Luận án Tiến sĩ Luật học: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự – Lý luận & Thực tiễn

Luận án tiến sĩ luật học về khởi kiện, thụ lý vụ án dân sự. Phân tích sâu lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Dân sự và Tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

261

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lý luận Khởi kiện Thụ lý Vụ án Dân sự Khái niệm Ý nghĩa

Luận án đi sâu vào nền tảng lý luận của việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Nghiên cứu này phân tích vai trò quan trọng của các giai đoạn tố tụng này trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Khởi kiện và thụ lý vụ án là cơ sở để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Chúng thiết lập mối quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, đảm bảo công lý được thực thi. Pháp luật đã quy định rõ ràng về các thủ tục này. Tuy nhiên, sự phức tạp của thực tiễn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Luận án làm rõ các khái niệm, đặc điểm cốt lõi. Từ đó, ý nghĩa pháp lý và xã hội của quy trình này được đánh giá cao. Việc hiểu rõ lý luận giúp áp dụng pháp luật hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền khởi kiện và nghĩa vụ thụ lý. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động giải quyết tranh chấp dân sự.

1.1. Khái niệm và đặc điểm Khởi kiện vụ án dân sự

Khởi kiện vụ án dân sự là hành vi tố tụng ban đầu. Nó do cá nhân, cơ quan, tổ chức thực hiện. Mục đích là yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Khởi kiện có các đặc điểm riêng biệt. Đây là một hành vi tự nguyện, nhưng phải tuân thủ các điều kiện pháp luật. Đơn khởi kiện cần đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung. Quyền khởi kiện là quyền cơ bản của chủ thể. Nó đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận công lý. Hoạt động này làm phát sinh quan hệ pháp luật tố tụng dân sự. Nó mở đầu cho quy trình giải quyết vụ án tại Tòa án nhân dân. Việc tìm hiểu rõ khái niệm, đặc điểm khởi kiện là yếu tố then chốt. Nó giúp xác định đúng chủ thể và phạm vi yêu cầu.

1.2. Khái niệm và đặc điểm Thụ lý vụ án dân sự

Thụ lý vụ án dân sự là việc Tòa án chấp nhận đơn khởi kiện hợp lệ. Đây là một nghĩa vụ pháp lý của Tòa án nhân dân. Các điều kiện thụ lý được pháp luật quy định chặt chẽ. Đơn khởi kiện phải đầy đủ, đúng mẫu. Người khởi kiện phải có tư cách chủ thể phù hợp. Tòa án kiểm tra thẩm quyền, thời hiệu và các điều kiện khác. Thụ lý đánh dấu sự bắt đầu chính thức của quá trình tố tụng. Nó tạo ra các quyền và nghĩa vụ cho các bên. Quyết định thụ lý có ý nghĩa pháp lý lớn. Nó thể hiện sự công nhận của nhà nước đối với yêu cầu bảo vệ quyền lợi. Quá trình này đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong hệ thống tư pháp. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm thụ lý hỗ trợ áp dụng đúng luật.

1.3. Ý nghĩa pháp lý của Khởi kiện và Thụ lý

Khởi kiện và thụ lý có ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc. Chúng là những công cụ thiết yếu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể. Các quy định này đảm bảo mọi người có thể tìm kiếm công lý. Chúng thiết lập mối quan hệ pháp luật tố tụng dân sự giữa các bên và Tòa án. Điều này là nền tảng cho việc giải quyết vụ án dân sự một cách có trật tự. Việc khởi kiện và thụ lý đúng quy định góp phần củng cố niềm tin vào pháp luật. Chúng cũng thúc đẩy công bằng xã hội. Các giai đoạn này giúp Tòa án nhân dân thực hiện chức năng xét xử hiệu quả. Chúng ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền lợi. Các quy định pháp luật về khởi kiện và thụ lý là trọng tâm của hệ thống tư pháp.

II. Cơ sở khoa học Yếu tố ảnh hưởng đến khởi kiện thụ lý

Luận án phân tích sâu về cơ sở khoa học của các quy định pháp luật. Những quy định này liên quan đến khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Nghiên cứu xác định các yếu tố khách quan và chủ quan. Các yếu tố này tác động đến quá trình thực hiện quyền khởi kiện. Đồng thời, luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến nghĩa vụ thụ lý của Tòa án. Việc tìm hiểu các yếu tố này giúp hoàn thiện pháp luật. Nó cũng cải thiện hiệu quả thực thi trong thực tiễn. Cơ sở khoa học vững chắc là nền tảng cho một hệ thống pháp luật ổn định. Các yếu tố ảnh hưởng cần được nhận diện rõ ràng. Từ đó, các giải pháp thích hợp mới có thể được đề xuất. Điều này nhằm tối ưu hóa hoạt động tố tụng dân sự. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn đa chiều về các tác động.

2.1. Cơ sở khoa học xây dựng quy định pháp luật

Việc xây dựng các quy định về khởi kiện và thụ lý dựa trên nhiều cơ sở khoa học. Các nguyên tắc cơ bản của tư pháp là trọng tâm. Pháp luật phải đảm bảo quyền tiếp cận công lý của mọi công dân. Đồng thời, nó cần cân bằng quyền lợi cá nhân và lợi ích công cộng. Các nghiên cứu về xã hội học pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về nhu cầu và hành vi của người dân. Kinh nghiệm quốc tế cũng được tham khảo. Các quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam. Cơ sở khoa học giúp đảm bảo tính hợp lý, khả thi của pháp luật. Nó tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho tố tụng dân sự.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện quyền khởi kiện

Nhiều yếu tố tác động đến việc thực hiện quyền khởi kiện của cá nhân, tổ chức. Nhận thức pháp luật của người dân là yếu tố quan trọng. Trình độ hiểu biết về pháp luật ảnh hưởng đến khả năng khởi kiện. Điều kiện kinh tế xã hội cũng có vai trò lớn. Chi phí tố tụng, khả năng tiếp cận dịch vụ pháp lý là rào cản. Sự phức tạp của các điều kiện khởi kiện cũng gây khó khăn. Niềm tin vào Tòa án nhân dân và hệ thống tư pháp là động lực. Mức độ minh bạch, công khai trong hoạt động tư pháp cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này cần được xem xét để nâng cao hiệu quả thực thi quyền. Chúng giúp đảm bảo công bằng trong xã hội.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến nghĩa vụ thụ lý vụ án

Việc Tòa án thực hiện nghĩa vụ thụ lý cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Tính rõ ràng, thống nhất của các văn bản pháp luật là rất quan trọng. Quy định không rõ ràng có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau. Năng lực của cán bộ Tòa án nhân dân ảnh hưởng trực tiếp. Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cần được đảm bảo. Áp lực công việc, nguồn lực của Tòa án cũng là yếu tố. Gánh nặng hành chính có thể làm chậm trễ quá trình. Các yếu tố về địa phương, đặc điểm văn hóa cũng có thể tác động. Sự giám sát và kiểm tra từ các cơ quan cấp trên cũng ảnh hưởng. Việc khắc phục các yếu tố tiêu cực giúp cải thiện chất lượng thụ lý. Nó góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án dân sự.

III. Thực trạng pháp luật Thực tiễn giải quyết vụ án dân sự

Luận án đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật hiện hành của Việt Nam. Tập trung vào quy định về khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Nghiên cứu phân tích các điểm mạnh, điểm yếu trong Bộ luật Tố tụng Dân sự. Đồng thời, luận án chỉ ra những vướng mắc, bất cập từ thực tiễn. Thực tiễn áp dụng pháp luật đôi khi chưa thống nhất. Các số liệu thống kê về vụ án dân sự cũng được phân tích. Chúng giúp minh họa rõ hơn tình hình thực tế. Việc tìm hiểu thực trạng giúp xác định đúng vấn đề. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện hệ thống tư pháp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về thách thức và cơ hội. Nó góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự.

3.1. Thực trạng pháp luật về Khởi kiện và Thụ lý hiện hành

Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Đặc biệt là các quy định về khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Bộ luật Tố tụng Dân sự hiện hành đã quy định khá đầy đủ. Tuy nhiên, vẫn còn một số bất cập, chồng chéo. Một số điều khoản chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Quy định về điều kiện khởi kiện có lúc còn gây tranh cãi. Việc xác định thẩm quyền, thời hiệu đôi khi còn thiếu thống nhất. Các văn bản dưới luật chưa đồng bộ, đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch, tiên lượng của pháp luật. Cần có sự rà soát, sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện. Việc này giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của các quy định pháp luật.

3.2. Thực tiễn thực hiện Khởi kiện và Thụ lý vụ án

Thực tiễn áp dụng các quy định về khởi kiện và thụ lý còn tồn tại nhiều vấn đề. Số lượng đơn khởi kiện bị trả lại hoặc không được thụ lý còn cao. Nguyên nhân chủ yếu do đơn chưa đầy đủ, sai sót. Nhiều trường hợp, các bên không nắm vững thủ tục pháp lý. Tình trạng quá tải vụ án tại Tòa án nhân dân cũng ảnh hưởng. Thời gian thụ lý đôi khi kéo dài hơn quy định. Việc giải quyết các tranh chấp về thẩm quyền còn chậm. Điều này gây bức xúc cho người dân và doanh nghiệp. Thực tiễn xét xử cho thấy cần có sự cải thiện. Các Tòa án cần áp dụng pháp luật một cách thống nhất hơn. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ án dân sự.

3.3. Những vướng mắc và tồn tại trong thực tiễn xét xử

Thực tiễn xét xử vụ án dân sự bộc lộ nhiều vướng mắc. Việc áp dụng các điều kiện khởi kiện và thụ lý chưa đồng bộ giữa các Tòa án. Một số quy định pháp luật vẫn còn khoảng trống, chưa giải quyết hết các tình huống. Sự thiếu thống nhất trong án lệ và hướng dẫn gây khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến tính công bằng, khách quan của các phán quyết. Các vấn đề về thu thập chứng cứ, xác định tư cách đương sự cũng phức tạp. Nguồn lực hạn chế của hệ thống tư pháp cũng là một thách thức. Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng đôi khi chưa chặt chẽ. Các tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Chúng đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn.

IV. Hoàn thiện pháp luật Khởi kiện Thụ lý vụ án Kiến nghị Giải pháp

Phần này của luận án đề xuất các yêu cầu, kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự. Đồng thời, luận án đưa ra các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trong thực tiễn. Việc hoàn thiện pháp luật là cần thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển xã hội. Nó góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh, công bằng. Các kiến nghị dựa trên phân tích lý luận và thực trạng. Giải pháp được đề xuất mang tính khả thi, toàn diện. Chúng hướng tới mục tiêu tối ưu hóa quy trình giải quyết vụ án dân sự. Nghiên cứu này cung cấp lộ trình cải cách quan trọng. Nó giúp nâng cao niềm tin của công chúng vào Tòa án nhân dân.

4.1. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật

Việc hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự cần tuân thủ một số yêu cầu cơ bản. Các quy định pháp luật phải rõ ràng, dễ hiểu, dễ áp dụng. Chúng cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Định hướng là xây dựng một pháp luật tiên tiến, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, phải thích ứng với điều kiện đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tuy nhiên, vẫn phải giữ vững các nguyên tắc cơ bản của tố tụng. Việc này nhằm tăng cường khả năng tiếp cận công lý cho người dân. Các cải cách cần ưu tiên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể. Đây là tiền đề cho một hệ thống tư pháp hiệu quả.

4.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật

Luận án kiến nghị sửa đổi, bổ sung một số quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự. Cần làm rõ hơn các điều kiện khởi kiện để tránh hiểu lầm. Quy định về thụ lý vụ án cần chi tiết hơn, giảm sự tùy nghi. Đề xuất chuẩn hóa các biểu mẫu đơn khởi kiện, tài liệu kèm theo. Cần có quy định cụ thể về thời hạn giải quyết thủ tục. Việc bổ sung các hướng dẫn áp dụng án lệ là cần thiết. Khuyến nghị tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Các kiến nghị này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Chúng giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong tố tụng. Việc sửa đổi, bổ sung này góp phần giải quyết các vướng mắc hiện hành.

4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện trong thực tiễn

Nhiều giải pháp thực tiễn được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc này nâng cao nhận thức về quyền khởi kiện cho người dân. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ Tòa án nhân dân là rất quan trọng. Cần chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý đơn khởi kiện. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, thủ tục tố tụng. Khuyến khích các hình thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án. Tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Các giải pháp này nhằm giảm tải công việc cho Tòa án. Đồng thời, chúng giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ án dân sự. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào công lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự những vấn đề lý luận và thực tiễn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (261 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ HƯƠNG KHOI KIỆN VA THU LÝ VỤ ÁN DAN SỰ - NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN HÀNỘI - 2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ HƯƠNG Chuyén ngành : Luật Dân sự và Tổ tung dân sự Mã số :938 0108 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa hoc: 1.TS Bùi Thị Huyền 2. Lê Thị Hà HÀNỘI - 2019 LỜI CAMĐOAN.

Tôi xn cam oan đây là công trình nghiên cứn: hoa học cũa riêng tố Các kết quả nân trong luận ân chưa được công bổtrong bắt kỳ công trình nào khác. Các rổ hậu trong Tuân dn là trưng thức, có ngudn gốc 15 rằng được trích dẫn ding theo quy đình Tôi xin chịu trách nhiệm về tinh chinh xác và rung tực của luận án nấy. TÁC GIÁ LUẬN AN Nguyễn Thị Hương LỜI CAM ON Tác giả xin bày tô lòng biết om sâu sắc tới POSTS Bia Thị Huyễn và TS. Li Thị Hà hai nhà khea học đã hướng dẫn tôn tinh, chi đáo trong quá trinh tác giá thực hiện luận cn nip.

Tác giả cũng nin gin lời econ ơn tới các thay, cổ, anh; chỉ ban bà, đồng nghuép và gia dinh đã đồng viên huyền thích giúp đổ, đồng góp ý liễn quỷ bản để tác giả hoàn thành bản Tuân án này. TAC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hương DANH MỤC CÁC TỪVIET TAT BHXH Bao hiểm xa hội BLDS Bộ luật dân sự BLTTDS 'Bộ luật tổ tung dân sự HĐX% Hội ding xét xử. NCS Nghiên cứu sinh NSDLD Người sử dụng lao động TAND Tòa án nhân dân. TANDTC Tea án nhân dân tồi cao TIDS Tổ tung dân sự TILT Thông từ liên tịch PLTTGQCVADS - Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự PLTTGQCVAKT - Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế PLTTGQCTCLĐ.

- Pháp lénh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động VKS Viện kiểm sắt VKSND Viện kiểm sắt nhân dân. UBND Uy ban nhân dân. VADS Vi án dân sự XHCN “Xã hội chủ nghĩa NQHDTP Nghị quyết Hội đồng thẩm phán. MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1 TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VAN ĐÈ CÓ LIÊN QUAN DEN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN 9 1 Kei quát về các công tình nghiên cứu liên quan din dé tai luận án 9 3.

Đánh giá sự liên quan của các công trình nghiên cửu đã công bồ với để tài "hối liận và tha ý vụ án din ny- Những vẫn để lý luân va thực Za! 9 3. Hệ thông những vận đồ thuộc pham vi nghiên cứu của dé t luận én. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VE KHOI KIỆN VA THU LÝ VỤ, ÁN DÂN SỰ. 2 11 Khả niệm, đặc điểm và ý ngiấa của khôi kiện vụ án đân sơ 2 12 Khai niêm, đặc adm, ý nghĩa cũa thu Lý vụ én din me “ 1.

Cơ sỡ khoa học của việc xây đụng quy định pháp luật về khối kiện va thụ lý Vu án din sự 56 1. Các yêu tổ ảnhhướng din vệ thực hiện khối kiện vith ly vụ dn din su 64 1 5. Nội đăng cơ bản của pháp lit vé Ki kiện va aly vụ án dân sự 70 Kit luận chương s6 Chương 2 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT T6 TUNG DÂN SỰ VIET NAM HIEN HANH VỀ KHỞI KIỆN VÀ THU LÝ VỤ ÁN DÂN SỰ VÀ THỰC TIEN THỰC BIEN 88 2. Thục trang pháp hut t6 tang din mr Việt Nam hiện hành về khối kiện vụ án dân my sẽ 2.

Thục trang pháp luật 6 tang dân sự Việt Nam hiện hành về thụ lý vụ án dân mt 102 23 Thục tấn thực hiện khôi iện và thụ lý vụ dn din av Việt Nam.122 ắtluân chương2 148 Chương 3. YEU CAU, KIEN NGHỊ HOÀN THIEN PHÁP LUẬT VÀ GIẢI PHAP THỰC HIỆN KHỞI KIỆN VÀ THU LÝ VỤ ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM 150 3. Yéu cầu hoàn thiện va thục hiện pháp luật về khôi Hiện và thay vụ đn din arð Việt Nam, 150 3. Kiến nghĩ hoàn thiện pháp luật về khối kiện và thụ lý vụ án dn sự ở Việt Nam.

Giãi pháp thục hiện khôi kiên va thụ lý vu án din sơ ð Việt Mam.175 luân chương3 180 KÉT LUẬN 182 DANH MỤC CAC CONG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO LIÊN QUAN ĐỀN ĐÈ TÀI LUẬN AN 184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 185 PHỤ LỤC 196 Phụ lye 1 CAC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN ĐÉN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.196 Phụ hye 2 SỐ LIEU THONG KE KET QUA GIẢI QUYẾT CÁC LOẠI AN CUA TOA AN TỪ NĂM 2010 DEN NAM 2017 199 Phụ học 3 THONG KE SỐ LIỆU CÁC VỤ ÁN DÂN SỰ QUÁ HẠN LUẬT ĐỊNH, TẠM ĐÌNH CHỈ, CÓ NGƯỜI BẢO VE QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP, DO CƠ QUANTO CHỨC KHỞI KIỆN 201 MỠBÀU 1. Tinh cấp thiét của việc nghiên cứu để tài Trong sự phát iển của xã hộ, khi Nhà nước và pháp luật ra đối thi việc bảo VỆ quyển và lợi ich hop phép cia công din được ghỉ nhân bing pháp luật và bio đầm thọc hiện thông qua các thế chỗ do Nhà nước thit lip. Theo đó, quyền khối Jn của tổ chức, cá nhân đã được phép luật quy đnh và chủ thể cho ring quyển tou ich hợp pháp của mình bi xâm phạm cổ quyền yêu, Toa án có quyền bio vi quyên lợi ích hợp pháp của mình thông qua việc khối kiận Khối kiện we án din sx (VADS) được pháp luật gh nhận là hoạt đồng tổ tung đâu tên bio vé quyén din say cia chỗ thể có quyén hay lợi ich hop pháp bị xâm phạm và các chủ thể được ghép lu trao quyền: là cơ sở pháp lý lam phát sinh quan hệ pháp luật tổ tang dân, sr (TDS), Khi đơn khối kiện của các chủ thể dap ứng đủ các điều liên do phep tt quy dinh thi Tòadn cổ trách nhiệm thờ Lý vụ án. G Việt Nam, vẫn dé khởi kiện và thụ lý V ADS được quy định trong các văn.

‘bin pháp int từ khá som [153, Điễu 508] và ngày cảng được hoàn thiện Bộ luật Tổ tong din sự (BLTTDS) nim 2004 là văn bản pháp init quy dinh diy đã và có hệ thông các vin dé về TTDS nói chung và chế định khối liận và tha lý VADS nói riêng BLTTDS đá bổ mg những thiểu sit, khắc phục được những diém bất cập, chưa hợp lý v khôi kiên và thm lý VADS trong các Pháp lệnh thả tục gi quyết các va én din sự PLTTGQCVADS), Pháp lệnh thủ tue giã quyết các vu án kinh tổ @LTTGQCVAKT), Pháp lệnh thi tue giải quyết các tranh chấp lao đồng @LTIGQCTCLD), Đảng thờ, các quy đnh về thối kiện và tha lý VADS trong BLTTDS đã thể chế hóa được quan điển, chỗ trương về cải cách tơ pháp được ght hận trong các vin kiện ofa Đăng như Nghị quyết Đai hội di biểu toàn quốc lin theIX cia Đăng Nght quyết 08-NO/TW ngày 02/01/2003 của Bồ Chính tị vé một sổ nhiệm vụ trong tâm công tác tr pháp trong thời gian tới. Tuy nhiên, sau 5 năm, thục hiện BLTTDS nim 2004, Tòa én nhãn din ti cao (TANDTC) cho ring: "Kha triển khai th hành Bộ init TS ng cin cự cho thậ mat sổ guy di cũa Bộ luật Tổ ong dân sự hông hánh ki Hiững Kind Mapắt nhất đnh, có những a Ảnh chưa dip ứng được các yêu edu cam hết quốc tỄ da phương và cong phương: có xbiỡng quy din mâu tin von các vẫn bản qu phan pháp luật khác; có những any inh chưa phù hợp (hoäc không còn phù hop) chưa đậy đt thấu rổ rang và côn có nhiimg cách hiễu khác như; có những qr đành chưa bác dim được quyễn và loi ích họp phúp của đương ti” [100, tr 1-2]. Nhân thức được những bạn ch, bắt sập trong các quy inh cia BLTTDS năm 2004, Quốc hội khóa 12 đã ban hành Luật số 65/2011/QH12 ngày 29/03/2011 win adi, bổ mạng mất số điều của BLTTDS năm 2004, trong đó có nội đụng sửa đãi, bỗ sung các quy định và khôi kiện và thụ lý VADS. Tuy nhiên, BLTTDS năm 2004 (xin đổ, bổ sung năm 2011) (sau diy gợi là BLTTDS năm 2011) chỉ giã quyết được một phin vướng mắc trong việc ep đụng các quy dinh của BLTTDS.

BLTTDS năm 2011 nói chưng các quy đính về khôi iện và tha ly VADS nó riêng vẫn còn có những quy dinh chưa dép ứng được yêu của thụ tiễn chưa thục ar bão dim quyển con người, quyén công din. Thực ấn tổ ong tei Tòa án cho thiy, có nhiều VADS sau khi đã được thụ lý gai quyết trong một thôi gian há đai, các bên đương sự rong vụ án phải ồn nhiễ thời gan, công nức và tiên bạc để theo kiện tại Tòa ứa nhưng sau đỏ lạ nhận được quyết đụ đánh chỉ jai quyết vụ án và trả tei đơn khối kiện Thậm chỉ có vụ án đã qua nhiều xét xử cổ sơ thẩm, phúc thấm và giám đốc thim nhưng su đó Tòa én Iai ra nhân quyết Ảnh chỉ vie giải quyết vụ án và ta lại đơn khối liện do các cần cứ thợ ý vụ án không ding Theo số iậu ti Báo cáo ting tết công tác năm 2013 và nhiệm ve rong tim công tác Tòa én năm 2014 của TANDTC cho thiy, vi công tác giã quyết xét xử các vụ việc din sơ năn 2013: "Téa cn nh din các cáp đã tu lý 301.912 v1 tăng 30 606 vụ: đã giải quyết xétwit 274. TƑ 16 các bản ân cất din by hữy là 11% trên tổng số các vụ việc đã xét xữ sơ thm (do nguyên nhân chỉ quan 0.62% và đo nguyên nhân khách quan 0 514". Báo cáo cing nêu một sổ khuyết đm, thiêu st tong công tác giải quyết các vụ việc din nự côn Toa án trong năm 2013 nh.

ic dinh không đíng quan hệ pháp luật tranh chấp, Xi cảnh thẫu người them gia tổ ning: xác đnh không ding yêu cẩu Mi kiện cũa cương sic Xúc ảnh sav thon hậu khối kiên: Thủ gta quyết vụ án lhông ding thm quyển." 103] Tạ Báo cáo tổng kết công tác năm 2014 và nhiệm vụ trong tâm công tác năm 2015 cũa các Tòa án thể hiện lẽ các bản án, quyét Ảnh dân sơ tí hộyđã giêm con 196 và bi sửa côn 1,596 những do nguyên nhân chỗ quan vẫn, chiêm da số. Bao cáo cũng chỉ ra một số khuyết đm, tôn tei tong công tác gi quyit các vụ việc dân sự nh. xác dinh td người tha gia tổ hưng: xác nh không ding quan hệ tranh chấp. sa thon hiệu khối liện hay thẫm quyền xết xử uta xen xết độ đũ yêu câu cũa đương sự trong quá trình git quyết vụ án dẫn dn gi quyết không đã hoặc vượt quá yên câu của đương sc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học về khởi kiện, thụ lý vụ án dân sự. Phân tích sâu lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp pháp luật.

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Khởi kiện, Thụ lý Vụ án Dân sự - Lý luận & Thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter