Luận án Tiến sĩ Luật học: Đương sự trong tố tụng dân sự - Lý luận và thực tiễn

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò đương sự trong tố tụng dân sự, kết hợp lý luận và thực tiễn để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tố tụng.

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lý luận chung về đương sự trong tố tụng dân sự

Tố tụng dân sự là quá trình giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án. Đương sự đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nghiên cứu lý luận về đương sự giúp làm rõ bản chất, vị trí pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng. Sự hiểu biết sâu sắc về đương sự là nền tảng cho việc áp dụng pháp luật hiệu quả, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luận án đi sâu phân tích các khía cạnh lý luận cơ bản nhất về đương sự, bao gồm định nghĩa, đặc điểm riêng biệt và vai trò thiết yếu của họ. Ngoài ra, việc xác định cơ sở pháp lý cho thành phần, tư cách và năng lực chủ thể của đương sự cũng được làm rõ, tạo tiền đề cho việc thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng một cách chính xác.

1.1. Khái niệm đặc điểm và vai trò đương sự

Đương sự trong tố tụng dân sự được định nghĩa là các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật tố tụng dân sự. Họ có quyền, nghĩa vụ tố tụng nhất định. Các đặc điểm nổi bật bao gồm việc có lợi ích pháp lý trực tiếp, khả năng khởi kiện hoặc bị khởi kiện, và chịu sự ràng buộc bởi phán quyết của Tòa án. Vai trò của đương sự là chủ động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Họ cung cấp chứng cứ, tham gia tranh tụng, tác động trực tiếp đến diễn biến và kết quả giải quyết vụ việc dân sự.

1.2. Cơ sở xác định thành phần năng lực chủ thể đương sự

Việc xác định thành phần, tư cách của đương sự tuân theo các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Thành phần bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người yêu cầu giải quyết việc dân sự. Năng lực chủ thể của đương sự bao gồm năng lực pháp luật tố tụng và năng lực hành vi tố tụng. Năng lực pháp luật tố tụng là khả năng có các quyền, nghĩa vụ tố tụng. Năng lực hành vi tố tụng là khả năng tự mình thực hiện các quyền, nghĩa vụ đó. Cơ sở này đảm bảo việc tham gia tố tụng hợp pháp và có hiệu lực.

II. Phát triển quy định pháp luật về đương sự

Các quy định pháp luật về đương sự đã trải qua quá trình hình thành, phát triển lâu dài. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi của hệ thống pháp luật, nhu cầu thực tiễn xã hội. Việc nghiên cứu lịch sử phát triển giúp hiểu rõ hơn cơ sở lý luận, thực tiễn của các quy định hiện hành. Nó cũng cung cấp góc nhìn toàn diện về quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự tại Việt Nam. Đồng thời, việc tham khảo quy định về đương sự ở các nước khác mở rộng tầm nhìn, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho việc sửa đổi, bổ sung pháp luật trong nước.

2.1. Lịch sử hình thành quy định pháp luật Việt Nam

Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về đương sự đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám 1945 có những quy định sơ khai. Từ 1945 đến 1989, pháp luật từng bước được xây dựng. Giai đoạn từ 1989 đến 2004 chứng kiến sự ban hành các Pháp lệnh thủ tục giải quyết vụ án dân sự, kinh tế, lao động. Từ sau năm 2004, Bộ luật Tố tụng Dân sự ra đời, đánh dấu bước phát triển quan trọng. Các quy định dần hoàn thiện, chi tiết hóa khái niệm, quyền, nghĩa vụ của đương sự.

2.2. Quy định về đương sự trong pháp luật quốc tế

Pháp luật một số nước trên thế giới có những quy định khác nhau về đương sự. Hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa (Civil Law) thường có cách tiếp cận chi tiết về tư cách đương sự. Hệ thống pháp luật Common Law có thể có sự linh hoạt hơn. Việc nghiên cứu so sánh giúp nhận diện điểm tương đồng, khác biệt. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc xây dựng, hoàn thiện các quy định về đương sự, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

III. Quy định pháp luật hiện hành về đương sự

Bộ luật Tố tụng Dân sự hiện hành quy định chi tiết về đương sự. Các quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng để Tòa án xác định đúng chủ thể tham gia tố tụng. Chúng đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được bảo vệ. Việc hiểu rõ các quy định này giúp đương sự chủ động thực hiện quyền, nghĩa vụ. Nó cũng giúp các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật thống nhất, hiệu quả. Phần này tập trung vào các quy định cụ thể về thành phần, tư cách, năng lực chủ thể. Đồng thời, các quyền và nghĩa vụ chung của đương sự cũng được làm rõ.

3.1. Thành phần tư cách năng lực chủ thể đương sự

Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam quy định đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Người yêu cầu giải quyết việc dân sự cũng là một dạng đương sự đặc biệt. Tư cách đương sự được xác định dựa trên lợi ích pháp lý và yêu cầu giải quyết tranh chấp. Năng lực chủ thể của đương sự được quy định rõ ràng. Năng lực pháp luật tố tụng là khả năng có quyền và nghĩa vụ. Năng lực hành vi tố tụng là khả năng tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó. Quy định này đảm bảo tính chính xác trong tố tụng.

3.2. Quyền nghĩa vụ chung của các đương sự

Mỗi đương sự đều có các quyền, nghĩa vụ chung cơ bản. Các quyền này bao gồm quyền được biết, được tham gia, quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích hợp pháp. Đương sự có quyền đưa ra chứng cứ, tranh luận, yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Các nghĩa vụ chung bao gồm nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ, nghĩa vụ tuân thủ nội quy phiên tòa. Việc thực hiện đầy đủ các quyền, nghĩa vụ chung góp phần vào việc giải quyết vụ việc dân sự khách quan, đúng pháp luật.

IV. Quyền nghĩa vụ cụ thể của đương sự theo luật

Ngoài các quyền, nghĩa vụ chung, pháp luật còn quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ riêng cho từng loại đương sự. Điều này phản ánh vị trí, vai trò khác nhau của họ trong quan hệ pháp luật tố tụng dân sự. Các quyền cụ thể này bao gồm quyền tự định đoạt, quyền cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh. Việc phân định rõ ràng các quyền, nghĩa vụ giúp đương sự hiểu rõ phạm vi hành động của mình. Nó cũng tạo cơ sở cho Tòa án xem xét, đánh giá hành vi tố tụng của các bên.

4.1. Quyền tự định đoạt và cung cấp chứng cứ

Quyền tự định đoạt là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự. Đương sự có quyền khởi kiện, thay đổi yêu cầu, rút yêu cầu khởi kiện, hòa giải. Họ cũng có quyền tự thỏa thuận chấm dứt vụ án. Quyền cung cấp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh là trọng tâm của quá trình tố tụng. Đương sự có nghĩa vụ chứng minh những yêu cầu, phản đối của mình. Họ có quyền thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án. Tòa án cũng có thể hỗ trợ thu thập chứng cứ trong một số trường hợp.

4.2. Quyền nghĩa vụ của nguyên đơn bị đơn

Nguyên đơn là người khởi kiện, có quyền rút đơn kiện, thay đổi yêu cầu khởi kiện. Họ có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ. Bị đơn là người bị nguyên đơn khởi kiện, có quyền phản đối yêu cầu của nguyên đơn. Họ có thể đưa ra yêu cầu phản tố. Bị đơn có quyền cung cấp chứng cứ để chứng minh sự vô căn cứ của yêu cầu nguyên đơn. Cả hai bên đều có quyền, nghĩa vụ trong việc tham gia phiên tòa, trình bày ý kiến.

4.3. Quyền nghĩa vụ người liên quan người yêu cầu

Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là những người có lợi ích pháp lý gắn liền với việc giải quyết vụ án. Họ có thể tham gia với tư cách độc lập hoặc phụ thuộc vào nguyên đơn, bị đơn. Quyền của họ bao gồm quyền đưa ra yêu cầu độc lập, tham gia tranh tụng. Người yêu cầu là chủ thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự không có tranh chấp. Quyền và nghĩa vụ của họ tập trung vào việc cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến yêu cầu.

V. Thực tiễn áp dụng quy định về đương sự

Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về đương sự cho thấy nhiều khía cạnh. Việc đánh giá thực tiễn là cần thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ của đương sự được thực thi. Tuy nhiên, trong quá trình này, các cơ quan tố tụng cũng như bản thân đương sự vẫn gặp phải những hạn chế. Phân tích thực tiễn giúp chỉ ra những vướng mắc, thách thức, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp.

5.1. Thực tiễn áp dụng của Tòa án và đương sự

Tòa án đã nỗ lực trong việc xác định đúng tư cách, thành phần đương sự. Việc hướng dẫn đương sự thực hiện quyền, nghĩa vụ cũng được chú trọng. Đương sự ngày càng chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích của mình. Tuy nhiên, vẫn còn trường hợp Tòa án xác định sai tư cách. Đương sự đôi khi chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cung cấp chứng cứ. Việc này ảnh hưởng đến tiến độ, chất lượng giải quyết vụ án. Nhiều đương sự chưa nắm vững quy định pháp luật.

5.2. Hạn chế nguyên nhân trong thực tiễn áp dụng

Một số hạn chế bao gồm việc xác định không chính xác người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Năng lực hành vi tố tụng của đương sự chưa được đánh giá đầy đủ. Nguyên nhân xuất phát từ nhiều phía. Quy định pháp luật đôi khi chưa rõ ràng, còn chồng chéo. Năng lực, kinh nghiệm của cán bộ Tòa án, Viện kiểm sát còn hạn chế. Nhận thức pháp luật của người dân chưa cao. Sự thiếu hợp tác giữa các đương sự cũng là một nguyên nhân gây khó khăn cho Tòa án.

VI. Hoàn thiện pháp luật về đương sự trong tố tụng

Việc hoàn thiện các quy định pháp luật về đương sự là yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc dân sự. Các phương hướng và giải pháp cần được đề xuất một cách khoa học, thực tiễn. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn bất cập. Nó cũng liên quan đến việc nâng cao nhận thức, năng lực cho các chủ thể tham gia tố tụng. Việc hoàn thiện pháp luật nhằm đảm bảo công bằng, minh bạch trong hoạt động tố tụng.

6.1. Phương hướng hoàn thiện quy định pháp luật

Phương hướng hoàn thiện tập trung vào việc làm rõ hơn các khái niệm. Cần cụ thể hóa hơn nữa về tư cách, thành phần của đương sự. Các quy định về năng lực chủ thể cần được bổ sung, chi tiết hóa. Việc bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự cần được nhấn mạnh. Cần có quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm cung cấp chứng cứ, nghĩa vụ chứng minh. Pháp luật cần tạo điều kiện tối đa cho đương sự tham gia vào quá trình tố tụng.

6.2. Giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật đương sự

Giải pháp bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng Dân sự. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết các điều khoản còn chung chung. Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ Tòa án, Viện kiểm sát. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân. Khuyến khích sử dụng các hình thức hòa giải, đối thoại để giảm tải cho Tòa án. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan tố tụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học đương sự trong tố tụng dân sự một số vấn đề lý luận và thực tiễn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẠT HÀ NỌI NGUYEN TRIEU DUONG TRUNG TAM THONG TIN THY VIEN TRUONG GA! HỌC LUẬT HA NỘI, PHONG ĐỌP — _4 2 | ĐƯƠNG SỰ TRONG TÓ TỤNG DÂN SỰ - MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIÊN Chuyên ngành: Luật Dan sự Mã số: 62 38 30 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HOANG NGỌC THỈNH 2. HÀ THỊ MAI HIẾN HÀ NỘI - 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận an là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Triều Dương DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN BLDS : Bộ luật Dan su BLDS 2005 : Bộ luật Dan su nước CHXHCN Việt Nam nam 2005 BLLD : Bộ luật Lao động nước CHXHCN Việt Nam BLTTDS : Bộ luật Tổ tụng Dân sự BLTTDS 2004 : Bộ luật Tố tụng Dan sự nước CHXHCN Việt Nam năm 2004 BPKCTT : Biện pháp khẩn cấp tạm thời CNXH : Chủ nghĩa xã hội HĐTP : Hội đồng thẳm phán HDXX : Hội đồng xét xử Nxb : Nhà xuất bản PLTTGQCTCLD 1996 : Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996 PLTTGQCVADS 1989 : Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 PLTTGQCVAKT 1994 : Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994 QHPL : Quan hệ pháp luật TA : Toà án TAND : Toà án nhân dân TANDTC : Toà án nhân dân Tối cao tr. : Trang TTDS :Tố tụng dân sự VA : Vụ án VADS : Vụ án dân sự VDS : Việc dân sự VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dan VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân Tối cao VVDS : Vụ việc dân sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa MUC LUC Trang MO BAU | Chương | MOT SO VAN DE LÝ LUẬN : VE DUONG SU TRONG TO TUNG DAN SU 11. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của đương sự trong tổ tụng dân sự 7 l.

Khái niệm đương sự trong tố tụng dân sự 7 1,15, Đặc điểm của đương sự trong tố tụng dân sự 14 1. Vai trò của đương sự trong quan hệ pháp luật tô tung dân sự .2 Cơ sở XắC định thành phần, tư cách, năng lực chủ thể và cơ sở quy 23 định quyên và nghĩa vụ của đương sự 1.1 Cơ sở xác định thành phan, tư cách của đương sự 23 1.2 Năng lực chủ thé của đương sự 30 L238 Cơ sở quy định quyền và nghĩa vụ tố tụng dân sự của đương sự 34 1. Khái quát về sự hình thành với phát triển các quy định của pháp 40 luật tô tụng dân sự Việt Nam về đương sự I 3a Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 40 | Be Giai đoạn từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến năm 1989 44 1 oye Giai đoạn từ sau năm 1989 đến năm 2004 49 1. Giai đoạn từ sau năm 2004 đến nay 51 1.

Quy định về đương sự của pháp luật một số nước trên thế giới 52 1. Quy định về đương sự trong pháp luật một số nước thuộc hệ thống 54 pháp luật Châu Au lục địa 1. Quy định về đương sự trong pháp luật một số nước thuộc hệ thống 60 pháp luật Common Law Kết luận Chương 1 68 Chương 2 QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT TO FUNG DAN SỰ 7 VIỆT NAM HIEN HANH VE DUONG SỰ Deed Thanh phần, tư cách, nang lực chủ thể của đương sự trong tố tụng 71 dan su Thanh phan, tu cách của đương sự trong tố tụng dân sự 2. Năng lực chu thé của đương sự 2.

Năng lực chủ thé của đương sự trong tố tụng dân sự 22. Quyền, nghĩa vụ chung của đương sự 2. Các quyền thê hiện quyền tự định đoạt của đương sự Betas den Các quyền, nghĩa vụ của đương sự trong hoạt động cung cấp chứng cứ, chứng minh 2. nghĩa vụ khác của đương sự 2.

Quyền, nghĩa vụ của từng đương sự 2. Quyền, nghĩa vụ của nguyên đơn 2. Quyền, nghĩa vụ của bị đơn Dvds Quyền, nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan 2. Quyền, nghĩa vụ của người yêu cầu 2.5 Quyền, nghĩa vụ của người liên quan 2.

Việc kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự Kết luận Chương 2 Chương 3 THUC TIEN THỰC HIỆN, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TÓ TỤNG DÂN 142 SỰ VE DUONG SỰ 3. Thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về đương sự Sule Thực tiến Tòa an thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về đương sự 3. Thực tiễn đương sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng 161 3. L0: Nguyên nhân của một số hạn chế trong thực tiễn thực hiện các quy 164 định của pháp luật tố tụng dân sự về đương sự Dede Phương hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật 169 tô tụng dân sự về đương sự la Fats Phương hướng hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự về đương sự 169 3.

Giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về 177 đương sự Kết luận Chương 3 189 KET LUẬN 190 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ 19] CUA TÁC GIÁ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 192 PHỤ LỤC 201 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Pháp luật không chỉ quy định các quyên và nghĩa vụ về dân sự cho các chủ thể mà còn gh nhận các phương thức giải quyết nhăm bao đảm thực thi các quyền, nghĩa vụ nay. Trong đó, việc bảo dam thực thi các quyên, nghĩa vụ về đân sự băng VIỆC giải quyết của TA theo thủ tục TTDS là một phương thức giải quyết trực tiếp, hiệu quả và kịp thời. Mục đích của việc quy định trình tự, thủ tục giải quyết các VVDS nhăm bảo đảm thuận tiện để đương sự có thé tham gia t6 tụng thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời bảo đảm cho TA có thể giải quyết nhanh chóng và chính xác VVDS.

Vì vậy, để xây dựng một thủ tục tố tụng hợp lý và khoa học thì phải giải quyết một cách hợp lý mối quan hệ giữa đương sự với TA, trên cơ sở vừa bảo đảm mở rộng và tạo mọi thuận lợi để đương sự được tham gia và thực hiện được các quyền và nghĩa vụ của mình, vừa bảo đảm cho TA có thé thuận lợi trong việc thực hiện quyền lực Nhà nước về tư pháp dân sự. Đương sự trong TTDS là một trong những chủ thể không thể thiếu trong quá trình TA giải quyết VVDS. Đương sự có vai trò đặc biệt quan trọng trong TTDS, bởi vì lợi ich của họ là nguyên nhân và mục đích của quá trình tô tụng. Tuy nhiên, vai trò của đương sự trong TTDS cũng có sự khác nhau thông qua các quy định pháp luật TTDS của các nước thuộc các hệ thống pháp luật cơ bản trên thế giới.

Đối với các nước mà pháp luật TTDS theo mô hình tranh tụng thì đương sự đóng vai trò chủ động, quyết định diễn biến, trình tự tố tụng, còn các nước mà pháp luật TTDS theo mô hình thâm xét thì đương sự có vai trò thụ động hơn, vai trò trung tâm thuộc về TA. Vì vậy, nghiên cứu và nhận thức đúng dan vai trò của đương sự là cơ sở quan trọng để hoàn thiện pháp luật TTDS về đương sự. Nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về đương sự trong TTDS có ý nghĩa rất lớn trong việc nhận thức đầy đủ về chủ thé này nhăm xác định thành phan, tư cách đương sự trong VVDS, đồng thời tạo cơ sở cho việc xác định quyên và nghĩa vụ tô tụng chung của đương sự cũng như quyên nghĩa vụ của mỗi đương sự ở những vị trí t6 tụng khác nhau. Để bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tô chức trong các quan hệ dân sự, hôn nhân gia định, kinh doanh — thương mại, lao động đáp ứng yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, trên cơ sở kế thừa, phát triển và pháp điển hóa những quy định của các văn bản pháp luật TTDS trước đây, BLTTDS 2004 đã được Quốc hội khóa XI kỳ họp thứ Năm thông qua ngày 15 tháng 6 năm 2004.

Đương sự được quy định tại Mục 1 Chương VI (từ Điều 56 đến Điều 62) va tại Chương XX (từ Điều 313 đến Điều 314; Điều 316, 317. BLTTDS 2004 đã khắc phục được đáng kể những hạn chế, bất cập của các quy định về đương sự trong các văn bản pháp luật trước đó. Tuy nhiên, một số quy định về đương sự trong BLTTDS 2004 còn chưa đầy đủ, thiếu cụ thể - thậm chí còn mâu thuẫn cần được nghiên cứu toàn diện nhằm góp phan hoàn thiện, tạo điều kiện cho việc giải quyết các VVDS của TA được nhanh chóng và chính xác. Thực tiễn giải quyết các tranh chấp, các yêu cầu dan sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động trong thời gian qua cho thấy các đương sự rất khó khăn và ling túng trong việc tham gia tổ tụng và thực hiện các quyền và nghĩa vụ tổ tụng của minh hoặc có những hành vi cản trở hoạt động tố tụng.

Ngoài ra, không ít các TA đã có sai lầm như xác định sai thành phần và tư cách của đương sự, xâm phạm việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tổ tụng của đương sự, từ đó dẫn đến hậu quả là quyềr. và nghĩa vụ của các đương sự không được xác định một cách chính xác hoặc khéng được bao đảm, nhiều bản án, quyết định của TA đã bị huỷ vì những sai lầm đó. Xuất phát từ thực trạng trên, việc tìm hiểu đương sự trong TTDS là van dé có ý nghĩa lý luậr và thực tiễn quan trọng. Qua việc tìm hiểu đương sự trong TTDS giúp chúng ta có cách nhìn tổng quan hơn về đương sự trong TTDS, đồng thời có ý nghĩa trong việc xác định thành phần, tư cách, quyền và nghĩa vụ của đương sự phục vụ cho quá trình giả quyết VVDS, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Tình hình nghiên cứu dé tài Có thả thấy, trong thời gian trước khi có BLTTDS 2004, chưa có một công trình khoa hoc nào nghiên cứu day đủ và chi tiết về đương sự trong TTDS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò đương sự trong tố tụng dân sự, kết hợp lý luận và thực tiễn để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tố tụng.

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đương sự trong tố tụng dân sự: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter