Luận án phó tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam của Lê Minh Tâm
Luận án phó tiến sĩ luật học phân tích lý luận và thực tiễn xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu này đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án phân tích sâu sắc các khái niệm cơ bản về pháp luật. Luận án làm rõ vai trò, bản chất và chức năng xã hội của pháp luật. Một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh đóng vai trò thiết yếu trong quản lý nhà nước. Nó phục vụ sự nghiệp đổi mới đất nước. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật chất lượng đòi hỏi giải quyết tốt các vấn đề lý luận và thực tiễn. Tài liệu cũng xác định các yếu tố cần thiết cho sự phát triển của hệ thống. Đây là yêu cầu khách quan, cấp thiết. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI đã khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng và sửa đổi pháp luật. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước bằng pháp luật. Công trình này tổng kết, đánh giá quá trình phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam. Công trình tìm ra những đặc điểm hợp lý, liên tục. Đồng thời, công trình chỉ ra các nhược điểm, khuyết điểm tồn tại. Nó đặt ra nhu cầu về một hệ thống quy phạm pháp luật mới. Điều này làm sáng tỏ nguyên nhân của những thành tựu và hạn chế. Từ đó, đưa ra các quan điểm, phương hướng, giải pháp để hoàn thiện pháp luật trong tương lai.
1.1. Khái niệm pháp luật và hệ thống pháp luật.
Pháp luật là hệ thống các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành. Nó thể hiện ý chí của giai cấp thống trị. Pháp luật được đảm bảo thực hiện bằng quyền lực nhà nước. Nó điều chỉnh các quan hệ xã hội. Hệ thống pháp luật là tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ nội tại chặt chẽ. Các quy phạm này được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Nó phản ánh cấu trúc xã hội. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã hình thành và phát triển từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Hệ thống này không ngừng được củng cố. Việc hiểu rõ khái niệm pháp luật và hệ thống pháp luật là nền tảng. Điều này giúp đánh giá đúng thực trạng, đưa ra giải pháp hiệu quả. Luận án đi sâu vào bản chất, vai trò, chức năng xã hội của pháp luật. Luận án làm rõ những đặc trưng cơ bản. Một hệ thống pháp luật vững mạnh góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó đảm bảo công bằng xã hội. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc có một định nghĩa thống nhất. Điều này giúp tránh chồng chéo, mâu thuẫn trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
1.2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật.
Mức độ hoàn thiện pháp luật được xác định dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm tính đầy đủ, đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Khả năng điều chỉnh hiệu quả các quan hệ xã hội là một tiêu chí quan trọng. Tính phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế-xã hội cũng được xem xét. Chất lượng của các quy phạm pháp luật cũng là một yếu tố then chốt. Tính rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu của văn bản quy phạm pháp luật đảm bảo khả năng áp dụng. Các tiêu chuẩn này giúp đánh giá khách quan các ưu điểm và hạn chế. Luận án phân tích cụ thể các tiêu chuẩn này. Nó đề xuất phương pháp luận để xác định mức độ hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam hoàn chỉnh. Hệ thống này phải đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước. Nó phải thúc đẩy phát triển xã hội. Việc áp dụng các tiêu chuẩn giúp phát hiện lỗ hổng. Nó chỉ ra sự chồng chéo trong các quy định hiện hành. Từ đó, các nhà lập pháp có thể đưa ra điều chỉnh kịp thời. Việc đánh giá định kỳ theo các tiêu chuẩn giúp đảm bảo hệ thống pháp luật luôn cập nhật. Nó phù hợp với bối cảnh mới.
II.
Luận án cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam. Các giai đoạn lịch sử quan trọng được phân tích. Từ thời kỳ đầu giành độc lập (1945) đến giai đoạn đổi mới (1980 đến nay). Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về xây dựng và thực thi pháp luật. Luận án tập trung vào những thay đổi chính sách. Luận án nêu bật những thành tựu đạt được. Đồng thời, luận án chỉ ra những hạn chế cố hữu. Việc tổng kết này giúp khẳng định tính liên tục của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó chứng minh sự kế thừa và phát triển của các yếu tố pháp luật. Luận án cũng chỉ rõ những nhược điểm, khuyết điểm. Các yếu tố này chỉ mang tính tạm thời, hiện tượng nhất thời. Điều này chứng minh tính tất yếu của sự chuyển giai đoạn. Nó cho thấy sự đổi mới và phủ định cái cũ. Nhu cầu về một hệ thống quy phạm pháp luật mới là cấp thiết. Việc nghiên cứu toàn diện này là cơ sở. Nó giúp rút ra những kết luận quan trọng. Các kết luận này làm sáng tỏ nguyên nhân của những thành tựu và khuyết điểm. Từ đó, định hình phương hướng và giải pháp. Các giải pháp này nhằm nhanh chóng hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong tương lai.
2.1. Pháp luật Việt Nam từ 1945 đến 1980.
Giai đoạn 1945-1959, hệ thống pháp luật Việt Nam sơ khai. Pháp luật tập trung vào việc củng cố chính quyền cách mạng. Các văn bản quy phạm pháp luật ban hành nhằm thiết lập trật tự mới. Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành những nền tảng đầu tiên. Từ 1960 đến 1980, pháp luật phục vụ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc. Pháp luật hỗ trợ đấu tranh thống nhất đất nước. Các quy phạm pháp luật được ban hành nhằm quản lý kinh tế tập trung. Chúng bảo đảm quyền lợi cơ bản của nhân dân. Mặc dù có nhiều nỗ lực, hệ thống pháp luật trong giai đoạn này còn nhiều hạn chế. Tính đồng bộ chưa cao. Hiệu lực thi hành đôi khi còn yếu. Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện chiến tranh kéo dài. Nền kinh tế còn nhiều khó khăn. Kinh nghiệm xây dựng pháp luật chưa nhiều. Cơ chế thi hành pháp luật còn chưa hoàn chỉnh. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước. Sự phát triển này đặt nền móng. Nó cũng để lại những bài học quý giá cho các giai đoạn sau. Việc nhận diện rõ các đặc điểm này giúp hiểu sâu hơn quá trình tiến hóa của pháp luật Việt Nam.
2.2. Pháp luật Việt Nam giai đoạn đổi mới 1980 đến nay .
Từ năm 1980 đến nay, hệ thống pháp luật Việt Nam có sự chuyển mình mạnh mẽ. Giai đoạn này gắn liền với công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước. Mục tiêu là xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành hàng loạt. Chúng bao quát nhiều lĩnh vực mới. Pháp luật về kinh tế, đầu tư, thương mại được ưu tiên phát triển. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý cho hội nhập quốc tế. Chất lượng của các quy phạm pháp luật từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Sự chồng chéo, thiếu đồng bộ là vấn đề. Cơ chế thi hành pháp luật cũng đối mặt nhiều thách thức. Vẫn còn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn. Hệ thống pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh chóng của xã hội. Việc cải cách pháp luật không ngừng diễn ra. Mục tiêu là hướng tới xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Pháp luật trở thành công cụ chủ yếu để quản lý xã hội. Việc rà soát và hệ thống hóa pháp luật trở thành nhiệm vụ thường xuyên. Điều này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả.
III.
Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay đối mặt nhiều thách thức. Các hạn chế tồn tại ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước. Chúng cản trở sự phát triển bền vững. Luận án phân tích nguyên nhân sâu xa của những nhược điểm này. Chúng bao gồm việc thiếu đồng bộ, chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Chất lượng xây dựng pháp luật đôi khi chưa cao. Cơ chế thi hành pháp luật còn yếu kém. Năng lực của cán bộ pháp lý cần được nâng cấp. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Cần có giải pháp quyết liệt để hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mạnh mẽ. Việc nhận diện rõ các điểm yếu là bước đầu tiên. Nó giúp định hình các chiến lược cải cách pháp luật phù hợp. Điều này đảm bảo pháp luật thực sự là công cụ hữu hiệu. Nó phục vụ phát triển kinh tế, ổn định xã hội.
3.1. Hạn chế và nguyên nhân tồn tại của pháp luật.
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn còn tồn tại hạn chế. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản là phổ biến. Điều này gây khó khăn trong áp dụng. Chất lượng một số quy phạm pháp luật chưa cao. Chúng còn chung chung, thiếu tính khả thi. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm thiếu quy hoạch chiến lược tổng thể. Quy trình xây dựng pháp luật đôi khi còn thiếu khoa học. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật còn hạn chế. Cơ chế thi hành pháp luật chưa hiệu quả. Nhiều quy định không được thực hiện nghiêm túc. Việc giám sát, kiểm tra còn yếu. Tình trạng này làm giảm sút lòng tin của người dân. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư. Việc khắc phục những hạn chế này là nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Đặc biệt, cần có sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ.
3.2. Nhu cầu cải cách pháp luật và thể chế hóa.
Nhu cầu cải cách pháp luật là cấp thiết. Nó nhằm khắc phục những hạn chế hiện có. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại, minh bạch. Hệ thống này phải phù hợp với sự phát triển của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc thể chế hóa các chủ trương, đường lối của Đảng thành pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thực thi. Cần tăng cường xây dựng các đạo luật. Các luật này phải điều chỉnh các lĩnh vực mới phát sinh. Chúng phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Cải cách pháp luật không chỉ là sửa đổi, bổ sung văn bản. Nó còn là cải cách toàn diện quy trình lập pháp. Nó bao gồm cơ chế thi hành pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một nền tư pháp độc lập, công bằng. Nhu cầu này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược dài hạn. Chiến lược đó phải có lộ trình cụ thể. Nó phải huy động mọi nguồn lực xã hội. Việc hoàn thiện pháp luật cần sự tham gia rộng rãi của các chuyên gia, người dân. Điều này đảm bảo tính dân chủ, khách quan.
IV.
Để hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Luận án đề xuất các phương hướng chiến lược. Nó tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quan điểm thống nhất, rõ ràng. Các quan điểm này chỉ đạo công tác lập pháp. Các giải pháp bao gồm đẩy mạnh nghiên cứu khoa học pháp lý. Nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp của Quốc hội. Thường xuyên rà soát, hệ thống hóa pháp luật. Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cán bộ pháp lý. Các giải pháp này nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật đủ mạnh. Hệ thống đó phải đáp ứng yêu cầu của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó phục vụ công cuộc đổi mới, phát triển bền vững của đất nước. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ. Nó đòi hỏi sự quyết tâm cao của các cấp, các ngành.
4.1. Chiến lược và định hướng xây dựng pháp luật.
Xây dựng chiến lược pháp luật là giải pháp hàng đầu. Chiến lược này cần hình thành một hệ thống quan điểm sâu sắc, thống nhất. Các quan điểm này phải rõ ràng, chỉ đạo toàn bộ quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Trong điều kiện mới, chiến lược pháp luật cần dự báo trước các xu hướng. Nó cần định hướng phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam. Các định hướng này bao gồm ưu tiên các lĩnh vực trọng yếu. Chúng bao gồm kinh tế, bảo vệ quyền con người, an ninh quốc phòng. Chiến lược cần đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu sự chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Nó cũng nâng cao tính khả thi của các quy phạm pháp luật. Chiến lược pháp luật cũng cần xác định rõ lộ trình. Nó cần phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cơ quan. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong triển khai. Việc xây dựng một chiến lược bài bản là nền tảng. Nó giúp hệ thống pháp luật phát triển có định hướng, vững chắc.
4.2. Rà soát và hệ thống hóa pháp luật hiệu quả.
Thường xuyên rà soát và hệ thống hóa pháp luật là giải pháp quan trọng. Điều này giúp loại bỏ các quy định lỗi thời, mâu thuẫn. Nó bổ sung các quy định còn thiếu. Việc rà soát định kỳ giúp phát hiện kịp thời các bất cập. Nó giúp đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Công tác hệ thống hóa pháp luật bao gồm việc pháp điển hóa. Nó tập hợp các quy phạm pháp luật theo từng lĩnh vực. Điều này giúp dễ dàng tra cứu, áp dụng. Nó cũng giúp nâng cao tính minh bạch, công khai của pháp luật. Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ việc áp dụng pháp luật. Điều này giúp đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Nó góp phần nâng cao chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật. Việc rà soát và hệ thống hóa pháp luật không chỉ là công việc kỹ thuật. Nó còn là hoạt động mang tính chiến lược. Nó giúp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam vững chắc. Nó phải đáp ứng được yêu cầu của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
V.
Cải cách pháp luật là trọng tâm để phát triển hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự tăng cường mạnh mẽ hoạt động lập pháp. Nâng cao chất lượng các văn bản quy phạm pháp luật. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học pháp lý. Hoạt động này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó hỗ trợ quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Sự phối hợp giữa các cơ quan lập pháp và nghiên cứu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các quy định pháp luật có tính khoa học. Nó có tính khả thi cao. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó cũng góp phần vào sự phát triển toàn diện của đất nước. Công tác này cần sự đầu tư lớn về nguồn lực. Nó cần sự chú trọng đặc biệt vào chất lượng nguồn nhân lực.
5.1. Tăng cường vai trò của Quốc hội trong lập pháp.
Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong hoạt động lập pháp. Việc tăng cường vai trò này là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật. Quốc hội cần nâng cao năng lực thẩm tra, thảo luận. Nó phải thông qua các dự án luật một cách chặt chẽ. Quy trình lập pháp cần đảm bảo tính dân chủ, công khai. Ý kiến của các chuyên gia, người dân phải được lắng nghe. Điều này giúp các quy phạm pháp luật phản ánh đúng thực tiễn. Chúng đáp ứng được nguyện vọng của xã hội. Việc giám sát quá trình thi hành pháp luật của Quốc hội cũng cần được tăng cường. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của cơ chế thi hành pháp luật. Công tác cải cách pháp luật đòi hỏi Quốc hội phải chủ động. Nó cần có tầm nhìn chiến lược. Quốc hội cần định hướng xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đại. Nó cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc này đòi hỏi đội ngũ đại biểu Quốc hội phải có năng lực chuyên môn cao. Họ cần có kiến thức sâu rộng về pháp luật.
5.2. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học pháp lý.
Đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học pháp lý. Đây là giải pháp nền tảng. Hoạt động này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc hoàn thiện pháp luật. Các nghiên cứu cần tập trung vào những vấn đề thực tiễn. Chúng bao gồm các bất cập của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành. Các nhà khoa học pháp lý cần đề xuất giải pháp sáng tạo. Họ cần có tư duy đột phá. Điều này nhằm khắc phục những hạn chế. Nó cũng phát triển các lý thuyết mới về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc tài trợ, khuyến khích các công trình nghiên cứu chất lượng cao là cần thiết. Cần xây dựng các trung tâm nghiên cứu mạnh. Tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp lý. Kết quả nghiên cứu khoa học phải được ứng dụng kịp thời. Chúng cần được đưa vào quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Điều này giúp đảm bảo tính khoa học, thực tiễn của pháp luật. Nó giúp định hình các quy phạm pháp luật mang tính tiên phong.
VI.
Cơ chế thi hành pháp luật hiệu quả là yếu tố then chốt. Điều này quyết định sự thành công của việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Một hệ thống pháp luật tốt cần đi đôi với thực thi nghiêm minh. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực thi hành. Đặc biệt là thông qua việc đào tạo và bồi dưỡng cán bộ pháp lý. Đội ngũ cán bộ pháp lý chất lượng cao là xương sống. Họ đảm bảo các văn bản quy phạm pháp luật được áp dụng đúng đắn. Họ giúp xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự. Các giải pháp trong lĩnh vực này cần tập trung vào cả yếu tố con người và quy trình. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng.
6.1. Nâng cao năng lực thi hành pháp luật.
Nâng cao năng lực cơ chế thi hành pháp luật là nhiệm vụ cấp bách. Điều này bao gồm việc cải cách hành chính tư pháp. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Các cơ quan thực thi pháp luật cần được trang bị đầy đủ nguồn lực. Họ cần có quyền hạn rõ ràng. Việc tăng cường giám sát, kiểm tra quá trình thi hành là cần thiết. Điều này giúp phòng chống tiêu cực, tham nhũng. Nó đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Các quy phạm pháp luật phải được tuyên truyền, phổ biến rộng rãi. Người dân cần hiểu và tuân thủ pháp luật. Nâng cao nhận thức pháp luật cho toàn xã hội là mục tiêu. Điều này tạo ra một môi trường tuân thủ pháp luật tự giác. Nó cũng là một phần không thể thiếu của cải cách tư pháp. Mục tiêu là xây dựng một nền tư pháp công bằng, hiệu quả. Việc này giúp hoàn thiện pháp luật.
6.2. Đào tạo bồi dưỡng cán bộ pháp lý chuyên sâu.
Đẩy mạnh công tác đào tạo và bồi dưỡng cán bộ pháp lý. Đây là giải pháp chiến lược. Nó nhằm xây dựng đội ngũ có chuyên môn cao, đạo đức tốt. Các cán bộ bao gồm thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, chuyên viên pháp chế. Chương trình đào tạo cần được đổi mới. Nó cần cập nhật kiến thức pháp luật quốc tế. Nó cần chú trọng kỹ năng thực hành. Bồi dưỡng thường xuyên giúp cán bộ nắm bắt các thay đổi của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó giúp họ áp dụng các văn bản quy phạm pháp luật một cách chính xác. Việc thu hút nhân tài vào ngành pháp luật là quan trọng. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự phát triển. Đầu tư vào con người là đầu tư vào tương lai của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó giúp củng cố cơ chế thi hành pháp luật. Việc này góp phần quyết định thành công của công cuộc hoàn thiện pháp luật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIEN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM VIÊN NHÀ NƯỚC VÀ PHAP LUẬT LÊ MINH TÂM MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN XÂY DUNG VÀ HOÀN THIEN HỆ THONG PHÁP LUAT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật nhà nước Ma hiện: 5.05 LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn: HOÀNG THẾ LIÊN Phó tiến sĩ Luật học Phó viện trưởng Viện Nhà nước và Pháp luật HÀ NỘI - 1992 NOT __ DUNG LOI NOI ĐAU CHUONG MOT MOT SO VAN DE LY LUAN CHUNG 2 I- KHAI NIEM PHAP LUAT 10 II- KHAI NIGM HE THONG PHAP LUAT ý 24 III- NHUNG TIEU CHUAN CO BAN DE XAC ĐINH MUC ĐO, HOAN THIEN CUA MOT HE THONG PHAP LUAT 40 CHUONG HAI KHAI LUAN VE HE THONG PHAP LUAT VIET NAM QUA CAC GIAT DOAN PHAT TRIEN 52 I- HE THONG PHAP LUAT VIET NAM GIAT DOAN 1945-1959 32 TI- HE THONG PHAP LUAT VIET NAM GIAI ĐOAN 1960-1980 78 III-HE THONG PHAP LUAT VIET NAM GIAT DOAN 1980 ĐEN NAY 94 IV- NGUYEN NHAN NHUNG NHUOC DIEM TON TAL CUA HE THONG PHAP LUAT NUOC TA HIEN NAY 113 GHUONG BA PHUONG HUONG VA NHUNG GIAI PHAP DE HOAN THIEN HE THONG PHAP LUAT VIET NAM ge I- XAY DUNG CHIEN LUOC PHAP LUAT, HINH THANH HE THONG QUAN DIEM SAU SAC THONG NHAT, RO RANG CHI DAO VIBG XAY DUNG VA HOAN THIEN PHAP LUAT TRONG DIEU KIEN MOT 124 sạc DAY MANE CONG TẠO NGHIÊN GUU KHÔA HOC PHAP LY 151 IiI- TANG CUONG HOAT DONG CUA QUOC HOI TRONG LINH TUỔ LAP’ PHAP 139 I¥- THUONG XUYEN RA SOAT VA HE THONG HOA PHAP LUAT, TONG KET KINH NGHIEM, XAY DUNG VA HOAN THIEN PHAP LUAT 142 V- DAY MANH CONG TẠO DAO TẠO VA BOL DUONG CAN BO PHAP LY om 145 KET LUAN ; 149 CHU TH TÔ 155 DANH MUC TAT LIEU THAM KHAO 155 \ PHU LUC eer trong tinh hình đất nuọc ta hiện nay, việc xây đựng m2L A z ^ ca 7. ® hệ théng phep luật hoan chini: dé phục vụ cho sự nghiệp dol me} đáp ume: véu cau quan ly Hha nuớc bồng; phap Lua t,tïng; + ⁄ ^ \ \ cuơữn,; phap ché xa hoi chu nghia la mot trong nh ưng đoi hoi có tình khách quan và cấp thiết.Đại hội Dang cộng sản Việt nam lần thứ VI trân co sở phân tích tình hình đất nuức ,đánh giá con tac xây dựng pháp luật và hiệu guia cle viéc quan ly Kha nước hy, 2 Ấ 2 + ~ my | = lô : , + bang phap luật o nuce tá nhưng nằm qua đe khống định : “Tiếp 3 2. ` ^ A h ki i a ` : tục 4 sua dối va xây dung rÍ it hệ» thống = phap 4 luật. f Nang — cao trinn SỐ 2 Là ` ra x i” x “ độ cua cac cc quan Nha nược về xây dựng pháp luật, som ban Ề a ` _ : h k a “.
hanh luật về trinh tu: xây ở dung,. ri} E 3 ban hanh va tô chức thuc hiện ^ Y rổ + A ? ? ` “ 3 “. sÄ ` An - Lỗi An a phap luật,bso dam cho Nha nuớc quan ly mọi mat của doi sóng: (1) xa hội bằng pháp luật". “Phục tiến pháp ly da cho thay ,x4y đựn,; va hoan thiện.
~ pháp luật la công việc hết sức khó khăn và phúc tạp, Đã xây dựng dug một hệ thống pháp luật hoạn chỉnh doi bói phải giai quyết tốt các vấn đề về ly luận và thục tién,ddng thoi phai có đủ những điều kiện và yếu tố cần thiết, O'’nuoe ta, tu sau cach mạng tháng tam năm 1945, một hệ thống pháp luật dân chủ moi da hình thanh va ngay cans phat triển.NÏnunz do nhiều nguyên nhân,cho đến nay hệ thống pháp luật nuœc ta vẫn con nhiều han ché,khuyét điểm ,chua dap ứng được yêu cầu của sự nghiệp đối moi. Vấn đề đặt ra la cần có sự tong kết đánh giá toạn bộ qua. trinh phát thiêu của hệ thống: pháp luật Việt cred „ À x wo sows « Š ~ a a nain dé tim ra nhung dae diem ,nhuns yếu tố hop ly của hệ thon; do trong cac giai đoan da qua va hiện nay ,khẳng định tinh lieen tục,sựEe kế Mã thưa : va Se phat suyg triểnỄ : các Ẩn yếu cà tố do1 ¡ đồng thoi II chỉ ro những Ñ nhược LUỘC dié điểm, chuyết khuyết điể điểm, u nhưng yếu ếu tố tố chi chi mang La SA LỆ, sử Ề tình hiện tuợng nhất thoi,ching minh tính tất nhiên của: su 2 es is 2, › : ⁄ „` Gut doan,su doi moi,phu dinh cai cu va sự cần m thiết phải ' va (sect ‘iL cua ie] một h as) thống quy phạm mới, bị 2 rên co sơ cue việc nghiên ctu một cach toàn điện có thé rut ra duợc nhưng kết luận, Lam sang tô cáo nguyén nhân của những mặt da đạt được va nhưng khuyết diam tồn tại tư đố đề ma nhưng quan đi êm ;vạch ra nhung phuơng hưởng Ha, giai pháp đễ nhanh chóng xây dụng va hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt nam trong những năm tơi. => re " Fog n c ~x „ ? n TT Nhưng vấn dé nêu trên noi lên tinh cấp thiết cua dé tal luận an khoa hoc.
Tình hình nghiên cứu trong khoa học pháp ly,tu lậu vấn — a cle eeyy ao. dé hệ thống pháp luật da được nhiều nha luật học quan tâm nghiên cứu va da có nhiều công trình khoa học được công bố. Ô Việt nam vấn dé ly thuyết va thực tiền xây dựng hệ thống pháp luật ngay cang đuợc nhiều nguoi quan tâm nghiên cứu. Một số nha “luật học đa công bố nhưng kết qua nghiên cứu của minh voi cách tiếp cận tu nhưng góc độ khác nhau như :Nguyễn ngọc Minh, Nguy én dinh lồ ‹ Nguyễn ngọc Hiến, Đao trí Uc ,Nguy én Niên,Trần trong Huu,Lé hồng; Hanh, Hoang thé Lién.
0’ nuvre ngoai, cac nga luật hee như S.Sebanov, Rene David, G. là những người đã có nhiều kết qua nghiên cưu những vấn đề ly thuyết về hệ thống. Tuy nhiên, cho đến nay nhiều vấn đề lyluận về phấp luật như : Ban chất, vai trò, chức năng xã hội và nhimg đặc trưng của pháp luật, khái niệm hệ thống phấp luật, ahững tit chuẩn để xác định mức độ hoàn thiện của một hệ thống pháp luật. vẫn con co những quan đi ém khác nhau, đồi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu để 1am sáng to, ô Việt nam, qua cac công trình đã công bố như : " Một số vấn đề về Nha nuove và phap luật Việt nam " của Viện luật học, Nhà xuất bẩn khoa học xã hoi, 1975"; So thao lich sử Nhà nuoc và pháp luật Việt nam (từ cách mạng thang tam đến nay )" của Viện luật học, Nhà xuất bản khoa học xã hội, 1983," Nghiên cứu những tư tương của Chu tịch Hồ Chí Minh về Nhà nưoc và phấp luật" của Nguyễn Ngọc Minh, Nhà xuất bản sự thật, 1988 ; " Lý luận Mác Lê Nin về Nhà nước và phấp luật", Trưởng đại học pháp Lý Hà nội,1989 "Lý luận chung về Nhà nươc và phấp luật", Trưởng đại học phấp ly Hà nội, 1992.
co thể nhận thấy là:. Hai công trình cua Viện luật học nhằm nghiên cứu những vấn đề thuộc đối tượng nghiên cứu của lich sử Nhà nược và Phấp luật; còn mục đích nghiên cum của công trình của giáo sư Nguyễn Ngọc Minh 14 nhằm chon một số vấn đề về Nhà nude và phấp luật có liên quan đến vai trò của Chủ Tich Hồ Chí Minh trong lịch sử aa kh 3c họa những tư tương Hồ cht Minh về Nhà nươc và phấp luật. Đối Nv “ voi hai công trình của Trường dại học pháp lý Ila nội đề cập một cach toàn điển các vấn đề v8 Nha nuớc và pháp luật theo cach trình bay của giáo trình giảng dạy vì vậy vấn đề hệ thống pháp luật Việt nam chỉ duoc gioi thiệu một cach chung nhất, m.- " RB sữa : chưa.co điều kiến để di sau. Ngoai các tác phẩm trên, nhưng công trình nghiên cứu cue da số tác gia nuoc ta la các bai viết dược công bố trong các tạp chi khoa học, nên moi công trình chỉ đề cập một, hoặc một số khía cạnh nhất định của hệ thống pháp luật voi phương pháp tiếp cận rất khác nhau.
Vi vậy -se la họ'p Ly va CÓ ý nghĩa nếu như có thê coi đây la hia an đầu tiên, vơi phuong pháp tiếp cận hệ thống buơe dau nghién cứu lam sang to mộ t ME vấn đề ly luận va thục tiễn xây dựng va hoan thiện hệ thống pháp luật Việt nam một cách toàn điện. _Mục dich nghiên cứu và nhiệm vu cua luận an được dat ra Me; phan tich nhung vấn dé ly thuyết cơ bản về hệ thống pháp luật ,xây đụng khái niệm chuẩn và nhung tiêu chuận dé xác định mức độ hoan thiện của một hệ thống pháp luật. ˆ Tên cơ sơ những vấn dé lý luận da duoc giai quyết liên hệ vơi thục tiên pháp lý Việt nam, phân tichdanh gia qua trình hình thành va phát trién của hệ thống pháp luật Việt nam trong 47 nam qua, khái quát hóa về mặt lý luận tính chất. 4) chung va những đặc diễm, đặc thu cna hệ thống pháp luật tron, môi thời kỳ,chúng minh tính liên tục,sự kế thua đồng thời khẳng định sự cần thiết phai nắm vunzr nguyên ly: Pháp luật phai phù hợp voi trình dd phát triên của kinh tế xa hoi, đã Vấn dụng vao quá trình xây dung va hoan thiện hé thống pháp luật.
Danh gia thực trạng, v33 phan tìch nguyên nhân dén dến 3 nhưng ưu diém va nhược diém cua hệ thống pháp luật Việt nam hiện nay. Đề xuất nhung phuong hương và giai pháp hoan thiện hệ thống pháp luật Việt nam tron; thời gian tới. ? ⁄ yh ? we Z ` = ^ 4 > a Co so ly luận cua luận an la nhưng nguyén ly va luận điểm khoa học thé hién trong cac tac phẩm của các nha kinh diễn của chủ nghĩa kac-LÙê nin ; các tác phẩm cue Chủ Lien Hồ Chi hinh va các đồng chi lanh đạo của Đang va Nha ore ; "Cương lĩnh xây dựng đất nườc trong; thời kỳ qua ag" va chién Luge ổn định va phát triển kinh tế xa hội dén năm 2000", cáo văn kiện và tai liêu của Đang cộng san Việt nam va Nha nươc ? Việt nam. Luận án con sử dụng va tham khao nhiều quan diém LỆ "`.
“ ? z + re? thé hiện trong cac công trình nghiên cuu cua cac tac gia Pa ` + ss bs — ` + Đo N ? z trong nuoc va nuoe ngoại, đặc biệt la cac công trinh cua cac a ý SA “ie a es ` n x tac gia Việt nam moi duge công bố nhung nắm gần day.: pháp nghiên cuu luận an duye thực hiện trên cơ » ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phó tiến sĩ luật học phân tích lý luận và thực tiễn xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp cải cách hiệu quả.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 1992.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật nhà nước. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam - Luận án phó tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.