Luận án Tiến sĩ Luật học: Thế chấp BĐS theo pháp luật Việt Nam - Nguyễn Quang Hương Trà
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về thế chấp bất động sản, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Luật dân sự và tố tụng dân sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
297
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan thế chấp bất động sản Khái niệm Điều kiện
Thế chấp bất động sản là biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự phổ biến tại Việt Nam. Bên thế chấp dùng bất động sản thuộc quyền sở hữu để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ vay vốn hoặc các cam kết khác. Tài sản bảo đảm vẫn do bên thế chấp nắm giữ và khai thác. Đặc biệt, thế chấp nhà đất và quyền sử dụng đất là hình thức chủ yếu trong các giao dịch vay thế chấp ngân hàng. Bản chất của thế chấp BĐS là tạo ra một cam kết pháp lý. Tài sản được chỉ định sẽ được dùng để thanh toán nợ nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ. Hợp đồng thế chấp là văn bản pháp lý nền tảng cho giao dịch này. Nó cung cấp sự an toàn cho bên nhận thế chấp. Thế chấp BĐS là công cụ quan trọng trong cả giao dịch dân sự và thương mại. Biện pháp này mang tính đối vật, xác lập quyền ưu tiên thanh toán cho bên nhận thế chấp. Tính chất này làm rõ vị trí pháp lý của tài sản bảo đảm trong hệ thống pháp luật.
1.1. Khái niệm và bản chất thế chấp BĐS
Thế chấp bất động sản được hiểu là việc bên thế chấp giao một bất động sản của mình cho bên nhận thế chấp để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, tài sản vẫn thuộc sở hữu và do bên thế chấp quản lý, sử dụng. Khái niệm này làm nền tảng cho các hoạt động vay thế chấp ngân hàng. Nó cũng là cơ sở cho các giao dịch thế chấp nhà đất. Hợp đồng thế chấp là văn bản ràng buộc pháp lý giữa các bên. Bản chất của thế chấp là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ. Nó cung cấp cho bên nhận thế chấp quyền ưu tiên thanh toán từ tài sản bảo đảm. Quyền này phát sinh khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ. Thế chấp BĐS tạo sự an toàn, minh bạch cho các giao dịch. Nó góp phần ổn định thị trường tài chính và bất động sản tại Việt Nam.
1.2. Điều kiện bất động sản được thế chấp
Bất động sản được thế chấp phải đáp ứng các điều kiện pháp lý cụ thể. Tài sản phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên thế chấp. Hoặc bên thế chấp có quyền sử dụng hợp pháp đối với quyền sử dụng đất. Đây là một yêu cầu cơ bản. Tài sản cần có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, hoặc sổ hồng. Các giấy tờ này là bằng chứng pháp lý về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng. Bất động sản không được có tranh chấp hoặc bị kê biên để thi hành án. Quy định pháp luật hiện hành đặt ra các điều kiện chặt chẽ. Việc này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và khả thi của hợp đồng thế chấp. Điều kiện về tài sản bảo đảm giúp phòng ngừa rủi ro cho cả bên thế chấp và bên nhận thế chấp. Công chứng hợp đồng thế chấp là bắt buộc. Đăng ký giao dịch bảo đảm cũng là một điều kiện để giao dịch có hiệu lực đối kháng với người thứ ba.
II.Đặc điểm pháp lý của thế chấp BĐS theo Luật VN
Thế chấp bất động sản tại Việt Nam mang những đặc điểm pháp lý riêng biệt. Đây là biện pháp bảo đảm bằng tài sản không chuyển giao quyền chiếm hữu. Tài sản bảo đảm vẫn do bên thế chấp quản lý, sử dụng. Điều này khác biệt với cầm cố. Quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền đất là đối tượng chính của thế chấp. Luật Việt Nam quy định chi tiết về hiệu lực và các yêu cầu pháp lý. Hợp đồng thế chấp phải được lập thành văn bản. Công chứng hợp đồng thế chấp là một yêu cầu bắt buộc để hợp đồng có giá trị pháp lý. Đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng là một điều kiện quan trọng. Việc đăng ký nhằm công khai giao dịch, tạo cơ sở xác định thứ tự ưu tiên thanh toán. Các đặc điểm này tạo nên sự ổn định và minh bạch trong các giao dịch. Đồng thời, chúng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt trong các giao dịch vay thế chấp ngân hàng.
2.1. Bản chất pháp lý của thế chấp BĐS
Bản chất pháp lý của thế chấp bất động sản là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trong đó, tài sản bảo đảm là bất động sản. Tài sản này không chuyển giao quyền chiếm hữu cho bên nhận thế chấp. Bên thế chấp vẫn có quyền sử dụng, khai thác tài sản. Chỉ khi nghĩa vụ không được thực hiện, tài sản mới bị xử lý để thu hồi nợ. Đặc điểm này phù hợp với các giao dịch vay thế chấp ngân hàng. Nó tạo điều kiện cho bên vay tiếp tục sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập. Pháp luật yêu cầu hợp đồng thế chấp phải được công chứng. Đồng thời phải đăng ký giao dịch bảo đảm. Việc này nhằm công khai thông tin về tài sản. Nó cũng giúp xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều bên nhận thế chấp. Bản chất này tạo sự tin cậy trong các giao dịch tài sản lớn.
2.2. Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng thế chấp
Bên thế chấp có quyền khai thác, sử dụng bất động sản. Tuy nhiên, việc này phải đúng mục đích và không làm giảm giá trị tài sản. Nghĩa vụ chính của bên thế chấp là bảo quản tài sản. Đồng thời phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng thế chấp. Nếu là vay thế chấp ngân hàng, bên thế chấp phải trả nợ đúng hạn. Bên nhận thế chấp có quyền kiểm tra, giám sát tình trạng tài sản bảo đảm. Quyền này giúp bên nhận thế chấp theo dõi giá trị tài sản. Khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ, bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu xử lý tài sản. Nghĩa vụ của bên nhận thế chấp là trả lại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng khi nghĩa vụ được hoàn thành. Các quyền và nghĩa vụ này được quy định rõ trong hợp đồng thế chấp. Chúng phải tuân thủ pháp luật về thế chấp nhà đất hiện hành.
2.3. Xử lý tài sản bảo đảm thế chấp
Việc xử lý tài sản bảo đảm xảy ra khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Các phương thức xử lý bao gồm bán đấu giá tài sản, tự bán tài sản. Hoặc bên nhận thế chấp nhận chính tài sản để trừ nợ. Phương thức cụ thể được thỏa thuận trong hợp đồng thế chấp. Nếu không có thỏa thuận, pháp luật sẽ quy định. Quá trình xử lý tài sản bảo đảm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Việc này đảm bảo tính công khai, minh bạch. Đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Xử lý bất động sản thế chấp thường phức tạp hơn các loại tài sản khác. Nó thường liên quan đến quy trình pháp lý và hành chính chặt chẽ. Đặc biệt là khi xử lý quyền sử dụng đất. Khi vay thế chấp ngân hàng, quy trình xử lý tài sản bảo đảm thường được chuẩn hóa và thực hiện theo đúng quy định.
III.Thực trạng pháp luật thế chấp nhà đất hiện hành
Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có những quy định cụ thể về thế chấp bất động sản. Các quy định này điều chỉnh các vấn đề từ điều kiện của tài sản bảo đảm đến biện pháp thế chấp. Tài sản bảo đảm bao gồm nhà ở, công trình xây dựng, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền đất. Pháp luật cũng cho phép thế chấp tài sản hình thành trong tương lai. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi tài sản có thể sử dụng để vay thế chấp ngân hàng. Tuy nhiên, các điều kiện cụ thể cho từng loại tài sản còn khác nhau. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng là giấy tờ pháp lý tối quan trọng. Thiếu các giấy tờ này sẽ gây khó khăn lớn cho việc thế chấp. Các quy định về điều kiện của bất động sản thế chấp đang dần được hoàn thiện. Mục tiêu là tăng tính khả thi và minh bạch của giao dịch. Mặc dù có nhiều điều chỉnh tích cực, vẫn còn một số điểm cần được làm rõ và cải thiện để phù hợp với thực tiễn.
3.1. Quy định về tài sản bảo đảm là bất động sản
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rộng về các loại tài sản bảo đảm. Bất động sản bao gồm nhà ở, công trình xây dựng, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Việc thế chấp tài sản hình thành trong tương lai cũng được phép. Điều này tạo điều kiện cho các cá nhân, doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn qua vay thế chấp ngân hàng. Tuy nhiên, điều kiện cụ thể cho từng loại tài sản còn có sự khác biệt. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng là giấy tờ pháp lý thiết yếu. Sự thiếu vắng các giấy tờ này sẽ cản trở quá trình thế chấp. Các quy định về điều kiện của bất động sản thế chấp đang được hoàn thiện. Mục tiêu là tăng tính khả thi và minh bạch của giao dịch. Mặc dù vậy, vẫn còn một số điểm cần làm rõ để phù hợp hơn với thực tiễn thị trường.
3.2. Quy định về biện pháp thế chấp bất động sản
Pháp luật hiện hành quy định chi tiết về hợp đồng thế chấp. Các nội dung cơ bản của hợp đồng được xác định rõ ràng. Bao gồm đối tượng thế chấp, nghĩa vụ của các bên và phương thức xử lý tài sản bảo đảm. Yêu cầu công chứng hợp đồng thế chấp là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và chặt chẽ của giao dịch. Quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm cũng rất quan trọng. Việc đăng ký tạo nên sự công khai, minh bạch cho bên thứ ba. Nó giúp xác định thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều bên nhận thế chấp. Tuy nhiên, quy trình đăng ký vẫn còn một số vướng mắc thực tế. Đôi khi gây khó khăn và tốn thời gian cho người dân, doanh nghiệp. Các quy định về quyền và nghĩa vụ các bên đã khá rõ. Song, vẫn có những khoảng trống pháp lý cần bổ sung để xử lý các tình huống phức tạp phát sinh.
IV.Hạn chế Bất cập pháp luật về vay thế chấp ngân hàng
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập trong quy định về thế chấp bất động sản. Hệ thống pháp luật đôi khi còn chồng chéo và thiếu thống nhất. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Một số khái niệm và thuật ngữ pháp lý chưa được định nghĩa rõ ràng. Điều này dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính và bất động sản phát triển nhanh chóng. Các hạn chế này ảnh hưởng đến tính ổn định của pháp luật. Chúng cũng tạo ra rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch, nhất là trong các hoạt động vay thế chấp ngân hàng. Cần có một khung lý thuyết tổng thể, thống nhất hơn. Việc này giúp cải thiện hiệu quả và tính minh bạch của các giao dịch thế chấp nhà đất. Đồng thời giảm thiểu tranh chấp phát sinh.
4.1. Hạn chế trong lý thuyết và cấu trúc pháp luật
Hệ thống pháp luật về thế chấp bất động sản còn tồn tại sự chồng chéo. Thiếu sự thống nhất giữa các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng trên thực tế. Một số khái niệm, thuật ngữ pháp lý chưa được định nghĩa rõ ràng. Điều này dẫn đến các cách hiểu khác nhau. Mô hình lý thuyết xây dựng các quy định vẫn chưa thực sự đồng bộ. Nó chưa phản ánh hết bản chất của quan hệ thế chấp nhà đất. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính và bất động sản phát triển nhanh chóng. Những hạn chế này ảnh hưởng đến tính ổn định của pháp luật. Chúng gây ra rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Đặc biệt trong các hoạt động vay thế chấp ngân hàng. Cần có một khung lý thuyết tổng thể, thống nhất hơn để khắc phục.
4.2. Hạn chế trong quy định cụ thể về thế chấp BĐS
Một số quy định cụ thể về điều kiện của tài sản bảo đảm còn chưa rõ ràng. Ví dụ về thế chấp tài sản hình thành trong tương lai. Các quy định về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng còn phức tạp. Thủ tục công chứng hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm đôi khi rườm rà. Việc này gây mất thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Quy định về xử lý tài sản bảo đảm khi có tranh chấp còn nhiều bất cập. Điều này dẫn đến tình trạng kéo dài việc giải quyết. Quyền của bên nhận thế chấp trong việc giám sát tài sản chưa được cụ thể hóa. Quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức khi thế chấp cũng còn điểm cần làm rõ. Những hạn chế này tạo ra rào cản cho sự phát triển của thị trường. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của các hoạt động vay thế chấp ngân hàng. Cần các sửa đổi, bổ sung kịp thời để khắc phục.
V.Thực tiễn Kiến nghị hoàn thiện pháp luật thế chấp
Thực tiễn áp dụng pháp luật về thế chấp bất động sản tại Việt Nam còn tồn tại nhiều tranh chấp. Các tranh chấp phổ biến liên quan đến hiệu lực hợp đồng thế chấp. Tranh chấp về điều kiện của tài sản bảo đảm và quy trình xử lý tài sản. Ví dụ như tranh chấp liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất giả mạo. Hoặc tình trạng tài sản đã thế chấp nhưng vẫn tiếp tục giao dịch. Việc công chứng hợp đồng thế chấp chưa triệt để loại bỏ rủi ro. Quy trình đăng ký giao dịch bảo đảm còn tồn tại lỗ hổng. Việc giải quyết tranh chấp tại tòa án thường kéo dài, gây thiệt hại cho các bên. Đặc biệt trong các giao dịch vay thế chấp ngân hàng. Cần đánh giá khách quan các bản án và quyết định để rút ra bài học kinh nghiệm. Từ đó, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của các giao dịch thế chấp.
5.1. Nhận diện tranh chấp điển hình và đánh giá áp dụng pháp luật
Thực tiễn áp dụng pháp luật về thế chấp bất động sản còn nhiều tranh chấp. Các tranh chấp phổ biến liên quan đến hiệu lực hợp đồng thế chấp. Tranh chấp về điều kiện của tài sản bảo đảm. Hoặc về quy trình xử lý tài sản khi bên vay không trả nợ. Ví dụ điển hình là tranh chấp liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất giả mạo. Hoặc tài sản đã thế chấp nhưng vẫn tiếp tục giao dịch. Việc công chứng hợp đồng thế chấp chưa triệt để loại bỏ rủi ro. Quy trình đăng ký giao dịch bảo đảm còn tồn tại lỗ hổng. Việc giải quyết tranh chấp tại tòa án thường kéo dài. Điều này gây thiệt hại cho cả bên vay và bên cho vay, đặc biệt là trong vay thế chấp ngân hàng. Cần đánh giá khách quan các bản án và quyết định. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm.
5.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định về thế chấp BĐS
Kiến nghị cần tập trung xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ hơn. Hạn chế tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Hoàn thiện các khái niệm, thuật ngữ pháp lý liên quan. Đảm bảo rõ ràng, dễ hiểu, dễ áp dụng. Kiến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định về điều kiện của tài sản bảo đảm. Đặc biệt là thế chấp nhà đất và quyền sử dụng đất. Cần đơn giản hóa thủ tục công chứng hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm. Đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý, giám sát. Nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp của các cơ quan tư pháp. Xây dựng cơ chế xử lý tài sản bảo đảm nhanh chóng, minh bạch hơn. Các kiến nghị này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Chúng thúc đẩy sự phát triển của thị trường bất động sản. Nâng cao hiệu quả hoạt động vay thế chấp ngân hàng tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (297 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYEN QUANG HƯƠNG TRA ĐỂ TÀI THE CHAP BAT ĐỘNG SAN THEO QUY ĐỊNH CUA PHAP LUAT VIỆT NAM HIEN HANH LUẬN AN TIEN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI- 2021 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯ PHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DE TAL THE CHAP BAT DONG SAN THEO QUY DINH CUA PHAP LUAT VIỆT NAMHIEN HANH, LUẬN AN TIẾN Si LUẬT HOC Chuyên ngành: Luật din sự và tế tung dn sự 9380108 Nguời huớng ain khoa học: 1. Vũ Thị Hằng Yến HÀ NỘI-202L LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đập là công trình nghiên cửa khoa học độc lập cũa riêng tôi Các kết quả nêu trong Luận án chua được công bỗ trong bắt kỳ cổng trình nào khác. Các sé liệu trong Luận án là trung thực, có nguén gốc rổ ràng, được trích dẫn ding theo gy định Tôi xin chút trách nhiệm v tinh chính xác và trưng thực của Luận án này.
Tác giả Luận ám NGUYÊN QUANG HƯƠNG TRÀ. LỜI CẢM ON Tác giả xin bày tổ lòng bidt on sâu sắc TS Trần Thị Huệ, PGS TS Ti Thị Hồng Yan cùng các thay giáo, cô giáo đã hướng: chí báo tân tình; xin cảm ơn bỗ Nguyễn Đức Quang me Hồ Thị Sen; xin cảm en bồ chẳng Trần Đức Lương mẹ chẳng Phan Thị Nga; xin cảm ơn chẳng Trần Nhật Hóa và hat con Trần Phúc Yên Thị, Trân Phúc Giang Thi; xin cẩm on các anh, chi, em, bạn bà, đẳng nghiệp đã động viên, khuyến khích, giúp dé, đồng gópý kiến quý: bán để tác giả hoàn thành Luân ám. Tác giá Luận án NGUYÊN QUANG HƯƠNG TRÀ. DANH MỤC TỪ VIẾT TAT BĐS Bit động sin BLDS2015 BộlutDânaynim2015 HĐTPTANDTC Hộ ding thim phántòa én nh din tdi cao HTTTL Hình thành trong tương lá VAMC Công ty quản ý ti sin của các tổ chúc tin dụng Việt Nem PHANMGDAU.
'CHƯƠNG L MOF SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THE CHAP BAT DONC SAN. cân Khoa học về bẤt đồng săn và bất động sin thế chấp. Quan iệm về bất động sân, 1.12 Khải niệm bất lông săn thi chấp và điền kiện 19 1. Điệu kiện để bit dng sin bở thành đồi trong cha biện pháp thi chấp a 1L2.
Tiếp cần khoa học về thi chip bit động sin. Kh niệm và bản chất của thể chấp bat động săn 2 1122 Cosa lý thuyết của thể chấp bắt động săn, a 1. Đặc điểm pháp lý của thd chip bat động sâm ” 1. Noi đụng pháp lý cơ bin của biện pháp thể chấp bắt động săn, 38 1.1 Biện he ca biện pip thé chip bit động sin, 38 11242.
Yénté vit quyén cia biện pháp thé chip bắt động in. “ 112443, YÁ tổ tái quyền của biện pháp thể chấp bắt ông săn “ 11244. Xế lýbŠ động sin bể chấp 55 'CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHAPLUAT VIET NAM HIEN HANH VỀ THE CHAP BAT 9 59 311.
VỀbấtđộng sin thể chấp ” 3111. Vé các loại bit động săn thi chấp. VỀ didu kiện cia bat động sin được dùng để thé chip e 2.12 Vằbiên pháp thé chip bắt động sin 6s 2. Vé hiệu re cia biện pháp thi chấp bất dng săn, 6s 2.
Vé quyền của bên nhận th chấp tong biện nháp thi chấp bit đồng sân.V sẽ ly bat ng sin thé chấp 1 22. Nhận Hiện một số lan chế, bắt cập cửa pháp hạt hiện hànhvề thế chip bắt động ăn. Hạn chế tong lý Buyết dp cận và cầu hóc của hồ thing pháp hit về thé chip bit đông săn.Hạn chế về mmô hình lý thuyết trong xây dựng các quy định của pháp lật về thể chấp bắt động. Hạn chế trong cat te pháp ht về th chip bất động săn, ® 322 Miếng han chế cụ thế rong quy định của nhấp nt him hành rễ th chấp bất động săn, 2 2.
Hạn chế trong quy đnh cha pháp hật vé bắt động ấn thé chip. Hạn chế trong quy dink cha pháp t vé biện pháp thể chap bất ông săn, 96 'CHƯƠNG 3. THỰC TIẾN ÁP DUNG VÀ KIEN NGHI HOÀN THIEN PHÁP LUAT VIET NAM ‘vi THE CHÁP BÁT DONC SAN. Nhận điện một sổ banh chấp dfn hình vẻ th chấp bắt động săn.
Mot nhân xt, đánh gid vi áp dụng pháp hit tong giãi quyết tanh chấp rẻ th chấp bat dng săn, 138 3. Mật số kết quã tich cục tong áp dung pháp it về thể chấp bit ding sin để giả quyết tanh chấp 138 3. Métsé hạn chế tong áp dung pháp hit và thé chip bit động săn đã giấi quyết tran chip. Mật số kiến nghị loin thênphép hạt Việt Nannvề thé chấp bất động sin.
Kiến nghĩ về lý thuyết tiếp cận khi xây dung các quy định cia pháp luật về thể chap bat dng săn, MT 3212. Kiếnnghị boàn Điện cấu tie của i thing pháp hật rẻ thé chip bat dng sin. 1g 322 Kiến ngh hoàn thiện các quy đinh cụ thd của pháp uất về tiể chấp bat đồng sân 1Ð 1-Kiển nghị hoàn thiện quy định của nhấp nat rẻ bất động sẵn thể chấp 1Ð 2. Kiến nghị hoàn thién quy định của pháp hit về biện pháp thé chấp bat động sin 1 Kếthán.
‘Dan sae fii liêu thar khảo, ‘Phu 1. Tổng qưanvề vấn đề nghiên cứu. Báo cáo số 10/BC-CĐKDBĐ ngày 14/1/2019 về hết quả khảo sát ưực tiễn thi hànhp hép. lita giao dich bão đầm và nu cầu hoàn thiện.
Báo cáo ngày 23/02/2012 về hit quả cuộc hep lên ngành xi lý vướng mắc trong áp dựng. thể chấp quyền sử đụng đất đŠ bão dim thre hiện nghia vụ của người Khác "pháp luitvé 1 PHANMG DAU 1. Tính cấp thiét của việc nghiên cứu đề tài Dưới giác độ chính tt - phép lý, BĐS la ti sẵn có giá trì rất đặc biệt, thé hiện dẫu ấn chủ quyên thiêng ông cia các quốc gia, din tốc. Trên phương điện kinh té, BĐS là tii sản lớn của các quốc gia cũng như nên lánh té toàn cầu.
Dưới giác độ kinh té vi mổ, BĐS là tài sản có giá tri lớn của các gia đính và doanh nghiệp. Trong nên kinh tế thi trường ngoài chức năng là nơi ð, nơi tổ chức hoạt đông sản xuất, kinh doanh, BĐS còn 1à nguôn vốn dé đầu thông qua hoạt động thé chip. Thục tiẫn cho thấy thể chip BĐS có vai rò rất quan trong trong việc giải quyết ns cầu và vấn, phục vụ qua tỉnh sản xuất, Jan doanh cia người din cũng như các mục iêu và nhiệm vụ phát tin kink xã hồi của Nhà nước trong chuỗi cung ứng giá trì toàn câu. Ở Việt Nam, tỷ lệ cho vay có bảo.
đảm bing thé chấp BBS luôn chiếm tỷ lệ rất cao so với thể chip động sin. Theo thông, kê của FLAS (cơ quan tư vấn về môi trường và dau tu) thị: “Hoạt đồng cắp tin ching ở. Tệt Nam tiên về sứchong BĐS vớt lễ các ngân hàng nhân BĐS làm bảo đâm chẳm .939 "1 Từ các khía cạnh kinh tế trên đây cho thấy, thé chấp BĐS đóng vai trò rất quan. trong đất với me phát riển kinh xã hội.
No lá phương thúc dém bão an toàn cho hoạt động tả trợ vốn, qua đó, giúp ting cường quá trinh chuyển dich các nguẫn vốn từ các trùng gen ta chính vào nên kinh ta, góp phần kién tạo các nguồn lục, thúc diy sin xuất, kinh doanh phát triển Do vậy, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và thé chip BĐS trong điều kién xây dung nén kinh tổ th trường của nước ta liện nay là yêu cầu nội tạ, rang tinh tắt yêu, khách quan cia sự phát tiển kính tổ - xã hột nhằm gop phần chuyển hóa BĐS thành nguồn tai chính đối đào, phục vụ cho các mue tiêu và nhiệm vụ phát triển của đất nước Nhận thúc được tim quan trong của hoạt đồng thé chấp BĐS, trong những năm qua, Nhà nước ta đã có nhiều nổ lực trong việc hoàn thiện khuốn khỗ pháp luật vé thé chip BĐS nhẫn tối da hóa giá t và tim năng lánh tổ của BĐS thông qua việc thúc diy tién trình và chất lượng "rắn hóa" loa: hình tà sén này: Các văn bản quy pham pháp luật nhưy BLDS 2015, Luật Dit dai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014. cùng hệ thống các văn bản "hướng dẫn thi hành đã tạo nên tăng pháp lý quan trong cho hoat động thé chip BĐS. Tuy nhiên, thục tin cho thy, khuôn khổ pháp luật v thé chip BĐS tuy Nhà nước di có nhũng nỗ lue đáng ké để hoàn thiện, song, vẫn còn nhiễu hạn chỗ, vường mắc, én chúa xửiro, đồng thời chưa tương xứng với gat và tiêm năng "yến hóa" BĐS. V học thuyết hấp lý, pháp luật vé thé chấp BĐS còn thiéu sự dẫn đắt bởi học thuyết pháp ý khoa học và phù hop, din đến chế định thé chấp BĐS thiểu thiết ké có tính chất tổng thé va nhất quán rong cách tiếp cận về các vẫn dé liên quan đến thé chập BĐS.
Bên canh da, sự thiểu, phối hợp trong xây dựng chính sách và xử Lý chính sich cũng đã din đến mốt số quy din [IAS (2006), iệt Net tổng cường cơ h nếp cd tn ng hing qua cã cdchvd giao đc bo din, Hà Nột của pháp luật về thé chấp BĐS còn thiếu đẳng bộ và nhất quán Thực tn pháp lý nêu trên cho thấy, việc nghiên cứu các giãi pháp để hoàn thiện pháp luật về thé chip BĐS trong bối cảnh nước ta biện tạ là mốt doi hồi cấp thiết, khách quan. “Trước thực tế đó, dé có công trình khoa hoc nghiên cứu một số khía cạnh pháp lý và thực tiễn về thé chấp BĐS. Tuy nhiên, chưa có công tình nào nghiên cứu chuyên sâu. và có hệ thống về thé chấp BĐS cả trên phương diễn lý luận và thục tiễn, để từ đó xây dụng các dé xuất hoàn thiện khung pháp luật về thé chấp BĐS, đặc biệt là trong bối cảnh các vấn bản pháp luật lién quan in thé chấp BĐS mới được ban hành trong thời gian vừa qua như Luật Đất dai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014, BLDS 201 5, Bộ luật Tổ tung, din sự năm 2015, Nghị quyết số 42/2017/QH14 ngày 21/6/2017 của Quốc hội về thí điểm, xử ý ng xéu của các tổ chức tín dung.
Điều này cho thấy, việc tp tục nghiên cứu và "hoàn thiện quy định của pháp luật vẻ thé chấp BĐS trong bối cảnh hiện tạ là hết súc cần, thiết, Qua đó, khẳng định, việc lựa chọn và nghiên cứu đề tài "Thể chấp bat động san Jin” Visa Luân án tiên ấ có giá trị lý luận, Và thực tiẾn sâu sắc và mang tính ng dụng cao. ing quan tink hình nghiên cứu đề tài 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về thế chấp bất động sản, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" có 297 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thế chấp bất động sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.