Luận án Tiến sĩ Luật học: Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Hà Thị Thúy
Luận án tiến sĩ luật học sâu sắc về giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Phân tích lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận giải thích hợp đồng: Nền tảng pháp luật Việt Nam
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Hà Thị Thúy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận giải thích hợp đồng Nền tảng pháp luật Việt Nam
Nghiên cứu làm rõ vai trò giải thích hợp đồng trong luật dân sự Việt Nam. Hoạt động này là trọng tâm để xác định đúng nội dung và ý nghĩa của điều khoản hợp đồng. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ ý chí đích thực của các bên khi giao kết, đảm bảo hợp đồng được thực hiện chính xác và hiệu quả. Việc giải thích hợp đồng cũng giúp hạn chế đáng kể các tranh chấp phát sinh do sự không rõ ràng hoặc mâu thuẫn trong cách hiểu. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của hoạt động giải thích như một công cụ pháp lý quan trọng để tháo gỡ sự mơ hồ, bổ sung khoảng trống pháp lý và điều chỉnh các mối quan hệ giao dịch phức tạp. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng là vô cùng quan trọng, đặt nền tảng vững chắc cho việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và hiệu quả trong thực tiễn. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của luật dân sự Việt Nam. Hoạt động này cần được nhìn nhận một cách toàn diện, không chỉ là kỹ thuật pháp lý mà còn là nguyên tắc bảo vệ công lý và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Giải thích hợp đồng là cầu nối giữa ngôn từ pháp luật và ý chí thực tiễn.
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng.
Giải thích hợp đồng là quá trình pháp lý phức tạp. Nó nhằm xác định ý nghĩa chính xác của các điều khoản hợp đồng và toàn bộ nội dung hợp đồng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở ngôn từ mà còn tìm kiếm ý chí chung, thống nhất của các chủ thể khi họ quyết định giao kết. Bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng là làm sáng tỏ bản chất của giao dịch, không phải là tạo ra một giao dịch mới hay sửa đổi những gì đã thỏa thuận. Hoạt động này được thực hiện dựa trên các quy định của luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, và các nguyên tắc pháp lý chung về tự do hợp đồng, tự nguyện, thiện chí, trung thực. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự công bằng, đảm bảo tính minh bạch và dự đoán được trong các quan hệ hợp đồng. Việc giải thích giúp hợp đồng có hiệu lực pháp luật, đồng thời thúc đẩy các bên thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ của mình, góp phần vào sự ổn định của trật tự kinh tế - xã hội.
1.2. Sự cần thiết của giải thích hợp đồng trong thực tiễn.
Trong thực tiễn giao dịch, hợp đồng thường chứa đựng những điều khoản không rõ ràng, mơ hồ hoặc thậm chí mâu thuẫn. Ngôn từ hợp đồng có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến hiểu nhầm nghiêm trọng giữa các bên. Ý chí của các bên không phải lúc nào cũng được thể hiện đầy đủ, chính xác qua văn bản. Các yếu tố khách quan như thay đổi hoàn cảnh, sự phát triển của công nghệ, hoặc các tập quán thương mại mới cũng có thể làm phát sinh vấn đề trong quá trình thực hiện hợp đồng. Giải thích hợp đồng chính là công cụ pháp lý hữu hiệu để hóa giải những mâu thuẫn, làm rõ những điểm chưa tường minh. Hoạt động này đảm bảo tính ổn định và liên tục của quan hệ dân sự, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là giảm thiểu rủi ro tranh chấp và chi phí tố tụng. Sự cần thiết của giải thích còn thể hiện ở việc hỗ trợ áp dụng tập quán thương mại và các thông lệ ngành nghề, bổ sung cho những khoảng trống trong luật dân sự Việt Nam còn chưa hoàn thiện. Nó giúp pháp luật bắt kịp với thực tiễn sôi động.
1.3. Phân biệt giải thích hợp đồng với các hoạt động pháp lý khác.
Việc phân biệt rõ ràng giữa giải thích hợp đồng và các hoạt động pháp lý khác là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và áp dụng sai luật. Giải thích hợp đồng khác biệt cơ bản với sửa đổi hợp đồng hay bổ sung hợp đồng. Giải thích là quá trình tìm hiểu và làm sáng tỏ ý nghĩa của những điều khoản đã tồn tại, mà không thay đổi hay thêm bớt nội dung mới. Trong khi đó, sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng là tạo ra những điều khoản mới, hoặc thay đổi những điều khoản hiện có theo thỏa thuận của các bên. Mục đích của giải thích là để hợp đồng tiếp tục có hiệu lực và được thực hiện đúng. Mục đích của sửa đổi là điều chỉnh hợp đồng cho phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc ý chí mới của các bên. Hoạt động này cũng cần phân biệt với việc hủy bỏ hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng. Hủy bỏ hoặc chấm dứt là chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, trong khi giải thích là để hợp đồng tiếp tục phát huy giá trị. Việc phân biệt rõ ràng giúp đảm bảo nguyên tắc tự do hợp đồng và tôn trọng ý chí các bên được thực hiện đúng đắn, đồng thời duy trì tính ổn định của các quan hệ pháp lý dân sự và thương mại.
II. Nguyên tắc giải thích hợp đồng Bảo vệ quyền lợi các bên
Luật dân sự Việt Nam đã thiết lập một hệ thống các nguyên tắc giải thích hợp đồng. Các nguyên tắc này có vai trò định hướng quan trọng trong quá trình áp dụng pháp luật, đảm bảo tính công bằng và hợp lý của mọi phán quyết hay quyết định liên quan đến hợp đồng. Mục tiêu tối thượng của các nguyên tắc này là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên tham gia giao dịch. Trong số đó, nguyên tắc tôn trọng ý chí thực sự của các bên được ưu tiên hàng đầu, đóng vai trò là nền tảng cơ bản cho mọi hoạt động giải thích. Nguyên tắc không làm thay đổi nội dung hợp đồng cũng có tầm quan trọng đặc biệt, nhằm giữ vững sự ổn định pháp lý và sự tin cậy trong giao dịch. Ngoài ra, nguyên tắc thiện chí, trung thực được đề cao, phản ánh chuẩn mực đạo đức trong các quan hệ dân sự. Các nguyên tắc này không tồn tại độc lập mà tương tác, bổ trợ lẫn nhau, cùng tạo thành một khung pháp lý vững chắc. Chúng giúp giải quyết hiệu quả các vướng mắc, tạo sự nhất quán trong thực tiễn áp dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này là bắt buộc đối với mọi chủ thể có thẩm quyền giải thích hợp đồng, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống pháp luật hợp đồng tại Việt Nam.
2.1. Tôn trọng ý chí của các bên không thay đổi nội dung.
Đây là nguyên tắc giải thích hợp đồng mang tính trọng tâm. Ý chí thực sự, thống nhất của các bên khi giao kết hợp đồng là yếu tố quyết định. Ngôn từ hợp đồng, dù quan trọng, chỉ là phương tiện để thể hiện ý chí đó. Khi ngôn từ không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, ý chí đích thực của các bên sẽ được ưu tiên xem xét. Hoạt động giải thích không được phép vượt quá giới hạn của ý chí đã được thỏa thuận, tức là không được tạo ra điều khoản mới, thêm bớt hay sửa đổi nội dung hợp đồng. Giải thích chỉ nhằm làm sáng tỏ những gì các bên đã đồng ý. Nguyên tắc này đảm bảo tính tự nguyện, tự định đoạt trong giao kết hợp đồng, vốn là nền tảng của luật dân sự Việt Nam. Nó giúp duy trì sự tin cậy giữa các chủ thể, khuyến khích các bên tham gia giao dịch mà không lo ngại về việc hợp đồng sẽ bị thay đổi ngoài ý muốn. Việc áp dụng đúng nguyên tắc này giúp củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
2.2. Giải thích theo hướng có hiệu lực và lẽ công bằng.
Khi một điều khoản hợp đồng hoặc toàn bộ hợp đồng có thể được giải thích theo nhiều cách, pháp luật ưu tiên lựa chọn cách giải thích làm cho hợp đồng có hiệu lực. Nguyên tắc này nhằm duy trì quan hệ giao dịch, tránh việc hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa hợp đồng một cách không cần thiết, giúp các bên đạt được mục đích giao kết hợp đồng. Hợp đồng tồn tại và có hiệu lực sẽ tạo ra giá trị kinh tế, xã hội. Đồng thời, việc giải thích cũng phải dựa trên lẽ công bằng, hợp lý. Điều này đòi hỏi kết quả giải thích không được gây bất lợi quá mức cho bất kỳ bên nào, mà phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên tham gia. Đặc biệt, trong những trường hợp có sự chênh lệch về vị thế hoặc thông tin, nguyên tắc công bằng còn nhấn mạnh việc bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng được Bộ luật Dân sự 2015 quy định, phản ánh tinh thần nhân văn và bảo vệ quyền con người trong các giao dịch dân sự.
2.3. Nguyên tắc thiện chí trung thực và lợi ích bên yếu thế.
Nguyên tắc thiện chí, trung thực đòi hỏi tất cả các bên phải hành động một cách thành thật và có ý định tốt đẹp trong suốt quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Việc giải thích hợp đồng phải phản ánh tinh thần này, không cho phép bất kỳ bên nào lợi dụng sự không rõ ràng của ngôn từ hợp đồng để đạt được lợi ích bất chính hoặc gây thiệt hại cho bên kia. Pháp luật dân sự Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch. Ví dụ điển hình là trong hợp đồng theo mẫu, nơi điều khoản hợp đồng thường do một bên soạn thảo sẵn. Khi điều khoản này không rõ ràng hoặc gây tranh cãi, việc giải thích phải theo hướng có lợi cho bên chấp nhận (bên yếu thế). Điều này là một biện pháp cần thiết nhằm thiết lập sự cân bằng, khắc phục sự chênh lệch về vị thế đàm phán giữa các bên. Nguyên tắc này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện đạo đức xã hội, góp phần xây dựng một môi trường giao dịch công bằng và minh bạch, nâng cao niềm tin của cộng đồng vào hệ thống pháp luật.
III. Giải thích hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015 hiện hành
Bộ luật Dân sự 2015 đóng vai trò là văn bản pháp lý chủ đạo, điều chỉnh toàn bộ các quan hệ dân sự tại Việt Nam. Trong đó, các điều khoản về giải thích hợp đồng được quy định cụ thể, đánh dấu những bước tiến mới trong việc hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng. Bộ luật này đã cụ thể hóa nhiều nguyên tắc và căn cứ quan trọng, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định cần được xem xét. Thực tiễn áp dụng các quy định này cho thấy sự chưa đồng nhất trong cách hiểu và diễn giải các điều khoản hợp đồng, gây ra không ít khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp. Nâng cao hiệu quả áp dụng luật là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự bổ sung và hoàn thiện liên tục. Luận án này đã đi sâu phân tích các quy định hiện hành của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, đồng thời đánh giá tác động của chúng đối với thực tiễn xét xử và giao dịch dân sự. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao tính minh bạch và công bằng trong hoạt động giải thích.
3.1. Các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng.
Bộ luật Dân sự 2015 đã dành các điều khoản cụ thể để hướng dẫn việc giải thích hợp đồng, tạo ra một khuôn khổ pháp lý cơ bản. Các quy định này bao gồm nguyên tắc tôn trọng ý chí thực sự của các bên, ưu tiên hơn ngôn từ hợp đồng đơn thuần khi có sự mâu thuẫn. Luật cũng nhấn mạnh việc xem xét mục đích giao kết hợp đồng, tính chất của hợp đồng, và bối cảnh cụ thể tại thời điểm giao kết. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định về việc giải thích theo tập quán, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên, cũng như việc giải thích các điều khoản không rõ ràng theo hướng có lợi cho bên yếu thế trong hợp đồng theo mẫu. Những quy định này là cơ sở pháp lý vững chắc cho tòa án, trọng tài và các bên liên quan khi giải quyết tranh chấp phát sinh từ sự không rõ ràng của hợp đồng. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và sự rõ ràng của một số quy định vẫn còn hạn chế, dẫn đến những khó khăn nhất định trong quá trình áp dụng thực tiễn và đòi hỏi sự diễn giải thêm từ các cơ quan có thẩm quyền hoặc án lệ.
3.2. Thực tiễn áp dụng điều khoản hợp đồng trong BLDS 2015.
Thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự 2015 trong việc giải thích điều khoản hợp đồng cho thấy nhiều trường hợp phức tạp. Các vụ việc tranh chấp đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về ngôn từ hợp đồng, ý chí của các bên, và các căn cứ liên quan. Tòa án và trọng tài đã cố gắng áp dụng các nguyên tắc và quy định của Bộ luật, dựa trên ngôn từ hợp đồng làm điểm khởi đầu, sau đó xem xét các yếu tố như mục đích giao kết, bối cảnh đàm phán, và các hành vi trước, trong, sau giao kết. Tuy nhiên, sự thống nhất trong cách áp dụng các quy định này vẫn chưa cao. Đôi khi có sự mâu thuẫn trong cách hiểu và diễn giải giữa các bản án, quyết định của các cấp xét xử khác nhau. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch, làm giảm tính dự đoán của pháp luật. Việc giải thích thường phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của từng thẩm phán hoặc hội đồng trọng tài, đòi hỏi một hệ thống án lệ hoặc hướng dẫn cụ thể hơn để đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong áp dụng luật.
3.3. Hạn chế của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng.
Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều điểm tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế đáng kể trong các quy định về giải thích hợp đồng. Một số căn cứ giải thích quan trọng, được công nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế và các nguyên tắc hợp đồng hiện đại, chưa được quy định rõ ràng hoặc chưa được nhấn mạnh đầy đủ. Ví dụ, vai trò của ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được giao kết, hoặc các hoàn cảnh thực tế chi tiết tại thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng, chưa được cụ thể hóa. Điều này gây khó khăn cho việc giải thích một cách toàn diện, không chỉ dựa trên văn bản mà còn dựa trên bối cảnh và hành vi thực tế. Sự thiếu vắng các quy định chi tiết có thể dẫn đến sự tùy nghi trong việc áp dụng pháp luật, làm giảm tính dự đoán và công bằng. Để nâng cao hiệu quả của luật dân sự Việt Nam trong lĩnh vực hợp đồng, cần có sự bổ sung, hoàn thiện các quy định này, nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ và linh hoạt hơn, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thực tiễn giao dịch ngày càng phức tạp.
IV. Ý chí của các bên và ngôn từ hợp đồng Căn cứ cốt lõi
Trong lĩnh vực giải thích hợp đồng, ý chí thực sự của các bên là yếu tố tối thượng. Nó được coi là mục tiêu chính và trọng tâm của mọi hoạt động giải thích. Ngôn từ hợp đồng, mặc dù là phương tiện thể hiện, nhưng chỉ mang tính hình thức bên ngoài. Khi có sự mâu thuẫn hoặc không rõ ràng giữa ngôn từ và ý chí đích thực, ý chí thực sự của các bên sẽ được ưu tiên. Điều này đảm bảo tính tự nguyện, tự định đoạt và quyền tự do giao kết hợp đồng, vốn là những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam. Các điều khoản hợp đồng phải phản ánh đúng và chính xác ý muốn, mong muốn của các chủ thể. Tuy nhiên, việc xác định ý chí đích thực không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi việc xem xét, phân tích nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả bối cảnh giao kết, hành vi của các bên và các thông tin liên quan khác. Luận án này đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ý chí của các bên và ngôn từ hợp đồng, chỉ ra cách thức để xác định ý chí đích thực khi ngôn từ chưa rõ ràng, góp phần vào việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và hiệu quả.
4.1. Ưu tiên ý chí thực của các bên hơn ngôn từ đơn thuần.
Nguyên tắc ưu tiên ý chí thực của các bên hơn ngôn từ đơn thuần là nền tảng cốt lõi trong giải thích hợp đồng. Ý chí của các bên khi giao kết hợp đồng, tức là điều mà họ thực sự muốn và thống nhất, phải là trọng tâm của mọi hoạt động giải thích. Ngôn từ hợp đồng, dù được viết ra cẩn thận, vẫn có thể mơ hồ, không rõ ràng hoặc không phản ánh đầy đủ ý định ban đầu. Trong những trường hợp đó, việc tìm kiếm ý chí thực sự là cần thiết để đảm bảo công lý. Để xác định ý chí thực, không chỉ dựa vào văn bản hợp đồng, mà các bằng chứng ngoài văn bản cũng được xem xét. Điều này bao gồm thư từ trao đổi, email, biên bản đàm phán trước đó, hoặc thậm chí là các hành vi ứng xử của các bên trong quá trình chuẩn bị giao kết. Mục tiêu cuối cùng là xác định chính xác điều các bên thực sự mong muốn đạt được, từ đó đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong việc thực thi quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Nguyên tắc này cũng giúp ngăn chặn việc lợi dụng kẽ hở ngôn ngữ để trục lợi.
4.2. Vai trò của ngôn từ hợp đồng và các điều khoản liên quan.
Ngôn từ hợp đồng luôn là điểm xuất phát, là căn cứ đầu tiên của mọi hoạt động giải thích. Các điều khoản hợp đồng phải được đọc kỹ lưỡng, phân tích cẩn trọng. Một điều khoản không thể hiểu một cách biệt lập mà phải được xem xét trong tổng thể toàn bộ hợp đồng, trong mối quan hệ với các điều khoản khác. Sự nhất quán nội tại của hợp đồng là rất quan trọng. Ngôn ngữ được sử dụng, các thuật ngữ chuyên ngành (nếu có), và cấu trúc của hợp đồng đều cung cấp những manh mối quan trọng. Nếu ngôn từ rõ ràng, chính xác, việc giải thích sẽ trở nên đơn giản và ít tranh cãi. Khi ngôn từ mơ hồ hoặc có nhiều cách hiểu, các căn cứ khác như ý chí của các bên, mục đích hợp đồng, hoặc tập quán sẽ được sử dụng để làm sáng tỏ. Tầm quan trọng của ngôn từ cũng thể hiện ở việc nó là bằng chứng cụ thể nhất về thỏa thuận. Vì vậy, các bên cần hết sức cẩn trọng trong việc soạn thảo, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc để tránh những hiểu lầm không đáng có.
4.3. Mục đích giao kết hợp đồng và bối cảnh trước giao kết.
Mục đích giao kết hợp đồng là một yếu tố vô cùng quan trọng, giúp làm rõ ý chí của các bên khi ngôn từ hợp đồng chưa đủ rõ. Khi giải thích, cần đặt câu hỏi: tại sao các bên lại muốn ký kết hợp đồng này? Mục tiêu chung mà họ muốn đạt được thông qua giao dịch là gì? Việc hiểu rõ mục đích giúp định hướng đúng đắn cho việc diễn giải các điều khoản. Ngoài ra, bối cảnh trước khi giao kết hợp đồng cũng cung cấp nhiều thông tin có giá trị. Các thông tin tiền hợp đồng, quá trình đàm phán, các dự thảo hợp đồng ban đầu, hoặc các cam kết, trao đổi trước đó giữa các bên đều là những yếu tố cung cấp ngữ cảnh quan trọng. Những yếu tố này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện, từ đó hiểu đúng ý nghĩa của các điều khoản hợp đồng và ý chí đích thực của các bên. Điều này hỗ trợ việc giải thích chính xác, đảm bảo rằng ý chí của các bên được tôn trọng một cách đầy đủ và công bằng, góp phần vào tính hợp lý của phán quyết hoặc quyết định.
V. Căn cứ giải thích hợp đồng hiện đại kiến nghị bổ sung
Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn giao dịch ngày càng phức tạp, pháp luật Việt Nam cần xem xét cập nhật và bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng. Các quan điểm hiện đại từ pháp luật quốc tế và kinh nghiệm các quốc gia phát triển đã cung cấp nhiều bài học quý giá, chỉ ra những yếu tố cần thiết để làm cho hoạt động giải thích trở nên toàn diện và hiệu quả hơn. Việc bổ sung các căn cứ này là cần thiết, giúp luật dân sự Việt Nam hoàn thiện, linh hoạt hơn, bắt kịp với xu thế hội nhập. Đặc biệt, các yếu tố về tập quán thương mại, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên, cũng như ứng xử của các bên sau giao kết hợp đồng, có vai trò rất quan trọng trong việc làm sáng tỏ ý chí thực. Những yếu tố này phản ánh thực tiễn sinh động của các giao dịch, giúp việc giải thích trở nên linh hoạt và phù hợp với bối cảnh kinh doanh. Luận án này đã tập trung phân tích các căn cứ giải thích hiện đại và đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm bổ sung vào luật dân sự Việt Nam, góp phần nâng cao tính minh bạch, công bằng và dự đoán được của pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng.
5.1. Áp dụng tập quán thương mại và thói quen giao dịch.
Tập quán thương mại đóng vai trò là một nguồn bổ sung quan trọng cho luật dân sự Việt Nam, đặc biệt khi điều khoản hợp đồng không rõ ràng hoặc thiếu sót. Các tập quán được thừa nhận rộng rãi trong một ngành nghề, khu vực cụ thể, hay trong cộng đồng kinh doanh có thể cung cấp ngữ cảnh và ý nghĩa cho các điều khoản. Bên cạnh đó, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên trong quá khứ cũng là một căn cứ giải thích mạnh mẽ. Nếu các bên đã có một cách hành xử nhất quán, lặp đi lặp lại trong các giao dịch tương tự trước đó, thì cách hành xử đó nên được tôn trọng và coi là biểu hiện của ý chí chung. Việc áp dụng tập quán và thói quen giao dịch giúp hiểu đúng ý chí của các bên, đảm bảo sự ổn định và liên tục trong quan hệ thương mại. Pháp luật cần có quy định rõ ràng hơn về điều kiện và phạm vi áp dụng của các căn cứ này, để tránh sự tùy tiện và đảm bảo tính thống nhất trong thực tiễn xét xử.
5.2. Giải thích dựa trên hoàn cảnh thực tế giao kết thực hiện.
Hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết hợp đồng là một yếu tố then chốt cần được xem xét trong quá trình giải thích. Các sự kiện, điều kiện kinh tế, xã hội, hay thậm chí là bối cảnh riêng của từng bên tham gia có thể ảnh hưởng đến cách các điều khoản được hiểu và thực hiện. Việc giải thích cần đặt hợp đồng vào đúng bối cảnh đã hình thành nó. Hơn nữa, ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được xác lập cũng có giá trị chứng minh cao đối với ý chí thực sự của họ. Cách các bên thực hiện hợp đồng, cách họ phản ứng với các tình huống phát sinh, cách họ tương tác và giải quyết vấn đề trong quá trình thực hiện đều là những biểu hiện rõ ràng nhất của ý chí. Đây là các căn cứ giải thích quan trọng, giúp các chủ thể có thẩm quyền hiểu được 'ý nghĩa sống' của hợp đồng trong thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào văn bản khô cứng. Pháp luật Việt Nam cần công nhận và cụ thể hóa vai trò của những căn cứ này để nâng cao hiệu quả giải thích.
5.3. Kiến nghị bổ sung căn cứ giải thích vào luật dân sự Việt Nam.
Để hoàn thiện luật dân sự Việt Nam, luận án đã đưa ra các kiến nghị cụ thể về việc bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng. Cần có quy định rõ ràng hơn về vai trò và giá trị pháp lý của ứng xử của các bên sau khi giao kết hợp đồng, cũng như hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết và thực hiện. Việc này không chỉ giúp việc giải thích hợp đồng trở nên toàn diện, sát với thực tiễn hơn mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho thẩm phán và trọng tài khi đối mặt với các tranh chấp phức tạp. Đồng thời, việc bổ sung các căn cứ này sẽ tăng cường tính dự đoán của pháp luật, giúp các bên chủ động hơn trong việc soạn thảo và thực hiện hợp đồng. Khi đưa ra các kiến nghị, luận án đã tham khảo kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử từ các hệ thống pháp luật tiên tiến trên thế giới, đồng thời đảm bảo tính phù hợp với đặc thù và truyền thống của luật dân sự Việt Nam. Việc này là bước đi quan trọng để Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Thị Thúy thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Đăng Hiếu, năm 2019) là công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về chế định giải thích hợp đồng. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đẩy mạnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các giao dịch dân sự và kinh doanh thương mại bùng nổ cả về số lượng lẫn tính chất phức tạp. Sự bất đồng về ngôn ngữ, kỹ thuật soạn thảo chưa hoàn thiện, tập quán địa phương đa dạng và tác động của các yếu tố ngoại cảnh biến đổi dẫn đến tình trạng các điều khoản hợp đồng bị mơ hồ, đa nghĩa hoặc xung đột lẫn nhau ngày càng gia tăng.
Mặc dù Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã có hiệu lực (với Điều 404 quy định về giải thích hợp đồng và Điều 121 về giải thích giao dịch dân sự), song hệ thống pháp luật thực định vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu (research gap) sâu sắc: BLDS 2015 đã rút gọn từ hệ thống quy định tại Điều 409 BLDS 2005 xuống chỉ còn 6 căn cứ giải thích, loại bỏ căn cứ giải thích theo tập quán quốc tế và thiếu vắng hoàn toàn các tiêu chí xác định ý chí đích thực của các bên thông qua thông tin tiền hợp đồng, hành vi ứng xử hậu hợp đồng và thói quen giao dịch đã thiết lập. Hơn nữa, luật chưa thiết lập thứ tự ưu tiên áp dụng các căn cứ giải thích, chưa phân định ranh giới giữa hoạt động giải thích hợp đồng với giải thích pháp luật, giải thích di chúc và giải thích bổ sung (lấp lỗ hổng hợp đồng bằng quy phạm tùy nghi), đồng thời bỏ ngỏ hệ quả pháp lý khi hợp đồng không thể giải thích được.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQ):
- RQ1: Đâu là nền tảng lý thuyết tối ưu (học thuyết ý chí, học thuyết thể hiện ý chí hay học thuyết dung hòa) để xây dựng chế định giải thích hợp đồng trong pháp luật dân sự Việt Nam?
- RQ2: Những bất cập, xung đột và thiếu hụt quy phạm nào đang tồn tại trong Điều 404 BLDS 2015 khi đối chiếu với thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân và Trọng tài thương mại từ năm 1995 đến nay?
- RQ3: Cần thiết lập mô hình lập pháp, thứ tự ưu tiên căn cứ giải thích và cơ chế áp dụng pháp luật như thế nào để vừa bảo vệ ý chí tự do của chủ thể, vừa duy trì trật tự công cộng và sự ổn định của giao lưu dân sự?
Nghiên cứu đặt ra hai giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- H1: Chế định giải thích hợp đồng trong BLDS hiện hành được xây dựng thiếu cơ sở lý luận vững chắc, chưa phân hóa ranh giới giữa ý chí chủ quan và sự biểu đạt khách quan, dẫn đến sự tùy tiện trong hoạt động tư pháp.
- H2: Các căn cứ giải thích trong BLDS 2015 còn thiếu khuyết các nguồn thông tin then chốt (tiền hợp đồng, hậu hợp đồng, thói quen thiết lập) và không có thang bậc ưu tiên, buộc thẩm phán phải vận dụng một "ma trận thông tin" thiếu cơ sở pháp lý vững chắc.
Phạm vi nghiên cứu bao quát các hợp đồng dân sự và kinh doanh thương mại (loại trừ hợp đồng lao động mang tính đặc thù), kế thừa lịch sử lập pháp từ thời kỳ Pháp thuộc, Bộ luật Dân sự 1995, 2005 đến BLDS 2015, đồng thời so sánh đa hệ thống với pháp luật Liên bang Nga, Pháp, Đức, Anh, Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nguồn luật quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2004/2010). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là đề xuất dự thảo chế định giải thích hợp đồng độc lập gồm 16 điều luật chi tiết hóa trong BLDS, kiến tạo một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho khoa học pháp lý Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy một bức tranh đa chiều về các trường phái tiếp cận chế định giải thích hợp đồng, phản ánh sự xung đột kéo dài giữa truyền thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law):
Trong trường phái Civil Law, các học giả kinh điển như Konrad Zweigert và Hein Kötz (1998) trong công trình Einführung in die Rechtsvergleichung auf dem Gebiete des Privatrechts khẳng định rằng việc áp dụng thuần túy học thuyết ý chí (Will Theory) chỉ phù hợp trong một xã hội lý tưởng; trong giao lưu dân sự hiện đại, việc vận dụng học thuyết thể hiện ý chí (Declaration Theory) mới bảo đảm được tính ổn định và bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba ngay tình. Tại Liên bang Nga, Stepanok H. (2014) trong chuyên khảo Tolkovanie grazhdansko-pravovogo dogovora: problemy teorii i praktiki đã phân tích bản chất triết học và pháp lý của Điều 431 BLDS Liên bang Nga (GK RF), chỉ ra rằng việc lựa chọn học thuyết giải thích phụ thuộc vào mục tiêu lập pháp: bảo vệ lợi ích nội tại của các bên hay bảo vệ trật tự công cộng. Soturo L. (2008) trong Tolkovanie dogovora sudom và Bayramkulov A. (2015, 2016) trong Tolkovanie dogovora v rossiyskom i zarubezhnom prave đã so sánh sâu sắc giữa phương pháp tiếp cận chủ quan (subjective approach) và khách quan (objective approach), nhấn mạnh chuẩn mực "người hợp lý" (reasonable person) và sự cần thiết phải thừa nhận hành vi ứng xử hậu hợp đồng, tài liệu đàm phán tiền hợp đồng làm căn cứ giải thích chính thức.
Tại các quốc gia Common Law, Steven J. Burton (2009) với Elements of Contract Interpretation (Oxford University Press) phân loại các căn cứ giải thích thành ba nhóm (nghĩa đen/văn bản, yếu tố chủ quan, yếu tố khách quan) và phân tích sâu quy tắc chứng cứ ngoài văn bản (Parol Evidence Rule). Lewison K. (2011) trong tác phẩm mẫu mực The Interpretation of Contracts (Sweet & Maxwell) đã phân định sự không rõ ràng hiển nhiên (patent ambiguity) và không rõ ràng ẩn giấu (latent ambiguity), đồng thời phê phán "quy tắc vàng" (golden rule) khi giải thích theo nghĩa đen cứng nhắc. Catherine Mitchell (2007) trong Interpretation of Contracts (Routledge) bảo vệ chủ nghĩa ngữ cảnh (contextualism), chứng minh rằng giải thích hợp đồng không thuần túy là giải thích ngữ nghĩa học thuật mà phải gắn liền với hoàn cảnh xác lập giao dịch.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây chỉ tiếp cận giải thích hợp đồng một cách phân tán hoặc lồng ghép:
- Công trình lịch sử của Viện sĩ Vũ Văn Mẫu (1963) trong Việt Nam dân luật lược khảo (Quyển II) đã đặt nền móng sơ khởi khi phân tích nguyên tắc tìm kiếm ý chí đích thực của các bên giao kết và phân định quyền kiểm soát của Tòa Phá án dựa trên bản chất "vấn đề pháp lý" (matter of law) hay "vấn đề sự kiện" (matter of fact). Viện sĩ Vũ Văn Mẫu khẳng định: "tuy khế ước có hiệu lực cũng như các nghĩa vụ do luật pháp phát sinh song không thể đồng hóa khế ước với luật pháp được. Luật pháp có tầm hiệu lực bao quát hơn. Vì vậy, giải thích khế ước không phải là giải thích luật pháp" (1963, tr.268).
- TS. Nguyễn Ngọc Khánh (2004, 2007) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, nêu rõ: "vấn đề đặt ra đối với chúng ta hôm nay không phải chỉ là việc khắc phục những bất cập của chế định giải thích hợp đồng hiện hành, và cũng không phải chỉ là việc bổ sung hay phát triển những phương pháp giải thích trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm các nước, mà quan trọng hơn, chúng ta cần phải tiếp tục nghiên cứu, trao đổi, tổng hợp để xây dựng cơ sở lý luận sâu sắc hơn, hoàn thiện hơn cho hoạt động giải thích hợp đồng ở nước ta".
- PGS. Đỗ Văn Đại (2014) trong Luật hợp đồng Việt Nam: Bản án và bình luận án đã chỉ ra thực trạng Tòa án Việt Nam phải xử lý tranh chấp dựa trên "một “ma trận” thông tin... Tòa án giải thích hợp đồng căn cứ vào những thông tin (dấu hiệu) tiền hợp đồng, thông tin (dấu hiệu) hậu hợp đồng cũng như một số thông tin khác" (2014, tr.206), dù các căn cứ này chưa được pháp điển hóa đầy đủ trong BLDS.
- Các học giả khác như PGS. Ngô Huy Cương (2013), PGS. Hà Thị Mai Hiên và ThS. Hà Thị Thúy (2015), PGS. Nguyễn Quốc Sửu (2015), TS. Nguyễn Bích Thảo (2015), Đỗ Giang Nam (2015), TS. Nguyễn Anh Thư (2014) đã đóng góp nhiều góc nhìn phản biện về hợp đồng theo mẫu, giải thích theo lẽ công bằng, nguyên tắc thiện chí và vị trí cấu trúc của điều luật trong dự thảo BLDS 2015.
Positioning của luận án được xác lập rõ ràng: Luận án không dừng lại ở việc bình luận án lệ đơn lẻ hay phân tích thuần túy luật học quy chuẩn của một đạo luật, mà là công trình chuyên khảo tiên phong tổng hợp toàn diện các trường phái lý thuyết thế giới, đối sánh luật thực định của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (CISG, UNIDROIT PICC, GK RF, Bộ luật Dân sự Pháp 2016), giải quyết triệt để sự đứt gãy giữa lý luận pháp lý và thực tiễn xét xử tư pháp tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Học thuyết Dung hòa (Harmonization Model) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Tầng 1: Căn cứ Chủ quan │ │ Tầng 2: Căn cứ Khách quan│
│ (Tìm ý chí chung đích │ │ (Chuẩn mực người hợp lý, │
│ thực của các chủ thể) │ │ hoàn cảnh & ngữ cảnh) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
├───────────────────────────────────────────────────┤
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 1. Ngôn từ & Văn bản │ │ 4. Hành vi ứng xử Hậu │
│ 2. Mục đích & Tính chất │ │ hợp đồng │
│ 3. Tài liệu & Đàm phán │ │ 5. Thói quen & Tập quán │
│ Tiền hợp đồng │ │ 6. Quy tắc Contra │
│ │ │ Proferentem & Công bằng│
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Hệ quả: Phục hồi hiệu lực / Tuyên bố vô hiệu │
└──────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho khoa học luật dân sự Việt Nam:
- Phát triển và định hình Học thuyết Dung hòa (Harmonization Theory): Luận án chứng minh rằng việc áp dụng đơn nhất học thuyết ý chí (Will Theory) hay học thuyết thể hiện ý chí (Declaration Theory) đều bộc lộ khiếm khuyết nội tại nghiêm trọng. Áp dụng tuyệt đối học thuyết ý chí sẽ dẫn đến sự bất định của quan hệ hợp đồng và tước đoạt sự bảo hộ đối với bên thứ ba ngay tình; ngược lại, tuyệt đối hóa học thuyết thể hiện ý chí sẽ biến ngôn từ văn bản thành rào cản xơ cứng, bỏ qua mục đích kinh tế đích thực mà các bên cùng hướng tới. Luận án xác lập nguyên lý: giải thích hợp đồng trước hết phải truy tìm ý chí chung đích thực của các bên; trường hợp ý chí chung không thể xác định hoặc có sự bất đồng ngôn từ, việc giải thích phải chuyển tiếp sang chuẩn mực khách quan dựa trên nhận thức của một "người hợp lý" (reasonable person) đặt trong hoàn cảnh tương tự.
- Phân định ranh giới bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng: Luận án phân biệt minh bạch giải thích hợp đồng với 3 hiện tượng pháp lý thường bị đồng nhất:
- Phân biệt với giải thích pháp luật: Giải thích pháp luật mang tính quy phạm phổ quát, do cơ quan lập pháp hoặc cơ quan tư pháp tối cao thực hiện nhằm áp dụng chung cho xã hội; giải thích hợp đồng mang tính cá biệt, hướng tới việc xác lập quyền và nghĩa vụ cụ thể giữa các bên trong một quan hệ giao dịch cụ thể.
- Phân biệt với giải thích di chúc: Giải thích di chúc là việc làm sáng tỏ ý chí đơn phương của một chủ thể duy nhất đã qua đời (không thể đối chất hay xác minh lại); giải thích hợp đồng là giải quyết sự giao thoa, thỏa hiệp ý chí song phương hoặc đa phương của các chủ thể đang tồn tại độc lập.
- Phân biệt với giải thích bổ sung (lấp lỗ hổng hợp đồng): Luận án chứng minh rằng việc áp dụng các quy phạm tùy nghi (default rules) để lấp khoảng trống hợp đồng bản chất là hoạt động áp dụng pháp luật bổ khuyết, chứ không phải giải thích nội dung các điều khoản mập mờ có sẵn.
- Mô hình hóa hệ quả pháp lý của hợp đồng không thể giải thích được: Luận án bổ sung vào lý thuyết luật hợp đồng Việt Nam giải pháp phân định: nếu điều khoản không thể giải thích được cấu thành điều khoản cơ bản/trọng yếu thì toàn bộ hợp đồng vô hiệu; nếu điều khoản đó mang tính thứ yếu, chỉ điều khoản đó bị vô hiệu từng phần và hợp đồng tiếp tục có hiệu lực với các phần còn lại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 4 trụ cột lý thuyết: (i) Lý thuyết ý chí tự do hợp đồng (Freedom of Contract), (ii) Chủ nghĩa ngữ cảnh pháp lý (Legal Contextualism), (iii) Nguyên tắc thiện chí và lẽ công bằng (Good Faith and Fair Dealing), và (iv) Học thuyết phân bổ rủi ro trong hợp đồng mẫu (Contra Proferentem Rule).
Luận án thiết lập ma trận thứ tự ưu tiên áp dụng các căn cứ giải thích theo cấu trúc phân tầng (hierarchical ladder):
- Tầng 1 (Căn cứ nội tại và ý chí chủ quan): Giải thích dựa trên sự thống nhất giữa ngôn từ và mục đích, tính chất của hợp đồng; liên hệ chỉnh thể toàn bộ các điều khoản trong văn bản.
- Tầng 2 (Căn cứ hoàn cảnh và chứng cứ ngoại suy): Khai thác tài liệu đàm phán, thư từ trao đổi tiền hợp đồng (pre-contractual negotiations) và hành vi ứng xử thực tế của các bên sau khi ký kết (subsequent conduct).
- Tầng 3 (Căn cứ chuẩn mực xã hội): Áp dụng thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên, tập quán thương mại địa phương và tập quán quốc tế.
- Tầng 4 (Căn cứ chính sách công và bảo vệ bên yếu thế): Áp dụng quy tắc diễn giải bất lợi cho bên soạn thảo (contra proferentem) đối với hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung và nguyên tắc bảo đảm hiệu lực từng phần của hợp đồng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế dựa trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Luận án nhìn nhận pháp luật không phải là hệ thống khái niệm trừu tượng, đóng kín mà là công cụ điều chỉnh xã hội biến động, chịu sự chi phối của nền tảng kinh tế thị trường và các chuẩn mực đạo đức, tập quán kinh doanh.
Thiết kế nghiên cứu tích hợp đa phương pháp (Integrated Multi-Method Legal Research Design), bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu luật học quy chuẩn (Doctrinal Legal Research): Phân tích tính logic, hệ thống và sự tương thích của các quy phạm tại Điều 404, Điều 121 BLDS 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law - Micro and Macro Comparison): So sánh chức năng (functional comparison) quy chế giải thích hợp đồng của Việt Nam với các hệ thống Dân luật (Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản) và Thông luật (Anh, Hoa Kỳ), cũng như các điều ước quốc tế (CISG 1980) và bộ nguyên tắc tư pháp quốc tế (UNIDROIT PICC 2004/2010).
- Phương pháp phân tích án lệ và thực tiễn xét xử (Judicial Case Study Analysis): Rà soát thực tế các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp và phán quyết của Trọng tài thương mại quốc tế (VIAC) từ năm 1995 đến năm 2019.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm chứng (Triangulation Protocol):
- Thu thập dữ liệu lập pháp đa thời kỳ: Hệ thống hóa các văn bản từ Dân luật Bắc Kỳ, Dân luật Trung Kỳ, BLDS 1995, BLDS 2005 đến Dự thảo sửa đổi BLDS và BLDS 2015 chính thức;
- Tổng hợp án lệ và quyết định tư pháp thực tế: Trích xuất các vụ án tranh chấp hợp đồng điển hình tại Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh liên quan đến xung đột ngữ nghĩa điều khoản, tranh chấp hợp đồng đặt cọc, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng tín dụng và bảo hiểm;
- Đối chiếu chéo tài liệu học thuật quốc tế (Investigator & Theory Triangulation): Dịch thuật và phân tích nguyên bản các công trình tiếng Nga (Stepanok, Soturo, Bayramkulov, Zhudenko, Derpanov), tiếng Anh (Steven J. Burton, Lewison, Catherine Mitchell), tiếng Pháp và tiếng Nhật;
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại (Internal/Construct Validity): Đối chiếu các đề xuất sửa đổi lập pháp với các nguyên tắc hiến định về quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tư nhân theo Hiến pháp năm 2013.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án tập trung phân tích sâu các tranh chấp hợp đồng thực tế phản ánh sự bất cập của quy định hiện hành:
- Đánh giá sự chuyển dịch từ 08 nhóm căn cứ tại Điều 409 BLDS 2005 xuống 06 nhóm căn cứ tại Điều 404 BLDS 2015, chỉ ra sự cắt giảm cơ học làm mất đi căn cứ "tập quán quốc tế" và sự nhập nhằng trong căn cứ "ý chí chung".
- Phân tích hiện tượng thẩm phán Tòa án nhân dân khi xét xử thường xuyên phải tự tìm kiếm các chứng cứ ngoài văn bản (tin nhắn SMS, email đàm phán, hóa đơn thanh toán thực tế, biên bản làm việc sau ký kết) để xác định ý chí thực sự của các bên.
- Áp dụng kỹ thuật phân tích quy nạp và diễn dịch logic pháp lý để xây dựng dự thảo 16 điều luật với ngôn ngữ lập pháp chuẩn xác, khắc phục triệt để tính tùy nghi và sự thiếu nhất quán trong áp dụng án lệ tại Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khẳng định tính bất cập nghiêm trọng của Điều 404 BLDS 2015: Luận án phát hiện rằng việc BLDS 2015 quy định căn cứ giải thích theo "ý chí chung của các bên" một cách chung chung mà không cung cấp công cụ/tiêu chí để xác định ý chí chung đã đặt thẩm phán vào thế bế tắc về mặt pháp lý khi các bên đã phát sinh tranh chấp và mâu thuẫn lợi ích đối kháng.
- Chứng minh vai trò pháp lý không thể thay thế của thông tin tiền hợp đồng và hành vi ứng xử hậu hợp đồng: Thực tiễn xét xử cho thấy hơn 70% các vụ việc tranh chấp điều khoản mập mờ chỉ có thể được làm sáng tỏ khi Tòa án xem xét quá trình đàm phán ban đầu (dự thảo hợp đồng, thư từ, ghi chú) và cách thức các bên đã thực tế thực hiện hợp đồng trước khi tranh chấp nảy sinh. Việc BLDS 2015 bỏ qua hai căn cứ này là một khoảng trống lập pháp lớn.
- Phát hiện sự xung đột và chồng chéo giữa Điều 404 và Điều 121 BLDS 2015: Việc tách rời quy định giải thích giao dịch dân sự (Điều 121 thuộc Phần Quy định chung) và giải thích hợp đồng (Điều 404 thuộc Phần Hợp đồng) mà không có quy định viện dẫn hoặc phân định thứ tự ưu tiên dẫn đến sự lúng túng cho các cơ quan tài phán khi áp dụng luật.
- Chỉ ra lỗ hổng trong việc xử lý hậu quả pháp lý: BLDS 2015 hoàn toàn thiếu vắng điều khoản quy định về việc xử lý trường hợp một hợp đồng hoặc điều khoản hợp đồng sau khi đã áp dụng toàn bộ các nguyên tắc và căn cứ giải thích vẫn không thể làm rõ được nghĩa, tạo ra sự tùy tiện khi Tòa án có thể tự ý sửa đổi nội dung hợp đồng thay cho các đương sự.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án hoàn thiện hệ thống lý luận về luật hợp đồng tại Việt Nam, đưa học thuyết giải thích hợp đồng thoát khỏi tư duy thuần túy ngữ nghĩa để tiếp cận trường phái ngữ cảnh hiện đại và chuẩn mực người hợp lý phù hợp với xu thế quốc tế.
- Về mặt lập pháp: Cung cấp bản thiết kế lập pháp hoàn chỉnh gồm 16 điều luật độc lập, phân định rõ: khái niệm, các trường hợp cần giải thích, chủ thể có thẩm quyền, nguyên tắc giải thích tôn trọng ý chí thực, thứ tự ưu tiên 4 tầng căn cứ giải thích, giải thích hợp đồng theo mẫu, và quy chế tuyên bố vô hiệu đối với hợp đồng không thể giải thích được.
- Về mặt thực thi tư pháp (Tòa án và Trọng tài): Thiết lập cẩm nang phương pháp luận cho Thẩm phán và Trọng tài viên, giúp việc đánh giá chứng cứ tiền hợp đồng, hậu hợp đồng và tập quán thương mại trở nên chuẩn hóa, minh bạch, hạn chế tối đa sự can thiệp chủ quan làm méo mó thỏa thuận của các bên.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Định hướng cho các luật sư và chuyên viên pháp chế nâng cao chất lượng soạn thảo hợp đồng, chủ động đưa vào các điều khoản giải thích định nghĩa (interpretation clause), điều khoản toàn bộ thỏa thuận (entire agreement clause) và quản trị rủi ro đối với hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi trong các hợp đồng dân sự và kinh doanh thương mại, chưa mở rộng sang hợp đồng lao động (vốn chịu sự điều chỉnh của nguyên tắc bảo vệ người lao động mang tính đặc thù cao) và các hợp đồng hành chính công. Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào các bản án công khai từ năm 1995 đến 2019, chưa bao quát được toàn bộ các phán quyết trọng tài thương mại quốc tế vốn chịu ràng buộc bởi nghĩa vụ bảo mật thông tin.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế giải thích các hợp đồng điện tử thông minh (Smart Contracts) vận hành trên nền tảng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và mã lập trình tự động;
- Nghiên cứu tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong việc hỗ trợ Thẩm phán phân tích ngữ cảnh và xác định ý chí của các bên tranh chấp;
- Hoàn thiện chế định giải thích các giao dịch dân sự đơn phương đặc thù (hứa thưởng, thi có giải, di chúc điện tử);
- Nghiên cứu chuyên sâu về sự tương thích giữa quy chế giải thích hợp đồng của Việt Nam với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" của tác giả Hà Thị Thúy là công trình tiên phong có giá trị tham khảo học thuật cốt lõi, dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn trong các giáo trình, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học chuyên ngành luật dân sự. Đề xuất lập pháp của luận án có ảnh hưởng trực tiếp đến lộ trình rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự 2015 và xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng án lệ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Về mặt kinh tế - xã hội, việc hoàn thiện chế định giải thích hợp đồng góp phần hạ thấp chi phí giao dịch (transaction costs), giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên yếu thế (người tiêu dùng, bên vay vốn) trong các hợp đồng gia nhập tiêu chuẩn, qua đó nâng cao chỉ số môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Tiếp cận nguồn tư liệu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống và phương pháp so sánh luật học chuẩn mực về hợp đồng và giải thích hợp đồng.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu pháp lý: Sử dụng khung lý thuyết dung hòa và hệ thống phân loại căn cứ giải thích làm học liệu giảng dạy chuyên sâu trong chương trình Luật Dân sự và Hợp đồng thương mại.
- Thẩm phán, Trọng tài viên, Hội thẩm nhân dân: Nắm vững quy trình đánh giá chứng cứ đa tầng, từ đó đưa ra các bản án, phán quyết khách quan, có căn cứ vững chắc và thuyết phục.
- Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Sở hữu cơ sở khoa học và bộ điều luật dự thảo chi tiết để tham khảo trực tiếp trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự.
- Cộng đồng luật sư và cộng đồng doanh nghiệp: Nâng cao kỹ năng soạn thảo, đàm phán hợp đồng thương mại, phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp khi tham gia giao kết hợp đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển và hoàn thiện Học thuyết Dung hòa (Harmonization Theory) trong khoa học luật dân sự Việt Nam, kết hợp biện chứng giữa việc truy tìm ý chí chung chủ quan nội tại của các bên và việc áp dụng chuẩn mực "người hợp lý" khách quan khi có sự bất đồng ngôn từ, giải quyết triệt để sự xung đột kéo dài hàng thế kỷ giữa học thuyết ý chí (Will Theory) và học thuyết thể hiện ý chí (Declaration Theory).
2. Đột phá về phương pháp luận so với các công trình trước đây thể hiện ở điểm nào?
Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận vấn đề theo góc độ bình luận án lệ đơn lẻ (như PGS. Đỗ Văn Đại) hoặc phân tích quy phạm tĩnh (như TS. Nguyễn Mạnh Bách, Viện sĩ Vũ Văn Mẫu), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận đa tầng tích hợp (Multi-Method Jurisprudential Approach), kết hợp phân tích chuẩn tắc, nghiên cứu so sánh chức năng trên 5 hệ thống pháp luật lớn (Nga, Pháp, Đức, Anh, Mỹ) và kiểm chứng thực nghiệm qua hơn hai thập kỷ xét xử thực tế tại Tòa án Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ và có sức nặng thực tiễn nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù BLDS 2015 đã chủ động rút gọn chỉ còn 6 căn cứ giải thích nhằm tinh gọn điều luật, nhưng trên thực tế xét xử, các Thẩm phán hầu như không thể giải quyết tranh chấp nếu chỉ dựa vào 6 căn cứ này. Tòa án bắt buộc phải viện dẫn các tài liệu tiền hợp đồng (dự thảo, trao đổi đàm phán) và hành vi hậu hợp đồng (thanh toán, giao nhận thực tế) — những căn cứ mà luật thực định đã vô tình bỏ sót.
4. Luận án có cung cấp một quy trình/giao thức giải thích chuẩn hóa có thể nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đã thiết lập một giao thức giải thích chuẩn mực 4 bước rõ ràng:
(i) Xác định tính không rõ ràng/mâu thuẫn của điều khoản;
(ii) Rà soát văn bản và mục đích hợp đồng;
(iii) Khai thác chứng cứ tiền hợp đồng, hậu hợp đồng và thói quen giao dịch;
(iv) Áp dụng quy tắc diễn giải bất lợi cho bên soạn thảo (contra proferentem) và quy chuẩn người hợp lý để đưa ra kết luận pháp lý.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: Pháp điển hóa chế định 16 điều luật vào BLDS sửa đổi; Xây dựng Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC về giải thích hợp đồng; và Mở rộng nghiên cứu giải thích hợp đồng số hóa, hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trong nền kinh tế số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học "Giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" của Hà Thị Thúy là một công trình khoa học mẫu mực, ghi dấu ấn với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh, định vị chính xác bản chất pháp lý của hoạt động giải thích hợp đồng trong mối quan hệ phân định với giải thích pháp luật, giải thích di chúc và giải thích bổ sung;
- Khẳng định tính tất yếu của việc áp dụng Học thuyết Dung hòa và phương pháp tiếp cận ngữ cảnh hiện đại trong việc giải thích hợp đồng tại Việt Nam;
- Phân tích, chỉ rõ những khiếm khuyết, bất cập và khoảng trống quy phạm của Điều 404 và Điều 121 BLDS 2015 thông qua đối chiếu thực tiễn xét xử thực tế;
- Đề xuất bổ sung các căn cứ giải thích mang tính quyết định: thông tin/chứng cứ tiền hợp đồng, hành vi ứng xử hậu hợp đồng, thói quen thiết lập giữa các bên và tập quán quốc tế;
- Xây dựng hoàn chỉnh bản dự thảo chế định giải thích hợp đồng gồm 16 điều luật chi tiết, thiết lập thứ tự ưu tiên áp dụng căn cứ và xác định rõ hệ quả pháp lý khi hợp đồng không thể giải thích được.
Công trình không chỉ góp phần nâng tầm nền khoa học pháp lý nước nhà mà còn tạo lập nền tảng chuẩn mực, hướng tới xây dựng một môi trường giao lưu dân sự và kinh doanh thương mại minh bạch, công bằng và bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TRUONG ẠI HỌC LUẬT HÀ NOI HÀ THỊ THÚY LUẬN AN TIEN S( LUẬT HOC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ THÚY Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tung Dân sự Mã số: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIEN S( LUẬT HOC NG¯ỜI HUONG DAN KHOA HỌC: PGS. BÙI NG HIẾU Hà Nội — 2019 LỜI CAM OAN Tôi cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bản án, quyết ịnh trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án ch°a từng °ợc ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hà Thị Thúy LỜI CẢM N Tr°ớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc nhất tới PGS. Bùi ng Hiếu - ng°ời ã dành nhiều tâm huyết và công sức h°ớng dẫn, ộng viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ¡n những ý kiến óng góp quý báu và có giá trị của các nhà khoa học, các thầy cô tại các buôi thảo luận ở Bộ môn và Bảo vệ c¡ sở g1úp tôi hoàn thiện Luận án. Tôi cing xin chân thành cảm ¡n sự giúp ỡ của tập thể Khoa ào tạo sau ại học — Tr°ờng ại học Luật Hà Nội, Khoa Pháp luật Dân sự - Tr°ờng ại học Luật Hà Nội, lãnh ạo và các ồng nghiệp ã tạo nhiều iều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ¡n chân thành và lòng biết ¡n sâu sắc tới gia ình, bạn bè và họ hàng thân thiết trong gia ình, những ng°ời luôn cổ vi, ộng viên, cáng áng phần lớn công việc gia ình ể tôi yên tâm theo uổi công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội ngày tháng nm 2019 Tác giả Luận án Hà Thị Thúy MỤC LỤC LỜI CAM OAN LỜI CẢM N A. PHAN MO ẦU. Tính cấp thiết của ề tai.
Tình hình nghiên cứu ề tài .---< s- << s52 se se seszesesseseesesesesee 4 3. Mục ích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án. ối t°ợng nghiên CUU. Phạm vi nghién CỨU.
Ph°¡ng pháp luận và ph°¡ng pháp nghiên CỨU. Những óng góp mới của luận AN. Ý ngh)a khoa học của luận án.---s--s- << s2 s2 se se sessessessesseseesersee 9 9. Kết cấu của luận án.
TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU. 2 5° s2 se 5sss se s 11 1. Tinh hình nghiên cứu liên quan ến ề tài.---- <5 s<se<ses<es 11 1. Cac công trình ở n°ớc 'ØOààÌ.
Cae cone tPÌNH 8 Gee DE nero nomen 21 2. ánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học liên quan ến dé tãi TUẦN. ịnh h°ớng nghiên cứu của luận ắnn. Những van ề luận án tiếp tục tiếp thu và phát triển.
Những ịnh h°ớng mới của luận AM. -- <5 << 5 5< se se se 42 3008 a5. 45 CHUONG 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE GIẢI THÍCH HOP ÒNG. Sự cần thiết phải giải thích hợp ồng.
Khái niệm giải thích hợp ồng. Bản chất pháp lý của giải thích hợp ồng và phân biệt giải thích hợp ồng với CAC Oat ộng KHE ¡‹sccossennaieaasadiiiniiidsasdiilggiliEEctsdiogg0i6810660534/60600666666 56 1. Bản chất pháp ly của giải thích hợp ồng. Phân biệt giải thích hợp ồng với các hoạt ộng khác.
Chủ thé có thẩm quyền giải thích hợp ồng. Phạm vi của giải thích hợp ồng. Nguyên tắc giải thích hợp ồng. Nguyên tắc giải thích tôn trọng ý chí của các bên h¡n là ngôn từ của hợp Ồng.
Nguyên tắc giải thích không °ợc làm thay ổi nội dung của hợp ồng. Nguyên tắc giải thích theo h°ớng °u tiên làm cho hợp ồng có hiệu lực75 1. Nguyên tắc giải thích theo lẽ công bang, hop lý. Nguyên tắc giải thích theo h°ớng có lợi cho bên chấp nhận hợp ồng theo mẫu.
Hậu quả pháp lý của giải thích hợp ồng.- -- 5< s<sessesses78 KET LUẬN CH¯NG .5- << s2 ©s£ sES£Es£SsEs 3S EsESE5 332 529252 s2280 CH¯ NG 2: CÁC CN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ÔNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HANH VÀ THUC TIEN GIẢI THICH HỢP DONG Ở VIET p0 —. Khái niệm cn cứ giải thích hợp ồng .5--° 5 ss<<sess=ses<e 82 2. Giải thích hợp ồng cn cứ ý chí và sự thể hiện ý chí. Giải thích cn cứ vào mục dich, tinh chất của hợp ồng.
Giải thích hợp ồng cn cứ vào ý chí của các bên °ợc thể hiện tr°ớc khi hợp dong °ợc xác lập (thông tin tiên hợp ông),. Giải thích hợp ồng cn cứ vào tập quán. Giải thích cn cứ vào mỗi t°¡ng quan giữa các nội dung của hợp ồng. Giải thích hợp ồng cn cứ vào lợi ích của bên yếu thế.
122 KET LUẬN CH¯NG 2. 2-5 << s2 ©ss se EseEsEESEEsExeEsersersersersrrsrssesse 133 CH¯ NG 3: CÁC QUAN IÊM HIỆN ẠI VẺ CN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ÔNG VÀ VIỆC BO SUNG MOT SO CAN CU GIẢI THÍCH HỢP DONG VÀO PHÁP LUẬT VIET NAM. Các quan iểm hiện ại về cn cứ giải thích hợp ồng °ợc pháp luật HOt SỐ HI¯ỨC SỨ DIG sexeeeeenreerennrtnnoiebtorkeioiddvAiNEAOOEKEEIELSISHEIAIASGEMASEVEESGEESGGEOEDR 135 3. Sự cần thiết phải bo sung các cn cứ giải thích hợp ồng.
Các cn cứ giải thích có thé xem xét bo sung vào chế ịnh pháp luật về giải thích hợp CONG. Giải thích hợp ồng cn cứ vào hoàn cảnh thực tế tại thời iểm giao kết và thực hiện hop ông. - - --- - c2 1321111211135 11 19111111111 11 E11 vn ng rr 148 3. Giải thích hợp ồng cn cứ vào ứng xử của các bên sau khi hợp ồng AUOC 54198 (101.
Giải thích hợp ồng cn cứ vào thói quen ã hình thành giữa các bên RAN, PRET, tệ: H0fEh KH nang: noi ha smart I, SOR A 155 KET LUẬN CH¯NG 3.---- 5- ° 5£ < se sES£EsEESEsESESSEsESSEsEsesrsrssrsere 159 CH¯ NG 4: KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VẺ GIẢI THÍCH HỢP DONG VA NÂNG CAO HIỆU QUA ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VE GIẢI THÍCH HỢP DONG. Tổng hợp các bat cập của quy ịnh pháp luật giải thích hợp ồng trong Bộ luật Dân sự nm 2015 can °ợc khắc phục. Kiến nghị về bố trí chế ịnh giải thích hợp ồng trong Bộ luật Dân sự và thứ tự °u tiên áp dụng các cn cứ giải thích hợp ồng. Kiến nghị cụ thể hoàn thiện quy ịnh của BLDS 2015 về giải thích hợp (ÔN s°cknnaeiaeandaseeiiakeoohigretitianrGii00145116000Á6600/684610506836560i015010100145004140/800g46684807620600088720064 169 4.
Một số giải pháp cụ thé nhằm tng hiệu quả của việc áp dụng các quy ịnh pháp luật về giải thích hợp ồng. ối với chủ thể giải thích. ối với các bên trong hợp ồng.-----¿- 2 +22+E+tk+E+EeEEEErkerkrsees 188 KẾT LUẬN CH¯NG 4. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ÉN LUẬN AN DA ven 65.
DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO. PHAN MỞ DAU 1. Tinh cấp thiết của ề tai Bộ luật dân sự nm 2005 (BLDS 2005) ra ời nh° là một cột mốc ánh dấu sự hội nhập của pháp luật dân sự n°ớc ta với pháp luật dân sự các n°ớc trên thế giới, °a pháp luật dân sự của Việt Nam tiến gần h¡n với pháp luật dân sự của các quốc gia khác. Với sự ra ời của BLDS 2005, luật dân sự °ợc xây dựng với vai trò là “luật mẹ”, luật chung iều chỉnh tất cả các quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân phát sinh trong giao l°u dân sự.
Sau gần 10 nm thi hành thì BLDS 2005 ã bộc lộ nhiều iểm ch°a phù hợp với sự phát triển của các quan hệ dân sự ngày càng phức tạp. Hiện nay, Việt Nam ã thông qua Bộ luật Dân sự mới — Bộ luật Dân sự nam 2015 (BLDS 2015). Bộ luật dân sự mới này vẫn giữ nguyên mục tiêu xây dựng Bộ luật dân sự là nền tảng pháp lý c¡ bản (luật chung) của hệ thống luật t°, luật iều chỉnh các quan hệ xã hội °ợc thiết lập trên nguyên tắc bình dang giữa các bên tham gia'. Các chế ịnh pháp luật hợp ồng trong BLDS 2015 có nhiều sửa ổi.
Tuy vậy, sự sửa ôi này vẫn ch°a áp ứng °ợc kỳ vọng của ng°ời dân về một Bộ luật Dân sự hợp lý, có tính khái quát, tính dự báo và tính ôn ịnh. Giải thích hợp ồng không phải là chế ịnh mới trong pháp luật dân sự nói chung và pháp luật hợp ồng nói riêng. Ngay từ tr°ớc công nguyên, các luật gia La Mã ã ặt nền móng cho việc xây dựng chế ịnh giải thích hợp ồng. Hiện nay, chế ịnh giải thích hợp ồng °ợc ghi nhận trong hầu hết Bộ luật dân sự của các n°ớc trên thế giới.
Giải thích hợp ồng °ợc hiểu là một công việc, trong ó chủ thê giải thích làm rõ nội dung của hợp ồng khi hợp ồng có những nội dung, iều khoản không rõ ràng hoặc mâu thuẫn nhau. Từ ó nhằm xác ịnh quyền và ngh)a vụ của các bên trong hợp ồng, ảm bảo cho hợp ồng °ợc thực hiện úng, ầy ủ. Việc nghiên cứu các van dé lý luận vẻ giải thích hợp ồng, nhằm xác ịnh chủ thé có thâm quyên giải thích hợp ồng, nhận diện hoạt ộng giải thích hợp ồng và phân biệt giải thích hợp ồng với các hoạt ộng khác của chủ thé có thẩm quyền có ý ngh)a vô cùng quan trọng. Nh°ng ở Việt Nam hiện nay gần nh° thiếu vắng các công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống các van ề lý luận và thực tiễn về giải thích hợp ồng.
Việc nghiên cứu các khái niệm pháp lý, thiết lập các quy tắc, ph°¡ng pháp giải thích cing nh° các cn cứ giải thích sẽ tạo c¡ sở lý luận vững chắc cho các nhà lập pháp xem xét, tiếp nhận và phản ánh chúng vào quy phạm pháp luật nhm hoàn thiện quy ịnh pháp luật về giải thích hợp ồng. Nguyễn Ngọc Khánh ã ' Bộ t° pháp, Báo cáo về quan iểm và ịnh h°ớng lớn trong xây dựng Bộ luật dân sự (sửa ổi). viết: “van dé ặt ra doi với chúng ta hôm nay không phải chi là việc khắc phục những bat cập của chế ịnh giải thích hợp ông hiện hành, và cing không phải chỉ là việc bồ sung hay phát triển những ph°¡ng pháp giải thích trên c¡ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm các n°ớc, mà quan trọng h¡n, chúng ta cân phải tiếp tục nghiên cứu, trao ổi, tổng hợp ể xây dựng c¡ sở lý luận sâu sắc h¡n, hoàn thiện h¡n cho hoạt ộng giải thích hợp ông ở n°ớc ta”. Về mặt thực tiễn, hợp ồng là sự thỏa thuận của các bên làm phát sinh, thay ổi, cham dứt quyền, ngh)a vụ dân sự (iều 385 BLDS 2015).
Khi tham gia vào quan hệ hợp ồng các bên luôn mong muốn ạt °ợc một lợi ích vật chất hoặc tinh thần nhất ịnh, ó chính là mục ích của hợp ồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thúy (2019). Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/giai-thich-hop-dong-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học sâu sắc về giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Phân tích lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.