Luận án Tiến sĩ: Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng - Bùi Thị Thanh Hằng, ĐH Luật HN
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, đề xuất gi��i pháp cải cách pháp lý hiệu quả.
Luật dân sự và tố tụng dân sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
338
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng dân sự
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Trách nhiệm dân sự hợp đồng là cơ chế pháp lý quan trọng. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong hợp đồng dân sự và bồi thường. Nghiên cứu này phân tích khái niệm, bản chất, và chức năng của bồi thường thiệt hại. Khía cạnh này là nền tảng cho việc áp dụng pháp luật. Mối tương quan giữa bồi thường và các biện pháp khắc phục hậu quả khác cũng được làm rõ. Các biện pháp khắc phục bao gồm buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm hợp đồng, hủy hợp đồng. Việc này giúp các bên hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Ngoài ra, nghĩa vụ hạn chế thiệt hại được xem xét. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong pháp luật hợp đồng Việt Nam và quốc tế. Nó đặt ra yêu cầu bên bị thiệt hại phải chủ động giảm thiểu tổn thất. Các nguyên tắc chung này định hình cách thức các tòa án và trọng tài giải quyết tranh chấp. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là cần thiết. Nó đảm bảo việc áp dụng công bằng và hiệu quả các quy định pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là khôi phục tình trạng ban đầu cho bên bị thiệt hại. Đồng thời, nó khuyến khích các bên tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng.
1.1. Khái niệm bản chất bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng
Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là trách nhiệm pháp lý. Nó phát sinh khi một bên không thực hiện, thực hiện không đúng, hoặc thực hiện chậm trễ nghĩa vụ hợp đồng. Khái niệm này bao hàm việc khôi phục thiệt hại cho bên bị vi phạm. Bản chất của bồi thường là bù đắp những tổn thất vật chất và tinh thần. Chức năng chính là phục hồi quyền lợi bị xâm phạm. Bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng khác với bồi thường ngoài hợp đồng. Nó dựa trên mối quan hệ đã được thiết lập giữa các bên. Pháp luật hợp đồng Việt Nam quy định rõ ràng về trách nhiệm dân sự hợp đồng. Trách nhiệm này hướng đến mục tiêu phòng ngừa và răn đe. Nó khuyến khích các bên thực hiện đúng cam kết. Việc hiểu rõ bản chất này giúp xác định phạm vi và điều kiện áp dụng bồi thường. Đây là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ tranh chấp hợp đồng nào. Sự phân biệt rõ ràng giữa các loại hình trách nhiệm là cần thiết. Nó đảm bảo áp dụng đúng các quy định pháp luật liên quan.
1.2. Mối tương quan bồi thường với các biện pháp khắc phục
Bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng không phải là biện pháp duy nhất. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với các biện pháp khắc phục khác khi có vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Các biện pháp này bao gồm buộc thực hiện hợp đồng, phạt vi phạm, và hủy hợp đồng. Mỗi biện pháp có mục đích riêng. Phạt vi phạm thường là khoản tiền cố định theo thỏa thuận. Bồi thường nhằm bù đắp thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng. Trong một số trường hợp, các biện pháp có thể áp dụng đồng thời. Ví dụ, bên bị vi phạm có thể yêu cầu buộc thực hiện và bồi thường thiệt hại. Pháp luật hợp đồng Việt Nam có những quy định cụ thể. Các quy định này điều chỉnh việc lựa chọn hoặc kết hợp các biện pháp. So sánh với luật hợp đồng của Pháp, Anh, và các nguyên tắc quốc tế như CISG, UPICC, PECL, cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, mục tiêu chung là bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại. Việc phân tích mối tương quan này giúp hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật. Nó cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn biện pháp phù hợp nhất trong từng trường hợp cụ thể.
1.3. Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại trong hợp đồng dân sự
Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại là một nguyên tắc quan trọng. Bên bị vi phạm hợp đồng phải thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu tổn thất. Nguyên tắc này đặt ra trách nhiệm cho bên không vi phạm. Không phải tất cả các thiệt hại đều được bồi thường. Chỉ những thiệt hại không thể tránh được mới được xem xét. Việc không tuân thủ nghĩa vụ này có thể ảnh hưởng đến mức bồi thường. Pháp luật có thể giảm số tiền bồi thường nếu bên bị thiệt hại không nỗ lực hợp lý. Đây là một phần của nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng toàn diện. Nó khuyến khích sự chủ động và hợp tác giữa các bên. Nguyên tắc này được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Nó cũng xuất hiện trong nhiều hệ thống pháp luật quốc tế. Nghĩa vụ này đòi hỏi sự đánh giá khách quan về hành vi của bên bị thiệt hại. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định mức bồi thường hợp đồng. Sự hiện diện của nghĩa vụ này thúc đẩy việc giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu gánh nặng cho bên vi phạm.
II.Căn cứ áp dụng bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Việc áp dụng bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng đòi hỏi các căn cứ pháp lý rõ ràng. Phần này đi sâu vào phân tích các điều kiện cần và đủ để phát sinh trách nhiệm bồi thường. Có ba yếu tố chính: hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, thiệt hại thực tế xảy ra, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Ngoài ra, yếu tố lỗi của bên gây thiệt hại cũng thường được xem xét. Pháp luật hợp đồng Việt Nam quy định cụ thể về các căn cứ này. Việc xác định chính xác từng yếu tố là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng bồi thường được áp dụng một cách công bằng. Các căn cứ này là nền tảng để tòa án hoặc trọng tài ra quyết định. Sự hiểu biết về chúng giúp các bên dự đoán được kết quả tranh chấp. Nó cũng giúp xây dựng các hợp đồng vững chắc hơn. Các quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn duy trì sự ổn định của quan hệ hợp đồng.
2.1. Hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
Hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng là căn cứ đầu tiên và cơ bản nhất. Đây là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, hoặc thực hiện không đúng thời hạn nghĩa vụ của mình. Vi phạm này phải xuất phát từ các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng dân sự và bồi thường. Nó cũng có thể từ các quy định pháp luật. Việc xác định hành vi vi phạm đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các điều khoản hợp đồng. Ví dụ, giao hàng sai quy cách, chậm thanh toán, hoặc không cung cấp dịch vụ như cam kết. Mức độ nghiêm trọng của vi phạm có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm dân sự hợp đồng. Tuy nhiên, chỉ cần có hành vi vi phạm là đã có cơ sở để xem xét. Hành vi này phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến thiệt hại. Các yếu tố như lỗi, thiện chí cũng có thể được xem xét. Hành vi vi phạm là điểm khởi đầu cho mọi yêu cầu bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng.
2.2. Thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng
Căn cứ thứ hai là phải có thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng xảy ra. Thiệt hại không chỉ giới hạn ở tổn thất vật chất trực tiếp. Nó còn bao gồm mất mát về tài sản, chi phí phát sinh để khắc phục. Đặc biệt, mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng là một loại thiệt hại quan trọng. Đây là khoản lợi nhuận mà bên bị thiệt hại lẽ ra thu được nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Pháp luật yêu cầu chứng minh rõ ràng về các khoản thiệt hại này. Thiệt hại phải có thật, không phải là ước tính chung chung. Việc xác định mức bồi thường hợp đồng phụ thuộc rất lớn vào việc định lượng thiệt hại. Các bên cần thu thập đầy đủ chứng cứ để chứng minh tổn thất. Các quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam hướng dẫn chi tiết về các loại thiệt hại. Các thiệt hại này đủ điều kiện để được bồi thường. Thiệt hại phải là hậu quả trực tiếp của hành vi vi phạm.
2.3. Mối quan hệ nhân quả và lỗi của bên gây thiệt hại
Mối quan hệ nhân quả là căn cứ thứ ba. Phải có mối liên hệ trực tiếp giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và thiệt hại xảy ra. Thiệt hại phải là hậu quả tất yếu, không thể tránh khỏi của hành vi vi phạm. Nếu thiệt hại xảy ra do một nguyên nhân khác, trách nhiệm bồi thường không phát sinh. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả thường phức tạp. Nó đòi hỏi phân tích chuỗi sự kiện và hậu quả. Yếu tố lỗi của bên gây thiệt hại cũng là một căn cứ quan trọng. Theo pháp luật hợp đồng Việt Nam, trách nhiệm bồi thường phát sinh khi có lỗi. Lỗi có thể là cố ý hoặc vô ý. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể áp dụng trách nhiệm bồi thường không cần lỗi. Ví dụ, trong hợp đồng thương mại, một số vi phạm có thể dẫn đến trách nhiệm khách quan. Sự có mặt của lỗi thường làm tăng cơ sở để yêu cầu bồi thường. Nó cũng ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của trách nhiệm dân sự hợp đồng.
III.Xác định mức bồi thường thiệt hại hợp đồng Việt Nam
Việc xác định mức bồi thường thiệt hại là một khía cạnh phức tạp trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Phần này tập trung vào các phương pháp và nguyên tắc để định lượng thiệt hại. Nó xem xét các trường hợp các bên có thỏa thuận trước và khi không có thỏa thuận. Thỏa thuận trước về mức bồi thường thường được ưu tiên. Tuy nhiên, tòa án có thể điều chỉnh nếu mức thỏa thuận quá cao hoặc quá thấp. Thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng và mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng là hai yếu tố cốt lõi. Chúng cần được tính toán một cách chính xác. Các nguyên tắc về dự đoán được và tính hợp lý cũng được áp dụng. Mục tiêu là đảm bảo bên bị thiệt hại được khôi phục về tình trạng ban đầu. Đồng thời, nó tránh việc làm giàu bất chính cho bên bị thiệt hại. Các quy định pháp luật và án lệ đều đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn. Nó giúp xác định mức bồi thường công bằng và hợp lý.
3.1. Thỏa thuận trước về mức bồi thường thiệt hại
Các bên trong hợp đồng dân sự và bồi thường thường có thể thỏa thuận trước về mức bồi thường. Đây là điều khoản về phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại ấn định. Thỏa thuận này giúp đơn giản hóa quá trình giải quyết tranh chấp. Nó mang lại sự chắc chắn cho các bên. Pháp luật hợp đồng Việt Nam công nhận giá trị pháp lý của các thỏa thuận này. Tuy nhiên, tòa án có quyền điều chỉnh nếu mức phạt hoặc bồi thường quá cao. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng và tránh lạm dụng. Việc thỏa thuận trước phải tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật hợp đồng. Các điều khoản này cần rõ ràng và minh bạch. Chúng cần thể hiện ý chí tự nguyện của các bên. Thỏa thuận về mức bồi thường giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng. Nó là một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả cho các bên.
3.2. Thiệt hại thực tế và mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng
Khi không có thỏa thuận trước, việc xác định mức bồi thường phụ thuộc vào thiệt hại thực tế. Thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng bao gồm các khoản chi phí hợp lý. Các chi phí này phát sinh để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại. Nó cũng bao gồm giá trị tài sản bị mất mát hoặc hư hỏng. Mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng là một phần quan trọng của thiệt hại. Đây là khoản lợi nhuận đáng lẽ ra bên bị thiệt hại sẽ thu được. Việc tính toán mất lợi nhuận đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Nó dựa trên các dữ liệu tài chính và dự báo kinh doanh. Các nguyên tắc như tính dự đoán được của thiệt hại được áp dụng. Chỉ những thiệt hại có thể dự đoán được tại thời điểm giao kết hợp đồng mới được bồi thường. Pháp luật hợp đồng Việt Nam có các quy định cụ thể. Các quy định này hướng dẫn cách tính toán các loại thiệt hại này. Việc này đảm bảo tính khách quan và chính xác trong việc định lượng.
3.3. Phương pháp định giá thiệt hại không thỏa thuận
Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận trước, tòa án áp dụng các phương pháp định giá thiệt hại. Việc này dựa trên bằng chứng và quy định pháp luật. Phương pháp định giá thường dựa trên giá thị trường. Nó cũng dựa trên các chi phí thay thế hoặc sửa chữa. Đối với mất lợi nhuận, các chuyên gia tài chính có thể được yêu cầu. Họ sẽ tính toán dựa trên các số liệu kinh doanh. Pháp luật hợp đồng Việt Nam đặt ra nguyên tắc bồi thường toàn bộ. Tuy nhiên, việc định lượng thiệt hại phải có cơ sở vững chắc. Các nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng yêu cầu sự công bằng. Nó cũng đòi hỏi tính hợp lý. Gánh nặng chứng minh thiệt hại thuộc về bên yêu cầu bồi thường. Các án lệ và hướng dẫn của Tòa án nhân dân cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp thống nhất cách xác định mức bồi thường hợp đồng. Việc này đảm bảo tính nhất quán trong thực tiễn xét xử.
IV.Nguyên tắc miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng
Phần này làm rõ các nguyên tắc cốt lõi chi phối việc bồi thường thiệt hại. Nó cũng đề cập đến các trường hợp được miễn trách nhiệm bồi thường hợp đồng. Các nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng bao gồm bồi thường toàn bộ và kịp thời. Chúng là kim chỉ nam cho việc áp dụng pháp luật. Trách nhiệm dân sự hợp đồng phải được thực hiện một cách công bằng. Các trường hợp miễn trách nhiệm là những ngoại lệ. Chúng cho phép bên vi phạm không phải chịu trách nhiệm. Việc này xảy ra dù có hành vi vi phạm và thiệt hại. Các điều kiện để được miễn trách nhiệm cần được xem xét cẩn thận. Thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường cũng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyền yêu cầu và thời hiệu khởi kiện. Hiểu rõ các nguyên tắc và trường hợp miễn trách nhiệm giúp các bên quản lý rủi ro. Nó cũng giúp họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Pháp luật hợp đồng Việt Nam quy định chi tiết về các khía cạnh này.
4.1. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng dân sự
Các nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng là nền tảng. Chúng định hình cách thức bồi thường được áp dụng. Nguyên tắc đầu tiên là bồi thường toàn bộ. Bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng. Điều này bao gồm cả thiệt hại vật chất và mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng. Nguyên tắc thứ hai là bồi thường kịp thời. Bồi thường phải được thực hiện trong thời gian hợp lý. Nó không được trì hoãn kéo dài gây thêm thiệt hại. Nguyên tắc bồi thường trực tiếp cũng được áp dụng. Chỉ những thiệt hại có mối quan hệ nhân quả trực tiếp mới được bồi thường. Pháp luật hợp đồng Việt Nam đã cụ thể hóa các nguyên tắc này. Chúng là trụ cột của trách nhiệm dân sự hợp đồng. Các nguyên tắc này đảm bảo quyền lợi của bên bị thiệt hại được khôi phục. Đồng thời, chúng duy trì sự công bằng trong giao dịch dân sự.
4.2. Miễn trách nhiệm bồi thường hợp đồng Các trường hợp
Miễn trách nhiệm bồi thường hợp đồng là một ngoại lệ. Nó cho phép bên vi phạm không phải chịu trách nhiệm bồi thường. Các trường hợp này được pháp luật quy định cụ thể. Điển hình là sự kiện bất khả kháng. Đây là sự kiện khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục. Ví dụ như thiên tai, chiến tranh. Lỗi của bên bị thiệt hại cũng là một căn cứ miễn trách nhiệm. Nếu bên bị thiệt hại có lỗi gây ra hoặc làm tăng thiệt hại, mức bồi thường có thể giảm. Các bên cũng có thể thỏa thuận miễn trách nhiệm. Điều này phải tuân thủ giới hạn của pháp luật. Pháp luật hợp đồng Việt Nam có các quy định rõ ràng về các trường hợp này. Việc xác định sự kiện bất khả kháng đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Các điều kiện miễn trách nhiệm phải được chứng minh đầy đủ. Miễn trách nhiệm không phải là việc phủ nhận hành vi vi phạm. Nó là việc không áp dụng biện pháp bồi thường trong một số điều kiện đặc biệt.
4.3. Thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường
Thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại là quan trọng. Nó đánh dấu sự bắt đầu của nghĩa vụ bồi thường. Trách nhiệm này thường phát sinh ngay khi có hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại xảy ra. Bên vi phạm có nghĩa vụ bồi thường từ thời điểm đó. Thời điểm này cũng liên quan đến việc tính toán lãi suất chậm trả. Nó cũng ảnh hưởng đến thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại. Pháp luật hợp đồng Việt Nam quy định rõ về thời hiệu này. Việc xác định đúng thời điểm giúp các bên chủ động thực hiện quyền và nghĩa vụ. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Thời điểm phát sinh là một yếu tố pháp lý then chốt. Nó ảnh hưởng đến các quyền và nghĩa vụ tiếp theo của các bên.
V.Kiến nghị hoàn thiện pháp luật bồi thường thiệt đồng
Phần này đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Mặc dù pháp luật hợp đồng Việt Nam đã có những bước tiến, vẫn còn nhiều vấn đề cần khắc phục. Các kiến nghị tập trung vào sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. Nó cũng bao gồm các văn bản hướng dẫn thi hành và luật liên quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch, và hiệu quả hơn. Các kiến nghị cũng nhằm tăng cường tính dự đoán và công bằng trong việc xác định mức bồi thường hợp đồng. Việc áp dụng các nguyên tắc bồi thường thiệt hại hợp đồng cũng cần được thống nhất. Sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng. Các cải cách này sẽ góp phần nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên. Các kiến nghị này dựa trên phân tích thực tiễn áp dụng và so sánh luật. Chúng hướng tới mục tiêu xây dựng một khung pháp lý vững chắc.
5.1. Sửa đổi bổ sung Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại
Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự (BLDS) và Luật Thương mại (LTM) là cần thiết. Các quy định hiện hành về bồi thường thiệt hại vi phạm hợp đồng đôi khi chưa rõ ràng. Nó có thể dẫn đến sự không nhất quán trong áp dụng. Cần làm rõ hơn về khái niệm thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng. Đặc biệt là cách tính mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng. Các quy định về miễn trách nhiệm bồi thường hợp đồng cũng cần chi tiết hơn. Nó sẽ giúp tránh các tranh cãi không cần thiết. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các hệ thống pháp luật tiên tiến (như CISG) là hữu ích. Nó giúp xây dựng các quy định phù hợp với thực tiễn quốc tế. Sửa đổi cũng cần tập trung vào việc tạo sự thống nhất giữa BLDS và LTM. Nó nhằm giải quyết các xung đột, chồng chéo. Việc này sẽ tăng cường hiệu quả của pháp luật hợp đồng Việt Nam. Đồng thời, nó giúp các bên dễ dàng tuân thủ và áp dụng.
5.2. Hướng dẫn thi hành pháp luật liên quan
Ngoài việc sửa đổi luật gốc, cần có các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết. Các văn bản này sẽ cung cấp sự rõ ràng cho việc áp dụng các quy định về bồi thường thiệt hại. Đặc biệt, hướng dẫn cụ thể về xác định mức bồi thường hợp đồng là rất quan trọng. Nó giúp các thẩm phán và trọng tài áp dụng thống nhất các tiêu chí. Việc này bao gồm cách tính toán thiệt hại thực tế do vi phạm hợp đồng. Nó cũng bao gồm cách đánh giá mất lợi nhuận do vi phạm hợp đồng. Các văn bản hướng dẫn cũng cần giải quyết các vấn đề phức tạp. Ví dụ, việc xác định lỗi và mối quan hệ nhân quả. Hơn nữa, cần rà soát và bổ sung các luật liên quan. Việc này đảm bảo sự đồng bộ trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Việc này sẽ tạo ra một khung pháp lý toàn diện và hiệu quả. Nó hỗ trợ tốt hơn cho việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng dân sự và bồi thường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (338 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ THANH HÀNG LUẬN AN TIEN SĨ LUAT HOC HA NỘI - 2018 BÙI THỊ THANH HANG BOI THUONG THIET HAI DO VI PHAM HOP DONG Chuyên ngành: Luật dân sự và tố tụng dân sự Mã số: 9.03 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Phùng Trung Tập 2. Nguyễn Minh Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Bùi Thị Thanh Hằng LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Phùng Trung Tập và TS. Nguyễn Minh Tuần - hai người hướng dan đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thây, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quy báu để tác giả hoàn thành bản Luận án này. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Bùi Thị Thanh Hằng DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT BLDS : Bộ luật Dân sự BLDS năm 2005 : Bộ luật Dân sự năm 2005 BLDS nam 2015 : Bộ luật Dân sự năm 2015 BLDS Phap nam 1804 : Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 BTTH : Bồi thường thiệt hại CISG : United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (Công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua ban hàng hóa quốc tế năm 1980) LTM nam 2005 : Luật Thương mại năm 2005 NCS : Nghiên cứu sinh PECL : The Principles of European Contract Law (Bộ nguyên tắc về luật hợp đồng châu Au) SGA 1979 : Sale of good Act 1979 (Đạo luật vé mua ban hang hóa nam 1979 của Anh) Sắc lệnh số 2016-131 Ordonnance n° 2016-131 dul0 février 2016 portant réforme du droit des contrats, du régime général et de la preuve des obligations (Sac lệnh số 2016-131 ngày 10 thang 2 năm 2016 về cai cách luật hop đồng, các quy định chung va chứng cứ của các nghĩa vụ) TAND : Toa án nhân dân UPICC UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (Bộ nguyên tac của UNIDROIT về hợp đồng thương mai quốc tế) MỤC LỤC i02cca | TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN.----cccc ces 6 CHUONG 1. MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN VE BOI THUONG THIET HAI DO VI PHAM 15 (0) 28310) \ | C erro 13 1. Khái luận chung về hop đồng và vi phạm hợp đồng .-- ¿2 2 +2 ++x+E+Eerxxeez 13 BAN c l2 hop GONG nan.
Khái niệm vi phạm hop đỒng.- - +: te SE EEEEEEEEEEEEEEEEEE112112112111111 11 xe 14 1. Khái luận chung về biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp déng. Khái niệm biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hop đông. Bản chất và chức năng của các biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hop Ồ Ng.
Khái niệm, bản chất và chức năng bôi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Khái niệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hop dong 30 1. Ban chất và chức năng của bôi thường thiệt hại do vi phạm hop đồng. Mối tương quan giữa bồi thường thiệt hại với một số biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng chính.-- - 2 2E SE E£EE£EE£E£EE£EEE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEErEerkrreeg 33 1.
Mỗi tương quan giữa bôi thường thiệt hại với một số biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đông chính trong luật hợp đồng Pháp. Mới tương quan giữa bôi thường thiệt hại với một số biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hop đông chính trong luật hợp đông Anh .----- se ©5e©ce+cccsa 36 1. Mối tương quan giữa bồi thường thiệt hại với một số biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đông chính trong CISG, UPICC và P. Mối tương quan giữa bôi thường thiệt hại với một số biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hop đông chính trong pháp luật hợp đông Việt Nam.
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng. Nghia vu han chế thiệt hạ i.
- - - - St 3 Ex2EEEEEEEEEEESEEEEE1E11151111111111111115121111e 1x1 cxeE 57 KET LUẬN CHƯNG l. CAN CU AP DUNG BIEN PHAP BOI THUONG THIET HAI DO VI PHAM HỢP e310) \ (ee 64 21, Có hành vi vi phạm hợp d6ng.cceccccceeeeccesueeeceeuueeecseeueeeeeeuuseseaes 66 Di Có thiệt hại xảy ra. SH SH SH HE KH ene ena kh 76 2. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm hợp dong và thiệt hại xảy ra.
Có lỗi của bên gây thiệt hại. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về căn cứ áp dụng biện pháp bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.--- -- 2© k+SE+k£EE+EEEEEE21E1151121112111111111111111101 111 20111201 vet 104 2. Nhóm kiến nghị sửa đổi, bồ sung quy định của BLDS năm 2015 và LTM năm 2005 Leen nee. EG ene ene eens ent; e EAS EAs EE eet EA ert ere ene tae Ee ene ene eae EEE EES 104 2.
Nhóm kiến nghị về van bản hướng dan thi hành BLDS năm 2015. Nhóm kiến nghị sửa đổi, bố sung luật liên quan. cee vee eee eevee vee LO KET LUẬN CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH MUC BOI THUONG THIET HAI DO VI PHAM HỢP DONG sisi 8H 4B Bisbibdboin 2H ¥VebibinedAcnich 41 Habiibeisen 8H š 8 14440042554 858 ibis 9 11 abled Bš š ý behhdhedhbe 94 4 eAshindetsod 94495 114 3.1 Xác định mức bồi thường thiệt hai trong trường hợp các bên có thỏa thuận trước ¬ nent need e nent eee ene ene e EEG ent e Ee eased ens ene eases ert eet eae Ea ene teeta eeaeeeeneeaeeaenaes 114 3.
Xác định mức bồi thường trong trường hợp không có thỏa thuận trước. Thiệt hại được bồi thường.--- + cs+Ee+ESE E12 11121212111 reo 126 32. Cơ sở xác định mức bồi thường trong trường hop không có thỏa thuận Ae. Thời điểm tính thiệt hại.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xác định mức bồi thường thiệt hai do vi phạm hợp đồng. Nhóm kiến nghị sửa đối, bổ sung quy định của BLDS năm 2015 va LTM năm 2005 TT TT TT TT TT OT TT re 154 3. Nhóm kiến nghị về văn bản hướng dân thi hành BLDS năm 2015. Nhóm kiến nghị sửa đổi, bồ sung quy định của luật liên quan.
--- - -- 161 KET LUẬN CHUONG 3.00ccccccceeeceeeeeeeeeeeeeeeeeeeeteeteeeeeeeeeeeeentttteeeeeeeeeeens 160 KET LUẬN CHUNG. 2001111 11111115512211 1111111 E E1 0011111 kh 164 CÁC CÔNG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN AN. cecccecccceccccccuccecucceceeeucecueeeeuseeueceeeeeueeeaeseaeteraveteeseusaans 165 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHAO\.ceeccccceeeeeeeceeeeeeteeeeeeeeetneeeeeeentaeaes 166 PHU LUC 1. TONG QUAN VE TINH HINH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN.
MOT SO BAN AN, QUYET DINH VE BOI THUONG THIET HAI DO VI PHAM HOP ĐỎNG. c 0200201021111 11 11111111 1111111 11k 1k xxx nha 200 MỞ ĐẦU I. — Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng là một trong những phương tiện pháp ly chủ yếu được mọi cá nhân, tô chức sử dụng nhằm thỏa mãn các nhu cầu về mọi mặt trong cuộc sống, do vậy, hợp đồng luôn có vai trò quan trọng đối với sự vận hành của nền kinh tế. Do tam quan trọng của hợp đồng đối với đời sống xã hội nên các hệ thống pháp luật trên thế giới đều đặt luật hợp đồng ở vị trí trung tâm của luật tư và luôn quan tâm hoàn thiện, phát triển lĩnh vực pháp luật này.
Nếu như xác lập hợp đồng là quá trình các bên thỏa thuận, thống nhất với nhau về các điều khoản hợp đồng thì thực hiện hợp đồng lại là quá trình các bên biến các điều khoản họ đã tự nguyện cam kết thành hiện thực dé đáp ứng các quyền và nghĩa vụ mà họ mong muốn đạt được. Khi xác lập hợp đồng, thông thường các bên sẽ tự giác thực hiện đầy đủ các điều khoản mà họ đã tự nguyện cam kết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vì những lý do chủ quan hoặc khách quan mà bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, gây thiệt hai cho bên có quyền trong quan hệ hợp đồng. Dé khắc phục hậu quả bất lợi do hành vi vi phạm hợp đồng của bên có nghĩa vụ mang lại, luật hợp đồng các quốc gia đều dự liệu một biện pháp giúp bên bị thiệt hại khắc phục những hậu quả mà hành vi vi phạm hợp đồng của bên có nghĩa vụ gây ra, qua đó giúp bên bị thiệt hại bảo vệ được các quyên và lợi ích hợp pháp do vi phạm hop đồng.
Bồi thường thiệt hại (BTTH) do vi phạm hợp đồng là biện pháp pháp lý quan trọng có vai trò bù đắp cho bên bị thiệt hại (bên có quyền) những tốn that là hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng. Trong các hệ thống pháp luật, về nguyên tắc BTTH là biện pháp nhằm khắc phục những thiệt hại xảy ra dé đưa bên bị thiệt hại vào vị tri mà đáng lẽ bên này có được nếu hợp đồng được thực hiện đúng, tuy vậy, các hệ thống pháp luật cũng có những khác biệt về biện pháp này như thiệt hại được bồi thường, căn cứ áp dụng biện pháp BTTH, xác định mức BTTH, các trường hợp được miễn trách nhiệm BTTH. Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng không phải là van đề pháp lý mới trong các hệ thống pháp luật hiện đại nhưng đây lại là van đề chưa nhận được sự quan tâm đúng mức trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Chắng hạn như những thiệt hại nào có thể được bồi thường, căn cứ áp dụng biện pháp BTTH? Trong trường hợp nao bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm BTTH? Đây là những vấn đề vẫn chưa thực sự được giải quyết triệt dé trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Do vậy, nghiên cứu các quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong mối tương quan với luật hợp đồng hiện đại của một số quốc gia như Pháp và Anh, cũng như các văn bản pháp lý quốc tế quan trọng về luật hợp đồng để từ đó rút ra những kinh nghiệm cho việc hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam trong việc áp dụng biện pháp BTTH do vi phạm hợp đồng là việc cần thiết cả về lý luận và thực tiễn. Đấy là lý do để nghiên cứu sinh (NCS) chọn chủ đề “Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng” làm đề tài luận án tiến sỹ luật học của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, đề xuất gi��i pháp cải cách pháp lý hiệu quả.
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" có 338 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Luận án luật học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.