Luận án tiến sĩ: Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan đối với chương trình truyền hình. Phân tích pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp.
Luật Dân sự và tố tụng dân sự
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bảo hộ bản quyền chương trình truyền hình theo Luật SHTT
Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình là yếu tố then chốt thúc đẩy sáng tạo, đảm bảo lợi ích chính đáng cho các chủ thể. Chương trình truyền hình, hay tác phẩm nghe nhìn, mang tính phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính, công sức. Thực trạng vi phạm bản quyền vẫn diễn biến phức tạp, đặc biệt trong môi trường số. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở lý luận, thực tiễn và các giải pháp pháp lý là cần thiết. Tài liệu này tập trung phân tích hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam, bao gồm Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn. Đánh giá các quy định về quyền nhân thân, quyền tài sản. Xác định rõ vai trò, quyền lợi của các chủ thể như tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi hình, tổ chức phát sóng. Đồng thời, tài liệu cũng làm rõ các thách thức, hạn chế trong việc đăng ký và thực thi quyền tác giả, quyền liên quan. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả bảo hộ. Mục tiêu cuối cùng là tạo dựng môi trường pháp lý vững chắc, khuyến khích sự phát triển của ngành công nghiệp truyền hình sáng tạo, tuân thủ Luật Bản quyền Việt Nam.
1.1. Khái niệm đặc điểm của chương trình truyền hình
Chương trình truyền hình là một tác phẩm phức hợp. Nó bao gồm nhiều yếu tố sáng tạo như kịch bản, hình ảnh, âm thanh, biểu diễn. Đây là một loại tác phẩm nghe nhìn được tạo ra để phát sóng. Chương trình truyền hình có tính thời sự, công chúng rộng rãi. Nó cũng có khả năng tái sử dụng, khai thác thương mại cao. Đặc điểm này tạo ra thách thức lớn trong việc bảo hộ quyền tác giả. Một chương trình thường có nhiều tác giả, nhiều chủ thể quyền liên quan. Sự phối hợp giữa họ rất quan trọng. Việc định danh tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả cần được làm rõ. Điều này đảm bảo quyền lợi cho từng cá nhân, tổ chức. Luật Sở hữu trí tuệ quy định rõ về các loại hình tác phẩm được bảo hộ. Chương trình truyền hình thuộc danh mục tác phẩm điện ảnh và tương tự. Việc hiểu đúng khái niệm, đặc điểm giúp xác định phạm vi bảo hộ.
1.2. Quyền tác giả và quyền liên quan trong pháp luật
Quyền tác giả và quyền liên quan là hai khái niệm pháp lý riêng biệt. Quyền tác giả bảo hộ tác phẩm gốc. Nó thuộc về người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm. Ví dụ, biên kịch, đạo diễn chương trình truyền hình. Quyền liên quan bảo hộ những hoạt động hỗ trợ tác phẩm. Nó thuộc về người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi hình, tổ chức phát sóng. Ví dụ, diễn viên, ca sĩ, đài truyền hình. Các quyền này được quy định chi tiết trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Phân biệt rõ ràng hai loại quyền này là rất quan trọng. Nó giúp xác định đúng chủ thể quyền. Việc này cũng ngăn chặn xung đột lợi ích. Nền tảng pháp lý vững chắc là cần thiết để bảo vệ tất cả các bên. Việc áp dụng đúng các quy định giúp duy trì sự cân bằng. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và đầu tư trong ngành.
1.3. Vai trò của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đóng vai trò trung tâm. Nó là cơ sở pháp lý để bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan. Luật quy định các nguyên tắc chung về sở hữu trí tuệ. Nó cũng định nghĩa các loại quyền, đối tượng được bảo hộ. Đối với chương trình truyền hình, Luật cung cấp khung pháp lý toàn diện. Nó bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Luật SHTT cũng đưa ra các biện pháp xử lý vi phạm. Các quy định này giúp tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả yên tâm sáng tạo. Luật Bản quyền Việt Nam không chỉ bảo vệ trong nước. Nó còn là cơ sở để Việt Nam hội nhập quốc tế. Các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ được nội luật hóa. Điều này nâng cao hiệu quả bảo hộ. Nó tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng cho tất cả các bên.
II.Quyền nhân thân quyền tài sản tác phẩm nghe nhìn
Tác phẩm nghe nhìn, đặc biệt là chương trình truyền hình, được bảo hộ bởi hai nhóm quyền cơ bản: quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân gắn liền với người sáng tạo. Quyền tài sản mang tính kinh tế, cho phép khai thác thương mại tác phẩm. Sự phân biệt rõ ràng hai nhóm quyền này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo quyền lợi cho tác giả và các nhà đầu tư. Quyền nhân thân bao gồm quyền đặt tên tác phẩm, công bố, bảo vệ sự toàn vẹn. Quyền tài sản cho phép sao chép, phân phối, biểu diễn, truyền đạt đến công chúng. Luật Bản quyền Việt Nam đã quy định chi tiết về các quyền này. Việc nắm vững các quy định giúp chủ sở hữu quyền tác giả chủ động bảo vệ lợi ích. Đồng thời, nó cũng tạo cơ sở cho việc chuyển nhượng, cấp phép sử dụng. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp giải trí.
2.1. Quyền nhân thân của tác giả chương trình truyền hình
Quyền nhân thân là quyền không thể chuyển giao. Nó gắn liền với tác giả suốt đời. Quyền này bao gồm đặt tên cho tác phẩm. Tác giả có quyền đứng tên thật hoặc bút danh. Quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố cũng là quyền nhân thân. Quan trọng nhất là quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Không ai được sửa chữa, cắt xén, xuyên tạc tác phẩm. Điều này nhằm làm phương hại đến danh dự, uy tín của tác giả. Đối với chương trình truyền hình, nhiều tác giả có thể cùng sở hữu quyền nhân thân. Ví dụ: biên kịch, đạo diễn, người quay phim. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam bảo hộ nghiêm ngặt các quyền này. Vi phạm quyền nhân thân có thể bị xử lý nghiêm khắc. Việc bảo vệ quyền nhân thân khẳng định giá trị sáng tạo của tác giả. Nó cũng thúc đẩy chất lượng nội dung trong ngành truyền hình.
2.2. Quyền tài sản Khai thác thương mại tác phẩm
Quyền tài sản là nhóm quyền kinh tế của chủ sở hữu quyền tác giả. Các quyền này bao gồm quyền làm tác phẩm phái sinh. Quyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng. Quyền sao chép tác phẩm. Quyền phân phối bản gốc hoặc bản sao. Quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, điện tử. Các quyền này cho phép chủ sở hữu khai thác thương mại tác phẩm. Ví dụ, bán bản quyền phát sóng, cấp phép sử dụng cho nền tảng trực tuyến. Trong trường hợp chương trình truyền hình, quyền tài sản thường được chuyển giao. Hoặc được cấp phép cho nhà sản xuất, đài truyền hình. Điều này giúp thu hồi vốn đầu tư. Đồng thời tạo ra lợi nhuận từ tác phẩm. Luật Bản quyền Việt Nam quy định rõ ràng về việc chuyển nhượng, cấp phép quyền. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong giao dịch. Việc thực thi hiệu quả quyền tài sản thúc đẩy đầu tư vào nội dung sáng tạo.
2.3. Phân loại các tác phẩm nghe nhìn được bảo hộ
Tác phẩm nghe nhìn là một thuật ngữ rộng. Nó bao gồm nhiều loại hình chương trình truyền hình khác nhau. Các loại hình này đều được Luật Sở hữu trí tuệ bảo hộ. Ví dụ, phim điện ảnh, phim tài liệu, phim truyền hình. Các chương trình giải trí, ca nhạc, hài kịch cũng thuộc nhóm này. Chương trình thời sự, phóng sự, tọa đàm cũng có thể được bảo hộ. Tuy nhiên, tính sáng tạo là yếu tố then chốt để được bảo hộ. Một chương trình chỉ đơn thuần ghi hình sự kiện sẽ khó được công nhận là tác phẩm. Sự biên tập, dàn dựng, kịch bản độc đáo mới là cơ sở. Việc phân loại giúp xác định đúng đối tượng bảo hộ. Nó cũng giúp áp dụng các quy định pháp luật phù hợp. Hiểu rõ các loại hình giúp chủ sở hữu quyền tác giả biết quyền lợi của mình. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký quyền tác giả và thực thi bảo hộ.
III.Chủ thể quyền liên quan và trách nhiệm pháp lý
Ngoài tác giả, nhiều chủ thể khác cũng có quyền liên quan đến chương trình truyền hình. Những chủ thể này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và phổ biến tác phẩm. Họ bao gồm người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi hình, và tổ chức phát sóng. Quyền của họ được gọi là quyền liên quan, không phải quyền tác giả. Tuy nhiên, các quyền này cũng được bảo hộ nghiêm ngặt bởi Luật Sở hữu trí tuệ. Việc xác định rõ ràng từng chủ thể và phạm vi quyền lợi của họ là cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa tranh chấp và đảm bảo sự công bằng. Mỗi chủ thể có vai trò, đóng góp riêng. Họ cũng chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng. Nắm vững các quy định giúp các bên hợp tác hiệu quả. Nó góp phần xây dựng ngành truyền hình phát triển bền vững.
3.1. Quyền của Người biểu diễn trong chương trình truyền hình
Người biểu diễn là cá nhân thể hiện tác phẩm. Họ có quyền đối với cuộc biểu diễn của mình. Ví dụ, diễn viên, ca sĩ, vũ công, nhạc công. Quyền của người biểu diễn bao gồm quyền cho phép định hình cuộc biểu diễn. Quyền cho phép sao chép trực tiếp, gián tiếp cuộc biểu diễn. Quyền phát sóng, truyền đạt cuộc biểu diễn đến công chúng. Luật Bản quyền Việt Nam bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ. Việc này khuyến khích sự cống hiến nghệ thuật. Người biểu diễn thường ký hợp đồng với nhà sản xuất. Hợp đồng quy định rõ việc sử dụng, khai thác cuộc biểu diễn. Điều này đảm bảo họ được hưởng lợi từ công sức của mình. Vi phạm quyền của người biểu diễn có thể bị xử lý theo pháp luật. Việc bảo vệ họ góp phần giữ gìn giá trị văn hóa nghệ thuật.
3.2. Quyền lợi của Nhà sản xuất bản ghi hình
Nhà sản xuất bản ghi hình là tổ chức hoặc cá nhân. Họ đầu tư tài chính và kỹ thuật để sản xuất bản ghi hình. Bản ghi hình là sự định hình âm thanh và hình ảnh của một tác phẩm. Nhà sản xuất có quyền riêng đối với bản ghi hình của mình. Các quyền này bao gồm sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp bản ghi hình. Quyền phân phối bản gốc, bản sao bản ghi hình. Quyền cho thuê bản gốc, bản sao bản ghi hình. Họ cũng có quyền truyền đạt bản ghi hình đến công chúng. Luật Sở hữu trí tuệ quy định chi tiết các quyền này. Quyền lợi của nhà sản xuất giúp họ thu hồi vốn đầu tư. Nó khuyến khích họ tiếp tục sản xuất các chương trình chất lượng. Đây là yếu tố quan trọng trong chuỗi giá trị của ngành truyền hình. Việc bảo vệ quyền lợi này thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp sản xuất nội dung.
3.3. Tổ chức phát sóng Quyền và nghĩa vụ liên quan
Tổ chức phát sóng là đơn vị thực hiện việc phát sóng các chương trình. Họ truyền tải nội dung đến công chúng. Tổ chức phát sóng có quyền đối với chương trình phát sóng của mình. Quyền này bao gồm sao chép, định hình chương trình phát sóng. Quyền tái phát sóng, truyền đạt chương trình phát sóng. Luật Bản quyền Việt Nam bảo vệ quyền của tổ chức phát sóng. Điều này giúp họ kiểm soát việc sử dụng nội dung đã đầu tư. Đồng thời, tổ chức phát sóng cũng có nghĩa vụ. Họ phải tuân thủ các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan. Trước khi phát sóng, họ cần xin phép chủ sở hữu quyền. Việc này đảm bảo tính hợp pháp của nội dung. Nó cũng góp phần xây dựng môi trường truyền hình lành mạnh. Việc bảo vệ quyền lợi của tổ chức phát sóng thúc đẩy sự đa dạng của các kênh truyền thông.
IV.Quy trình đăng ký thực thi quyền tác giả CTTH
Quy trình đăng ký và thực thi quyền tác giả, quyền liên quan là yếu tố quan trọng. Nó giúp bảo vệ tài sản trí tuệ trong ngành truyền hình. Đăng ký quyền tác giả không phải là bắt buộc để được bảo hộ. Tuy nhiên, việc này mang lại nhiều lợi ích pháp lý. Nó tạo bằng chứng về quyền sở hữu, giúp giải quyết tranh chấp dễ dàng hơn. Thực thi quyền bao gồm các biện pháp dân sự, hành chính, hình sự. Đối mặt với vi phạm bản quyền ngày càng tinh vi, việc áp dụng các biện pháp này cần hiệu quả. Đặc biệt trong bối cảnh số hóa và Internet. Thách thức lớn đặt ra cho Luật Bản quyền Việt Nam. Việc nghiên cứu các quy định, thủ tục, và thực tiễn là cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng bảo vệ quyền cho các chủ thể. Đồng thời, nó cũng tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và người sáng tạo.
4.1. Đăng ký quyền tác giả cho chương trình truyền hình
Đăng ký quyền tác giả là thủ tục tự nguyện. Nó không bắt buộc để tác phẩm được bảo hộ. Tuy nhiên, việc đăng ký mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp bằng chứng pháp lý mạnh mẽ. Bằng chứng này chứng minh chủ sở hữu quyền tác giả. Nó hữu ích khi xảy ra tranh chấp. Để đăng ký, chủ sở hữu cần nộp hồ sơ tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam. Hồ sơ bao gồm tờ khai, bản sao tác phẩm, giấy ủy quyền (nếu có). Quá trình xét duyệt, cấp Giấy chứng nhận đăng ký có thời hạn nhất định. Việc này giúp công khai thông tin về quyền sở hữu. Nó cũng tạo cơ sở để truy cứu trách nhiệm khi có vi phạm. Đối với chương trình truyền hình, việc đăng ký giúp bảo vệ toàn bộ tác phẩm. Nó bao gồm cả các yếu tố cấu thành. Đây là bước đi chủ động, thông minh để bảo vệ tài sản trí tuệ.
4.2. Các biện pháp bảo vệ xử lý vi phạm bản quyền
Khi xảy ra vi phạm bản quyền chương trình truyền hình, có nhiều biện pháp xử lý. Chủ sở hữu quyền tác giả có thể lựa chọn. Biện pháp dân sự bao gồm yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm. Yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế. Biện pháp hành chính bao gồm xử phạt vi phạm hành chính. Buộc tiêu hủy tang vật, phương tiện vi phạm. Thu hồi giấy phép kinh doanh. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể áp dụng biện pháp hình sự. Đây là các quy định trong Bộ luật Hình sự. Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn quy định chi tiết. Việc áp dụng linh hoạt, đồng bộ các biện pháp là cần thiết. Nó đảm bảo tính răn đe. Đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể quyền. Việc này cũng góp phần duy trì trật tự pháp luật về sở hữu trí tuệ.
4.3. Thách thức trong thực thi Luật Bản quyền Việt Nam
Thực thi Luật Bản quyền Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số là một nguyên nhân. Việc sao chép, phát tán trái phép dễ dàng hơn. Đặc biệt trên các nền tảng Internet, mạng xã hội. Việc xác định chủ thể vi phạm gặp khó khăn. Ranh giới giữa sử dụng hợp lý và vi phạm đôi khi không rõ ràng. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng cần được nâng cao. Cần có chuyên môn sâu về công nghệ và pháp luật. Chi phí kiện tụng thường cao. Quá trình xử lý kéo dài. Điều này khiến chủ sở hữu quyền tác giả đôi khi nản lòng. Sự thiếu nhận thức của cộng đồng cũng là một vấn đề. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền sở hữu trí tuệ. Cần có các chiến dịch tuyên truyền mạnh mẽ hơn. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hộ bản quyền CTTH
Để nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với chương trình truyền hình, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực thực thi, và tăng cường nhận thức cộng đồng. Đặc biệt, việc cập nhật Luật Sở hữu trí tuệ để phù hợp với bối cảnh công nghệ số là cấp thiết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Tài liệu này đề xuất các kiến nghị cụ thể. Nó bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Cải thiện quy trình đăng ký, xử lý vi phạm. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo hộ mạnh mẽ, minh bạch. Hệ thống này khuyến khích sáng tạo, thu hút đầu tư vào ngành công nghiệp truyền hình Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện pháp luật về quyền tác giả quyền liên quan
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cần được tiếp tục hoàn thiện. Cần có các quy định rõ ràng hơn về tác phẩm nghe nhìn. Đặc biệt là trong môi trường số. Cần bổ sung các định nghĩa, phạm vi bảo hộ cho các loại hình nội dung mới. Ví dụ, livestream, podcast, nội dung do người dùng tạo ra. Cần có cơ chế xử lý nhanh chóng, hiệu quả hơn đối với vi phạm trực tuyến. Cần xem xét điều chỉnh mức phạt vi phạm bản quyền. Điều này để đảm bảo tính răn đe. Các quy định về hợp đồng chuyển nhượng, cấp phép cần chi tiết hơn. Nó giúp giảm thiểu tranh chấp. Việc nội luật hóa các cam kết quốc tế là cần thiết. Điều này nhằm đồng bộ pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế. Hoàn thiện pháp luật tạo nền tảng vững chắc cho bảo hộ quyền tác giả.
5.2. Nâng cao nhận thức trách nhiệm các bên liên quan
Nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt. Cần tuyên truyền sâu rộng về quyền tác giả, quyền liên quan. Mục tiêu là cho công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Các chương trình giáo dục về sở hữu trí tuệ cần được đẩy mạnh. Các chủ thể quyền cần chủ động bảo vệ quyền lợi của mình. Họ cần đăng ký quyền, theo dõi việc sử dụng tác phẩm. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet, nền tảng số cần có trách nhiệm hơn. Họ phải phối hợp ngăn chặn vi phạm bản quyền. Cần có các chính sách khuyến khích sử dụng nội dung hợp pháp. Trách nhiệm của nhà nước là tạo môi trường pháp lý minh bạch. Đồng thời cung cấp công cụ hỗ trợ cho việc bảo hộ. Nâng cao nhận thức giúp thay đổi hành vi, giảm thiểu vi phạm.
5.3. Hợp tác quốc tế trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ
Bảo hộ quyền tác giả trong môi trường toàn cầu đòi hỏi hợp tác quốc tế. Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quốc tế. Ví dụ, Công ước Berne, Hiệp định TRIPs, Hiệp ước WIPO về Quyền tác giả (WCT). Việc thực thi các cam kết này rất quan trọng. Cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia khác. Học hỏi các mô hình bảo hộ hiệu quả. Hợp tác với các tổ chức quốc tế như WIPO. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn. Nó cũng hỗ trợ giải quyết các tranh chấp xuyên biên giới. Sự phối hợp giữa các quốc gia giúp chống lại nạn vi phạm bản quyền quốc tế. Hợp tác này tạo ra một mạng lưới bảo hộ toàn diện. Nó đảm bảo quyền lợi cho các chủ sở hữu quyền tác giả trên phạm vi rộng lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ T¯ PHÁP TR¯âNG Đ¾I HàC LUÀT HÀ NÞI NGUYàN PHAN DIâU LINH BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH LUÀN ÁN TI¾N S) LUÀT HàC HÀ NÞI - 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O BÞ T¯ PHÁP TR¯âNG Đ¾I HàC LUÀT HÀ NÞI NGUYàN PHAN DIâU LINH BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH Chuyên ngành : LuÁt Dân sā và tá tāng dân sā Mã sá : 93.103 LUÀN ÁN TI¾N S) LUÀT HàC Ng°ãi h°áng d¿n khoa hác: 1. TrÅn Văn HÁi HÀ NÞI - 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cāa riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đ°ợc trích dẫn đầy đā theo quy định. Tác giÁ luÁn án Nguyán Phan Diãu Linh LâI CÀM ¡N Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ¡n sâu sắc đối với PGS.
Vũ Thị Hải Yến – ng°ßi h°ớng dẫn khoa học 1 và PGS. Trần Văn Hải – ng°ßi h°ớng dẫn khoa học 2, đã tận tình h°ớng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lßi biết ¡n chân thành nhất đến các thành viên trong hội đồng phản biện chuyên đề luận án, phản biện c¡ sá, phản biện kín và phản biện cấp Tr°ßng đã đóng góp những ý kiến vô cùng quý báu để tôi có thể hoàn thành đ°ợc luận án cāa mình. Và tôi xin đ°ợc cám ¡n gia đình, thầy cô, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tinh thần trong suốt thßi gian qua.
Tác giÁ luÁn án Nguyán Phan Diãu Linh DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÂT TĆ VI¾T TÂT VI¾T ĐÄY ĐĂ CTTH Ch°¡ng trình truyền hình CTPS Ch°¡ng trình phát sóng QLQ Quyền liên quan QTG Quyền tác giả SHTT Sá hữu trí tuệ Luật Sá hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009, Luật SHTT 2019 và 2022 Đ¯QT Điều °ớc quốc tế WIPO Tổ chức Sá hữu trí tuệ thế giới NCS Nghiên cứu sinh EVFTA Hiệp định Th°¡ng mại tự do Việt Nam - EU WCT Hiệp °ớc cāa WIPO về quyền tác giả WPPT Hiệp °ớc cāa WIPO về cuộc biểu diễn và bản ghi âm WTO Tổ chức Th°¡ng mại thế giới Hiệp °ớc về các khía cạnh th°¡ng mại cāa quyền sá hữu Hiệp định TRIPs trí tuệ FTA Hiệp định th°¡ng mại tự do Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình CPTPP D°¡ng Hiệp định Th°¡ng mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh EVFTA Châu Âu Nghị định số 17/2013/NĐ-CP ngày 26 tháng 4 năm 2023 Nghị định số cāa Chính phā quy định chi tiết một số điều và biện pháp 17/2023/NĐ-CP thi hành luật sá hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan Thông t° liên tịch số 17/2010/TTLT-BTTT-BNV ngày 27/7/2010 cāa Bộ Nội vÿ h°ớng dẫn thực hiện chức Thông t° liên tịch năng, nhiệm vÿ, quyền hạn và c¡ cấu tổ chức cāa Đài 17/2010/TTLT- phát thanh và truyền hình thuộc Āy ban nhân dân cấp BTTTT-BNV tỉnh, Đài truyền thanh và truyền hình thuộc Āy ban nhân dân cấp tỉnh, Đài truyền thanh – truyền hình thuộc Āy ban nhân dân cấp huyện Nghị định cāa Chính phā số 105/2006/NĐ-CP ngày 22/9/2006 quy định chi tiết và h°ớng dẫn thi hành một số Nghị định số điều cāa Luật sá hữu trí tuệ về bảo vệ quyền sá hữu trí 105/2006/NĐ-CP tuệ và quản lí nhà n°ớc về sá hữu trí tuệ (đ°ợc sửa đổi, bổ sung theo quy định cāa Nghị định số 119/2010/NĐ- CP ngày 30/12/2010) Thông t° số 06/2023/TT-BTTTT ngày 30/6/2023 cāa Bộ Thông t° số thông tin và Truyền thông: H°ớng dẫn nguyên tắc biên 06/2023/TT- tập, phân loại và cảnh báo nội dung phát thanh, truyền BTTTT hình thể thao, giải trí theo yêu cầu trên dịch vÿ phát thanh, truyền hình Nghị định số Nghị định số 144/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 quy 144/2020/NĐ-CP định về hoạt động nghệ thuật biểu diễn Nghị định 129/2021/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2021 cāa Chính phā: Sửa đổi, bổ sung một số điều cāa các Nghị định số Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong 129/2021/NĐ-CP các lĩnh vực du lịch; thể thao; quyền tác giả, quyền liên quan; văn hóa và quảng cáo MĀC LĀC Mä ĐÄU. Tính cấp thiết cāa đề tài. Mÿc đích và nhiệm vÿ nghiên cứu. Mÿc đích nghiên cứu.
Nhiệm vÿ nghiên cứu. Đối t°ợng và phạm vi nghiên cứu. Đối t°ợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
C¡ sá ph°¡ng pháp luận và ph°¡ng pháp nghiên cứu. C¡ sá ph°¡ng pháp luận. Ph°¡ng pháp nghiên cứu. Những điểm mới cāa luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn cāa luận án. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu cāa luận án. 10 TÞNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU VÀ BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nhóm công trình nghiên cứu về ch°¡ng trình truyền hình và hoạt động truyền hình. Nhóm công trình nghiên cứu về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Đánh giá kết quả nghiên cứu các vấn đề thuộc phạm vi luận án.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. 17 K¾T LUÀN TÞNG QUAN. 20 CH¯¡NG 1: NHþNG VÂN ĐÀ LÝ LUÀN VÀ BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH. Khái quát chung về ch°¡ng trình truyền hình.
Khái niệm ch°¡ng trình truyền hình. Đặc điểm cāa ch°¡ng trình truyền hình. Phân loại ch°¡ng trình truyền hình. Khái quát chung về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Khái niệm, đặc điểm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Khái niệm, đặc điểm cāa quyền tác giả đối với ch°¡ng trình truyền hình. Khái niệm, đặc điểm cāa quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Khái niệm, đặc điểm bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Khái niệm bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Đặc điểm cāa bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Vai trò cāa bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. 65 K¾T LUÀN CH¯¡NG 1.
69 CH¯¡NG 2: THĀC TR¾NG PHÁP LUÀT VÀ BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH T¾I VIâT NAM. Thực trạng pháp luật về đối t°ợng quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình .1 Quy định về đối t°ợng quyền tác giả trong ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về đối t°ợng quyền liên quan trong ch°¡ng trình truyền hình81 2. Đánh giá thực trạng pháp luật về đối t°ợng quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Thực trạng pháp luật về chā thể quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về chā thể quyền tác giả đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về chā thể quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình 88 2. Đánh giá thực trạng pháp luật về chā thể quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Thực trạng pháp luật về nội dung quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về nội dung quyền tác giả đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về nội dung quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình101 2. Đánh giá thực trạng pháp luật về nội dung quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Thực trạng pháp luật về ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về ngoại lệ và giới hạn quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Đánh giá thực trạng pháp luật về ngoại lệ và giới hạn quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Thực trạng pháp luật về hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về căn cứ chung xác định hành vi xâm phạm. Quy định về hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Đánh giá thực trạng pháp luật về hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Thực trạng pháp luật về các biện pháp bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Quy định về các biện pháp bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Đánh giá thực trạng pháp luật về các biện pháp bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. 130 K¾T LUÀN CH¯¡NG 2.
134 CH¯¡NG 3: THĀC TIàN ÁP DĀNG PHÁP LUÀT VÀ BÀO HÞ QUYÀN TÁC GIÀ, QUYÀN LIÊN QUAN ĐàI VàI CH¯¡NG TRÌNH TRUYÀN HÌNH T¾I VIâT NAM VÀ MÞT Sà KI¾N NGHÞ HOÀN THIâN. Thực tiễn áp dÿng pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình á Việt Nam. Thực tiễn xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Thực tiễn áp dÿng pháp luật trong xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Đánh giá thực tiễn áp dÿng pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Định h°ớng chung về hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Kiến nghị hoàn thiện các quy định về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình trong Luật Sá hữu trí tuệ và các văn bản h°ớng dẫn. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả cāa hoạt động khai thác quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình.
Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giải quyết tranh chấp quyền tác giả, quyền liên quan đối với ch°¡ng trình truyền hình. 173 K¾T LUÀN CH¯¡NG 3. 180 DANH MĀC TÀI LIâU THAM KHÀO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan đối với chương trình truyền hình. Phân tích pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp.
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan chương trình truyền hình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.