Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, đề xuất cải tiến pháp lý toàn diện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quyền tự định đoạt Khái niệm ý nghĩa trong tố tụng dân sự

Quyền tự định đoạt là một nguyên tắc căn bản của tố tụng dân sự Việt Nam. Nguyên tắc này trao cho đương sự quyền quyết định việc khởi kiện. Đương sự có quyền quyết định phạm vi yêu cầu giải quyết vụ án. Họ tự định đoạt số phận pháp lý của mình trong quá trình tố tụng. Điều này được quy định rõ tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Bản chất của quyền là sự tôn trọng ý chí tự do cá nhân. Đương sự có toàn quyền về quyền tài sản, quyền nhân thân không liên quan tài sản. Việc thực hiện quyền phải tuân thủ pháp luật. Đương sự không được xâm phạm lợi ích hợp pháp của người khác. Tòa án tôn trọng quyền tự định đoạt này. Tòa án cũng có thể kiểm soát quyền để tránh lạm dụng. Quyền này thể hiện sự cân bằng giữa quyền công dân và quyền lực nhà nước. Nó là nền tảng cho một hệ thống tư pháp dân chủ, công bằng.

1.1. Khái niệm và bản chất quyền tự định đoạt

Quyền tự định đoạt là một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự. Nó cho phép đương sự chủ động trong việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ tố tụng. Quyền này thể hiện sự tự do ý chí của đương sự. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định chi tiết về quyền tự định đoạt. Bản chất của quyền là sự tôn trọng quyền của cá nhân. Đương sự có thể quyết định khởi kiện hay không. Họ có quyền quyết định nội dung tranh chấp. Quyền này bao gồm cả việc từ bỏ hoặc chấp nhận yêu cầu của bên kia. Việc thực hiện quyền phải hợp pháp. Không được vi phạm đạo đức xã hội. Tòa án cần đảm bảo quyền được thực thi đúng đắn.

1.2. Ý nghĩa nguyên tắc tự định đoạt của đương sự

Nguyên tắc tự định đoạt có ý nghĩa quan trọng trong tố tụng dân sự. Nó khẳng định vai trò chủ thể của đương sự trong vụ án. Nguyên tắc này phản ánh tính dân chủ của pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo công bằng và khách quan trong giải quyết tranh chấp. Đương sự được chủ động bảo vệ quyền lợi chính đáng. Quyền tự định đoạt thúc đẩy sự đồng thuận giữa các bên. Nó giúp giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Hòa giải trong tố tụng dân sự được ưu tiên. Kết quả giải quyết thường được chấp nhận dễ dàng hơn. Quyết định cuối cùng thường phù hợp ý chí các bên. Điều này góp phần xây dựng một nền tư pháp hiện đại.

II.Nội dung cốt lõi quyền tự định đoạt của đương sự

Quyền tự định đoạt của đương sự bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Nó bắt đầu từ quyền khởi kiện. Sau đó, đương sự có quyền thay đổi yêu cầu khởi kiện, bổ sung yêu cầu khởi kiện. Đương sự cũng có quyền từ bỏ yêu cầu khởi kiện hoặc rút đơn khởi kiện. Các quyền này cho phép đương sự kiểm soát quá trình tố tụng của mình. Đặc biệt, quyền tự định đoạt thể hiện rõ qua cơ chế hòa giải trong tố tụng dân sự. Các đương sự có thể đạt được thỏa thuận giữa các đương sự. Quyền này giới hạn phạm vi giải quyết vụ án của Tòa án. Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Điều này đảm bảo sự tôn trọng ý chí và quyền lợi hợp pháp của đương sự.

2.1. Quyền khởi kiện thay đổi bổ sung yêu cầu

Đương sự có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Quyền này là khởi đầu của quá trình tố tụng dân sự. Sau khi khởi kiện, đương sự vẫn có quyền thay đổi yêu cầu khởi kiện. Họ cũng có quyền bổ sung yêu cầu khởi kiện trong quá trình giải quyết vụ án. Các quyền này phải được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi quan hệ pháp luật tranh chấp. Nó phải đảm bảo không làm thay đổi bản chất vụ án. Tòa án tạo điều kiện cho đương sự thực hiện các quyền này. Tuy nhiên, Tòa án sẽ kiểm tra tính hợp pháp của các yêu cầu mới. Mục đích là để bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan, tránh kéo dài vụ án không cần thiết.

2.2. Quyền từ bỏ rút yêu cầu và hòa giải

Đương sự có quyền từ bỏ yêu cầu khởi kiện hoặc rút đơn khởi kiện. Quyết định này chấm dứt một phần hoặc toàn bộ vụ án. Việc rút đơn hoặc từ bỏ yêu cầu phải tự nguyện. Quyết định này cần được thực hiện trước khi Tòa án ra phán quyết cuối cùng. Các đương sự cũng có thể đạt được thỏa thuận giữa các đương sự. Điều này thường diễn ra thông qua hòa giải trong tố tụng dân sự. Hòa giải là một cơ chế quan trọng. Nó giúp các bên tự giải quyết tranh chấp. Kết quả hòa giải được Tòa án công nhận. Nó có giá trị pháp lý như một bản án. Đây là biểu hiện cao nhất của nguyên tắc tự định đoạt. Đương sự còn có quyền công nhận yêu cầu của đương sự khác. Điều này cũng góp phần thúc đẩy hòa giải, giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả.

2.3. Phạm vi giải quyết vụ án theo quyền tự định đoạt

Phạm vi giải quyết vụ án của Tòa án bị giới hạn bởi quyền tự định đoạt của đương sự. Tòa án chỉ giải quyết các yêu cầu mà đương sự đã đưa ra. Tòa án không được giải quyết các yêu cầu chưa được đương sự nêu ra. Điều này được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Việc này đảm bảo tính khách quan, công bằng của Tòa án. Nó cũng tránh việc Tòa án can thiệp quá sâu vào ý chí đương sự. Tuy nhiên, Tòa án có thể xem xét các tình tiết liên quan. Mục đích là để bảo vệ lợi ích công cộng hoặc người thứ ba. Phạm vi giải quyết vụ án là giới hạn quan trọng. Nó bảo đảm nguyên tắc tự định đoạt được tôn trọng tuyệt đối. Điều này củng cố niềm tin của đương sự vào hệ thống tư pháp.

III.Pháp luật về quyền tự định đoạt BLTTDS 2015

Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 là văn bản pháp luật chủ đạo. Nó quy định chi tiết về nguyên tắc tự định đoạt của đương sự. Nguyên tắc này được ghi nhận ngay từ những điều khoản đầu tiên. Điều này khẳng định tầm quan trọng của nó trong hệ thống tố tụng. Các quy định cụ thể hóa quyền khởi kiện, quyền thay đổi yêu cầu khởi kiện. Quyền bổ sung yêu cầu khởi kiện cũng được nêu rõ. Quyền rút đơn khởi kiện, quyền từ bỏ yêu cầu khởi kiện cũng được quy định cụ thể. Luật cũng có các điều khoản về thỏa thuận giữa các đương sự. Quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự cũng được chú trọng. Bộ luật tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Nó cho phép đương sự thực hiện quyền tự định đoạt một cách hiệu quả.

3.1. Quy định chung về nguyên tắc tự định đoạt

Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện. Nó quy định nguyên tắc tự định đoạt là một trong các nguyên tắc cơ bản. Điều này đảm bảo quyền của đương sự trong mọi giai đoạn tố tụng. Các điều khoản cụ thể hóa quyền khởi kiện, quyền thay đổi yêu cầu khởi kiện. Quyền bổ sung yêu cầu khởi kiện được quy định rõ. Quyền rút đơn khởi kiện, quyền từ bỏ yêu cầu khởi kiện cũng được chi tiết. Bộ luật cũng khuyến khích thỏa thuận giữa các đương sự. Hòa giải trong tố tụng dân sự được coi trọng. Quy định về phạm vi giải quyết vụ án cũng chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo Tòa án không vượt quá quyền hạn, tôn trọng ý chí đương sự.

3.2. Thực trạng áp dụng pháp luật hiện hành

Việc áp dụng các quy định về quyền tự định đoạt còn nhiều thách thức. Đương sự đôi khi chưa thực sự hiểu rõ quyền của mình. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc thực hiện quyền không đúng cách. Một số đương sự lạm dụng quyền tự định đoạt. Họ gây khó khăn, kéo dài quá trình tố tụng. Tòa án cũng đối mặt với nhiều vướng mắc trong việc xác định phạm vi giải quyết vụ án. Việc kiểm soát quyền tự định đoạt cần được thực hiện chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính công bằng, tránh kéo dài vụ án. Cần có sự thống nhất trong cách áp dụng pháp luật giữa các cấp Tòa án. Việc này giúp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, bảo vệ công lý.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng việc thực thi quyền

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi quyền tự định đoạt của đương sự. Trình độ pháp luật của đương sự là yếu tố quan trọng hàng đầu. Khả năng tiếp cận thông tin pháp luật còn hạn chế ở nhiều nơi. Thái độ, trách nhiệm của người tiến hành tố tụng cũng tác động lớn. Sự chủ động của Tòa án trong việc hướng dẫn đương sự là cần thiết. Điều này giúp họ thực hiện quyền đúng đắn theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Các yếu tố kinh tế, xã hội cũng ảnh hưởng không nhỏ. Áp lực từ bên ngoài có thể làm sai lệch ý chí đương sự. Việc cải thiện các yếu tố này giúp tăng cường tính hiệu quả của nguyên tắc tự định đoạt. Nó cũng giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, thúc đẩy công bằng xã hội.

IV.Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tự định đoạt

Hoàn thiện pháp luật về quyền tự định đoạt là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đáp ứng định hướng cải cách tư pháp. Cần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, công bằng. Việc nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc tự định đoạt là trọng tâm. Các giải pháp cần tập trung vào tuyên truyền, nâng cao năng lực cán bộ. Cần cải thiện quy trình tố tụng, hỗ trợ pháp lý. Khuyến khích hòa giải, thỏa thuận giữa các đương sự. Tòa án đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm quyền này. Tòa án cần tôn trọng ý chí đương sự. Đồng thời, Tòa án cần kiểm soát chặt chẽ để tránh lạm dụng. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

4.1. Định hướng cải cách tư pháp và quyền tự định đoạt

Cải cách tư pháp là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, công bằng. Quyền tự định đoạt của đương sự là yếu tố then chốt trong mục tiêu này. Việc hoàn thiện pháp luật về quyền tự định đoạt phù hợp với định hướng cải cách tư pháp. Cần tiếp tục nhấn mạnh vai trò chủ động của đương sự. Cần tăng cường cơ chế hòa giải trong tố tụng dân sự để giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Các quy định mới cần cụ thể, dễ áp dụng hơn. Đồng thời, cần đảm bảo quyền công nhận yêu cầu của đương sự khác. Điều này cũng cần được khuyến khích để đạt được sự đồng thuận. Mọi sửa đổi pháp luật phải hướng tới bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quyền

Để nâng cao hiệu quả thực hiện quyền tự định đoạt, nhiều giải pháp cần được áp dụng đồng bộ. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của Thẩm phán, Kiểm sát viên. Cải thiện quy trình tố tụng để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho đương sự. Phát triển các hình thức hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp. Điều này giúp đương sự yếu thế có thể thực hiện quyền của mình. Khuyến khích hòa giải, thỏa thuận giữa các đương sự. Việc này giảm tải cho Tòa án và tăng tính bền vững của phán quyết. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các hành vi lạm dụng quyền tự định đoạt. Cần có sự phối hợp liên ngành để thực hiện các giải pháp này.

4.3. Vai trò Tòa án trong bảo đảm quyền đương sự

Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm quyền tự định đoạt. Tòa án cần tôn trọng ý chí của đương sự một cách tối đa. Tòa án không được can thiệp sâu vào nội dung tranh chấp. Trừ khi có quy định pháp luật cho phép hoặc phát hiện vi phạm nghiêm trọng. Tòa án có trách nhiệm hướng dẫn đương sự. Họ giúp đương sự hiểu và thực hiện quyền đúng đắn theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Tòa án cần kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện quyền. Việc này nhằm tránh lạm dụng, kéo dài vụ án không cần thiết. Tòa án cần tạo môi trường công bằng, minh bạch và thân thiện. Môi trường này giúp đương sự an tâm thực hiện quyền tự định đoạt. Điều này củng cố niềm tin vào công lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ HẰNG QUYỀN TỰ ĐỊNH ĐOẠT CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐINH VĂN THANH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu của Luận án là trung thực, đảm bảo độ tin cậy, chính xác và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu có liên quan đã được công bố; các số liệu phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và một số thông tin trích dẫn đều đã được chú thích nguồn gốc rõ ràng, chính xác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thị Hằng DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt BLDS Bộ luật dân sự BLTTDS Bộ luật tố tụng dân sự BPKCTT Biện pháp khẩn cấp tạm thời CHV Chấp hành viên CHXHCN Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa HĐTPTANDTC Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao HĐXX Hội đồng xét xử LTHADS Luật Thi hành án dân sự LTCTADN Luật tổ chức tòa án nhân dân Nxb Nhà xuất bản NCQLNVLQ Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan NNPQ Nhà nước pháp quyền PLTTGQCVADS Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 PTSTDS Phiên tòa sơ thẩm dân sự TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TTDS Tố tụng dân sự THA Thi hành án THADS Thi hành án dân sự VVDS Vụ việc dân sự VADS Vụ án dân sự VKS Viện kiểm sát VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề được nghiên cứu trong luận án.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án. 21 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TỰ ĐỊNH ĐOẠT CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ. Khái niệm và ý nghĩa của quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS. Cơ sở của quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS.

Nội dung quyền tự định đoạt của đương sự. Cơ chế bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS. 57 Chương 3: PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ QUYỀN TỰ ĐỊNH ĐOẠT CỦA ĐƯƠNG SỰ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN.

Thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS. Thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS. 103 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN VÀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN TỰ ĐỊNH ĐOẠT CỦA ĐƯƠNG SỰ. Những định hướng hoàn thiện pháp luật về quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự.

Giải pháp hoàn thiện và bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ chính trị về “Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác Tư pháp trong thời gian tới” nhằm giải quyết một bước những hạn chế, vướng mắc bức xúc nhất của công tác tư pháp đã tồn tại trong nhiều năm qua; tiếp đó, ngày 02/06/2005, đã ban hành Nghị quyết 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 nhằm đổi mới đồng bộ, toàn diện nền tư pháp nước nhà.

Đồng thời đề ra mục tiêu “Xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa; hoạt động tư pháp mà trọng tâm là hoạt động xét xử được tiến hành có hiệu quả và hiệu lực cao”; xác định nhiệm vụ “Đổi mới việc tổ chức phiên tòa xét xử, xác định rõ hơn vị trí, quyền hạn, trách nhiệm của người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng theo hướng bảo đảm tính công khai, dân chủ, nghiêm minh; nâng cao chất lượng tranh tụng tại các phiên tòa xét xử, coi đây là khâu đột phá của hoạt động tư pháp”. Chỉ thị số 01/2017/CT-CA ngày 18/01/2017 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc triển khai, tổ chức thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm công tác Tòa án nhân dân năm 2017 đặt ra yêu cầu các Tòa án nhân dân cần đổi mới việc tổ chức phiên tòa xét xử theo đúng tinh thần cải cách tư pháp; đồng thời, giao chỉ tiêu mỗi Thẩm phán trong hệ thống Tòa án nhân dân trong năm 2017 chủ tọa xét xử ít nhất một phiên tòa rút kinh nghiệm. Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI tiếp tục khẳng định: “đẩy mạnh việc thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, xây dựng hệ thống tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý, tôn trọng và bảo vệ quyền con người" [17,tr.250] Trong hệ thống các cơ quan tư pháp, Đảng ta đã xác định “Toà án có vị trí trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm”[1]. Như vậy, việc ban hành chiến lược cải cách tư pháp là nhằm hướng tới mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc Việt Nam XHCN, Nhà nước ta đã và đang có những hoạt động tích cực trong công cuộc cải cách Tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan Tư pháp, đáp 1 ứng kịp thời xu hướng phát triển của xã hội.

Hiện nay, trong xu hướng hội nhập toàn cầu thì vấn đề bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khi tham gia các quan hệ trong xã hội ngày càng được quan tâm. Nhà nước với tư cách là một chủ thể đặc biệt có chức năng quản lý xã hội đã ban hành rất nhiều văn bản pháp luật đảm bảo cho các cá nhân, tổ chức bảo vệ một cách tốt nhất các quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, cần cơ chế đề cao quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS, theo đó, nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự là nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng dân sự Việt Nam; đương sự được quyền tự do thể hiện ý chí của mình trong việc lựa chọn thực hiện các hành vi tố tụng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, được quyết định quyền, lợi ích của mình trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự. Bên cạnh việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thì nguyên tắc này còn có ý nghĩa trong việc xác định rõ trách nhiệm của Tòa án trong việc đảm bảo quyền tự định đoạt của đương sự.

Tòa án phải luôn luôn tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, việc thụ lý giải quyết vụ việc dân sự hoàn toàn dựa trên sự định đoạt của đương sự. Đồng thời, quyền tự định đoạt trong việc yêu cầu giải quyết việc dân sự thì đương sự chỉ yêu cầu Tòa án công nhận hay không công nhận một sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt các quyền, nghĩa vụ của họ hoặc công nhận quyền, nghĩa vụ của họ. Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ án khi có đơn khởi kiện của các chủ thể, đây là phương thức đặc trưng trong việc thực hiện quyền tự định đoạt trong TTDS. Với việc khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết việc dân sự kịp thời thì các quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự sẽ được bảo vệ, những thiệt hại sớm được khắc phục, ngăn chặn và chấm dứt được hành vi trái pháp luật… Mặc dù nhiều điều, khoản của BLTTDS hiện hành đề cao nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự trong vụ việc dân sự, nhưng cũng tại BLTTDS lại có những điều, khoản lại “làm khó” quyền tự định đoạt của đương sự, bất hợp lý, mâu thuẫn, vi phạm nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự, quy định căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm là Khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng là không hợp lý theo quy định trước đây.

Bởi vì, trên thực tế nhiều trường hợp đương sự thấy có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố 2 tụng nhưng các bên vẫn đồng ý với nội dung bản án, quyết định của Toà án và tự nguyện thi hành án, nhưng bản án, quyết định đó vẫn bị người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm. Đây là một khiếm khuyết, là sự can thiệp quá sâu vào đời sống dân sự của đương sự, làm mất thời gian, lãng phí tiền bạc, vi phạm quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự đã được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Do đó, Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 2/6/2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020” đã quy định “Việc bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền quyết định và tự định đoạt luôn được tôn trọng”. Tuy nhiên, một số quy định của pháp luật TTDS hiện hành vẫn hạn chế quyền tự định đoạt của đương sự.

Để khắc phục tình trạng trên, việc nghiên cứu của luận án tiến sĩ về quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS sẽ góp phần để linh hoạt, mềm dẻo khi giải quyết vụ việc nhằm kết thúc vụ việc một cách nhanh chóng mà vẫn bảo đảm được quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Luận án cũng cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp tục bổ sung thêm quy định để hoàn thiện quy định chặt chẽ hơn trách nhiệm của Tòa án trong việc thụ lý, giải quyết vụ việc dân sự nhằm bảo đảm thực hiện quyền quyết định, tự định đoạt của đương sự trong TTDS và việc thực hiện nguyên tắc này trên thực tế. Do đó, nhiều vấn đề của Bộ luật TTDS, trong đó có các quy định về quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ. Xuất phát từ những lý do trên đây, tác giả đã lựa chọn đề tài “Quyền tự định đoạt của đương sự trong TTDS Việt Nam” cho luận án Luật chuyên ngành Luật Kinh tế.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu luận án 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, đề xuất cải tiến pháp lý toàn diện.

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter