Luận án tiến sĩ về chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam - Hoàng Anh Tuấn

Nghiên cứu chuyển đổi hình thức công ty theo pháp luật Việt Nam, phân tích luận án TS luật 62 38 50 01 và các vấn đề liên quan.

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam

Công ty đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển và thịnh vượng kinh tế của một quốc gia. Sự phù hợp giữa mong muốn, năng lực của nhà đầu tư và hình thức tổ chức công ty là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng. Pháp luật công ty Việt Nam cần thiết lập đa dạng hình thức, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi hình thức khi doanh nghiệp có nhu cầu hoặc khi có sự kiện pháp lý phát sinh. Tại Việt Nam, gắn liền với công cuộc đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, nhiều hình thức công ty đã được pháp luật công nhận. Các hình thức này khẳng định vai trò to lớn trong phát triển kinh tế - xã hội. Việt Nam chủ động tiếp thu những giá trị văn minh của nhân loại trong xây dựng pháp luật doanh nghiệp. Lịch sử pháp luật Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục, từ Sắc lệnh số 06/SL năm 1950 về công ty vô danh (công ty cổ phần) đến Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và Luật Doanh nghiệp năm 2005. Các văn bản này đã mở rộng đáng kể các lựa chọn hình thức doanh nghiệp cho nhà đầu tư, bao gồm công ty cổ phần, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty TNHH một thành viên, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. Việc chuyển đổi hình thức công ty là cơ chế quan trọng giúp doanh nghiệp thích nghi, phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh luôn biến động.

1.1. Tính cấp thiết của việc chuyển đổi hình thức công ty

Nhu cầu chuyển đổi hình thức công ty xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp có thể thay đổi theo thời gian, đòi hỏi cơ cấu quản lý và hình thức pháp lý linh hoạt hơn. Quy mô hoạt động doanh nghiệp cũng thường xuyên biến động, từ nhỏ lẻ đến mở rộng, kéo theo sự cần thiết điều chỉnh trách nhiệm pháp lý và vốn. Nhà đầu tư có thể mong muốn thay đổi cơ cấu sở hữu, quản lý hoặc đơn giản là tối ưu hóa lợi ích từ việc chuyển đổi. Ví dụ, chuyển đổi từ doanh nghiệp tư nhân sang công ty TNHH giúp hạn chế rủi ro cho chủ sở hữu, hoặc từ công ty TNHH sang công ty cổ phần để dễ dàng huy động vốn. Pháp luật cần cung cấp khung pháp lý rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuyển đổi này. Điều này giúp các doanh nghiệp tại Việt Nam thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh. Quá trình hội nhập kinh tế cũng đặt ra yêu cầu cao về năng lực cạnh tranh. Chuyển đổi giúp doanh nghiệp tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả hoạt động, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

1.2. Vai trò công ty trong phát triển kinh tế xã hội

Công ty là động lực chính của nền kinh tế thị trường, tạo ra của cải vật chất, dịch vụ, việc làm cho xã hội. Doanh nghiệp, dù là công ty cổ phần, công ty TNHH hay các hình thức khác, đều đóng góp vào GDP quốc gia. Hoạt động kinh doanh của công ty thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động. Các công ty còn là cầu nối quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, mang lại cơ hội hợp tác và phát triển. Sự tồn tại và phát triển của một hệ thống các loại hình công ty đa dạng phản ánh trình độ phát triển của một nền kinh tế. Chúng là kênh huy động vốn hiệu quả, phân bổ nguồn lực sản xuất, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã nhận thức rõ vai trò này. Qua các thời kỳ, luật pháp luôn cố gắng tạo môi trường pháp lý thuận lợi nhất. Mục tiêu là để công ty phát triển, đóng góp tối đa vào sự thịnh vượng chung của đất nước. Vai trò này càng được nhấn mạnh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các công ty Việt Nam cần đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1.3. Yêu cầu của pháp luật công ty về đa dạng hóa hình thức

Pháp luật công ty cần cung cấp một hệ thống hình thức doanh nghiệp phong phú. Điều này giúp các nhà đầu tư có nhiều lựa chọn phù hợp với mục tiêu, quy mô, và mức độ chấp nhận rủi ro. Từ doanh nghiệp tư nhân với trách nhiệm vô hạn đến công ty cổ phần với khả năng huy động vốn lớn, mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Luật Doanh nghiệp đã liên tục được sửa đổi, bổ sung để mở rộng các loại hình. Ví dụ, sự ra đời của công ty TNHH một thành viên là minh chứng cho nỗ lực này. Đa dạng hóa hình thức công ty cũng thúc đẩy quyền tự do kinh doanh. Các cá nhân, tổ chức có thể lựa chọn mô hình phù hợp nhất cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Điều này khuyến khích khởi nghiệp, tạo ra một môi trường kinh doanh năng động, cạnh tranh. Việc cung cấp các cơ chế chuyển đổi hình thức công ty cũng là một phần của yêu cầu này. Nó đảm bảo tính linh hoạt, cho phép doanh nghiệp thay đổi cấu trúc pháp lý khi cần thiết. Qua đó, doanh nghiệp duy trì hiệu quả hoạt động và thích nghi tốt hơn với thị trường.

II. Khái niệm bản chất và vai trò chuyển đổi hình thức công ty

Chuyển đổi hình thức công ty là một trong những nghiệp vụ tái cấu trúc doanh nghiệp quan trọng. Việc này liên quan đến thay đổi cấu trúc pháp lý của một công ty mà không làm chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân đó. Khái niệm này bao hàm sự biến đổi từ hình thức công ty này sang hình thức công ty khác theo quy định của pháp luật. Ví dụ, chuyển từ công ty TNHH thành công ty cổ phần hoặc ngược lại. Sự chuyển đổi này có bản chất là sự kế thừa quyền và nghĩa vụ. Công ty sau chuyển đổi kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của công ty trước chuyển đổi. Điều này đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh. Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam quy định chi tiết về các loại hình chuyển đổi, điều kiện và thủ tục thực hiện. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Các bên này bao gồm cổ đông, thành viên góp vốn, người lao động và đặc biệt là các chủ nợ. Vai trò của việc chuyển đổi hình thức công ty rất lớn. Nó giúp doanh nghiệp thích ứng với thị trường, tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện hiệu quả quản lý và thu hút vốn đầu tư. Đặc biệt, quyền tự do kinh doanh là nền tảng cơ bản cho hoạt động này.

2.1. Định nghĩa và đặc điểm pháp lý của chuyển đổi hình thức

Chuyển đổi hình thức công ty được hiểu là việc doanh nghiệp thay đổi loại hình công ty. Tuy nhiên, pháp nhân công ty vẫn tiếp tục tồn tại. Điều này khác biệt với việc giải thể và thành lập mới. Ví dụ, một công ty TNHH hai thành viên có thể chuyển đổi thành công ty cổ phần. Hoặc một doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển thành công ty TNHH. Đặc điểm pháp lý nổi bật là sự kế thừa toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ. Công ty sau chuyển đổi kế thừa mọi quyền, nghĩa vụ phát sinh từ công ty trước chuyển đổi. Pháp luật không coi đây là một sự chấm dứt pháp nhân. Thay vào đó, nó là sự tiếp nối pháp nhân dưới một hình thức khác. Các quy định pháp luật liên quan đến chuyển đổi hình thức phải đảm bảo tính liên tục. Đồng thời, chúng cũng phải bảo vệ lợi ích của tất cả các bên. Các hợp đồng đã ký, các khoản nợ phải trả vẫn giữ nguyên hiệu lực. Mã số doanh nghiệp của công ty có thể được giữ lại hoặc thay đổi tùy theo quy định cụ thể của Luật Doanh nghiệp. Việc này giúp giảm thiểu gián đoạn kinh doanh và chi phí phát sinh.

2.2. Bản chất và ý nghĩa của việc chuyển đổi hình thức công ty

Bản chất của chuyển đổi hình thức công ty là một hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp. Nó không phải là việc chấm dứt một pháp nhân và tạo lập một pháp nhân mới. Thay vào đó, đó là sự biến đổi về mặt pháp lý của cùng một chủ thể. Chủ thể này tiếp tục tồn tại và hoạt động dưới một hình thức pháp lý khác. Ý nghĩa của hoạt động này rất sâu sắc đối với doanh nghiệp và nền kinh tế. Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi giúp điều chỉnh cơ cấu vốn. Nó cũng có thể giúp điều chỉnh cơ cấu quản lý cho phù hợp với chiến lược phát triển. Ví dụ, chuyển đổi sang công ty cổ phần có thể giúp huy động vốn từ công chúng dễ dàng hơn. Điều này mở rộng quy mô hoạt động, tăng cường năng lực tài chính. Đối với nền kinh tế, cơ chế chuyển đổi linh hoạt giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính năng động của thị trường. Việc chuyển đổi còn cho phép các doanh nghiệp khắc phục những hạn chế của hình thức cũ. Nó giúp họ khai thác tối đa lợi thế của hình thức mới. Qua đó, doanh nghiệp duy trì sự cạnh tranh và phát triển bền vững.

2.3. Quyền tự do kinh doanh nền tảng chuyển đổi hình thức

Quyền tự do kinh doanh là nguyên tắc hiến định, là nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động chuyển đổi hình thức công ty. Hiến pháp Việt Nam và Luật Doanh nghiệp khẳng định quyền của công dân được tự do kinh doanh trong các ngành nghề mà pháp luật không cấm. Nguyên tắc này mở đường cho các doanh nghiệp lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp nhất với mục đích kinh doanh của mình. Khi môi trường kinh doanh thay đổi, hoặc khi chiến lược phát triển doanh nghiệp biến động, quyền tự do kinh doanh cho phép doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh. Việc chuyển đổi hình thức từ công ty TNHH sang công ty cổ phần hoặc ngược lại là một biểu hiện cụ thể của quyền này. Nó đảm bảo doanh nghiệp không bị gò bó bởi một khuôn khổ pháp lý cố định. Nhờ có quyền tự do kinh doanh, doanh nghiệp có thể chủ động tái cấu trúc. Họ cũng có thể tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả cạnh tranh. Chính sách pháp luật cần tiếp tục củng cố và bảo vệ quyền này. Điều đó nhằm tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, công bằng và năng động. Quyền này cũng thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

III. Pháp luật chuyển đổi hình thức công ty Lịch sử thực trạng

Pháp luật Việt Nam về chuyển đổi hình thức công ty đã trải qua một quá trình phát triển liên tục, gắn liền với sự đổi mới kinh tế đất nước. Từ những quy định sơ khai đến hệ thống pháp luật doanh nghiệp hiện đại, mỗi giai đoạn đều phản ánh yêu cầu phát triển kinh tế xã hội. Lịch sử pháp luật cho thấy sự mở rộng dần các loại hình doanh nghiệp. Đồng thời, các quy định về chuyển đổi cũng ngày càng được hoàn thiện. Thực trạng pháp luật hiện hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định cần được khắc phục. Thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều doanh nghiệp đã thực hiện thành công việc chuyển đổi. Hoạt động này giúp họ thích nghi tốt hơn với thị trường. Tuy nhiên, cũng có những vướng mắc phát sinh từ quy định pháp luật chưa rõ ràng hoặc thủ tục hành chính phức tạp. Việc phân tích lược sử và thực trạng giúp đánh giá hiệu quả của pháp luật. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp hoàn thiện hơn. Pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tái cấu trúc doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Lược sử phát triển pháp luật về chuyển đổi hình thức

Lịch sử pháp luật Việt Nam về công ty bắt đầu từ Sắc lệnh số 06/SL năm 1950, đề cập đến "công ty vô danh" (công ty cổ phần) với sự góp vốn của Nhà nước và tư nhân. Sau thời kỳ thống nhất đất nước, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã cho phép thành lập công ty TNHH. Đây là bước ngoặt quan trọng thu hút đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. Luật Công ty năm 1990 tiếp tục mở rộng, giới thiệu hai hình thức: công ty cổ phần và công ty TNHH. Đến Luật Doanh nghiệp năm 1999, các loại hình doanh nghiệp được mở rộng đáng kể. Bao gồm công ty cổ phần, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty TNHH một thành viên, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. Luật Doanh nghiệp năm 2005 thay thế Luật Doanh nghiệp năm 1999, tiếp tục khẳng định quyền tự do kinh doanh. Luật này mở rộng quyền thành lập công ty TNHH cho cá nhân. Các Luật Doanh nghiệp sau đó (2014, 2020) tiếp tục hoàn thiện, đơn giản hóa thủ tục và điều kiện chuyển đổi. Quá trình này cho thấy sự cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc tạo lập một môi trường pháp lý linh hoạt, hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc và phát triển.

3.2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về chuyển đổi hình thức

Thực trạng pháp luật Việt Nam về chuyển đổi hình thức công ty hiện nay được quy định chủ yếu trong Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn. Luật này đã thiết lập các cơ chế chuyển đổi rõ ràng giữa các loại hình doanh nghiệp. Các hình thức chuyển đổi phổ biến gồm: chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần, chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty TNHH, chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty TNHH, và các loại hình khác. Các quy định đã có sự tiến bộ lớn trong việc đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt điều kiện. Điều này nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần được hoàn thiện. Ví dụ, một số quy định về tài sản, vốn, nợ phải trả trong quá trình chuyển đổi có thể chưa thực sự chi tiết. Sự đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp và các luật chuyên ngành khác đôi khi còn thiếu. Việc này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Pháp luật đã chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và bên liên quan. Nhưng cơ chế thực thi vẫn còn những thách thức. Thực trạng này đòi hỏi các nhà làm luật tiếp tục nghiên cứu, điều chỉnh để pháp luật ngày càng phù hợp và hiệu quả hơn với yêu cầu phát triển của thị trường.

3.3. Thực tiễn áp dụng và hạn chế trong chuyển đổi hình thức

Thực tiễn áp dụng các quy định về chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam cho thấy cả những thành tựu và hạn chế. Nhiều doanh nghiệp đã tận dụng cơ chế này để tái cấu trúc thành công. Ví dụ, các doanh nghiệp gia đình chuyển đổi từ doanh nghiệp tư nhân sang công ty TNHH để giới hạn trách nhiệm. Các công ty TNHH phát triển quy mô thường chuyển sang công ty cổ phần để huy động vốn dễ dàng hơn. Điều này cho thấy tính hữu ích của các quy định hiện hành. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những vướng mắc. Một trong những hạn chế lớn là sự phức tạp trong thủ tục hành chính. Mặc dù đã được đơn giản hóa, quy trình vẫn đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian. Điều này gây tốn kém chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Một số quy định về định giá tài sản, xử lý hợp đồng, và giải quyết tranh chấp trong quá trình chuyển đổi chưa thực sự rõ ràng. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong việc áp dụng. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền lợi của các cổ đông nhỏ, thành viên góp vốn và chủ nợ đôi khi vẫn gặp khó khăn. Đặc biệt là trong các trường hợp chuyển đổi phức tạp. Những hạn chế này là nguyên nhân của các khiếm khuyết pháp luật. Điều đó đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện.

IV. Điều kiện thủ tục chuyển đổi hình thức công ty ở Việt Nam

Việc chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam được thực hiện theo các điều kiện và thủ tục chặt chẽ. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Pháp luật doanh nghiệp hiện hành, cụ thể là Luật Doanh nghiệp 2020, đã chi tiết hóa các yêu cầu đối với từng loại hình chuyển đổi. Doanh nghiệp cần đáp ứng đủ các điều kiện về vốn, thành viên, và các nghĩa vụ pháp lý khác. Quy trình chuyển đổi bao gồm nhiều bước. Từ việc chuẩn bị hồ sơ, tổ chức họp hội đồng thành viên/đại hội đồng cổ đông, đến đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc nắm vững các điều kiện và thủ tục là vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi một cách suôn sẻ, hợp pháp, tránh các rủi ro pháp lý. Đồng thời, việc này cũng tạo sự yên tâm cho các đối tác, khách hàng và chủ nợ của doanh nghiệp. Các loại hình chuyển đổi rất đa dạng. Mỗi loại hình lại có các điều kiện và thủ tục đặc thù. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp có ý định tái cấu trúc.

4.1. Các loại hình thức chuyển đổi công ty phổ biến

Pháp luật Việt Nam quy định một số loại hình chuyển đổi công ty phổ biến. Các hình thức này đáp ứng nhu cầu tái cấu trúc đa dạng của doanh nghiệp. Một là, chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần. Hình thức này thường được áp dụng khi công ty TNHH muốn huy động vốn rộng rãi từ công chúng hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Hai là, chuyển đổi công ty cổ phần thành công ty TNHH. Hình thức này phù hợp khi công ty cổ phần muốn thu hẹp quy mô cổ đông, đơn giản hóa quản lý, hoặc chuyển đổi thành mô hình công ty gia đình. Ba là, chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty TNHH. Đây là lựa chọn phổ biến giúp chủ doanh nghiệp tư nhân giới hạn trách nhiệm bằng số vốn góp, tách biệt tài sản cá nhân và doanh nghiệp. Bốn là, chuyển đổi công ty hợp danh thành công ty TNHH hoặc công ty cổ phần. Điều này giúp các thành viên hợp danh giảm trách nhiệm vô hạn. Ngoài ra, còn có các trường hợp chuyển đổi khác như giữa các loại hình công ty TNHH (ví dụ: một thành viên thành hai thành viên trở lên hoặc ngược lại). Các loại hình chuyển đổi này mang lại sự linh hoạt cho doanh nghiệp. Chúng giúp doanh nghiệp thích ứng với các giai đoạn phát triển khác nhau.

4.2. Điều kiện pháp lý cần thiết để chuyển đổi hình thức

Để thực hiện chuyển đổi hình thức công ty, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Điều kiện chung bao gồm việc đảm bảo không có tranh chấp về quyền sở hữu vốn hoặc tài sản. Công ty cũng phải hoàn thành các nghĩa vụ thuế, tài chính. Thứ nhất, về vốn điều lệ và cơ cấu thành viên/cổ đông. Ví dụ, để chuyển đổi thành công ty cổ phần, công ty phải có ít nhất ba cổ đông. Đối với công ty TNHH, phải có ít nhất một hoặc hai thành viên tùy loại hình. Thứ hai, điều kiện về kế hoạch chuyển đổi. Kế hoạch này cần được hội đồng thành viên hoặc đại hội đồng cổ đông thông qua. Nó phải quy định rõ phương án xử lý tài sản, vốn, nợ và lao động. Thứ ba, điều kiện về tình hình tài chính và nghĩa vụ. Công ty phải đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ. Điều này bao gồm cả các khoản nợ phát sinh trước khi chuyển đổi. Điều kiện này nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và các bên liên quan. Thứ tư, các điều kiện riêng biệt cho từng loại hình chuyển đổi theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện này là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính hợp pháp và thành công của quá trình chuyển đổi hình thức công ty.

4.3. Quy trình và thủ tục hành chính chuyển đổi công ty

Quy trình và thủ tục hành chính chuyển đổi hình thức công ty được pháp luật quy định khá chi tiết. Nó nhằm đảm bảo tính minh bạch và trật tự. Bước đầu tiên là chuẩn bị hồ sơ chuyển đổi. Hồ sơ này bao gồm quyết định của chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông, dự thảo Điều lệ mới, danh sách thành viên/cổ đông mới. Các tài liệu khác liên quan đến tài chính, kế toán cũng cần được chuẩn bị. Bước thứ hai là gửi thông báo đến các chủ nợ và bên liên quan. Thông báo này phải nêu rõ kế hoạch chuyển đổi và các quyền lợi của họ. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi của người thứ ba. Bước thứ ba là đăng ký chuyển đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư). Hồ sơ đăng ký phải đầy đủ theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Nghị định hướng dẫn. Cơ quan đăng ký sẽ xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới nếu đủ điều kiện. Bước cuối cùng là công bố thông tin chuyển đổi. Việc này được thực hiện trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nó giúp các bên liên quan cập nhật tình hình pháp lý của công ty. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự chính xác, đầy đủ và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật.

V. Bảo vệ các bên liên quan khi chuyển đổi hình thức công ty

Chuyển đổi hình thức công ty không chỉ ảnh hưởng đến bản thân doanh nghiệp mà còn tác động lớn đến các bên liên quan. Các bên này bao gồm cổ đông, thành viên góp vốn, người lao động, đối tác kinh doanh và đặc biệt là chủ nợ. Pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam luôn chú trọng đến việc thiết lập các cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đối tượng này. Việc đảm bảo sự minh bạch trong thông tin, tuân thủ các quy định về kế thừa nghĩa vụ, và có các biện pháp xử lý tranh chấp hiệu quả là rất cần thiết. Công ty sau chuyển đổi kế thừa tất cả quyền và nghĩa vụ của công ty trước chuyển đổi. Điều này là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ chủ nợ và các bên liên quan. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trong thực tiễn có thể gặp phải nhiều thách thức. Do đó, việc nắm rõ các quy định về bảo vệ người thứ ba là yếu tố then chốt. Nó giúp duy trì sự ổn định của quan hệ kinh doanh và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đặc biệt, các quy định về thông báo, công bố thông tin là công cụ quan trọng để các bên liên quan nắm bắt tình hình và đưa ra quyết định phù hợp.

5.1. Tác động của chuyển đổi hình thức đến người thứ ba

Việc chuyển đổi hình thức công ty tạo ra nhiều tác động đối với người thứ ba, đặc biệt là các chủ nợ. Mặc dù công ty sau chuyển đổi kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ, nhưng việc thay đổi tên, hình thức pháp lý có thể gây nhầm lẫn. Chủ nợ có thể lo ngại về khả năng thanh toán nợ của công ty mới. Điều này do sự thay đổi trong cơ cấu vốn hoặc quản lý. Người lao động cũng bị ảnh hưởng. Họ có thể lo lắng về hợp đồng lao động, chế độ phúc lợi, và vị trí làm việc. Đối tác kinh doanh cũng cần cập nhật thông tin để đảm bảo các hợp đồng hiện có vẫn giữ nguyên giá trị. Sự minh bạch thông tin là cực kỳ quan trọng. Nó giúp các bên liên quan đánh giá đúng tình hình và đưa ra quyết định phù hợp. Thiếu minh bạch có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và tổn thất kinh tế. Tác động này đòi hỏi pháp luật phải có cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Điều đó nhằm duy trì niềm tin trong các giao dịch kinh doanh. Việc công bố thông tin rộng rãi về chuyển đổi giúp các bên liên quan kịp thời nắm bắt. Nó cũng giúp họ thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Các biện pháp pháp lý bảo vệ quyền lợi người thứ ba

Pháp luật Việt Nam đã thiết lập nhiều biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người thứ ba trong quá trình chuyển đổi hình thức công ty. Thứ nhất, nguyên tắc kế thừa quyền và nghĩa vụ. Công ty sau chuyển đổi phải kế thừa toàn bộ các quyền và nghĩa vụ của công ty trước chuyển đổi. Điều này bao gồm cả các khoản nợ, hợp đồng và các cam kết khác. Thứ hai, yêu cầu về thông báo cho chủ nợ. Công ty phải thông báo bằng văn bản đến tất cả các chủ nợ và bên liên quan về kế hoạch chuyển đổi. Thông báo này phải nêu rõ thời hạn và cách thức để chủ nợ yêu cầu thanh toán nợ hoặc đưa ra ý kiến. Thứ ba, quy định về trách nhiệm liên đới. Trong một số trường hợp, người quản lý, điều hành công ty trước chuyển đổi có thể phải chịu trách nhiệm liên đới với các nghĩa vụ phát sinh. Thứ tư, yêu cầu công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Việc này giúp công chúng và các bên liên quan nắm bắt thông tin chính thức về sự chuyển đổi. Các biện pháp này nhằm tạo ra một hành lang pháp lý an toàn. Điều đó giúp bảo vệ chủ nợ, người lao động và các đối tác. Họ được bảo vệ khỏi những rủi ro có thể phát sinh từ việc chuyển đổi hình thức công ty.

5.3. Hậu quả pháp lý đối với công ty sau chuyển đổi

Công ty sau khi chuyển đổi hình thức sẽ phải đối mặt với một số hậu quả pháp lý quan trọng. Thứ nhất, công ty có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới. Giấy này ghi nhận loại hình công ty mới và các thông tin liên quan. Thứ hai, công ty kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ dân sự của công ty trước chuyển đổi. Điều này có nghĩa là công ty mới sẽ tiếp tục thực hiện tất cả các hợp đồng, giao dịch, và chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ đã phát sinh. Thứ ba, về mặt quản lý và điều hành. Cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các thành viên/cổ đông sẽ thay đổi theo quy định của loại hình công ty mới. Ví dụ, từ công ty TNHH sang công ty cổ phần sẽ có thêm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị. Thứ tư, về tài chính và thuế. Công ty phải thực hiện các thủ tục điều chỉnh liên quan đến tài khoản ngân hàng, mã số thuế, và các nghĩa vụ thuế theo quy định mới. Cuối cùng, công ty phải thông báo rộng rãi về sự thay đổi này. Việc này để các đối tác, khách hàng và cơ quan nhà nước có thẩm quyền biết. Những hậu quả pháp lý này yêu cầu doanh nghiệp phải chuẩn bị kỹ lưỡng. Đồng thời, họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

VI. Hoàn thiện pháp luật chuyển đổi hình thức công ty tại VN

Để nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của môi trường kinh doanh, việc hoàn thiện pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Các quy định hiện hành, dù đã có nhiều cải tiến, vẫn còn tồn tại những điểm chưa rõ ràng, chưa đồng bộ hoặc gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình áp dụng. Định hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đồng thời, cần tăng cường tính minh bạch, và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan một cách hiệu quả hơn. Các giải pháp cụ thể bao gồm việc rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, bổ sung các hướng dẫn chi tiết cho các trường hợp đặc thù. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và thực hiện thủ tục. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, khuyến khích doanh nghiệp tái cấu trúc và phát triển bền vững. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

6.1. Định hướng chiến lược hoàn thiện pháp luật hiện hành

Định hướng chiến lược hoàn thiện pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty cần dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, tiếp tục khẳng định và mở rộng quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn và thay đổi hình thức phù hợp nhất với điều kiện kinh doanh. Thứ hai, đơn giản hóa tối đa các thủ tục hành chính. Cần loại bỏ các rào cản không cần thiết, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Thứ ba, tăng cường tính minh bạch và công khai trong mọi giai đoạn của quá trình chuyển đổi. Điều này giúp các bên liên quan dễ dàng tiếp cận thông tin. Thứ tư, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên. Đặc biệt là các chủ nợ, người lao động và cổ đông thiểu số. Thứ năm, đảm bảo sự đồng bộ, thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Điều này nhằm tránh xung đột, chồng chéo trong quá trình áp dụng. Cuối cùng, pháp luật cần có tính dự báo cao. Nó cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh và hội nhập quốc tế. Các định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho việc sửa đổi, bổ sung pháp luật trong thời gian tới.

6.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả pháp luật

Để nâng cao hiệu quả của pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty, cần triển khai nhiều giải pháp cụ thể. Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn. Các quy định cần chi tiết hóa hơn về điều kiện, trình tự, thủ tục chuyển đổi. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến định giá tài sản, xử lý hợp đồng, và giải quyết các khoản nợ. Thứ hai, xây dựng và ban hành các biểu mẫu hồ sơ thống nhất. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng chuẩn bị và nộp hồ sơ, giảm thiểu sai sót. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Các quy trình đăng ký kinh doanh và chuyển đổi cần được số hóa. Điều này tạo điều kiện cho việc nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu thông tin nhanh chóng. Thứ tư, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Doanh nghiệp và người dân cần được nâng cao nhận thức về các quy định liên quan. Thứ năm, nâng cao năng lực của cán bộ thực thi pháp luật. Cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về luật doanh nghiệp và các thủ tục hành chính. Cuối cùng, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này bao gồm cả hòa giải, trọng tài và tòa án. Các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho hoạt động chuyển đổi hình thức công ty.

6.3. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định về chuyển đổi công ty

Trên cơ sở đánh giá thực trạng và các định hướng chiến lược, cần có những đề xuất cụ thể để sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty. Một là, bổ sung quy định chi tiết về trách nhiệm của các cá nhân liên quan. Điều này áp dụng trong trường hợp chuyển đổi gây thiệt hại cho chủ nợ hoặc các bên liên quan khác. Hai là, quy định rõ ràng hơn về cơ chế xác định giá trị tài sản khi chuyển đổi. Đặc biệt là đối với các tài sản vô hình hoặc tài sản có tính đặc thù. Ba là, đơn giản hóa điều kiện chuyển đổi từ doanh nghiệp tư nhân sang công ty TNHH. Cần giảm bớt các rào cản không cần thiết. Điều này khuyến khích chủ doanh nghiệp tư nhân hạn chế rủi ro cá nhân. Bốn là, tích hợp các thủ tục liên quan đến thuế, bảo hiểm xã hội vào quy trình chuyển đổi. Điều này nhằm tạo sự liên thông, giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp. Năm là, xem xét mở rộng các hình thức chuyển đổi được phép. Điều này đáp ứng nhu cầu phát triển đa dạng của thị trường. Các đề xuất này nhằm khắc phục những bất cập hiện có. Đồng thời, chúng cũng hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật doanh nghiệp hiện đại, linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chuyển đổi hình thức công ty theo pháp luật việt nam luận án ts luật 62 38 50 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT HOÀNG ANH TUẤN CHUYỂN ĐỔI HÌNH THỨC CÔNG TY THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT HOÀNG ANH TUẤN CHUYỂN ĐỔI HÌNH THỨC CÔNG TY THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số : 62 38 50 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Huy Cương 2. Vũ Quang HÀ NỘI - 2011 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Phần I- Tổng quan tình hình nghiên cứu 8 Phần II- Những nội dung nghiên cứu chủ yếu 23 Chương 1: LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI HÌNH THỨC CÔNG TY 24 1. Khái niệm công ty 24 1.

Khái niệm, bản chất và đặc điểm pháp lý, vai trò và ý nghĩa 30 của việc chuyển đổi hình thức công ty 1. Quyền tự do kinh doanh – nền tảng của chuyển đổi hình thức 48 công ty 1. Phân loại chuyển đổi hình thức công ty 55 1. Điều kiện và thủ tục chuyển đổi hình thức công ty 77 1.

Bảo vệ người thứ ba từ sự tác động của việc chuyển đổi hình 86 thức công ty Kết luận chương 1 89 Chương 2: LƯỢC SỬ PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP 91 LUẬT VIỆT NAM VỂ CHUYỂN HÌNH THỨC CÔNG TY 2. Lược sử phát triển pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty 91 2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về chuyển đổi hình thức công ty 98 2. Thực tiễn chuyển đổi hình thức công ty ở Việt Nam hiện nay 144 2.

Nguyên nhân khiếm khuyết của pháp luật về chuyển đổi hình 148 thức công ty Kết luận chương 2 153 Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHUYỂN ĐỔI 155 HÌNH THỨC CÔNG TY 3. 155 1 Các định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chuyển đổi hình thức công ty 3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về chuyển đổi hình thức 163 công ty Kết luận chương 3 188 KẾT LUẬN 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN 193 ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 194 2 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Công ty ngày nay có thể được xem như biểu tượng của sự thịnh vượng và sung túc của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, và có thể có thương hiệu mang danh tiếng của một quốc gia ra khắp thế giới.

Công ty, nhà nước, hội nhập và phát triển là những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên trong xã hội ngày nay để nhìn nhận về một cộng đồng xã hội mà trong đó công ty được xem như một thành tố rất quan trọng. Người ta cho rằng, một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của một công ty cụ thể là sự phù hợp giữa mong muốn và năng lực của nhà đầu tư với hình thức công ty. Vì vậy, luật công ty cần tạo lập ra hình thức công ty đa dạng và phong phú cho các nhà đầu tư lựa chọn mà trong đó phải có sự tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi hình thức công ty khi nhà đầu tư mong muốn hoặc khi có sự kiện pháp lý phát sinh là điều kiện chuyển đổi hình thức công ty. Ở Việt Nam, gắn chặt với công cuộc đổi mới và đòi hỏi của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhiều hình thức công ty được pháp luật ghi nhận, và ngày càng khẳng định vai trò to lớn của mình trong việc phát triển kinh tế, xã hội.

Nói một cách khách quan, chúng ta đang chủ động hội nhập, tiếp thu có sàng lọc những giá trị văn minh của nhân loại. Khởi xướng cho tư tưởng này, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nêu bật đúc kết của Người về các ưu điểm của Khổng Tử, của Giêsu, của Mác, của Tôn Dật Tiên, đồng thời chỉ ra điểm chung của họ là đều muốn mưu cầu hạnh phúc cho loài người, mưu cầu phúc lợi cho xã hội. Và Người cố gắng “làm học trò của các vị ấy”. Vì vậy 5 năm sau khi giành được độc lập, chúng ta ban hành Sắc lệnh số 06/SL ngày 20/01/1950, trong đó đề cập đến hình thức công ty cổ phần với tên gọi là công 3 ty vô danh để sử dụng trong quan hệ Nhà nước kiểu mới cùng với tư nhân góp vốn kinh doanh.

Cụ thể Sắc lệnh quy định: Công ty công tư hợp doanh là một công ty vô danh trong ấy Chính phủ hợp vốn với tư nhân để kinh doanh theo kế hoạch kinh tế chung của Chính phủ (Điều 1) Vốn công ty chia từng phần đều nhau, sự di nhượng các cổ phần phải được ban quản trị ưng thuận (Điều 3) [104]. Sau khi thống nhất đất nước, với chính sách mở cửa, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 đã cho phép tạo lập công ty trách nhiệm hữu hạn để thu hút đầu tư trực tiếp từ nước ngoài. Kế tiếp đó là Luật Công ty năm 1990 đã mở ra hai hình thức công ty mà các nhà đầu tư Việt Nam có thể lựa chọn đó là công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn. Đến năm 1999, tức là sau chín năm thực hiện, Luật Công ty năm 1990 đã được thay thế bằng Luật Doanh nghiệp năm 1999, theo đó, đã mở rộng sự lựa chọn của các nhà đầu tư Việt Nam trong năm hình thức doanh nghiệp - đó là công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên trở lên, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (mà chủ sở hữu là tổ chức), công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân.

Luật Doanh nghiệp năm 1999 đã đạt được những thành thành tựu đáng kể trong việc cải thiện môi trường kinh doanh, nhưng cũng có nhiều hạn chế. Để khắc phục những hạn chế đó và mở rộng quyền tự do kinh doanh, tăng cường khả năng gia nhập thị trường, Luật Doanh nghiệp năm 2005 ra đời thay thế Luật Doanh nghiệp năm 1999 và khẳng định quyền của cá nhân được thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Sự phát triển các hình thức công ty nói trên cho thấy nhà làm luật Việt Nam đã chú ý tương đối thích đáng tới quyền lựa chọn hình thức công ty của nhà đầu tư, và 4 cũng cho thấy sự nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi hình thức công ty không phải là vấn đề mới, nhưng ở Việt Nam hiện nay vấn đề này chưa được quan tâm nghiên cứu một cách đầy đủ về mặt lý luận và thực tiễn.

Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành quy định về chuyển đổi hình thức công ty chưa đầy đủ, chưa phản ánh được bản chất kinh tế và vai trò của chuyển đổi hình thức công ty. Dẫn chứng cụ thể cho nhận định này chính là quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2005. Luật này chỉ xác định hai trường hợp chuyển đổi hình thức công ty - đó là chuyển đổi công ty trách nhiệm hữu hạn thành công ty cổ phần và ngược lại (Điều 154); và chuyển đổi công ty trách nhiệm một thành viên thành công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên trở lên (Điều 155). Các quy định về điều kiện chuyển đổi, các chế tài về vi phạm thủ tục, điều kiện chuyển đổi còn bị bỏ ngỏ.

Các quy định về thủ tục chuyển đổi tạo ra rào cản lớn cho các nhà đầu tư muốn thực hiện việc chuyển đổi công ty. Ở giác độ khác, có thể nói các bất cập của pháp luật về chuyển đổi hình thức công ty có thể gây khó khăn cho việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh và lợi ích chính đáng của các nhà đầu tư. Trong khi đó pháp luật của các nước khác cho phép chuyển đổi hình thức công ty khá rộng rãi và linh động, thậm chí có thể chuyển đổi từ các hình thức công ty có trách nhiệm vô hạn sang các hình thức công ty có trách nhiệm hữu hạn và ngược lại, mà vẫn đảm bảo được các giá trị cần bảo vệ. Nhận thức rằng, việc nghiên cứu về chuyển đổi hình thức công ty có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao nhận thực và ứng dụng thực tiễn để từng bước mở rộng và bảo hộ quyền tự do kinh doanh, tăng cường năng lực gia nhập thị trường của các Công ty, đặc biệt là trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng như hiện nay.

Quy định về vấn đề chuyển đổi hình thức công 5 ty có vị trí, vai trò quan trọng trong pháp luật công ty. Chuyển đổi hình thức công ty phù hợp góp phần quyết định sự thành công hay thất bại của các nhà đầu tư. Tuy nhiên cho đến nay trong khoa học pháp lý vấn đề này vẫn chưa được nghiên cứu nhiều và chuyên sâu ở nước ta. Do vậy, để tiếp thu có sàng lọc những thành tựu hiện có, để góp phần đáp ứng yêu cầu thực tiễn về chuyển đổi hình thức công ty và để khắc phục những khiếm khuyết của pháp luật Việt Nam về vấn đề này, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Chuyển đổi hình thức công ty theo pháp luật Việt Nam” làm luận án tiến sĩ luật học của mình.

Tình hình nghiên cứu đề tài Vì công ty là một chế định hình thành khá sớm trong lịch sử loài người (trước công nguyên) và được phát triển dần qua thời gian, nên việc chuyển đổi hình thức công ty là một vấn đề pháp lý khá quen thuộc đối với các luật gia ở các nước có nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên ở Việt Nam, vấn đề này chưa được nhiều sự quan tâm từ phía những người nghiên cứu khoa học pháp lý. Có thể thấy một số công trình nghiên cứu tiêu biểu như sau: Từ trước năm 1975, vấn đề chuyển đổi hình thức công ty đã được đề cập trong cuốn “Luật thương mại toát yếu” của Lê Tài Triển (Bộ quốc gia giáo dục xuất bản, 1959). Tiếp đó trong cuốn “Luật thương mại Việt Nam dẫn giải” của Lê Tài Triển, Nguyễn Vạng Thọ và Nguyễn Tân (Nhóm nghiên cứu dự hoạch xuất bản, Sài Gòn, 1972).

Sau năm 1975, có một số Luận án tiến sĩ luật học và Luận văn thạc sĩ luật học cũng có đề cập phần nào tới vấn đề chuyển đổi hình thức công ty, chẳng hạn như Luận án tiến sĩ luật học của Ngô Huy Cương về “Hợp đồng thành lập công ty ở Việt Nam” năm 2004. 6 Liên quan tới Luật Doanh nghiệp 2005, Nguyễn Mạnh Bách đã nghiên cứu về chuyển đổi hình thức công ty trong cuốn “Các công ty thương mại” xuất bản tại Nhà xuất bản Đồng Nai, Đồng Nai, 2006.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyển đổi hình thức công ty theo pháp luật Việt Nam, phân tích luận án TS luật 62 38 50 01 và các vấn đề liên quan.

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển đổi hình thức công ty tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter