Luận án TS: Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng Việt Nam - Nguyễn Văn Mích
Hình thức pháp lý văn phòng công chứng theo luật Việt Nam, quy định tổ chức hoạt động và điều kiện thành lập.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng: Khái niệm & vai trò
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Mích
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng Khái niệm vai trò
Hình thức pháp lý của văn phòng công chứng là yếu tố cốt lõi. Nó định hình cấu trúc tổ chức và phạm vi hoạt động. Hình thức này ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý của công chứng viên. Đây là nền tảng cho sự tin cậy và minh bạch của hoạt động công chứng tại Việt Nam. Văn phòng công chứng hoạt động tuân thủ Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn. Việc hiểu rõ hình thức pháp lý giúp quản lý chặt chẽ hơn. Đồng thời, nó đảm bảo quyền lợi của người dân và doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ công chứng. Một hình thức pháp lý vững chắc tạo điều kiện cho văn phòng công chứng phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và đặc điểm hình thức pháp lý VPCC
Hình thức pháp lý văn phòng công chứng là khuôn khổ pháp lý. Nó quy định cách thức thành lập, tổ chức, hoạt động và chấm dứt. Khái niệm này bao gồm các quy định về chủ sở hữu, cơ cấu quản lý và trách nhiệm tài sản. Đặc điểm nổi bật là sự gắn liền với hoạt động công chứng. Hoạt động này mang tính công quyền và chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước. Văn phòng công chứng không chỉ là một đơn vị kinh doanh. Nó còn thực hiện chức năng xã hội quan trọng. Hình thức pháp lý đảm bảo tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của công chứng viên. Điều này giúp nâng cao giá trị pháp lý của các văn bản công chứng. Mọi hoạt động của văn phòng công chứng phải tuân thủ Luật Công chứng 2014 và các quy định pháp luật liên quan.
1.2. Mối quan hệ chức năng và hình thức pháp lý
Chức năng của văn phòng công chứng là chứng nhận hợp đồng, giao dịch. Hình thức pháp lý là công cụ để thực hiện chức năng này hiệu quả. Một hình thức pháp lý phù hợp giúp văn phòng công chứng vận hành trơn tru. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho công chứng viên hành nghề. Mối quan hệ này thể hiện sự tương hỗ. Hình thức pháp lý tốt sẽ tăng cường khả năng thực hiện chức năng công chứng. Ngược lại, việc thực hiện tốt chức năng công chứng khẳng định sự phù hợp của hình thức pháp lý. Giấy phép hoạt động và việc đăng ký hoạt động đều phụ thuộc vào hình thức pháp lý. Sở Tư pháp thực hiện quản lý dựa trên các quy định này. Điều này đảm bảo hệ thống công chứng hoạt động ổn định và có trách nhiệm.
1.3. Các loại hình pháp lý phổ biến
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định văn phòng công chứng chỉ được tổ chức dưới dạng công ty hợp danh. Quy định này được nêu rõ trong Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP. Trước đây, có một số tranh luận về việc cho phép doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, hình thức công ty hợp danh được ưu tiên. Điều này nhằm đảm bảo trách nhiệm vô hạn của công chứng viên. Nó cũng tăng cường tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. So với các mô hình khác, công ty hợp danh có ưu điểm về trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, nó cũng có những hạn chế về khả năng huy động vốn và linh hoạt trong quản lý. Các loại hình này phản ánh định hướng phát triển của ngành công chứng Việt Nam.
II.Hoạt động công chứng tại Việt Nam Nguyên tắc mô hình
Hoạt động công chứng giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo tính hợp pháp, xác thực của các giao dịch dân sự, kinh tế. Công chứng viên thực hiện chức năng chứng nhận. Việc này giúp phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Các nguyên tắc hành nghề được đặt ra nghiêm ngặt. Điều này nhằm duy trì sự minh bạch và công bằng. Mô hình công chứng tại Việt Nam có những đặc thù riêng. Nó chịu ảnh hưởng của các mô hình công chứng quốc tế. Tuy nhiên, nó cũng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh pháp luật trong nước. Sự phát triển của văn phòng công chứng là minh chứng cho sự cần thiết của hoạt động này.
2.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động công chứng
Hoạt động công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Nó chứng nhận tính chính xác, hợp pháp của bản dịch giấy tờ, văn bản. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Đồng thời, nó góp phần phòng ngừa tranh chấp. Đặc điểm nổi bật là tính khách quan, trung thực và tuân thủ pháp luật. Công chứng viên phải độc lập trong hành nghề. Họ chỉ tuân theo pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Hoạt động này mang tính quyền lực nhà nước nhất định. Nó được thực hiện bởi các tổ chức hành nghề công chứng. Các tổ chức này gồm phòng công chứng và văn phòng công chứng. Sự kiểm soát của Sở Tư pháp là rất quan trọng.
2.2. Các nguyên tắc hành nghề công chứng
Các nguyên tắc hành nghề công chứng là kim chỉ nam cho công chứng viên. Đầu tiên là tuân thủ pháp luật. Công chứng viên phải thực hiện đúng các quy định của Luật Công chứng 2014. Thứ hai là độc lập và khách quan. Công chứng viên không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố nào. Thứ ba là trung thực và bảo mật thông tin. Thông tin của khách hàng được giữ kín. Thứ tư là chịu trách nhiệm trước pháp luật về văn bản công chứng. Các nguyên tắc này đảm bảo chất lượng và uy tín của hoạt động công chứng. Chúng là cơ sở để Sở Tư pháp cấp giấy phép hoạt động. Việc đăng ký hoạt động của văn phòng công chứng cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này.
2.3. Mô hình công chứng trên thế giới
Trên thế giới, có hai mô hình công chứng chính: công chứng Latin và công chứng Anglo-Saxon. Việt Nam theo mô hình công chứng Latin. Trong mô hình này, công chứng viên là một chức danh tư pháp. Họ được nhà nước trao quyền chứng nhận các giao dịch. Họ đóng vai trò chủ động trong việc kiểm tra tính hợp pháp của các giao dịch. Mô hình Anglo-Saxon khác biệt. Công chứng viên chủ yếu xác nhận chữ ký. Việc phân biệt các mô hình này giúp hiểu rõ hơn vị trí của văn phòng công chứng tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra hướng phát triển và hoàn thiện hình thức pháp lý. Các quy định về văn phòng công chứng chịu ảnh hưởng lớn từ mô hình công chứng Latin.
III.Thực trạng quy định pháp luật về Văn phòng công chứng
Pháp luật hiện hành về văn phòng công chứng đã có những bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc. Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP là cơ sở pháp lý chính. Các văn bản này quy định chi tiết về hình thức pháp lý và hoạt động của văn phòng công chứng. Một số quy định gây khó khăn cho công chứng viên. Đặc biệt là việc giới hạn loại hình doanh nghiệp. Các vấn đề liên quan đến bồi thường thiệt hại và chuyển nhượng cũng chưa thực sự rõ ràng. Thực trạng này đòi hỏi cần có những điều chỉnh để hệ thống công chứng phát triển bền vững hơn.
3.1. Quy định loại hình công ty hợp danh theo Luật 2014
Luật Công chứng 2014 và Nghị định 29/2015/NĐ-CP quy định rõ. Văn phòng công chứng chỉ được phép hoạt động theo loại hình công ty hợp danh. Quy định này đảm bảo tất cả công chứng viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn. Trách nhiệm vô hạn giúp tăng cường niềm tin. Nó cũng đảm bảo khả năng bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, quy định này cũng hạn chế sự linh hoạt trong tổ chức. Nó gây khó khăn cho công chứng viên muốn thành lập văn phòng công chứng cá thể. Việc đăng ký hoạt động và xin giấy phép hoạt động đôi khi gặp trở ngại. Đặc biệt, khi có một công chứng viên muốn tự mở văn phòng.
3.2. Thực tiễn áp dụng và những hạn chế của VPCC
Thực tiễn áp dụng quy định về hình thức pháp lý văn phòng công chứng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc giới hạn loại hình công ty hợp danh khiến công chứng viên ít lựa chọn. Công chứng viên độc lập gặp khó khăn khi muốn mở văn phòng. Vấn đề huy động vốn cho văn phòng công chứng cũng không thuận lợi. Khó khăn trong quản lý nội bộ văn phòng công chứng. Đặc biệt là khi số lượng công chứng viên hợp danh lớn. Pháp luật chưa có quy định rõ ràng về chuyển đổi hình thức pháp lý. Điều này làm giảm tính linh hoạt và khả năng phát triển của văn phòng công chứng. Sở Tư pháp cũng đối mặt với thách thức trong quản lý.
3.3. Bồi thường thiệt hại và chuyển nhượng Văn phòng công chứng
Quy định về bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng tại Điều 38 Luật Công chứng 2014 còn chưa thực sự toàn diện. Cơ chế xác định thiệt hại và trách nhiệm bồi thường cần được làm rõ hơn. Về việc chuyển nhượng văn phòng công chứng, pháp luật cũng thiếu hướng dẫn cụ thể. Khi công chứng viên muốn rút khỏi, hay chuyển giao quyền sở hữu. Thiếu quy định gây ra nhiều vướng mắc trong thực tế. Nó ảnh hưởng đến việc kế thừa và phát triển của văn phòng công chứng. Các vấn đề này cần được xem xét và bổ sung trong các văn bản pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi và sự ổn định của hệ thống công chứng.
IV.Giải pháp hoàn thiện hình thức pháp lý Văn phòng công chứng
Để nâng cao hiệu quả hoạt động, pháp luật về hình thức pháp lý văn phòng công chứng cần được hoàn thiện. Các giải pháp phải đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Đồng thời, nó cần tạo môi trường thuận lợi cho công chứng viên hành nghề. Việc sửa đổi Luật Công chứng 2014 là cần thiết. Cần đa dạng hóa các loại hình doanh nghiệp được phép hoạt động. Các quy định về quản lý, đăng ký hoạt động cũng cần được tối ưu hóa. Điều này sẽ giúp hệ thống công chứng phát triển bền vững. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng. Từ đó, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội.
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về VPCC
Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý văn phòng công chứng cần theo các định hướng chiến lược. Thứ nhất, thể chế hóa chủ trương xã hội hóa hoạt động công chứng. Thứ hai, đảm bảo hài hòa lợi ích của công chứng viên và nhà nước. Nó cũng cần đảm bảo lợi ích của người dân. Thứ ba, phát triển hệ thống tổ chức hành nghề công chứng ổn định, bền vững. Nó cần có tính kế thừa. Thứ tư, đảm bảo đồng bộ với các ngành luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho việc xây dựng và sửa đổi các văn bản pháp luật. Nó giúp tăng cường hiệu lực và hiệu quả quản lý của Sở Tư pháp.
4.2. Đề xuất sửa đổi Luật Công chứng 2014
Cần sửa đổi Luật Công chứng 2014 để mở rộng các hình thức pháp lý của văn phòng công chứng. Có thể xem xét cho phép loại hình doanh nghiệp tư nhân cho công chứng viên cá nhân. Hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Điều này sẽ tăng tính linh hoạt và lựa chọn cho công chứng viên. Nó khuyến khích họ thành lập và phát triển văn phòng công chứng. Ngoài ra, cần sửa đổi cơ chế bồi thường thiệt hại. Bổ sung quy định về chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Cần làm rõ quy trình chuyển nhượng văn phòng công chứng. Các điều chỉnh này sẽ giúp văn phòng công chứng hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng giảm bớt gánh nặng hành chính trong việc đăng ký hoạt động.
4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý đăng ký hoạt động VPCC
Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là cần thiết. Cần phân định rõ chức năng của văn phòng công chứng. Phân định chức năng của công chứng viên. Phân định chức năng của cơ quan quản lý nhà nước như Sở Tư pháp. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký hoạt động và cấp giấy phép hoạt động. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp giảm thời gian và chi phí cho các văn phòng công chứng. Nó cũng tăng cường tính minh bạch của quy trình. Cần có chính sách hỗ trợ các văn phòng công chứng mới thành lập. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển đồng đều của hoạt động công chứng trên cả nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi mô hình cung ứng dịch vụ công từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường. Thể chế hóa chủ trương của Đảng tại Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020: "Xây dựng mô hình quản lý nhà nước về công chứng theo hướng Nhà nước chỉ tổ chức cơ quan công chứng thích hợp; có bước đi phù hợp để từng bước xã hội hóa công việc này", Luật Công chứng năm 2006 và sau đó là Luật Công chứng năm 2014 (Luật số 53/2014/QH13) đã xác lập khuôn khổ pháp lý cho việc hình thành loại hình tổ chức hành nghề công chứng (TCHNCC) tư nhân dưới tên gọi Văn phòng công chứng (VPCC).
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Luật Công chứng năm 2014 đã bộc lộ một khoảng trống học thuật và lập pháp nghiêm trọng (research gap): Luật quy định VPCC bắt buộc phải tổ chức và hoạt động duy nhất dưới loại hình công ty hợp danh thuần túy gồm ít nhất 02 công chứng viên (CCV) hợp danh và không có thành viên góp vốn (Điều 22). Sự gò ép đơn nhất này mâu thuẫn sâu sắc với bản chất kinh tế - pháp lý của công ty hợp danh (loại hình đối nhân, liên đới chịu trách nhiệm vô hạn, cấu trúc đóng và kém bền vững nhất trong các loại hình doanh nghiệp), tạo nên xung đột trực diện với yêu cầu bảo đảm tính ổn định, liên tục và kế thừa lâu dài của một thiết chế cung ứng dịch vụ công bổ trợ tư pháp thiết yếu (Đặng Văn Khanh, 2000; Dương Khánh, 2002; Tuấn Đạo Thanh, 2012).
Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Văn Mích với đề tài "Hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" (Mã số: 9380101.05, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2020; Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Doãn Hồng Nhung) giải quyết một cách toàn diện hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) cụ thể:
- RQ1 (Lý luận): Bản chất của hoạt động công chứng chi phối như thế nào đến việc lựa chọn hình thức pháp lý của VPCC?
- RQ2 (Thực trạng): Quy định bắt buộc VPCC duy nhất dưới hình thức công ty hợp danh bộc lộ những xung đột, bất cập nào đối với cơ chế bồi thường thiệt hại, chấm dứt hoạt động, chuyển nhượng và bảo đảm an toàn giao dịch?
- RQ3 (Kinh nghiệm quốc tế): Mô hình công chứng hành nghề tự do tại các quốc gia theo trường phái Latinh (như Pháp, Ba Lan, Trung Quốc) tổ chức hình thức TCHNCC và kiểm soát rủi ro ra sao?
- RQ4 (Giải pháp): Cần tái cấu trúc khung pháp lý về hình thức doanh nghiệp của VPCC theo những định hướng lập pháp cụ thể nào?
Các giả thuyết nghiên cứu trung tâm được xác lập:
- H1: Tồn tại sự nhầm lẫn mang tính hệ thống trong kỹ thuật lập pháp Việt Nam giữa "chức năng hành nghề của công chứng viên" (mang tính cá nhân, độc lập, thực thi công quyền được ủy thác) và "chức năng hỗ trợ hành nghề của VPCC" (cung cấp phương tiện vật chất, hạ tầng quản trị theo mô hình doanh nghiệp).
- H2: Ràng buộc trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự vô hạn lên pháp nhân VPCC (Điều 38 Luật Công chứng năm 2014) làm méo mó cấu trúc doanh nghiệp, vô hiệu hóa khả năng áp dụng các loại hình công ty đối vốn/trách nhiệm hữu hạn và đẩy rủi ro tài chính vượt quá năng lực gánh chịu của CCV hợp danh.
Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi toàn diện: đánh giá sự chuyển dịch thể chế từ 100% Phòng công chứng (PCC) quốc doanh trước năm 2006 sang hệ thống xã hội hóa với hàng nghìn VPCC vận hành theo Luật Công chứng năm 2006 và Luật Công chứng năm 2014. Đóng góp đột phá của luận án là giải phóng quyền tự do kinh doanh và đa dạng hóa hình thức tổ chức hành nghề công chứng (cho phép doanh nghiệp một chủ, công ty hợp danh hữu hạn, công ty TNHH hai thành viên trở lên), thiết lập mô hình quản trị rủi ro ngành bằng Quỹ bảo đảm thay vì trói buộc CCV vào cơ chế trách nhiệm liên đới vô hạn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về chế định công chứng và tổ chức hành nghề:
Dòng nghiên cứu 1 - Bản chất pháp lý và vai trò bổ trợ tư pháp của công chứng: Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý (1993) đặt nền móng với đề tài mã số 92-98-224, bước đầu phân định mô hình công chứng Nhà nước và công chứng hành nghề tự do. Đặng Văn Khanh (2000) phân tích phạm vi hành vi công chứng và xác lập giá trị chứng cứ vượt trội của văn bản công chứng (công chứng thư). Dương Khánh (2002) chỉ rõ sự khác biệt giữa hoạt động công chứng chuyên trách của CCV và hoạt động chứng thực hành chính của cơ quan công quyền. Tuấn Đạo Thanh (2008, 2012) hệ thống hóa các nguyên tắc đặc trưng của nghề công chứng trong sự tương quan so sánh quốc tế. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tiếp cận công chứng dưới góc độ thủ tục tư pháp mà chưa mổ xẻ cấu trúc tổ chức của TCHNCC dưới góc độ luật doanh nghiệp.
Dòng nghiên cứu 2 - Xã hội hóa hoạt động công chứng và hình thức tổ chức: Nguyễn Văn Toàn (2005) chứng minh tính tất yếu của việc chuyển đổi sang mô hình công chứng Latinh. Hoàng Mạnh Thắng nghiên cứu điều chỉnh pháp lý hoạt động công chứng dưới góc độ luật doanh nghiệp nhưng chỉ dừng lại ở việc nhận diện các quy định của Luật Công chứng 2006. Đặng Thị Hồng Thắm (2013) ủng hộ xóa bỏ loại hình VPCC một CCV để chuyển sang công ty hợp danh nhằm tăng tính ổn định, song lại chưa đánh giá được các khiếm khuyết nội tại của cấu trúc hợp danh thuần túy khi phát sinh giải thể, tranh chấp vốn góp và phân chia trách nhiệm tài sản.
Dòng nghiên cứu 3 - Kinh nghiệm quốc tế về mô hình công chứng tự do: Các chuyên khảo kinh điển của J.Pillebout (1984, Notariat, Paris) khẳng định CCV là viên chức công hành nghề tự do độc lập; Chu Hải Xuân (2002), Lưu An Cát (2001) và Đoàn Vĩ (2006) phân tích quá trình chuyển dịch công chứng bao cấp sang công chứng phi nhà nước tại Trung Quốc; A.Tal-Pis (2003) và M.Kis-li-sin (2003) phân tích mô hình phòng công chứng ngoài ngân sách tại Liên bang Nga.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 1: Bản chất pháp lý & Bổ trợ tư pháp │
│ (Viện KHHPL 1993, Đặng Văn Khanh 2000, Dương Khánh 2002) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐ │ ┌────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 2: Xã hội hóa & Hình thức TCHNCC ├───────┴───────┤ DÒNG 3: Kinh nghiệm quốc tế Latinh │
│ (Nguyễn Văn Toàn 2005, Đặng Thắm 2013) │ │ (J.Pillebout 1984, Chu Hải Xuân 2002) │
└────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RESEARCH GAP: Xung đột giữa tính đơn nhất của Công ty │
│ hợp danh & Sự bền vững của Dịch vụ công chứng │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING: Học thuyết phân định Chức năng hành nghề │
│ và Chức năng hỗ trợ hành nghề (Nguyễn Văn Mích, 2020) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái bảo thủ (Monistic Partnership View): Cho rằng hoạt động công chứng gắn liền với nhân thân CCV nên TCHNCC bắt buộc phải là công ty hợp danh gồm từ 02 CCV trở lên để kiểm soát lẫn nhau và gánh chịu trách nhiệm vô hạn.
- Trường phái tự do hóa thể chế (Pluralistic Corporate View - Luận án bảo vệ): Khẳng định tư cách hành nghề là của cá nhân CCV ("Thẩm phán phòng ngừa"), còn TCHNCC chỉ là tổ chức hỗ trợ phương tiện hoạt động. Việc ép buộc một mô hình duy nhất sẽ thủ tiêu quyền tự do kinh doanh và làm tê liệt tổ chức khi có biến cố nhân sự.
So sánh đối chiếu quốc tế:
- Cộng hòa Pháp: Pháp lệnh số 45-2500 ngày 02/11/1945 quy định: "Công chứng viên là viên chức công được bổ nhiệm để lập các hợp đồng và văn bản mà theo đó các bên phải hoặc muốn đem lại một tính xác thực, giống như các văn bản của các cơ quan công quyền khác và để bảo đảm ngày, tháng chắc chắn, lưu giữ và cấp các bản sao văn bản công chứng". Pháp cho phép nhiều hình thức hành nghề (cá nhân độc lập, công ty dân sự nghề nghiệp - SCP, công ty cổ phần nghề nghiệp tự do - SELAS) kết hợp Quỹ bảo đảm ngành hai cấp (cấp vùng và toàn quốc) cùng thiết chế "Trợ quản viên" để kiểm soát rủi ro tài chính mà không phá vỡ tổ chức.
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Luật Công chứng năm 2005 (Điều 17) cho phép thành lập TCHNCC phi ngân sách theo cơ chế đối tác hợp danh hoặc đơn vị sự nghiệp phi chính phủ, linh hoạt thích ứng với thị trường mà không khóa chặt vào một mô hình đơn nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến mang tính đột phá về mặt lý luận trong khoa học pháp lý kinh tế và tư pháp thông qua các luận điểm then chốt:
- Xác lập Học thuyết nhị nguyên về phân định chức năng trong tổ chức hành nghề công chứng: Phân tách rạch ròi giữa Chức năng hành nghề công chứng (thuộc độc quyền về cá nhân CCV - chủ thể được Nhà nước ủy thác quyền lực công để tạo lập công chứng thư, chịu trách nhiệm pháp lý độc lập về nội dung văn bản) và Chức năng hỗ trợ hành nghề (thuộc về VPCC - tư cách thực thể kinh doanh cung cấp hạ tầng kỹ thuật, lưu trữ, kế toán, văn phòng). Sự phân định này phá vỡ quan niệm truyền thống đánh đồng tư cách pháp lý của TCHNCC với hành vi chuyên môn của CCV.
- Tái định vị khái niệm "Thẩm phán phòng ngừa" trong kinh tế thị trường: Làm sáng tỏ luận điểm: chất lượng và giá trị chứng cứ của văn bản công chứng hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, sự mẫn cán và đạo đức nghề nghiệp của CCV, chứ không phụ thuộc vào quy mô vốn hay hình thức pháp lý của VPCC.
- Mở rộng lý thuyết tổ chức doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ công chuyên nghiệp: Chứng minh rằng quy chế trách nhiệm vô hạn và liên đới của công ty hợp danh không phải là công cụ hữu hiệu để bảo đảm an toàn cho khách hàng, mà ngược lại tạo ra rủi ro dây chuyền ("nguy cơ ẩn", "quả bom nổ chậm") khiến các CCV hợp danh phải gánh chịu những khoản bồi thường thiệt hại khổng lồ phát sinh từ lỗi cá nhân của đồng nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp đa ngành giữa ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết dịch vụ công (Public Service Theory - Léon Duguit): Dịch vụ công chứng đòi hỏi tính liên tục, ổn định và khả năng tiếp cận rộng khắp của người dân, chống lại sự gián đoạn do giải thể doanh nghiệp.
- Lý thuyết tự do kinh doanh và lựa chọn hình thức doanh nghiệp (Corporate Law Theory): Bảo đảm quyền hiến định của công dân/CCV trong việc tự do thỏa thuận mô hình sở hữu, đầu tư và cơ cấu quản trị.
- Lý thuyết phân bổ rủi ro và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Tort & Risk Allocation Theory): Phân định giữa trách nhiệm bồi thường cá nhân của người gây lỗi trực tiếp và cơ chế chia sẻ rủi ro thông qua thị trường bảo hiểm và quỹ tương hỗ nghề nghiệp.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
│ • Lý thuyết Dịch vụ công (Léon Duguit) │
│ • Lý thuyết Tự do kinh doanh & Luật Doanh nghiệp │
│ • Lý thuyết Phân bổ rủi ro & Bồi thường thiệt hại │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH NHỊ NGUYÊN │
├────────────────────────────┬────────────────────────────┤
│ CHỨC NĂNG HÀNH NGHỀ │ CHỨC NĂNG HỖ TRỢ HÀNH NGHỀ│
│ (Cá nhân Công chứng viên)│ (Văn phòng công chứng) │
├────────────────────────────┼────────────────────────────┤
│ • Thẩm phán phòng ngừa │ • Thực thể kinh doanh │
│ • Độc lập chuyên môn │ • Hạ tầng, lưu trữ, quản trị│
│ • Chịu trách nhiệm trực tiếp│ • Doanh nghiệp một chủ / │
│ • Lời chứng xác thực │ Hợp danh / TNHH │
└────────────────────────────┴────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH BẢO ĐẢM RỦI RO │
│ Trách nhiệm CCV + Bảo hiểm nghề nghiệp + Quỹ bảo đảm │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho các quốc gia theo trường phái công chứng Latinh (Civil Law/Civil Law Notary) thực hiện công chứng nội dung; không áp dụng đồng nhất cho mô hình công chứng Anglo-Saxon (Common Law Notary Public) vốn chỉ thực hiện chức năng công chứng hình thức (chứng kiến chữ ký đơn thuần).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích quy phạm (doctrinal legal research) với nghiên cứu thực nghiệm tình huống (case study method) nhằm đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các đạo luật thực định.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
- Rà soát và giải mã văn bản quy phạm: Phân tích đối chiếu toàn bộ hệ thống lập pháp công chứng Việt Nam từ Thông tư 574/QLTPK (1987), Nghị định 45-HĐBT (1991), Nghị định 31/CP (1996), Luật Công chứng 2006 đến Luật Công chứng 2014 và Luật Doanh nghiệp 2014/2020.
- Phân tích so sánh luật học (Comparative Law): Nghiên cứu chọn mẫu điển hình thể chế công chứng tại Cộng hòa Pháp (đại diện kinh điển Latinh), Ba Lan (chuyển đổi kinh tế Đông Âu), Trung Quốc (chuyển đổi thể chế tương đồng), Anh và Hoa Kỳ (mô hình Anglo-Saxon).
- Mô hình hóa xung đột thực tiễn: Khảo sát các dạng tranh chấp điển hình liên quan đến chuyển nhượng VPCC, rút vốn, CCV hợp danh chết/bị miễn nhiệm, tranh chấp giữa CCV đứng tên và nhà đầu tư góp vốn tài chính.
- Kiểm định tính giá trị (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu lý luận, thực tiễn xét xử, báo cáo tổng kết thi hành pháp luật của Bộ Tư pháp và kinh nghiệm quốc tế nhằm bảo đảm độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity).
Data và phân tích
Dữ liệu phân tích bao gồm:
- Toàn bộ hồ sơ lập pháp của Luật Công chứng 2006, Luật Công chứng 2014, Luật Doanh nghiệp 2014.
- Số liệu thống kê cơ cấu TCHNCC: Đánh giá sự chuyển dịch tỷ lệ giữa Phòng công chứng (đơn vị sự nghiệp) và Văn phòng công chứng (doanh nghiệp tư nhân giai đoạn 2006-2014 và công ty hợp danh giai đoạn 2014-2020).
- Dữ liệu rủi ro thực tế: Các vụ án tranh chấp tài sản công chứng có giá trị hàng trăm tỷ đồng (bất động sản, dự án đầu tư, dây chuyền sản xuất) và các vụ tranh chấp nội bộ VPCC phát sinh từ "thỏa thuận ngầm" về góp vốn tài chính không được pháp luật công nhận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khiếm khuyết cấu trúc của quy định áp đặt Công ty hợp danh duy nhất: Luật Công chứng năm 2014 quy định VPCC chỉ được hoạt động dưới dạng công ty hợp danh đã biến VPCC thành tổ chức có tính ổn định thấp nhất. Do nền tảng hợp danh dựa trên sự tin cậy nhân thân tuyệt đối, khi một CCV chết, bị miễn nhiệm hoặc rút vốn mà không tìm được CCV thay thế, VPCC rơi vào tình trạng bị thu hồi quyết định thành lập và buộc phải giải thể, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi công chúng và làm gián đoạn việc lưu trữ hồ sơ công chứng bắt buộc (lưu trữ vĩnh viễn).
- Nghịch lý cơ chế bồi thường thiệt hại (Điều 38 Luật Công chứng 2014): Việc quy định VPCC phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người yêu cầu công chứng, sau đó mới yêu cầu CCV có lỗi hoàn trả, đã tạo ra sự bất công bằng và cản trở VPCC áp dụng các loại hình công ty có trách nhiệm hữu hạn. Trong khi tuổi đời và năng lực tài chính của CCV là hữu hạn, nghĩa vụ bồi thường trong công chứng là "nghĩa vụ tiềm tàng" có giá trị vô hạn, có thể bùng phát sau hàng chục năm.
- Thị trường vốn ngầm và xung đột quyền lợi của nhà đầu tư: Thực tế chứng minh việc nhận chuyển nhượng VPCC tại các vị trí đắc địa đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ "có thể tới cả trăm tỷ" (trích dẫn nguồn tài liệu luận án [112]). Năng lực tài chính của CCV thường không đáp ứng đủ, dẫn tới sự "kết duyên" tất yếu giữa nhà đầu tư tài chính và CCV. Do luật không thừa nhận tư cách thành viên góp vốn tại VPCC, các tranh chấp ngầm bùng phát dữ dội khi phân chia lợi nhuận hoặc khi CCV đứng tên qua đời, khiến quyền tài sản của nhà đầu tư bị tước bỏ hoàn toàn và làm tê liệt hoạt động của VPCC.
- Bất cập trong định nghĩa công chứng và thẩm quyền chứng nhận bản dịch: Khoản 1 Điều 2 Luật Công chứng 2014 buộc CCV chứng nhận "tính chính xác, hợp pháp, không trái đạo đức xã hội của bản dịch" là phi lý và vượt quá khả năng chuyên môn của CCV. Bản chất hành vi này chỉ là chứng nhận chữ ký của người dịch (công chứng hình thức). Đồng thời, định nghĩa chưa bao quát thẩm quyền công chứng của viên chức ngoại giao, lãnh sự (Điều 78).
Implications đa chiều
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ IMPLICATIONS & GIẢI PHÁP │
└───────┬───────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┘
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ LÝ THUYẾT │ │ THỰC TIỄN │ │ CHÍNH SÁCH │ │ QUỐC TẾ │
│ • Hoàn thiện │ │ • Tự do lựa │ │ • Sửa Điều 22 │ │ • Hội nhập │
│ học thuyết │ │ chọn mô hình│ │ Luật CC 2014│ │ chuẩn mực │
│ nhị nguyên │ │ • Bảo vệ vốn │ │ • Sửa Điều 38 │ │ công chứng │
│ TCHNCC │ │ đầu tư │ & Điều 2 │ Latinh quốc │
│ • Chuẩn hóa │ │ • Giảm nguy cơ│ │ • Lập Quỹ bảo │ tế (UINL) │
│ "Thẩm phán │ │ giải thể đột│ đảm ngành │ │
│ phòng ngừa" │ │ ngột │ 2 cấp │ │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
- Về mặt chính sách và lập pháp:
- Sửa đổi Điều 22 Luật Công chứng năm 2014 theo hướng đa dạng hóa hình thức pháp lý: Cho phép VPCC thành lập dưới dạng (1) Doanh nghiệp một chủ (Doanh nghiệp tư nhân hoặc Công ty TNHH một thành viên do 01 CCV làm chủ), (2) Công ty hợp danh hữu hạn (gồm thành viên hợp danh là CCV và thành viên góp vốn tài chính), và (3) Công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Sửa đổi Điều 38: Tái cấu trúc cơ chế bồi thường thiệt hại theo hướng chuyển trách nhiệm pháp lý trực tiếp cho cá nhân CCV gây lỗi, bắt buộc tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và thành lập Quỹ bảo đảm ngành công chứng hai cấp theo kinh nghiệm Cộng hòa Pháp.
- Sửa đổi Điều 2: Định vị lại khái niệm công chứng tập trung vào "tính xác thực, tính hợp pháp của nội dung hợp đồng, giao dịch" và chỉ "chứng nhận chữ ký người dịch" đối với bản dịch giấy tờ.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào hình thức pháp lý của VPCC dưới giác độ luật kinh tế và luật doanh nghiệp, không đi sâu vào cơ chế vận hành nội bộ của Phòng công chứng (đơn vị sự nghiệp công lập). Các số liệu tranh chấp chủ yếu được tiếp cận qua các bản án công khai và báo cáo tổng kết thực tiễn trước năm 2020.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Đánh giá tác động của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đối với hoạt động công chứng điện tử (E-notarization) và hợp đồng thông minh (Smart contracts).
- Xây dựng quy chế pháp lý chi tiết cho mô hình Công ty hợp danh hữu hạn trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý tại Việt Nam.
- Cơ chế kết nối dữ liệu địa chính - tư pháp quốc gia phục vụ phòng ngừa rủi ro cho CCV trong nền kinh tế số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về hình thức pháp lý của TCHNCC, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, đào tạo sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật (ĐHQGHN, ĐH Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp).
- Tác động lập pháp và chính sách: Là tài liệu tham khảo nền tảng phục vụ trực tiếp cho Ban soạn thảo Dự thảo Luật Công chứng (sửa đổi) của Bộ Tư pháp và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội trong việc bãi bỏ quy định độc quyền công ty hợp danh.
- Tác động kinh tế - xã hội: Khơi thông dòng vốn đầu tư xã hội hóa vào hạ tầng dịch vụ công chứng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch bất động sản và thương mại, giảm thiểu rủi ro giải thể đột ngột của hàng trăm VPCC trên cả nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học giả pháp lý: Kế thừa khung phân tích nhị nguyên và phương pháp so sánh luật học trong nghiên cứu các tổ chức hành nghề bổ trợ tư pháp khác (luật sư, thừa phát lại, quản tài viên).
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp): Có cơ sở khoa học để thiết kế chính sách quy hoạch, thanh tra, kiểm tra và quản lý rủi ro hệ thống TCHNCC.
- Công chứng viên và nhà đầu tư: Xác lập cơ chế pháp lý an toàn để hợp tác đầu tư vốn, tự do lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp với quy mô thị trường từng địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập thành công Học thuyết nhị nguyên phân định chức năng hành nghề (thuộc cá nhân CCV) và chức năng hỗ trợ hành nghề (thuộc VPCC). Luận điểm này giải phóng tư duy lập pháp khỏi sự nhầm lẫn kéo dài giữa tư cách chuyên môn tư pháp và tư cách thực thể kinh doanh.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Luận án không dừng lại ở phương pháp diễn giải quy phạm đơn thuần như các nghiên cứu của Đặng Văn Khanh (2000) hay Tuấn Đạo Thanh (2008), mà kết hợp phân tích kinh tế đối với pháp luật (Law and Economics) và mô hình hóa rủi ro tài chính phát sinh từ các tranh chấp vốn góp ngầm trong thực tiễn xã hội hóa.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất về mặt dữ liệu thực tiễn? Sự tồn tại phổ biến của các giao dịch chuyển nhượng VPCC giá trị "lên tới hàng trăm tỷ đồng" với sự tham gia của các nhà đầu tư không phải là CCV, tạo nên một thị trường vốn ngầm đầy rủi ro pháp lý do Luật Công chứng năm 2014 cố tình phủ nhận tư cách thành viên góp vốn.
4. Giao thức nhân rộng và tính khả thi của giải pháp? Giải pháp cho phép mô hình Công ty hợp danh hữu hạn và Quỹ bảo đảm ngành đã được kiểm chứng thành công qua lịch sử hơn 70 năm của nền công chứng Pháp (Pháp lệnh 45-2500) và hoàn toàn tương thích với hệ thống pháp luật Việt Nam thông qua việc sửa đổi Luật Công chứng và Luật Doanh nghiệp.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới? Tập trung vào cấu trúc thể chế của VPCC số (Digital Notary Office), trách nhiệm pháp lý dân sự của CCV trong kỷ nguyên chuỗi khối (Blockchain), và tái cấu trúc hệ thống lưu trữ hồ sơ công chứng điện tử tập trung quốc gia.
Kết luận
- Khẳng định hoạt động công chứng mang bản chất dịch vụ công, đòi hỏi hệ thống TCHNCC phải được tổ chức ổn định, bền vững và kế thừa lâu dài.
- Chứng minh việc Luật Công chứng năm 2014 ép buộc VPCC duy nhất theo loại hình công ty hợp danh là bước lùi về mặt tự do kinh doanh và là rào cản lớn đối với tiến trình xã hội hóa.
- Đề xuất mô hình đa dạng hóa hình thức pháp lý: Cho phép doanh nghiệp một chủ, công ty hợp danh hữu hạn (có thành viên góp vốn) và công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Đề xuất tái cấu trúc cơ chế bồi thường thiệt hại: Tách rời trách nhiệm chuyên môn của cá nhân CCV khỏi trách nhiệm tài sản của VPCC, hình thành Quỹ bảo đảm ngành nghề hai cấp.
- Hoàn thiện khái niệm công chứng trong Luật Công chứng theo hướng chuẩn hóa quốc tế, phân định rõ công chứng nội dung và công chứng hình thức.
- Luận án mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành quan trọng giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Dân sự và Luật Bổ trợ tư pháp, đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN MÍCH HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN VĂN MÍCH HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số : 9380101.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Doãn Hồng Nhung Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài: Hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam là công trình nghiên cứu của riêng tôi, Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, các số liệu, ví dụ minh họa, trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nếu có bất kỳ sự sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu nào khác, tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Mích LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới PGS.TS Doãn Hồng Nhung là người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án.
Tôi xin cám ơn chân thành tới Lãnh đạo Khoa Luật, Lãnh đạo Bộ môn Luật Kinh doanh, Lãnh đạo các đơn vị trực thuộc Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thầy, cô và toàn thể cán bộ, giảng viên Bộ môn Luật Kinh doanh đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi cũng đã nhận được sự khích lệ, động viên, ủng hộ nhiệt tình từ phía gia đình, cơ quan, bạn bè và các đồng nghiệp. Tôi xin cảm ơn chân thành nhất về sự giúp đỡ quý báu đó. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Mích MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục 1 Danh mục các từ viết tắt 4 Danh mục sơ đồ, biểu đồ 5 Phần mở đầu 6 Chương 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 15 1. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài 15 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài 27 1. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 30 Kết luận Chương 1 35 Chương 2.
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CÔNG CHỨNG VÀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG 36 2. Những vấn đề lý luận về hoạt động công chứng 36 2. Khái niệm công chứng và đặc điểm của hoạt động công chứng 36 2. Các nguyên tắc hành nghề công chứng 47 2.
Các mô hình công chứng trên thế giới 60 2. Những vấn đề lý luận về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 66 2. Khái niệm hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 66 2. Mối quan hệ giữa chức năng và hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 71 2.
Các hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 78 Kết luận Chương 2 95 1 Chương 3. THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG VÀ CÁC QUY ĐỊNH CÓ LIÊN QUAN 97 3. Thực trạng quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng theo Luật Công chứng năm 2014 97 3. Thực tiễn áp dụng quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan 106 3.
Quy định văn phòng công chứng chỉ được phép hoạt động theo loại hình công ty hợp danh 106 3. Quy định bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng 119 3. Quy định chuyển nhượng văn phòng công chứng 129 3. Quy định tổ chức lại văn phòng công chứng, chấm dứt hoạt động đối với văn phòng công chứng 138 3.
Quy định về tên gọi của văn phòng công chứng 151 Kết luận Chương 3 156 Chƣơng 4. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ HÌNH THỨC PHÁP LÝ CỦA VĂN PHÕNG CÔNG CHỨNG VÀ CÁC QUY ĐỊNH CÓ LIÊN QUAN 159 4. Định hướng hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng 159 4. Thể chế hóa chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xã hội hóa hoạt động công chứng 160 4.
Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng phải đảm bảo hài hòa lợi ích của các chủ thể có liên quan 162 4. Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng phải đảm bảo hệ thống tổ chức hành nghề công chứng phát triển ổn định, bền vững và có tính kế thừa 164 4. Hoàn thiện pháp luật về hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng phải đảm bảo đồng bộ với các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam 165 2 4. Giải pháp hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan 166 4.
Phân định chức năng của văn phòng công chứng với chức năng của công chứng viên, chức năng của cơ quan quản lý nhà nước 166 4. Sửa đổi cơ chế bồi thường thiệt hại trong hoạt động công chứng được quy định tại Điều 38 Luật Công chứng năm 2014 169 4. Cho phép văn phòng công chứng hoạt động theo loại hình doanh nghiệp một chủ 173 4. Hoàn thiện pháp luật về loại hình công ty hợp danh, cho phép VPCC được tổ chức và hoạt động theo loại hình công ty hợp danh hữu hạn và công ty TNHH hai thành viên trở lên 176 4.
Bổ sung quy định cho phép văn phòng công chứng được chuyển đổi loại hình doanh nghiệp 178 4. Bổ sung một số quy định liên quan tới Văn phòng công chứng chấm dứt hoạt động 179 4. Sửa đổi khái niệm công chứng trong Luật Công chứng năm 2014 181 4. Sửa đổi quy định liên quan tới việc chuyển nhượng Văn phòng công chứng 182 4.
Sửa đổi quy định về tên gọi của văn phòng công chứng 183 Kết luận Chương 4 185 KẾT LUẬN CHUNG 186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 188 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 189 3 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CCV Công chứng viên TCHNCC Tổ chức hành nghề công chứng TNHH Trách nhiệm hữu hạn PCC Phòng công chứng VBCC Văn bản công chứng VPCC Văn phòng công chứng 4 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang 2. Sơ đồ tổ chức cơ quan công chứng nước Pháp 94 3. Biểu đồ tỷ lệ các loại hình tổ chức hành nghề công chứng thời điểm 98 năm 2012 5 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Xã hội hóa hoạt động công chứng ở nước ta được xác định là một trong những nhiệm vụ chiến lược quan trọng trong của công cuộc cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
Nghị quyết số: 49/NQ-TW ngày 02 tháng 6 năm 2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã khẳng định: “Xây dựng mô hình quản lý nhà nước về công chứng theo hướng Nhà nước chỉ tổ chức cơ quan công chứng thích hợp; có bước đi phù hợp để từng bước xã hội hóa công việc này” [7]. Tiếp đến, Nghị quyết số: 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2006 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng 2020 đã chỉ rõ, xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bổ trợ tư pháp theo hướng tạo điều kiện thuận lợi, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của nhân dân, của doanh nghiệp đối với hoạt động bổ trợ tư pháp; thực hiện xã hội hóa mạng mẽ các hoạt động bổ trợ tư pháp [8]. Luật Công chứng số: 82/2006/QH11 (Luật Công chứng năm 2006) được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2006, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2007 chính là bước đi nhằm cụ thể hóa chủ trương nêu trên. Đây là đạo luật đầu tiên đánh dấu sự ra đời của một lĩnh vực kinh doanh mới - Kinh doanh dịch vụ công chứng và sự ra đời loại hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công chứng dưới tên gọi VPCC.
Đây là vấn đề không mới với một số nước trên thế giới nhưng hoàn toàn mới và chưa được kiểm chứng ở nước ta [2]. Qua thực tiễn thi hành Luật Công chứng năm 2006 cho thấy đã phát sinh một số vấn đề về tổ chức và hoạt động của VPCC mà Luật Công chứng năm 2006 chưa dự liệu, chưa quy định hết, dẫn đến tình trạng thiếu cơ sở pháp lý, khó 6 khăn trong thi hành [3],[4],[15]. Để giải quyết những hạn chế, bất cập đó, ngày 20 tháng 6 năm 2014 Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 đã thông qua Luật Công chứng số: 53/2014/QH13 (Luật Công chứng năm 2014). Chủ trương xã hội hoá hoạt động công chứng một cách triệt để tiếp tục được khẳng định mạnh mẽ tại Luật Công chứng năm 2014 với định hướng, trường hợp không cần thiết duy trì PCC thì sẽ thực hiện chuyển đổi PCC thành VPCC hoặc giải thể PCC; Bên cạnh đó là chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước trong việc thành lập VPCC tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn; PCC chỉ được thành lập mới tại những địa bàn chưa có điều kiện phát triển được VPCC [81].
Với chủ trương xã hội hoá và chính sách hỗ trợ thúc đẩy sự phát triển đối với loại hình VPCC, trong tương lai, mô hình công chứng bao cấp ở nước ta sẽ bị thu hẹp, thay thế vào đó là mô hình công chứng hành nghề tự do.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Mích (2020). Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hinh-thuc-phap-ly-van-phong-cong-chung-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hình thức pháp lý văn phòng công chứng theo luật Việt Nam, quy định tổ chức hoạt động và điều kiện thành lập.
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thức pháp lý Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.