Luận án: Lý luận về vật quyền và vận dụng trong xây dựng pháp luật dân sự Việt Nam
Luận án nghiên cứu lý luận vật quyền, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của vật quyền trong pháp luật dân sự
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật Dân sự
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của vật quyền trong pháp luật dân sự
Vật quyền là một phạm trù cơ bản, cốt lõi của lý luận pháp luật dân sự. Triết lý về vật quyền định hướng việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật dân sự. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các nhà lập pháp. Việc thiết kế các chế định về sở hữu và các quyền khác đối với tài sản được hỗ trợ. Ứng dụng lý luận vật quyền mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống pháp luật có tính trong sáng và logic hơn. Nội dung các quy phạm pháp luật được thiết kế rõ ràng. Điều này đảm bảo hiệu quả thực thi cao. Nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật thành văn đã áp dụng thành công. Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc là những ví dụ điển hình. Việc nghiên cứu sâu sắc vật quyền là cần thiết để tiếp cận nguyên lý khoa học pháp lý. Điều này góp phần hoàn thiện quy định về quyền đối với tài sản tại Việt Nam.
1.1. Nền tảng lý luận vật quyền toàn cầu
Vật quyền đại diện cho phạm trù cơ bản của lý luận pháp luật dân sự. Các học giả đã nghiên cứu sâu rộng về triết lý vật quyền. Hệ thống các luận điểm có tính định hướng được hình thành. Chúng làm cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật dân sự. Vật quyền giúp các nhà lập pháp thiết kế chế định sở hữu. Quyền khác đối với tài sản cũng được cấu trúc dựa trên nền tảng này. Điều này đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng cho pháp luật.
1.2. Lợi ích ứng dụng vật quyền trong lập pháp
Vận dụng lý luận về vật quyền mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống pháp luật. Nó đảm bảo tính trong sáng và logic trong cấu trúc lập pháp. Nội dung các quy phạm pháp luật được thiết kế chặt chẽ. Điều này bảo đảm hiệu quả thực thi cao trong đời sống. Nhiều quốc gia thuộc hệ thống pháp luật thành văn đã áp dụng lý thuyết này. Các nước như Pháp, Đức, Nhật Bản đã thành công trong việc tích hợp vật quyền. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.
II. Thực trạng ứng dụng vật quyền tại pháp luật Việt Nam
Quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam đã có những bước tiếp cận nhất định với vật quyền. Các Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995, 2005 đã chứa đựng một số nội dung liên quan. BLDS hiện hành (2015) đánh dấu một bước tiến quan trọng. Nó tiếp cận thông lệ chung của pháp luật dân sự các nước. Chế định quyền sở hữu được thiết kế lại. Quy định về các hình thức sở hữu được hoàn thiện. Quyền chiếm hữu được tách riêng thành một mục. Các quyền của người không phải chủ sở hữu tài sản được bổ sung. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nền tảng lý luận khoa học chưa hoàn toàn theo kịp. Việc nắm vững lý luận về vật quyền còn tồn tại hạn chế. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu nhận diện đầy đủ lý thuyết này. Mức độ tiếp thu trong nước chưa được đánh giá toàn diện.
2.1. Bước tiến của Bộ luật Dân sự hiện hành
BLDS 2015 tiếp cận thông lệ chung của pháp luật dân sự quốc tế. Chế định quyền sở hữu được thiết kế lại và hoàn thiện. Các quy định về quyền chiếm hữu được sắp xếp thành một mục riêng. Quyền của người không phải là chủ sở hữu tài sản được bổ sung. Quyền đối với bất động sản liền kề được hoàn thiện. Quyền hưởng dụng, quyền bề mặt được chính thức ghi nhận. Các vật quyền bảo đảm như quyền cầm giữ, bảo lưu quyền sở hữu cũng được thêm vào.
2.2. Hạn chế lý luận vật quyền ở Việt Nam
Sự hình thành và phát triển chế định quyền đối với tài sản ở Việt Nam chủ yếu từ thực tiễn. Nền tảng lý luận khoa học chưa theo kịp yêu cầu. Việc nắm vững lý luận về vật quyền còn có những điểm chưa rõ ràng. Nhiều tài liệu đã giới thiệu sơ lược, nhưng chưa có công trình nghiên cứu toàn diện. Việc đánh giá mức độ tiếp thu của pháp luật trong nước chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng trống trong cơ sở lý luận.
III. Hạn chế và khoảng trống trong chế định vật quyền
Quá trình hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam cho thấy nhiều hạn chế trong việc tiếp thu lý luận vật quyền. Việc ghi nhận các vật quyền hạn chế còn ít. BLDS 2015 mới chỉ chính thức ghi nhận địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt. Một số vật quyền hạn chế quan trọng khác chưa được đề cập. Ví dụ như quyền thuê đất dài hạn hoặc quyền ưu tiên. Ngoài ra, còn tồn tại những "khoảng trống" trong cơ chế pháp lý. Các quan hệ phát sinh chưa được điều chỉnh đầy đủ. Điều này dẫn đến việc tài sản chưa được khai thác tối đa giá trị. Khả năng phát huy hiệu quả trong nền kinh tế còn hạn chế. Việc bóc tách các tầng lớp quyền đối với tài sản chưa được làm rõ. Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người không phải chủ sở hữu vẫn còn phức tạp. Tính chất pháp lý, phạm vi của các quyền cũng chưa minh bạch.
3.1. Vật quyền hạn chế chưa được ghi nhận đầy đủ
Hệ thống pháp luật dân sự hiện hành ghi nhận ít vật quyền hạn chế. BLDS 2015 mới dừng lại ở ba loại: địa dịch, quyền hưởng dụng và quyền bề mặt. Một số vật quyền hạn chế khác chưa được nghiên cứu và đề cập. Ví dụ, quyền thuê đất dài hạn hoặc quyền ưu tiên. Việc thiếu sót này có thể tạo ra những rào cản trong các giao dịch và khai thác tài sản. Cần nghiên cứu bổ sung để hoàn thiện hệ thống.
3.2. Thiếu cơ chế pháp lý điều chỉnh và khai thác tài sản
Pháp luật còn tồn tại những "khoảng trống" trong cơ chế điều chỉnh quan hệ phát sinh từ vật quyền. Điều này làm cho các tài sản chưa được khai thác tối đa giá trị. Khả năng phát huy hiệu quả trong nền kinh tế còn hạn chế. Một cơ chế pháp lý rõ ràng hơn là cần thiết. Nó giúp đảm bảo các tài sản được sử dụng hiệu quả. Điều này đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường.
3.3. Chưa phân định rõ ràng các tầng lớp quyền
Việc bóc tách các tầng lớp quyền đối với tài sản chưa được nghiên cứu làm rõ. Mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người không phải là chủ sở hữu còn phức tạp. Hai chủ thể này có thể cùng có vật quyền đối với một tài sản. Tính chất pháp lý, phạm vi quyền (không gian, thời gian, giới hạn) của các chủ thể còn mơ hồ. Sự không rõ ràng này gây ra nhiều khó khăn trong quản lý và giao dịch tài sản.
IV. Mục tiêu và nhiệm vụ hoàn thiện pháp luật dân sự
Nghiên cứu về vật quyền là cần thiết để hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam. Mục đích chính của luận án là nhận diện đầy đủ nội dung lý luận về vật quyền. Luận án cũng đánh giá sự vận dụng lý luận này trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Một mục tiêu quan trọng khác là góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự. Điều này tập trung vào các quy định về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản. Từ đó, tối đa hóa giá trị và tinh hoa của lý luận về vật quyền. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm phân tích, làm rõ và hệ thống hóa lý luận vật quyền. Các khía cạnh như khái niệm, đặc điểm, phân loại và nguyên tắc của vật quyền sẽ được nghiên cứu sâu. Việc này nhằm cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho công cuộc cải cách pháp luật.
4.1. Nhận diện đầy đủ lý luận vật quyền
Mục đích nghiên cứu là nhận diện đầy đủ nội dung của lý luận về vật quyền. Đồng thời, đánh giá sự vận dụng lý luận này trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Nhiệm vụ bao gồm phân tích, làm rõ và hệ thống hóa lý luận vật quyền một cách tổng thể. Các khái niệm, đặc điểm, phân loại và nguyên tắc cơ bản của vật quyền sẽ được đi sâu nghiên cứu. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật quyền.
4.2. Góp phần hoàn thiện quy định về quyền tài sản
Luận án hướng tới việc góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Trọng tâm là các quy định về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản. Mục tiêu là tiếp thu tối đa giá trị và tinh hoa của lý luận về vật quyền. Điều này giúp pháp luật Việt Nam tiếp cận gần hơn với nguyên lý cơ bản của khoa học pháp lý. Qua đó, nâng cao chất lượng và hiệu quả của các quy định pháp luật.
V. Giá trị khai thác tài sản trong kinh tế thị trường
Việc nhận diện nội dung lý luận vật quyền, đánh giá ứng dụng là rất cần thiết. Điều này giúp đưa pháp luật Việt Nam tiếp cận gần hơn với nguyên lý cơ bản của khoa học pháp lý. Mục tiêu là hoàn thiện quy định về quyền đối với tài sản trở nên minh bạch và rõ ràng. Một hệ thống pháp luật vật quyền vững chắc sẽ thúc đẩy khai thác giá trị tài sản hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ các tài sản, đảm bảo công bằng cho các chủ thể. Pháp luật rõ ràng giúp giảm thiểu tranh chấp, tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Đây là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế bền vững và hội nhập quốc tế.
5.1. Tối đa hóa giá trị tài sản
Pháp luật dân sự cần được hoàn thiện để khai thác tối đa giá trị tài sản. Chế định vật quyền rõ ràng giúp các giao dịch tài sản diễn ra thuận lợi. Nó thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên. Điều này đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Một hệ thống luật pháp vững chắc về vật quyền sẽ tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Các doanh nghiệp và cá nhân có thể yên tâm đầu tư và kinh doanh.
5.2. Đảm bảo tính minh bạch rõ ràng của pháp luật
Hoàn thiện pháp luật vật quyền giúp đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng. Các quy định pháp luật về quyền đối với tài sản cần được làm rõ. Điều này giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp trong xã hội. Nó tạo môi trường kinh doanh ổn định, thu hút đầu tư. Pháp luật minh bạch là nền tảng cho sự phát triển của kinh tế thị trường. Nó củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong quá trình nghiên cứu, xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật mỗi một quốc gia, trong đó có hệ thống pháp luật dân sự các chuyên gia, nhà lập pháp luôn quan tâm tìm hiểu tư tưởng, lý luận, học thuyết về nhà nước và pháp luật. Việc lựa chọn, tiếp thu, học hỏi, vận dụng các lý luận kinh điển về nhà nước và pháp luật làm cơ sở, nền tảng để xây dựng các quy phạm pháp luật cụ thể. Vật quyền là một phạm trù cơ bản của lý luận pháp luật dân sự, triết lý về vật quyền từ lâu đã được các học giả nghiên cứu, hình thành hệ thống các luận điểm có tính định hướng trong việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật dân sự, có vai trò giúp các nhà lập pháp thiết kế các chế định về sở hữu và các quyền khác đối với tài sản. Việc vận dụng lý luận về vật quyền mang lại những lợi ích to lớn cho hệ thống pháp luật, từ phương diện bảo đảm tính trong sáng, logic trong cấu trúc lập pháp, đến việc thiết kế nội dung các quy phạm, bảo đảm hiệu quả thực thi và được nhiều quốc gia trong hệ thống pháp luật thành văn như Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc áp dụng.
