Luận án TS: Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng Việt Nam - Nguyễn Văn Mích

Hình thức pháp lý văn phòng công chứng theo luật Việt Nam, quy định tổ chức hoạt động và điều kiện thành lập.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng Khái niệm vai trò

Hình thức pháp lý của văn phòng công chứng là yếu tố cốt lõi. Nó định hình cấu trúc tổ chức và phạm vi hoạt động. Hình thức này ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý của công chứng viên. Đây là nền tảng cho sự tin cậy và minh bạch của hoạt động công chứng tại Việt Nam. Văn phòng công chứng hoạt động tuân thủ Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn. Việc hiểu rõ hình thức pháp lý giúp quản lý chặt chẽ hơn. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi của người dân và doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ công chứng. Một hình thức pháp lý vững chắc tạo điều kiện cho văn phòng công chứng phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hình thức pháp lý VPCC

Hình thức pháp lý văn phòng công chứng là khuôn khổ pháp lý. Nó quy định cách thức thành lập, tổ chức, hoạt động và chấm dứt. Khái niệm này bao gồm các quy định về chủ sở hữu, cơ cấu quản lý và trách nhiệm tài sản. Đặc điểm nổi bật là sự gắn liền với hoạt động công chứng. Hoạt động này mang tính công quyền và chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước. Văn phòng công chứng không chỉ là một đơn vị kinh doanh. Nó còn thực hiện chức năng xã hội quan trọng. Hình thức pháp lý đảm bảo tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của công chứng viên. Điều này giúp nâng cao giá trị pháp lý của các văn bản công chứng. Mọi hoạt động của văn phòng công chứng phải tuân thủ Luật Công chứng 2014 và các quy định pháp luật liên quan.

1.2. Mối quan hệ chức năng và hình thức pháp lý

Chức năng của văn phòng công chứng là chứng nhận hợp đồng, giao dịch. Hình thức pháp lý là công cụ để thực hiện chức năng này hiệu quả. Một hình thức pháp lý phù hợp giúp văn phòng công chứng vận hành trơn tru. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho công chứng viên hành nghề. Mối quan hệ này thể hiện sự tương hỗ. Hình thức pháp lý tốt sẽ tăng cường khả năng thực hiện chức năng công chứng. Ngược lại, việc thực hiện tốt chức năng công chứng khẳng định sự phù hợp của hình thức pháp lý. Giấy phép hoạt động và việc đăng ký hoạt động đều phụ thuộc vào hình thức pháp lý. Sở Tư pháp thực hiện quản lý dựa trên các quy định này. Điều này đảm bảo hệ thống công chứng hoạt động ổn định và có trách nhiệm.

1.3. Các loại hình pháp lý phổ biến

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định văn phòng công chứng chỉ được tổ chức dưới dạng công ty hợp danh. Quy định này được nêu rõ trong Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP. Trước đây, có một số tranh luận về việc cho phép doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, hình thức công ty hợp danh được ưu tiên. Điều này nhằm đảm bảo trách nhiệm vô hạn của công chứng viên. Nó cũng tăng cường tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. So với các mô hình khác, công ty hợp danh có ưu điểm về trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, nó cũng có những hạn chế về khả năng huy động vốn và linh hoạt trong quản lý. Các loại hình này phản ánh định hướng phát triển của ngành công chứng Việt Nam.

II.Hoạt động công chứng tại Việt Nam Nguyên tắc mô hình

Hoạt động công chứng giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo tính hợp pháp, xác thực của các giao dịch dân sự, kinh tế. Công chứng viên thực hiện chức năng chứng nhận. Việc này giúp phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Các nguyên tắc hành nghề được đặt ra nghiêm ngặt. Điều này nhằm duy trì sự minh bạch và công bằng. Mô hình công chứng tại Việt Nam có những đặc thù riêng. Nó chịu ảnh hưởng của các mô hình công chứng quốc tế. Tuy nhiên, nó cũng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh pháp luật trong nước. Sự phát triển của văn phòng công chứng là minh chứng cho sự cần thiết của hoạt động này.

2.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động công chứng

Hoạt động công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Nó chứng nhận tính chính xác, hợp pháp của bản dịch giấy tờ, văn bản. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Đồng thời, nó góp phần phòng ngừa tranh chấp. Đặc điểm nổi bật là tính khách quan, trung thực và tuân thủ pháp luật. Công chứng viên phải độc lập trong hành nghề. Họ chỉ tuân theo pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Hoạt động này mang tính quyền lực nhà nước nhất định. Nó được thực hiện bởi các tổ chức hành nghề công chứng. Các tổ chức này gồm phòng công chứng và văn phòng công chứng. Sự kiểm soát của Sở Tư pháp là rất quan trọng.

2.2. Các nguyên tắc hành nghề công chứng

Các nguyên tắc hành nghề công chứng là kim chỉ nam cho công chứng viên. Đầu tiên là tuân thủ pháp luật. Công chứng viên phải thực hiện đúng các quy định của Luật Công chứng 2014. Thứ hai là độc lập và khách quan. Công chứng viên không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố nào. Thứ ba là trung thực và bảo mật thông tin. Thông tin của khách hàng được giữ kín. Thứ tư là chịu trách nhiệm trước pháp luật về văn bản công chứng. Các nguyên tắc này đảm bảo chất lượng và uy tín của hoạt động công chứng. Chúng là cơ sở để Sở Tư pháp cấp giấy phép hoạt động. Việc đăng ký hoạt động của văn phòng công chứng cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này.

2.3. Mô hình công chứng trên thế giới

Trên thế giới, có hai mô hình công chứng chính: công chứng Latin và công chứng Anglo-Saxon. Việt Nam theo mô hình công chứng Latin. Trong mô hình này, công chứng viên là một chức danh tư pháp. Họ được nhà nước trao quyền chứng nhận các giao dịch. Họ đóng vai trò chủ động trong việc kiểm tra tính hợp pháp của các giao dịch. Mô hình Anglo-Saxon khác biệt. Công chứng viên chủ yếu xác nhận chữ ký. Việc phân biệt các mô hình này giúp hiểu rõ hơn vị trí của văn phòng công chứng tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra hướng phát triển và hoàn thiện hình thức pháp lý. Các quy định về văn phòng công chứng chịu ảnh hưởng lớn từ mô hình công chứng Latin.

III.Thực trạng quy định pháp luật về Văn phòng công chứng

Pháp luật hiện hành về văn phòng công chứng đã có những bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc. Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP là cơ sở pháp lý chính. Các văn bản này quy định chi tiết về hình thức pháp lý và hoạt động của văn phòng công chứng. Một số quy định gây khó khăn cho công chứng viên. Đặc biệt là việc giới hạn loại hình doanh nghiệp. Các vấn đề liên quan đến bồi thường thiệt hại và chuyển nhượng cũng chưa thực sự rõ ràng. Thực trạng này đòi hỏi cần có những điều chỉnh để hệ thống công chứng phát triển bền vững hơn.

3.1. Quy định loại hình công ty hợp danh theo Luật 2014

Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP quy định rõ. Văn phòng công chứng chỉ được phép hoạt động theo loại hình công ty hợp danh. Quy định này đảm bảo tất cả công chứng viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn. Trách nhiệm vô hạn giúp tăng cường niềm tin. Nó cũng đảm bảo khả năng bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, quy định này cũng hạn chế sự linh hoạt trong tổ chức. Nó gây khó khăn cho công chứng viên muốn thành lập văn phòng công chứng cá thể. Việc đăng ký hoạt động và xin giấy phép hoạt động đôi khi gặp trở ngại. Đặc biệt, khi có một công chứng viên muốn tự mở văn phòng.

3.2. Thực tiễn áp dụng và những hạn chế của VPCC

Thực tiễn áp dụng quy định về hình thức pháp lý văn phòng công chứng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc giới hạn loại hình công ty hợp danh khiến công chứng viên ít lựa chọn. Công chứng viên độc lập gặp khó khăn khi muốn mở văn phòng. Vấn đề huy động vốn cho văn phòng công chứng cũng không thuận lợi. Khó khăn trong quản lý nội bộ văn phòng công chứng. Đặc biệt là khi số lượng công chứng viên hợp danh lớn. Pháp luật chưa có quy định rõ ràng về chuyển đổi hình thức pháp lý. Điều này làm giảm tính linh hoạt và khả năng phát triển của văn phòng công chứng. Sở Tư pháp cũng đối mặt với thách thức trong quản lý.

3.3. Bồi thường thiệt hại và chuyển nhượng Văn phòng công chứng

Quy định về bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng tại Điều 38 Luật Công chứng 2014 còn chưa thực sự toàn diện. Cơ chế xác định thiệt hại và trách nhiệm bồi thường cần được làm rõ hơn. Về việc chuyển nhượng văn phòng công chứng, pháp luật cũng thiếu hướng dẫn cụ thể. Khi công chứng viên muốn rút khỏi, hay chuyển giao quyền sở hữu. Thiếu quy định gây ra nhiều vướng mắc trong thực tế. Nó ảnh hưởng đến việc kế thừa và phát triển của văn phòng công chứng. Các vấn đề này cần được xem xét và bổ sung trong các văn bản pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi và sự ổn định của hệ thống công chứng.

IV.Giải pháp hoàn thiện hình thức pháp lý Văn phòng công chứng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, pháp luật về hình thức pháp lý văn phòng công chứng cần được hoàn thiện. Các giải pháp phải đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Đồng thời, nó cần tạo môi trường thuận lợi cho công chứng viên hành nghề. Việc sửa đổi Luật Công chứng 2014 là cần thiết. Cần đa dạng hóa các loại hình doanh nghiệp được phép hoạt động. Các quy định về quản lý, đăng ký hoạt động cũng cần được tối ưu hóa. Điều này sẽ giúp hệ thống công chứng phát triển bền vững. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng. Từ đó, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội.

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về VPCC

Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý văn phòng công chứng cần theo các định hướng chiến lược. Thứ nhất, thể chế hóa chủ trương xã hội hóa hoạt động công chứng. Thứ hai, đảm bảo hài hòa lợi ích của công chứng viên và nhà nước. Nó cũng cần đảm bảo lợi ích của người dân. Thứ ba, phát triển hệ thống tổ chức hành nghề công chứng ổn định, bền vững. Nó cần có tính kế thừa. Thứ tư, đảm bảo đồng bộ với các ngành luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho việc xây dựng và sửa đổi các văn bản pháp luật. Nó giúp tăng cường hiệu lực và hiệu quả quản lý của Sở Tư pháp.

4.2. Đề xuất sửa đổi Luật Công chứng 2014

Cần sửa đổi Luật Công chứng 2014 để mở rộng các hình thức pháp lý của văn phòng công chứng. Có thể xem xét cho phép loại hình doanh nghiệp tư nhân cho công chứng viên cá nhân. Hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Điều này sẽ tăng tính linh hoạt và lựa chọn cho công chứng viên. Nó khuyến khích họ thành lập và phát triển văn phòng công chứng. Ngoài ra, cần sửa đổi cơ chế bồi thường thiệt hại. Bổ sung quy định về chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Cần làm rõ quy trình chuyển nhượng văn phòng công chứng. Các điều chỉnh này sẽ giúp văn phòng công chứng hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng giảm bớt gánh nặng hành chính trong việc đăng ký hoạt động.

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý đăng ký hoạt động VPCC

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là cần thiết. Cần phân định rõ chức năng của văn phòng công chứng. Phân định chức năng của công chứng viên. Phân định chức năng của cơ quan quản lý nhà nước như Sở Tư pháp. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký hoạt động và cấp giấy phép hoạt động. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp giảm thời gian và chi phí cho các văn phòng công chứng. Nó cũng tăng cường tính minh bạch của quy trình. Cần có chính sách hỗ trợ các văn phòng công chứng mới thành lập. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển đồng đều của hoạt động công chứng trên cả nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hình thức pháp lý của văn phòng công chứng theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN MÍCH HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN MÍCH HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số : 9380101.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Doãn Hồng Nhung Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài: Hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam là công trình nghiên cứu của riêng tôi, Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, các số liệu, ví dụ minh họa, trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nếu có bất kỳ sự sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu nào khác, tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Mích LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới PGS.TS Doãn Hồng Nhung là người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án.

Tôi xin cám ơn chân thành tới Lãnh đạo Khoa Luật, Lãnh đạo Bộ môn Luật Kinh doanh, Lãnh đạo các đơn vị trực thuộc Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thầy, cô và toàn thể cán bộ, giảng viên Bộ môn Luật Kinh doanh đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi cũng đã nhận được sự khích lệ, động viên, ủng hộ nhiệt tình từ phía gia đình, cơ quan, bạn bè và các đồng nghiệp. Tôi xin cảm ơn chân thành nhất về sự giúp đỡ quý báu đó. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Mích MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục 1 Danh mục các từ viết tắt 4 Danh mục sơ đồ, biểu đồ 5 Phần mở đầu 6 Chương 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 15 1. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài 15 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài 27 1. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 30 Kết luận Chương 1 35 Chương 2.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG VÀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG 36 2. Những vấn đề lý luận về hoạt động công chứng 36 2. Khái niệm công chứng và đặc điểm của hoạt động công chứng 36 2. Các nguyên tắc hành nghề công chứng 47 2.

Các mô hình công chứng trên thế giới 60 2. Những vấn đề lý luận về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 66 2. Khái niệm hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 66 2. Mối quan hệ giữa chức năng và hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 71 2.

Các hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 78 Kết luận Chương 2 95 1 Chương 3. THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG VÀ CÁC QUY ĐỊNH CÓ LIÊN QUAN 97 3. Thực trạng quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng theo Luật Công chứng năm 2014 97 3. Thực tiễn áp dụng quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan 106 3.

Quy định văn phòng công chứng chỉ được phép hoạt động theo loại hình công ty hợp danh 106 3. Quy định bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng 119 3. Quy định chuyển nhượng văn phòng công chứng 129 3. Quy định tổ chức lại văn phòng công chứng, chấm dứt hoạt động đối với văn phòng công chứng 138 3.

Quy định về tên gọi của văn phòng công chứng 151 Kết luận Chương 3 156 Chƣơng 4. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG VÀ CÁC QUY ĐỊNH CÓ LIÊN QUAN 159 4. Định hướng hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 159 4. Thể chế hóa chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xã hội hóa hoạt động công chứng 160 4.

Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng phải đảm bảo hài hòa lợi ích của các chủ thể có liên quan 162 4. Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng phải đảm bảo hệ thống tổ chức hành nghề công chứng phát triển ổn định, bền vững và có tính kế thừa 164 4. Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng phải đảm bảo đồng bộ với các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam 165 2 4. Giải pháp hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan 166 4.

Phân định chức năng của văn phòng công chứng với chức năng của công chứng viên, chức năng của cơ quan quản lý nhà nước 166 4. Sửa đổi cơ chế bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng được quy định tại Điều 38 Luật Công chứng năm 2014 169 4. Cho phép văn phòng công chứng hoạt động theo loại hình doanh nghiệp một chủ 173 4. Hoàn thiện pháp luật về loại hình công ty hợp danh, cho phép VPCC được tổ chức và hoạt động theo loại hình công ty hợp danh hữu hạn và công ty TNHH hai thành viên trở lên 176 4.

Bổ sung quy định cho phép văn phòng công chứng được chuyển đổi loại hình doanh nghiệp 178 4. Bổ sung một số quy định liên quan tới Văn phòng công chứng chấm dứt hoạt động 179 4. Sửa đổi khái niệm công chứng trong Luật Công chứng năm 2014 181 4. Sửa đổi quy định liên quan tới việc chuyển nhượng Văn phòng công chứng 182 4.

Sửa đổi quy định về tên gọi của văn phòng công chứng 183 Kết luận Chương 4 185 KẾT LUẬN CHUNG 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 188 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 189 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CCV Công chứng viên TCHNCC Tổ chức hành nghề công chứng TNHH Trách nhiệm hữu hạn PCC Phòng công chứng VBCC Văn bản công chứng VPCC Văn phòng công chứng 4 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang 2. Sơ đồ tổ chức cơ quan công chứng nước Pháp 94 3. Biểu đồ tỷ lệ các loại hình tổ chức hành nghề công chứng thời điểm 98 năm 2012 5 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Xã hội hóa hoạt động công chứng ở nước ta được xác định là một trong những nhiệm vụ chiến lược quan trọng trong của công cuộc cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.

Nghị quyết số: 49/NQ-TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã khẳng định: “Xây dựng mô hình quản lý nhà nước về công chứng theo hướng Nhà nước chỉ tổ chức cơ quan công chứng thích hợp; có bước đi phù hợp để từng bước xã hội hóa công việc này” [7]. Tiếp đến, Nghị quyết số: 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2006 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng 2020 đã chỉ rõ, xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bổ trợ tư pháp theo hướng tạo điều kiện thuận lợi, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của nhân dân, của doanh nghiệp đối với hoạt động bổ trợ tư pháp; thực hiện xã hội hóa mạng mẽ các hoạt động bổ trợ tư pháp [8]. Luật Công chứng số: 82/2006/QH11 (Luật Công chứng năm 2006) được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2006, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2007 chính là bước đi nhằm cụ thể hóa chủ trương nêu trên. Đây là đạo luật đầu tiên đánh dấu sự ra đời của một lĩnh vực kinh doanh mới - Kinh doanh dịch vụ công chứng và sự ra đời loại hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công chứng dưới tên gọi VPCC.

Đây là vấn đề không mới với một số nước trên thế giới nhưng hoàn toàn mới và chưa được kiểm chứng ở nước ta [2]. Qua thực tiễn thi hành Luật Công chứng năm 2006 cho thấy đã phát sinh một số vấn đề về tổ chức và hoạt động của VPCC mà Luật Công chứng năm 2006 chưa dự liệu, chưa quy định hết, dẫn đến tình trạng thiếu cơ sở pháp lý, khó 6 khăn trong thi hành [3],[4],[15]. Để giải quyết những hạn chế, bất cập đó, ngày 20 tháng 6 năm 2014 Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 đã thông qua Luật Công chứng số: 53/2014/QH13 (Luật Công chứng năm 2014). Chủ trương xã hội hoá hoạt động công chứng một cách triệt để tiếp tục được khẳng định mạnh mẽ tại Luật Công chứng năm 2014 với định hướng, trường hợp không cần thiết duy trì PCC thì sẽ thực hiện chuyển đổi PCC thành VPCC hoặc giải thể PCC; Bên cạnh đó là chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước trong việc thành lập VPCC tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn; PCC chỉ được thành lập mới tại những địa bàn chưa có điều kiện phát triển được VPCC [81].

Với chủ trương xã hội hoá và chính sách hỗ trợ thúc đẩy sự phát triển đối với loại hình VPCC, trong tương lai, mô hình công chứng bao cấp ở nước ta sẽ bị thu hẹp, thay thế vào đó là mô hình công chứng hành nghề tự do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hình thức pháp lý văn phòng công chứng theo luật Việt Nam, quy định tổ chức hoạt động và điều kiện thành lập.

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter