Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp luật dân sự việt nam
Luận án tiến sĩ luật học phân tích hệ thống vật quyền trong pháp luật hiện hành.
luật dân sự & tố tụng dân sự
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
394
Thời gian đọc
1 giờ
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Lý luận chung về hệ thống vật quyền dân sự Việt Nam
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các khái niệm nền tảng. Các đặc điểm pháp lý cơ bản của vật quyền được phân tích sâu sắc. Luận án cũng trình bày các nguyên tắc chi phối vật quyền. Việc phân loại vật quyền giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng. Mục tiêu là tạo cơ sở vững chắc cho việc nghiên cứu các loại vật quyền cụ thể. Đây là nền tảng quan trọng cho việc hoàn thiện Bộ luật Dân sự 2015. Vật quyền đảm bảo sự ổn định trong giao lưu dân sự. Chúng xác định quyền năng trực tiếp của chủ thể đối với tài sản. Các vật quyền có tính tuyệt đối, có hiệu lực đối với mọi người. Chúng khác biệt rõ rệt với các quyền nhân thân. Luận án nhấn mạnh vai trò của vật quyền trong bối cảnh kinh tế xã hội hiện đại.
1.1. Khái niệm đặc điểm pháp lý cơ bản của vật quyền.
Vật quyền là quyền dân sự cho phép chủ thể tác động trực tiếp lên tài sản. Quyền này không phụ thuộc vào hành vi của người khác. Đặc điểm nổi bật là tính tuyệt đối và tính đối vật. Tính tuyệt đối nghĩa là vật quyền có hiệu lực đối với mọi người. Tính đối vật cho phép chủ thể trực tiếp khai thác, sử dụng tài sản. Vật quyền gắn liền với tài sản. Khi tài sản thay đổi chủ sở hữu, vật quyền vẫn tồn tại. Đây là nguyên tắc "quyền theo tài sản". Điều này khác với các quyền nhân thân. Vật quyền bảo vệ lợi ích của chủ thể đối với tài sản một cách mạnh mẽ. Chúng tạo ra sự ổn định pháp lý cho các giao dịch liên quan đến tài sản. Tính pháp định của vật quyền đảm bảo sự rõ ràng, dễ nhận biết trong pháp luật.
1.2. Nguyên tắc phân loại vật quyền theo pháp luật Việt Nam.
Pháp luật dân sự Việt Nam quy định nhiều nguyên tắc cho vật quyền. Nguyên tắc "số lượng hữu hạn" đảm bảo sự rõ ràng, dễ nhận biết. Chỉ các loại vật quyền pháp luật quy định mới được công nhận. Nguyên tắc công khai giúp các bên liên quan dễ dàng tra cứu thông tin. Vật quyền thường phải được đăng ký công khai. Phân loại vật quyền gồm vật quyền gốc (như quyền sở hữu) và vật quyền phái sinh. Vật quyền phái sinh bao gồm vật quyền khai thác lợi ích và vật quyền bảo đảm. Vật quyền khai thác lợi ích gồm quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, địa dịch (servitude/easement). Vật quyền bảo đảm bao gồm quyền thế chấp, quyền cầm cố. Bộ luật Dân sự 2015 đã làm rõ hơn các phân loại này. Mối liên hệ giữa các vật quyền được thiết lập chặt chẽ. Quyền sở hữu là nền tảng cho các vật quyền khác phát sinh. Sự phân loại này giúp quản lý và áp dụng pháp luật hiệu quả hơn.
II. Quyền sở hữu Vật quyền gốc nền tảng pháp luật
Quyền sở hữu đóng vai trò trung tâm trong hệ thống vật quyền. Nó là vật quyền gốc, cơ bản nhất. Luận án đi sâu phân tích khái niệm quyền sở hữu. Nội dung của quyền sở hữu được làm rõ. Các đặc điểm, vị trí và vai trò quan trọng của quyền này cũng được nghiên cứu. Việc hiểu rõ quyền sở hữu là tiền đề cho việc hiểu các vật quyền khác. Bộ luật Dân sự 2015 đã có những điều chỉnh quan trọng về quyền này. Quyền sở hữu là nền tảng cho mọi giao dịch dân sự. Nó đảm bảo sự ổn định của trật tự kinh tế. Quyền này thể hiện rõ ràng quyền năng tối cao của chủ thể đối với tài sản. Nó là động lực cho sự phát triển của cá nhân và xã hội.
2.1. Khái niệm nội dung chính của quyền sở hữu.
Quyền sở hữu được định nghĩa là quyền tuyệt đối của chủ thể đối với tài sản. Nó cho phép chủ sở hữu toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Quyền chiếm hữu là việc nắm giữ, chi phối thực tế tài sản. Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu, từ bỏ hoặc tiêu hủy tài sản. Ba quyền năng này tạo nên nội hàm đầy đủ của quyền sở hữu. Chúng thể hiện tính toàn vẹn và độc lập của quyền này. Pháp luật bảo vệ quyền sở hữu khỏi sự xâm phạm. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế. Các giới hạn của quyền sở hữu cũng được pháp luật quy định để cân bằng lợi ích.
2.2. Vai trò căn cứ xác lập quyền sở hữu tài sản.
Quyền sở hữu có vai trò tối cao trong hệ thống vật quyền. Nó là cơ sở để các vật quyền khác phát sinh. Nếu không có quyền sở hữu, các quyền khai thác hay bảo đảm sẽ không tồn tại. Quyền sở hữu tạo ra động lực cho cá nhân tích lũy, phát triển tài sản. Căn cứ xác lập quyền sở hữu rất đa dạng. Việc này bao gồm mua bán, tặng cho, thừa kế tài sản. Quyền sở hữu cũng có thể được xác lập qua lao động, sản xuất. Ví dụ, việc tạo ra một sản phẩm mới mang lại quyền sở hữu cho người tạo ra nó. Thực tiễn xác lập quyền sở hữu thường phức tạp. Bộ luật Dân sự 2015 cần làm rõ hơn các trường hợp này. Điều này giúp tránh tranh chấp. Sự công nhận và bảo vệ quyền sở hữu là yếu tố then chốt cho thị trường.
III. Vật quyền khai thác tài sản Bộ luật Dân sự 2015
Ngoài quyền sở hữu, hệ thống vật quyền còn bao gồm các quyền khai thác lợi ích từ tài sản của người khác. Các vật quyền này cho phép chủ thể không phải là chủ sở hữu sử dụng tài sản. Chúng thúc đẩy hiệu quả sử dụng tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất. Luận án phân tích chi tiết ba loại vật quyền khai thác chính. Đó là quyền hưởng dụng, quyền bề mặt và địa dịch (servitude/easement). Bộ luật Dân sự 2015 đã có những quy định mới về các quyền này. Việc nghiên cứu các vật quyền này giúp tối ưu hóa giá trị tài sản. Đồng thời, chúng cũng cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu và người sử dụng. Các quyền này góp phần đa dạng hóa hình thức khai thác tài nguyên.
3.1. Các vật quyền khai thác hưởng dụng bề mặt địa dịch.
Quyền hưởng dụng cho phép chủ thể hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản của người khác. Ví dụ, một người có thể khai thác cây ăn quả trên đất của người khác. Quyền bề mặt cho phép chủ thể xây dựng công trình trên đất của người khác. Quyền này thường gắn liền với thời hạn xác định. Nó giải quyết vấn đề phân chia quyền giữa đất và công trình. Địa dịch (servitude/easement) là quyền hưởng lợi từ một bất động sản khác. Ví dụ, quyền đi qua đất của người khác để ra đường công cộng. Các vật quyền này có tính chất hạn chế. Chúng chỉ phát sinh khi có sự thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Chúng cũng được quy định cụ thể trong Bộ luật Dân sự 2015. Sự rõ ràng trong quy định giúp tránh tranh chấp và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản.
3.2. Ứng dụng ý nghĩa của quyền sử dụng đất trong thực tiễn.
Các vật quyền khai thác có ý nghĩa lớn trong thực tiễn, đặc biệt với quyền sử dụng đất. Quyền sử dụng đất là một vật quyền đặc thù ở Việt Nam. Việc cho phép quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, địa dịch phát triển giúp tăng giá trị kinh tế của đất. Ví dụ, quyền bề mặt cho phép các dự án xây dựng lớn trên đất thuê. Điều này thúc đẩy phát triển đô thị. Địa dịch giúp giải quyết các vấn đề tiếp cận, thoát nước. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các bất động sản lân cận. Các vật quyền này khuyến khích đầu tư và khai thác hiệu quả tài nguyên đất. Chúng tạo ra nhiều hình thức sử dụng tài sản linh hoạt hơn. Bộ luật Dân sự 2015 đã mở rộng nhận diện các quyền này. Các quy định mới góp phần hiện đại hóa quản lý đất đai.
IV. Vật quyền bảo đảm tài sản trong giao dịch dân sự
Vật quyền bảo đảm là một phần thiết yếu của hệ thống vật quyền. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Các quyền này mang lại sự an toàn cho các bên trong giao dịch dân sự. Đặc biệt là các giao dịch vay mượn, tín dụng. Luận án đi sâu vào khái niệm và đặc điểm của vật quyền bảo đảm. Các căn cứ xác lập cũng được làm rõ. Việc nghiên cứu này giúp tăng cường sự tin cậy trong các quan hệ dân sự. Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều cải tiến trong chế định này. Các vật quyền bảo đảm góp phần ổn định thị trường tài chính. Chúng cho phép các chủ nợ bảo vệ lợi ích của mình một cách hiệu quả.
4.1. Khái niệm đặc điểm của vật quyền bảo đảm.
Vật quyền bảo đảm là các quyền được xác lập trên tài sản. Mục đích là để bảo đảm việc thực hiện một nghĩa vụ dân sự. Ví dụ, trả nợ. Đặc điểm nổi bật của chúng là tính ưu tiên và tính trực tiếp. Tính ưu tiên nghĩa là chủ thể vật quyền bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước các chủ nợ khác. Tính trực tiếp cho phép chủ thể trực tiếp xử lý tài sản để thu hồi nợ. Các vật quyền bảo đảm gắn với tài sản. Chúng không phụ thuộc vào sự thay đổi chủ sở hữu. Đây là cơ chế pháp lý hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro cho các chủ nợ. Pháp luật quy định chặt chẽ về điều kiện và hình thức xác lập các quyền này. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.
4.2. Các vật quyền bảo đảm phổ biến thế chấp cầm cố.
Trong số các vật quyền bảo đảm, quyền thế chấp và quyền cầm cố là phổ biến nhất. Quyền thế chấp áp dụng cho bất động sản hoặc động sản đăng ký quyền sở hữu. Bên thế chấp vẫn giữ tài sản và sử dụng nó. Ví dụ, thế chấp nhà ở để vay tiền. Quyền cầm cố áp dụng cho động sản. Bên cầm cố phải giao tài sản cho bên nhận cầm cố. Ví dụ, cầm cố xe máy. Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ về điều kiện, trình tự xác lập và thực hiện các quyền này. Ngoài ra còn có các hình thức khác như bảo lưu quyền sở hữu. Các quyền này tăng cường hiệu quả cho việc cho vay. Chúng góp phần phát triển thị trường tín dụng. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm là yếu tố quan trọng để xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba.
V. Hoàn thiện pháp luật về hệ thống vật quyền Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật về hệ thống vật quyền là cần thiết. Luận án đưa ra các kiến nghị để cải thiện Bộ luật Dân sự 2015. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Các kiến nghị tập trung vào sự minh bạch, rõ ràng của các quy định. Việc này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc hơn. Một hệ thống vật quyền hoàn chỉnh sẽ thúc đẩy kinh tế. Nó cũng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Các khuyến nghị cũng xem xét thực tiễn áp dụng pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Sự hoàn thiện này góp phần hội nhập pháp luật quốc tế.
5.1. Kiến nghị cụ thể cho các quy định về vật quyền.
Luận án đề xuất nhiều kiến nghị cụ thể. Cần làm rõ hơn khái niệm, nội hàm từng loại vật quyền. Đặc biệt là quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, địa dịch (servitude/easement). Cần cụ thể hóa hơn các căn cứ xác lập, chấm dứt vật quyền. Quy định về đăng ký vật quyền cần được đơn giản hóa. Điều này sẽ giúp tăng tính công khai, minh bạch. Cần có quy định chi tiết về quyền sử dụng đất khi kết hợp với các vật quyền khác. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Các kiến nghị này hướng tới một Bộ luật Dân sự 2015 hoàn thiện hơn. Sự rõ ràng trong luật sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý và tăng cường niềm tin cho các giao dịch.
5.2. Cải thiện thực thi pháp luật tạo cơ chế hiệu quả.
Bên cạnh việc sửa đổi quy định, việc thực thi pháp luật cũng cần được cải thiện. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức về vật quyền. Điều này giúp các chủ thể nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tư pháp, công chứng viên là cần thiết. Cần xây dựng các án lệ, hướng dẫn thi hành. Các án lệ này sẽ giải thích rõ hơn các quy định còn chung chung. Cơ chế giám sát việc thực thi pháp luật cần được nâng cao. Việc này đảm bảo tính thống nhất, công bằng trong áp dụng. Từ đó, hệ thống vật quyền sẽ phát huy tối đa hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cũng là yếu tố then chốt để thực thi pháp luật đồng bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (394 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI LÊ ĐĂNG KHOA HỆ THONG CAC VAT QUYEN TRONG PHAP LUAT DAN SU VIET NAM CHUYEN NGANH: LUAT DAN SU & TO TUNG DAN SU MA SO: 9 38 01 03 NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. BUI ĐĂNG HIẾU 2. HOANG THI THUY HANG HA NOI - 2018 MỤC LỤC Trang PHAN MỞ DAU PHAN TOM LƯỢC TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CUU 1. Đánh giá về công trình nghiên cứu liên quan đến luận án 2.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thiết nghiên cứu, định hướng nghiên cứu 23 của Luận án Chương 1 - LÝ LUẬN CHUNG VE VAT QUYEN 26 26 1. Khái lược một số van đề về vật quyền 1. Những đặc điểm pháp lý của vật quyền 40 1. Những nguyên tắc của vật quyền 46 1.
Phân loại vật quyền và mối liên hệ giữa các vật quyền 49 1. Một số quyền không được coi là vật quyền 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 60 Chương 2 - QUYEN SỞ HỮU - VAT QUYEN GOC TRONG HE 62 THONG CAC VAT QUYEN 62 2. Khai niệm quyên sở hữu 66 2. Nội dung quyén sở hữu 2.
Đặc diém, vi trí, vai trò của quyền sở hữu trong hệ thông các vat 70 quyên 74 2. Căn cứ xác lập và thực tiễn xác lập quyền sở hữu 83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Chương 3 - CAC VAT QUYEN KHAI THÁC LỢI ÍCH TỪ TÀI 85 SAN CUA NGƯỜI KHÁC 3. Khái quát chung về các vật quyên liên quan đên việc khai thác lợi 85 ích từ tài sản của người khác 3. Quyền hưởng dụng 86 3.
Quyền bề mặt 103 3. Quyền địa dịch 116 KET LUẬN CHUONG 3 141 Chương 4— VAT QUYEN BAO DAM 142 4. Khái lược chung về vật quyền bảo dam 142 4. Khái niệm va đặc điểm vật quyền bao dam 150 4.
Căn cứ xác lập vật quyền bảo đảm 154 KET LUẬN CHUONG 4 156 Chương 5 - KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VE VAT 158 QUYEN 5. Các kiến nghị cụ thé liên quan đến các vat quyền 158 5. Các kiến nghị liên quan đến thực thi pháp luật về vật quyền 171 PHAN KET LUẬN 173 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO i-xv DANH MUC CAC CONG TRINH DA NGHIEN CUU 1-2 Phu luc 1 — Bang so sanh cac vat quyén han ché Phụ lục 2 — Chi tiết Tong quan tình hình nghiên cứu 1-62 Phụ lục 3 — Án lệ 02 1-6 Phục lục 4 -Các vụ việc thực tiễn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ rang và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Những kết luận khoa học của luận án là của cá nhân tôi, chưa từng công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Lê Đăng Khoa DANH MỤC TU VIET TAT Viết day đủ Viết tắt Cộng hoà liên bang CHLB Bộ luật dan sự BLDS Bộ luật Dan sự năm 2005 BLDS năm 2005 Bat động sản BĐS Nhà xuất bản Nbx trang tr Uy ban nhân dân UBND PHAN MỞ DAU 1. Tinh cấp thiết của dé tài luận án Chế định vật quyền chiếm vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật dân sự các nước trên thế giới nói chung. Các vật quyền chỉ được xuất hiện khi mà xã hội đạt đến một trình độ phát triển nhất định.
Các vật quyền có đặc tính cho phép một chủ thê tác động trực tiếp, nhanh chóng đến tài sản mà không bị cản trở bởi người khác. Do vậy, pháp luật dân sự cần quy định các loại quyền này một cách cụ thể, định danh và ghi nhận nội hàm các quyền một cách phù hợp nhất trong điều kiện xã hội nhất định. Pháp luật dân sự phải ghi nhận các vật quyền dé bảo đảm quyên, lợi ích hợp pháp cho các bên chủ thé trong giao lưu dân sự. BLDS năm 2005, sau một thời gian thực thi, cũng đã bộc lộ một số hạn chế nhất định, cần được chỉnh sửa, bổ sung cho phù hợp, ví dụ như quy định về quyền sở hữu, quyền sử dụng hạn chế BĐS liền kề hay một số chế định khác.
Quyên sở hữu được quy định trong Điều 164 BLDS năm 2005 bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Tuy nhiên, điều kiện kinh tế nước ta ngày càng phát triển và ngày càng được mở rộng, việc ghi nhận quyền sở hữu như thế nào và nội hàm quyền này bao quát được đến đâu cũng cần phải nghiên cứu làm rõ, để có thể đáp ứng được thực tế của đời sống kinh tế - xã hội. Khi làm rõ quyền của chủ sở hữu thì mới là điều kiện thuận lợi dé cho chủ sở hữu thực hiện việc chuyển giao cho người khác quyền được khai thác sử dụng tài sản của mình, vừa thu được lợi ích kinh tế, vừa bảo đảm quyền năng tuyệt đối của chủ sở hữu tác động lên tài sản. Do vậy, cần nghiên cứu vấn đề nêu trên để đưa ra quy định phù hợp nhất đối với quyền sở hữu.
BLDS năm 2015 đã có những chỉnh sửa, b6 sung BLDS năm 2005 để làm rõ hơn nhiều vấn dé trong pháp luật dân sự, ví dụ bổ sung chế định về chiếm hữu, các quyền khác đối với tài sản, các chế định liên quan đến hợp đồng.Những sửa đổi, bổ sung của BLDS năm 2015 cũng có nhiều những điểm mới nhưng đến thời điểm hiện tại lại chưa có nhiều thời gian dé triển khai thực thi trong thực tế đời sống xã hội. Trong đời sống dân sự, việc sử dụng khai thác tài sản của người khác là một hiện tượng bình thường. Pháp luật dân sự cần tạo ra cơ chế pháp lý dé chủ sở hữu thuận tiện, dễ dàng cho phép người khác khai thác, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản của mình mà vẫn đảm bảo được quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu. Ví dụ, trong lĩnh vực BĐS, chủ sở hữu cho phép người khác khai thác thửa đất của mình, xây nhà chung cư trên đất, xây công trình ngầm dưới đất, sử dụng khoảng không trên đất.đều cần phải có những quy định pháp luật điều chỉnh nhằm bảo đảm quyền lợi cho chủ sở hữu cũng như quyền lợi của người được cấp quyền.
Hoặc ví dụ trong việc xử lý tài sản bảo đảm của người nhận bảo đảm, các khoản nợ vay cần được xử lý một cách thuận tiện, linh hoạt thông qua việc pháp luật cho phép người nhận bảo đảm được tác động trực tiếp đến tài sản mà không bị ràng buộc bởi bat kỳ ai, ké cả từ người bảo đảm tài sản. Do vậy, pháp luật cũng cần tạo ra cho người nhận bảo đảm những cơ chế pháp lý, những quyền năng phù hợp nhất dé thực hiện. Những van dé nêu trên là những van dé còn nhiều bat cập mà quy định của BLDS năm 2005 chưa thé bảo đảm quyền lợi cho các bên trong các quan hệ dân sự, chưa thê tạo hành lang pháp lý cũng như chưa tạo ra cách xử sự hợp lý nhất cho các bên chủ thé đó. Rõ ràng, BLDS năm 2005 được thực thi sau khoảng 10 năm đã bộc lộ những bất cập nhất định, không còn đáp ứng được đòi hỏi từ thực tiễn đời sống kinh tế, xã hội từ những giao lưu dân sự mới nảy sinh, cũng như chưa tạo điều kiện thuận lợi cho việc luân chuyền tài sản từ chủ sở hữu đến người khác dé khai thác, sử dụng, đem lại hiệu quả kinh tế tốt nhất.
Do vậy, đặt ra yêu cầu cần phải có những sửa đổi, bổ sung các quy định của BLDS năm 2005 dé đáp ứng được với thực tế đời sống xã hội. Trong đó, cần phải ghi nhận, sửa đổi và bố sung những quyền đối với tài sản trong pháp luật dân sự dé đảm bảo cho chủ sở hữu cũng như người không phải chủ sở hữu khai thác, sử dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó một cách nhanh chóng, thuận tiện, hiệu quả nhất. Ngoài ra, các vật quyền cần được nghiên cứu làm rõ về mặt lý luận dé có thé góp phần xây dựng BLDS Việt Nam hoàn chỉnh hơn, phù hợp hơn, tiếp cận được với pháp luật dân sự của các nước khác trên thế giới. Đồng thời, nghiên cứu về vật quyền cũng góp phần làm rõ về học thuyết pháp lý về vật quyền và trái quyền để vận dụng tốt nhất lý thuyết vật quyền — trái quyền vào trong pháp luật dân sự.
Việc vận dụng lý thuyết trên đem lại lợi ích chung cho hệ thống pháp luật dân sự đứng từ phương diện lập pháp và phương diện thực tiễn. Về cấu trúc pháp luật, trên cơ sở phân biệt giữa vật quyền và trái quyên, nhà làm luật có điều kiện xây dựng các chế độ pháp lý tương ứng cho các quyền tài sản có tính chất khác biệt, để các chủ thể có thể lựa chọn áp dụng phù hợp với hoàn cảnh cụ thê trong giao lưu dân sự. Ở góc độ thực tiễn, vận dụng lý thuyết vật quyền — trái quyền giúp phát huy tốt trong việc khai thác, sử dụng các loại tài sản, nhăm tìm kiếm lợi nhuận, tạo điều kiện thuận lợi cho tài sản của các chủ thé được đưa tài sản vào khai thác hiệu quả trên thị trường. Để góp phần thực hiện được những yêu cầu đặt ra như trên, cần phải có những nghiên cứu một cách tổng quát, toàn diện và đặt trong một chỉnh thê chung nhất về các vật quyền.
Trên thực tế, hiện tại chưa có những công trình nghiên cứu một cách bao quát nhất về những van đề mang tính lý luận đối với các vật quyền. Do vậy, dé đáp ứng cho việc ghi nhận một cách phù hợp, hợp lý, hữu hiệu các vật quyền trong BLDS thì cần có những nghiên cứu sâu, làm rõ về mặt lý luận đối với các vật quyền đó. Nhiều van dé lý luận cần được nghiên cứu như quan niệm chung về các vật quyền, các đặc tính vốn có của vật quyền, các nguyên tắc của chúng, mối liên hệ chung của các vật quyền trong một chỉnh thê thống nhất, hoàn chỉnh. Với những yêu cầu bức thiết đặt ra như đã nêu trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đi sâu nghiên cứu đề tài “Hé thống các vật quyên trong pháp luật dân sự Việt Nam”.
Kết quả nghiên cứu của đề tài mong muốn đạt được là xây dựng được hệ thống các vật quyên, xây dựng và hoàn thiện quy định cụ thể về các vật quyền, tạo lập được cơ sở lý luận chung về hệ thống các vật quyền, góp phần kiến nghị đối với việc chỉnh sửa, bố sung BLDS, đồng thời là tài liệu phục vụ cho mục đích học tập, giảng day và nghiên cứu sâu hơn về các vật quyên trong thời gian sau này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích hệ thống vật quyền trong pháp luật hiện hành.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" thuộc chuyên ngành luật dân sự & tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" có 394 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học hệ thống các vật quyền trong pháp l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.