Bảo đảm quyền bảo vệ đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm đề xuất giải pháp pháp lý hoàn thiện quyền lợi đương sự trong tố tụng dân sự.

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm ý nghĩa Quyền bảo vệ đương sự tố tụng dân sự

Tài liệu tập trung vào việc bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự. Khái niệm quyền bảo vệ đương sự được làm rõ. Các đặc điểm cốt lõi của quyền này được phân tích. Đây là yếu tố then chốt đảm bảo công bằng trong tố tụng. Việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là mục tiêu tối thượng. Tố tụng dân sự cần tạo điều kiện cho mọi bên tham gia bảo vệ mình. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền này. Nó góp phần vào sự minh bạch và công lý. Pháp luật cần quy định rõ ràng về các quyền này. Các quyền đó bao gồm quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, phản đối yêu cầu. Quyền được đại diện pháp lý cũng là một phần không thể thiếu. Việc thực thi đầy đủ các quyền này giúp đương sự bình đẳng trước pháp luật. Nó tạo niềm tin vào hệ thống tư pháp. Đây là nền tảng cho một nền tư pháp hiện đại và dân chủ. Các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự cũng được xem xét.

1.1. Khái niệm và đặc điểm Quyền bảo vệ đương sự.

Quyền bảo vệ đương sự là tổng hòa các quyền năng pháp lý. Nó cho phép đương sự chủ động tự bảo vệ. Quyền này chống lại các hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp. Các đặc điểm của quyền bảo vệ bao gồm tính chủ động, tính công bằng. Nó gắn liền với nguyên tắc tranh tụng. Quyền bảo vệ được pháp luật ghi nhận. Nó cho phép đương sự thực hiện các hoạt động pháp lý. Các hoạt động này nhằm bảo vệ quyền lợi của mình. Đương sự có thể tự mình hoặc thông qua người đại diện. Người đại diện có thể là Luật sư hoặc người bảo vệ quyền lợi hợp pháp khác. Quyền bảo vệ là một quyền cơ bản trong tố tụng dân sự. Nó đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức đều được đối xử công bằng. Hệ thống pháp luật cần bảo đảm hiệu quả thực thi quyền này. Việc nắm rõ khái niệm và đặc điểm giúp áp dụng đúng pháp luật.

1.2. Bản chất và ý nghĩa của việc bảo đảm Quyền bảo vệ.

Bản chất của việc bảo đảm quyền bảo vệ là đảm bảo sự công bằng. Nó duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các bên. Việc này diễn ra trong suốt quá trình tố tụng dân sự. Ý nghĩa của quyền bảo vệ rất lớn. Nó giúp đương sự tránh khỏi những thiệt thòi không đáng có. Quyền này góp phần vào việc tìm ra sự thật khách quan. Nó đảm bảo các quyết định của tòa án chính xác. Công lý được thực thi một cách toàn diện. Hệ thống tư pháp trở nên minh bạch và đáng tin cậy. Quyền bảo vệ cũng thúc đẩy trách nhiệm của các cơ quan tố tụng. Họ phải tuân thủ pháp luật, lắng nghe ý kiến đương sự. Điều này giúp ngăn chặn sai sót và lạm dụng quyền lực. Nó tạo môi trường pháp lý lành mạnh. Quyền bảo vệ là yếu tố sống còn của một nền tố tụng văn minh.

II.Cơ sở bảo đảm Quyền bảo vệ đương sự trong Tố tụng Dân sự

Việc bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự cần có cơ sở vững chắc. Các yếu tố quyết định hiệu quả quyền này rất đa dạng. Nó bao gồm cả cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn. Pháp luật tố tụng dân sự cần quy định rõ ràng. Quy định phải cụ thể về các quyền và nghĩa vụ đương sự. Việc này đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn. Các yếu tố kinh tế, xã hội cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến khả năng tiếp cận công lý của đương sự. Sự phát triển của xã hội yêu cầu quyền bảo vệ phải được nâng cao. Nó cần được cập nhật liên tục. Trợ giúp pháp lý là một yếu tố quan trọng. Nó giúp những người yếu thế tiếp cận quyền bảo vệ. Công bằng trong tố tụng là mục tiêu cuối cùng.

2.1. Cơ sở lý luận và pháp lý của quyền bảo vệ.

Cơ sở lý luận của quyền bảo vệ xuất phát từ các học thuyết pháp lý. Đó là quyền con người, quyền công dân. Các nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền cũng là cơ sở. Nguyên tắc tranh tụng là một trụ cột. Nó đảm bảo các bên có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, lập luận. Về cơ sở pháp lý, Hiến pháp Việt Nam quy định quyền được xét xử công bằng. Các luật chuyên ngành như Bộ luật Tố tụng Dân sự cụ thể hóa quyền này. Các văn bản dưới luật cũng hướng dẫn chi tiết. Pháp luật quốc tế về quyền con người cũng là cơ sở quan trọng. Việt Nam đã ký kết nhiều điều ước quốc tế. Việc này cam kết bảo đảm quyền bảo vệ cho mọi cá nhân.

2.2. Các yếu tố quyết định hiệu quả bảo đảm quyền bảo vệ.

Hiệu quả của quyền bảo vệ phụ thuộc nhiều yếu tố. Nhận thức pháp luật của đương sự là một yếu tố. Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ tư pháp cũng ảnh hưởng. Chất lượng đội ngũ Luật sư và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp rất quan trọng. Mức độ tiếp cận trợ giúp pháp lý của người dân cũng là yếu tố then chốt. Sự minh bạch và công khai trong thủ tục tố tụng dân sự cần được đảm bảo. Hệ thống cơ sở vật chất, công nghệ thông tin cũng góp phần. Nó hỗ trợ việc thu thập và đánh giá chứng cứ. Yếu tố văn hóa, xã hội cũng không thể bỏ qua. Nó ảnh hưởng đến hành vi và thái độ của đương sự. Sự độc lập của tư pháp là yếu tố quyết định hàng đầu.

2.3. Quy định quốc tế về quyền bảo vệ đương sự.

Quyền bảo vệ đương sự được công nhận rộng rãi trên thế giới. Nhiều công ước quốc tế về quyền con người đã ghi nhận. Ví dụ, Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Các quy định này đặt ra những tiêu chuẩn chung. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ. Chúng bao gồm quyền được thông báo về cáo buộc. Quyền được có Luật sư. Quyền được xét xử công khai và công bằng. Việc tham khảo pháp luật tố tụng dân sự nước ngoài rất cần thiết. Nó giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ. Điều này đảm bảo công bằng trong tố tụng.

III.Pháp luật Việt Nam về Bảo đảm Quyền bảo vệ đương sự

Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Nó nhằm bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự. Các quy định được xây dựng và phát triển liên tục. Từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự đến Bộ luật Tố tụng Dân sự. Sự ra đời của BLTTDS năm 2004 đánh dấu cột mốc quan trọng. Nó thể hiện sự quan tâm của Nhà nước. Mục tiêu là nâng cao quyền và nghĩa vụ đương sự. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều bất cập. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Điều này giúp đảm bảo công bằng trong tố tụng. Các quy định phải cụ thể, dễ hiểu, dễ áp dụng.

3.1. Lịch sử hình thành và phát triển quy định.

Lịch sử pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam gắn liền với quá trình phát triển đất nước. Giai đoạn đầu, các quy định còn sơ sài. Sau đó, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự ra đời. Nó đánh dấu sự phát triển quan trọng. Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 là một bước ngoặt lớn. Nó lần đầu tiên hệ thống hóa các quy định. Sau đó, BLTTDS 2015 tiếp tục hoàn thiện. Các sửa đổi, bổ sung luôn hướng tới. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Việc này đặc biệt chú trọng quyền bảo vệ đương sự. Lịch sử cho thấy sự cam kết của Nhà nước. Cam kết này nhằm xây dựng nền tư pháp công bằng, minh bạch.

3.2. Nội dung các quy định hiện hành về quyền bảo vệ.

Các quy định hiện hành của Bộ luật Tố tụng Dân sự rất phong phú. Nó bao gồm nhiều quyền cơ bản của đương sự. Ví dụ: quyền được biết, được tham gia tố tụng. Quyền đưa ra chứng cứ, yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ. Quyền được tranh luận, đối đáp. Quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Quyền kháng cáo, kháng nghị. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định rõ về quyền có Luật sư. Hoặc quyền có người bảo vệ quyền lợi hợp pháp khác. Các quy định này tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp đương sự chủ động bảo vệ quyền lợi. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung. Hoặc chưa phù hợp với thực tiễn. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn để áp dụng hiệu quả.

3.3. Quyền và nghĩa vụ đương sự theo BLTTDS.

Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ đương sự. Các quyền này bao gồm quyền khởi kiện, quyền yêu cầu giải quyết vụ việc. Quyền cung cấp chứng cứ, đưa ra yêu cầu. Quyền được tham gia phiên tòa, phiên họp. Quyền được trình bày ý kiến, tranh luận. Nghĩa vụ đương sự bao gồm nghĩa vụ cung cấp chứng cứ đúng thời hạn. Nghĩa vụ chịu trách nhiệm về lời khai của mình. Nghĩa vụ tuân thủ các quyết định của Tòa án. Việc thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ giúp quá trình tố tụng diễn ra suôn sẻ. Nó đảm bảo công bằng cho tất cả các bên. Tuy nhiên, việc thực thi các quyền này đôi khi gặp khó khăn. Đặc biệt với đương sự không có kiến thức pháp luật.

IV.Thực tiễn giải pháp Quyền bảo vệ đương sự tố tụng dân sự

Thực tiễn bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự còn nhiều thách thức. Việc thực thi các quy định pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Một số tồn tại, vướng mắc phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án. Đương sự chưa thực sự chủ động trong việc bảo vệ quyền lợi mình. Nhận thức pháp luật còn hạn chế. Tiếp cận trợ giúp pháp lý vẫn khó khăn cho một bộ phận. Điều này ảnh hưởng đến công bằng trong tố tụng. Cần có những giải pháp đồng bộ. Giải pháp từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Phải đảm bảo mọi đương sự đều có cơ hội bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

4.1. Thực trạng thực hiện quyền bảo vệ đương sự.

Thực trạng thực hiện quyền bảo vệ đương sự có cả mặt tích cực và hạn chế. Nhiều đương sự đã chủ động tham gia tố tụng. Họ cung cấp chứng cứ, đưa ra lập luận. Các cơ quan tiến hành tố tụng cũng nỗ lực. Họ tạo điều kiện để đương sự thực hiện quyền. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại. Ví dụ, một số cán bộ tư pháp chưa thực sự lắng nghe. Họ chưa tạo điều kiện tối đa cho đương sự. Việc thu thập chứng cứ còn gặp khó khăn. Đương sự còn thụ động, thiếu kiến thức pháp luật. Chi phí Luật sư vẫn là rào cản. Trợ giúp pháp lý chưa thực sự đến được với người cần. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của quyền bảo vệ. Nó ảnh hưởng đến công bằng trong tố tụng.

4.2. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật.

Việc hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự là yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu quả quyền bảo vệ đương sự. Pháp luật cần minh bạch hơn, cụ thể hơn. Các quy định phải giải quyết được những vướng mắc thực tiễn. Định hướng là phải tăng cường nguyên tắc tranh tụng. Phải đảm bảo bình đẳng giữa các bên. Pháp luật cần mở rộng các đối tượng được trợ giúp pháp lý. Cần quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của cơ quan tố tụng. Họ phải đảm bảo quyền của đương sự. Việc học hỏi kinh nghiệm pháp luật tố tụng dân sự nước ngoài là cần thiết. Điều này giúp xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại. Nó phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ.

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả bảo vệ. Trước hết, cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc này nâng cao nhận thức cho đương sự. Cần đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp. Đội ngũ Luật sư cần được củng cố về chất lượng. Cơ chế trợ giúp pháp lý cần được mở rộng, hoạt động hiệu quả hơn. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào tố tụng. Điều này giúp đương sự tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Cần đẩy mạnh giám sát việc thực hiện quyền bảo vệ. Việc này đảm bảo tính công khai, minh bạch. Xây dựng văn hóa tranh tụng lành mạnh là cần thiết. Mọi giải pháp đều hướng tới mục tiêu chung: đảm bảo công bằng trong tố tụng.

V.Nâng cao công bằng tố tụng Vai trò luật sư Chứng cứ

Đảm bảo công bằng trong tố tụng dân sự là mục tiêu hàng đầu. Vai trò của Luật sư và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp rất quan trọng. Họ là cầu nối giữa đương sự và pháp luật. Trợ giúp pháp lý là công cụ hữu hiệu. Nó giúp những người yếu thế tiếp cận công lý. Việc thu thập và đánh giá chứng cứ có vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ án. Nguyên tắc tranh tụng cần được tăng cường. Điều này đảm bảo mọi bên có cơ hội trình bày quan điểm. Việc này góp phần vào một nền tư pháp minh bạch và hiệu quả.

5.1. Vai trò của Luật sư và người bảo vệ quyền lợi.

Luật sư và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp có vai trò then chốt. Họ hỗ trợ đương sự thực hiện quyền bảo vệ của mình. Luật sư cung cấp tư vấn pháp luật chuyên sâu. Họ đại diện đương sự trước Tòa án. Họ giúp thu thập chứng cứ, xây dựng lập luận. Họ thực hiện việc tranh luận, đối đáp. Sự hiện diện của Luật sư giúp đương sự tự tin hơn. Nó đảm bảo các thủ tục tố tụng dân sự được tuân thủ. Người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cũng đóng góp quan trọng. Họ giúp những người không có khả năng tài chính. Họ giúp người không đủ năng lực pháp luật bảo vệ mình. Vai trò này là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo công bằng.

5.2. Trợ giúp pháp lý Đảm bảo công bằng trong tố tụng.

Trợ giúp pháp lý là một cơ chế quan trọng. Nó đảm bảo công bằng trong tố tụng dân sự. Đặc biệt với người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn. Trợ giúp pháp lý cung cấp dịch vụ pháp luật miễn phí. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn, đại diện ngoài tố tụng, tham gia tố tụng. Việc này giúp họ có cơ hội bình đẳng. Họ có quyền tiếp cận công lý như những người khác. Cần mở rộng phạm vi và đối tượng được trợ giúp pháp lý. Cần nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý. Điều này đảm bảo mọi người đều có quyền bảo vệ quyền lợi. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

5.3. Chứng cứ và nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự.

Chứng cứ là nền tảng của mọi quyết định trong tố tụng dân sự. Việc thu thập, giao nộp, công khai và đánh giá chứng cứ phải khách quan. Nó phải tuân thủ đúng pháp luật. Đương sự có quyền đưa ra chứng cứ của mình. Họ có quyền phản đối chứng cứ của bên đối lập. Nguyên tắc tranh tụng đảm bảo sự bình đẳng. Các bên có quyền tranh luận về các vấn đề pháp lý. Họ tranh luận về các tình tiết, chứng cứ của vụ án. Tòa án có trách nhiệm lắng nghe và xem xét. Tòa án phải đánh giá khách quan các lập luận, chứng cứ. Việc này đảm bảo phán quyết cuối cùng công tâm. Nguyên tắc tranh tụng là cốt lõi của công bằng trong tố tụng. Nó cần được áp dụng triệt để.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DUC VÀ DAO TẠO TRUONG DAI HOC LUAT HA NOI NGUYEN CÔNG BÌNH AO DAM QUYEN BAO VE CUA BUONG SỰ TRONG TO TUNG DAN SU VIET NAM Chuyén nganh: Luat Dan su Ma số: 62.01 LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. DINH TRUNG TUNG 2. ĐINH VĂN THANH › THƯ VIỆN _ TRƯƠNG DAlHOC LUT ( 7 PHONG GV _ _— ⁄ : | HA NOI - 2006 la Se anTTAT cn Sti AA Bá GRE as LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung được trình bày trong bản luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học trong bản luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà nội, ngày 27 tháng ö năm 2006 TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Công Bình MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: NHUNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO DAM QUYEN BẢO VỆ CUA DUONG 7 SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ ˆ1. Khái niệm, đặc điểm, bản chất và ý nghĩa của bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự 1:2. Cơ sở và các yếu tố quyết định bảo đảm quyền bảo vệ của đương 4] sự trong tố tụng dân sự 1.

Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy 57 định của pháp luật tố tụng dân sự nước ngoài Chương 2: CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM VỀ BẢO 69 ĐẢM QUYỀN BẢO VỆ CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 2. Sơ lược sự hình thành và phát triển các quy định của pháp luật tố 69 tụng dân sự Việt Nam về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự j 22. Nội dung các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện 89 hành về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự Chương 3: THUC TIEN, YÊU CAU VÀ GIẢI PHÁP BẢO DAM QUYỀN BAO VỆ CỦA 133 DUONG SỰ TRONG TO TUNG DÂN SỰ VIỆT NAM ó. Thực tiễn bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dan 133 sự Việt Nam 3.

Các yêu cầu và giải pháp bảo dam quyền bảo vệ của đương sự 167 trong tố tụng dân sự Việt Nam KẾT LUẬN 198 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CONG BO LIÊN QUAN DEN ĐỀ TAI LUẬN ÁN 200 TÀI LIỆU THAM KHẢO 201 PHỤ LỤC 212 DANH MUC CAC CHU VIET TAT BLDS Bộ luật Dan sự Cộng hoà xã hội chu nghĩa Việt Nam BLTTDS Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam BLTTDSN Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hoà liên bang Nga BLTTDSTH Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hoà nhân dân Trung Hoa BLTTDSP Bộ luật Tố tụng dân sự Cộng hoà Pháp HDTPTANDTC : Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao LTCTAND Luật Tổ chức Toà án nhân dân PLTTGQCVADS : Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự QBV Quyền bảo vệ TANDTC Toà án nhân dân tối cao VKSNDTC Viện Kiểm sát nhân dân tối cao MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Ở Việt Nam, vấn đề quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể ngày càng được Nhà nước quan tâm bảo vệ. Để bảo đảm việc giải quyết nhanh chóng và đúng đắn các vụ việc dân sự, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tại kỳ họp thứ V ngày 15/6/2004 Quốc hội khóa XI đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự đầu tiên của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (BLTTDS) [12]. Tuy vậy, việc thực hiện Bộ luật này hơn một năm qua đã cho thấy vẫn còn nhiều vướng mắc và bất cập, trong đó có cả vấn đề bảo đảm quyền bảo vệ (QBV) của đương sự trong tố tụng dân sự.

Nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả của các hoạt động tư pháp, Đảng ta đã đề ra chủ trương cải cách tư pháp ở nước ta. Mục tiêu của công cuộc cải cách tư pháp là “xdy dung nên tw pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm mình, bảo vệ công lý, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa; hoạt động tư pháp mà trọng tâm là hoạt động xét xứ được tiến hành có hiệu qua và có hiệu lực cao” [6, tr. Ngày nay, công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta đang được đẩy mạnh. Việc nghiên cứu làm rõ những vấn đề liên quan đến bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam lúc này là cần thiết, có tác dụng thiết thực vào việc giải quyết những vướng mắc, bất cập trong việc thực hiện BLTTDS đồng thời góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu của công cuộc cải cách tư pháp.

Với những lý do đó, nghiên cứu sinh đã chon dé tài “Bđo dam quyền bdo vệ của đương sự trong tố tung dân sự Việt Nam” để làm luận án tiến sĩ của mình. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Những năm gần đây việc nghiên cứu kñoa học về luật tố tụng dan sự ở Việt Nam đã bước đầu được chú trọng. Nhiều công trình nghiên cứu được thực hiện đã trực tiếp hoặc gián tiếp đề cập đến vấn đề bảo đảm QBV của đương sự trong tô tụng dân sự Việt Nam: - Công trình nghiên cứu cấp Bộ “Mớột! số vấn đề về cơ sở lý luận và thực tiên của việc xây dựng Bộ luật Tố tụng dan sự” do Tòa án nhân dân tối cao thực hiện năm 1996; công trình nghiên cứu cấp Bộ “Những quan điểm cơ bản về Bộ luật Tố tụng dan sự Việt Nam” do Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia thực hiện năm 2001. - Công trình nghiên cứu cấp cơ sở “Cơ sở lý luận và thực tiên của việc hoàn thiện một số chế định cơ bản của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam” do Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2002; công trình nghiên cứu cấp cơ sở “Thực tiễn thi hành chế định hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, những tồn tại, vướng mắc và kiến nghi” do Viện Nghiên cứu Khoa hoc xét xử thuộc Tòa án nhân dân tối cao thực hiện năm 2002.

- Luận án tiến sĩ luật học “Xây dung Bộ luật Tố tụng dân sự - một số vấn đề lý luận và thực tiền” do nghiên cứu sinh Phan Hữu Thư thực hiện năm 2001; luận án tiến sĩ luật học “Hòa giải vụ án dân sự - một số vấn đề lý luận và thực tiên” do nghiên cứu sinh Trần Văn Quảng thực hiện năm 2004; luận văn thạc sĩ luật học “Nguyên tắc bảo dam quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tung dân sự Việt Nam” do nghiên cứu sinh thực hiện năm 1998. - Các sách chuyên ngành đã xuất bản có cuốn Luật Tố tụng dân sự Việt Nam của Nguyễn Mạnh Bách do Nhà xuất bản Đồng Nai xuất bản năm 1996, Giáo trình Luật Tố tụng dân sự của Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội xuất bản năm 1995, Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội do Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản năm 2005. - Các hội thảo khoa học về pháp luật tố tụng dân sự có hội thảo ngày 09 đến ngày 10 tháng 10 năm 2000 và hội thảo ngày 29 đến ngày 30 tháng 10 năm 2001 do Nhà pháp luật Việt - Pháp tổ chức; hội thảo ngày 05 đến ngày 06 tháng 6nam 2002 do Bộ Tư pháp phối hợp với Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) tổ chức v. - Các bài viết đăng trên các tạp chí có bài “uyên tắc quyền tu định đoạt của duoig sự trong tố tung dân sự” của Phạm Hữu Nghị đăng trên Tạp chí Nhà nước và ?háp luật số 12/2000; “Vấn đề áp dụng hai cấp xét xử trong tố tụng dân sự ởViệt Num” của Ngô Vĩnh Bach Dương đăng trên Tap chí Nhà nước và Pháp luật số 8/2001; ‘Thu tục hoi và tranh luận tại phiên toa dân sự sơ thẩm” của thạc sĩ Nguyễn Thị Thu Hà đăng trên Tạp chí Luật học số 3/2003; “Những nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng dân sự” của tiến sĩ Dinh Trung Tung đăng trên Tap chí Tòa án mân dân số đặc san về Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 v.

Ngoài ra, còn một số công trình nghiên cứu khoa học pháp lý khác đối tượng nghiên cứu cũng có những vấn đề liên quan đến bảo đảm QBV của đương sư trong tố tụng dân sự Việt Nam như công trình nghiên cứu cấp Bộ “Vai trò của Tòa án nhân dân trong việc bảo vệ quyền nhân thân của công dân theo quy định của Bộ luật Dân sự” do Tòa án nhân dân tối cao thực hiện năm 1997; công trình nghiên cứu cấp Bộ “Một số vấn dé về quyền dân sự và bảo vệ quyền dán sự trong Bộ luật Dan sự Việt Nam” do Viện Nghiên cứu Khoa hoc pháp lý thuộc Bộ Tư pháp thực hiện nan 2003; luận án tiến sĩ luật học “Dam bảo nhuyỄh con người trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam hiện nay” do nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Hoàn thực hiện năm 2004. Tuy vậy, cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu khoa học pháp lý nào nghiên cứu một cách day đủ, toàn diện và có hệ thống về vấn dé bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam. Ngay cả luận án tiến sĩ luật học “Dam bảo quyền con người trong hoạt động tu pháp ở Việt Nam hiện nay” và luận văn thạc sĩ luật học “Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tung dan sự Việt Nam” là các công trìhh nghiên cứu có dé cập đến vấn dé này nhưng do giới hạn về phạm vi, mục đích nghiên cứu và được thực hiện trước khi Nhà nước ta ban hành BLTTDS, pháp luật tố tung dân sự Việt Nam chưa phát triển nên cũng chi mới phân tic một vài vấn đề liên quan đến chúng. ĐỐI TƯỢNG VA PHAM VỊ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Đối tượng nghiên cứu đề tài là những vấn đề liên quan đến bảo đảm QBV của đương sự trong tố tung dân sự như cơ sở lý luận về bảo đảm QBV của đương sư trong tố tụng dân sự, các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về bảo đảm QBV của đương sự trong tố tụng dân sự và hoạt động tố tụng dân sự tai Tòa án, đường lối phát triển kinh tế - xã hội, cải cách hành chính va cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm đề xuất giải pháp pháp lý hoàn thiện quyền lợi đương sự trong tố tụng dân sự.

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter