Nghĩa vụ tiền hợp đồng & hậu quả pháp lý do vi phạm - Luận án Tiến sĩ Luật

Luận án luật học chuyên sâu về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Phân tích hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật dân sự và Tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm nghĩa vụ tiền hợp đồng Giai đoạn quan trọng

Luận án tập trung vào việc làm rõ khái niệm, bản chất của nghĩa vụ tiền hợp đồng. Giai đoạn tiền hợp đồng là thời kỳ trước khi hợp đồng chính thức được xác lập. Đây là giai đoạn quan trọng, nơi các bên tiến hành đàm phán, trao đổi thông tin. Sự hiểu biết về giai đoạn này giúp định hình trách nhiệm pháp lý. Nghĩa vụ tiền hợp đồng phát sinh dựa trên nguyên tắc thiện chí, trung thực. Chúng khác biệt với nghĩa vụ hợp đồng về cơ sở pháp lý và hậu quả. Việc nghiên cứu sâu về các khía cạnh này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp các nhà lập pháp và thực tiễn áp dụng luật một cách hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhận diện đúng đắn các nghĩa vụ này. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng trong giao dịch.

1.1. Định nghĩa giai đoạn tiền hợp đồng Bản chất đặc điểm

Giai đoạn tiền hợp đồng là quá trình trước khi hợp đồng chính thức được giao kết. Giai đoạn này bao gồm các hoạt động như tìm kiếm đối tác, trao đổi thông tin, thương lượng, và dự thảo các điều khoản. Đây là bước chuẩn bị cần thiết, tạo nền tảng cho sự hình thành hợp đồng. Bản chất của giai đoạn này là sự tự nguyện của các bên. Các bên tự do quyết định tham gia hay rút lui khỏi đàm phán. Tuy nhiên, quyền tự do này không tuyệt đối. Nó phải được thực hiện trên cơ sở thiện chí và trung thực. Đặc điểm nổi bật là sự hình thành các kỳ vọng hợp lý. Các bên mong đợi đối tác hành xử chuyên nghiệp. Rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong giai đoạn này. Các hành vi không trung thực có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Nghĩa vụ tiền hợp đồng Khái niệm cơ sở phát sinh

Nghĩa vụ tiền hợp đồng là các bổn phận pháp lý phát sinh trước khi hợp đồng được ký kết. Các nghĩa vụ này không phải là nghĩa vụ hợp đồng. Chúng tồn tại độc lập với việc hợp đồng có được xác lập hay không. Cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng chủ yếu là nguyên tắc thiện chí, trung thực. Pháp luật nhiều quốc gia thừa nhận nguyên tắc này. Nền tảng còn dựa vào niềm tin và sự hợp tác giữa các bên. Khi các bên bắt đầu đàm phán, một mối quan hệ pháp lý nhất định được thiết lập. Mối quan hệ này đòi hỏi sự tôn trọng lợi ích đối phương. Các nghĩa vụ phổ biến gồm nghĩa vụ cung cấp thông tin. Nghĩa vụ bảo mật thông tin cũng rất quan trọng. Nghĩa vụ không rút lại đề nghị bất hợp lý cũng phát sinh. Việc vi phạm những nghĩa vụ này có thể gây thiệt hại.

1.3. So sánh nghĩa vụ tiền hợp đồng với nghĩa vụ hợp đồng

Nghĩa vụ tiền hợp đồng khác biệt rõ rệt với nghĩa vụ hợp đồng. Nghĩa vụ tiền hợp đồng phát sinh trước khi có sự đồng ý cuối cùng. Chúng không gắn liền với nội dung cụ thể của hợp đồng. Phạm vi của chúng hẹp hơn, chủ yếu xoay quanh quá trình đàm phán. Cơ sở pháp lý là nguyên tắc chung của luật dân sự. Ngược lại, nghĩa vụ hợp đồng phát sinh khi hợp đồng đã có hiệu lực. Chúng được xác định rõ ràng trong các điều khoản hợp đồng. Vi phạm nghĩa vụ hợp đồng thường dẫn đến bồi thường theo hợp đồng. Vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng thường liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Mục đích của nghĩa vụ tiền hợp đồng là tạo điều kiện giao kết. Mục đích của nghĩa vụ hợp đồng là thực hiện cam kết đã thỏa thuận. Sự phân biệt này quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý.

II. Hậu quả pháp lý vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng và trách nhiệm

Luận án phân tích sâu về các hậu quả pháp lý khi nghĩa vụ tiền hợp đồng bị vi phạm. Việc không tuân thủ các bổn phận trong giai đoạn đàm phán có thể gây ra nhiều tổn thất. Các hậu quả này bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường này nhằm bù đắp cho những chi phí phát sinh. Đồng thời, nó khắc phục những tổn thất do mất cơ hội. Luận án chỉ ra các điều kiện để áp dụng trách nhiệm bồi thường. Các nguyên tắc chung của luật dân sự được sử dụng làm căn cứ. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm. Đảm bảo sự công bằng, khuyến khích các bên hành xử có trách nhiệm. Việc hiểu rõ các loại hậu quả giúp phòng ngừa rủi ro. Nó cũng cung cấp cơ sở để giải quyết tranh chấp hiệu quả.

2.1. Khái niệm hậu quả vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng

Vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng xảy ra khi một bên không tuân thủ các bổn phận trong giai đoạn đàm phán. Hậu quả pháp lý là những chế tài mà pháp luật áp dụng. Những chế tài này nhằm khắc phục thiệt hại và khôi phục sự cân bằng. Hậu quả không chỉ giới hạn ở việc hợp đồng không được giao kết. Chúng còn bao gồm các trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm. Khác với vi phạm hợp đồng, hậu quả ở đây thường liên quan đến chi phí đàm phán. Các bên có thể bị tổn thất do mất cơ hội. Mục tiêu chính là bảo vệ sự tin cậy và công bằng. Việc xác định hậu quả đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng.

2.2. Các loại hậu quả vi phạm Bồi thường thiệt hại

Hậu quả phổ biến nhất là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Thiệt hại phát sinh có thể bao gồm nhiều loại. Đó là chi phí đàm phán mà bên bị thiệt hại đã bỏ ra. Chi phí này bao gồm phí đi lại, tư vấn pháp lý, thẩm định. Tổn thất còn có thể là thiệt hại do bỏ lỡ cơ hội. Bên bị vi phạm có thể đã từ chối các cơ hội hợp tác khác. Việc chứng minh thiệt hại trực tiếp là cần thiết. Pháp luật có thể quy định các biện pháp khác. Chẳng hạn như buộc chấm dứt hành vi vi phạm. Nguyên tắc bồi thường là khôi phục tình trạng ban đầu. Tránh để bên vi phạm hưởng lợi từ hành vi sai trái.

2.3. Trách nhiệm bồi thường Cơ sở áp dụng nguyên tắc

Cơ sở áp dụng trách nhiệm bồi thường là hành vi vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Hành vi này phải gây thiệt hại thực tế cho bên kia. Lỗi của bên vi phạm là yếu tố cần xem xét. Có thể là lỗi cố ý hoặc vô ý. Pháp luật dân sự thường yêu cầu có lỗi để phát sinh trách nhiệm. Nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại được áp dụng. Tuy nhiên, việc xác định phạm vi bồi thường có thể phức tạp. Thông thường, bồi thường giới hạn ở thiệt hại do dựa vào lời hứa. Không bao gồm lợi nhuận tiềm năng từ hợp đồng chưa thành. Điều này nhằm phân biệt rõ với trách nhiệm bồi thường hợp đồng. Việc áp dụng cần sự công bằng và hợp lý.

III. Pháp luật nghĩa vụ tiền hợp đồng hiện hành Thực trạng

Phần này đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Pháp luật hiện hành còn những khoảng trống và hạn chế. Các quy định về nghĩa vụ cung cấp thông tin, bảo mật chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và giải quyết tranh chấp. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng cũng chưa được quy định cụ thể. Luận án phân tích các vướng mắc trong việc xác định lỗi và thiệt hại. Các trường hợp hợp đồng vô hiệu, hủy bỏ hợp đồng cũng được xem xét. Thực trạng này đòi hỏi phải có những cải cách. Nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.

3.1. Quy định hiện hành về nghĩa vụ thông tin bảo mật

Pháp luật Việt Nam có những quy định liên quan đến nghĩa vụ thông tin. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 chứa đựng các nguyên tắc chung. Nguyên tắc thiện chí, trung thực được nhấn mạnh. Tuy nhiên, quy định cụ thể về nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng còn hạn chế. Việc thiếu các điều khoản rõ ràng tạo ra lỗ hổng pháp lý. Nghĩa vụ bảo mật thông tin cũng chưa được quy định tường minh. Các bên thường phải tự thỏa thuận về bảo mật. Điều này gây khó khăn trong việc xử lý vi phạm. Sự không rõ ràng làm tăng rủi ro cho các doanh nghiệp. Cần một khuôn khổ pháp lý chi tiết hơn.

3.2. Quy định về nghĩa vụ các bên trong đàm phán hợp đồng

Pháp luật Việt Nam công nhận quyền tự do đàm phán, giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, các nghĩa vụ cụ thể trong quá trình đàm phán chưa được hệ thống hóa. Nghĩa vụ không rút lại đề nghị hợp lý chưa được quy định đầy đủ. Điều này khác với pháp luật nhiều quốc gia tiên tiến. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào giai đoạn hợp đồng đã hình thành. Sự thiếu vắng các chuẩn mực hành xử trong đàm phán ảnh hưởng đến sự công bằng. Nó có thể dẫn đến hành vi lợi dụng thông tin. Các bên yếu thế có thể bị tổn hại. Cần bổ sung các quy tắc ứng xử rõ ràng.

3.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng

Pháp luật Việt Nam thừa nhận trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều này áp dụng cho các hành vi gây thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ. Tuy nhiên, việc áp dụng vào giai đoạn tiền hợp đồng còn nhiều tranh cãi. Khó khăn nằm ở việc xác định cơ sở pháp lý cho bồi thường. Có thể dựa vào trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Tuy nhiên, các điều kiện áp dụng chưa rõ ràng. Ví dụ, xác định lỗi và thiệt hại cụ thể. Các trường hợp hợp đồng vô hiệu cũng có thể phát sinh trách nhiệm. Nhưng mức độ và phạm vi bồi thường chưa được quy định chi tiết. Điều này làm giảm tính dự đoán và hiệu quả thi hành luật.

IV. Hoàn thiện nghĩa vụ tiền hợp đồng hậu quả vi phạm

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận án đưa ra các kiến nghị. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Các kiến nghị tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Chúng đề xuất bổ sung các quy định cụ thể về nghĩa vụ thông tin, bảo mật. Đồng thời, làm rõ cơ chế xác định và bồi thường thiệt hại. Luận án cũng đề xuất phân định rõ ràng hơn giữa trách nhiệm tiền hợp đồng và hợp đồng. Điều này nhằm nâng cao tính minh bạch, khả thi của luật. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ bảo vệ các bên. Nó còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Tăng cường niềm tin giữa các chủ thể tham gia giao dịch. Đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

4.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật Những vấn đề tồn tại

Thực tiễn áp dụng pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các tranh chấp về nghĩa vụ thông tin, bảo mật thường phức tạp. Tòa án và trọng tài thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng để giải quyết. Sự thiếu nhất quán trong phán quyết là vấn đề. Thiệt hại phát sinh trong giai đoạn đàm phán khó được chứng minh. Việc xác định mức bồi thường thường mang tính chủ quan. Nhiều doanh nghiệp không kiện tụng vì quá trình phức tạp. Chi phí pháp lý cao cũng là một rào cản. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cải cách pháp luật. Pháp luật hiện hành chưa thực sự bảo vệ hiệu quả các bên.

4.2. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật Định hướng phát triển

Hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong giao dịch dân sự, thương mại. Cần xây dựng một hệ thống quy định rõ ràng, chi tiết hơn. Pháp luật phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, phải kế thừa các nguyên tắc cơ bản của luật dân sự Việt Nam. Định hướng là tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn hơn. Các quy định cần tăng cường trách nhiệm của các bên. Điều này khuyến khích hành vi thiện chí và trung thực. Mục tiêu là giảm thiểu tranh chấp. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

4.3. Kiến nghị cụ thể Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật

Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. Cần bổ sung chương riêng về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Quy định rõ ràng về nghĩa vụ cung cấp thông tin. Quy định về nghĩa vụ bảo mật thông tin phải cụ thể. Các loại thiệt hại có thể bồi thường cần được liệt kê. Cần phân định rõ ràng trách nhiệm tiền hợp đồng và trách nhiệm hợp đồng. Đề xuất quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Điều này khi bên đàm phán không thiện chí. Khuyến khích các bên lập thỏa thuận bảo mật, biên bản ghi nhớ. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BOQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DE TÀI NGHĨA VỤ TIỀN HỢP DONG VÀ HẬU QUA PHÁP LÝ DO 'VIPHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỎNG LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI DE TAL NGHĨA VỤ TIEN HỢP DONG VA HẬU QUA PHÁP LÝ DO 'VIPHẠM NGHĨA VỤ TIEN HỢP DONG LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUAT HOC 'Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tung dân sự Nguoi hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Văn Tuyết. HÀNỘI - 2022 LỜI CAM DOAN “Tôi xin cam đoøn đây là cổng tình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi Các kết quả trong Luin án chưa được công bổ trong bit kỳ công tỉnh nào khác.

Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ rang được trích. đăng theo quy định. "Tôi xin chịu trách nhiệm về tinh chính xác và trung thục của Luân án này. Tác hận án Đã Thị Hoa.

LOT CAM BOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIET TAT PHÀN A - MỞ ĐÀU. Me dich va nhiệm vụ nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vinghién cứu. Cau hỏi nghiên cứu và gia thuyết nghiên cầu 5 Phương pháp nghiền cứu.

Những đồng gép mới của đề ti hận ân, 7.-Kết cầu của hận ân PHANB- TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI 1.Các công trình nghiên cfu lên quan đếnđ 2. Nhận xét va đánh gi những vin đề có len quan đến nội dung của đỀ tài 3. Hướng phát biển nội dung đề ti CHUONG 1: MOT SỐ VAN ĐỀ LÝ LUẬN VE NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG 'VÀ HẬU QUÁ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG 11-Khái quát về giả đoạn tền hep đồng. LLL Khaini vi giả doom ap đồng 112 lặc di của giai đoạn tin hợp đồng 11.

Nguyêu tắc điều chink cña pháp nt đi 12. Khái quát về nghĩa vụ dền hep 1⁄21 Khái việm nghĩa vụ tu hop đồng. Đặc điẫu của nghĩa vụ tu hop đồng 12.3, Cơ sở hátsình nghia vụ tu hợp đồng, 12. Phân bidtughia vụ trong hợp đồng và nghi vụ tần hợp đồng.

Pháp luật cũa mt sỗ quốc gia trên thế giới về nghia vụ tần hợp đồng 13. Khái quát về hậu quả pháp lý do vipham nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái nig hận qué pháp lý do vi phạm nghĩa vụ. Các loại hận quả pháp ý đo vi pham nghĩa vụ tiều hẹp đồng.

KET LUẬN CHƯƠNG 1. CHUONG 2: PHÁP LUẬT HIEN HANH VE NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG 'VÀ HẬU QUÁ PHAP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG Thục trạng pháp hột về nghia vụ tên hợp -311. Nghia vụ cng cấp thong tn 2. Nghĩa vụ bảo mit thông 2.8 Nghĩa vụ cña các bên trong dé nghị giao lết hợp đồng, 2.14, Nghĩa vụ của các bên trong chấp nhận đề nghị gio kết hợp đằng: 22.

Hop đằng vô hiện. Hãy bs hợp đồng, don phrơng 2.2, Trách nhện bồi drug thệt hại KET LUẬN CHƯƠNG CHƯƠNG 3: THỰC TIEN THỰC HIEN VÀ KIEN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VE NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUA PHÁP LÝ DO 'VIPHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG. Thục tin thục hiện pháp Init về nghia vụ tên hep vc và hu quả pháp lý ảo vip hạm nghĩa vụ ttn hợp 4. Thực tg thục hiệu pháp luật về ughia vụ tiều hop đồng trong một số Fuh vực 32 4.2, Thực tu thee kiện pháp hột về hận quã pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hop đầu 30 32.

Kién nghị hoàn thiện pháp luật về nghữa vu tim hợp đồng và hậu quả pháp lý daviphạm nghia vụ tien hợp đồng. Yêu cầu cña việc hoàu thiệu pháp tậtv ughia vụ tu hợp đồng và hậu pháp lý do vipham nghĩa vụ tiền hợp 4. Motsé kiểu nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiều hợp đồng và hệ pháp lý ảo viphạm nghĩa vụ tu hợp đồng. KET LUẬN CHƯƠNG 3.

KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIET TAT NGUYEN NGHĨA. BIDS Bồ luật Dân ar BLLD Bo lust Lao động BMBH Béamua bảo hiểm, BBBH Bin bản bảo hiểm, ĐTTH Bai thường thật bại PAVIE Bo luật châu Au về hợp đồng, cRG 'Công woe Liên Hop Quậc về Hợp đồng mua bản hàng hóa quốt tế DNBH Doanh nghiệp bảo Hem DLE Daly bio hiếm THĐBH Hop đồng bảo hiểm, HDBANT Hop đồng bảo hiểm nhân the THĐNH Host động agin hing HDID Host động tin đụng KDBH Tình đoanh bảo hiểm. NID Người tiêu ding PECL Bo N guyén tắc luật hợp đồng Châu Au TEIEL Bo nguyên tắc của Luật Hợp đồng bảo hiem Châu Au FICE Bo qui tắc về hop đông thương mai quae tệ TETD To chức ta đụng.

TNDS Trách nhiệm din ar TNTED Trách nhiệm Wen hợp đồng. PHAN A- MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Hop đẳng là một phương tiện pháp Tosi thể biện nợ the thuận cũa các bận lâm xặc lận, thay 6, chấm đót quyền vẽ nghĩa vụ pháp lý chlo đạt đẫn những mục tiêu nhất định Hợp đồng được giao kết, thực hiện phải dựa trên ý chí hy đo, tr "nguyễn cũa các bin Ban hop đẳng được thiất lập hop pháp tả cé hifu lực như phác Tuật đối Với các bên, Day chính 14 yéu cầu mang tính bin chất cũa hitu lực hop đồng (pacta sunt: servandi)Ì, Tuy nhiên, tiên cạnh nguyên tắc nắn ting là trung thục, thiện chí thì nguyên. dc hiệu lực của hop đồng đá tổ ra không phải là một thguyên tắc tuy§t đái, DBE tiệt, trong bối cãnh khí các hợp đẳng Dgšy cảng We nân: sinie-tep, tranh chấp có thi xéy rã ngay trong giai doen dim phán hợp đẳng Guy én goi là giai đoan tiền hop đẳng) thì nguyên tắc trung thực, thiên chí không chỉ (đặt ta tong quá tisk thật hita họp đẳng ma của củ hôi gay c ond giải dota đâm phán Tuy nhiên việc ghỉ nhận nguyên tắc này cũng như giai đoạn tiên hop đẳng và hậu quả pháp lý đo vi pham ngiấa vụ tin hop đồng chưa có sự thống nhất trong các hệ thẳng pháp luật khác nhau, Trong hệ thing Common Law, các bên trong gisi đoạn dim phán hợp đồng “không có ngiễa vụ tuân theo nguyên tắc trung thục, thiên chí đố 'với bên còn lại.

Do đổ, ho được hưởng quyển hr do hoàn toàn trong việc nit khối đảm phán mà không hải chu bách nhiệm đổi với chỉ phi của các bên còn lạ, rách nhiện chỉ phất ảnh. Xôi hợp đồng được giao kế: Môt ngoai lệ của sơ hy do dim phản này là thuyét promissory estoppel (han chễ rit lạ lời húa)'. Lý thuyết nay bão về bên dima phán có niễm tin hợp lý về viễc các bên sẽ đạt đến thöa thuận cudi cùng, Trải với hệ thing Common Lav, nguyên ti trang thy, thiện chí thể hiện qua hái niệm trách nhiệm tin hợp đẳng được áp dụng tạ nhiễu hệ thống php luật tiên, thé giới, đặc biệt là các nước theo hệ thing theo hệ thống Civil Law. Culpa in pr lhrocogeoz-riegl2018/09/09/96-nguyinlhe-paeheauntzerrandl, tay cập ngày 200102021 2 Nhà pháp ht Viết ~ Pháp (2019), Các dut ng họp đồng thing dụng, NB pháp hat Vi - Phi, THà Một b 330-346 contrehendo ~ một hình thức cia trich nhiệm tién hợp đồng — lá một phẫn quan trọng rong luật hop đồng và nghia vụ ngoài hop đẳng”.

Trách nhiệm tién hợp đồng yêu cầu các bên thương lượng trên cơ sở nguyên ắc trung thre, thiện chi trong quý tình dam phán hợp đẳng Có sự ảnh hướng không nh từ các nước thuộc hệ thông ghép luật Civil Lav, các nhà lập pháp của Việt Nem đã luôn coi trọng nguyễn tắc trung thie, thiên chi trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự Tại Điễu 3 cia BLDS 2015 quy định về trung thực, thiện chí như sau “Cá nhển. pháp nhân phat xác lập, thực luận chấm dit quyển ngiĩa vụ dim sư của minh một cách thuận chỉ trừng thực ”. Quy nh khẳng ảnh nguyên tắc trung thục, thiện chí tổn te rong gì đoạn xác lập quyền ngiĩa vụ din sự đông vai to là nên ting cho việc đặt ra ngấa vụ của các bin trong gia đoạn tên hợp đồng (Quy din tạ Điều 387, BLDS 2015 vé ngiĩa vụ thông tin rong giao kết hợp đẳng chính là quy dinh cụ thể của nguyên tắc trung thục, thiện chỉ trong giai doen tiên hop đẳng, Có thể thấy nguyên tic trung thực được tiểu hiện qua nghĩa vụ cũng cấp thông tin “anh hướng đồn việc giao hit"; còn nguyên tắc thiên chi được biểu Tiện qua ngiĩa vụ bảo mất thông tin "hổng sử chong thông tn bi mất cho mục dich riêng hoặc muc dich trái pháp luất". Việc quy định về hậu quả pháp lý là bổi thường thiệt hạ của bên wi pham tei Khoản 3, Điều 387 đã góp phin đầm bảo quyển vill ích hợp pháp của các bên trong gii đoạn tiền hợp đồng (Qua các BLDS, nhân thấy hệ thông pháp tuật đân sợ của Việt Nam đã luôn coi trọng nguyễn tắc trùng thục, thiên chi và luôn khẳng dinh đây là nghĩa vụ quan trong và cơ bản côn các bên khi tham ga các quan hệ din sự Mắc đà trong BLDS 2015 đã tên ti mét nga vụ thành văn thể hiển nguyên tic này tại Điều 387, Tuy nhiên, BLDS 2015 vin chưa dua re quy đính rõ ring và minh bach về nghĩa vụ tién hop đồng và hiu quả pháp lý do vi pham nghĩa vụ tần hop đồng Sự thiệu vắng các quy định cụ thể về ngba vụ tiên hop đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm ngiấa vụ tiên hop đồng sẽ dẫn din không có cơ sở pháp lý 18 răng, ˆ Nhà pháp htVi — Pháp C019), Các thuật ngữ hep đồng Hồng dụng NB pháp kt Việt -Phip, Hà Nội b 30-39.

gai quyết hit quả pháp lý phát sinh nêu có hành vi xâm phạm quyền, ngiữa vụ của các chủ thể trong gist dom tiên hop ding Trên thuc tỉ, hợp đồng có thể không được giao kết vi li do nào đồ, đặc biệt nêu mốt rong các bên cho rằng việc hợp đồng không được ình thành là hoàn toàn do lối cia bên còn la, tủ các vẫn để sẽ nấy sin nh @) Các bên đ thục s thiện ch trong quá tình đảm phán hay chưa và có hay Xhông ngấa vụ bit buộc các bin phã thiện chỉ ngay khi dim phán? Gi) Bản chất php lý của những thoả thuận ban đều được thực hién bối các bên của quá tình dim phn là gì và các tho thuận ban đầu này có lam phát sinh các ngiĩa vụ bất buộc đối Với các bên hay không? ii) Một trong các bên có được bỗ hoàn các khoản chí ph tir tiên con Iai hay không trong trường hop bin này đã bắt đầu tần hành các bước nhất dink theo hop đồng hoặc đã thục hiện các điều khoăn đã dave thing nhất và được cho la một phin cũa hop đẳng?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án luật học chuyên sâu về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Phân tích hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án luật học: Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả vi phạm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter