Luận án tiến sĩ luật học - Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài

Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài dựa trên pháp luật quốc tế và kinh nghiệm quốc tế.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành
Luật quốc tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư Tổng quan Khái niệm

Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế đóng vai trò then chốt trong môi trường kinh tế toàn cầu. Nó cung cấp một khuôn khổ pháp lý để xử lý các xung đột phát sinh giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, minh bạch, và duy trì niềm tin cho các hoạt động đầu tư xuyên biên giới. Sự phát triển của cơ chế này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về bảo hộ đầu tư nước ngoài và thúc đẩy dòng vốn. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi các bên có thể tìm kiếm giải pháp cho các mâu thuẫn phức tạp.

1.1. Khái niệm và bản chất tranh chấp đầu tư quốc tế.

Tranh chấp đầu tư quốc tế phát sinh giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài. Đây là xung đột pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ theo hiệp định đầu tư hoặc hợp đồng. Việc giải quyết tranh chấp này bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Đồng thời, nó duy trì môi trường đầu tư ổn định. Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế là tổng hợp các quy định pháp luật. Nó cũng bao gồm các thủ tục nhằm xử lý các mâu thuẫn này. Mục tiêu chính là đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Bản chất của các tranh chấp này thường phức tạp. Chúng liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật và nguyên tắc quốc tế.

1.2. Lịch sử phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư.

Lịch sử giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các quốc gia thường áp dụng nguyên tắc bảo hộ ngoại giao. Sau đó, trọng tài ad-hoc xuất hiện. Giai đoạn quan trọng là sự ra đời của ICSID và các hiệp định đầu tư song phương (BIT). Những hiệp định này thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS). Sự phát triển này phản ánh nhu cầu bảo hộ đầu tư nước ngoài ngày càng tăng. Nó cũng nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư khi họ mạo hiểm vốn ở nước ngoài. Ngày nay, các hiệp định đầu tư đa phương cũng đóng vai trò quan trọng.

II.Pháp luật quốc tế Các phương thức trọng tài đầu tư

Pháp luật quốc tế cung cấp nền tảng vững chắc cho cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư. Các hiệp định quốc tế đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các quy tắc và thủ tục. Trong số các phương thức giải quyết, trọng tài đầu tư quốc tế nổi lên như lựa chọn hàng đầu. Nó mang lại tính độc lập, chuyên môn và khả năng thực thi cao. Các phương thức khác như thương lượng và hòa giải cũng được sử dụng. Chúng thường là bước đầu tiên trước khi tiến hành trọng tài. Việc lựa chọn phương thức phụ thuộc vào tính chất và độ phức tạp của tranh chấp.

2.1. Nền tảng pháp lý Hiệp định đầu tư song phương BIT và đa phương.

Cơ sở pháp lý chủ yếu cho giải quyết tranh chấp đầu tư là các hiệp định đầu tư. Hiệp định đầu tư song phương (BIT) là loại phổ biến nhất. BITs thiết lập các tiêu chuẩn bảo hộ cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng cũng quy định các cơ chế cụ thể để giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, các hiệp định đầu tư đa phương cũng ngày càng quan trọng. Các ví dụ bao gồm NAFTA, CPTPP hay các chương đầu tư trong FTA. Những hiệp định này tạo ra một mạng lưới bảo hộ đầu tư quốc tế rộng khắp. Chúng đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Các cam kết này thúc đẩy dòng vốn đầu tư xuyên biên giới.

2.2. Các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài trọng tài.

Ngoài trọng tài, nhiều phương thức khác cũng được sử dụng. Thương lượng là phương pháp đầu tiên và được khuyến khích. Các bên cố gắng tự thỏa thuận để đạt được giải pháp. Hòa giải hoặc trung gian cũng là lựa chọn phổ biến. Một bên thứ ba trung lập giúp các bên tìm tiếng nói chung. Các phương thức này thường ít tốn kém và nhanh chóng hơn. Chúng cũng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên. Tuy nhiên, hiệu lực pháp lý của chúng thường phụ thuộc vào sự tự nguyện. Khi các phương thức này thất bại, trọng tài quốc tế thường là bước tiếp theo.

2.3. Trọng tài đầu tư quốc tế Phương thức chủ đạo.

Trọng tài đầu tư quốc tế là phương thức được ưa chuộng nhất. Nó cung cấp một diễn đàn trung lập để giải quyết tranh chấp. Quyết định của trọng tài, gọi là phán quyết trọng tài, có tính ràng buộc. Các hiệp định đầu tư thường chỉ định trọng tài làm cơ chế chính. Cơ chế ISDS là một dạng trọng tài đặc biệt. Nó cho phép nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp khởi kiện nhà nước sở tại. Tính công bằng, chuyên môn và khả năng thực thi phán quyết là ưu điểm lớn. Điều này giúp tăng cường bảo hộ đầu tư nước ngoài.

III.Vai trò ICSID UNCITRAL và Hiệp định đầu tư BIT

Các tổ chức và quy tắc quốc tế đóng vai trò trọng yếu trong việc vận hành cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư. ICSID là trung tâm trọng tài chuyên biệt. UNCITRAL cung cấp khung pháp lý linh hoạt. Hiệp định đầu tư song phương (BIT) là cơ sở pháp lý chính. Cả ba yếu tố này cùng nhau tạo nên một hệ thống toàn diện. Hệ thống này đảm bảo tính hiệu quả và tin cậy trong việc giải quyết các tranh chấp phức tạp. Nó củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống pháp luật quốc tế.

3.1. Trung tâm ICSID Cơ quan trọng tài chuyên biệt.

Trung tâm Quốc tế Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID) là một tổ chức quan trọng. ICSID được thành lập theo Công ước Washington 1965. Trung tâm này thuộc Ngân hàng Thế giới. ICSID chuyên cung cấp các dịch vụ giải quyết tranh chấp đầu tư. Nó bao gồm trọng tài và hòa giải. Nhiều hiệp định đầu tư song phương (BIT) chỉ định ICSID. Nó đóng vai trò là diễn đàn giải quyết tranh chấp chính. Các quy tắc của ICSID được thiết kế đặc biệt cho tranh chấp nhà nước-nhà đầu tư. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp và công bằng. Các phán quyết của ICSID được công nhận và thực thi rộng rãi.

3.2. Quy tắc trọng tài UNCITRAL Khung pháp lý linh hoạt.

Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL) cũng đóng vai trò lớn. UNCITRAL ban hành các quy tắc trọng tài. Các quy tắc này không phải là một cơ quan trọng tài. Thay vào đó, chúng cung cấp một bộ quy tắc thủ tục linh hoạt. Các bên có thể áp dụng các quy tắc UNCITRAL cho trọng tài ad-hoc. Nhiều hiệp định đầu tư và hợp đồng đầu tư sử dụng quy tắc này. UNCITRAL thúc đẩy tính minh bạch và hiệu quả trong trọng tài. Nó là lựa chọn phổ biến khi các bên không muốn sử dụng một trung tâm cụ thể. UNCITRAL góp phần vào sự phát triển của pháp luật trọng tài quốc tế.

3.3. Tầm quan trọng của Hiệp định đầu tư song phương BIT .

Hiệp định đầu tư song phương (BIT) là xương sống của pháp luật đầu tư quốc tế. Chúng là nền tảng cho việc bảo hộ đầu tư nước ngoài. BITs xác lập các tiêu chuẩn đối xử cho nhà đầu tư. Các tiêu chuẩn này bao gồm đối xử tối huệ quốc (MFN) và đối xử quốc gia (NT). Chúng cũng bảo đảm công bằng, chính đáng (FET) và bảo hộ đầy đủ. Quan trọng hơn, BITs thường chứa các điều khoản về cơ chế ISDS. Những điều khoản này cho phép nhà đầu tư trực tiếp khởi kiện nhà nước. Điều này cung cấp một biện pháp bảo hộ mạnh mẽ. BITs đã thúc đẩy đáng kể dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

IV.ISDS Thực thi Phán quyết Trọng tài Quốc tế

Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) là một khía cạnh nổi bật của trọng tài đầu tư. Nó trao quyền trực tiếp cho nhà đầu tư để yêu cầu bồi thường khi quyền lợi bị vi phạm. Khả năng thực thi các phán quyết trọng tài là yếu tố then chốt. Công ước New York 1958 đảm bảo các phán quyết này có giá trị pháp lý toàn cầu. Điều này củng cố tính răn đe và hiệu quả của hệ thống. Nó tạo ra một môi trường an toàn hơn cho các khoản đầu tư xuyên quốc gia.

4.1. Cơ chế ISDS Quyền khởi kiện của nhà đầu tư nước ngoài.

Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) là đặc điểm nổi bật. ISDS cho phép nhà đầu tư nước ngoài khởi kiện chính phủ nước sở tại. Điều này xảy ra khi chính phủ vi phạm các cam kết đầu tư quốc tế. Các cam kết này thường được quy định trong hiệp định đầu tư song phương (BIT) hoặc đa phương. ISDS cung cấp một con đường pháp lý trực tiếp. Nó không yêu cầu nhà đầu tư phải thông qua ngoại giao của quốc gia mình. Điều này giúp tăng cường đáng kể mức độ bảo hộ đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, ISDS cũng đối mặt với nhiều tranh cãi về tính hợp pháp và công bằng.

4.2. Bảo hộ đầu tư nước ngoài và các tiêu chuẩn bảo hộ.

Bảo hộ đầu tư nước ngoài là mục tiêu cốt lõi của các hiệp định đầu tư. Các tiêu chuẩn bảo hộ quan trọng bao gồm: Đối xử công bằng và chính đáng (FET): Yêu cầu các quốc gia đối xử với nhà đầu tư một cách minh bạch, nhất quán. Đối xử quốc gia (NT): Không phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước. Đối xử tối huệ quốc (MFN): Mở rộng các ưu đãi tốt nhất cho tất cả nhà đầu tư nước ngoài. Bảo hộ đầy đủ và an toàn: Đảm bảo an ninh vật chất và pháp lý cho các khoản đầu tư. Bồi thường trong trường hợp trưng thu: Đòi hỏi bồi thường thỏa đáng, kịp thời và hiệu quả. Các tiêu chuẩn này tạo ra một mạng lưới an toàn pháp lý. Nó giảm rủi ro cho nhà đầu tư khi họ hoạt động ở nước ngoài.

4.3. Thực thi phán quyết trọng tài quốc tế Công ước New York.

Khả năng thực thi là yếu tố then chốt của trọng tài đầu tư quốc tế. Các phán quyết trọng tài thường có tính ràng buộc pháp lý. Công ước New York 1958 về Công nhận và Thi hành Phán quyết Trọng tài Nước ngoài đóng vai trò trung tâm. Công ước này là công cụ pháp lý quốc tế quan trọng nhất. Nó cho phép công nhận và thực thi phán quyết trọng tài ở hơn 160 quốc gia. Điều này đảm bảo rằng các phán quyết trọng tài, bao gồm cả phán quyết ICSID và UNCITRAL, không chỉ là giấy tờ. Chúng có thể được thi hành hiệu quả trên toàn cầu. Khả năng thực thi cao củng cố niềm tin vào cơ chế ISDS.

V.Thách thức Xu hướng Hoàn thiện cơ chế ISDS Việt Nam

Cơ chế ISDS, dù hiệu quả, vẫn đối mặt với nhiều chỉ trích và thách thức. Cộng đồng quốc tế đang tìm kiếm các giải pháp để cải thiện tính minh bạch, công bằng và nhất quán. Các xu hướng mới trong pháp luật đầu tư quốc tế đang định hình lại khuôn khổ này. Đối với Việt Nam, việc nắm bắt các xu hướng và hoàn thiện pháp luật là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó cũng bảo vệ lợi ích quốc gia trong các tranh chấp tiềm ẩn.

5.1. Những tồn tại hạn chế của pháp luật quốc tế.

Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế đối mặt với nhiều thách thức. Một số chỉ trích liên quan đến tính thiếu minh bạch. Quy trình trọng tài thường kín đáo. Nó gây lo ngại về trách nhiệm giải trình. Chi phí trọng tài cao cũng là một rào cản lớn. Nó có thể khiến các quốc gia đang phát triển gặp khó khăn. Sự thiếu nhất quán trong các phán quyết trọng tài cũng được chỉ ra. Các phán quyết khác nhau có thể đưa ra những diễn giải khác nhau cho cùng một điều khoản. Điều này tạo ra sự không chắc chắn pháp lý. Sự cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và quyền điều tiết của nhà nước là một vấn đề nhức nhối.

5.2. Xu hướng phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp.

Để đối phó với những thách thức, cơ chế ISDS đang có nhiều thay đổi. Xu hướng minh bạch hóa quy trình trọng tài được thúc đẩy mạnh mẽ. Việc công khai tài liệu và phiên điều trần đang trở nên phổ biến hơn. Các hiệp định đầu tư thế hệ mới có các điều khoản chi tiết hơn. Chúng nhằm làm rõ tiêu chuẩn bảo hộ và hạn chế lạm dụng ISDS. Một số quốc gia đề xuất thành lập tòa án đầu tư đa phương thường trực. Điều này có thể giải quyết vấn đề thiếu nhất quán. Các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế cũng được khuyến khích. Các hiệp định cũng cân nhắc lại việc duy trì cơ chế ISDS.

5.3. Giải pháp hoàn thiện cơ chế ISDS tại Việt Nam.

Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định đầu tư có cơ chế ISDS. Kinh nghiệm và pháp luật Việt Nam cần được hoàn thiện. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng các vụ kiện ISDS mà mình tham gia. Năng lực pháp lý của các cơ quan nhà nước cần được nâng cao. Cần xây dựng đội ngũ chuyên gia về trọng tài đầu tư quốc tế. Việt Nam cũng cần rà soát lại các cam kết trong hiệp định đầu tư. Điều này nhằm đảm bảo cân bằng giữa thu hút đầu tư và bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc cập nhật pháp luật trong nước để phù hợp với thông lệ quốc tế là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tăng cường bảo hộ đầu tư nước ngoài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài theo pháp luật quốc tế và kinh nghiệm nước ngoài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRAN ANH TUẦN LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRAN ANH TUAN Chuyén nganh: Luat Quốc tế Mã so: 9380101.06 LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYEN BA DIEN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung có sự tham khảo, kế thừa những công trình nghiên cứu trước đó và đêu được trích dẫn đây du, nghiêm túc trong Luận án. Những kết luận trong Luận án chưa được bất cứ ai công bố trong bắt kỳ công trình khoa học nào.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Anh Tuấn MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Mục lục Danh mục từ viết tắt i98) 100. 1 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU NHUNG VAN DE LIEN QUAN DEN NỘI DUNG CUA LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nha nước va nhà đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài ở nước ngoài.

20 Chương 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE CO CHE GIẢI QUYẾT TRANH CHAP DAU TU QUOC TE GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ NHÀ ĐẦU ¡0810/90/00 1607711. Tổng quan về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu TU UOC NQOAL 8080001878. Một số lý thuyết liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chap giữa nha nước và nhà đầu tư nước ngoài .----- ¿- ¿+ x+Sx+EE£E2E2EEEEEEEEEEEkrrkrrrres 36 2. Lịch sử phát triển của cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài .--- ¿+ + 2+SE+S£+E£+E£EEEEEEEEEEEEEE2112121 71212111 xe.50 KET LUẬN CHƯƠNG 2.--- 55222 tt ng 54 Chương 3: THUC TRẠNG PHAP LUAT QUOC TE VE CƠ CHE GIẢI QUYET TRANH CHAP DAU TƯ QUOC TE GIỮA NHÀ NƯỚC VÀ NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀII.

Định nghĩa, cơ sở pháp lý khởi kiện theo cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài.----- + c scx+cs+zszrssreee 56 3. Các phương thức giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư 0098:1420 011077. Luật áp dụng cho giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư 1019:1420 001007. Địa điểm, ngôn ngữ tổ tụng và phân bồ chi phí giải quyết tranh chap giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài.

Cam kết của Việt Nam về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp giữa nhà nước va nhà đầu tư nước ngoài. Xu hướng phát triển của cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài trong điều ước quốc tế về đầu tư thế hệ mới. KET LUẬN CHƯƠNG 3.---55c 2tr Chương 4: KINH NGHIỆM NƯỚC NGOÀI, PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CO CHE GIẢI QUYẾT TRANH CHAP DAU TƯ QUOC TẾ GIỮA NHÀ NƯỚC VỚI NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI.

Kinh nghiệm nước ngoài về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài. Pháp luật, thực tiễn Việt Nam về cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nha nước và nhà đầu tư nước ngoài. Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài. KET LUẬN CHƯƠNG 4.---- 525cc 22tr ere KET LUAN CHUNG ca.

DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN AN.occcccccsscsssessessesssessessessecssessessessscsssssessessesssstsessessessseeees DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2: 52 252+S£££xe£xzzzzscrsez DANH MỤC TU VIET TAT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AANZEFTA |ASEAN - Australia - New Zealand Hiệp định thành lập Khu thương Free Trade Agreement mại tự do ASEAN — Australia và New Zealand ACFTA ASEAN - China Free Trade Area Khu mau dịch tự do ASEAN - Trung Quéc BIT Bilateral Investment Treaty Hiép dinh dau tu song phuong BPKCTT Biện pháp khâm cấp tam thời CETA Comprehensive Economic and Trade |Hiệp định hợp tác kinh tế và Agreement between Canada andthe |thương mại toàn diện giữa Canada European Union và Liên minh châu Âu CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác toàn diện và Agreement for Trans - Pacific tién bộ xuyên Thai Bình Dương Partnership EPA Economic Partnership Agreement Hiệp định đối tác kinh tế EVFTA Free Trade Areement between the Hiệp định thương mai tự do European Union and the Socialist giữa Việt Nam và Liên minh Republic of Vietnam châu Âu EU The European Union Liên minh châu Âu FCN Friendship, Commerce and Navigation |Hiệp định hữu nghị, thương mại Treaty va hang hai FTA Free Trade Area Agreement Hiệp định thương mai tự do ICC International Chamber of Commerce |Phòng thương mại quốc tế ICSID International Centre for Settlement of |Trung tâm giải quyết tranh chap Investment Disputes dau tu quéc té ISDS Investor-State Dispute Settlement Giải quyết tranh chấp giữa nha nước và nhà đầu tư nước ngoài LHQ United Nations Liên hợp quốc LTTTM Luật trọng tài thương mại năm 2010 MEN Most Favoured Nation Nguyên tắc đối xử tối huệ quốc MST Minimum Standard of Treatment Tiêu chuẩn đối xử tối thiểu NT National Treatment Nguyên tắc đối xử quốc gia NAFTA North American Free Trade Hiép dinh thuong mai tu do Agreement Bac My OECD Organization for Economic Tổ chức hợp tac va phát triển Cooperation and Development kinh té OFIO The Office of the Foreign Investment | Văn phòng hỗ trợ đầu tư nước Ombudsman ngoài đặt trong Cơ quan xúc tiến thương mại và đầu tư của Hàn Quốc PCA Permanent Court of Arbitration Toa trong tai thuong truc PLQT Pháp luật quốc tế TPP Trans - Pacific Strategic Economic Hiệp định đối tac xuyên Thai Partnership Agreement Binh Duong UNCTAD | United Nations Conference on Trade |Hội nghị Liên hợp quốc về and Development thuong mai va phat trién UNCITRAL [United Nations Commission on Uy ban Luật thương mại quốc International Trade Law tế của Liên hợp quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mai thé giới MO DAU 1. Tinh cấp thiết của dé tai Ở góc độ kinh tế, hội nhập quốc tế làm cho mỗi quốc gia phát huy được lợi thế của mình trong tham gia thị trường chung của thế giới. Kết quả là cá nhân, pháp nhân của các quốc gia được tham gia vào một thị trường rộng lớn, có nhiều cơ hội đầu tư kinh doanh hơn và được bảo hộ trong cả trường hợp thực hiện hoạt động kinh doanh ở nước ngoài. Đầu tư quốc tế là một trong những phương thức hội nhập chủ yếu của các quốc gia vào nền kinh tế thế giới.

