Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam - Luận án TS Luật học
Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận hoà giải thương mại và pháp luật Việt Nam
Phần này khám phá những vấn đề lý luận cốt lõi về hoà giải thương mại. Nó làm rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý của phương thức giải quyết tranh chấp này. Hoà giải thương mại khác biệt với các hình thức giải quyết tranh chấp khác. Hoà giải chú trọng sự tự nguyện của các bên. Vai trò hoà giải thương mại ngày càng quan trọng. Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Hoà giải giúp duy trì quan hệ đối tác kinh doanh. Pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam có lịch sử hình thành. Các quy định dần được phát triển. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Pháp luật đáp ứng yêu cầu thực tiễn và hội nhập. Nhiều yếu tố chi phối sự phát triển này. Bao gồm các cam kết quốc tế và nhu cầu trong nước. Việc hiểu rõ nền tảng lý luận là cần thiết. Nó giúp định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật. Hoà giải thương mại là công cụ hiệu quả. Nó hỗ trợ giải quyết tranh chấp trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Phát triển pháp luật phù hợp là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Khái niệm đặc điểm pháp lý hoà giải thương mại
Hoà giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua người thứ ba trung lập. Người này giúp các bên tìm ra giải pháp chung. Đặc điểm pháp lý nổi bật là tính tự nguyện. Các bên hoàn toàn chủ động trong quá trình. Hoà giải viên không áp đặt kết quả. Các thỏa thuận đạt được dựa trên sự đồng thuận. Phương pháp này giữ bí mật thông tin. Nó bảo vệ uy tín kinh doanh của các bên. Hoà giải tiết kiệm thời gian, chi phí. Đây là lựa chọn linh hoạt cho các doanh nghiệp.
1.2. Vai trò hoà giải thương mại trong hội nhập quốc tế
Vai trò của hoà giải thương mại ngày càng tăng. Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP mở ra nhiều cơ hội. Đồng thời, tranh chấp thương mại quốc tế cũng tăng. Hoà giải là công cụ hiệu quả. Nó giúp giải quyết tranh chấp xuyên biên giới. Hoà giải duy trì quan hệ đối tác kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao thương quốc tế. Hoà giải giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tạo môi trường đầu tư kinh doanh ổn định.
1.3. Quá trình hình thành pháp luật hoà giải thương mại
Pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam có quá trình hình thành đáng kể. Ban đầu, các quy định còn sơ khai. Chúng nằm rải rác trong nhiều văn bản khác nhau. Nghị định 22/2017/NĐ-CP là bước ngoặt quan trọng. Nó tạo ra khung pháp lý chuyên biệt. Thông tư 22/2018/TT-BTP hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này định hình hoạt động hoà giải thương mại. Pháp luật tiếp tục được hoàn thiện. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế là động lực chính.
II.Thực trạng pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam
Phần này phân tích thực trạng pháp luật hoà giải thương mại hiện hành tại Việt Nam. Các quy định liên quan đến hoà giải viên thương mại được xem xét. Bao gồm tiêu chuẩn, quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên. Pháp luật cũng quy định về tổ chức hoà giải thương mại. Các trung tâm và quy chế hoạt động được đề cập. Quy trình và thủ tục hoà giải được thiết lập. Bao gồm khởi sự hoà giải, tiến hành và kết thúc. Các quy định về thoả thuận hoà giải thành cũng được chú trọng. Tính ràng buộc pháp lý của thoả thuận được làm rõ. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp nhiều thách thức. Hạn chế bao gồm sự thiếu đồng bộ của pháp luật. Nhận thức của doanh nghiệp còn hạn chế. Các vấn đề này cần được khắc phục. Pháp luật còn thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế kinh doanh năng động.
2.1. Quy định về hoà giải viên tổ chức hoà giải thương mại
Pháp luật Việt Nam đã có các quy định về hoà giải viên. Tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề được ban hành. Quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên được xác định rõ. Tuy nhiên, cơ chế chứng nhận và quản lý chưa thực sự chuyên nghiệp. Các tổ chức hoà giải thương mại được thành lập. Ví dụ như các trung tâm hoà giải trực thuộc VIAC. Quy chế hoạt động của các tổ chức này có những đặc thù. Cần tăng cường vai trò và tính độc lập của họ.
2.2. Quy định về quy trình thủ tục hoà giải và thỏa thuận
Quy trình hoà giải được quy định khá cụ thể. Từ việc nộp đơn yêu cầu hoà giải đến phiên hoà giải. Thủ tục tương đối linh hoạt, ít hình thức. Thoả thuận hoà giải thành có giá trị pháp lý. Tuy nhiên, cơ chế thi hành thoả thuận còn hạn chế. Đặc biệt là trong trường hợp một bên không tự nguyện thi hành. Điều này làm giảm hiệu quả của hoà giải. Cần có quy định rõ ràng hơn về thi hành án đối với thỏa thuận hòa giải.
2.3. Thách thức và hạn chế trong thực tiễn áp dụng
Thực tiễn áp dụng pháp luật hoà giải thương mại gặp nhiều khó khăn. Nhận thức về hoà giải trong cộng đồng doanh nghiệp còn thấp. Họ thường ưu tiên trọng tài hoặc toà án. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật gây vướng mắc. Tính cưỡng chế của thoả thuận hoà giải chưa cao. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của phương thức này. Hạn chế về số lượng và chất lượng hoà giải viên. Các yếu tố này làm chậm sự phát triển của hoà giải thương mại.
III.Đánh giá pháp luật hoà giải thương mại hiện hành
Luận án thực hiện đánh giá toàn diện pháp luật hoà giải thương mại của Việt Nam. Khung pháp lý hiện hành có nhiều ưu điểm. Nó góp phần thúc đẩy sử dụng hoà giải. Giúp giảm tải cho hệ thống toà án. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Tuy nhiên, nhiều bất cập vẫn tồn tại. Pháp luật còn chưa đồng bộ, thiếu thống nhất. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn. Ví dụ như tính cưỡng chế của thoả thuận hoà giải. Khung pháp lý chưa hoàn toàn tương thích. Điều này đặc biệt đúng với các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt là Luật mẫu UNCITRAL. Việc hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự thay đổi. Các quy định cần được điều chỉnh linh hoạt. Đáp ứng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Đánh giá này cung cấp cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
3.1. Ưu điểm nổi bật của khung pháp lý hoà giải thương mại
Khung pháp lý về hoà giải thương mại đã được hình thành. Nó cung cấp cơ sở pháp lý cho hoạt động này. Luật pháp thừa nhận vai trò của hoà giải viên. Tạo điều kiện cho các tổ chức hoà giải phát triển. Các quy định bước đầu khuyến khích các bên tranh chấp. Giúp họ tiếp cận phương thức giải quyết thân thiện. Điều này góp phần giảm áp lực cho hệ thống tư pháp. Đồng thời, nó tăng cường tính tự chủ của doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp.
3.2. Những bất cập hạn chế cần khắc phục ngay
Pháp luật còn nhiều bất cập. Các quy định về hoà giải chưa đồng bộ. Sự thiếu nhất quán giữa các luật tạo ra khoảng trống. Cơ chế giám sát chất lượng hoà giải viên chưa hiệu quả. Tính cưỡng chế của thoả thuận hoà giải chưa rõ ràng. Điều này làm giảm niềm tin vào hoà giải. Pháp luật cũng chưa thực sự khuyến khích sử dụng hoà giải. Đặc biệt là trong các hợp đồng thương mại lớn. Các hạn chế này cần được giải quyết kịp thời.
IV.Kinh nghiệm quốc tế về hoà giải thương mại
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Các quốc gia phát triển có nhiều mô hình thành công. Ví dụ như Cộng hòa Liên bang Đức, Úc và các nước ASEAN. Họ có khuôn khổ pháp luật chặt chẽ. Cơ chế chứng nhận hoà giải viên chuyên nghiệp. Hệ thống hỗ trợ thi hành thoả thuận hoà giải hiệu quả. Luật mẫu UNCITRAL về hoà giải thương mại quốc tế cung cấp hướng dẫn. Đây là chuẩn mực quốc tế quan trọng. Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học. Cần xây dựng hệ thống đào tạo hoà giải viên chuẩn quốc tế. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức hoà giải. Pháp luật cần linh hoạt hơn. Điều này giúp thúc đẩy hoà giải thương mại. Nâng cao vị thế của Việt Nam. Việc tham khảo các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển giúp Việt Nam rút ra những kinh nghiệm quý báu. Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh hội nhập.
4.1. Thực tiễn hoà giải tại các quốc gia phát triển
Các quốc gia như Đức, Úc có hệ thống hoà giải phát triển. Họ có luật hoà giải riêng biệt. Các tiêu chuẩn cao cho hoà giải viên. Mô hình NMAS của Úc là một ví dụ. Nó đảm bảo chất lượng hoà giải viên. Các nước ASEAN cũng đang thúc đẩy hoà giải. Singapore là một trung tâm hoà giải quốc tế. Các quốc gia này chú trọng tính hiệu quả. Họ tạo ra môi trường thuận lợi cho hoà giải.
4.2. Bài học giá trị cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế
Việt Nam có thể học hỏi nhiều. Cần chú trọng xây dựng Luật hoà giải thương mại thống nhất. Phát triển hệ thống đào tạo, chứng nhận hoà giải viên chuyên nghiệp. Tăng cường hợp tác với các trung tâm hoà giải quốc tế. Áp dụng các nguyên tắc của Luật mẫu UNCITRAL. Cải thiện cơ chế thi hành thoả thuận hoà giải. Điều này giúp pháp luật Việt Nam tương thích hơn. Nó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại
Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại. Cần xây dựng tiêu chuẩn cụ thể cho hoà giải viên. Chương trình đào tạo cần chuyên nghiệp hơn. Cơ chế cấp phép cần chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng hoà giải. Nâng cao tính hiệu quả của thoả thuận hoà giải. Cần có quy định rõ ràng về giá trị pháp lý. Hỗ trợ thi hành thoả thuận. Tăng cường khả năng tương thích với luật quốc tế. Đặc biệt là các điều ước mà Việt Nam là thành viên. Điều này bao gồm Luật mẫu UNCITRAL. Pháp luật cần khuyến khích các bên sử dụng hoà giải. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động hoà giải. Thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch tại Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện quy định về hoà giải viên chuyên nghiệp
Cần ban hành tiêu chuẩn cụ thể cho hoà giải viên thương mại. Quy định về đào tạo, cấp chứng chỉ cần rõ ràng. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chất lượng. Xây dựng mã đạo đức nghề nghiệp cho hoà giải viên. Điều này nâng cao uy tín và chuyên môn. Hoà giải viên chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Họ quyết định sự thành công của quá trình hoà giải.
5.2. Nâng cao hiệu quả thi hành thoả thuận hoà giải
Cần bổ sung quy định về giá trị pháp lý. Làm rõ tính cưỡng chế của thoả thuận hoà giải thành. Tạo cơ chế liên kết giữa hoà giải và toà án. Khi cần, thoả thuận hoà giải có thể được công nhận. Hoặc được đưa ra thi hành án dân sự. Điều này tăng cường tính ràng buộc. Nó khuyến khích các bên tin tưởng hơn vào hoà giải.
5.3. Tăng cường tính tương thích với chuẩn mực quốc tế
Pháp luật Việt Nam cần được điều chỉnh. Nó cần tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt là Luật mẫu UNCITRAL. Việc tham gia và thực thi các hiệp định thương mại. Ví dụ như Hiệp định Singapore về hoà giải. Điều này giúp Việt Nam tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Tăng cường giao thương quốc tế.
VI.Khuyến nghị chính sách hoàn thiện hoà giải thương mại
Chính phủ và các cơ quan liên quan cần thực hiện nhiều chính sách. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hoà giải thương mại. Nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp và công chúng. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn. Khuyến khích các tổ chức hoà giải phát triển. Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia. Tham gia sâu rộng hơn vào các hiệp định quốc tế. Học hỏi từ hệ thống hoà giải tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng lực quốc gia. Tạo dựng niềm tin vào phương thức giải quyết tranh chấp này. Thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng. Các chính sách này cần được ưu tiên. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hoà giải thương mại ở Việt Nam.
6.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật hoà giải
Cần đẩy mạnh hoạt động tuyên truyền. Phổ biến lợi ích và quy định pháp luật hoà giải. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông. Tổ chức hội thảo, tọa đàm cho cộng đồng doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức về ưu điểm của hoà giải. Điều này bao gồm tiết kiệm chi phí, thời gian và duy trì quan hệ. Giáo dục pháp luật về hoà giải là cần thiết.
6.2. Mở rộng hợp tác quốc tế về hoà giải thương mại
Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế. Trao đổi kinh nghiệm với các nước có hệ thống hoà giải phát triển. Tham gia vào các diễn đàn, tổ chức quốc tế về hoà giải. Ký kết các thoả thuận hợp tác song phương, đa phương. Điều này giúp học hỏi kinh nghiệm. Nó nâng cao năng lực và vị thế của Việt Nam. Tạo ra một môi trường hoà giải quốc tế hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐỀ TÀI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2019 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐỀ TÀI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Chuyên ngành đào tạo: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Đăng Huệ 2. Đoàn Trung Kiên Hà Nội - 2019 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Lê Hương Giang 4 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Dương Đăng Huệ- người hướng dẫn khoa học 1 và TS.
Đoàn Trung Kiên- người hướng dẫn khoa học 2, đã tận tình hướng dẫn tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả có thể hoàn thành được đề tài nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Lê Hương Giang 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASEAN Association of Southeast Asia Nations Hiệp Hội các quốc gia Đông Nam Á CHLB Đức Cộng hoà liên bang Đức CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Việt Nam- EU EU European Union Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Luật mẫu UNCITRAL về Luật mẫu về hoà giải thương mại quốc tế của hoà giải thương mại quốc Uỷ ban pháp luật thương mại quốc tế của tế Liên Hợp quốc (2002, sửa đổi bổ sung năm 2018) Nghị định 22/2017/NĐ- Nghị định số 22/2017/NĐ-CP của Chính phủ CP ban hành ngày 24 tháng 02 năm 2017 về hoà giải thương mại NMAS Australian National mediator accreditation system Hệ thống cấp phép hoà giải viên quốc gia Úc Thông tư 22/2018/TT- Thông tư số 22/2018/TT-BTP của Bộ Tư BTP pháp ban hành ngày 26 tháng 02 năm 2018 ban hành và hướng dẫn sử dụng một số biểu mẫu về tổ chức và hoạt động hoà giải thương mại UNCITRAL United Nations Commission on International Trade Law Uỷ ban pháp luật thương mại quốc tế của Liên Hợp quốc VIAC Vietnam International Arbitration Center Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới 6 DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU TRONG LUẬN ÁN STT TÊN BIỂU MẪU Trang 1. Sơ đồ 1: Mối tương quan giữa hoà giải và các phương thức giải 46 quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại khác 2.
Sơ đồ 2: Mối quan hệ giữa các chủ thể trong quan hệ hoà giải 49 thương mại Biểu 1: Thống kê số lượng án kinh tế cấp sơ thẩm từ năm 2006 183 3. đến năm 2013 Biểu 2: Thống kê số lượng án kinh tế phúc thẩm từ năm 2006 184 4. đến năm 2013 Biểu 3: Thống kê số lượng án kinh tế giám đốc thẩm từ năm 185 5. 2006 đến năm 2013 Biểu 4: Thống kê tình hình giải quyết tranh chấp tại Trung tâm 186 6.
Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), số vụ tranh chấp giai đoạn 1993-2017 Biểu 5: Thống kê tình hình giải quyết tranh chấp năm 2015 tại 187 7. VIAC; tỷ lệ giải quyết tranh chấp trong nước và nước ngoài giai đoạn 1993-2015 7 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. 5 DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU TRONG LUẬN ÁN.
6 PHẦN MỞ ĐẦU. 9 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Đánh giá các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về các vấn đề liên quan đến đề tài. Đánh giá các nghiên cứu lý luận về hoà giải thương mại.
Đánh giá các nghiên cứu về lý luận pháp luật hoà giải thương mại. Đánh giá các nghiên cứu về thực trạng pháp luật về hoà giải thương mại. Đánh giá các nghiên cứu về các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, dự kiến kết quả nghiên cứu. 36 KẾT LUẬN PHẦN TỔNG QUAN. 38 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI. Những vấn đề lý luận về hoà giải thương mại.
Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hoà giải thương mại. Phân loại hoà giải thương mại. Vai trò của hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay. Những vấn đề lý luận về pháp luật hoà giải thương mại.
Khái niệm pháp luật về hoà giải thương mại. Quá trình hình thành pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Những yếu tố chi phối pháp luật về hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam. Hình thức và nội dung pháp luật hoà giải thương mại.
75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 81 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Quy định pháp luật về hoà giải viên thương mại. Quy định về điều kiện hành nghề hoà giải viên thương mại.
Quy định về quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên thương mại. Quy định pháp luật về tổ chức hoà giải thương mại. Quy định về hình thức tổ chức hoà giải thương mại. Quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức hoà giải thương mại.
Quy định về thành lập, chấm dứt hoạt động tổ chức hoà giải thương mại. Hoạt động của tổ chức hoà giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại.
Quy định pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại. Quy định pháp luật về trình tự thủ tục hoà giải thương mại. Quy định về chế độ bảo mật trong hoà giải thương mại. Quy định về thực hiện kết quả hoà giải.
Quy định pháp luật về vai trò của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại. Về nội dung quản lý Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại. Về sự hỗ trợ của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại. 134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
136 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Đảm bảo thực hiện đúng chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về chiến lược cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Đảm bảo phù hợp với đòi hỏi từ thực tiễn và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
Đảm bảo tôn trọng các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động hoà giải thương mại. Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam. Nhóm các giải pháp tổng thể. Nhóm các giải pháp cụ thể về hoàn thiện nội dung pháp luật về hoà giải thương mại.
150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam đang trên đà phát triển kinh tế và hội nhập sâu rộng.
Với việc là thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), ký kết các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức cam kết toàn diện, Việt Nam đang cùng chung sân chơi với các nước phát triển trên toàn cầu. Vì vậy, Nhà nước ta đang nỗ lực tạo lập một nền kinh tế năng động và hiện đại, rà soát và bổ sung hệ thống pháp luật để đảm bảo tương thích với sự phát triển và hội nhập ấy. Mà một trong số đó là việc quan tâm phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại hiện đại như Trọng tài hay hoà giải thương mại. Chủ trương thúc đẩy việc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Toà án nhằm giảm tải cho hệ thống Toà án, cũng như nhằm đa dạng hoá các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh, đã được thể hiện rõ ở Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 2/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020: “Khuyến khích việc giải quyết một số tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài; Tòa án hỗ trợ bằng quyết định công nhận việc giải quyết đó”.
Luật trọng tài thương mại (2010) là đạo luật quan trọng khẳng định vị trí của hoạt động trọng tài thương mại cũng như là nền tảng pháp lý vững chắc giúp phương thức này phát triển. Đối với phương thức hoà giải thương mại, mặc dù từ năm 1997, Việt Nam đã có quy định về việc ưu tiên sử dụng hoà giải để giải quyết tranh chấp thương mại, cụ thể Điều 239 Luật thương mại (1997) đã quy định: “… Các bên tranh chấp có thể thoả thuận chọn một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân làm trung gian hoà giải. Trong trường hợp thương lượng hoặc hoà giải không đạt kết quả thì tranh chấp thương mại được giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án”. Cho đến Luật thương mại (2005), Điều 317 vẫn ghi nhận: “Hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải”.
Nhưng thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại cho thấy, các quy định này vẫn mang tính hình thức, chưa đáp ứng được mong đợi của các nhà đầu tư, vì thế 10 việc ban hành văn bản pháp lý cụ thể hoá nội dung pháp lý về hoà giải thương mại là cần thiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.