Luận án tiến sĩ luật học - Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế và thực tiễn Việt Nam

Luận án phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế và ứng dụng tại Việt Nam.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế

Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế là trọng tâm của quan hệ dân sự xuyên biên giới. Nó bao gồm hệ thống pháp luật, các thể chế và quy trình. Sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế thúc đẩy gia tăng tranh chấp. Một cơ chế hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Các tranh chấp liên quan đến hợp đồng, hôn nhân, lao động, thừa kế thường xuyên xảy ra. Cơ chế này đảm bảo công bằng và ổn định pháp lý. Pháp luật quốc gia, điều ước quốc tế, tập quán quốc tế là cơ sở hình thành. Việc hoàn thiện cơ chế cần tính hiện đại, đồng bộ, khả thi. Từ đó đáp ứng yêu cầu thực tiễn và hội nhập.

1.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành cơ chế

Cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế là tổng thể các quy phạm pháp luật, thiết chế và thủ tục. Chúng được sử dụng để giải quyết các tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài. Các yếu tố cấu thành bao gồm quy định pháp luật. Chúng cũng bao gồm các cơ quan giải quyết tranh chấp (tòa án, trọng tài). Quy trình, thủ tục cụ thể cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng, và được công nhận rộng rãi.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh tranh chấp TPQT

Cơ sở pháp lý điều chỉnh tranh chấp tư pháp quốc tế đa dạng. Pháp luật quốc gia đóng vai trò nền tảng, ví dụ Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự. Điều ước quốc tế là nguồn quan trọng, ví dụ Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Tập quán quốc tế cũng được áp dụng trong một số trường hợp. Các văn bản pháp luật cần được hài hòa để tránh xung đột pháp luật. Điều này giúp nâng cao tính dự đoán và khả năng thi hành phán quyết.

1.3. Tiêu chí xây dựng cơ chế hiệu quả

Cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Tính hiện đại là yếu tố hàng đầu, bao gồm việc cập nhật các thông lệ quốc tế tốt nhất. Tính đồng bộ và đầy đủ đảm bảo không có khoảng trống pháp lý. Đồng thời, các quy định phải thống nhất. Tính khả thi là điều kiện tiên quyết, đảm bảo các quy định có thể áp dụng trên thực tế. Một cơ chế tốt sẽ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và chủ thể quan hệ pháp luật.

II. Phương thức trọng tài quốc tế giải quyết tranh chấp

Trọng tài quốc tế là phương thức giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế phổ biến. Phương thức này được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, bảo mật và hiệu quả. Các bên có thể lựa chọn trọng tài viên chuyên môn cao. Trọng tài viên được lựa chọn phù hợp với tính chất tranh chấp. Đây là một phương án thay thế hiệu quả cho tòa án quốc gia. Đặc biệt trong các tranh chấp thương mại quốc tế. Sự phát triển của trọng tài quốc tế phản ánh nhu cầu giải quyết tranh chấp nhanh chóng, chuyên nghiệp.

2.1. Ưu điểm của trọng tài thương mại quốc tế

Trọng tài thương mại quốc tế mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Tính bảo mật cao giúp giữ kín thông tin kinh doanh nhạy cảm. Các bên được quyền lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn sâu. Thời gian giải quyết tranh chấp thường nhanh hơn so với tố tụng tòa án. Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm, khó bị kháng cáo. Điều này tạo sự ổn định cho các giao dịch thương mại quốc tế. Trọng tài cũng cho phép linh hoạt về địa điểm, ngôn ngữ tố tụng.

2.2. Quy trình trọng tài quốc tế và giá trị pháp lý

Quy trình trọng tài quốc tế thường được thiết lập theo thỏa thuận của các bên. Các quy tắc trọng tài của UNCITRAL, VIAC hay ICC thường được áp dụng. Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) cũng cung cấp dịch vụ quản lý trọng tài. Phán quyết trọng tài có giá trị pháp lý ràng buộc các bên. Phán quyết được công nhận và thi hành tại nhiều quốc gia. Điều này dựa trên các công ước quốc tế và pháp luật quốc gia. Phán quyết của trọng tài mang tính chất hành chính. Nó không phải bản án của tòa án.

2.3. Công nhận và thi hành phán quyết trọng tài

Việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài quốc tế rất quan trọng. Công ước New York 1958 là cơ sở pháp lý hàng đầu. Công ước này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi hành phán quyết trọng tài. Hơn 160 quốc gia là thành viên của Công ước. Pháp luật quốc gia cũng quy định thủ tục công nhận. Các tòa án quốc gia có thẩm quyền xem xét yêu cầu công nhận. Việc công nhận phán quyết trọng tài giúp đảm bảo hiệu lực pháp lý xuyên biên giới.

III. Vai trò của tòa án quốc gia và quốc tế trong TPQT

Tòa án quốc gia vẫn là kênh giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế chính. Tòa án thực hiện chức năng xét xử theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi quy tắc tố tụng đặc biệt. Việc công nhận và thi hành bản án nước ngoài là thách thức lớn. Tòa án quốc tế, như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), chủ yếu giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia. Tòa án quốc tế có vai trò hạn chế trong tư pháp quốc tế trực tiếp.

3.1. Thẩm quyền giải quyết của tòa án quốc gia

Tòa án quốc gia có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài. Thẩm quyền này được xác định bởi pháp luật quốc gia. Các quy phạm xung đột pháp luật được áp dụng. Việc xác định thẩm quyền quốc tế là bước đầu tiên. Sau đó, tòa án áp dụng luật nội dung phù hợp. Điều này có thể là luật nước ngoài hoặc luật quốc gia. Cơ quan tòa án giải quyết các vụ việc khi các bên không thỏa thuận phương thức khác.

3.2. Thủ tục tố tụng dân sự quốc tế tại tòa án

Thủ tục tố tụng dân sự quốc tế tại tòa án có những đặc thù. Nó bao gồm việc triệu tập đương sự, thu thập chứng cứ từ nước ngoài. Việc ủy thác tư pháp quốc tế là cần thiết. Các vấn đề về ngôn ngữ, văn hóa cũng tạo ra thách thức. Thời gian giải quyết tranh chấp thường kéo dài. Chi phí tố tụng có thể cao. Các quy định pháp luật cần minh bạch và phù hợp thông lệ quốc tế.

3.3. Công nhận cho thi hành bản án nước ngoài

Việc công nhận và cho thi hành bản án của tòa án nước ngoài là một quy trình pháp lý. Nó dựa trên các hiệp định tương trợ tư pháp hoặc nguyên tắc có đi có lại. Tòa án quốc gia có thẩm quyền xem xét yêu cầu công nhận. Các bản án được xem xét kỹ lưỡng theo các điều kiện nhất định. Các điều kiện bao gồm tính hợp pháp, không vi phạm trật tự công cộng. Việc này nhằm đảm bảo chủ quyền pháp lý quốc gia. Đồng thời, nó vẫn tạo điều kiện cho thực thi pháp luật quốc tế.

IV. Thực trạng giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế

Thực trạng giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế hiện nay còn nhiều bất cập. Số lượng và tính chất phức tạp của tranh chấp tăng lên. Các loại tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài đa dạng. Từ hợp đồng kinh tế đến hôn nhân, lao động. Pháp luật Việt Nam đã có nhiều nỗ lực hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá đúng thực trạng là cần thiết. Điều này giúp đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

4.1. Các loại tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài

Tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài rất phong phú. Các loại phổ biến gồm tranh chấp hợp đồng mua bán quốc tế. Tranh chấp lao động giữa người lao động Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài. Tranh chấp hôn nhân và gia đình liên quan đến công dân nước ngoài. Các tranh chấp về thừa kế có tài sản ở nước ngoài. Tranh chấp liên quan đến đầu tư và thương mại quốc tế. Sự đa dạng này đòi hỏi cơ chế giải quyết linh hoạt.

4.2. Đánh giá pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp

Pháp luật Việt Nam đã đạt được những thành tựu trong việc giải quyết tranh chấp. Nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành. Các quy định về thẩm quyền, thủ tục được cải thiện. Việt Nam cũng là thành viên của nhiều điều ước quốc tế. Những điều này tạo nền tảng pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ, sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật.

4.3. Hạn chế và bất cập của cơ chế hiện hành

V. Tầm quan trọng của hòa giải quốc tế trong TPQT

Hòa giải quốc tế là phương thức giải quyết tranh chấp thay thế hiệu quả. Phương thức này được áp dụng rộng rãi trong tư pháp quốc tế. Hòa giải giúp các bên duy trì mối quan hệ hợp tác. Nó tiết kiệm thời gian và chi phí so với tố tụng truyền thống. Hòa giải có tính linh hoạt cao, cho phép các bên tự định đoạt. Vai trò của hòa giải viên là hỗ trợ tìm kiếm giải pháp chung. Hòa giải đặc biệt phù hợp cho các tranh chấp phức tạp. Nó khuyến khích sự tự nguyện và thiện chí từ các bên tranh chấp.

5.1. Ưu điểm của hòa giải quốc tế

Hòa giải quốc tế có nhiều ưu điểm nổi bật. Phương thức này giúp bảo mật thông tin các bên tranh chấp. Các bên duy trì được mối quan hệ tốt đẹp sau khi giải quyết tranh chấp. Chi phí thấp hơn nhiều so với trọng tài hoặc tố tụng tòa án. Thời gian giải quyết nhanh chóng, linh hoạt. Giải pháp đạt được thường do các bên tự nguyện thỏa thuận. Điều này tăng cường khả năng tuân thủ thực hiện.

5.2. Quy trình hòa giải thông qua trung gian

Quy trình hòa giải quốc tế thường bắt đầu bằng thỏa thuận hòa giải của các bên. Một hòa giải viên trung lập được chỉ định. Hòa giải viên không đưa ra phán quyết. Họ chỉ hỗ trợ các bên trao đổi, đàm phán. Mục tiêu là tìm ra giải pháp chung. Quá trình hòa giải thường không chính thức, linh hoạt. Kết quả là một thỏa thuận hòa giải có giá trị ràng buộc theo luật định.

5.3. Vai trò hỗ trợ các phương thức khác

Hòa giải quốc tế có thể bổ trợ cho các phương thức giải quyết khác. Hòa giải có thể được thử trước khi đưa vụ việc ra trọng tài hoặc tòa án. Nếu hòa giải thành công, tranh chấp sẽ chấm dứt. Nếu không, các bên vẫn có thể tiếp tục bằng các phương thức khác. Thông tin trao đổi trong hòa giải thường được giữ bí mật. Điều này không ảnh hưởng đến các thủ tục tiếp theo. Hòa giải là một bước đệm quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

VI. Giải pháp hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp TPQT

Việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế là cấp thiết. Nó nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển. Cần có các giải pháp đồng bộ về thể chế, thiết chế và năng lực chủ thể. Hoàn thiện pháp luật quốc gia, ký kết thêm các điều ước quốc tế là cần thiết. Nâng cao chất lượng hoạt động của tòa án, trọng tài quốc tế. Đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý là yếu tố then chốt. Những giải pháp này giúp xây dựng một cơ chế mạnh mẽ, công bằng và hiệu quả.

6.1. Hoàn thiện thể chế pháp luật về giải quyết tranh chấp

Hoàn thiện thể chế pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa các văn bản. Bổ sung các quy định về luật tư pháp quốc tế theo chuẩn mực quốc tế. Tăng cường ký kết và phê chuẩn các điều ước quốc tế. Ví dụ, các công ước về công nhận, thi hành phán quyết. Điều này giúp tạo môi trường pháp lý minh bạch, hấp dẫn.

6.2. Nâng cao năng lực các thiết chế giải quyết tranh chấp

Nâng cao năng lực của các thiết chế giải quyết tranh chấp. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ cho tòa án. Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán, thư ký tòa án. Phát triển các trung tâm trọng tài quốc tế mạnh mẽ. Ví dụ như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC). Xây dựng đội ngũ trọng tài viên chuyên nghiệp, có kinh nghiệm. Điều này đảm bảo chất lượng giải quyết tranh chấp.

6.3. Tăng cường năng lực chủ thể tham gia giải quyết

Tăng cường năng lực của các chủ thể tham gia giải quyết tranh chấp. Nâng cao trình độ pháp lý của luật sư, tư vấn viên. Đào tạo về kỹ năng đàm phán, hòa giải quốc tế. Phổ biến kiến thức pháp luật cho doanh nghiệp và người dân. Hướng dẫn sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này giúp các bên tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đồng thời giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế và thực tiễn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT DONG THỊ KIM THOA LUAN AN TIEN SY LUAT HOC HÀ NỘI, 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT DONG THỊ KIM THOA Chuyên ngành : Luật Quốc tế Mã số : 62 38 60 01 LUẬN ÁN TIEN SY LUẬT HOC (Bản in - nộp sau khi bảo vệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội) NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: PGS.NGUYEN BA DIEN HA NOI, 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các so liệu nêu trong Luận ứn là trung thực. Những ket luận khoa học của Luận an chưa từng được công bỗ trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Đồng Thị Kim Thoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU CHUONG 1.

MOT SO VAN ĐÈ CHUNG VE CƠ CHE GIẢI QUYẾT TRANH CHAP TRONG TU PHAP QUOC TE VIET NAM 15 1. KHAI NIEM VA CAC YEU TO CAU THANH CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP TRONG TU PHAP QUOC TE VIET NAM 15 1. Khái niệm “cơ chế giải quyết tranh chấp trong TPQT Việt Nam” 15 1. Các yếu tố cau thành cơ chế GQTC trong TPQT Việt Nam 23 1.

CƠ SỞ PHÁP LY DIEU CHỈNH CO CHE GIẢI QUYẾT TRANH CHAP TRONG TPQT VÀ LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM 55 1. Pháp luật quốc gia 55 1. Điều ước quốc tế 56 1. Tập quán quốc tế 61 1.

CÁC TIÊU CHÍ XÂY DỰNG CƠ CHÉ GIẢI QUYÉT TRANH CHÁP TRONG TPQT VIỆT NAM 62 1. Tính hiện đại 62 1. Tính đồng bộ và đầy đủ 64 1. Tính khả thi 67 CHƯƠNG 2.

THUC TRẠNG CO CHE GIẢI QUYÉT TRANH CHAP TRONG TƯ PHÁP QUOC TE VIỆT NAM 69 2. THUC TRẠNG TRANH CHAP TRONG LĨNH VUC QUAN HỆ TPQT Ở VIỆT NAM 69 2. Các loại tranh chấp dân sự có YTNN phổ biến, thường gặp 69 2. Đánh giá tông quan về nguyên nhân và hệ quả gia tăng tranh chấp dân sự có YTNNở Việt Nam 73 2.

ĐÁNH GIA TONG QUAN THUC TRANG PHÁP LUẬT VIET NAM HIEN HANH LA CO SO PHAP LY GIAI QUYET TRANH CHAP TRONG TPQT 74 2. Những thành tựu dat được và ưu điểm của pháp luật về GQTC trong TPQT 74 2. Những tồn tại, hạn chế và bất cập của hệ thống pháp luật về GQTC trong TPQT Việt Nam 79 2. CÁC PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHAP NGOÀI TO TUNG TOA ÁN Ở VIỆT NAM VÀ QUY TRÌNH, THỦ TỤC CHUNG GQTC DÂN SỰ CÓ YTNN 80 2.

GQTC bằng thương lượng và thông qua trung gian - hòa giải 80 2. GQTC bang trọng tài 81 2. Phương thức GQTC ngoài tố tụng tòa án theo mô hình hỗn hợp 86 2. PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHAP TẠI TOA AN VIỆT NAM VÀ QUY TRÌNH, THỦ TỤC TO TUNG DÂN SỰ QUOC TE 87 2 2.

Tổng quan thực tiễn sử dụng phương thức GQTC tại tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự quốc tế 87 2. Thủ tục tố tụng dân sự quốc tế tại Tòa án Việt Nam 88 2. Công nhận, cho thi hành tai Việt Nam bản án tòa án nước ngoài 118 2. Tham quyền và thủ tục của tòa án đối với hoạt động GQTC bang trọng tài trong TPQT 124 2.

HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CHỦ THẺ TRONG QUY TRÌNH GIẢI QUYÉT TRANH CHÁP TRONG LĨNH VỰC TPQT Ở VIỆT NAM 133 2. Các bên tranh chấp (đương sự) 133 2. Các chủ thé tham gia giải quyết tranh chấp 148 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VE CƠ CHE GQTC TRONG TPQT VIỆT NAM TỪ THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIÊN ÁP DỤNG 157 2.

Về mối liên hệ (tác động qua lại) giữa các thành tố của cơ chế GQTC 157 2. Đánh giá tông quan những ưu điểm và nhược điểm cơ bản 163 2. Nguyên nhân của thành tựu đạt được và tôn tai, hạn chế cơ bản 169 CHƯƠNG 3. PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIEN CO CHE GIẢI QUYET TRANH CHAP TRONG TƯ PHAP QUOC TE VIỆT NAM TRONG TIEN TRINH CAI CACH TU PHAP VA HOI NHAP QUOC TE 172 3.

MOT SO YEU CAU CO BAN TRONG VIEC HOAN THIEN CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP TRONG TPQT VIET NAM 172 3. PHUONG HUONG CHUNG HOAN THIEN CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP TRONG TPQT VIET NAM 178 3. NHUNG GIAI PHAP CU THE GOP PHAN HOAN THIEN CO CHE GIAI QUYET TRANH CHAP TRONG TPQT VIET NAM 179 3. Nhóm giải pháp về hoàn thiện thé chế (quy định pháp luật) 179 3.

Nhóm giải pháp về hoàn thiện các thiết chế GQTC 202 3. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực các chủ thé tham gia GQTC 204 KẾT LUẬN CHUNG 208 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN 210 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 211 DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT ADR Phương thức giải quyết tranh chap thay thé (ngoài tố tụng tòa án) ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á BLDS Bộ luật Dân sự HĐTTTP Hiệp định tương trợ tư pháp GQTC Giải quyết tranh chấp QPXD Quy phạm xung đột TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TTTP Tương trợ tư pháp TPQT Tư pháp quốc tế TTTM Trọng tài thương mại TTDS Tố tụng dân sự TPQT Tư pháp quốc tế TMQT Thương mại quốc tế TTTMQT Trọng tài thương mại quốc tế UNCITRAL Uy ban Luật thương mại quốc tế của Liên hợp quốc UNIDROIT Viện quốc tế về nhất thể hoá pháp luật tư VBPL Văn bản pháp luật VIAC Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế bên cạnh Phòng Thương mại và công nghiệp Việt Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa YTNN Yéu tô nước ngoài DANH MỤC CÁC HÌNH VE Hinh 1. Sơ đồ tổng quát Quy trình giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài tại Tòa án Việt Nam (trang 43). Mô hình tổng quát Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế Việt Nam (trang 54).

LÝ DO CHỌN NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI Cùng với quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các quan hệ dân sự theo phạm vi rộng (gồm quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mai, lao động) phát trién ngày càng đa dạng, phong phú và hệ quả là các tranh chấp có yếu tố nước ngoài (YTNN) cũng gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp. Giải quyết tranh chấp có YTNN là yêu cầu tất yếu ở bất kỳ quốc gia nào. Trong bối cảnh đó, xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp (GOTC) trong tư pháp quốc tế (TPOT) là một trong những van đề pháp ly quan trọng ở các nước và Việt Nam; bởi những lý do cơ bản sau đây: Một là, về lý luận: Cơ chế pháp lý GQTC có YTNN là lĩnh vực có nhiều tính chất phức tạp cả về lý luận và thực tiễn. Đây là lĩnh vực trọng tâm của tư pháp quốc tế Việt Nam cũng như bất kỳ một quốc gia nào khác, trong đó tập trung các yếu tố thể chế, thiết chế và nguồn lực liên quan đến rất nhiều chế định pháp luật khác nhau nhưng có liên hệ mật thiết với nhau.

Trong khoa học TPQT cũng như công tác lập pháp và thi hành pháp luật, đây là lĩnh vực luôn đặt ra nhiều thách thức, do liên quan đến nhiều vấn đề phức tạp như chủ quyền quốc gia, trật tự công cộng, hội nhập quốc tế. Trong tiến trình thực hiện chính sách chủ động hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước, một trong những yêu cầu quan trọng, có ý nghĩa quyết định là tao lập nên tảng pháp lý làm “bệ đỡ” cho quá trình hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyên của Việt Nam. Do đó, việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện cơ chế GQTC trong lĩnh vực TPQT là yêu cau cấp thiết, có ý nghĩa lớn. Trong tiến trình này, Việt Nam cần nghiên cứu, tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về giải quyết các loại tranh chấp trên cơ sở bảo đảm độc lập chủ quyên, an ninh quốc gia.

Hai là, về thực tiễn: Các tranh chấp có YTNN ngày càng gia tăng trong điều kiện Việt Nam đang đây mạnh công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyên, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế. Đây là yếu tố khách quan đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời về pháp lý cũng như nghiên cứu thoả đáng về khoa học. Mặc dù đã có những bước tiến đáng ké song nhìn chung pháp luật Việt Nam về giải quyết các tranh chap 5 có YTNN hiện vẫn còn tồn tại nhiều hạn ché, bat cập trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành cơ chế này trên thực tế. Điều này đã và đang thể hiện rất rõ nét trong quá trình ký kết, tham gia các điều ước quốc tế cũng như xây dựng và thực thi hệ thống quy định pháp luật trong nước về TPQT.

Ba là, về khía cạnh khoa học: Ở nước ngoài cũng như ở Việt Nam, cho đến nay chưa có một công trình khoa học pháp lý nào nghiên cứu và làm sáng tỏ một cách day đủ, toàn diện các vấn dé lý luận và thực tiễn về cơ chế GQTC trong lĩnh vực TPQT (diéu này tiếp tục được luận giải rõ hon trong mục II dưới đây). “Khoảng trống” đó cần tiếp tục được nghiên cứu nhằm bồ sung các luận cứ khoa học, góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học cho hoạt động xây dựng và thực thi pháp luật. Những nội dung trình bày trên đây là lý do chính yếu đề tác giả chọn nghiên cứu đề tài: “Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế và thực tiên Việt Nam” trong khuôn khô Luận án tiến sỹ luật học này, với mong muốn góp phan bồ sung, hoàn thiện khoa học TPQT Việt Nam gắn với mục tiêu lập pháp và thực thi pháp luật. II TINH HÌNH NGHIÊN CUU LIEN QUAN DEN DE TÀI 2.

Tình hình nghiên cứu dé tai trong khoa hoc TPQT nước ngoài Ở các nước, bên cạnh các giáo trình về TPQT có rất nhiều công trình khoa học về TPQT, trong đó có thể kê đến một số tác phâm tiêu biểu, quen thuộc với Việt Nam như: CMV.Clarkson and Jonathan Hill (2002), Jaffey on the Conflict of Laws, second edit. (Butter worths Lexis Nexis TM); Michael Akehurt (1999), “Jurisdiction in International law’, in W. Michael Reisman, ed., Jurisdiction in International law (Ashgate: Dartmouth); Adrian Briggs (2002), The Conflict Of Law, Oxford University Press; Bernard Audit (Giáo sư dai hoc Paris II) (2000), Droit international privé, Nhà xuất ban Economica; Jean Derruppe (2005), 7 pháp quốc tế (Sách tham khảo), Bản dich tiếng Việt của Nha pháp luật Việt — Pháp — Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội; Eugene F. Scoles, Peter Hay, Patrick J.

Symeonides (2000), Conflict of Laws, West Group Press; Friedrich K.Juenger (1992), Choice of law and Multistate Justice, Martnus nijhof Publishers; Golberg S. (1992), Dispute Resolution, Litles, Brownm &Co., Boston; Hans van Houte (2002), The law of international trade, Sweet &Maxwell; J. Collier (2001), Conflict of Law, 3"! ed, Cambridge University Press 2001; James J.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp tư pháp quốc tế và ứng dụng tại Việt Nam.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter