Luận án tiến sĩ luật học về bộ luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động

Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng bộ luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tính cấp thiết và cơ sở pháp lý ban hành Bộ luật

Luận án phân tích sự cần thiết ban hành Bộ luật Tố tụng Dân sự. Điều này đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Việc xây dựng một bộ luật toàn diện về tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình là nhiệm vụ trọng tâm. Công trình này đặt nền móng cho quá trình lập pháp quan trọng. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc hợp nhất pháp luật tố tụng. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tư pháp hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh pháp lý và xã hội đầu những năm 2000. Đây là cơ sở để phát triển pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Tóm tắt này không chỉ giúp người đọc hiểu về luận án mà còn gợi mở về quá trình phát triển của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 sau này.

1.1. Tiền đề kinh tế xã hội chính sách pháp luật

Kinh tế Việt Nam trải qua nhiều thay đổi. Điều này đòi hỏi pháp luật phải thích ứng. Công cuộc đổi mới tạo ra nhiều quan hệ dân sự, kinh tế, lao động mới. Các quan hệ này cần được pháp luật bảo vệ. Hệ thống pháp luật tố tụng dân sự hiện hành còn phân tán. Nó không đủ khả năng điều chỉnh các tranh chấp phức tạp. Yêu cầu đặt ra là có một bộ luật tố tụng dân sự thống nhất, hiệu quả. Quyết định của Đảng về cải cách tư pháp là kim chỉ nam. Nghị quyết Hội nghị Trung ương khóa VIII nhấn mạnh cải cách thủ tục tố tụng. Đây là cơ sở chính sách vững chắc cho việc xây dựng bộ luật.

1.2. Quan điểm cải cách tư pháp và thủ tục tố tụng

Cải cách tư pháp là mục tiêu chiến lược của Đảng và Nhà nước. Cải cách thủ tục tố tụng là bước đột phá. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thống nhất các thủ tục tố tụng. Một Bộ luật Tố tụng Dân sự chung sẽ giảm chồng chéo. Nó cũng tăng cường hiệu quả giải quyết vụ án dân sự. Quan điểm xây dựng bộ luật hướng đến tính công khai, minh bạch. Đảm bảo quyền và nghĩa vụ của đương sự được thực hiện đầy đủ. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tư pháp công bằng, văn minh. Tầm nhìn này đã định hướng cho sự phát triển của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

1.3. Vai trò của Tòa án nhân dân trong thống nhất pháp luật

Hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) đóng vai trò trung tâm. TAND có nhiệm vụ thống nhất áp dụng pháp luật. Cấu trúc và hoạt động của TAND cần được cải thiện. Luận án phân tích tính thống nhất trong tổ chức TAND. Điều này là cơ sở để xây dựng Bộ luật Tố tụng dân sự. Một bộ luật thống nhất hỗ trợ TAND thực hiện tốt nhiệm vụ. Nó đảm bảo sự ổn định và tin cậy của pháp luật. Thẩm quyền của tòa án cần được quy định rõ ràng. Điều này giúp tránh chồng chéo, tăng hiệu quả giải quyết vụ án dân sự.

II.Cơ sở lý luận xây dựng Bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam

Phần này đi sâu vào các lý thuyết nền tảng. Nó phân tích các nguyên tắc chỉ đạo việc hình thành Bộ luật Tố tụng Dân sự. Từ cải cách tư pháp đến truyền thống pháp lý Việt Nam, mọi khía cạnh đều được xem xét. Luận án đặt ra các quan điểm về một bộ luật tố tụng thống nhất. Nó hướng đến mục tiêu giải quyết vụ án dân sự một cách công bằng. Các yếu tố quốc tế cũng được đánh giá. Điều này nhằm học hỏi kinh nghiệm lập pháp nước ngoài. Luận án cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này hỗ trợ cho việc xây dựng một Bộ luật Tố tụng Dân sự hiệu quả cho Việt Nam.

2.1. Nền tảng lý luận và cải cách thủ tục tư pháp

Cải cách thủ tục tố tụng là một bước đột phá. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cải cách tư pháp. Nền tảng lý luận cho thấy cần có một bộ luật tố tụng dân sự thống nhất. Bộ luật này bao gồm cả dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục tố tụng dân sự. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo quyền và nghĩa vụ của đương sự. Quan điểm xây dựng bộ luật dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Đó là công bằng, minh bạch và hiệu quả. Việc này góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

2.2. Lý luận và truyền thống pháp lý Việt Nam

Luận án xem xét lịch sử và truyền thống pháp lý Việt Nam. Điều này liên quan đến pháp luật tố tụng dân sự. Các yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật. Truyền thống này định hình cách tiếp cận việc giải quyết vụ án dân sự. Nó cũng ảnh hưởng đến vai trò của chứng cứ trong tố tụng dân sự. Việc nắm vững truyền thống giúp đảm bảo tính khả thi của bộ luật mới. Nó cũng giúp phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam. Phát triển pháp luật không thể tách rời khỏi lịch sử và bản sắc dân tộc.

2.3. Tham khảo xu hướng pháp luật tố tụng quốc tế

Luận án nghiên cứu các xu hướng cải tổ pháp luật tố tụng ở một số nước. Điều này nhằm rút ra kinh nghiệm quý báu. Các mô hình pháp luật quốc tế được phân tích. Từ đó, đưa ra những bài học cho Việt Nam. Việc này giúp xây dựng một Bộ luật Tố tụng Dân sự hiện đại. Nó cũng phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Tham khảo quốc tế giúp hoàn thiện các quy định về thủ tục tố tụng dân sự. Nó cũng tối ưu hóa quy định về thẩm quyền của tòa án. Việc này góp phần nâng cao chất lượng thi hành án dân sự và pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

III.Thực trạng pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam

Luận án phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật tố tụng dân sự. Nó tập trung vào các giai đoạn phát triển lịch sử. Từ năm 1945 đến nay, hệ thống pháp luật có nhiều thay đổi. Luận án đánh giá các quy định chung và phần thủ tục tố tụng. Thực trạng này cho thấy nhiều bất cập và hạn chế. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết cho việc hoàn thiện pháp luật. Phân tích này là cơ sở quan trọng. Nó giúp nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp cho Bộ luật Tố tụng Dân sự trong tương lai. Đây là bước đi cần thiết trong quá trình cải cách tư pháp.

3.1. Đánh giá giai đoạn pháp luật trước cải cách 1945 1989

Giai đoạn từ năm 1945 đến 1989 chứng kiến sự hình thành pháp luật tố tụng dân sự. Các văn bản pháp luật thời kỳ này còn sơ khai. Chúng chưa thực sự thống nhất. Thực tiễn áp dụng pháp luật gặp nhiều khó khăn. Việc phân định thẩm quyền của tòa án chưa rõ ràng. Quyền và nghĩa vụ của đương sự chưa được đảm bảo đầy đủ. Luận án chỉ ra những hạn chế cố hữu của hệ thống pháp luật cũ. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của một bộ luật toàn diện hơn. Nó là tiền đề cho cải cách thủ tục tố tụng sau này.

3.2. Pháp luật tố tụng dân sự hiện hành 1989 nay

Từ năm 1989 đến thời điểm luận án, pháp luật tố tụng dân sự có những bước phát triển. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn phân mảnh. Nhiều văn bản pháp luật riêng rẽ điều chỉnh các lĩnh vực khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Các quy định về thủ tục tố tụng dân sự vẫn tồn tại bất cập. Chúng chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn. Tình trạng này cản trở quá trình giải quyết vụ án dân sự hiệu quả. Luận án chỉ ra sự thiếu đồng bộ. Nó là thách thức lớn đối với pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

3.3. Đánh giá chung các quy định và thủ tục tố tụng

Luận án đưa ra đánh giá tổng thể về các quy định chung. Nó cũng xem xét các thủ tục tố tụng hiện hành. Sự thiếu thống nhất là vấn đề nổi bật. Nhiều quy định còn chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch và công bằng. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều vướng mắc. Chúng liên quan đến việc thi hành án dân sự. Đánh giá này nhấn mạnh cần phải có một Bộ luật Tố tụng Dân sự hoàn chỉnh. Bộ luật này cần loại bỏ những hạn chế hiện có. Nó cần thúc đẩy hiệu quả của hệ thống tư pháp.

IV.Những thách thức trong thực tiễn áp dụng pháp luật

Phần này tập trung vào các vấn đề thực tiễn. Nó phát sinh trong quá trình áp dụng pháp luật tố tụng dân sự. Luận án chỉ ra sự phân định thẩm quyền chưa rõ ràng. Vấn đề chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh cũng còn nhiều bất cập. Các hạn chế của chế định hòa giải và thi hành án dân sự được mổ xẻ. Những thách thức này gây cản trở lớn. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết vụ án dân sự. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về những điểm yếu của hệ thống pháp luật. Từ đó, đưa ra các kiến nghị cải thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

4.1. Phân định thẩm quyền quyền và nghĩa vụ của đương sự

Sự phân định thẩm quyền giữa các cấp tòa án còn chưa rõ ràng. Điều này gây ra khó khăn trong việc xác định đúng cơ quan giải quyết. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều tranh chấp về thẩm quyền. Nó làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án dân sự. Quyền và nghĩa vụ của đương sự cũng chưa được quy định tường minh. Đương sự gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền lợi hợp pháp. Các quy định cần được điều chỉnh. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Nó giúp tăng cường hiệu quả tố tụng.

4.2. Vấn đề chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự

Quy định về chứng cứ trong tố tụng dân sự còn bất cập. Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh chưa thực sự hài hòa. Nhiều trường hợp, đương sự gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Các quy định hiện hành chưa đủ để hỗ trợ hiệu quả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án dân sự. Luận án đề xuất hoàn thiện chế định chứng cứ. Nó nhằm đảm bảo công bằng cho các bên. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng xét xử. Pháp luật tố tụng dân sự cần quy định rõ ràng hơn về vấn đề này.

4.3. Hạn chế của chế định hòa giải và thi hành án

Chế định hòa giải trong các thủ tục tố tụng hiện hành còn nhiều vướng mắc. Hiệu quả hòa giải chưa cao. Nhiều vụ việc không đạt được sự đồng thuận. Điều này dẫn đến phải xét xử. Các quy định về thi hành án dân sự cũng gặp phải thách thức. Tỷ lệ thi hành án thành công chưa như mong đợi. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải cải thiện các chế định này. Mục tiêu là rút ngắn thời gian giải quyết vụ án dân sự. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả thi hành phán quyết. Pháp luật tố tụng dân sự cần được bổ sung để khắc phục các hạn chế.

V.Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng Dân sự Đề xuất giải pháp

Luận án không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất giải pháp. Nó tập trung vào quá trình xây dựng dự thảo Bộ luật Tố tụng Dân sự. Luận án đánh giá những thành quả đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra các vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Các kiến nghị cụ thể được đưa ra. Điều này nhằm cải thiện phạm vi điều chỉnh, các khái niệm và thuật ngữ. Nó cũng bao gồm các quy định cụ thể. Các đề xuất này là đóng góp quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc hoàn chỉnh pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam. Đây là bước đi chiến lược trong cải cách tư pháp.

5.1. Quá trình xây dựng và thành quả đạt được

Quá trình xây dựng dự thảo Bộ luật Tố tụng Dân sự đã trải qua nhiều giai đoạn. Luận án ghi nhận những nỗ lực đáng kể. Nhiều thành quả đã đạt được. Bao gồm việc thống nhất một số quy định chung. Nó cũng bao gồm việc sắp xếp lại các thủ tục tố tụng dân sự. Các yếu tố như thẩm quyền của tòa án được xem xét kỹ lưỡng. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép xây dựng một Bộ luật Tố tụng Dân sự toàn diện hơn. Thành quả này là động lực để tiếp tục hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

5.2. Những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện

Mặc dù đã có nhiều thành tựu, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Luận án chỉ ra các điểm nghẽn. Ví dụ như sự thiếu rõ ràng trong một số điều khoản. Các quy định về chứng cứ trong tố tụng dân sự cần được chi tiết hóa hơn. Quyền và nghĩa vụ của đương sự cũng cần được làm rõ. Việc giải quyết vụ án dân sự còn gặp vướng mắc. Điều này đòi hỏi pháp luật phải có những điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là tạo ra một Bộ luật Tố tụng Dân sự thực sự hiệu quả và công bằng.

5.3. Kiến nghị cụ thể cho dự thảo Bộ luật Tố tụng dân sự

Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Điều này nhằm hoàn thiện dự thảo Bộ luật Tố tụng Dân sự. Kiến nghị bao gồm việc mở rộng phạm vi điều chỉnh. Nó cũng đề xuất sửa đổi một số khái niệm và thuật ngữ pháp lý. Các thủ tục tố tụng dân sự cần được đơn giản hóa. Đồng thời, nó phải đảm bảo tính chặt chẽ. Việc này giúp nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự. Các kiến nghị này là đóng góp thiết thực. Nó góp phần xây dựng một Bộ luật Tố tụng Dân sự hiện đại. Bộ luật này đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp. Nó cũng phù hợp với pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học cở sở lý luận và thực tiễn để ban hành bộ luật tố tụng về dân sự kinh tế lao động hôn nhân và gia đình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

[ BỘ GIAO DUC VÀ ĐÀO TẠO | BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI | Phan Hữu Thư CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN DE BAN HANH BỘ LUẬT TÔ TỤNG VỀ DÂN SỰ, KINH TẾ, LAO DONG, HON NHÂN VÀ GIA ĐÌNH Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số ais Bo od 8ð LUAN AN TIEN SY LUAT HOC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1. Lé Hong Hanh 2. Hoang Thé Lién ry,% Hà Nội - 2001 Apt che cung, win dé le phapr, cung nhe mot win dé khac, tong bic ay, la vin dé ¢ det va lam ng He Chi Mink | OI CAM DOAN gLôi xin cam doan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN FRUOKC 9H LÍ A 1A NOI GIAON VIÊN THUVIE or‹ lA 40g Pha we Hau Thu NHỮNG TU VIET TAT TRONG LUẬN AN BLTTDS Bộ luật tố tung dân su BCH Ban chấp hành ‘CHXHCNVN Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam HDDS Hợp đồng dân sự HDKT Hợp đồng kinh tế HDTP Hội đồng thẩm phán HDXX Hội đồng xét xử JICA Japan International Cooperation Agency Cơ quan hợp tác quốc tế Nhat ban Nxb Nhà xuất bản "TAND Toà án nhân dân ‘TANDTC Toà án nhân dân tối cao TNHH Trách nhiệm hữu hạn TIDS Tố tụng dân sự TW Trung ương UNDP United Nation Development Program Chương trình phát triển Liên hiệp quốc UBND Uy ban nhân dân UBTVQH Uy ban thường vụ Quốc Hội UNCITRAL Hội đồng thương mại quốc tế Liên hợp quốc USD Đô la Mỹ VAIT Công ty VOEST ANPINE INTERTRADING VKS Viện kiểm sát 'VNDCCH Việt Nam dân chủ cộng hoà VN Việt Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TÍNH TẤT YẾU KHÁCH QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC XÂY DỰNG BỘ LUAT TỐ TUNG VE DAN SỰ, KINH TẾ, LAO ĐỘNG, HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH 1,1. Tính tất yếu khách quan của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 1. Tiền dé kinh tế, xã hội của việc xây dung Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 1. Tiền đề chính sách và pháp luật 14 he Cơ sở lý luận của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 26 1.

Cải cách về thủ tục-bước đột phá của cải cách tư pháp 26 1. Các quan điểm xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 30 Lode Tính thống nhất trong tổ chức và hoạt động của TAND-cơ sở lý luận của việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 36 1. Lý luận và truyền thống pháp lý của Việt Nam về pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình 50 1. Những xu hướng cải tổ pháp luật tố tụng ở một số nước và những kinh nghiệm đối với việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao 59 động, hôn nhân và gia đình Việt Nam Chương 2: THỰC TRẠNG, THỰC TIẾN ÁP ĐỤNG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DAN SỰ, KINH TẾ, LAO ĐỘNG, HON NHÂN VÀ GIA BINH VÀ 68 YÊU CẦU HOÀN THIỆN 2.

Đánh giá thực trạng pháp luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình hiện hành 68 2. Giai đoạn từ năm 1945 đến 1989 68 2. Giai đoạn từ 1989 đến nay 78 VÀ i Đánh giá về những quy định chung 80 2. Đánh giá về phần thủ tục 99 2.

Đánh giá chung 107 2. Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tung dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình và yêu cau tiếp tục hoàn thiện liz 2. Sự phân định không rõ ràng về mặt thẩm quyền 113 VY Ấp à Sự vắng mặt những quy định về bồi thường thiệt hại dân sự trong vụ án kinh tế và lao động 125 (0i x⁄5, Sự bất cập giữa các thủ tục tố tụng hiện hành về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh 131 2. Những vướng mắc của chế định hoà giải trong các thủ tục tố tụng hiện hành 14I Chương 3: XÂY DỰNG DỰ THẢO BLTTDS - NHỮNG THÀNH QUẢ VÀ 151 NHỮNG VẤN ĐỀ TIẾP TỤC HOÀN THIỆN 3.

Quá trình xây dựng Dự thảo BLTTDS - những thành quả đã đạt được và những vấn đề tiếp tục hoàn thiện 15] ce So Quá trình xây dựng Dự thảo BLTTDS 151 3. Về cơ cấu và nội dung các Dự thảo BLTTDS 152 Rdsd. Những thành qua đã đạt được của quá trình xây dựng BLTTDS 159 3. Những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện 160 3.

Những kiến nghị hoàn thiện Dự thảo BLTTDS 163 3. Về phạm vi điều chỉnh của Dự thảo BLTTDS 164 3. Những kiến nghị hoàn thiện một số khái niệm và thuật ngữ dùng trong Dự thảo BLTTDS 167 3. Những kiến nghị hoàn thiện Dự thảo BLTTDS 174 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIÁ 190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 192 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba BCH TW khoá VIII khang định tiếp tục cải cách tư pháp [22, tr.55-59], trong đó có chú trọng việc cải cách thủ tục tố tụng. Việc xây dựng Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình cũng là một trong những công việc nhằm triển khai chủ trương trên của Đảng ta. Công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta có thực hiện thành công hay không phụ thuộc một phần rất lớn vào công cuộc cải cách thủ tục tố tụng. Việc ổn định và tiến tới khẳng định một số thủ tục tố tụng chủ yếu ở VN là mấu chốt của cải cách thủ tục tố tụng.

Ngoài Bộ luật TTHS đã được ban hành và sẽ còn được tiếp tục hoàn thiện để phù hợp với chủ trương của Đảng ta được thể hiện trong Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba BCH TW khoá VIII |22, tr.57], trong thời gian tới Nhà nước ta cần ban hành Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Mục đích của việc ban hành Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình là phải thể hiện được quan điểm của Đảng ta trong việc xây dựng và củng cố nhà nước pháp quyền. Chúng ta đã và đang tiến hành công việc đổi mới toàn diện trong tất cả các lĩnh vực, trong đó việc cải cách tư pháp cũng được Đảng và Nhà nước rất quan tâm. Trong năm 1994 Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi bổ sung Luật tổ chức TAND và Toà kinh tế đã đi vào hoạt động từ 01-07-1994.

Năm 1995, Quốc hội lại tiếp tục sửa đổi bổ sung Luật tổ chức TAND và từ 01-07-1996 có hai toà mới đi vào hoạt động, đó là Toà lao động và Toà hành chính Như vậy, khác với ở một số nước, nơi các toà chuyên trách được thành lập riêng biệt, ở nước ta, các toà chuyên trách này không được thành lập thành một hệ thống Toà án riêng mà được xây dựng thành các toà nằm trong hệ thống TAND. Do đó, mặc dù có những nét khác biệt về thẩm quyền nhưng nhìn chung các quy định về thủ tục tố tụng đều là thủ tục tố tụng tư pháp, nghĩa là được thực hiện thông qua hệ thống TAND. Trong thời gian vừa qua, Nhà nước ta đã ban hành các Pháp lệnh liên quan đến hoạt động xét xử của các toà này. Trước hết phải kể đến các Luật sửa đổi bổ sung Luật tố chức TAND, sau đấy là các Pháp lệnh điều chỉnh các quan hệ tố tụng trong từng lĩnh vực cụ thể, như Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động và cuối cùng là Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính.

Đây là bước giao thời để tiến tới ban hành các Bộ luật về các lĩnh vực này. Tuy nhiên, việc ban hành nhiều Bộ luật về các thủ tục tố tụng khác nhau có thể sẽ gây ra những khó khăn không cần thiết. Do đó, quan điểm đã được Ban soạn thảo BLTTDS chấp nhận là sẽ ban hành một Bộ luật tố tụng chung cho tất cả các lĩnh vực nêu trên trừ lĩnh vực tố tụng hình sự. Thủ tục tố tụng hành chính tuy có những nét giống với thủ tục tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình, nhưng cũng là một lĩnh vực tương đối đặc thù.

Về vấn dé này còn nhiều điểm chưa thống nhất. Có nhiều quan điểm cho rằng cần tách loại hình tố tụng này riêng biệt với tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Có những quan điểm khác lại cho rằng cần gộp lại và chỉ nên xây dựng một Bộ luật tố tụng chung cho tất cả các quan hệ về dân sự, kinh tế, lao động và hành chính. Cũng có người cho rằng nên thống nhất chỉ có một loại hình tố tụng là tố tụng tư pháp và đã là thủ tục tố tụng thì không phân biệt, kể cả tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, kinh tế, lao động hay hành chính.

Việc cần thiết phải xây dựng một Bộ luật tố tụng chung cho tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình đã được khẳng định. Sự khẳng định đó thể hiện qua việc Ban soạn thảo BLTTDS đang xúc tiến xây dựng Bộ luật này theo hướng bao gồm cả các quy định tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình. Trong mot thời gian dài, từ 1945 cho đến cuối những năm 80 chúng ta mới ban hành được Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự. Mặc dù trong quá trình thực hiện, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự cũng còn bộc lộ nhiều điểm khiếm khuyết nhưng đây là một bước phát triển mới về thủ tục tố tụng, là tiền dé cho nhiều quy định của các thủ tục tố tụng sau này như thủ tục tố tụng kinh tế, lao động, hành chính.

Việc ban hành Bộ luật tố tụng về dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình là không thể trì hoãn. Hiện nay Nhà nước đang xúc tiến soạn thảo xây dựng BLTTDS theo hướng không chỉ giới hạn phạm vi điều chỉnh của Bộ luật trong khuôn khổ các quan hệ pháp luật tố tung dan sự, mà còn mở rộng sang cả các quan hệ tố tụng kinh tế và lao dộng, hôn nhân và gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng bộ luật tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hôn nhân và gia đình.

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về bộ luật tố tụng dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter