Luận án TS Luật học: Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam - Nguyễn Văn Hiến
Luận văn phân tích pháp lý về chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan chuyển nhượng quyền sử dụng đất Việt Nam
Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là giao dịch dân sự phổ biến, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế xã hội Việt Nam. Giao dịch này giúp luân chuyển đất đai hiệu quả, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về chuyển nhượng, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên. Hiểu rõ các quy định giúp giao dịch diễn ra minh bạch, an toàn và đúng pháp luật. Đây là một quyền cơ bản của người sử dụng đất, được thực hiện thường xuyên trên thị trường bất động sản. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất góp phần thúc đẩy tích tụ, tập trung đất đai, biến đất đai thành hàng hóa có giá trị lưu thông, giải phóng đất đai chưa được khai thác hiệu quả. Hệ thống pháp luật đất đai và các văn bản liên quan ngày càng hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các giao dịch này.
1.1. Khái niệm và vai trò chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là việc người sử dụng đất chuyển giao quyền của mình cho chủ thể khác. Giao dịch này thực hiện thông qua hợp đồng, tuân thủ quy định pháp luật. Quyền sử dụng đất được coi là tài sản có giá trị. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất thúc đẩy thị trường bất động sản, tăng cường hiệu quả sử dụng đất. Nó cũng tạo nguồn thu ngân sách nhà nước từ các nghĩa vụ tài chính. Đây là phương thức dịch chuyển quyền sử dụng đất linh hoạt, tuân thủ quy luật cung cầu thị trường. Giao dịch này tôn trọng quyền tự do ý chí của các chủ thể. Nó giúp giải quyết tình trạng quy hoạch treo, dự án treo.
1.2. Lịch sử phát triển pháp luật đất đai liên quan
Pháp luật đất đai Việt Nam có quá trình phát triển liên tục. Các quy định về chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được sửa đổi, bổ sung qua nhiều thời kỳ. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn kinh tế, xã hội. Từ các văn bản ban đầu, đến Luật Đất đai 2013 và các luật liên quan, hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Luật đất đai 2013 là cột mốc quan trọng, mở rộng quyền và điều kiện chuyển nhượng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân, doanh nghiệp tham gia giao dịch. Sự thay đổi này thể hiện ở việc mở rộng chủ thể, cơ sở pháp lý an toàn, thủ tục hành chính rõ ràng.
II.Pháp luật chuyển nhượng quyền sử dụng đất hiện hành
Hệ thống pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ về chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Luật Đất đai 2013 là văn bản pháp lý trung tâm. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Kinh doanh Bất động sản 2014, Luật Nhà ở 2014, Luật Đầu tư 2014 cũng có các quy định liên quan. Các văn bản này tạo nên một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ. Chúng đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch cho các giao dịch. Việc hiểu rõ các quy định này giúp các bên tham gia giao dịch an toàn, tránh rủi ro pháp lý. Đặc biệt, việc sở hữu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là điều kiện tiên quyết.
2.1. Nền tảng pháp lý chính Luật Đất đai 2013 và các văn bản
Luật Đất đai 2013 là nền tảng pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Luật này quy định về điều kiện, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn chi tiết thi hành Luật. Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng và các giao dịch dân sự nói chung. Luật Kinh doanh Bất động sản 2014 điều chỉnh các hoạt động kinh doanh liên quan đến đất đai. Tất cả tạo thành hệ thống pháp luật toàn diện cho chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
2.2. Đối tượng và chủ thể được phép chuyển nhượng đất
Đối tượng chuyển nhượng là quyền sử dụng đất đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là Sổ đỏ). Chủ thể chuyển nhượng bao gồm cá nhân, hộ gia đình, tổ chức kinh tế có quyền sử dụng đất hợp pháp. Người nhận chuyển nhượng cũng phải đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định. Ví dụ, tổ chức kinh tế nhận chuyển nhượng phải có đủ điều kiện về mục đích sử dụng đất. Cá nhân, hộ gia đình nhận chuyển nhượng không thuộc các trường hợp bị cấm. Pháp luật mở rộng chủ thể được tham gia chuyển nhượng quyền sử dụng đất trên thị trường.
2.3. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất quan trọng
Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là văn bản pháp lý cốt lõi. Hợp đồng này ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về việc chuyển giao quyền sử dụng đất. Nội dung hợp đồng cần đầy đủ, chính xác các thông tin về thửa đất, các bên tham gia, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán. Hợp đồng phải được lập thành văn bản. Pháp luật yêu cầu hợp đồng phải được Công chứng hợp đồng chuyển nhượng tại tổ chức công chứng có thẩm quyền. Việc công chứng đảm bảo tính pháp lý, giá trị chứng cứ của hợp đồng, phòng ngừa tranh chấp.
III.Điều kiện thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Để thực hiện giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất hợp pháp, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục. Việc này đảm bảo tính an toàn pháp lý cho giao dịch. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình thực hiện đều có thể dẫn đến tranh chấp, thậm chí vô hiệu hóa hợp đồng. Các quy định được ban hành nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Đồng thời, việc tuân thủ các quy định cũng góp phần quản lý đất đai chặt chẽ của Nhà nước. Người dân cần nắm rõ Điều kiện chuyển nhượng đất và Thủ tục chuyển nhượng đất để thực hiện đúng.
3.1. Điều kiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo Luật
Điều kiện chuyển nhượng đất bao gồm: Người sử dụng đất có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ). Đất không có tranh chấp. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án. Trong thời hạn sử dụng đất. Đối với chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở, hạ tầng, còn có các điều kiện riêng. Pháp luật quy định cụ thể từng loại hình đất. Đảm bảo các điều kiện này giúp giao dịch hợp pháp, tránh rủi ro cho các bên.
3.2. Quy trình thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Thủ tục chuyển nhượng đất trải qua nhiều bước. Đầu tiên là ký kết Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại tổ chức công chứng. Sau đó, các bên kê khai nghĩa vụ tài chính tại cơ quan thuế. Cuối cùng, nộp hồ sơ đăng ký biến động đất đai tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai. Việc này dẫn đến việc cập nhật thông tin trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới. Thời gian và các giấy tờ cần chuẩn bị được quy định rõ ràng. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính hợp pháp và an toàn pháp lý cho giao dịch.
3.3. Vai trò công chứng hợp đồng chuyển nhượng đất
Công chứng hợp đồng chuyển nhượng là bước bắt buộc theo pháp luật Việt Nam. Công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp của giấy tờ, năng lực hành vi của các bên. Việc công chứng đảm bảo tính xác thực của giao dịch. Nó phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Hợp đồng công chứng có giá trị pháp lý cao. Nó là bằng chứng vững chắc trước pháp luật trong trường hợp có tranh chấp. Đây là một cơ chế quan trọng giúp minh bạch hóa các giao dịch đất đai.
IV.Nghĩa vụ tài chính chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Khi thực hiện chuyển nhượng quyền sử dụng đất, các bên phải thực hiện đầy đủ Nghĩa vụ tài chính đất đai theo quy định pháp luật. Các nghĩa vụ này bao gồm các loại thuế, lệ phí bắt buộc. Việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính là điều kiện để hoàn tất thủ tục sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nắm rõ các khoản phí này giúp người tham gia giao dịch chủ động hơn về tài chính. Đồng thời, việc tuân thủ quy định tài chính cũng góp phần vào nguồn thu ngân sách nhà nước. Các nghĩa vụ này được quy định rõ ràng tại các văn bản pháp luật hiện hành.
4.1. Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất
Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất là một trong những nghĩa vụ tài chính chính. Mức thuế thường là 2% trên giá trị chuyển nhượng. Một số trường hợp được miễn thuế như chuyển nhượng nhà ở, quyền sử dụng đất ở duy nhất của cá nhân. Việc kê khai và nộp thuế đúng thời hạn là bắt buộc. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra thông tin để xác định nghĩa vụ thuế. Giá trị tính thuế được xác định theo giá ghi trong hợp đồng hoặc theo bảng giá đất của Nhà nước, tùy mức nào cao hơn.
4.2. Lệ phí trước bạ nhà đất và các chi phí khác
Lệ phí trước bạ nhà đất là khoản phí phải nộp khi đăng ký quyền sở hữu, sử dụng tài sản. Mức lệ phí này thường là 0,5% giá trị tài sản. Ngoài ra, người chuyển nhượng còn có thể phải nộp các khoản phí khác. Ví dụ, phí thẩm định hồ sơ, phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mới. Các khoản phí này được quy định cụ thể bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Người nộp lệ phí thường là bên nhận chuyển nhượng.
4.3. Xác định giá tính thuế chuyển nhượng đất đai
Việc xác định giá tính thuế cho các Nghĩa vụ tài chính đất đai là quan trọng. Giá tính thuế được xác định dựa trên giá ghi trong Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, nếu giá này thấp hơn giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định, giá tính thuế sẽ theo bảng giá đất của Nhà nước. Điều này nhằm tránh tình trạng kê khai giá thấp để trốn thuế. Cơ quan thuế có trách nhiệm thẩm định giá trị giao dịch. Việc này đảm bảo thu đúng, thu đủ nghĩa vụ cho ngân sách nhà nước.
V.Hoàn thiện pháp luật chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Mặc dù pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được hoàn thiện đáng kể, vẫn còn tồn tại những bất cập. Các bất cập này gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng, phát sinh tranh chấp. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của thị trường đất đai. Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa Thủ tục chuyển nhượng đất, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát, phòng chống tiêu cực trong lĩnh vực đất đai. Việc sửa đổi Luật Đất đai 2013 là trọng tâm.
5.1. Thực trạng và những bất cập pháp luật hiện hành
Thực trạng pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Các văn bản hướng dẫn đôi khi chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Một số Điều kiện chuyển nhượng đất còn rườm rà, thủ tục hành chính phức tạp. Tình trạng tranh chấp đất đai vẫn diễn ra, một phần do những lỗ hổng trong quy định. Việc định giá đất để tính Nghĩa vụ tài chính đất đai đôi khi còn thiếu minh bạch. Công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực này cần được đẩy mạnh hơn. Mặc dù Luật Đất đai 2013 đã có nhiều cải cách, nhưng thực tiễn vẫn đặt ra nhiều thách thức.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển nhượng đất
Nâng cao hiệu quả chuyển nhượng quyền sử dụng đất đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Đơn giản hóa Thủ tục chuyển nhượng đất, giảm thiểu thời gian và chi phí cho người dân. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai, đặc biệt là trong khâu Công chứng hợp đồng chuyển nhượng. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để người dân nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đặc biệt cần minh bạch hóa quy trình, giảm tiêu cực.
5.3. Định hướng sửa đổi Luật Đất đai 2013 mới
Định hướng sửa đổi Luật Đất đai 2013 tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế thị trường quyền sử dụng đất. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thông thoáng, công bằng, minh bạch. Cần điều chỉnh hợp lý Điều kiện chuyển nhượng đất, mở rộng quyền của người sử dụng đất. Đồng thời, tăng cường quản lý nhà nước về đất đai, bảo vệ quyền lợi của người dân. Các quy định về Nghĩa vụ tài chính đất đai, bao gồm Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất và Lệ phí trước bạ nhà đất, cần được xem xét để đảm bảo tính hợp lý và công bằng. Việc số hóa Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng là một hướng đi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI NGUYỄN VĂN HIẾN CHUYÓN NH¦îNG QUYÒN Sö DôNG §ÊT THEO PH¸P LUËT VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI NGUYỄN VĂN HIẾN CHUYÓN NH¦îNG QUYÒN Sö DôNG §ÊT THEO PH¸P LUËT VIÖT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN ĐÌNH HẢO 2. TRẦN QUANG HUY HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Hiến MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.31 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT. Những vấn đề lý luận về chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất .45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.71 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở Việt Nam. Thực tiễn thực thi pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở Việt Nam .103 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.124 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG, YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM. Định hướng và yêu cầu hoàn thiện pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất .137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.150 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS: Bộ luật dân sự BLTTDS: Bộ luật tố tụng dân sự BTP: Bộ Tư pháp NĐ-CP: Nghị định Chính phủ NSDĐ Người sử dụng đất QSDĐ: Quyền sử dụng đất SL: Sắc lệnh TAND: Tòa án nhân dân TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao TTLT: Thông tư liên tịch TTLT-TANDTC- Thông tư liên tịch của Tòa án nhân dân VKSNDTC: tối cao-Viện kiểm sát nhân dân tối cao UBND: Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền chuyển nhượng QSDĐ là quyền cơ bản trong các quyền chuyển QSDĐ của NSDĐ; đồng thời cũng là quyền được thực hiện thường xuyên, liên tục và chiếm tỷ lệ lớn vào loại bậc nhất trong các giao dịch dân sự về đất đai trên thị trường trong bối cảnh đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Theo đó, NSDĐ không có quyền sở hữu đất đai mà chỉ có QSDĐ được Nhà nước trao hoặc do nhận chuyển QSDĐ trên thị trường. Trên thực tế, đây là phương thức dịch chuyển linh hoạt về QSDĐ trên thị trường, tuân thủ đầy đủ các quy luật của thị trường như cung – cầu, cạnh tranh, giá cả, tôn trọng quyền tự do ý chí, thỏa thuận của các chủ thể giao dịch mà ít có sự can thiệp và tham gia sâu của Nhà nước trong quá trình xác lập và thực hiện giao dịch.
Từ tính chất linh hoạt này, chuyển nhượng QSDĐ cũng là hình thức góp phần thúc đẩy tích tụ và tập trung đất đai vào tay những người có nhu cầu và khả năng sử dụng đất, biết làm giàu trên đất, làm cho đất đai từ một thứ tài nguyên thuần túy được thiên nhiên ban tặng trở thành tài sản có giá, là hàng hóa có giá trị lưu thông trên thị trường. Qua đó, giải phóng và khai thác hàng vạn hecta đất bị hoang hóa, không được sử dụng do không có khả năng, không biết cách khai thác. Đây cũng là một trong những yếu tố góp phần giải quyết được thực trạng quy hoạch treo, dự án treo xảy ra trong thực tế. Nhận thấy được tầm quan trọng của đất đai đối với sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước nói chung và tính chất linh hoạt nhưng cũng rất phức tạp của quan hệ chuyển nhượng QSDĐ trên thực tế nói riêng, pháp luật đất đai và pháp luật khác có liên quan qua các thời kỳ được xây dựng, sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện theo hướng ngày càng hợp lý hơn, toàn diện và đầy đủ hơn.
Đặc biệt, với hàng loạt các văn bản được ban hành trong thời gian gần đây như: Luật đất đai năm 2013, Luật kinh doanh bất động sản năm 2014, Bộ luật dân sự năm 2015, Luật doanh nghiệp năm 2015, Luật nhà ở 2014, Luật đầu tư 2014. đã tạo ra hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho các chủ thể tham gia giao dịch chuyển nhượng QSDĐ trên thị trường. Sự thay đổi đáng ghi nhận có thể được nhận thấy rõ nét ở các nội dung cơ bản như: pháp luật mở rộng hơn chủ thể có quyền được tham gia chuyển nhượng QSDĐ trên thị trường trên cơ sở điều chỉnh hợp lý về điều kiện, tư cách chủ thể khi tiếp cận đất đai; về cơ sở pháp lý để đảm bảo cho QSDĐ được vận hành trong thị trường được an toàn, thuận lợi, phòng ngừa được các rủi ro; các quy trình, thủ tục hành chính và các thể chế trung gian hỗ trợ giao dịch được quy định khá đầy đủ, chi tiết, rõ ràng và dễ tiếp cận; các định chế tài chính được điều chỉnh nhằm hướng tới việc điều tiết thu nhập hợp lý hơn từ chuyển nhượng QSDĐ. Sự thay đổi trên đã tạo những tiền đề cơ bản thúc đẩy cho giao dịch chuyển nhượng QSDĐ được thiết lập và vận hành trong môi trường pháp lý an toàn hơn, đầy đủ hơn, theo đó, các giao dịch "ngầm" vốn chiếm ưu thế 1 trong thời gian trước đây đã được nhường chỗ cho các giao dịch hợp pháp, minh bạch và công khai hóa.
Nhờ đó, thị trường chuyển nhượng QSDĐ nói riêng và thị trường bất động sản nói chung dần được ổn định hơn, tình trạng "sốt đất" và diễn biến "nóng lạnh" thất thường của thị trường bất động sản cũng được đẩy lùi. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan cũng không thể phủ nhận được rằng, trên thực tế, hoạt động chuyển nhượng QSDĐ vẫn còn nhiều diễn biến phức tạp diễn ra trong thời gian qua; các giao dịch bất động sản nói chung và giao dịch chuyển nhượng QSDĐ nói riêng được "biến tướng" với nhiều sai phạm tinh vi hơn, khó phát hiện hơn như: giao dịch chuyển nhượng QSDĐ trái pháp luật được thực hiện trên cơ sở có sự thỏa thuận, "thông đồng ý kiến" của cả các bên trong giao dịch chuyển nhượng QSDĐ nhằm đối phó với pháp luật, trốn lậu thuế với giá trị lớn, trục lợi bất chính từ các hợp đồng chuyển nhượng các dự án đầu tư mà trong đó giá trị chủ yếu là QSDĐ. Nhiều hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ diễn ra ngầm hoặc "ẩn nấp" dưới hình thức như: hợp đồng ủy quyền, hợp đồng góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng vốn và quyền thực hiện dự án đầu tư, giao dịch dân sự có điều kiện. gây hỗn loạn thị trường, trốn lậu thuế, tạo ra những cơn sốt đất đai giả tạo, cục bộ để trục lợi.
Đây cũng là nguyên nhân cơ bản dẫn đến các tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất…vv. Dưới góc độ pháp luật, mặc dù hàng loạt các văn bản pháp luật được ban hành và điều chỉnh ở nhiều khía cạnh khác nhau về giao dịch chuyển nhượng QSDĐ, song xét trong mối quan hệ tổng thể của sự thống nhất pháp luật nhằm điều chỉnh các giao dịch về QSDĐ nói chung và giao dịch về chuyển nhượng QSDĐ nói riêng cho thấy, pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều quy định chưa thống nhất, thậm chí còn mâu thuẫn và loại trừ lẫn nhau, nhiều quy định xét về mục đích, ý nghĩa là sự cần thiết, song lại xa rời với thực tiễn thực thi và khó hiện thực hóa được trên thực tế; nhiều quy định tỏ ra lỏng lẻo và thiếu cơ chế bảo đảm để thực thi có hiệu quả trên thực tế và chúng là hệ lụy cho những động thái "lách luật", vi phạm khi ký kết và thực hiện hợp đồng. Không chỉ dừng lại ở đó, đặt trong điều kiện của nền kinh tế thị trường và xu thế kinh tế hội nhập cũng cho thấy, vẫn còn nhiều rào cản cho việc tiếp cận đất đai thông qua cơ chế chuyển nhượng QSDĐ để đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài, sự vận hành giao dịch chuyển nhượng QSDĐ trên thực tế còn nhiều vướng mắc về quy trình, thủ tục và còn nhiều rào cản bởi các quy định về cơ chế "xin - cho". Vì vậy, hiệu quả điều chỉnh của pháp luật trên thực tế chưa cao, quản lý nhà nước về thị trường bất động sản nói chung và giao dịch chuyển nhượng QSDĐ trên thực tế chưa đạt được mục đích đề ra, QSDĐ chưa thực sự là hàng hóa lưu thông rộng mở trên thị trường, đất đai chưa thực sự trở thành tư bản dịch chuyển linh hoạt trong một nền kinh tế thị trường đầy năng động.
Điều đáng nói hơn là, giữa vô vàn những quy định điều chỉnh giao dịch chuyển nhượng thì đáng lý ra giao dịch đó phải được vận động trong một trạng thái an toàn cho các chủ thể tham gia giao dịch, song trái lại, trên thực tế, chuyển nhượng QSDĐ vẫn chứa đựng vô cùng nhiều rủi ro, bất trắc. 2 Thực tế nêu trên cho thấy, sự cần thiết khách quan ở cả hiện tại và tương lai vẫn đang và sẽ rất cần phải có các công trình tiếp tục được nghiên cứu vừa mang tính tổng thể, toàn diện, vừa mang tính chuyên sâu ở cả khía cạnh lý luận, pháp luật thực định, cũng như thực tiễn thực thi về giao dịch chuyển nhượng QSDĐ, sự nghiên cứu cần phải đặt trong mối quan hệ gắn bó mật thiết và phù hợp với nền kinh tế thị trường, với hội nhập kinh tế quốc tế. Đó là lý do tác giả lựa chọn đề tài: “Chuyển nhượng QSDĐ theo pháp luật Việt Nam” để nghiên cứu và thực hiện luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích pháp lý về chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.