Cơ sở pháp lý quan trọng nhất cho đầu tư quốc tế là hiệp định đầu tư song phương (Bilateral Investment Treaty - BIT), hiệp định đầu tư khu vực và hiệp định về khu vực thương mai tự do (Free Trade Area Agreement - FTA), hiép dinh đối tác kinh tế (Economic Partnership Agreement - EPA), hiệp định thương mại song phương có quy định về bảo hộ đầu tư (sau đây gọi chung là điều ước quốc tế về đầu tư) được ký kết giữa các quốc gia với nhau. Bên cạnh đó, đầu tư quốc tế cũng được thực hiện thông qua việc các quốc gia ký kết hợp đồng đầu tư với cá nhân, tổ chức tư nhân nước ngoài (hợp đồng đầu tư quốc tế). Sự tích cực hội nhập của các quốc gia đã và đang tạo ra khuôn khổ pháp lý ngày càng đầy đủ hơn ở cả bình diện quốc tế và trong mỗi quốc gia cho hoạt động đầu tư xuyên biên giới, trong đó có việc cho phép nhà đầu tư của một nước khác có thể kiện nhà nước tiếp nhận đầu tư ở thiết chế giải quyết tranh chấp của nước tiếp nhận đầu tư, của quốc gia khác hay tại trọng tài quốc tế. Thường thì khi đầu tư ra nước ngoài với mục đích tìm kiếm lợi nhuận cao, các nhà đầu tư nước ngoài có tâm lý chung là cố gắng tránh tranh chấp với nhà nước sở tại.

Tuy vậy, thực tế cho thấy, việc xảy ra tranh chấp giữa nhà nước tiếp nhận đầu tư và nhà đầu tư nước ngoài rất khó tránh khỏi, đặc biệt trong trường hợp nước tiếp nhận dau tư là quốc gia đang phát triển hoặc chậm phát triển, do các nước này có hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và còn yếu kém trong quản lý đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, tranh chấp giữa nhà nước tiếp nhận đầu tư với nhà đầu tư nước ngoài còn có nguyên nhân ở sự khác biệt về hệ thống pháp luật, văn hoá pháp lý của quốc gia sở tại và quốc gia của nhà đầu tư nước ngoài, dẫn đến những vi phạm không cố ý của nhà đầu tư nước ngoài. Ngoài ra, cũng có một số ít nhà đầu tư nước ngoài ngay khi bắt đầu tiến hành đầu tư đã có ý định lợi dụng sự yêu kém, sơ hở trong quản lý và pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư để vi phạm pháp luật, thậm chí tạo cớ khởi kiện nhà nước sở tại nhằm tìm kiếm các khoản bồi thường. Trong những thập niên gần đây, do tác động của hội nhập quốc tế sâu rộng, tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài đang tăng nhanh.

Theo số liệu được tác giả tong hợp từ trang Web của Diễn đàn thương mai va phát triển của Liên hợp quốc (United Nations Conference on Trade and Development - UNCTAD), đến ngày 31/7/2017, tổng số tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài được giải quyết tại co quan tài phán quốc tế có 817 vụ (trong 05 năm trở lại đây, bình quân mỗi năm có khoảng hơn 65 vụ), trong đó đa số bị đơn là các quốc gia đang phát triển hay có nền kinh tế chuyên đồi. Việc để xảy ra tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài, dù phát sinh từ bất cứ nguyên nhân nào, đều mang lại hệ quả không tốt cho cả nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, ngoài việc chịu một khoản chi phí khá lớn (nhất là trong trường hợp họ thua kiện) còn phải rời bỏ thị trường và mất cơ hội đầu tư tại quốc gia mà họ tiến hành khởi kiện. Đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư, cũng phải gánh chịu khoản chỉ phí tốn kém và đầu tư một nguồn nhân lực nhất định phục vụ cho vụ kiện, đặc biệt các tranh chấp này có thé làm xấu đi hình ảnh môi trường đầu tư nước ngoài của quốc gia đó.

Theo một thống kê vào năm 2012 của Tổ chức hợp tác va phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development - OECD), bình quân mỗi vụ tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài tốn khoảng 08 triệu USD, cá biệt có vụ vượt quá con số 30 triệu USD [113, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài dựa trên pháp luật quốc tế và kinh nghiệm quốc tế.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter