = 3,07. Mặc dù đây vẫn là mức khá, nhưng sự chênh lệch cho thấy có thể còn thiếu sự đầu tư sâu rộng vào việc cung cấp kiến thức pháp luật chuyên sâu, vững chắc cho học sinh. Điều này tiềm ẩn rủi ro khi học sinh có thái độ tốt nhưng thiếu nền tảng kiến thức để ứng xử đúng đắn trong các tình huống pháp lý phức tạp.
- Nội dung và chương trình GDPL: Chương trình GDPL đã có những thay đổi tích cực từ năm 2018 trở đi, với việc bổ sung các bài học mới. Tuy nhiên, việc "Thực hiện rà soát lại chương trình chi tiết, kế hoạch bài giảng; kịp thời đề xuất những kiến nghị, giải pháp để đảm bảo tính khoa học về nội dung chương trình và phù hợp hơn với đối tượng người học" đạt điểm trung bình cao nhất với X = 3,24. Trong khi đó, "Tổ chức thực hiện đa dạng, phong phú nội dung giáo dục pháp luật cho HS, gắn GDPL với giáo dục đạo đức, lối sống, giáo dục nhân cách HS" lại đạt điểm trung bình thấp nhất trong các tiêu chí về nội dung, với X = 2,82. Điều này cho thấy, mặc dù có sự quan tâm đến việc cập nhật chương trình, nhưng việc tích hợp và đa dạng hóa nội dung vẫn còn là một thách thức, khiến cho GDPL đôi khi chưa thực sự hấp dẫn và gần gũi với đời sống của học sinh.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên cho thấy GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh đang ở trong một quá trình chuyển biến tích cực, nhưng vẫn tồn tại những điểm nghẽn cần khắc phục. Việc đa số CBQL và GV nhận thức rõ tầm quan trọng của GDPL là một tín hiệu đáng mừng, tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai các hoạt động. So sánh với một nghiên cứu gần đây về GDPL cho sinh viên tại Bình Dương vào năm 2016, luận văn này cho thấy nhận thức về vai trò của GDPL đã được nâng cao đáng kể, đặc biệt là ở cấp độ quản lý và giảng dạy.
Tuy nhiên, điểm trung bình tương đối thấp về khả năng "Hiểu biết và chấp hành chủ trương, đường lối của Đảng; chính sách, pháp luật của nhà nước, quy chế quy định của ngành" của đội ngũ giáo viên (X = 3,03) cần được quan tâm. Điều này có thể xuất phát từ việc các giáo viên dạy pháp luật ở trường nghề không chuyên sâu về luật học, hoặc chưa được cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật mới, làm giảm đi tính thuyết phục và độ chính xác trong quá trình truyền đạt kiến thức. Trong thực tế, nếu giáo viên không nắm vững các quy định pháp luật và chính sách ngành, việc giáo dục sẽ khó đạt hiệu quả cao.
Sự ưu tiên vào mục tiêu "Giáo dục ý thức nhân cách, rèn luyện thói quen, hành vi tuân thủ pháp luật" (X = 3,0) là phù hợp với lứa tuổi thanh thiếu niên của HS TCN, những đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội tiêu cực như phim ảnh, game online, các tệ nạn xã hội. Tuy nhiên, việc mục tiêu "Hình thành tri thức pháp luật" có điểm trung bình thấp hơn (X = 3,07) cho thấy sự chưa cân đối. Để các em thực sự "biết dùng pháp luật làm phương tiện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình", cần có một nền tảng tri thức pháp luật vững chắc, chứ không chỉ dừng lại ở ý thức. Nếu chỉ tập trung vào ý thức mà thiếu tri thức, học sinh có thể tuân thủ pháp luật một cách thụ động hoặc không biết cách xử lý khi gặp tình huống pháp lý phức tạp.
Việc "Thực hiện rà soát lại chương trình chi tiết, kế hoạch bài giảng" (X = 3,24) cho thấy các trường có nỗ lực trong việc cập nhật chương trình, ví dụ như sự thay đổi từ 4 bài học sang 5 bài học trong chương trình khung từ năm 2019. Điều này phản ánh sự chủ động trong việc thích ứng với các quy định mới của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội. Tuy nhiên, điểm trung bình thấp của tiêu chí "Tổ chức thực hiện đa dạng, phong phú nội dung giáo dục pháp luật cho HS, gắn giáo dục pháp luật với giáo dục đạo đức, lối sống, giáo dục nhân cách HS" (X = 2,82) cho thấy rằng, mặc dù có chương trình mới, phương pháp triển khai và tích hợp các nội dung GDPL với các hoạt động đạo đức, văn hóa, văn nghệ vẫn còn hạn chế. Điều này có thể làm cho các tiết học pháp luật trở nên khô khan, kém hấp dẫn, không khơi gợi được sự hứng thú và chủ động tìm hiểu của học sinh, như một số nghiên cứu về GDPL trong nhà trường đã chỉ ra.
Các kết quả khảo sát cũng hé lộ rằng các điều kiện đảm bảo cho GDPL như cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy, kinh phí và sự phối hợp giữa các lực lượng giáo dục (nhà trường, gia đình, xã hội) còn nhiều bất cập. Đặc biệt, theo một số báo cáo của ngành giáo dục nghề nghiệp, nhiều trường TCN vẫn thiếu nguồn tài liệu tham khảo phong phú và thiết bị chuyên dụng để tổ chức các hoạt động ngoại khóa mang tính thực tiễn như thăm tòa án, phiên tòa giả định.
Tổng thể, các kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều về GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh, với những điểm sáng trong nhận thức và năng lực giảng dạy, nhưng cũng không ít thách thức trong việc nâng cao chất lượng toàn diện, đặc biệt là về tri thức pháp luật và sự đa dạng trong hình thức giáo dục. Để khắc phục những hạn chế này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật (GDPL) đối với học sinh trung cấp nghề (HS TCN) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu này đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể, tập trung vào việc cải thiện nhận thức, năng lực, nội dung và điều kiện triển khai:
- Đổi mới toàn diện nội dung và tăng cường thời lượng GDPL: Các trường TCN cần tích cực rà soát và cập nhật chương trình giảng dạy pháp luật, đảm bảo tính khoa học, thiết thực và phù hợp với đặc thù tâm sinh lý, nghề nghiệp của HS TCN. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% thời lượng học tập các nội dung pháp luật gắn liền với đời sống hàng ngày và nghề nghiệp (như luật lao động, an toàn vệ sinh lao động, phòng chống ma túy, an toàn giao thông) trong vòng 2 năm tới. Đồng thời, cần bổ sung các học phần về kỹ năng ứng xử pháp luật, giải quyết tình huống pháp lý cơ bản. Chủ thể thực hiện là Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội cùng với các Sở GD&ĐT, Sở LĐTB&XH TP.HCM.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức của đội ngũ cán bộ, giáo viên: Các trường cần tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật và nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên giảng dạy pháp luật, tập trung vào việc cập nhật các văn bản pháp luật mới, kỹ năng tổ chức các hoạt động dạy học đa dạng và hiệu quả. Mục tiêu là ít nhất 95% giáo viên giảng dạy pháp luật đạt trình độ cử nhân luật hoặc có chứng chỉ nghiệp vụ GDPL chuyên sâu trong vòng 3 năm. Đồng thời, cần tăng cường quán triệt về chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước cho toàn thể cán bộ quản lý và giáo viên, hướng tới nâng cao điểm trung bình về nhận thức và chấp hành quy định lên mức 3.5. Chủ thể thực hiện là Ban Giám hiệu các trường TCN, phối hợp với Sở LĐTB&XH TP.HCM và các trường đại học Luật.
- Đa dạng hóa hình thức và phương pháp GDPL, gắn lý thuyết với thực tiễn: Cần đổi mới phương pháp giảng dạy từ truyền thống sang tích cực, khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu và thảo luận. Đề xuất áp dụng thường xuyên các phương pháp như thảo luận nhóm, học qua tình huống giả định, tổ chức các phiên tòa mô phỏng, cuộc thi tìm hiểu pháp luật. Mục tiêu là tăng ít nhất 30% số lượng hoạt động ngoại khóa, tham quan thực tế (như các phiên tòa lưu động, cơ quan tư pháp) và các hoạt động văn hóa, văn nghệ lồng ghép nội dung pháp luật hàng năm. Chủ thể thực hiện là Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên các trường TCN, phối hợp với các cơ quan tư pháp và Sở Tư pháp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và tài liệu hỗ trợ GDPL: Các trường cần xây dựng và phát triển tủ sách pháp luật điện tử và truyền thống, trang bị các thiết bị hỗ trợ giảng dạy hiện đại (máy chiếu, phần mềm tương tác). Mục tiêu là mỗi trường TCN phải có ít nhất một phòng đọc hoặc thư viện chuyên biệt về pháp luật, với hơn 500 đầu sách và tài liệu điện tử, cùng hệ thống máy tính có kết nối internet phục vụ tra cứu pháp luật trong 1 năm tới. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích biên soạn, xuất bản các tài liệu GDPL dễ hiểu, phù hợp với đối tượng HS TCN. Chủ thể thực hiện là UBND Thành phố Hồ Chí Minh, Sở LĐTB&XH TP.HCM và Ban Giám hiệu các trường.
- Phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể và gia đình trong GDPL: Cần tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức đoàn thể (Đoàn Thanh niên, Công đoàn) trong việc giáo dục và quản lý học sinh. Mục tiêu là tổ chức ít nhất 4 buổi tọa đàm, hội thảo định kỳ hàng năm với sự tham gia của phụ huynh, chuyên gia pháp luật và học sinh để trao đổi về các vấn đề pháp luật liên quan đến lứa tuổi. Đồng thời, các tổ chức đoàn thể trong trường cần chủ động tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật dưới nhiều hình thức sáng tạo, phù hợp với sở thích của thanh thiếu niên. Chủ thể thực hiện là các tổ chức đoàn thể trong trường, Ban đại diện cha mẹ học sinh và chính quyền địa phương.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Giáo dục pháp luật đối với học sinh Trung cấp nghề, từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" mang lại giá trị thiết thực và có thể trở thành tài liệu tham khảo quý báu cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
- Cán bộ quản lý giáo dục và nhà hoạch định chính sách: Các cấp lãnh đạo tại Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các sở, ban, ngành liên quan tại Thành phố Hồ Chí Minh (Sở LĐTB&XH, Sở GD&ĐT, Sở Tư pháp) có thể tham khảo luận văn này để hiểu rõ hơn về thực trạng GDPL trong các trường TCN. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan về những vấn đề lý luận, thực tiễn và những hạn chế đang tồn tại, từ đó giúp họ xây dựng và điều chỉnh các chính sách, chương trình, và kế hoạch hành động hiệu quả hơn nhằm nâng cao chất lượng GDPL cho đối tượng này. Ví dụ, việc đề xuất tăng thời lượng và đổi mới nội dung GDPL có thể là cơ sở để ban hành các chỉ thị hoặc thông tư mới.
- Ban giám hiệu và đội ngũ giáo viên các trường Trung cấp nghề: Đây là đối tượng trực tiếp thụ hưởng và áp dụng các phát hiện, khuyến nghị của luận văn. Ban giám hiệu có thể sử dụng các phân tích về thực trạng, đặc biệt là các số liệu về nhận thức và năng lực của giáo viên, để xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giảng dạy pháp luật. Giáo viên sẽ tìm thấy các gợi ý về phương pháp giảng dạy tích cực, các ví dụ thực tiễn và cách thức đa dạng hóa hình thức GDPL để thu hút học sinh. Ví dụ, kết quả khảo sát về sự thiếu hụt kiến thức pháp luật chuyên sâu của giáo viên có thể thúc đẩy các trường tổ chức các buổi tập huấn định kỳ.
- Nghiên cứu sinh, sinh viên và các nhà nghiên cứu khoa học xã hội: Luận văn này là một công trình nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên sâu vào GDPL cho học sinh TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh, mang lại giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nó có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục pháp luật, giáo dục nghề nghiệp, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến thanh thiếu niên. Các nghiên cứu sinh và sinh viên có thể học hỏi về cách tiếp cận vấn đề, phương pháp nghiên cứu và cách xây dựng luận cứ khoa học. Ví dụ, các số liệu khảo sát và phân tích về yếu tố ảnh hưởng đến GDPL có thể là nguồn dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu định lượng khác.
- Phụ huynh và các tổ chức xã hội quan tâm đến giáo dục thanh thiếu niên: Các bậc phụ huynh có thể tham khảo luận văn để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của GDPL đối với con em mình, đặc biệt là những em đang theo học nghề. Điều này giúp phụ huynh nhận thức được vai trò của gia đình trong việc phối hợp với nhà trường để giáo dục pháp luật và đạo đức cho con em. Các tổ chức Đoàn, Hội, các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên cũng có thể tìm thấy cơ sở để xây dựng các chương trình, hoạt động hỗ trợ GDPL cho đối tượng này, giúp các em tránh xa các hành vi vi phạm pháp luật và tệ nạn xã hội. Ví dụ, các kết quả về nguyên nhân dẫn đến hành vi tiêu cực của học sinh có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình can thiệp sớm.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao giáo dục pháp luật lại đặc biệt quan trọng đối với học sinh trung cấp nghề? Giáo dục pháp luật đặc biệt quan trọng với học sinh TCN vì đây là lực lượng lao động trẻ, có vai trò quyết định trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Họ thuộc lứa tuổi thanh thiếu niên, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực xã hội như phim ảnh, game online, dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật nếu thiếu tri thức và ý thức. Việc trang bị kiến thức pháp luật giúp các em hình thành nhân cách, đạo đức nghề nghiệp, biết tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp và đóng góp tích cực cho xã hội. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng các em dễ bị lôi kéo vào các hành vi tiêu cực như trộm cắp hoặc vi phạm giao thông.
-
Các trường trung cấp nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh đang giảng dạy nội dung pháp luật nào? Hiện nay, chương trình GDPL tại các trường TCN ở TP.HCM bao gồm 05 bài học, ứng với 15 tiết. Các nội dung chính được giảng dạy gồm: Một số vấn đề chung về Nhà nước và Pháp luật; Hiến pháp; Pháp luật lao động; Pháp luật Phòng, Chống tham nhũng; và Pháp luật Bảo vệ quyền lợi Người tiêu dùng. Đây là những kiến thức pháp luật cơ bản nhưng cần thiết cho học sinh khi bước vào môi trường lao động và cuộc sống xã hội.
-
Đội ngũ giáo viên giảng dạy pháp luật tại các trường nghề có đủ năng lực không? Kết quả khảo sát cho thấy đội ngũ giáo viên nhìn chung có trình độ nghiệp vụ sư phạm tốt và nắm vững kiến thức môn học. Điểm trung bình về khả năng "Tổ chức hoạt động dạy học đa dạng về nội dung, kiến thức môn học" đạt 3.69 trên thang điểm 4. Tuy nhiên, khả năng "Hiểu biết và chấp hành chủ trương, đường lối của Đảng; chính sách, pháp luật của nhà nước, quy chế quy định của ngành" còn có thể cải thiện, với điểm trung bình là 3.03, cho thấy cần bồi dưỡng thêm để đảm bảo tính chuyên sâu và cập nhật liên tục.
-
Những yếu tố nào đang ảnh hưởng tiêu cực đến công tác giáo dục pháp luật cho học sinh TCN? Nhiều yếu tố đang tác động tiêu cực, bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của GDPL ở một số cán bộ quản lý và giáo viên, dẫn đến việc GDPL bị xem nhẹ như một môn phụ. Ngoài ra, sự tác động của mặt trái kinh tế thị trường và văn hóa "lai căng" từ phim ảnh, mạng xã hội, game online khiến học sinh dễ bị lôi kéo vào các hành vi tiêu cực. Bên cạnh đó, sự thiếu quan tâm từ một số gia đình cũng góp phần làm giảm hiệu quả giáo dục.
-
Luận văn đề xuất những giải pháp cụ thể nào để cải thiện giáo dục pháp luật? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp, như đổi mới nội dung và tăng thời lượng GDPL, nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên thông qua các khóa bồi dưỡng định kỳ, đa dạng hóa hình thức và phương pháp giảng dạy (ví dụ: học qua tình huống giả định, tổ chức phiên tòa mô phỏng), tăng cường đầu tư cơ sở vật chất (tủ sách pháp luật, thiết bị hiện đại), và phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, gia đình trong việc phối hợp giáo dục. Mục tiêu là để học sinh không chỉ có ý thức mà còn có tri thức pháp luật vững vàng.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về thực trạng giáo dục pháp luật (GDPL) đối với học sinh trung cấp nghề (HS TCN) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2019, đóng góp vào việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
- Đóng góp chính: Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về GDPL, làm rõ vai trò, mục đích, nội dung và hình thức của công tác này, đặc biệt đối với đối tượng HS TCN.
- Thực trạng: Nghiên cứu đã khảo sát và phân tích thực trạng GDPL tại 14 trường TCN ở Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ ra những ưu điểm về nhận thức và năng lực của đội ngũ giáo viên, đồng thời làm rõ các hạn chế trong việc hình thành tri thức pháp luật và đa dạng hóa phương pháp giáo dục.
- Vấn đề cấp thiết: Phát hiện cho thấy dù có nhiều nỗ lực, công tác GDPL vẫn còn đối mặt với thách thức trong việc cung cấp kiến thức chuyên sâu và sự hấp dẫn của phương pháp giảng dạy, cùng với sự ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế - xã hội.
- Đề xuất giải pháp: Luận văn đã đưa ra các giải pháp cụ thể, bao gồm đổi mới chương trình, tăng cường bồi dưỡng giáo viên, đa dạng hóa hình thức giảng dạy, nâng cấp cơ sở vật chất, và tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội.
- Hướng đi tương lai: Các đề xuất này hướng tới mục tiêu nâng cao ý thức và tri thức pháp luật cho HS TCN, góp phần xây dựng một thế hệ lao động không chỉ giỏi nghề mà còn sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và cả nước nói chung trong 5-10 năm tới.
Với những đóng góp về lý luận và thực tiễn, luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị, khuyến khích các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và các bên liên quan tiếp tục nghiên cứu, triển khai các giải pháp để GDPL cho HS TCN ngày càng hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THÀNH Ý GIÁO DỤC PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI HỌC SINH TRUNG CẤP NGHỀ, TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH HÀ NỘI - 2020 i luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THÀNH Ý GIÁO DỤC PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI HỌC SINH TRUNG CẤP NGHỀ, TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Chuyên ngành : Luật Hiến pháp - Luật hành chính Mã số : 8380102 Người hướng dẫn khoa học: TS. VÕ KHÁNH MINH HÀ NỘI - 2020 i luan an LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài Luận văn này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Luận văn cũng được hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học tập kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan, các tạp chí chuyên ngành của nhiều tác giả ở các trường Đại học, các tổ chức nghiên cứu, tổ chức chính trị…Đặc biệt là sự hợp tác của cán bộ giáo viên các trường … đồng thời là sự giúp đỡ, tạo điều kiện về vật chất và tinh thần từ phía gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Tiến sĩ Võ Khánh Minh – người hướng dẫn khoa học đã trực tiếp dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành Luận văn.
Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu, cùng toàn thể quý thầy cô giáo đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tuy có nhiều cố gắng, nhưng trong Luận văn này không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tôi kính mong Quý thầy cô, các chuyên gia, những người quan tâm đến đề tài, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè tiếp tục có những ý kiến đóng góp, giúp đỡ để đề tài được hoàn thiện hơn. Một lần nữa xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 TÁC GIẢ NGUYỄN THÀNH Ý i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận văn là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi, không trùng lặp với bất kỳ kết quả nghiên cứu nào đã có.
Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực. Tôi cũng xin cam đoan rằng các kết quả trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc hoặc chỉ rõ trong tài liệu tham khảo. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 TÁC GIẢ NGUYỄN THÀNH Ý ii luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGH : Ban giám hiệu CBQL, GV : Cán bộ quản lý, giáo viên CHXHCN : Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CSVC : Cơ sở vật chất CTĐ : Công tác Đoàn CĐTN : Chi Đoàn Thanh niên GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo GDPL : Giáo dục pháp luật GDNN : Giáo dục nghề nghiệp GDCD : Giáo dục công dân HS : Học sinh KHCN : Khoa học công nghệ PL : Pháp luật PPDH : Phương pháp dạy học TCN : Trung cấp nghề THPT : Trung học phổ thông UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa iii luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU ĐỒ. vi MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH TRUNG CẤP NGHỀ. Khái niệm, mục đích, vai trò giáo dục pháp luật. Khái niệm giáo dục. Khái niệm pháp luật.
Khái niệm giáo dục pháp luật. Mục đích của giáo dục pháp luật. Chủ thể và đối tượng của giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề. Chủ thể của giáo dục pháp luật.
Đối tượng của giáo dục pháp luật. Nội dung và hình thức của giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề. Nội dung của giáo dục pháp luật. Hình thức của giáo dục pháp luật.
Vai trò của giáo dục pháp luật đối với học sinh tại các Trường trung cấp nghề trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Một số yếu tố tác động ảnh hưởng đến giáo dục pháp luật cho HS TCN .1 Về mặt nhận thức của HS TCN.2 Về mặt nhận thức vai trò GDPL của đội ngũ giáo viên .3 Về nhận thức gia đình .4 Về kinh tế - xã hội. 24 Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH TẠI CÁC TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
Tổng quan về Thành phố Hồ Chí Minh. 26 iv luan an 2. Thực trạng GDPL cho học sinh các Trường trung cấp nghề tại TPHCM. Tổ chức khảo sát.
Giáo dục pháp luật cho HS TCN tại TPHCM. Đánh giá chung về thực trạng giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề tại TPHCM. 54 Kết luận chương 2. 57 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH TRUNG CẤP NGHỀ TỬ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
Quan điểm về giáo dục pháp luật cho HS TCN tại Thành phố Hổ Chí Minh .2 Giải pháp tăng cường giáo dục pháp luật cho HS TCN từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh. Tiếp tục đổi mới nội dung, tăng cường thời lượng chương trình GDPL cho HS trong các trường TCN. Cần có sự quan tâm của các cấp trong việc tuyên truyền phổ biến, GDPL cho các đối tượng trình độ sơ cấp nghề, đào tạo thường xuyên dưới 03 tháng. Tăng cường bồi dưỡng năng lực, phẩm chất của CB-NV-GV GDPL.
Phát huy tính tự giác học tập của học sinh trong quá trình GDPL. Cơ sở vật chất bảo đảm cho công tác GDPL. Có chế độ, chính sách bồi dưỡng đội ngũ làm công tác GDPL. Tăng cường các hoạt động đoàn thể hỗ trợ công tác giáo dục cho người học.
Tăng cường hoạt động của Công đoàn Trường. Tăng cường hoạt động của Chi đoàn thanh niên Trường. Tăng cường hoạt động của Hội Cựu chiến binh Trường. Tăng cường hoạt động của Hội Chữ thập đỏ.
Nêu cao tính gương mẫu trong cán bộ - nhân viên và nhà giáo tác động tích cực đối với người học. 64 Kết luận chương 3. 68 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 70 v luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 2.1: Nhận thức của cán bộ, giáo viên về tầm quan trọng của GD PL cho HS TCN .2: Nghiệp vụ, kỹ năng chuyên môn của đội ngũ giáo viên tham gia thực hiện GDPL cho học sinh TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh .3: Mục tiêu GDPL cho HS TCN trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh .4: Nội dung GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh .5: Hình thức GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh .6: Phương pháp GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh .7: Các điều kiện bảo đảm GDPL cho HS TCN tại Thành phố Hồ Chí Minh.
49 vi luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hơn 30 năm thực hiện đường lối đổi mới do Đảng ta đề xướng và lãnh đạo từ năm 1986 cho đến nay, chúng ta đã đạt được những thành tựu hết sức to lớn, đã đưa đất nước vượt qua được thời kỳ khủng hoảng kinh tế - xã hội, giữ vững ổn định chính trị, giải quyết một cách có hiệu quả những vấn đề kinh tế - xã hội. Chúng ta đã nhận thức rõ hơn về những đặc trưng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Những đặc trưng đó là quan điểm của Đảng và cũng từ thực tiễn xây dựng và hoạt động của Nhà nước và thể hiện rõ trong Hiến pháp năm 2013.
Đó là “Nhà nước thật sự của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, tất cả quyền lực nhà nước đều thuộc về nhân dân”. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Đề cao vai trò thượng tôn pháp luật trong quản lý xã hội, trong tổ chức và hoạt động của Nhà nước. Nhà nước bảo đảm quyền của công dân, quyền và lợi ích chính đáng của con người.
Nhà nước, công dân, con người đề cao trách nhiệm pháp lý. Nhà nước pháp quyền Việt Nam tôn trọng các văn bản luật pháp quốc tế mà Việt Nam đã ký kết, tham gia. Nhà nước pháp quyền Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, Nhà nước không ngừng thể chế hóa, cụ thể hóa Cương lĩnh, đường lối của Đảng. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
Vì vậy, công tác GDPL rất được chú trọng và được đưa vào trong hệ thống các cơ quan, tổ chức, các trường học, các đoàn thể nhân dân. Đời sống xã hội hiện nay là không thể tách rời Pháp luật, vì nếu đời sống xã hội tách rời pháp luật thì vấn đề an ninh trật tự an toàn xã hội sẽ trở nên hỗn loạn gây ra hậu quả tác động đến nền kinh tế, chính trị của một gia rất là lớn. Chính vì lẽ đó, công tác giáo dục pháp luật cho đối tượng lứa tuổi thanh thiếu niên mà cụ thể cho học sinh tại các trường trung cấp nghề là hết sức cần thiết và quan trọng, vì là đối tượng có vai trò đặc biệt trong quá trình lao động, là lực lượng lao động chính để tạo ra của cải vật chất cho xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Ý (2020). Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/giao-duc-phap-luat-hoc-sinh-trung-cap-nghe-tp-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giáo dục pháp luật cho học sinh trung cấp nghề TP.HCM giúp trang bị kiến thức pháp lý cần thiết, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong học tập và công việc.
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp - Luật hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục pháp luật học sinh trung cấp nghề TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.