Luận án tiến sĩ luật học - Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học về hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam: phân tích lý luận và thực tiễn.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan pháp luật hàng hải Việt Nam
Pháp luật hàng hải Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Nó điều chỉnh mọi hoạt động liên quan đến sử dụng tàu biển, biển cả. Phạm vi điều chỉnh rộng lớn, bao gồm vận tải biển, khai thác tài nguyên, an toàn hàng hải. Hệ thống pháp luật hàng hải tạo khung pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế biển, hội nhập quốc tế. Sự hoàn thiện pháp luật hàng hải là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Hệ thống pháp luật này bao gồm nhiều quy định chi tiết. Chúng từ Bộ luật Hàng hải đến các văn bản dưới luật. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý minh bạch, công bằng. Điều này hỗ trợ các hoạt động trên biển phát triển bền vững.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm pháp luật hàng hải
Pháp luật hàng hải là tập hợp các quy phạm pháp luật. Chúng điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh từ hoạt động hàng hải. Hoạt động này liên quan đến tàu biển, cảng biển. Nó bao gồm vận tải biển, khai thác biển, an toàn hàng hải. Pháp luật hàng hải có nhiều đặc điểm nổi bật. Tính quốc tế hóa cao là một trong số đó. Nhiều quy định được xây dựng dựa trên điều ước quốc tế. Tính kỹ thuật nghiệp vụ cũng rất rõ ràng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu về ngành. Ngoài ra, tính thống nhất và toàn diện cũng quan trọng. Pháp luật cần bao quát nhiều lĩnh vực. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa các quy định. Định nghĩa rõ ràng giúp xác định phạm vi. Đặc điểm nhận diện giúp áp dụng luật chính xác. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành vận tải biển.
1.2. Đối tượng chủ thể và nguồn của luật hàng hải
Đối tượng điều chỉnh của pháp luật hàng hải rất đa dạng. Nó bao gồm các quan hệ phát sinh từ hoạt động của tàu biển. Quan hệ liên quan đến vận chuyển hàng hóa, hành khách cũng được điều chỉnh. Các giao dịch liên quan đến cảng biển, hoa tiêu, cứu hộ đều thuộc đối tượng này. Chủ thể của pháp luật hàng hải gồm nhiều bên. Đó là chủ tàu, người thuê tàu, người vận chuyển. Thuyền viên, hành khách, cơ quan quản lý nhà nước cũng là chủ thể. Quyền và nghĩa vụ thuyền viên được quy định rõ. Nguồn của pháp luật hàng hải phong phú. Nguồn bao gồm Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Các luật chuyên ngành khác cũng là nguồn. Nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải cũng quan trọng. Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng được áp dụng. Tập quán hàng hải quốc tế được thừa nhận rộng rãi. Tất cả tạo nên một hệ thống pháp luật hàng hải toàn diện.
1.3. Vị trí pháp luật hàng hải trong hệ thống pháp luật
Pháp luật hàng hải giữ vị trí đặc biệt. Nó là một bộ phận quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó không chỉ là luật chuyên ngành. Nó còn liên quan chặt chẽ đến nhiều lĩnh vực pháp luật khác. Quan hệ với luật dân sự, luật kinh tế rất rõ ràng. Nó bổ sung và cụ thể hóa các quy định chung. Với luật thương mại, pháp luật hàng hải cung cấp khung pháp lý cho giao dịch hàng hải. Mối liên hệ với pháp luật môi trường biển là cần thiết. Nó điều chỉnh phòng chống ô nhiễm môi trường biển. Pháp luật hàng hải cũng có quan hệ với luật bảo hiểm. Luật hành chính, luật quốc tế cũng ảnh hưởng. Vị trí này thể hiện tầm quan trọng của biển. Nó thể hiện vai trò của vận tải biển trong phát triển kinh tế. Một hệ thống pháp luật hàng hải vững mạnh hỗ trợ quốc gia phát triển toàn diện. Nó đảm bảo trật tự và an ninh trên biển.
II. Phát triển và thực trạng luật hàng hải Việt Nam
Lịch sử phát triển pháp luật hàng hải Việt Nam phản ánh quá trình hội nhập. Nó cũng thể hiện sự thích nghi với yêu cầu thực tiễn. Từ những quy định sơ khai, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật hàng hải ngày càng hoàn thiện. Thực trạng hiện nay cho thấy nhiều thành tựu. Nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Các văn bản pháp luật đã được ban hành. Chúng tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động vận tải biển, cảng biển. Tuy nhiên, tốc độ phát triển của ngành đòi hỏi sự cập nhật liên tục. Nhiều quy định cần được sửa đổi, bổ sung. Chúng cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp hoàn thiện kịp thời. Điều này đảm bảo pháp luật hàng hải Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh tế biển.
2.1. Lịch sử hình thành và phát triển luật hàng hải
Luật hàng hải thế giới hình thành sớm. Nó phát triển từ tập quán hàng hải cổ đại. Các quốc gia có biển đều xây dựng quy định riêng. Việt Nam cũng có lịch sử phát triển pháp luật hàng hải lâu đời. Tuy nhiên, sự phát triển thực sự khởi sắc sau đổi mới. Đến năm 1990, pháp luật hàng hải Việt Nam còn sơ khai. Nó chủ yếu dựa vào các quy định hành chính. Sau đó, Bộ luật Hàng hải Việt Nam ra đời. Nó đánh dấu một bước ngoặt lớn. Việc xây dựng pháp luật dựa trên nguyên tắc quốc tế hóa. Nó cũng tôn trọng đặc thù quốc gia. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng. Nó cần học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến. Lịch sử này cho thấy tầm nhìn chiến lược. Nó khẳng định quyết tâm hội nhập của Việt Nam.
2.2. Thực trạng pháp luật hàng hải hiện hành
Hiện nay, pháp luật hàng hải Việt Nam đã có nhiều văn bản quan trọng. Bộ luật Hàng hải Việt Nam là hạt nhân. Nó được sửa đổi, bổ sung qua các thời kỳ. Các luật liên quan như Luật Biển Việt Nam, Luật Đầu tư cũng ảnh hưởng. Nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết được ban hành. Chúng điều chỉnh các vấn đề cụ thể. Ví dụ: đăng ký tàu biển, an toàn hàng hải. Quy định về phòng chống ô nhiễm môi trường biển cũng được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Một số quy định chưa đồng bộ. Chúng thiếu tính thực tiễn hoặc chưa phù hợp với cam kết quốc tế. Việc thực thi pháp luật còn hạn chế. Năng lực cán bộ, cơ sở vật chất cần được nâng cao. Cần có sự rà soát, đánh giá định kỳ. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và cập nhật của hệ thống.
2.3. Pháp luật hàng hải qua các thời kỳ phát triển
Pháp luật hàng hải Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Trước năm 1990, các quy định còn tản mạn. Chúng chủ yếu là các văn bản hành chính đơn lẻ. Thời kỳ này tập trung vào quản lý nhà nước. Ít chú trọng đến khía cạnh thương mại. Từ năm 1991 đến nay, pháp luật hàng hải có sự chuyển mình mạnh mẽ. Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 ra đời. Nó là dấu mốc quan trọng. Sau đó, Bộ luật Hàng hải năm 2005, 2015 tiếp tục được ban hành. Chúng cụ thể hóa các quy định. Đồng thời, chúng tăng cường hội nhập quốc tế. Các văn bản dưới luật cũng được phát triển. Chúng tạo nên một hệ thống pháp luật hàng hải tương đối đầy đủ. Mỗi thời kỳ đều có những đặc điểm riêng. Chúng phản ánh trình độ phát triển kinh tế, xã hội. Nó cũng thể hiện mức độ hội nhập quốc tế của Việt Nam.
III. Quan hệ pháp luật hàng hải với các luật khác
Pháp luật hàng hải không tồn tại độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực pháp luật khác. Sự tương tác này tạo nên một hệ thống pháp luật toàn diện. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trên biển. Ví dụ, các tranh chấp hàng hải thường liên quan đến luật dân sự. Hoạt động vận tải biển chịu sự điều chỉnh của luật thương mại. An ninh hàng hải liên quan đến luật hành chính. Phòng chống ô nhiễm môi trường biển là sự kết hợp của pháp luật hàng hải và luật môi trường. Mối quan hệ này đòi hỏi sự phối hợp. Nó cần sự thống nhất trong xây dựng và áp dụng pháp luật. Điều này đảm bảo tính nhất quán của hệ thống. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật.
3.1. Luật hàng hải và pháp luật dân sự thương mại
Luật hàng hải có mối liên hệ mật thiết với luật dân sự. Nhiều nguyên tắc cơ bản của luật dân sự được áp dụng. Ví dụ, hợp đồng, trách nhiệm dân sự. Tuy nhiên, luật hàng hải có những đặc thù riêng. Nó điều chỉnh quan hệ dân sự phát sinh trên biển. Với luật thương mại, mối liên hệ còn chặt chẽ hơn. Vận tải biển là một hoạt động thương mại quốc tế. Luật hàng hải quy định chi tiết về hợp đồng vận chuyển. Nó cũng điều chỉnh các giao dịch mua bán tàu. Các quy tắc về bảo hiểm hàng hải cũng được thể hiện. Sự giao thoa này giúp tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Nó cũng hỗ trợ giải quyết tranh chấp hiệu quả. Pháp luật hàng hải là luật chuyên ngành của luật thương mại trong lĩnh vực biển. Nó thúc đẩy hoạt động vận tải biển quốc tế.
3.2. Luật hàng hải và pháp luật môi trường bảo hiểm
Mối quan hệ giữa pháp luật hàng hải và luật môi trường rất quan trọng. Hoạt động vận tải biển tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm. Pháp luật hàng hải quy định nghiêm ngặt. Nó về phòng chống ô nhiễm môi trường biển. Các công ước quốc tế về môi trường biển cũng được nội luật hóa. Điều này nhằm bảo vệ hệ sinh thái biển. Với luật bảo hiểm, pháp luật hàng hải có liên kết sâu sắc. Bảo hiểm hàng hải là một yếu tố không thể thiếu. Nó giảm thiểu rủi ro trong vận tải biển. Các quy định về bảo hiểm tàu, hàng hóa, trách nhiệm dân sự được chi tiết. Chúng đảm bảo quyền lợi của các bên. Đồng thời, chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Việc phối hợp giữa hai lĩnh vực này là cần thiết. Nó tạo ra một mạng lưới an toàn pháp lý.
3.3. Luật hàng hải và pháp luật quốc tế hành chính
Tính quốc tế hóa là đặc điểm nổi bật của pháp luật hàng hải. Nó chịu ảnh hưởng lớn từ luật biển quốc tế. Các công ước quốc tế như UNCLOS, SOLAS, MARPOL đều có tác động. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quan trọng. Việc nội luật hóa các quy định này là bắt buộc. Nó đảm bảo tính tương thích của pháp luật quốc gia. Với pháp luật hành chính, mối quan hệ cũng rất rõ. Các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện chức năng. Chúng kiểm soát hoạt động hàng hải. Đăng ký tàu biển, cấp phép hoạt động là ví dụ. Quy định về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải cũng liên quan. Pháp luật hành chính cung cấp công cụ quản lý. Nó đảm bảo trật tự và thực thi pháp luật hiệu quả. Sự hài hòa giữa các luật này là tối cần thiết.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên nguyên tắc khoa học. Đồng thời, chúng cần phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đặc biệt, phải tính đến xu hướng phát triển vận tải biển quốc tế. Hội nhập kinh tế quốc tế là yếu tố then chốt. Việc rà soát, sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam là cần thiết. Các văn bản dưới luật cũng phải được cập nhật. Đồng thời, cần nghiên cứu tham gia thêm các điều ước quốc tế. Hoàn thiện pháp luật về cảng biển, an toàn hàng hải là ưu tiên. Nâng cao năng lực thực thi cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật hàng hải hiện đại. Nó minh bạch, hiệu quả. Nó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững.
4.1. Nguyên tắc cơ bản hoàn thiện pháp luật hàng hải
Hoàn thiện pháp luật hàng hải cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là tính đồng bộ, thống nhất. Các quy định mới phải hài hòa với hệ thống pháp luật hiện hành. Chúng phải tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Nguyên tắc thứ hai là tính kế thừa và phát triển. Phát huy những điểm mạnh của pháp luật hiện hành. Đồng thời, cần bổ sung, điều chỉnh cho phù hợp. Nguyên tắc thứ ba là tính hội nhập quốc tế. Pháp luật Việt Nam cần tương thích với các điều ước, tập quán quốc tế. Nó tạo thuận lợi cho hoạt động vận tải biển quốc tế. Nguyên tắc cuối cùng là tính thực tiễn. Pháp luật phải dễ hiểu, dễ áp dụng. Nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội Việt Nam. Các nguyên tắc này định hướng quá trình xây dựng pháp luật. Chúng đảm bảo hiệu quả và bền vững của hệ thống.
4.2. Hoàn thiện pháp luật về cảng biển vận tải biển
Pháp luật về cảng biển và vận tải biển cần được ưu tiên hoàn thiện. Cần rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến quy hoạch. Cần điều chỉnh quy định về đầu tư, khai thác cảng biển. Các quy định về quản lý hoạt động vận tải biển cần minh bạch hơn. Đặc biệt, cần chú trọng đến an toàn hàng hải và an ninh hàng hải. Phòng chống ô nhiễm môi trường biển cũng là trọng tâm. Các quy định về đăng ký tàu biển phải đơn giản, hiệu quả. Cần có cơ chế khuyến khích phát triển đội tàu quốc gia. Đồng thời, cần bảo vệ quyền và nghĩa vụ thuyền viên. Việc này tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp thu hút đầu tư vào ngành. Nó cũng thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Điều này nâng cao năng lực của ngành vận tải biển Việt Nam.
4.3. Hoàn thiện pháp luật tố tụng hàng hải
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hàng hải là một nhiệm vụ quan trọng. Nó đảm bảo giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về thẩm quyền. Cần quy định về thủ tục giải quyết các vụ án hàng hải. Đặc biệt, cần chú trọng đến các tranh chấp quốc tế. Ví dụ, việc bắt giữ tàu biển cần có khung pháp lý vững chắc. Các thủ tục về thi hành án cũng phải được cải thiện. Nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm phán. Họ cần có kiến thức sâu về pháp luật hàng hải. Điều này rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp. Nó giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp. Một hệ thống tố tụng hàng hải mạnh mẽ. Nó sẽ tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Nó cũng góp phần vào việc thực thi công lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI a KHOA LUAT Nguyễn Thi Nhu Mai NHUNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN CUA VIEC HOAN THIEN | PHAP LUAT HANG HAI VIET NAM Chuyên ngành: Lý luận Nhà nước và Pháp quyền Ma số: 5.01 LUAN AN TIEN Si: LUAT HOC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1.TS luật học.TS luật học. Nguyễn Cửu Việt Hà nội - Năm 2004 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tất MỞ ĐẦU Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬT 12 HÀNG HẢI VIỆT NAM dc]: Khái niệm chung 12 1;1 21; Thuật ngữ "luật hàng hai" 12 1. Đối tượng điều chỉnh của pháp luật hàng hải Việt Nam 15 La xả: Chủ thể của pháp luật hàng hải Việt Nam 21 1.
Phương pháp điều chỉnh của pháp luật hàng hải Việt 26 Nam L4 2; Nguồn của pháp luật hàng hải Việt Nam 31 1. Một số đặc thù cơ bản khác của pháp luật hàng hải VN 4] Lộ PP Định nghĩa pháp luật hàng hải Việt Nam 49 12: Quan hệ giữa pháp luật hàng hải Việt Nam với pháp luật 58 quốc tế và các luật khác trong HTPL Việt Nam 12:1: Pháp luật hàng hải và luật dân sự, kinh tế 58 13. Pháp luật hàng hải và luật thương mại 60 12:3. Pháp luật hàng hải và luật môi trường 63 1.
Pháp luật hàng hải và luật bảo hiểm 65 REPS Pháp luật hàng hải và pháp luật quốc tế, luật biển quốc tế 67 1. Pháp luật hàng hải và luật hành chính 76 1. Pháp luật hàng hải và tư pháp quốc tế 78 l5, Pháp luật hàng hải với các luật khác 82 1.3 Vị trí, vai trò của pháp luật hàng hải trong HTPL VN 85 1.1 Vi trí của pháp luật hang hải trong HTPL Việt Nam 85 LỆ 022 Vai trò của pháp luật hàng hải Việt Nam 89 Chương 2. LƯỢC SUPHAT TRIEN VÀ THỰC TRẠNG CUA PHÁP LUAT 92 HÀNG HẢI VIỆT NAM 2.
Vài nét về sự hình thành luật hàng hải của một số nước 92 trên thế giới Zee Lược sử phát triển và thực trạng của PLHHVN 102 221 Giới thiệu chung 102 23. Pháp luật hàng hải Việt Nam thời kỳ đến năm 1990 104 yee3 Pháp luật hàng hải Việt Nam từ 1991 đến nay 122 Chuong 3. NGUYÊN TAC VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT 154 HÀNG HẢI VIỆT NAM als Các yếu tố tác động đến sự phát triển của PLHHVN 3. Xu hướng phát triển vận tải biển và luật hàng hải quốc tế 3.
Xu hướng hội nhập KTQT, phát triển kinh tế biển 3:2: Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam 3. Các giải pháp cụ thể Phun Hoàn thiện pháp luật hàng hải nội dung 3.3„i„1 Hoàn thiện pháp luật về cảng biển i5 Lộ? Đề xuất tham gia các điều ước quốc tế 3.3 Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hàng hải Việt Nam 3.4 Hoàn thiện các van bản dưới luật KP FS Be Hoàn thiện các luật khác trong hệ thống luật Việt Nam 3:3:2: Hoàn thiện pháp luật hàng hải hình thức 3.1 Hoàn thiện pháp luật tố tụng hàng hải 3:3,/2122 Hoàn thiện pháp luật tố tụng về bắt giữ tàu KẾT LUẬN DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 225 PHỤ LỤC 1 234 PHỤ LỤC 2 242 DANH MUC CAC CHU VIET TAT B/L Bill of Lading - Vận đơn đường biển BIMCO The Baltic and International Maritime Council - Uy Ban Hang hai Khu vuc Baltic Và International Convention! on Civil Liability for Oil Pollution Damage, 1992 - Công ước QT về Trách nhiệm Dân sự chủ tàu đối với thiệt hại do ô nhiễm dầu, 1992. CMI Commité Maritime Interantional - Uy ban hang hải quốc tế ESCAP Economic and Social Commission for Asia and the Pacific - Uy ban kinh tế Châu A - Thái bình đương GATS General Agreement on Trade in Services - Thoả thuận chung vé Thuong mai va Dich vu ICC International Comercial Committee - Uy ban Thuong mai QT ILO International Labour Organization - Tổ chức Lao động QT IMO International Maritime Organiazation-Tổ chức hàng hai QT INMARSAT Convention on the International Maritime Satellite Organization, 1976, and Operating Agreement on the Convention on the International Maritime Satellite Organization, 1976 -- Công ước quốc tế về viễn thám toàn cầu, 1976 và Thoa thuận khai thác. ISPS CODE International Ship and Port Facility Security Code (SOLAS Amendments 2002) — Bộ luật quốc tế về An ninh Tàu va Bến cảng và bổ sung sửa đổi 2002 của SOLAS PSC Port State Control - Kiểm tra của Quốc gia có cảng.
STCW International Conventiona on Standards of Training, Certification and Watchkeeping for Seafarers, 1978/1995 — Công ước quốc tế về Tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chi va trực ca cho thuyền viên, 1978/1995. ` UNCITRAL United Nations Commision on the Intemational Trade Law Uy ban của Liên Hop quốc về Luật Thuong mại quốc tế. UN United Nations - Liên hợp quốc UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development — Uy ban phát triển thương mại quốc tế. WTO World Trade Organization - Tổ chức thương mại thế giới Un MO DAU 1.
Tinh cấp thiết của Đề tài Từ xa xưa, cùng với sự phát triển của giao lưu buôn bán bằng thương thuyền giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ, trải qua quá trình hàng trăm năm, từng bước các tập quán, sau này là các nguyên tắc và chế định hàng hải đã được hình thành và phát triển, tạo khung pháp lý điều chỉnh hoạt động sử dụng tàu và biển vào mục đích thương mại, góp phần khuyến khích sự phát triển vận tải biển ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thé giới. Tau và đại đương là hai đối tượng cơ bản và quan trọng nhất của pháp luật hàng hải. Khai thác tàu biển một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời bảo đảm việc giữ gìn môi trường trong lành của biển và đại dương không chỉ là trách nhiệm của từng quốc gia mà còn là trách nhiệm chung của cả cộng đồng thé giới. Ngày nay, khối lượng hang hoá vận chuyên bằng đường biển trên thé giới nói chung và Việt Nam nói riêng ngày càng gia tăng đã dẫn đến sự phát triển cả về số lượng cũng như về chất lượng của đội tàu buôn.
Hơn nữa, phương thức vận chuyển hàng hoá bằng đường biển cũng ngày càng được phát triển theo hướng hiện đại hoá, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại đường biển và điều này đòi hỏi pháp luật hàng hải ngày càng phải hoàn thiện cho phù hợp với tình hình thực tế. Với ưu thé vận chuyển được khối lượng hàng lớn, khoảng cách xa, giá thành rẻ nên hầu hết hàng hoá xuất nhập khâu của thế giới được vận chuyển bằng đường biển. Với Việt Nam, hàng hoá xuất nhập khẩu được vận chuyên bằng đường biển chiếm hơn 90% tổng hàng hoá xuất nhập khẩu và số hàng hoá này được vận chuyển đến hàng trăm nước trên thế giới [10-tr. Chính vì vậy, nói đến pháp luật hàng hải không thể không đề cập đến đặc điểm mang tính quôc tê của nó.
6 Trong những năm qua, nhất là ké từ khi Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990 được ban hành, pháp luật hàng hải của nước ta đã từng bước được xây dựng và hoàn thiện đã góp phần không nhỏ vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Tuy vậy, với sự phát triển của các luật khác trong hệ thông pháp luật Việt Nam, sự sửa đổi, bổ sung của điều ước quốc tế về hàng hải và sự phát triển ca n gành hàng hải Việt Nam trong thời gian qua, pháp luật hàng hải Việt Nam đang ngày càng bộc lộ nhiều bất cập, đòi hỏi cần có sự nghiên cứu, xem xét, sửa đổi bổ sung nhằm phục vụ hiệu quả chiến lược chủ động hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Do vậy, J dé tài: "Những vấn dé lýy luận và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật hang hai Việt Nam" là một van dé có tính cấp thiết cả trên phương điện lý luận và thực tiên, cân được nghiên cứu trong giai đoạn hiện nay. Tình hình nghiên cứu đề tài Các nghiên cứu về thực tế áp dụng pháp luật hàng hải đã được nhiều nhà khoa học pháp lý và những nhà khoa học kinh tế Việt Nam nghiên cứu từng phan và đưới các góc độ, khía cạnh nghiên cứu khác nhau.
Trong những công trình nghiên cứu, những bài viết đã được công bố, các vấn dé về thực tiễn áp dụng và dé xuất hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, tổ tụng về bắt giữ tàu, đã được dé cập ở những mức độ khác nhau. Trong số các công trình khoa học này có thể kể đến như: Đề án xây dựng "Pháp lệnh về tố tụng bắt giữ tàu" từ năm 1999 do Toà án Tối cao chủ trì nghiên cứu, Đề án "Bộ luật Hàng hải Việt Nam sửa đôi" do Bộ Giao thông Vận tải chủ trì nghiên cứu, Đề tài nghiên cứu khoa học độc lập cấp nhà nước "Những vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển pháp luật về thương mại và hàng hải quốc gia và quốc tế trong điều kiện Việt Nam hội nhập khu vực và thế giới" do Trường đại học Ngoại thương chủ trì; Bài viết của TS. Hà Hùng Cường, LG. Hoa Hữu Long "Một số vấn đề xác định thâm quyền xét xử và luật áp dụng đối với vụ kiện tàu Trường Sa"; Ths.Nguyễn Thị Như Mai "Luật hàng hải và Tố tụng hàng hải ở Việt Nam", đã phân tích một số khía cạnh của Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, vẻ tố tụng hàng hai và bắt giữ tàu ở Việt Nam.
Vấn đề lý luận chung vẻ các lĩnh vực pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam đã được nghiên cứu dưới rất nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, đến nay chưa có một công trình nghiên cứu nao, kể cả giáo trình giảng dạy ở các trường đại học luật trong nước va nước ngoai, nghiên cứu về những vẫn đề lý luận cơ bản của pháp luật hàng hải Việt Nam, về lược sử phát triển của pháp luật hàng hải Việt Nam cũng như chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu một cách toàn diện, bao quát về hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam trên cơ sở những van dé lý luận chung của pháp luật Việt Nam. Do đó, Luận án này là công trình khoa học đầu tiên đặt vấn dé nghiên cứu một cách toàn điện, khái quát các "vấn đề lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật hang hải Việt Nam" dưới góc độ và phương pháp nghiên cứu của ly luận chung về Nhà nước và pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học về hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam: phân tích lý luận và thực tiễn.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật hàng hải Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.