Ở nước ta, quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự đã có sự nghiên cứu, xem xét, tiếp cận một cách nhất định các nguyên lý về vật quyền (Ở mức độ nhất định, phần 2 về tài sản và quyền sở hữu tại BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 của nước ta được coi là chứa đựng một số nội dung của vật quyền). Bộ luật Dân sự hiện hành đã có bước tiến quan trọng trong việc tiếp cận thông lệ chung của pháp luật dân sự các nước trên thế giới (Như: thiết kế lại nội dung chế định quyền sở hữu (hoàn thiện quy định về các hình thức sở hữu; sắp xếp các quy định về quyền chiếm hữu với tính chất là tình trạng pháp lý thành một mục ngoài nội dung của quyền sở hữu); hoàn thiện, bổ sung quy định về quyền của người không phải là chủ sở hữu tài sản (hoàn thiện quy định về quyền đối với bất động sản liền kề, chính thức ghi nhận quyền hưởng dụng, bổ sung quy định về quyền bề mặt; bổ sung vật quyền bảo đảm gồm quyền cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu, bổ sung quyền quyền truy đòi tài sản của bên nhận bảo đảm. Tuy nhiên, sự hình thành và phát triển chế định về quyền đối với tài sản ở nước ta xuất phát chủ yếu từ nhu cầu của thực tiễn đời sống xã hội trong khi nền tảng lý luận khoa học còn có những điểm chưa hoàn toàn theo kịp, trong đó phải kể tới việc nắm vững lý luận về vật quyền. Cho đến nay, ở nước ta, nhiều tài liệu nghiên cứu đã đề cập, giới thiệu sơ 2 lược về lý thuyết vật quyền nhưng chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu nhận diện một cách đầy đủ, toàn diện lý thuyết này cũng như đánh giá mức độ tiếp thu của hệ thống pháp luật trong nước.
Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự của nước ta thời gian qua đã cho thấy, việc tiếp thu lý luận về vật quyền trong hệ thống pháp luật dân sự ở nước ta còn có một số điểm hạn chế như: (1) việc ghi nhận các vật quyền hạn chế trong hệ thống pháp luật dân sự hiện hành còn ít (BLDS năm 2015 mới chỉ dừng lại việc ghi nhận chính thức 3 loại vật quyền khác là địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt), một số vật quyền hạn chế như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên… chưa được nghiên cứu và đề cập đến; (2) còn tồn tại những "khoảng trống" trong cơ chế pháp lý điều chỉnh quan hệ phát sinh; chưa đảm bảo các tài sản được khai thác tối đa và phát huy giá trị trong nền kinh tế; (3) việc bóc tách các tầng lớp quyền đối với tài sản chưa được nghiên cứu làm rõ, như mối quan hệ của chủ sở hữu và người không phải là chủ sở hữu trong bối cảnh các chủ thể này đều có vật quyền đối với một tài sản; tính chất pháp lý, phạm vi quyền (về không gian, thời gian, giới hạn) của các chủ thể cùng có vật quyền trên cùng một tài sản. Ở góc độ nghiên cứu, việc nhận diện nội dung lý luận về vật quyền, đánh giá mức độ ứng dụng và khả năng ứng dụng ở mức độ sâu sắc hơn trong hệ thống pháp luật nước ta là điều hết sức cần thiết để đưa pháp luật nước ta tiếp cận gần hơn với nguyên lý cơ bản của khoa học pháp lý, góp phần hoàn thiện quy định về quyền đối với tài sản minh bạch, rõ ràng, khai thác giá trị tài sản trong nền KTTT ở nước ta. Với mong muốn nghiên cứu nền tảng lý luận về vật quyền nhằm góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật dân sự ở nước ta, Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam" làm chủ đề nghiên cứu ở bậc đào tạo tiến sĩ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2.
Mục đích nghiên cứu - Nhận diện đầy đủ nội dung của lý luận về vật quyền; sự vận dụng lý luận về vật quyền trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. - Góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản để tiếp thu tối đa giá trị, tinh hoa của lý luận về vật quyền. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhiệm vụ của Luận án là đi sâu nghiên cứu những nội dung chủ yếu sau: - Phân tích để làm rõ và hệ thống một cách tổng thể lý luận về vật quyền (khái niệm, đặc điểm, phân loại, nguyên tắc, nội dung vật quyền) trong các học thuyết về vật quyền và trong hệ thống pháp luật dân sự của các nước. - Trên cơ sở nghiên cứu những kinh nghiệm về việc xây dựng chế định vât quyền trong pháp luật dân sự các nước, rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.
- Đánh giá sự vận dụng lý luận về vât quyền trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam thông qua phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản, chỉ ra được những kết quả, hạn chế của thực trạng pháp luật về vật quyền ở Việt Nam hiện nay. -Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam từ góc độ lý luận về vật quyền. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án là các nội dung cơ bản của lý luận về vật quyền dưới góc độ nghiên cứu lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật và sự vận dụng, tiếp thu trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi của chủ đề nghiên cứu và dung lượng của Luận án, tác giả Luận án xác định phạm vi nghiên cứu như sau: - Phạm vi về thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu quy định pháp luật về quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản hiện tại đang có hiệu lực tại Việt Nam. Tương tự, việc nghiên cứu pháp luật các nước cũng đề cập đến chế định vật quyền hiện hành của các nước. Luận án có đề cập đến chế định vật quyền trong pháp luật La Mã cổ đại với tính chất là cơ sở của các vấn đề nghiên cứu lý luận. - Phạm vi về không gian: Luận án nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam và một số quốc gia tiêu biểu theo hệ thống pháp luật thành văn gồm Cộng hòa Pháp, Cộng hòa liên bang Đức, Liên bang Nga, Nhật Bản và Trung Quốc.
Do điều kiện về dung lượng của Luận án, khả năng tiếp cận tài liệu nên Luận án chưa có điều kiện nghiên cứu sâu pháp luật các nước theo hệ thống pháp luật án lệ. 4 - Phạm vi về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu những vấn đề cơ bản của lý luận về vật quyền (khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc của vật quyền, nội dung các loại vật quyền); đánh giá sự vận dụng lý luận về vật quyền trong hệ thống pháp luật dân sự ở nước ta và kiến nghị hoàn thiện trong thời gian tới. Những nội dung nghiên cứu về thực tiễn thực thi có được đề cập đến tại Luận án ở mức độ nhất định. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4.
Cơ sở phương pháp luận Luận án dựa trên quan điểm duy vật biện chứng về xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài sản, quyền sở hữu và quan điểm của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân; xây dựng và hoàn thiện thể chế KTTT; bảo đảm quyền sở hữu, các quyền của người không phải là chủ sở hữu và hiệu quả thực thi các quyền này. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp luật học truyền thống (legal dogmatics) [1]: phương pháp này được sử dụng để phân tích, tổng hợp, giải thích, làm rõ và đánh giá nội dung của một hay các điều luật (chế định pháp luật), hệ thống hóa các điều luật (chế định pháp luật) đó, và dự đoán (thậm chí là có thể đề xuất) sự phát triển của điều luật (chế định pháp luật) đó cũng như các hoạt động phân tích, tổng hợp, giải thích, làm rõ, đánh giá, hệ thống hóa và dự đoán các vấn đề liên quan tổ chức thi hành pháp luật. Phương pháp này được thực hiện thông qua các hoạt động mô tả (description), phân tích, giải thích (explanation), đánh giá (evaluation), dự đoán (prediction), tổng hợp và phân tích tình huống đối với các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Chương 2, Chương 3 của Luận án sử dụng phương pháp này.
- Phương pháp so sánh luật (comparison) [149]: Phương pháp này được áp dụng để nghiên cứu kinh nghiệm nước ngoài, qua đó rút ra bài học kinh nghiệm và lựa chọn những hạt nhân hợp lý, phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh để áp dụng đối với tình hình thức tiễn của Việt Nam. Phương pháp này được sử dụng nhằm so sánh pháp luật giữa các quốc gia (truyền thống pháp luật) hay thậm chí trong cùng một quốc gia. Phương pháp này chủ yếu được sử dụng trong Chương 2 của Luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/luan-an-ly-luan-ve-vat-quyen-va-su-van-dung-trong-xay-dung-hoan-thien-he-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu lý luận vật quyền, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam.
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án vật quyền và hoàn thiện pháp luật dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.