Luận án tiến sĩ luật: Thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chế định thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam, từ năm 1945 đến nay. Đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Luật Thừa Kế Việt Nam Từ 1945 Đến Nay

Pháp luật thừa kế Việt Nam từ năm 1945 đến nay đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mục tiêu chính là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Đặc biệt là quyền tài sản của cá nhân sau khi chết. Thừa kế di sản là quá trình chuyển dịch tài sản và quyền sở hữu. Người thừa kế nhận tài sản theo di chúc hoặc pháp luật. Vấn đề thừa kế luôn có vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật. Nó phản ánh bản chất và sự phát triển của xã hội. Ở Việt Nam, các quy định được xây dựng để phù hợp với quan hệ xã hội. Quyền thừa kế được mở rộng theo thời gian. Sự phát triển kinh tế - xã hội ảnh hưởng lớn đến điều này. Các bản Hiến pháp từ 1946 đều khẳng định bảo hộ quyền thừa kế. Pháp luật thừa kế hiện hành đã điều chỉnh nhiều quan hệ. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng. Việc nghiên cứu sâu về "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" là cần thiết. Nó giúp làm rõ hiệu lực điều chỉnh và hướng hoàn thiện pháp luật. Đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ quyền công dân.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc cơ bản của quyền thừa kế

Thừa kế di sản chính là sự chuyển dịch tài sản từ người đã chết. Quyền sở hữu tài sản này sẽ chuyển giao cho người thừa kế. Người thừa kế có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Việc hưởng tài sản này tuân theo di chúc hoặc quy định của pháp luật. Thừa kế có ý nghĩa quan trọng trong mọi chế độ xã hội. Nó phản ánh bản chất xã hội và từng giai đoạn phát triển. Pháp luật thừa kế ở Việt Nam được xây dựng liên tục từ năm 1945. Mục tiêu là phù hợp với các quan hệ xã hội xã hội chủ nghĩa. Quyền và lợi ích tài sản của công dân được bảo vệ đặc biệt. Sự bảo vệ này phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội của đất nước. Lịch sử cho thấy, quyền thừa kế nói chung và thừa kế theo pháp luật nói riêng đã biến đổi. Quyền này ngày càng mở rộng và phụ thuộc vào phát triển kinh tế - xã hội. Hiến pháp Việt Nam từ năm 1946 đến nay đều bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp. Cũng bảo hộ quyền thừa kế của công dân. Pháp luật về thừa kế đã nhất quán trên nguyên tắc cơ bản này. Nó điều chỉnh kịp thời các quan hệ trong lĩnh vực thừa kế. Tạo cơ sở pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp.

1.2. Lịch sử phát triển pháp luật thừa kế tại Việt Nam 1945 nay

Lịch sử pháp luật thừa kế Việt Nam từ 1945 đến nay có nhiều thay đổi. Các quy định dần hoàn thiện theo hướng mở rộng quyền thừa kế. Diện thừa kế được mở rộng tương ứng với quan điểm mới. Quan điểm về mối quan hệ giữa người có tài sản và người thừa kế ngày càng đúng đắn. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã thực hiện nhiều chủ trương đổi mới. Nền kinh tế nhiều thành phần được phát triển. Nhiều hình thức sở hữu được thừa nhận là tất yếu. Sở hữu tư nhân có được vị trí quan trọng trong xã hội. Việc này tạo thêm cơ sở cho sự phát triển quyền thừa kế của công dân Việt Nam. Các đạo luật cơ bản như Hiến pháp đều khẳng định. Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp và quyền thừa kế của công dân. Pháp luật về thừa kế từ năm 1945 đến nay đã duy trì nguyên tắc này. Nó đã điều chỉnh kịp thời các quan hệ trong lĩnh vực thừa kế. Điều này tạo cơ sở pháp lý cơ bản cho việc giải quyết những tranh chấp phát sinh. Các LSI keywords như Luật thừa kế Việt Nam được thấy rõ trong quá trình này.

II.Quy Định Thừa Kế Theo Pháp Luật Dân Sự

Các quy định về thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam là một phần quan trọng của Bộ luật Dân sự (thừa kế). Bộ luật này xác định rõ các trường hợp áp dụng. Nó cũng quy định cụ thể về diện và hàng thừa kế. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong phân chia di sản thừa kế. Khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ, thừa kế theo pháp luật sẽ được áp dụng. Pháp luật cũng có quy định về thừa kế thế vị. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi của con cháu trong trường hợp người thừa kế trực tiếp đã mất. Các quy định này giúp tránh được các tranh chấp không cần thiết. Đồng thời đảm bảo di sản được phân chia hợp lý. Thừa kế theo pháp luật phản ánh các giá trị đạo đức xã hội. Nó cũng thể hiện nguyên tắc nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Việc nắm vững các quy định này là cần thiết. Nó giúp công dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Các điều khoản về người không có quyền hưởng thừa kế cũng được quy định chặt chẽ. Điều này nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức. Bộ luật Dân sự (thừa kế) là nền tảng cho mọi vấn đề liên quan đến thừa kế tại Việt Nam.

2.1. Các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong nhiều trường hợp. Việc này xảy ra khi không có di chúc. Hoặc di chúc không hợp pháp. Một phần di chúc không có hiệu lực pháp luật. Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc cùng lúc người để lại di chúc. Người thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng di sản. Khi di sản để lại có phần không được định đoạt trong di chúc. Các quy định này được nêu rõ trong Bộ luật Dân sự (thừa kế). Điều 650 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định chi tiết các tình huống. Pháp luật ưu tiên thực hiện theo di chúc nếu hợp lệ. Tuy nhiên, nếu di chúc không khả thi, thừa kế theo pháp luật sẽ điều chỉnh. Việc hiểu rõ các trường hợp này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo quá trình phân chia di sản minh bạch. Tránh phát sinh những tranh chấp không mong muốn. Thừa kế theo pháp luật đảm bảo không có tài sản vô chủ. Mọi di sản đều có chủ sở hữu hợp pháp.

2.2. Diện và Hàng thừa kế được quy định rõ ràng

Bộ luật Dân sự (thừa kế) quy định rõ về diện và hàng thừa kế. Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 xác định ba hàng thừa kế. Hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Hàng thừa kế thứ hai bao gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết. Cháu ruột của người chết cũng thuộc hàng này nếu người chết là ông bà nội, ngoại. Hàng thừa kế thứ ba gồm cụ nội, cụ ngoại của người chết. Chú ruột, bác ruột, cô ruột, cậu ruột, dì ruột của người chết. Cháu ruột của người chết nếu người chết là chú, bác, cô, cậu, dì. Chắt ruột của người chết nếu người chết là cụ nội, cụ ngoại. Quy định này thiết lập một trật tự ưu tiên. Nó đảm bảo quyền thừa kế của các thành viên gia đình. Tránh sự tùy tiện trong phân chia di sản thừa kế. Người thừa kế theo pháp luật được xác định rõ ràng.

2.3. Thừa kế thế vị và quyền thừa kế đặc biệt

Thừa kế thế vị là một quy định quan trọng. Nó bảo vệ quyền lợi của thế hệ sau. Con của người thừa kế đã chết được hưởng phần di sản. Điều này áp dụng khi người thừa kế đó chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản. Người con đó sẽ thay thế vị trí của cha mẹ. Họ được hưởng phần di sản mà cha mẹ đã được hưởng. Điều này đảm bảo tính kế thừa liên tục trong gia đình. Tránh việc một nhánh gia đình bị loại bỏ hoàn toàn. Điều 652 Bộ luật Dân sự quy định cụ thể về thừa kế thế vị. Đây là một hình thức đặc biệt của thừa kế theo pháp luật. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định quyền thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc. Quyền này dành cho một số đối tượng yếu thế. Ví dụ, cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên. Hoặc con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động. Họ vẫn được hưởng một phần di sản. Dù di chúc không nhắc đến hoặc truất quyền của họ. Điều này thể hiện tính nhân đạo sâu sắc của pháp luật. Nghĩa vụ của người thừa kế cũng được quy định rõ.

III.Xác Định Di Sản Thừa Kế và Người Thừa Kế

Việc xác định di sản thừa kế là bước đầu tiên và quan trọng. Nó là cơ sở để tiến hành phân chia tài sản hợp pháp. Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết. Nó cũng bao gồm phần tài sản trong khối tài sản chung của người chết. Tài sản này thuộc sở hữu hợp pháp của người chết khi còn sống. Quyền tài sản cũng được coi là một phần của di sản. Bên cạnh đó, nghĩa vụ tài sản của người chết cũng liên quan đến di sản. Người thừa kế có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ này. Tuy nhiên, trách nhiệm đó trong phạm vi di sản nhận được. Việc xác định đúng di sản giúp tránh nhiều tranh chấp. Pháp luật cũng quy định rõ về những người không có quyền hưởng thừa kế. Các hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật sẽ bị truất quyền. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng. Nó cũng răn đe các hành vi xấu. Việc xác định người thừa kế theo pháp luật phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Đây là yếu tố cốt lõi trong việc thực thi Luật thừa kế Việt Nam.

3.1. Di sản thừa kế Khái niệm và cách xác định đúng

Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết. Nó cũng bao gồm phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung. Tài sản này thuộc sở hữu hợp pháp của người chết khi còn sống. Quyền tài sản cũng được coi là một phần của di sản. Việc xác định di sản thừa kế là rất quan trọng. Nó là cơ sở để phân chia tài sản một cách hợp pháp. Tránh phát sinh những tranh chấp về sau. Di sản có thể là động sản hoặc bất động sản. Ví dụ, tiền, nhà cửa, đất đai, cổ phiếu, các khoản đầu tư. Quyền sử dụng đất cũng được tính là di sản. Các nghĩa vụ tài chính như nợ nần cũng liên quan đến di sản. Người thừa kế có nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ. Tuy nhiên, chỉ trong phạm vi giá trị di sản nhận được. Việc xác định chính xác giúp đảm bảo quyền lợi. Nó cũng đảm bảo thực hiện nghĩa vụ của người thừa kế.

3.2. Những người không có quyền hưởng thừa kế theo luật

Pháp luật quy định rõ những người không có quyền hưởng thừa kế. Điều 621 Bộ luật Dân sự nêu cụ thể các trường hợp này. Những người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người để lại di sản. Hoặc xâm phạm tính mạng người thừa kế khác. Hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản. Những người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản. Họ sẽ bị truất quyền thừa kế. Những người có hành vi lừa dối, cưỡng ép người lập di chúc. Hoặc giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc nhằm hưởng lợi bất chính. Họ cũng không có quyền hưởng di sản. Các hành vi này phải được chứng minh trước tòa án. Quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng xã hội. Nó răn đe các hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật. Đồng thời bảo vệ người để lại di sản khỏi sự lạm dụng. Các LSI keywords như Người thừa kế theo pháp luật được hiểu rõ trong bối cảnh này.

IV.Thực Trạng và Hoàn Thiện Pháp Luật Thừa Kế

Thực trạng giải quyết tranh chấp thừa kế tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Hàng năm, Tòa án nhân dân các cấp phải giải quyết hàng ngàn vụ án. Nhiều vụ việc phức tạp, phải xét xử nhiều lần. Điều này cho thấy sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật. Các quy định về thừa kế trong Bộ luật Dân sự (thừa kế) tuy đã chi tiết. Nhưng trong quá trình áp dụng vẫn còn vướng mắc. Sự chưa đồng bộ và thống nhất giữa các văn bản pháp luật khác. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra phán quyết thuyết phục. Đôi khi, bản án, quyết định của Tòa án bị coi là chưa "thấu tình đạt lý". Việc nghiên cứu đề tài này nhằm làm sáng tỏ những vấn đề đó. Mục tiêu là đưa ra các đề xuất hoàn thiện quy định. Đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật thừa kế sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp. Nó cũng nâng cao niềm tin của công dân vào công lý. Các LSI keywords như Thời hiệu thừa kế, Nghĩa vụ của người thừa kế cần được làm rõ hơn trong các quy định.

4.1. Thực trạng giải quyết tranh chấp về thừa kế

Tranh chấp thừa kế xảy ra khá phổ biến tại Việt Nam. Hàng năm, Tòa án nhân dân các cấp phải giải quyết hàng ngàn vụ án. Các vụ việc thường rất phức tạp. Nhiều vụ án phải trải qua nhiều lần xét xử. Tuy nhiên, tính thuyết phục của các bản án không phải lúc nào cũng cao. Một số bản án, quyết định của Tòa án vẫn bị coi là chưa "thấu tình đạt lý". Nguyên nhân chính là pháp luật về thừa kế chưa thật sự đồng bộ. Các quy định pháp luật khác liên quan đến thừa kế cũng chưa thống nhất. Điều này tạo ra nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng. Việc thiếu rõ ràng trong quy định gây ra sự chồng chéo. Áp dụng pháp luật chưa thực sự hiệu quả. Giải quyết tranh chấp cần sự linh hoạt và rõ ràng. Việc tăng cường hướng dẫn thi hành là cần thiết. Thời hiệu thừa kế cũng là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Việc nắm rõ Nghĩa vụ của người thừa kế cũng giúp giảm thiểu tranh chấp.

4.2. Vướng mắc trong áp dụng Bộ luật Dân sự thừa kế

Bộ luật Dân sự (thừa kế) hiện hành đã có nhiều quy định về thừa kế. Tuy nhiên, quá trình áp dụng trong thực tiễn còn nhiều vướng mắc. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng hoặc gây hiểu lầm. Sự chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật khác. Điều này gây khó khăn lớn cho Tòa án các cấp. Đồng thời cũng gây khó khăn cho công dân khi thực hiện quyền của mình. Ví dụ, việc xác định chính xác di sản chung vợ chồng. Hoặc việc áp dụng thời hiệu thừa kế trong các tình huống cụ thể. Vấn đề về năng lực hành vi của người lập di chúc cũng phức tạp. Các trường hợp thừa kế thế vị đôi khi cũng gây tranh cãi. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn thi hành luật đầy đủ. Điều này cần được cải thiện để đảm bảo tính minh bạch. Nâng cao tính công bằng trong việc giải quyết tranh chấp. Quyền thừa kế của công dân cần được bảo vệ tốt hơn.

4.3. Đề xuất hoàn thiện quy định về thừa kế theo pháp luật

Nhiều đề xuất được đưa ra nhằm hoàn thiện pháp luật về thừa kế. Cần rà soát và sửa đổi các quy định chưa rõ ràng trong Bộ luật Dân sự (thừa kế). Đảm bảo tính đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành khác. Cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về các trường hợp cụ thể. Ví dụ, về xác định giá trị di sản thừa kế. Hoặc các tiêu chí chứng minh hành vi truất quyền thừa kế. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ Tòa án. Nâng cao năng lực xét xử các vụ án thừa kế. Pháp luật cần phản ánh đúng thực tiễn xã hội. Bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của công dân. Đặc biệt là những người yếu thế. Việc hoàn thiện pháp luật thừa kế là một yêu cầu cấp thiết. Nó giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Nâng cao lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Các LSI keywords như Hàng thừa kế, Người thừa kế theo pháp luật cần được quy định rõ ràng hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học thừa kế theo pháp luật của công dân việt nam từ năm 1945 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BAR DUC VE DAG TSG BO c BR Cit DAI HỌC LUAT BS NỘI a 1Liàt Vy UR ON: TAP HA NỘI- 2902 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bế trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Phùng Trung Tập MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: THỪA KẾ VÀ NHỮNG NGUYÊN TAC PHÁP LUẬT THỪA KẾ Ở VIỆT NAM 1.

Khái niệm về thừa kế và quyền thừa kế 1. Những nguyên tắc pháp luật thừa kế ở Việt Nam 1. /Téng quan về các quy định thừa kế theo pháp luật ở nước ta | từ năm 1945 đến nay Chương 2: THỪA KE THEO PHAP LUẬT CUA CONG DAN 45 VIET NAM 2. Những trường hợp thừa kế theo pháp luật 45 24 Diện thừa kế và hàng thừa kế theo pháp luật 32 V_) Di sản thừa kế và việc xác định di sản thừa kế theo pháp luật 107 24 Những người không có quyền hưởng thừa kế theo pháp luật 142 23.

Thừa kế thế vị 154 Chương 3: THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT NHỮNG TRANH CHAP 164 THỪA KẾ THEO PHÁP LUẬT VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH VỀ THỪA KẾ THEO PHÁP LUẬT 3. Thực trạng giải quyết những tranh chấp về thừa kế theo 164 pháp luật 3. Những vướng mắc trong việc thi hành và áp dụng các quy 177 định thừa kế thec pháp luật trong Bộ luật Dân sự 3. Những đề xuất về hướng hoàn thiện các quy định về thừa kế 183 theo pháp luật KẾT LUẬN 197 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC 200 CÔNG BỐ DANH MỤC TAI LIEU THAM KHAO 201 NHỮNG TỪ VIET TAT TRONG LUẬN AN BLDS : Bộ luật dân sự : Dân luật Bắc Kỳ HPfwam„MFyA46 DLB DLT : Dân luật Trung Kỳ HN & GD : Hôn nhân và Gia đình PLTK : Pháp lệnh thừa kế XHCN : Xã hội chủ nghĩa TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Thừa kế di sản chính là sự chuyển dich tài sản và quyền sở hữu tài sản của cá nhân người đã chết cho cá nhân, tổ chức có quyền hưởng thừa kế; mgười thừa kế trở thành chủ sở hữu của tài sản được hưởng theo di chúc hoặc theo pháp luật. Với ý nghĩa có tầm quan trọng như vậy, nên trong bất kỳ chế độ xã hội có giai cấp nào, vấn đề thừa kế cũng có vị trí quan trong trong các chế định pháp luật nói chung và bản thân nó cũng phản ánh phần nào bản chất chế độ xã hội đó, thậm chí còn phản ánh được tính chất từng giai đoạn trong quá trình phát triển của một chế độ xã hội nói riêng. Ở nước ta, từ năm 1945 đến nay pháp luật thừa kế được xây dựng và hoàn thiện phù hợp với các quan hệ xã hội xã hội chủ nghĩa (XHCN), theo đó quyền và lợi ích về tài sản của công dân được chú ý bảo vệ phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Lịch sử đã cho thấy rằng, quyền thừa kế nói chung và quyền thừa kế theo pháp luật nói riêng của công dân Việt Nam có sự biến đổi theo hướng ngày càng mở rộng và có sự phụ thuộc vào thành quả phát triển kinh tế - xã hội qua các thời kỳ.

Xét riêng về diện thừa kế, thì quyền thừa kế của công dân Việt Nam được mở rộng tương ứng với quan điểm, cách nhìn nhận đúng đắn hơn đối với mối quan hệ giữa người có tài sản để lại và những người thừa kế. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã đề ra và thực hiện nhiều chủ trương, đường lối nhằm đổi mới toàn điện đất nước, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần; nhiều hình thức sở hữu được thừa nhận như một quy luật tất yếu, trong đó hình thức sở hữu tư nhân đã có được vi trí quan trọng. Việc thực hiện tốt các chủ trương, đường lối đó đã tạo thêm cơ sở cho sự phát triển quyền thừa kế của công dân Việt Nam. Các đạo luật cơ bản (Hiến pháp) từ năm 1946 đến nay đều thể hiện nguyên tắc Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp và quyền thừa kế của công ‹dân.

Pháp luật về thừa kế từ năm 1945 đến nay đã nhất quán trên nguyên tắc ‘co bản này va đã điều chỉnh kịp thời các quan hệ trong lĩnh vực thừa kế, cũng ¡như tạo cơ sở pháp lý cơ bản cho việc giải quyết những tranh chấp phát sinh từ quan hệ thừa kế. Hiện nay ở nước ta tuy đã có Bộ luật Dân sự (BLDS) và những quy định về thừa kế đã chiếm số lượng điều luật đáng kể, nhưng trong quá trình áp dụng những quy định này trong thực tiễn cũng như trong việc giải quyết những tranh chấp về thừa kế., vẫn tồn tại không ít khó khăn, vướng mắc. Hàng năm có hàng ngàn vụ án kiện về thừa kế mà Tòa án nhân dân (TAND) các cấp phải giải quyết, nhưng pháp luật về thừa kế và những quy định pháp luật khác liên quan đến thừa kế chưa thật sự đồng bộ và thống nhất, vì thế nhiều vụ tranh chấp thừa kế đã phải xét xử nhiều lần mà tính thuyết phục không cao. Nhiều bản án, quyết định của Tòa án vẫn bi coi là chưa "thấu tình đạt ly".

Từ thực trạng này, việc lựa chọn vấn đề "Thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam từ năm 1945 đến nay" để nghiên cứu và thực hiện dé tài luận án tiến sĩ luật là đáp ứng được yêu cầu về tính cấp thiết trong lý luận và trong thực tiễn thi _ hành, áp dụng pháp luật. - Ngoài ra, trong một chừng mực nhất định, cũng từ việc nghiên cứu đề tài này nhằm làm sáng tỏ thêm vấn đề về hiệu lực điều chỉnh cũng như về việc hoàn thiện các quy phạm pháp luật về thừa kế ở nước ta. Mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu đề tài 2. Mục đích của việc nghiên cứu đề tài Việc nghiên cứu đề tài "Thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam từ năm 1945 đến nay" nhằm làm rõ loại hình thừa kế di sản tuân theo các nguyên tắc, điều kiện, trình tự và thủ tục do pháp luật quy định, mà không phụ thuộc vào sự định đoạt ý chí của người có tài sản để lại.

Đó chính là việc vừa hệ thống hóa các quy phạm pháp luật thừa kế Việt Nam theo quá trình hình thành và phát triển từ năm 1945 đến nay, vừa phân tích và đánh giá hiệu quả điều chỉnh của chế định pháp luật này qua các thời kỳ phát triển của xã hội Việt Nam, từ đó một mặt góp phần hoàn chỉnh lý luận khoa học đối với chế định pháp luật quan trọng này, mặt khác, giải quyết tốt vấn đề lý luận cũng giúp cho việc thi hành, áp dụng cũng như hoàn thiện các qui định về thừa kế theo pháp luật, nâng cao hiệu quả điều chỉnh của chúng. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Xây dựng các khái niệm thừa kế, khái niệm quan hệ pháp luật thừa kế, khái niệm quyền thừa kế và khái niệm thừa kế theo pháp luật. Phân tích, lập luận để làm rõ quá trình xây dựng và phát triển những qui định pháp luật thừa kế ở nước ta từ năm 1945 đến nay để đánh giá nội dung những qui định về thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam qua từng giai đoạn phát triển trong hơn 5Ö năm qua. Pham vi nghiên cứu của đề tài Việc nghiên cứu đề tài này được xác định trong phạm vi các quy phạm pháp luật Việt Nam về thừa kế theo pháp luật và thừa kế nói chung từ năm 1945 đến nay.

Do mức độ phức tạp trong lĩnh vực thừa kế nói chung và vấn đề thực tiễn của nước ta nói riêng, trong bản luận án này không thể đề cập và giải quyết được vấn đề thừa kế theo pháp luật có yếu tố nước ngoài. Cùng với việc nghiên cứu các quy phạm pháp luật, trong bản luận án cũng dé cập va phân tích thực tiễn thi hành và áp dụng các quy phạm thừa kế theo pháp luật, nhất là thực tiễn giải quyết các tranh chấp thừa kế trong ngành TAND. Ngoài ra, khi phân tích các quy định cụ thể, cũng đề cập đến một số quy định tương ứng trong pháp luật một số nước để so sánh và đưa ra những kết luận, kiến nghị có tính tham khảo nhất định. Tình hình nghiên cứu đề tài Thừa kế theo pháp luật vừa là vấn đề rộng và phức tạp, vừa có lịch sử hình thành và phát triển khá phong phú.

Chế định thừa kế nói chung và thừa kế theo pháp luật nói riêng được qui định trong Bộ luật Dân sự (có hiệu lực từ ngày 01-7-1996) đã hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu khoa học về thừa kế theo pháp luật cũng không nhiều. Một số bài nghiên cứu đăng trên các tạp chí, trên các báo. mới chỉ dừng ở mức độ trả lời các câu hỏi về áp dụng pháp luật vào quan hệ thừa kế cụ thể hoặc mới chỉ tập trung vào một số khía cạnh như: Về thời điểm mở thừa kế, về điều kiện của những người được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung của đi chúc, về quyền thừa kế của người con nuôi hay phân tích một tranh chấp để xác định chủ thể hưởng di sản thừa kế theo pháp luật, vấn đề thừa kế thế vị hoặc xác định người không được thừa kế theo pháp luật.

Vấn đề thừa kế nói chung còn được nghiên cứu khái quát ở một số sách chuyên khảo có tính chất phổ thông, như: "Câu hởi và giải đáp pháp luật về thừa kế” của Luật sư Lê Kim Quế; “Hỏi đáp về pháp luật thừa kế” của Tiến sĩ Đinh Văn Thanh và Luật sư Trần Hữu Biển. Ngoài ra, trong thời gian qua đã có một số công trình nghiên cứu ở bậc sau đại học, các luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Vĩnh về "Thừa kế theo pháp luật trong Bộ luật Dân sự Việt Nam”, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hồng Bắc về "Vấn đề thừa kế theo pháp luật ở Việt Nam", luận văn thạc sĩ của Nguyễn Minh Tuấn về "Những qui định chung về quyền thừa kế trong Bộ luật Dân sự Việt Nam", luận văn thạc sĩ của Dinh Thị Duy Thanh về "Chế định thừa kế trong Bộ luật Dan sự Việt Nam", luận văn thạc sĩ của Chế Mỹ Phương Đài về "Thừa kế theo pháp luật trong Bộ luật Dân sự Việt Nam".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chế định thừa kế theo pháp luật của công dân Việt Nam, từ năm 1945 đến nay. Đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện.

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luật thừa kế theo pháp luật công dân Việt Nam (1945-nay)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter