Luận án tiến sĩ luật học - Giải quyết tranh chấp thềm lục địa
Luận án phân tích tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thềm lục địa Khái niệm quy chế pháp lý và tranh chấp
Tài liệu này đi sâu vào các vấn đề lý luận về thềm lục địa. Nó phân tích các định nghĩa khoa học, địa chất và pháp lý về thềm lục địa. Đặc biệt, Công ước Luật biển 1982 (UNCLOS 1982) là nền tảng pháp lý chính. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của thềm lục địa. Đây là khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên, góp phần đáng kể vào kinh tế, an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu cũng làm rõ quy chế pháp lý của thềm lục địa, quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia ven biển. Các thách thức trong xác định ranh giới thềm lục địa mở rộng cũng được đề cập. Tài liệu cuối cùng phân loại các loại tranh chấp phổ biến, từ phân định ranh giới đến quyền chủ quyền.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của thềm lục địa
Thềm lục địa là phần mở rộng tự nhiên của lãnh thổ đất liền quốc gia ra biển. Khái niệm này có hai khía cạnh: địa lý-địa chất và pháp lý. Về pháp lý, thềm lục địa được định nghĩa rõ ràng trong Công ước Luật biển 1982 (UNCLOS 1982). Thềm lục địa có tầm quan trọng chiến lược to lớn. Đây là khu vực chứa đựng nhiều tài nguyên thiên nhiên quý giá như dầu khí, khoáng sản, và tài nguyên sinh vật đáy. Việc khai thác các nguồn tài nguyên này đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh năng lượng cho các quốc gia ven biển. Quy chế pháp lý rõ ràng giúp quản lý hiệu quả khu vực này.
1.2. Quy chế pháp lý và ranh giới thềm lục địa mở rộng
Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với thềm lục địa của mình. Quyền này bao gồm thăm dò, khai thác tài nguyên thiên nhiên. Quyền tài phán cũng được thiết lập trên thềm lục địa. UNCLOS 1982 quy định về ranh giới ngoài của thềm lục địa. Ranh giới này có thể kéo dài đến 200 hải lý, hoặc xa hơn nếu đáp ứng các tiêu chuẩn khoa học địa chất. Thềm lục địa mở rộng đòi hỏi quốc gia đệ trình lên Ủy ban Ranh giới ngoài về thềm lục địa (CLCS). CLCS đánh giá các chứng cứ khoa học để xác định ranh giới này. Điều 76 UNCLOS là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc xác định ranh giới ngoài.
1.3. Phân loại các tranh chấp thềm lục địa phổ biến
Các tranh chấp về thềm lục địa rất đa dạng. Loại hình phổ biến là phân định ranh giới thềm lục địa. Các quốc gia láng giềng có thể có yêu sách chồng lấn. Tranh chấp cũng phát sinh từ việc hoạch định ranh giới ngoài thềm lục địa mở rộng. Bên cạnh đó, tranh chấp quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển cũng thường xuyên xảy ra. Quyền của các quốc gia khác trên thềm lục địa cũng có thể dẫn đến tranh chấp biên giới biển. Hiểu rõ các loại tranh chấp giúp tìm kiếm giải pháp phù hợp.
II.Luật biển quốc tế cơ sở giải quyết tranh chấp biển
Tài liệu tập trung phân tích sâu cơ sở pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Công ước Luật biển 1982 (UNCLOS 1982) được xác định là nền tảng cốt lõi của luật biển quốc tế. UNCLOS cung cấp một khuôn khổ toàn diện, định rõ quyền và nghĩa vụ của các quốc gia, đặc biệt là quy chế pháp lý của thềm lục địa. Các nguyên tắc cơ bản trong giải quyết tranh chấp biển, như giải quyết hòa bình và thiện chí, được làm rõ. Tài liệu cũng khám phá vai trò không thể thiếu của các điều ước quốc tế khác, các tập quán pháp lý và các phán quyết của tòa án quốc tế trong việc định hình và áp dụng luật biển quốc tế.
2.1. Nền tảng pháp lý Công ước Luật biển 1982 UNCLOS
UNCLOS 1982 là nền tảng vững chắc của luật biển quốc tế. Công ước thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện cho các hoạt động trên biển. UNCLOS xác định các khu vực biển, quyền và nghĩa vụ của các quốc gia. Điều này bao gồm quy chế pháp lý của thềm lục địa. Các quy định trong UNCLOS là cơ sở chính để giải quyết tranh chấp biển. Công ước thúc đẩy hòa bình, trật tự trên biển và đại dương. Các quốc gia thành viên có trách nhiệm tuân thủ các điều khoản của UNCLOS.
2.2. Các nguyên tắc cơ bản giải quyết tranh chấp
Giải quyết tranh chấp thềm lục địa dựa trên các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế. Nguyên tắc hàng đầu là giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Các bên phải hành động thiện chí. Sự bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia được tôn trọng. Nguyên tắc 'đặc thù' của tranh chấp biển cần được xem xét. Yếu tố địa lý, lịch sử và hoàn cảnh đặc biệt ảnh hưởng đến giải pháp. Các nguyên tắc này định hướng quá trình tìm kiếm giải pháp công bằng, hợp lý.
2.3. Vai trò điều ước tập quán trong luật biển
Bên cạnh UNCLOS 1982, các điều ước quốc tế khác cũng đóng vai trò quan trọng. Các điều ước song phương, đa phương cung cấp cơ sở pháp lý cụ thể. Tập quán pháp lý quốc tế là một nguồn luật không thể thiếu. Các phán quyết của tòa án quốc tế về luật biển và trọng tài biển quốc tế tạo ra tiền lệ. Những phán quyết này giải thích, áp dụng luật biển quốc tế. Chúng giúp làm rõ các quy tắc, góp phần phát triển khuôn khổ pháp lý.
III.Biện pháp giải quyết tranh chấp thềm lục địa đa dạng
Tài liệu trình bày một loạt các biện pháp để giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Các giải pháp ngoại giao, như đàm phán, hòa giải tranh chấp hàng hải và trung gian, được ưu tiên hàng đầu. Chúng tạo điều kiện cho các quốc gia tìm kiếm thỏa thuận hòa bình, duy trì quan hệ hữu nghị. Khi các biện pháp ngoại giao không hiệu quả, tài liệu đề cập đến các biện pháp tài phán. Các tổ chức như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS), và trọng tài biển quốc tế thông qua Tòa Trọng tài thường trực (PCA) có thể đưa ra các quyết định ràng buộc. Ngoài ra, tài liệu cũng khám phá các cơ chế giải quyết khác ít ràng buộc hơn, như ủy ban hòa giải, cung cấp các khuyến nghị giúp các bên đạt được thỏa thuận.
3.1. Giải pháp ngoại giao Hòa bình và thương lượng
Các biện pháp ngoại giao là lựa chọn đầu tiên để giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Đàm phán trực tiếp giữa các bên là cách tiếp cận phổ biến. Hòa giải, trung gian hòa giải cũng được áp dụng rộng rãi. Các biện pháp này giúp duy trì quan hệ hữu nghị. Chúng tạo cơ hội cho các bên tìm kiếm giải pháp cùng chấp nhận. Hòa giải tranh chấp hàng hải thông qua kênh ngoại giao thường linh hoạt hơn. Kết quả phụ thuộc vào sự thiện chí và hợp tác của các quốc gia liên quan.
3.2. Biện pháp tài phán Tòa án quốc tế trọng tài
Khi giải pháp ngoại giao không đạt hiệu quả, biện pháp tài phán được xem xét. Các cơ quan tài phán quốc tế cung cấp quyết định ràng buộc. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) là những cơ quan chính. Trọng tài biển quốc tế thông qua Tòa Trọng tài thường trực (PCA) cũng là một lựa chọn. Quyết định của các cơ quan này có giá trị pháp lý cao. Chúng góp phần củng cố luật biển quốc tế và trật tự pháp lý trên biển.
3.3. Các cơ chế khác cho tranh chấp thềm lục địa
Ngoài ngoại giao và tài phán, các cơ chế khác cũng tồn tại. Ủy ban hòa giải có thể được thành lập để đưa ra khuyến nghị. Việc sử dụng vai trò của Tổng thư ký Liên hợp quốc cũng là một lựa chọn. Các cơ chế này mang tính chất ít ràng buộc hơn so với tài phán. Chúng cung cấp các khuyến nghị hoặc đề xuất giải pháp. Mục tiêu là giúp các bên tiến gần hơn tới một thỏa thuận. Sự linh hoạt là đặc điểm nổi bật của các biện pháp này.
IV.Hoàn thiện pháp luật quốc tế về tranh chấp thềm lục địa
Phần này của tài liệu đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật quốc tế liên quan đến giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Tài liệu chỉ ra sự cần thiết phải cải cách cơ cấu tổ chức và thẩm quyền của Ủy ban Ranh giới ngoài về thềm lục địa (CLCS) để tăng cường sự minh bạch và hiệu quả trong việc xử lý các đệ trình thềm lục địa mở rộng. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm rõ các điều khoản mơ hồ trong UNCLOS 1982, đặc biệt là các điều 76, 74 và 83, liên quan đến phân định ranh giới thềm lục địa. Mục tiêu là nâng cao khả năng áp dụng và tính nhất quán của luật biển quốc tế, giảm thiểu tranh chấp biên giới biển.
4.1. Cải cách cơ cấu thẩm quyền Ủy ban CLCS
Ủy ban Ranh giới ngoài về thềm lục địa (CLCS) đối mặt với thách thức. Cần có quy định rõ ràng hơn về cơ cấu tổ chức, thẩm quyền. Quy trình đánh giá các đệ trình thềm lục địa mở rộng cần được tối ưu hóa. Sự minh bạch và công bằng trong quá trình làm việc của CLCS rất quan trọng. Việc cải cách này giúp đảm bảo hiệu quả, tính pháp lý của các khuyến nghị. Nó góp phần vào việc phân định ranh giới thềm lục địa một cách công bằng.
4.2. Thẩm quyền Cơ quan Quyền lực và quy định UNCLOS
Một số điều khoản của UNCLOS 1982 vẫn cần được làm rõ. Ví dụ, các quy định tại Khoản 1 và Khoản 3 Điều 76 liên quan đến ranh giới ngoài. Quy định tại Khoản 8 Điều 76 về khuyến nghị của CLCS cũng cần được diễn giải thống nhất. Các quy định tại Điều 74 và Điều 83 về phân định ranh giới thềm lục địa giữa các quốc gia đối diện hoặc liền kề cũng cần được chi tiết hóa. Sự rõ ràng này giúp tránh tranh chấp biên giới biển trong tương lai.
4.3. Nâng cao hiệu quả quy định giải quyết tranh chấp
Cần xem xét lại các quy định tại Khoản 3 và Khoản 5 Điều 297. Cần xem xét Khoản 1 Điều 298 của UNCLOS 1982. Các quy định này liên quan đến các thủ tục bắt buộc dẫn đến quyết định ràng buộc. Việc nâng cao hiệu quả giúp giải quyết tranh chấp thềm lục địa nhanh chóng hơn. Mục tiêu là giảm thiểu các vụ kiện kéo dài. Tăng cường khả năng áp dụng luật biển quốc tế một cách nhất quán.
V.Giải pháp Việt Nam giải quyết tranh chấp thềm lục địa
Phần cuối của tài liệu tập trung vào các giải pháp cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh tranh chấp thềm lục địa ở Biển Đông. Tài liệu cung cấp tổng quan về các tranh chấp biên giới biển phức tạp trong khu vực, bao gồm các yêu sách chồng lấn về thềm lục địa mở rộng và phân định ranh giới thềm lục địa. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chung cho Việt Nam, nhấn mạnh việc tuân thủ luật biển quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, ưu tiên đối thoại hòa bình và hợp tác quốc tế. Các chiến lược cụ thể cho từng loại tranh chấp cũng được đề xuất, bao gồm đàm phán song phương, hợp tác khai thác chung, và việc chủ động sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế như ITLOS hoặc trọng tài biển quốc tế.
5.1. Tổng quan các tranh chấp thềm lục địa Biển Đông
Biển Đông là khu vực có nhiều tranh chấp biên giới biển phức tạp. Nhiều quốc gia có yêu sách chồng lấn về thềm lục địa mở rộng. Tình hình này bao gồm các yêu sách về chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán. Các tranh chấp liên quan đến phân định ranh giới thềm lục địa đặc biệt nhạy cảm. Việc hiểu rõ bối cảnh và tính chất của các tranh chấp này là rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp.
5.2. Kiến nghị giải pháp chung cho Việt Nam
Việt Nam cần tiếp tục khẳng định lập trường tuân thủ luật biển quốc tế. Đặc biệt là UNCLOS 1982. Ưu tiên đối thoại hòa bình, hợp tác quốc tế. Tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học, pháp lý về biển. Phát huy vai trò trong các diễn đàn khu vực và quốc tế. Tìm kiếm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Duy trì ổn định, an ninh hàng hải. Đây là những giải pháp tổng thể để giải quyết tranh chấp thềm lục địa một cách hiệu quả.
5.3. Chiến lược giải quyết từng loại tranh chấp cụ thể
Đối với các tranh chấp cụ thể, Việt Nam cần có chiến lược linh hoạt. Đối với phân định ranh giới thềm lục địa, xem xét áp dụng biện pháp đàm phán song phương. Hoặc sử dụng cơ chế tài phán quốc tế nếu cần thiết. Hợp tác khai thác chung trong các khu vực chồng lấn cũng là một lựa chọn. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ pháp lý, khoa học. Việc chủ động đưa các vấn đề ra tòa án quốc tế về luật biển hoặc trọng tài biển quốc tế có thể là giải pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYÊN HÙNG CƯỜNG GIẢI QUYẾT TRANH CHAP LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYÊN HÙNG CƯỜNG GIẢI QUYET TRANH CHAP Chuyên ngành —: Luật Quốc tế Mã số : 62 38 01 08 LUẬN ÁN TIEN SY LUẬT HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐOÀN NĂNG Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Các sô liệu và trích dan trong luận án dam bao độ tin cậy, chính xác và trung thực.
Những két luận khoa học của luận an chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Hùng Cường MỤC LỤC MỞ ĐẦU .44 07744 07794197941 9rAcporssstie 1 Chương 1. TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CUU. Tinh hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Tình hình nghiên cứu ở nước nBOảI. Tình hình nghiên cứu trong HưỚC. Đánh gia tình hình nghiên CỨU. Những van đề đã được giải quyẾt.
Những van dé cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết. NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE THEM LUC DIA VÀ GIẢI QUYÉT TRANH CHAP VE THEM LUC ĐỊ A. Khái niệm thềm lục địa và tầm quan trọng của thềm lục địa. Khái niệm khoa học địa lý - địa chất và cầu tạo của thềm lục địa.
Khái niệm pháp lý về thềm lục dia. Ý nghĩa và tầm quan trọng của thềm lục địa. Tiêu chuẩn để xác định ranh giới thềm lục địa ngoài 200 hải lý. Ủy ban ranh giới ngoài về thềm lục địa.
Quy chế pháp lý của thềm lục địa.--- 5-5 se ses<eseese=sessessess 46 2. Quyền chủ quyền và quyền tai phán của quốc gia ven biển đối với thềm 000 46 2. Quyền của các quốc gia khác trên thềm lục địa. Khái niệm tranh chấp về thềm lục địa.
Phân loại tranh chấp về thềm lục địa. Tranh chấp về phân định thêm lục địa. Tranh chấp về hoạch định ranh giới ngoài thêm lục địa. Tranh chấp về quyền chủ quyên, quyền tai phán của quốc gia ven biển và quyền của quốc gia khác trên thềm lục địa .---- 2 s + ++szxezxerxez 58 Chương 3.
NHỮNG VAN DE PHAP LY VE GIẢI QUYÉT TRANH CHAP 0908099670007. Cơ sở pháp lý của các nguyên tắc và biện pháp giải quyết tranh chấp về 010810: 011115727. Điều ước quốc tẾ.--- ¿- - se se 9 EEE121121121111111111111211111 1xx re. Tập quán pháp lý và các phán quyết tài phán quốc tế.
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp về thềm lục địa. Nguyên tắc đặc thù. Cac biện pháp giải quyết tranh chấp thềm lục địa. Biện pháp ngOạI Ø1aO.- - su TH Hàn Hàng ghe 90 3.
Biện pháp tải phán.-- sàng Hàng rhn 95 3. Các biện pháp khác .-- c2 c1 2111211111 1221111 111111111111 111111 11 ray 105 Chương 4. HOÀN THIỆN PHÁP LUAT QUOC TE VE GIẢI QUYET TRANH CHAP THEM LUC DIA VÀ GIẢI PHÁP DOI VỚI VIỆT NAM TRONG GIẢI QUYÉT TRANH CHAP THEM LUC DIA Ở BIEN ĐÔNGI111 4. Hoàn thiện pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa.
Về cơ cau tô chức, thâm quyền va Bộ Quy tắc của CLCS. Về thâm quyền của Cơ quan Quyền lực. Về quy định tại Khoản 1 và Khoản 3 Điều 76. Về quy định tại Khoản 8 Điều 76.
Về các quy định tại Điều 74 và Điều 83. Về Khoản 3 và Khoản 5 Điều 2Ñ7. Về Khoản 1 Điều 298. Tổng quan về các tranh chấp tại Biển Đông và tranh chấp về thềm lục địa giữa Việt Nam và CAC NUGC.
Tổng quan về các tranh chấp tại Biển Đông. Tranh chấp về thềm lục địa giữa Việt Nam va các nước. Giải pháp, kiến nghị đối với Việt Nam trong giải quyết tranh chấp về 01008110. Giải pháp, kiến nghị chung.
Giái pháp, kiến nghị đối với từng loại tranh chấp về thềm lục địa. 142 KET LUẬN CHUNG.- 2-5 << S2 s£ s9 sESES£ E34 E9 sEEsEEsESsEsstsersersersee 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN 00908090 .ÔỎ 153 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.---2- 5° s2 ssessessesssessesse 154 PHU LUC I - BANG BIÊU.-- 5-2 22s s£Ess£sseEseEsseseesserserssrssesse 185 PHU LUC II - HÌNH ẢNH.-- 22s s£©s2ss£sseEseEssesesserserssrssesse 216 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Bản Hướng dẫn :Ban Hướng Dẫn về Khoa học và Kỹ Thuật của CLCS Bộ Quy tắc :Bộ Quy tắc về Thủ tục của CLCS CLCS :Uy ban Ranh giới ngoài về thềm lục dia Công ước 1958 :Công ước Geneva về thềm lục địa năm 1958 Công ướcLaHay :Công ước La Hay về các Biện pháp Hòa bình Giải quyết tranh chấp quốc tế DOC : Tuyên bố về Ứng xử của các Bên ở Biển Đông EEZ : Vùng đặc quyền kinh tế Hiến chương : Hiến chương Liên hợp quốc Hội nghị I :Hội nghị lần thứ I của Liên hợp quốc về Luật biển Hội nghị III : Hội nghị lần thứ III của Liên hợp quốc về Luật biển ICJ :Tòa án Công lý quốc tế ITLOS : Tòa án Luật biển PCA : Tòa Trọng tài thường trực TAC : Hiệp ước Than thiện và Hợp tác ở Đông Nam A UNCLOS : Công ước về Luật biển năm 1982 UN : Liên hợp quốc MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thế kỷ XXI được xem là thế ky của biển và đại đương. Biển va đại dương được coi là “nơi nương tựa cuối cùng”, là không gian sinh tồn, phát triển và là tương lai của nhân loại.
Với những đợt sóng của cách mạng công nghiệp và sự phát triển kỳ diệu của khoa học kỹ thuật, các hoạt động khai thác biển và đại đương đã được triển khai một cách mạnh mẽ, toàn diện, rộng rãi, và với quy mô rộng lớn. Những lợi ích không lồ từ các hoạt động đầy ý nghĩa này đã soi sáng cho cơ hội thịnh vượng và phát triển cho các quốc gia có biển. Xu hướng tiến ra biển, làm chủ biển đã và đang ngày càng thể hiện rõ nét trong tham vọng phát triển của mỗi quốc gia.Trong một tương lai đang được định hình rõ nét, biển và đại đương đang là tiền đề cho tương lai của nền kinh tế nhân loại nói chung và kinh tế các quốc gia nói riêng mà tại đó vi trí quán quân sẽ thuộc về thềm lục địa, một vùng biển được đặc trưng bởi sự giàu có của các nguồn tải nguyên phong phú, đặc biệt là giá trị kinh tế và vai trò chiến lược của các nguồn dầu mỏ. Bên cạnh đó, thềm lục địa còn có tầm quan trọng về mặt an ninh quốc phòng- là nơi có thé được các quốc gia sử dụng dé thiết lập các căn cứ quân sự hoặc các hệ thống theo dõi và giám sát.
Thêm lục địa, với những tiềm năng và giá trị vô giá của mình đã gióng lên hồi chuông lợi ích đối với nhiều quốc gia. Hầu như tat cả các quốc gia ven biên đều quan tâm đến việc thăm dò, khai thác tài nguyên, thực thi quyền chủ quyền, quyền tài phán và bảo vệ những đặc quyền của minh ở thềm lục địa. Những hoạt động nay đã và đang mang lại những giá trị to lớn cho sự phát triển kinh tế của các quốc gia nhưng đồng thời cũng gây nên nhiều căng thang, xung đột, tranh chấp gay gắt trong các quan hệ quốc tế. Đặc biệt, ké từ khi UNCLOS có hiệu lực, 36% diện tích đáy biển và đại dương đã được đặt đưới quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia.
Với sự mở rộng diện tích thêm lục địa theo UNCLOS như vậy, trên thế giới vẫn còn khoảng trên 200 vụ tranh chấp phân biển vẫn chưa được giải quyết trong đó có những tranh chấp về phân định thêm lục địa. Biển Đông, với vị trí đặc biệt quan trọng đối với tất cả các quốc gia trong khu vực cũng như các quốc gia ngoài khu vực về địa chiến lược, an ninh, quốc phòng, giao thông hàng hải và kinh tế, từ lâu nay đã trở thành khu vực diễn ra các những tranh chấp thuộc loại phức tạp và “nóng bỏng” nhất thế giới. Những tranh chấp ở Biển Đông không chỉ xuất phát từ những tranh cãi về chủ quyền liên quan đến hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam, từ những tranh chấp phân định EEZ và thềm lục địa, mà còn xuất phát từ sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước, đặc biệt là giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, trong việc thực hiện quyền tự do hàng hải và hàng không tại một trong những vùng biển có tuyến đường hang hải huyết mạch và mang tính chiến lược đối với các nước trong khu vực và thế giới (tuyến đường nối liền Thái Bình Dương với An Độ Dương; nối liền Châu Âu, Trung Đông với Châu Á và giữa các nước Châu Á với nhau; hơn 45% lượng vận tải thương mại của thế giới thực hiện bằng đường biển đi qua Biển Đông). Bên cạnh đó, những tranh chấp ở Biển Đông cũng ngày càng trở nên gay gắt bởi giá trị và tiềm năng kinh tế không lồ mà vùng biển này hứa hẹn (Biển Đông được coi là một trong năm bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới); khao khát sở hữu và khai thác nguồn tài nguyên giá tri tại vùng biển này đã đây các tranh chấp tại Biển Đông lên những mức độ căng thăng mới.
Từ năm 1992, và đặc biệt từ năm 2007, Trung Quốc đã có nhiều hành động đơn phương, hung hăng, quyết liệt nhăm thực hiện “quyền lịch sử” trong phạm vi đường chữ U, thể hiện tham vọng bành trướng với mục tiêu độc chiếm Biên Đông và độc chiếm các nguồn tài nguyên trong khu vực này. Trung Quốc, một mặt thường xuyên tiễn hành các hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí trong các vùng biển nằm trong đường chữ U; mặt khác liên tục có những hành động gây han, ngăn can các hoạt động thăm dò và khai thác dau khí của các quốc gia khác bất chấp các hoạt động này nằm trong thêm lục địa 200 hải lý của họ. Trong những quốc gia bị ảnh hưởng bởi các hành động xâm phạm quyền chủ quyền trắng trợn này, Việt Nam là quốc gia bị ảnh hưởng nhiều nhất. Dưới sự đe dọa, cưỡng ép của Trung Quốc, nhiều công ty nước ngoài đã phải rút khỏi các dự án thăm dò và khai thác dầu khí với Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải quyết tranh chấp thềm lục địa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.