Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở việt nam hiện n
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 103 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Bùi Thị Hồng Nương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm Cơ sở lý luận
Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm giữ vai trò sống còn đối với sức khỏe cộng đồng. Hoạt động này bảo vệ nòi giống và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Công trình nghiên cứu này thuộc khuôn khổ luận án tiến sĩ luật hành chính chuyên sâu. Luận án làm sáng tỏ hệ thống lý luận quản lý công quyền trong lĩnh vực thực phẩm. Quản lý nhà nước bao gồm việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật. Nhà nước tổ chức bộ máy chuyên trách để giám sát chuỗi cung ứng. Cơ quan công quyền thực hiện cấp phép và kiểm soát chất lượng từ nguồn nguyên liệu đến bàn ăn. Nền tảng lý luận vững chắc giúp định hình khung khổ pháp lý đồng bộ và hiệu quả.
1.1. Khái niệm và đặc điểm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm là hoạt động điều hành mang tính quyền lực công. Nhà nước sử dụng các công cụ pháp lý và hành chính để điều chỉnh chuỗi thực phẩm. Quá trình tác động bắt đầu từ khâu sản xuất ban đầu, sơ chế đến chế biến và tiêu dùng. Đặc điểm cốt lõi của hoạt động này là tính liên ngành và tính phức tạp cao. Đối tượng quản lý biến động liên tục và gắn liền với thói quen tiêu dùng. Việc kiểm soát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền. Tính khoa học và tính dự báo là yêu cầu bắt buộc trong quá trình ban hành chính sách. Cơ quan chức năng phải dựa trên đánh giá nguy cơ dịch bệnh để đưa ra quyết định quản lý. Nghiên cứu trong luận án tiến sĩ luật hành chính nhấn mạnh tính quyền lực công phải kết hợp linh hoạt với giáo dục ý thức người dân.
1.2. Vai trò và nội dung quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
Quản lý nhà nước giữ vai trò trụ cột trong việc phòng ngừa ngộ độc và dịch bệnh truyền qua thực phẩm. Hoạt động này củng cố niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản xuất khẩu. Nội dung quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm bao gồm nhiều nhóm nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, nhà nước xây dựng chiến lược, quy hoạch và ban hành hệ thống văn bản pháp quy. Thứ hai, cơ quan có thẩm quyền thiết lập hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho từng nhóm sản phẩm. Thứ ba, bộ máy nhà nước thực hiện cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Thứ tư, các đơn vị chức năng tổ chức quan trắc, cảnh báo nguy cơ ô nhiễm thực phẩm. Cuối cùng, nhà nước đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật và hợp tác quốc tế.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát an toàn thực phẩm
Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng mô hình kiểm soát thực phẩm hiện đại và thống nhất. Hoa Kỳ thành lập Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) với quyền hạn tập trung và chế tài nghiêm khắc. Liên minh Châu Âu (EU) áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro xuyên suốt chuỗi từ nông trại đến bàn ăn. Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, GMP và tiêu chuẩn Codex được áp dụng triệt để. Các nước ưu tiên xã hội hóa kiểm nghiệm và ứng dụng công nghệ số để truy xuất nguồn gốc. Bài học quan trọng cho Việt Nam là thống nhất một cơ quan đầu mối quản lý chất lượng. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp giúp loại bỏ sự chồng chéo. Chế tài xử phạt phải đủ mạnh để răn đe các hành vi trục lợi nguy hại.
II. Thực trạng thực thi pháp luật an toàn thực phẩm hiện nay
Thực thi pháp luật an toàn thực phẩm tại Việt Nam đạt được nhiều bước tiến quan trọng. Nhận thức của các cơ sở sản xuất kinh doanh đã có chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, tình hình an toàn thực phẩm vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ phức tạp. Các vụ ngộ độc thực phẩm tập thể tại bếp ăn khu công nghiệp và trường học vẫn xảy ra. Thực phẩm tươi sống không rõ nguồn gốc vẫn lưu thông trên thị trường tự do. Việc áp dụng luật an toàn thực phẩm trong đời sống còn gặp nhiều rào cản từ tập quán sản xuất nhỏ lẻ. Đánh giá toàn diện thực trạng là tiền đề để đề xuất các giải pháp căn cơ.
2.1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thực phẩm
Hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm tại Việt Nam lấy Luật An toàn thực phẩm làm nền tảng cốt lõi. Chính phủ và các bộ ngành đã ban hành nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phụ gia và dư lượng hóa chất được bổ sung liên tục. Tuy vậy, một số văn bản pháp quy vẫn còn thiếu tính đồng bộ và chậm ban hành. Nhiều quy định chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ chế biến và thương mại điện tử. Văn bản hướng dẫn đôi khi gây lúng túng cho doanh nghiệp khi áp dụng thực tế. Tính ổn định và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật vẫn cần được cải thiện mạnh mẽ.
2.2. Kết quả thực thi pháp luật an toàn thực phẩm trong thực tiễn
Quá trình thực thi pháp luật an toàn thực phẩm ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trên toàn quốc. Số lượng chuỗi cung ứng nông sản sạch và chuỗi cung ứng đạt chuẩn VietGAP tăng trưởng đều đặn. Tỷ lệ cơ sở sản xuất quy mô vừa và lớn được cấp giấy chứng nhận an toàn ngày càng cao. Công tác giám sát nguy cơ ô nhiễm vi sinh và hóa chất độc hại được duy trì thường xuyên. Dù vậy, khu vực sản xuất nhỏ lẻ và hộ gia đình vẫn khó kiểm soát triệt để. Việc kiểm tra nguồn gốc thịt gia súc, gia cầm tại các chợ dân sinh còn nhiều lỗ hổng. Ý thức chấp hành quy định của một bộ phận tiểu thương vẫn còn hạn chế.
III. Phân định thẩm quyền quản lý an toàn thực phẩm ở nước ta
Phân định thẩm quyền quản lý an toàn thực phẩm là nhiệm vụ then chốt trong cải cách hành chính. Cơ cấu quản lý hiện nay có sự tham gia của ba bộ chuyên ngành gồm Y tế, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công Thương. Ủy ban nhân dân các cấp chịu trách nhiệm trực tiếp trên địa bàn hành chính. Mô hình quản lý đa ngành tạo điều kiện phát huy thế mạnh kỹ thuật của từng bộ. Tuy nhiên, việc chia cắt chuỗi sản phẩm theo thẩm quyền hành chính cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Ranh giới quản lý giữa các cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đôi khi chưa đủ rõ ràng.
3.1. Trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm liên ngành
Trách nhiệm quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm được phân bổ cụ thể theo nhóm sản phẩm và lĩnh vực. Bộ Y tế giữ vai trò thường trực Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương. Bộ Nông nghiệp phụ trách khâu sản xuất ban đầu, trồng trọt, chăn nuôi và sơ chế nguyên liệu. Bộ Công Thương quản lý các ngành hàng công nghiệp chế biến như rượu, bia, sữa chế biến và dầu thực vật. Chính quyền cấp tỉnh, huyện, xã chịu trách nhiệm toàn diện về an toàn thực phẩm tại địa phương. Sự phối hợp liên ngành là yếu tố sống còn để vận hành trơn tru guồng máy quản lý. Khi các cơ quan phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả kiểm soát chuỗi cung ứng được nâng lên rõ rệt.
3.2. Bất cập và chồng chéo trong phân định thẩm quyền quản lý
Cơ chế phân định thẩm quyền quản lý an toàn thực phẩm theo nhóm ngành bộc lộ sự chia cắt chuỗi cung ứng. Một cơ sở chế biến thực phẩm hỗn hợp thường xuyên chịu sự quản lý của hai đến ba bộ khác nhau. Tình trạng kiểm tra trùng lặp gây phiền hà và tốn kém chi phí cho doanh nghiệp. Ngược lại, tại một số phân khúc như thực phẩm đường phố và chợ tạm, trách nhiệm quản lý dễ bị đùn đẩy. Cấp chính quyền cơ sở ở xã, phường còn thiếu hụt nhân lực và trang thiết bị kỹ thuật để thực hiện thẩm quyền được giao. Khoảng trống pháp lý này làm giảm hiệu lực kiểm soát rủi ro an toàn thực phẩm.
IV. Thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm an toàn thực phẩm
Công tác thanh tra và xử lý vi phạm là công cụ cưỡng chế trực tiếp của nhà nước. Hoạt động thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm nhằm phát hiện sớm các nguy cơ gây hại cho người tiêu dùng. Nhà nước tiến hành thanh tra định kỳ và đột xuất tại các chuỗi cung ứng thực phẩm. Việc xử lý kịp thời các hành vi sai phạm giúp bảo đảm tính thượng tôn của pháp luật. Tuy nhiên, nguồn lực dành cho thanh tra chuyên ngành hiện vẫn chưa đáp ứng đủ yêu cầu thực tế. Hiệu lực răn đe của các quyết định xử phạt cần tiếp tục được gia tăng.
4.1. Hoạt động thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm tại cơ sở
Hoạt động thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm được triển khai tập trung vào các đợt cao điểm trong năm. Các dịp lễ Tết, Tháng hành động vì an toàn thực phẩm và mùa tựu trường luôn được giám sát nghiêm ngặt. Đoàn thanh tra liên ngành kiểm tra điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu. Hoạt động lấy mẫu kiểm nghiệm vi sinh vật và hóa chất cấm được tiến hành trực tiếp tại hiện trường. Tuy vậy, lực lượng cán bộ thanh tra còn mỏng so với số lượng hàng trăm nghìn cơ sở sản xuất kinh doanh. Trang thiết bị kiểm tra nhanh tại chỗ còn thiếu và chưa đủ độ chính xác tuyệt đối. Việc kiểm tra đột xuất ngoài giờ hành chính gặp nhiều khó khăn về quy trình và nhân sự.
4.2. Thực trạng xử lý vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm
Công tác xử lý vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm đã được siết chặt với mức phạt tiền tăng cao. Cơ quan chức năng đình chỉ hoạt động và tước quyền sử dụng giấy phép đối với nhiều cơ sở vi phạm nghiêm trọng. Tang vật không rõ nguồn gốc hoặc chứa chất độc hại bị tịch thu và tiêu hủy công khai. Dù vậy, tỷ lệ thu hồi tiền phạt hành chính tại một số địa phương chưa đạt mức tối đa. Nhiều cơ sở nhỏ lẻ sau khi bị xử phạt lại tái phạm hoặc chuyển địa điểm hoạt động để trốn tránh. Biện pháp truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi sản xuất thực phẩm bẩn còn ít được áp dụng do vướng mắc về dấu hiệu cấu thành tội phạm.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm mới
Đổi mới thể chế là yêu cầu cấp bách để xây dựng hệ sinh thái thực phẩm an toàn tại Việt Nam. Nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và đột phá. Các giải pháp phải xuất phát từ nguyên tắc quản lý rủi ro và tiếp cận chuỗi giá trị. Nhà nước cần kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện pháp luật an toàn thực phẩm và nâng cao năng lực thực thi. Bên cạnh sự quản lý của công quyền, việc phát huy vai trò giám sát của xã hội đóng vai trò quyết định. Đổi mới tư duy quản lý giúp tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
5.1. Hoàn thiện pháp luật an toàn thực phẩm và sửa đổi luật
Nhiệm vụ trọng tâm hiện nay là hoàn thiện pháp luật an toàn thực phẩm theo hướng đồng bộ và hiện đại. Cơ quan lập pháp cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Luật An toàn thực phẩm để khắc phục các khoảng trống pháp lý. Quy định mới phải bao quát toàn diện các mô hình kinh doanh thực phẩm trực tuyến và nông nghiệp công nghệ cao. Hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cần được hài hòa hóa với chuẩn mực quốc tế Codex và WTO. Khung chế tài pháp luật cần tăng nặng mức xử phạt hành chính đối với hành vi cố ý vi phạm. Luật hóa nguyên tắc truy xuất nguồn gốc bắt buộc đối với mọi sản phẩm lưu thông trên thị trường.
5.2. Đổi mới tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực thực thi
Việt Nam cần nghiên cứu thành lập một cơ quan đầu mối thống nhất quản lý an toàn thực phẩm từ Trung ương đến địa phương. Mô hình này giúp tập trung quyền lực, tối ưu nguồn lực và loại bỏ triệt để sự chồng chéo. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thực thi pháp luật an toàn thực phẩm phải được chuẩn hóa. Nhà nước cần đầu tư ngân sách hiện đại hóa hệ thống phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc gia. Chế độ đãi ngộ cho cán bộ cơ sở cần được cải thiện tương xứng với áp lực công việc. Đào tạo chuyên sâu về thanh tra chuyên ngành giúp nâng cao chất lượng biên bản xử lý và hạn chế khiếu nại.
5.3. Đẩy mạnh xã hội hóa và ứng dụng công nghệ trong giám sát
Xã hội hóa công tác kiểm nghiệm thực phẩm là hướng đi tất yếu để giảm tải gánh nặng ngân sách nhà nước. Nhà nước khuyến khích các phòng thí nghiệm tư nhân đủ điều kiện tham gia mạng lưới kiểm nghiệm phục vụ quản lý công. Ứng dụng công nghệ mã QR và công nghệ chuỗi khối (blockchain) giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng thực phẩm. Người tiêu dùng có thể tự kiểm tra nhật ký sản xuất và nguồn gốc nông sản ngay trên điện thoại thông minh. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể cần tích cực tham gia giám sát cộng đồng. Sự tham gia chủ động của người dân tạo nên lá chắn vững chắc bảo vệ an toàn thực phẩm trên mọi địa bàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (Mã số: 9 38 01 02) của tác giả Bùi Thị Hồng Nương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Thư tại Học viện Khoa học Xã hội (2019), mang tựa đề "Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay". Luận án đặt trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007. Thực tiễn thương mại và chuỗi cung ứng mở rộng đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển dịch phương thức kiểm soát an toàn thực phẩm (ATTP) từ hành chính mệnh lệnh phân tán sang quản trị rủi ro hệ thống, tiếp cận toàn diện chuỗi cung ứng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định: Trong khi các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận ATTP dưới lăng kính dịch tễ học, công nghệ thực phẩm hoặc phân tích quản lý đơn ngành cục bộ, hệ thống lý luận và thực tiễn pháp lý - hành chính về phân công, phân cấp và cơ chế phối hợp liên ngành giữa ba Bộ trụ cột (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương) cùng Ủy ban nhân dân (UBND) các cấp vẫn thiếu tính đồng bộ và chưa được luận giải toàn diện dưới góc độ khoa học luật hành chính.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) được thiết lập:
- RQ1: Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước (QLNN) đối với ATTP và các yếu tố cấu thành tác động đến hiệu lực, hiệu quả quản trị hành chính công trong lĩnh vực này tại Việt Nam là gì?
- RQ2: Thực trạng triển khai QLNN về ATTP giai đoạn 2010–2017 bộc lộ những bất cập, xung đột thẩm quyền và điểm nghẽn thể chế nào?
- RQ3: Trách nhiệm pháp lý, thẩm quyền quản lý chuyên ngành và cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN) cần được tái định hình như thế nào nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững?
Giả thuyết nghiên cứu (Hypothesis - H1): QLNN về ATTP tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017 chưa theo kịp diễn biến phức tạp của tình trạng mất ATTP; việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý phụ thuộc trực tiếp vào việc phân định thẩm quyền minh bạch, xử lý triệt để tình trạng chồng chéo trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý và thiết lập thể chế kiểm soát chuỗi giá trị thực phẩm theo chuẩn mực quốc tế.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, lý luận quản lý hành chính nhà nước hiện đại và lý thuyết quyền con người. Nghiên cứu cụ thể hóa quyền hiến định tại Điều 38 Hiến pháp năm 2013: "Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế và có nghĩa vụ thực hiện các quy định về phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh."
Phạm vi nghiên cứu xác lập mốc thời gian từ khi Luật An toàn thực phẩm năm 2010 (Luật số 55/2010/QH12) có hiệu lực đến năm 2017 (trước thềm Nghị định số 15/2018/NĐ-CP), tập trung chuyên sâu vào thẩm quyền và tổ chức thực thi của ngành Y tế trong mối quan hệ đa ngành, sử dụng dữ liệu thống kê ngộ độc thực phẩm, ngân sách nhà nước giai đoạn 2011–2016 và dữ liệu thanh tra chuyên ngành ATTP giai đoạn 2011–2017.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua ba dòng học thuật chính trong nước và quốc tế:
Nhóm nghiên cứu thể chế và bộ máy hành chính: Lâm Quốc Hùng (2007) với hai đề án nền tảng về kiện toàn hệ thống thanh tra chuyên ngành và tổ chức bộ máy hành chính ATTP ngành Y tế đã chỉ rõ sự thiếu hụt về biên chế, năng lực chuyên môn và thói quen quản lý theo chiến dịch. Nguyễn Huy Quang (2010) đặt nền tảng lý luận về QLNN bằng pháp luật trong y tế. Các nghiên cứu của Trương Thị Thúy Thu (2003), Phạm Thanh Bình (2005) và Cao Hưng Thái (2002) phân tích cải cách hành chính, nâng cao chất lượng công chức y tế.
Nhóm nghiên cứu thực tiễn quản lý chuyên biệt và hành vi thị trường: Nguyễn Thanh Vân (2011) khảo sát thực trạng quản lý tại Tuyên Quang và đối chiếu kinh nghiệm hệ thống tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Liên minh châu Âu (EU) bao gồm HACCP, GAP, kiểm soát phụ gia, đóng gói và ghi nhãn. Lê Thị Thanh Thúy (2015) khảo sát quản lý của Bộ Công Thương tại các chợ hạng 1. Dưới góc độ kinh tế hành vi, Lê Thùy Hương (2015) thiết lập mô hình 10 nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm an toàn của cư dân đô thị. Trần Đáng (2012, 2016) đề xuất mô hình giải pháp "1-3-6-9" và chỉ ra khoảng trống pháp lý nghiêm trọng của Luật ATTP 2010 khi thiếu vắng chương riêng về thực phẩm chức năng và chế tài xử lý vi phạm.
Nhóm nghiên cứu dịch tễ học và quản trị quốc tế: Black và Lanata (1995) công bố nghiên cứu về dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại các quốc gia đang phát triển; Cox (1993), Hobbes và Roberts (1992), Moy và Quevado (1993) phân tích nguyên nhân ngộ độc thực phẩm, vệ sinh thực phẩm và rủi ro dinh dưỡng; các văn kiện của WHO/FAO về tiêu chuẩn Codex Alimentarius (1995), báo cáo của WHO Tây Thái Bình Dương (2002), báo cáo phát triển thức ăn đường phố tại Bangkok (1999) và nghiên cứu kiểm soát chất độc hại thực phẩm tại Indonesia (2001).
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào hai quan điểm đối lập: Mô hình quản lý tập trung hóa vào một cơ quan duy nhất (Single Food Safety Agency như mô hình FDA của Hoa Kỳ hay EFSA của EU) đối lập với mô hình phân công phối hợp đa ngành (Multi-agency system) đang áp dụng tại Việt Nam. Tranh luận thứ hai xoay quanh phương thức quản lý: duy trì cơ chế "tiền kiểm" hành chính truyền thống dựa trên cấp phép giấy tờ hay chuyển dịch sang "hậu kiểm" kết hợp đánh giá rủi ro khoa học theo chuỗi giá trị.
Vị trí học thuật của luận án được xác lập: Khắc phục hạn chế của các bài viết mang tính tham luận hoặc khảo sát dịch tễ đơn lẻ, luận án định vị là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm quyền con người về sức khỏe với nguyên tắc tự do kinh doanh có điều kiện trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
graph TD
A["Hiến pháp 2013 (Điều 38: Quyền sức khỏe)"] --> D["Khung Quản Trị Nhà Nước Về ATTP"]
B["Luật Hành Chính & Thể Chế Phân Cấp"] --> D
C["Chuẩn Mực Quốc Tế (WTO, SPS/TBT, Codex)"] --> D
D --> E["Trụ Cột 1: Xây dựng & Ban hành VBQPPL"]
D --> F["Trụ Cột 2: Bộ máy thực thi & Phân công 3 Bộ"]
D --> G["Trụ Cột 3: Thanh tra, Kiểm nghiệm & Chế tài"]
E --> H["Kiểm Soát Chuỗi Giá Trị: 'Từ Trang Trại Đến Bàn Ăn'"]
F --> H
G --> H
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận Luật Hành chính trong việc xác lập định nghĩa chuẩn mực: "Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước của các cơ quan trong bộ máy nhà nước (chủ yếu là các cơ quan thuộc hệ thống hành pháp)... nhằm thoả mãn những nhu cầu của con người, bảo đảm sức khoẻ cho nhân dân, duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội về sức khoẻ con người."
Nghiên cứu xác lập bước chuyển dịch mô hình lý luận (paradigm shift) từ quản lý hành chính phân đoạn, sự vụ sang quản trị rủi ro tích hợp (integrated risk governance). Luận án chứng minh rằng ATTP không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật vệ sinh dịch tễ mà là một nội dung cốt lõi của an ninh con người và quyền hiến định. Hệ thống nguyên tắc quản lý được mở rộng thành 6 nguyên tắc mang tính định chế:
- Đảm bảo ATTP là trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm;
- Sản xuất, kinh doanh thực phẩm là hoạt động có điều kiện gắn liền trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại;
- Quản lý ATTP trên cơ sở quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và tiêu chuẩn công bố;
- Quản lý xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng dựa trên phân tích nguy cơ (risk analysis);
- Bảo đảm phân công, phân cấp minh bạch và phối hợp liên ngành chặt chẽ;
- Quản lý ATTP phải thích ứng với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba nhánh lý thuyết:
- Lý thuyết quản trị công mới (New Public Governance): Nhấn mạnh sự hợp tác công - tư, phi tập trung hóa và vai trò tự kiểm soát của doanh nghiệp;
- Lý thuyết phân tích kinh tế về luật pháp (Law and Economics): Đánh giá tương quan chi phí - lợi ích trong việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật và tác động của rào cản hành chính đối với doanh nghiệp;
- Luật Thương mại Quốc tế: Vận dụng Hiệp định về Áp dụng các Biện pháp Vệ sinh Dịch tễ và Kiểm dịch Động Thực vật (Hiệp định SPS) cùng Hiệp định về Hàng rào Kỹ thuật trong Thương mại (Hiệp định TBT) của WTO.
Khung phân tích thiết lập ma trận vận hành 5 thành tố cấu trúc: (1) Thể chế hóa chính sách và ban hành văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL); (2) Thiết kế tổ chức bộ máy và phát triển nhân lực chuyên trách; (3) Vận hành công cụ kiểm nghiệm, giám sát mối nguy và thanh tra chuyên ngành; (4) Chế tài tài phán hành chính - hình sự; (5) Hợp tác quốc tế và thừa nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn kỹ thuật.
Điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi với tỷ trọng sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ, manh mún chiếm ưu thế, sự tồn tại phổ biến của kinh tế phi chính thức (thức ăn đường phố, chợ dân sinh) và năng lực kiểm nghiệm còn hạn chế ở cấp địa phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết học hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) xem xét hiện tượng pháp lý - hành chính theo cấu trúc 4 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (Quốc hội, Chính phủ ban hành luật và nghị định); Cấp độ trung mô (Bộ Y tế, Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương ban hành thông tư và quy chuẩn kỹ thuật); Cấp độ vi mô (Chi cục ATTP, UBND cấp tỉnh/huyện/xã tổ chức thực thi); Cấp độ thị trường (cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh và người tiêu dùng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua kỹ thuật tam giác hóa nguồn tài liệu (data triangulation):
- Nguồn dữ liệu sơ cấp pháp lý: Toàn bộ hệ thống VBQPPL liên quan đến ATTP từ Hiến pháp 2013, Luật ATTP 2010, Luật Thanh tra 2010, Luật Thủy sản 2017, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn chuyên ngành;
- Nguồn dữ liệu thứ cấp định lượng: Báo cáo tổng kết thường niên của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), số liệu thống kê ngộ độc thực phẩm toàn quốc, dữ liệu phân bổ ngân sách nhà nước cho các dự án ATTP giai đoạn 2011–2016, báo cáo thanh tra và xử lý vi phạm hành chính của thanh tra Y tế giai đoạn 2011–2017;
- Nguồn chuẩn mực quốc tế: Các tài liệu của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế Codex (FAO/WHO), các cam kết gia nhập WTO (SPS, TBT) và kinh nghiệm lập pháp của EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Thái Lan.
Data và phân tích
Phân tích định tính kết hợp phương pháp so sánh luật học (comparative legal analysis) và phương pháp logic - lịch sử được triển khai xuyên suốt 4 chương. Nghiên cứu thực hiện phân tích cấu trúc - chức năng để mổ xẻ sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý ATTP ngành Y tế từ trung ương đến địa phương. Các biểu bảng số liệu thống kê được mô hình hóa nhằm chứng minh tương quan giữa mức độ đầu tư ngân sách, số lượng cuộc thanh tra với tỷ lệ phát hiện và xử lý vi phạm trên thực tế.
classDiagram
class BoYTe {
+CucAnToanThucPham
+Ban hanh QCVN
+Quan ly TPCN, phu gia, nuoc uong
+Quan ly bep an tap the
}
class BoNongNghiep {
+CucQuanLyChatLuongNLS_TS
+Quan ly chuoi nong lam thuy san
+Kiem soat thuoc BVTV, khang sinh
+Quan ly giet mo, so che
}
class BoCongThuong {
+VuKhoaHocVaCongNghe
+Quan ly ruou, bia, nuoc giai khat
+Quan ly sua che bien, dau thuc vat
+Quan ly cho, sieu thi, hoi cho
}
class UBND_CacCap {
+ChiCucATTP_SoYTe
+Quan ly co so nho le
+Quan ly thuc an duong pho
+Kiem tra lien nganh dia ban
}
BoYTe <--> BoNongNghiep : Phối hợp liên ngành
BoNongNghiep <--> BoCongThuong : Phân định danh mục
BoYTe <--> BoCongThuong : Giám sát chuỗi
BoYTe --> UBND_CacCap : Chỉ đạo chuyên môn
BoNongNghiep --> UBND_CacCap : Chuyển giao kỹ thuật
BoCongThuong --> UBND_CacCap : Phân cấp địa bàn
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất: Sự phân mảnh thể chế và xung đột thẩm quyền giữa các bộ ngành. Luận án chứng minh cơ chế quản lý theo ngành dọc giữa ba Bộ (Y tế, NN&PTNT, Công Thương) theo quy định của Luật ATTP 2010 dẫn đến tình trạng khoảng trống quản lý hoặc chồng chéo kiểm tra. Điển hình, một cơ sở vừa sản xuất vừa kinh doanh nhiều nhóm sản phẩm phải chịu sự thanh tra của nhiều cơ quan khác nhau, gây lãng phí nguồn lực xã hội và làm suy giảm hiệu lực quản trị.
Thứ tư: Nghịch lý giữa tần suất thanh tra cao và tỷ lệ xử phạt thấp. Luận án vạch rõ thực trạng: "Nhiều địa phương mặc dù tổ chức thanh, kiểm tra nhiều nhưng tỷ lệ xử lý thấp, kỷ cương, kỷ luật không nghiêm, vẫn còn có sự đùn đẩy trách nhiệm giữa các ngành có liên quan; vai trò của UBND các cấp chưa được phát huy." Hoạt động thanh tra chủ yếu dừng lại ở mức nhắc nhở, thiếu chế tài kinh tế đủ sức răn đe; cơ chế xử phạt vi phạm hành chính (XPVPHC) chưa gắn kết với các biện pháp tư pháp hình sự.
Thứ ba: Sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ ngân sách nhà nước. Phân tích dữ liệu ngân sách cho các dự án ATTP giai đoạn 2011–2016 cho thấy kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất kỹ thuật, hệ thống phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 còn quá thấp so với tốc độ gia tăng của các cơ sở sản xuất kinh doanh thực phẩm (CSSXKD), dẫn đến năng lực chứng minh vi phạm kỹ thuật sinh hóa và tồn dư kháng sinh, hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) bị hạn chế.
Thứ tư: Bất cập trong khung khổ pháp lý về thực phẩm chức năng và thức ăn đường phố. Luận án phát hiện hệ thống văn bản dưới luật chưa theo kịp sự bùng nổ của thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mô hình kinh doanh thức ăn đường phố tại các đô thị. Việc phân cấp quản lý thức ăn đường phố cho UBND cấp xã/phường (theo Khoản 2 Điều 65 Luật ATTP 2010) mang tính hình thức do cấp cơ sở hoàn toàn thiếu biên chế chuyên môn và phương tiện kiểm định nhanh.
Implications đa chiều
Về mặt hoàn thiện thể chế: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc tinh gọn quy trình công bố hợp quy, chuyển đổi căn bản từ kiểm tra hồ sơ giấy phép trước thông quan sang cơ chế tự công bố gắn liền hậu kiểm ngẫu nhiên dựa trên đánh giá rủi ro (tiền đề cho tinh thần cải cách của Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
Về mặt tổ chức bộ máy: Đề xuất thiết lập cơ quan điều phối an toàn thực phẩm liên ngành độc lập hoặc củng cố Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về ATTP với thẩm quyền tài phán hành chính rõ ràng, phân định quyền hạn thanh tra độc lập và thống nhất cơ sở dữ liệu quốc gia về truy xuất nguồn gốc.
Về mặt chính sách thực thi: Kiến nghị đa dạng hóa các nguồn lực tài chính thông qua xã hội hóa công tác kiểm nghiệm ATTP, trao quyền cho các tổ chức thử nghiệm tư nhân đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế tham gia vào chuỗi đánh giá sự phù hợp, giảm tải ngân sách nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu mang tính bối cảnh:
- Về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt động QLNN của ngành Y tế, chưa đi sâu phân tích toàn diện chuỗi cung ứng nông sản sơ cấp thuộc thẩm quyền của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn;
- Về phạm vi thời gian: Khảo sát kết thúc tại năm 2017, do đó các tác động thực tiễn dài hạn của cơ chế tự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP cần được kiểm chứng trong các nghiên cứu tiếp theo;
- Về phương pháp dữ liệu: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng phức tạp (SEM, Logit) để đo lường độ nhạy của hành vi doanh nghiệp trước các mức phạt vi phạm hành chính.
Chương trình nghiên cứu tương lai mở rộng:
- Đánh giá tác động pháp lý và kinh tế của chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm (công nghệ Blockchain truy xuất nguồn gốc);
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát ATTP đối với mô hình kinh doanh thương mại điện tử và dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến xuyên biên giới;
- Hoàn thiện chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội phạm về an toàn thực phẩm theo Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án đóng góp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị trích dẫn cao trong các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật học, Hành chính công và Quản lý Y tế, thiết lập chuẩn mực lý luận về mối quan hệ giữa luật hiến pháp và luật chuyên ngành trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Về mặt chính sách: Các kết luận và kiến nghị của luận án phục vụ trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Bộ Y tế và Cục An toàn thực phẩm trong quá trình sửa đổi Luật ATTP 2010, xây dựng các Chiến lược Quốc gia về An toàn Thực phẩm tầm nhìn 2030.
Về mặt xã hội: Thúc đẩy nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các cơ sở sản xuất kinh doanh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, góp phần giảm thiểu chi phí xã hội phát sinh từ gánh nặng bệnh tật và ngộ độc thực phẩm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống luận điểm khoa học, nguồn tài liệu tham khảo và phương pháp luận pháp lý toàn diện về luật hành chính y tế;
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy môn học Luật Hành chính, Luật Y tế, Quản lý hành chính công tại các trường đại học;
- Cán bộ quản lý và thanh tra chuyên ngành ATTP: Nắm vững cơ sở lý luận, thẩm quyền pháp lý và quy trình tổ chức thanh tra, xử phạt vi phạm hành chính hiệu quả;
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm: Hiểu rõ khung khổ pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc (GMP, HACCP, GAP) để chủ động tuân thủ và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết Luật Hành chính bằng việc luận giải và thể chế hóa quyền hiến định về chăm sóc sức khỏe (Điều 38 Hiến pháp 2013) thành hệ thống 6 nguyên tắc quản trị rủi ro xuyên suốt chuỗi cung ứng, chứng minh rằng quản lý ATTP là một nhánh pháp lý hành chính chuyên ngành mang tính liên ngành cao.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với nghiên cứu của Nguyễn Thanh Vân (2011) chỉ giới hạn ở khảo sát vi sinh tại một địa phương hay Lê Thùy Hương (2015) thiên về tâm lý học hành vi tiêu dùng, luận án tích hợp phương pháp logic - lịch sử với phương pháp so sánh luật học đa cấp độ, đánh giá toàn diện chuỗi thể chế từ luật, nghị định, thông tư đến bộ máy thực thi tại 63 tỉnh thành.
3. Phát hiện bất ngờ nhất rút ra từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Dữ liệu chỉ ra rằng mặc dù số lượng các cuộc thanh tra chuyên ngành ATTP giai đoạn 2011–2017 tăng đều hàng năm, nhưng tỷ lệ cơ sở bị xử phạt tiền hoặc đình chỉ hoạt động thực tế lại rất thấp, phản ánh sự đùn đẩy trách nhiệm và tình trạng thiếu chế tài kinh tế đủ sức răn đe trong thực thi công vụ cấp địa phương.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Có. Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực QLNN, ma trận phân tích thẩm quyền 3 Bộ và cấu trúc 5 bước xây dựng quy chuẩn kỹ thuật được mô hình hóa rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu tái áp dụng để đánh giá các lĩnh vực quản lý nhà nước chuyên ngành khác như dược phẩm hay thiết bị y tế.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Sửa đổi toàn diện Luật ATTP năm 2010 theo hướng tích hợp một đầu mối quản lý chuỗi giá trị; (2) Số hóa quy trình thanh tra và truy xuất nguồn gốc rủi ro sinh học/hóa học; (3) Hoàn thiện cơ chế tài phán bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với các vụ ngộ độc thực phẩm quy mô lớn.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Thị Hồng Nương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận khoa học luật hành chính về QLNN đối với ATTP trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế;
- Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn thể chế trong thực tiễn thực thi pháp luật ATTP tại Việt Nam giai đoạn 2010–2017;
- Luận giải sâu sắc kinh nghiệm quản lý quốc tế (EU, Codex, Hoa Kỳ, Thái Lan) và rút ra bài học tiếp thu có chọn lọc cho điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam;
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm hoàn thiện hệ thống VBQPPL, kiện toàn bộ máy thanh tra y tế, chuẩn hóa quy chuẩn kỹ thuật và đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa;
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa luật học, dịch tễ học và kinh tế học quản lý;
- Tạo lập giá trị tham chiếu bền vững cho các nỗ lực cải cách hành chính công và bảo đảm an ninh y tế quốc gia trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET HAT LAM KhOA hỌt XÃ hỘi VIỆt TAM hỌt VIỆT KhOA h Oc XA hOI bUI Eh] HONG NUOTIG QUẢII LÝ IIhÀ HƯỚC VỀ AII LOÀI EhỰt PhẨM O VIEL TIAM hIETI TAY LUATI ATI ELIẾN SĨ LUẬE hỌc hà Hội, 2019 VIET HAT LAM KhOA hỌt XÃ hỘi VIỆt TAM hỌt VIỆT KhOA h Oc XA hOI bUI Eh] HONG NUOTIG QUẢII LÝ IIhÀ HƯỚC VỀ AII LOÀI EhỰt PhẨM O VIEL TIAM hIETI TAY chuyên ngành: Luậi hiến pháp và Luậi hành thính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN ELIẾN SĨ LUẬE hỌc HGƯỜI hƯỚIIG DÃII KhOA hỌt: PGS. VŨ LhƯ hà Hội, 2019 LOI cAM DOATI tôi xin cam đoan đây là tông trinh nghién Citu khoa hot Cua riéng tdi. cát tai liéu duot With dan trong luận án là lrung thựt, tó nguồn gốt va xuất Xứ rõ ràng. tát kết quả nghiên cứu của luận án chưa đượt tông bố trong bat kỳ công lrình nghiên cứu nào khát.
IIghiên cứu sinh bùi Ehi hong wong MỤC LỤC "/0670005. sessssseesseee 1 chuong 1 LONG QUATI Lilth hilTh IIGhIÊH cỨU. tình hình nghiÊN LỨU. -- - s- + tt xxx 1 111111111111 reo 12 1.
Đánh giá lình hình nghiÊN ỨU. IIhững vấn đề đặi ra đượt liếp lục nghiên EỨu .--5-5 5555 5s5sxsxeesxs 21 thương 2 IIhỮIIG VẤII ĐỀ LÝ LUẬN QUẢIH LÝ HhÀ HƯỚC VỀ AI 2010831032. Khái niệm, đặc điểm, vai †rò quản lý nhà nước về an toàn thựt phẩm. T16i dung quản lý nhà nướt về an loàn thựt phẩm 2.
tác yếu lố ảnh hưởng đến quản lý nhà nướt về an loàn thực phẩm ở Việt [lam pin 0. Kinh nghiệm quản lý nhà nướt về an toàn thực phẩm tủa mội số nướt và giá lrị tham khảo Cho VIiỆT TÏam.- «6-6 tt về kg 1011011111111. 1111k nrkeg 70 thương 3 LhỰt EIFẠIIG QUẢITI LÝ IhÀ 1UGe VE ATI LOATI EhUe J0 09A4i50177 0. Lhut trang an toan thực phẩm ở Việ† [lam hiện nay.
Lhựt Hễn nội dung quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm lại bộ V lẽ. Đánh giá chung về kết quả quản lý nhà nước về an loàn thựt phẩm ở Việt [lam Is3I-š 8:01 17. 114 thương 4 QUAII ĐIỂM VÀ GIẢI PhÁP HÂIIG cAO hiIỆU QUẢ QUẢN LÝ HhÀ HƯỚC VỀ AI LOÀI EhỰt PhẨM Ở VIỆt. HAM hÏIỆII HAV 136 4.
Quan điểm nâng tao hiệu quả quản lý nhà nước về an loàn thựt phẩm. Giải pháp lăng tường quản lý nhà nướt về an loàn thựt phẩm ở Việt [lam hiện TIAY. 139 KEE, LUAU cesscscsssssssssssssssssssssssssssssossssssssssssssssssssssssssssssosssssssssssessssessnsssssssssssssssssssse 175 DAIIh MỤC tÔIIG ETÌINh cỦA ELÁt GIẢ ĐÃ cÔIIG bỐ LIÊN 9/. DAINh MỤC EAI LIEU E-hAM KhẢO PHU LUE 7.
chữ viết lát AFELA ASEATI ALEP bVLV Cbee Codex cQhrTTIH cQQLTIT ĐKKD FDA GhP GMP hAceP TIĐEP QEVTI QLhrTIHI QLHH SPS UBIID VbQPPL VPht VSALEP WhO WEO XPVPht tSSXKD DAHh MỤC tÁt chU VIEL EAE chữ viết đầy đủ bằng liếng Việt Khu vue mau dịch tự do ASEATI hiệp hội cae quéc gia Dong Mam A An loàn thựt phẩm bảo vé thut vat cán bộ, tông chức Uỷ ban kiêu chuẩn thực phẩm Quốt lế cơ quan hành chính nhà nước cơ quan quản lý nhà nước Đăng ký kinh doanh Quản lý Dược phẩm và thực phẩm +.hựt hành vệ sinh lốt +.hựt hành sản xuất †ối hệ thống phân lích mối nguy và điểm kiểm soát lới hạn. TIgộ doc thue pham Quy Chuan Viét Tam Quản lý hành chính nhà nước Quản lý nhà nước hiệp định về An toàn thực phẩm và Kiểm dịch động vật thực vật Ủy ban nhân dân Văn bản quy phạm pháp luật Vĩ phạm hành thính Vệ sinh an loàn thực phẩm tổ chứt V lế lhế giới tổ chứt thương mại thế giới Xử phạt vi phạm hành chính cơ sở sản xuất kinh doanh DAHh MỤC tÁt bẢING bIỂU bảng 3. Số vụ, số mắt, số đi viện và tử vong do ngộ đột thực phẩm năm bảng 3. khống kê ngân sách Cho cat du an vé ALEP ti nam 2011-2016 101 bảng 3.
Đầu tư lừ ngân sách nhà nướt xây dựng và hoàn thiện tơ sở vật chất kỹ thuật, tơ sở hạ tang vé an toan thut phẩm (ngành Y Tế) bảng 3. khanh tra vé ALEP †ừ năm 2011-2016. Kết quả hoại động thanh Tra của tục ALEP lừ năm 2011-2017. tơ cấu †ổ thức tủa tụt A1,E.s-cccScsssssrrsrerreerxee 148 DAHh MỤC cÁt SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.
Ilội dung QLIITI về AEEP Sơ đồ 2. tông cụ quản lý nhà nước về A1+E,P. Lổ thứt bộ máy hành thính quản lý AtEP lrong ngành y lế. bộ máy quản lý nhà nướt về AELEP ngành V lế tấp địa phương giai hà ;i20§ 2018001.
kính cấp lhiết của đề lài An toàn thực phẩm là vấn đề có tầm quan trọng đặt biệt đối với sức khỏe con người và xã hội. Lhựt phẩm an loàn đóng góp †o lớn lrong việt tải thiện sức khỏe ton người, nâng rao thất lượng tuột sống và Chat luong giống nòi. An loàn thựt phẩm không thỉ ảnh hưởng lrựt liếp, thường xuyên đến sứt khỏe, mà tròn liên quan chặt chẽ đến sự phái lriển kinh †ế, thương mại, du lịch va an sinh xã hội. Đảm bảo AEEP sẽ lăng tường nguồn lực, thút đẩy phat lriển kinh lế và góp phần đẩy nhanh tông tuột xóa đói giảm nghèo.
IIgộ đột lhựt phẩm và tát bệnh do thựt phẩm gây ra không chỉ gây ảnh hưởng lrực liếp lới sứt khỏe và tuột sống Cua Con người, mà tòn gây thiệt hại lớn về kinh 1, là gánh nặng lớn cho tát thi phí chăm sót sứt khỏe và giảm đáng kể khả năng và năng suất lao động. Van dé dam bao ALEP hién dang duet rat mhiéu nướt kể tả những nướt đã và đang phái lriển quan lâm, đặt biệt là tát nướt ở khu vựt châu Á, nơi đang diễn ra sự phái triển kịnh lế, xã hội. Sự lập trung ngày tàng rao tác khu vực dân tư lại các đô thị, thành phố, tát khu tông nghiệp đang đượt hiện đại hoá cũng như sự mở rộng giao lưu quốt lế, đã đòi hỏi lừng nước không những phải lăng số lượng lương †hựt thực phẩm sản xuấi mà tòn phải đảm bảo chất lượng và an loàn ngày tàng Cao đối với thực phẩm liêu dùng nội địa và xuất khẩu. Lừ khi Việt IIam đã chính †hứt là thành viên tủa £6 chức hương mại thế giới (WEO), tông lát quản lý chat lvong ALEP da đượt đặt biệt quan lâm bởi vai lrò tủa nó.
Do đó, đứng lrướt xu thé hội nhập và toan cầu hóa, Việt [lam đã lrở thành lhành viên chính †hức của WEO và thực hiện thỏa thuận AFEA nên việt sản xuất và chế biến các loại thực phẩm có chất lượng cao, đáp ứng nhu cau người Hêu dùng, đặt biệt là chất lượng At,EP ở nên rất cần thiết. trong những năm qua Đảng, thính phủ và IIhà nước đã quan lâm Chi đạo, lãnh đạo tát bộ, ngành: bộ Y lế, bộ IIông nghiệp và Phái triển nông thôn (IIII&PEIIL), bộ Khoa hot và tông nghệ (Kh&tTI), UBIID tát địa phương đã lích tực, chủ động lriển khai tát hoại động quản lý nhà nướt lrong lĩnh vực đảm bảo AEE.P cho người dân. thể chế, 16 chive 16 chive b6 may hành chính, đội ngũ cán bộ, lài thính tông đã lừng bướt được tủng tố, đáp ứng về tơ bản yêu cầu quản lý nhà nướt và hội nhập quốt lế về bảo đảm tông tac ALEP. hiện nay, Việt IIam đang phải đối mặt với nhiều biến động †o lớn, trong đó tó những vấn đề liên quan đến tông lát bảo đảm ALLP cho xã hội như: sự gia lăng nhanh chóng về số lượng và quy mô (ᣠ£ơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh †hự£ phẩm; sự ãa dạng hoá cát mặt hàng thực phẩm; äa dạng hoá cát đối tượng sử dụng sản phẩm và dịch vụ aing cấp thực phẩm; sự hội nhập đủa nền kinh Tế long sự giao lưu buôn bán hàng hoá đa phương leên thế giới.
bên cạnh đó, tình trang một số nơi rau quả bị ô nhiễm hóa chất độc hại; thị† gia sút, gia cầm, thủy sản của mội số tơ sở sản xuất Con dư lượng kháng sinh, hót môn; việt sử dụng hóa chất, phụ gia không đúng quy định lrong chế biến, bảo quản thực phẩm; việt kinh doanh thực phẩm và dịch vụ ăn uống lại tát thợ, đường phố, khu du lịch, lễ hội, trường họt, bệnh viện chưa đượt quản lý tốt, ngộ đột thực phẩm lại tác bếp ăn lập thể, cát khu tông nghiệp, trong truvong hot vẫn xảy ra làm ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân dân và ảnh hưởng lới phát triển kịnh lế, du lịch, văn minh đồ thị. tình trang thu phẩm giả, kém thất lượng, hàng thực phẩm nhập lậu qua biên giới chưa đượt kiểm soái chặt chế; cát vi phạm pháp luật chưa được xử lý kịp thời, nghiêm lút và triét để; công lát bảo đảm vệ sinh môi trường, AtEt.P chưa đượt kiểm soái chặt chẽ. Ilăm 2018, ngành thực phẩm sẽ liếp tụt phải đối mặt với nhiều thách thức lrong việt cải thiện At.EP, như: Quản lý chuỗi cung ứng; tông nghệ thông lin; lãnh dao ALEP; Co sé ha tang; thién tai; hãm định. Đảng và IIhà nướt †a đã luôn xát định s ức kh ỏe là n ề n lả ng tơ bản nh ất để phát tri ẩn ton ngườ ¡, phái lri ể n xã h ộ ¡ và xem vi ệt đả m b ảo quyền đượ t thăm sót site kh ỏe của người dân là mộ † quyền cơ bản, tố † vế u.
Khong thi đượ t ghi nh ận lrong tát tông ướ £ quố r † ế mà Vĩ ệ † Ilam tham gia, quy ề n được chăm sót sứt kh oe Cua người dân tòn đượ t ghi nh ậ n£ 1h ể trong hiế n pháp và nhỉ ều đạo lu ậ † quan tr ong. Quyén được chăm sót sức khỏ e mộ † lần n ữa đượ t lái kh ằng định trong hi ến pháp 2013, theo đó: “Mọi ngườ ¡ tó quyề n đượ C bả o v' ệ, chăm sót sức khỏe, bình đăng lrong vỉ ệ t s ử dụ ng các dị chvụy † ấ và tó nghĩa vụ thựt hi ệ n rác quy di mh v ề phòng b ệnh, khám b ệ nh, th ữa b ệnh. tát hành vi đe dọ a tu ột số ng, s ức khỏ e tủa người khát và ¢ 6ng dong bj] nghiêm c ấm” (Điều 38). So với tác bản hiến pháp lrướt đây, hiến pháp 2013 đã nhãn mạnh đến quyền bình đẳng †rong việt sử dụng tát dịch vụ v lế của người dân: “1.
M ọi ngườ ¡ có quyền đượ t bả o v ệ, thăm sót s ứt khỏe, bình đã ng lrong vỉ ệ £ s ử dụng tác d ¡th vụ yt é và có nghĩa vụ †h ựt hiện cát quy định v ề phòng b ệnh, khám b ệ nh, ch ữa b ệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Hồng Nương (2019). Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/6106935
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học quản lý nhà nước về an toàn thực ph" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.