Luận án Tiến sĩ Luật học: Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Hà Thị Thúy

Luận án tiến sĩ luật học sâu sắc về giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Phân tích lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lý luận giải thích hợp đồng Nền tảng pháp luật Việt Nam

Nghiên cứu làm rõ vai trò giải thích hợp đồng trong luật dân sự Việt Nam. Hoạt động này là trọng tâm để xác định đúng nội dung và ý nghĩa của điều khoản hợp đồng. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ ý chí đích thực của các bên khi giao kết, đảm bảo hợp đồng được thực hiện chính xác và hiệu quả. Việc giải thích hợp đồng cũng giúp hạn chế đáng kể các tranh chấp phát sinh do sự không rõ ràng hoặc mâu thuẫn trong cách hiểu. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của hoạt động giải thích như một công cụ pháp lý quan trọng để tháo gỡ sự mơ hồ, bổ sung khoảng trống pháp lý và điều chỉnh các mối quan hệ giao dịch phức tạp. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng là vô cùng quan trọng, đặt nền tảng vững chắc cho việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và hiệu quả trong thực tiễn. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của luật dân sự Việt Nam. Hoạt động này cần được nhìn nhận một cách toàn diện, không chỉ là kỹ thuật pháp lý mà còn là nguyên tắc bảo vệ công lý và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Giải thích hợp đồng là cầu nối giữa ngôn từ pháp luật và ý chí thực tiễn.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng.

Giải thích hợp đồng là quá trình pháp lý phức tạp. Nó nhằm xác định ý nghĩa chính xác của các điều khoản hợp đồng và toàn bộ nội dung hợp đồng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở ngôn từ mà còn tìm kiếm ý chí chung, thống nhất của các chủ thể khi họ quyết định giao kết. Bản chất pháp lý của giải thích hợp đồng là làm sáng tỏ bản chất của giao dịch, không phải là tạo ra một giao dịch mới hay sửa đổi những gì đã thỏa thuận. Hoạt động này được thực hiện dựa trên các quy định của luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, và các nguyên tắc pháp lý chung về tự do hợp đồng, tự nguyện, thiện chí, trung thực. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự công bằng, đảm bảo tính minh bạch và dự đoán được trong các quan hệ hợp đồng. Việc giải thích giúp hợp đồng có hiệu lực pháp luật, đồng thời thúc đẩy các bên thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ của mình, góp phần vào sự ổn định của trật tự kinh tế - xã hội.

1.2. Sự cần thiết của giải thích hợp đồng trong thực tiễn.

Trong thực tiễn giao dịch, hợp đồng thường chứa đựng những điều khoản không rõ ràng, mơ hồ hoặc thậm chí mâu thuẫn. Ngôn từ hợp đồng có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến hiểu nhầm nghiêm trọng giữa các bên. Ý chí của các bên không phải lúc nào cũng được thể hiện đầy đủ, chính xác qua văn bản. Các yếu tố khách quan như thay đổi hoàn cảnh, sự phát triển của công nghệ, hoặc các tập quán thương mại mới cũng có thể làm phát sinh vấn đề trong quá trình thực hiện hợp đồng. Giải thích hợp đồng chính là công cụ pháp lý hữu hiệu để hóa giải những mâu thuẫn, làm rõ những điểm chưa tường minh. Hoạt động này đảm bảo tính ổn định và liên tục của quan hệ dân sự, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là giảm thiểu rủi ro tranh chấp và chi phí tố tụng. Sự cần thiết của giải thích còn thể hiện ở việc hỗ trợ áp dụng tập quán thương mại và các thông lệ ngành nghề, bổ sung cho những khoảng trống trong luật dân sự Việt Nam còn chưa hoàn thiện. Nó giúp pháp luật bắt kịp với thực tiễn sôi động.

1.3. Phân biệt giải thích hợp đồng với các hoạt động pháp lý khác.

Việc phân biệt rõ ràng giữa giải thích hợp đồng và các hoạt động pháp lý khác là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn và áp dụng sai luật. Giải thích hợp đồng khác biệt cơ bản với sửa đổi hợp đồng hay bổ sung hợp đồng. Giải thích là quá trình tìm hiểu và làm sáng tỏ ý nghĩa của những điều khoản đã tồn tại, mà không thay đổi hay thêm bớt nội dung mới. Trong khi đó, sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng là tạo ra những điều khoản mới, hoặc thay đổi những điều khoản hiện có theo thỏa thuận của các bên. Mục đích của giải thích là để hợp đồng tiếp tục có hiệu lực và được thực hiện đúng. Mục đích của sửa đổi là điều chỉnh hợp đồng cho phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc ý chí mới của các bên. Hoạt động này cũng cần phân biệt với việc hủy bỏ hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng. Hủy bỏ hoặc chấm dứt là chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, trong khi giải thích là để hợp đồng tiếp tục phát huy giá trị. Việc phân biệt rõ ràng giúp đảm bảo nguyên tắc tự do hợp đồng và tôn trọng ý chí các bên được thực hiện đúng đắn, đồng thời duy trì tính ổn định của các quan hệ pháp lý dân sự và thương mại.

II. Nguyên tắc giải thích hợp đồng Bảo vệ quyền lợi các bên

Luật dân sự Việt Nam đã thiết lập một hệ thống các nguyên tắc giải thích hợp đồng. Các nguyên tắc này có vai trò định hướng quan trọng trong quá trình áp dụng pháp luật, đảm bảo tính công bằng và hợp lý của mọi phán quyết hay quyết định liên quan đến hợp đồng. Mục tiêu tối thượng của các nguyên tắc này là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên tham gia giao dịch. Trong số đó, nguyên tắc tôn trọng ý chí thực sự của các bên được ưu tiên hàng đầu, đóng vai trò là nền tảng cơ bản cho mọi hoạt động giải thích. Nguyên tắc không làm thay đổi nội dung hợp đồng cũng có tầm quan trọng đặc biệt, nhằm giữ vững sự ổn định pháp lý và sự tin cậy trong giao dịch. Ngoài ra, nguyên tắc thiện chí, trung thực được đề cao, phản ánh chuẩn mực đạo đức trong các quan hệ dân sự. Các nguyên tắc này không tồn tại độc lập mà tương tác, bổ trợ lẫn nhau, cùng tạo thành một khung pháp lý vững chắc. Chúng giúp giải quyết hiệu quả các vướng mắc, tạo sự nhất quán trong thực tiễn áp dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này là bắt buộc đối với mọi chủ thể có thẩm quyền giải thích hợp đồng, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống pháp luật hợp đồng tại Việt Nam.

2.1. Tôn trọng ý chí của các bên không thay đổi nội dung.

Đây là nguyên tắc giải thích hợp đồng mang tính trọng tâm. Ý chí thực sự, thống nhất của các bên khi giao kết hợp đồng là yếu tố quyết định. Ngôn từ hợp đồng, dù quan trọng, chỉ là phương tiện để thể hiện ý chí đó. Khi ngôn từ không rõ ràng, mơ hồ hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, ý chí đích thực của các bên sẽ được ưu tiên xem xét. Hoạt động giải thích không được phép vượt quá giới hạn của ý chí đã được thỏa thuận, tức là không được tạo ra điều khoản mới, thêm bớt hay sửa đổi nội dung hợp đồng. Giải thích chỉ nhằm làm sáng tỏ những gì các bên đã đồng ý. Nguyên tắc này đảm bảo tính tự nguyện, tự định đoạt trong giao kết hợp đồng, vốn là nền tảng của luật dân sự Việt Nam. Nó giúp duy trì sự tin cậy giữa các chủ thể, khuyến khích các bên tham gia giao dịch mà không lo ngại về việc hợp đồng sẽ bị thay đổi ngoài ý muốn. Việc áp dụng đúng nguyên tắc này giúp củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.

2.2. Giải thích theo hướng có hiệu lực và lẽ công bằng.

Khi một điều khoản hợp đồng hoặc toàn bộ hợp đồng có thể được giải thích theo nhiều cách, pháp luật ưu tiên lựa chọn cách giải thích làm cho hợp đồng có hiệu lực. Nguyên tắc này nhằm duy trì quan hệ giao dịch, tránh việc hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa hợp đồng một cách không cần thiết, giúp các bên đạt được mục đích giao kết hợp đồng. Hợp đồng tồn tại và có hiệu lực sẽ tạo ra giá trị kinh tế, xã hội. Đồng thời, việc giải thích cũng phải dựa trên lẽ công bằng, hợp lý. Điều này đòi hỏi kết quả giải thích không được gây bất lợi quá mức cho bất kỳ bên nào, mà phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên tham gia. Đặc biệt, trong những trường hợp có sự chênh lệch về vị thế hoặc thông tin, nguyên tắc công bằng còn nhấn mạnh việc bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng được Bộ luật Dân sự 2015 quy định, phản ánh tinh thần nhân văn và bảo vệ quyền con người trong các giao dịch dân sự.

2.3. Nguyên tắc thiện chí trung thực và lợi ích bên yếu thế.

Nguyên tắc thiện chí, trung thực đòi hỏi tất cả các bên phải hành động một cách thành thật và có ý định tốt đẹp trong suốt quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Việc giải thích hợp đồng phải phản ánh tinh thần này, không cho phép bất kỳ bên nào lợi dụng sự không rõ ràng của ngôn từ hợp đồng để đạt được lợi ích bất chính hoặc gây thiệt hại cho bên kia. Pháp luật dân sự Việt Nam cũng đặc biệt chú trọng bảo vệ bên yếu thế trong giao dịch. Ví dụ điển hình là trong hợp đồng theo mẫu, nơi điều khoản hợp đồng thường do một bên soạn thảo sẵn. Khi điều khoản này không rõ ràng hoặc gây tranh cãi, việc giải thích phải theo hướng có lợi cho bên chấp nhận (bên yếu thế). Điều này là một biện pháp cần thiết nhằm thiết lập sự cân bằng, khắc phục sự chênh lệch về vị thế đàm phán giữa các bên. Nguyên tắc này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện đạo đức xã hội, góp phần xây dựng một môi trường giao dịch công bằng và minh bạch, nâng cao niềm tin của cộng đồng vào hệ thống pháp luật.

III. Giải thích hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015 hiện hành

Bộ luật Dân sự 2015 đóng vai trò là văn bản pháp lý chủ đạo, điều chỉnh toàn bộ các quan hệ dân sự tại Việt Nam. Trong đó, các điều khoản về giải thích hợp đồng được quy định cụ thể, đánh dấu những bước tiến mới trong việc hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng. Bộ luật này đã cụ thể hóa nhiều nguyên tắc và căn cứ quan trọng, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định cần được xem xét. Thực tiễn áp dụng các quy định này cho thấy sự chưa đồng nhất trong cách hiểu và diễn giải các điều khoản hợp đồng, gây ra không ít khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp. Nâng cao hiệu quả áp dụng luật là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự bổ sung và hoàn thiện liên tục. Luận án này đã đi sâu phân tích các quy định hiện hành của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, đồng thời đánh giá tác động của chúng đối với thực tiễn xét xử và giao dịch dân sự. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao tính minh bạch và công bằng trong hoạt động giải thích.

3.1. Các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng.

Bộ luật Dân sự 2015 đã dành các điều khoản cụ thể để hướng dẫn việc giải thích hợp đồng, tạo ra một khuôn khổ pháp lý cơ bản. Các quy định này bao gồm nguyên tắc tôn trọng ý chí thực sự của các bên, ưu tiên hơn ngôn từ hợp đồng đơn thuần khi có sự mâu thuẫn. Luật cũng nhấn mạnh việc xem xét mục đích giao kết hợp đồng, tính chất của hợp đồng, và bối cảnh cụ thể tại thời điểm giao kết. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định về việc giải thích theo tập quán, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên, cũng như việc giải thích các điều khoản không rõ ràng theo hướng có lợi cho bên yếu thế trong hợp đồng theo mẫu. Những quy định này là cơ sở pháp lý vững chắc cho tòa án, trọng tài và các bên liên quan khi giải quyết tranh chấp phát sinh từ sự không rõ ràng của hợp đồng. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và sự rõ ràng của một số quy định vẫn còn hạn chế, dẫn đến những khó khăn nhất định trong quá trình áp dụng thực tiễn và đòi hỏi sự diễn giải thêm từ các cơ quan có thẩm quyền hoặc án lệ.

3.2. Thực tiễn áp dụng điều khoản hợp đồng trong BLDS 2015.

Thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự 2015 trong việc giải thích điều khoản hợp đồng cho thấy nhiều trường hợp phức tạp. Các vụ việc tranh chấp đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về ngôn từ hợp đồng, ý chí của các bên, và các căn cứ liên quan. Tòa án và trọng tài đã cố gắng áp dụng các nguyên tắc và quy định của Bộ luật, dựa trên ngôn từ hợp đồng làm điểm khởi đầu, sau đó xem xét các yếu tố như mục đích giao kết, bối cảnh đàm phán, và các hành vi trước, trong, sau giao kết. Tuy nhiên, sự thống nhất trong cách áp dụng các quy định này vẫn chưa cao. Đôi khi có sự mâu thuẫn trong cách hiểu và diễn giải giữa các bản án, quyết định của các cấp xét xử khác nhau. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao dịch, làm giảm tính dự đoán của pháp luật. Việc giải thích thường phụ thuộc vào quan điểm chủ quan của từng thẩm phán hoặc hội đồng trọng tài, đòi hỏi một hệ thống án lệ hoặc hướng dẫn cụ thể hơn để đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong áp dụng luật.

3.3. Hạn chế của Bộ luật Dân sự 2015 về giải thích hợp đồng.

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều điểm tiến bộ, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế đáng kể trong các quy định về giải thích hợp đồng. Một số căn cứ giải thích quan trọng, được công nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế và các nguyên tắc hợp đồng hiện đại, chưa được quy định rõ ràng hoặc chưa được nhấn mạnh đầy đủ. Ví dụ, vai trò của ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được giao kết, hoặc các hoàn cảnh thực tế chi tiết tại thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng, chưa được cụ thể hóa. Điều này gây khó khăn cho việc giải thích một cách toàn diện, không chỉ dựa trên văn bản mà còn dựa trên bối cảnh và hành vi thực tế. Sự thiếu vắng các quy định chi tiết có thể dẫn đến sự tùy nghi trong việc áp dụng pháp luật, làm giảm tính dự đoán và công bằng. Để nâng cao hiệu quả của luật dân sự Việt Nam trong lĩnh vực hợp đồng, cần có sự bổ sung, hoàn thiện các quy định này, nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ và linh hoạt hơn, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thực tiễn giao dịch ngày càng phức tạp.

IV. Ý chí của các bên và ngôn từ hợp đồng Căn cứ cốt lõi

Trong lĩnh vực giải thích hợp đồng, ý chí thực sự của các bên là yếu tố tối thượng. Nó được coi là mục tiêu chính và trọng tâm của mọi hoạt động giải thích. Ngôn từ hợp đồng, mặc dù là phương tiện thể hiện, nhưng chỉ mang tính hình thức bên ngoài. Khi có sự mâu thuẫn hoặc không rõ ràng giữa ngôn từ và ý chí đích thực, ý chí thực sự của các bên sẽ được ưu tiên. Điều này đảm bảo tính tự nguyện, tự định đoạt và quyền tự do giao kết hợp đồng, vốn là những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam. Các điều khoản hợp đồng phải phản ánh đúng và chính xác ý muốn, mong muốn của các chủ thể. Tuy nhiên, việc xác định ý chí đích thực không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi việc xem xét, phân tích nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả bối cảnh giao kết, hành vi của các bên và các thông tin liên quan khác. Luận án này đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ý chí của các bên và ngôn từ hợp đồng, chỉ ra cách thức để xác định ý chí đích thực khi ngôn từ chưa rõ ràng, góp phần vào việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và hiệu quả.

4.1. Ưu tiên ý chí thực của các bên hơn ngôn từ đơn thuần.

Nguyên tắc ưu tiên ý chí thực của các bên hơn ngôn từ đơn thuần là nền tảng cốt lõi trong giải thích hợp đồng. Ý chí của các bên khi giao kết hợp đồng, tức là điều mà họ thực sự muốn và thống nhất, phải là trọng tâm của mọi hoạt động giải thích. Ngôn từ hợp đồng, dù được viết ra cẩn thận, vẫn có thể mơ hồ, không rõ ràng hoặc không phản ánh đầy đủ ý định ban đầu. Trong những trường hợp đó, việc tìm kiếm ý chí thực sự là cần thiết để đảm bảo công lý. Để xác định ý chí thực, không chỉ dựa vào văn bản hợp đồng, mà các bằng chứng ngoài văn bản cũng được xem xét. Điều này bao gồm thư từ trao đổi, email, biên bản đàm phán trước đó, hoặc thậm chí là các hành vi ứng xử của các bên trong quá trình chuẩn bị giao kết. Mục tiêu cuối cùng là xác định chính xác điều các bên thực sự mong muốn đạt được, từ đó đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong việc thực thi quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Nguyên tắc này cũng giúp ngăn chặn việc lợi dụng kẽ hở ngôn ngữ để trục lợi.

4.2. Vai trò của ngôn từ hợp đồng và các điều khoản liên quan.

Ngôn từ hợp đồng luôn là điểm xuất phát, là căn cứ đầu tiên của mọi hoạt động giải thích. Các điều khoản hợp đồng phải được đọc kỹ lưỡng, phân tích cẩn trọng. Một điều khoản không thể hiểu một cách biệt lập mà phải được xem xét trong tổng thể toàn bộ hợp đồng, trong mối quan hệ với các điều khoản khác. Sự nhất quán nội tại của hợp đồng là rất quan trọng. Ngôn ngữ được sử dụng, các thuật ngữ chuyên ngành (nếu có), và cấu trúc của hợp đồng đều cung cấp những manh mối quan trọng. Nếu ngôn từ rõ ràng, chính xác, việc giải thích sẽ trở nên đơn giản và ít tranh cãi. Khi ngôn từ mơ hồ hoặc có nhiều cách hiểu, các căn cứ khác như ý chí của các bên, mục đích hợp đồng, hoặc tập quán sẽ được sử dụng để làm sáng tỏ. Tầm quan trọng của ngôn từ cũng thể hiện ở việc nó là bằng chứng cụ thể nhất về thỏa thuận. Vì vậy, các bên cần hết sức cẩn trọng trong việc soạn thảo, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc để tránh những hiểu lầm không đáng có.

4.3. Mục đích giao kết hợp đồng và bối cảnh trước giao kết.

Mục đích giao kết hợp đồng là một yếu tố vô cùng quan trọng, giúp làm rõ ý chí của các bên khi ngôn từ hợp đồng chưa đủ rõ. Khi giải thích, cần đặt câu hỏi: tại sao các bên lại muốn ký kết hợp đồng này? Mục tiêu chung mà họ muốn đạt được thông qua giao dịch là gì? Việc hiểu rõ mục đích giúp định hướng đúng đắn cho việc diễn giải các điều khoản. Ngoài ra, bối cảnh trước khi giao kết hợp đồng cũng cung cấp nhiều thông tin có giá trị. Các thông tin tiền hợp đồng, quá trình đàm phán, các dự thảo hợp đồng ban đầu, hoặc các cam kết, trao đổi trước đó giữa các bên đều là những yếu tố cung cấp ngữ cảnh quan trọng. Những yếu tố này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện, từ đó hiểu đúng ý nghĩa của các điều khoản hợp đồng và ý chí đích thực của các bên. Điều này hỗ trợ việc giải thích chính xác, đảm bảo rằng ý chí của các bên được tôn trọng một cách đầy đủ và công bằng, góp phần vào tính hợp lý của phán quyết hoặc quyết định.

V. Căn cứ giải thích hợp đồng hiện đại kiến nghị bổ sung

Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn giao dịch ngày càng phức tạp, pháp luật Việt Nam cần xem xét cập nhật và bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng. Các quan điểm hiện đại từ pháp luật quốc tế và kinh nghiệm các quốc gia phát triển đã cung cấp nhiều bài học quý giá, chỉ ra những yếu tố cần thiết để làm cho hoạt động giải thích trở nên toàn diện và hiệu quả hơn. Việc bổ sung các căn cứ này là cần thiết, giúp luật dân sự Việt Nam hoàn thiện, linh hoạt hơn, bắt kịp với xu thế hội nhập. Đặc biệt, các yếu tố về tập quán thương mại, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên, cũng như ứng xử của các bên sau giao kết hợp đồng, có vai trò rất quan trọng trong việc làm sáng tỏ ý chí thực. Những yếu tố này phản ánh thực tiễn sinh động của các giao dịch, giúp việc giải thích trở nên linh hoạt và phù hợp với bối cảnh kinh doanh. Luận án này đã tập trung phân tích các căn cứ giải thích hiện đại và đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm bổ sung vào luật dân sự Việt Nam, góp phần nâng cao tính minh bạch, công bằng và dự đoán được của pháp luật trong lĩnh vực hợp đồng.

5.1. Áp dụng tập quán thương mại và thói quen giao dịch.

Tập quán thương mại đóng vai trò là một nguồn bổ sung quan trọng cho luật dân sự Việt Nam, đặc biệt khi điều khoản hợp đồng không rõ ràng hoặc thiếu sót. Các tập quán được thừa nhận rộng rãi trong một ngành nghề, khu vực cụ thể, hay trong cộng đồng kinh doanh có thể cung cấp ngữ cảnh và ý nghĩa cho các điều khoản. Bên cạnh đó, thói quen giao dịch đã hình thành giữa các bên trong quá khứ cũng là một căn cứ giải thích mạnh mẽ. Nếu các bên đã có một cách hành xử nhất quán, lặp đi lặp lại trong các giao dịch tương tự trước đó, thì cách hành xử đó nên được tôn trọng và coi là biểu hiện của ý chí chung. Việc áp dụng tập quán và thói quen giao dịch giúp hiểu đúng ý chí của các bên, đảm bảo sự ổn định và liên tục trong quan hệ thương mại. Pháp luật cần có quy định rõ ràng hơn về điều kiện và phạm vi áp dụng của các căn cứ này, để tránh sự tùy tiện và đảm bảo tính thống nhất trong thực tiễn xét xử.

5.2. Giải thích dựa trên hoàn cảnh thực tế giao kết thực hiện.

Hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết hợp đồng là một yếu tố then chốt cần được xem xét trong quá trình giải thích. Các sự kiện, điều kiện kinh tế, xã hội, hay thậm chí là bối cảnh riêng của từng bên tham gia có thể ảnh hưởng đến cách các điều khoản được hiểu và thực hiện. Việc giải thích cần đặt hợp đồng vào đúng bối cảnh đã hình thành nó. Hơn nữa, ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được xác lập cũng có giá trị chứng minh cao đối với ý chí thực sự của họ. Cách các bên thực hiện hợp đồng, cách họ phản ứng với các tình huống phát sinh, cách họ tương tác và giải quyết vấn đề trong quá trình thực hiện đều là những biểu hiện rõ ràng nhất của ý chí. Đây là các căn cứ giải thích quan trọng, giúp các chủ thể có thẩm quyền hiểu được 'ý nghĩa sống' của hợp đồng trong thực tiễn, thay vì chỉ dựa vào văn bản khô cứng. Pháp luật Việt Nam cần công nhận và cụ thể hóa vai trò của những căn cứ này để nâng cao hiệu quả giải thích.

5.3. Kiến nghị bổ sung căn cứ giải thích vào luật dân sự Việt Nam.

Để hoàn thiện luật dân sự Việt Nam, luận án đã đưa ra các kiến nghị cụ thể về việc bổ sung các căn cứ giải thích hợp đồng. Cần có quy định rõ ràng hơn về vai trò và giá trị pháp lý của ứng xử của các bên sau khi giao kết hợp đồng, cũng như hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết và thực hiện. Việc này không chỉ giúp việc giải thích hợp đồng trở nên toàn diện, sát với thực tiễn hơn mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho thẩm phán và trọng tài khi đối mặt với các tranh chấp phức tạp. Đồng thời, việc bổ sung các căn cứ này sẽ tăng cường tính dự đoán của pháp luật, giúp các bên chủ động hơn trong việc soạn thảo và thực hiện hợp đồng. Khi đưa ra các kiến nghị, luận án đã tham khảo kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử từ các hệ thống pháp luật tiên tiến trên thế giới, đồng thời đảm bảo tính phù hợp với đặc thù và truyền thống của luật dân sự Việt Nam. Việc này là bước đi quan trọng để Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TRUONG ẠI HỌC LUẬT HÀ NOI HÀ THỊ THÚY LUẬN AN TIEN S( LUẬT HOC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TR¯ỜNG ẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HÀ THỊ THÚY Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tung Dân sự Mã số: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIEN S( LUẬT HOC NG¯ỜI HUONG DAN KHOA HỌC: PGS. BÙI NG HIẾU Hà Nội — 2019 LỜI CAM OAN Tôi cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bản án, quyết ịnh trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án ch°a từng °ợc ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hà Thị Thúy LỜI CẢM N Tr°ớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc nhất tới PGS. Bùi ng Hiếu - ng°ời ã dành nhiều tâm huyết và công sức h°ớng dẫn, ộng viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ¡n những ý kiến óng góp quý báu và có giá trị của các nhà khoa học, các thầy cô tại các buôi thảo luận ở Bộ môn và Bảo vệ c¡ sở g1úp tôi hoàn thiện Luận án. Tôi cing xin chân thành cảm ¡n sự giúp ỡ của tập thể Khoa ào tạo sau ại học — Tr°ờng ại học Luật Hà Nội, Khoa Pháp luật Dân sự - Tr°ờng ại học Luật Hà Nội, lãnh ạo và các ồng nghiệp ã tạo nhiều iều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ¡n chân thành và lòng biết ¡n sâu sắc tới gia ình, bạn bè và họ hàng thân thiết trong gia ình, những ng°ời luôn cổ vi, ộng viên, cáng áng phần lớn công việc gia ình ể tôi yên tâm theo uổi công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội ngày tháng nm 2019 Tác giả Luận án Hà Thị Thúy MỤC LỤC LỜI CAM OAN LỜI CẢM N A. PHAN MO ẦU. Tính cấp thiết của ề tai.

Tình hình nghiên cứu ề tài .---< s- << s52 se se seszesesseseesesesesee 4 3. Mục ích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án. ối t°ợng nghiên CUU. Phạm vi nghién CỨU.

Ph°¡ng pháp luận và ph°¡ng pháp nghiên CỨU. Những óng góp mới của luận AN. Ý ngh)a khoa học của luận án.---s--s- << s2 s2 se se sessessessesseseesersee 9 9. Kết cấu của luận án.

TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU. 2 5° s2 se 5sss se s 11 1. Tinh hình nghiên cứu liên quan ến ề tài.---- <5 s<se<ses<es 11 1. Cac công trình ở n°ớc 'ØOààÌ.

Cae cone tPÌNH 8 Gee DE nero nomen 21 2. ánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học liên quan ến dé tãi TUẦN. ịnh h°ớng nghiên cứu của luận ắnn. Những van ề luận án tiếp tục tiếp thu và phát triển.

Những ịnh h°ớng mới của luận AM. -- <5 << 5 5< se se se 42 3008 a5. 45 CHUONG 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE GIẢI THÍCH HOP ÒNG. Sự cần thiết phải giải thích hợp ồng.

Khái niệm giải thích hợp ồng. Bản chất pháp lý của giải thích hợp ồng và phân biệt giải thích hợp ồng với CAC Oat ộng KHE ¡‹sccossennaieaasadiiiniiidsasdiilggiliEEctsdiogg0i6810660534/60600666666 56 1. Bản chất pháp ly của giải thích hợp ồng. Phân biệt giải thích hợp ồng với các hoạt ộng khác.

Chủ thé có thẩm quyền giải thích hợp ồng. Phạm vi của giải thích hợp ồng. Nguyên tắc giải thích hợp ồng. Nguyên tắc giải thích tôn trọng ý chí của các bên h¡n là ngôn từ của hợp Ồng.

Nguyên tắc giải thích không °ợc làm thay ổi nội dung của hợp ồng. Nguyên tắc giải thích theo h°ớng °u tiên làm cho hợp ồng có hiệu lực75 1. Nguyên tắc giải thích theo lẽ công bang, hop lý. Nguyên tắc giải thích theo h°ớng có lợi cho bên chấp nhận hợp ồng theo mẫu.

Hậu quả pháp lý của giải thích hợp ồng.- -- 5< s<sessesses78 KET LUẬN CH¯NG .5- << s2 ©s£ sES£Es£SsEs 3S EsESE5 332 529252 s2280 CH¯ NG 2: CÁC CN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ÔNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HANH VÀ THUC TIEN GIẢI THICH HỢP DONG Ở VIET p0 —. Khái niệm cn cứ giải thích hợp ồng .5--° 5 ss<<sess=ses<e 82 2. Giải thích hợp ồng cn cứ ý chí và sự thể hiện ý chí. Giải thích cn cứ vào mục dich, tinh chất của hợp ồng.

Giải thích hợp ồng cn cứ vào ý chí của các bên °ợc thể hiện tr°ớc khi hợp dong °ợc xác lập (thông tin tiên hợp ông),. Giải thích hợp ồng cn cứ vào tập quán. Giải thích cn cứ vào mỗi t°¡ng quan giữa các nội dung của hợp ồng. Giải thích hợp ồng cn cứ vào lợi ích của bên yếu thế.

122 KET LUẬN CH¯NG 2. 2-5 << s2 ©ss se EseEsEESEEsExeEsersersersersrrsrssesse 133 CH¯ NG 3: CÁC QUAN IÊM HIỆN ẠI VẺ CN CỨ GIẢI THÍCH HỢP ÔNG VÀ VIỆC BO SUNG MOT SO CAN CU GIẢI THÍCH HỢP DONG VÀO PHÁP LUẬT VIET NAM. Các quan iểm hiện ại về cn cứ giải thích hợp ồng °ợc pháp luật HOt SỐ HI¯ỨC SỨ DIG sexeeeeenreerennrtnnoiebtorkeioiddvAiNEAOOEKEEIELSISHEIAIASGEMASEVEESGEESGGEOEDR 135 3. Sự cần thiết phải bo sung các cn cứ giải thích hợp ồng.

Các cn cứ giải thích có thé xem xét bo sung vào chế ịnh pháp luật về giải thích hợp CONG. Giải thích hợp ồng cn cứ vào hoàn cảnh thực tế tại thời iểm giao kết và thực hiện hop ông. - - --- - c2 1321111211135 11 19111111111 11 E11 vn ng rr 148 3. Giải thích hợp ồng cn cứ vào ứng xử của các bên sau khi hợp ồng AUOC 54198 (101.

Giải thích hợp ồng cn cứ vào thói quen ã hình thành giữa các bên RAN, PRET, tệ: H0fEh KH nang: noi ha smart I, SOR A 155 KET LUẬN CH¯NG 3.---- 5- ° 5£ < se sES£EsEESEsESESSEsESSEsEsesrsrssrsere 159 CH¯ NG 4: KIÊN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VẺ GIẢI THÍCH HỢP DONG VA NÂNG CAO HIỆU QUA ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VE GIẢI THÍCH HỢP DONG. Tổng hợp các bat cập của quy ịnh pháp luật giải thích hợp ồng trong Bộ luật Dân sự nm 2015 can °ợc khắc phục. Kiến nghị về bố trí chế ịnh giải thích hợp ồng trong Bộ luật Dân sự và thứ tự °u tiên áp dụng các cn cứ giải thích hợp ồng. Kiến nghị cụ thể hoàn thiện quy ịnh của BLDS 2015 về giải thích hợp (ÔN s°cknnaeiaeandaseeiiakeoohigretitianrGii00145116000Á6600/684610506836560i015010100145004140/800g46684807620600088720064 169 4.

Một số giải pháp cụ thé nhằm tng hiệu quả của việc áp dụng các quy ịnh pháp luật về giải thích hợp ồng. ối với chủ thể giải thích. ối với các bên trong hợp ồng.-----¿- 2 +22+E+tk+E+EeEEEErkerkrsees 188 KẾT LUẬN CH¯NG 4. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ÉN LUẬN AN DA ven 65.

DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO. PHAN MỞ DAU 1. Tinh cấp thiết của ề tai Bộ luật dân sự nm 2005 (BLDS 2005) ra ời nh° là một cột mốc ánh dấu sự hội nhập của pháp luật dân sự n°ớc ta với pháp luật dân sự các n°ớc trên thế giới, °a pháp luật dân sự của Việt Nam tiến gần h¡n với pháp luật dân sự của các quốc gia khác. Với sự ra ời của BLDS 2005, luật dân sự °ợc xây dựng với vai trò là “luật mẹ”, luật chung iều chỉnh tất cả các quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân phát sinh trong giao l°u dân sự.

Sau gần 10 nm thi hành thì BLDS 2005 ã bộc lộ nhiều iểm ch°a phù hợp với sự phát triển của các quan hệ dân sự ngày càng phức tạp. Hiện nay, Việt Nam ã thông qua Bộ luật Dân sự mới — Bộ luật Dân sự nam 2015 (BLDS 2015). Bộ luật dân sự mới này vẫn giữ nguyên mục tiêu xây dựng Bộ luật dân sự là nền tảng pháp lý c¡ bản (luật chung) của hệ thống luật t°, luật iều chỉnh các quan hệ xã hội °ợc thiết lập trên nguyên tắc bình dang giữa các bên tham gia'. Các chế ịnh pháp luật hợp ồng trong BLDS 2015 có nhiều sửa ổi.

Tuy vậy, sự sửa ôi này vẫn ch°a áp ứng °ợc kỳ vọng của ng°ời dân về một Bộ luật Dân sự hợp lý, có tính khái quát, tính dự báo và tính ôn ịnh. Giải thích hợp ồng không phải là chế ịnh mới trong pháp luật dân sự nói chung và pháp luật hợp ồng nói riêng. Ngay từ tr°ớc công nguyên, các luật gia La Mã ã ặt nền móng cho việc xây dựng chế ịnh giải thích hợp ồng. Hiện nay, chế ịnh giải thích hợp ồng °ợc ghi nhận trong hầu hết Bộ luật dân sự của các n°ớc trên thế giới.

Giải thích hợp ồng °ợc hiểu là một công việc, trong ó chủ thê giải thích làm rõ nội dung của hợp ồng khi hợp ồng có những nội dung, iều khoản không rõ ràng hoặc mâu thuẫn nhau. Từ ó nhằm xác ịnh quyền và ngh)a vụ của các bên trong hợp ồng, ảm bảo cho hợp ồng °ợc thực hiện úng, ầy ủ. Việc nghiên cứu các van dé lý luận vẻ giải thích hợp ồng, nhằm xác ịnh chủ thé có thâm quyên giải thích hợp ồng, nhận diện hoạt ộng giải thích hợp ồng và phân biệt giải thích hợp ồng với các hoạt ộng khác của chủ thé có thẩm quyền có ý ngh)a vô cùng quan trọng. Nh°ng ở Việt Nam hiện nay gần nh° thiếu vắng các công trình khoa học nghiên cứu một cách có hệ thống các van ề lý luận và thực tiễn về giải thích hợp ồng.

Việc nghiên cứu các khái niệm pháp lý, thiết lập các quy tắc, ph°¡ng pháp giải thích cing nh° các cn cứ giải thích sẽ tạo c¡ sở lý luận vững chắc cho các nhà lập pháp xem xét, tiếp nhận và phản ánh chúng vào quy phạm pháp luật nhm hoàn thiện quy ịnh pháp luật về giải thích hợp ồng. Nguyễn Ngọc Khánh ã ' Bộ t° pháp, Báo cáo về quan iểm và ịnh h°ớng lớn trong xây dựng Bộ luật dân sự (sửa ổi). viết: “van dé ặt ra doi với chúng ta hôm nay không phải chi là việc khắc phục những bat cập của chế ịnh giải thích hợp ông hiện hành, và cing không phải chỉ là việc bồ sung hay phát triển những ph°¡ng pháp giải thích trên c¡ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm các n°ớc, mà quan trọng h¡n, chúng ta cân phải tiếp tục nghiên cứu, trao ổi, tổng hợp ể xây dựng c¡ sở lý luận sâu sắc h¡n, hoàn thiện h¡n cho hoạt ộng giải thích hợp ông ở n°ớc ta”. Về mặt thực tiễn, hợp ồng là sự thỏa thuận của các bên làm phát sinh, thay ổi, cham dứt quyền, ngh)a vụ dân sự (iều 385 BLDS 2015).

Khi tham gia vào quan hệ hợp ồng các bên luôn mong muốn ạt °ợc một lợi ích vật chất hoặc tinh thần nhất ịnh, ó chính là mục ích của hợp ồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học sâu sắc về giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Phân tích lý luận, thực tiễn & đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter