Luận án tiến sĩ: Thành phố Thanh Hóa - Quá trình hình thành và phát triển (1804-2010) - Nguyễn Thị Thu Hà
Luận án nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của thành phố Thanh Hóa từ năm 1804 đến 2010, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa phương.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thanh Hóa 1804-1884: Tiền đề, phát triển tỉnh lỵ
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thanh Hóa 1804 1884 Tiền đề phát triển tỉnh lỵ
Giai đoạn 1804-1884 đánh dấu những bước khởi đầu quan trọng của Thanh Hóa. Từ một vùng đất với tên gọi và cấu trúc hành chính thay đổi, Thanh Hóa dần trở thành một trung tâm tỉnh lỵ dưới triều Nguyễn. Sự chuyển mình này đặt nền móng cho sự phát triển đô thị sau này. Các yếu tố địa lý, kinh tế và xã hội định hình Thanh Hóa giai đoạn này. Luận án chi tiết quá trình hình thành, các hoạt động kinh tế, xã hội đầu tiên của đô thị Thanh Hóa.
1.1. Tiền đề hình thành và vị thế trấn thành Thọ Hạc
Trước năm 1804, Dương Xá là một địa điểm mang dấu ấn lịch sử, tiền đề cho sự phát triển đô thị Thanh Hóa. Năm 1804, triều Nguyễn chuyển trấn thành về Thọ Hạc, đánh dấu sự ra đời của tỉnh lỵ Thanh Hóa. Thọ Hạc được chọn với vị trí chiến lược, thuận lợi về giao thông thủy bộ. Nơi đây trở thành trung tâm hành chính, quân sự quan trọng của cả vùng. Vị thế này củng cố vai trò của Thanh Hóa trong hệ thống hành chính phong kiến.
1.2. Kinh tế Nông nghiệp thủ công thương mại
Kinh tế tỉnh lỵ Thanh Hóa giai đoạn này chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Ruộng đất được phân chia, các hoạt động canh tác duy trì cuộc sống. Thủ công nghiệp phát triển ở quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu địa phương. Thương nghiệp có sự giao lưu nhất định, thông qua các tuyến đường bộ và đường thủy. Giao thông vận tải tuy còn hạn chế nhưng đóng vai trò kết nối các vùng, tạo điều kiện cho trao đổi hàng hóa.
1.3. Chính trị xã hội văn hóa giáo dục
Tình hình chính trị - xã hội tại tỉnh lỵ Thanh Hóa khá ổn định dưới triều Nguyễn. Các thiết chế hành chính được củng cố. Đời sống xã hội phản ánh cấu trúc phong kiến truyền thống. Văn hóa và giáo dục khoa cử được khuyến khích. Các trường học, lò luyện thi xuất hiện, góp phần đào tạo nhân tài cho đất nước. Đây là nền tảng văn hóa vững chắc cho sự phát triển sau này của Thanh Hóa.
II.Thanh Hóa thời Pháp thuộc Chuyển biến đô thị 1884 1945
Giai đoạn 1884-1945 chứng kiến sự chiếm đóng của thực dân Pháp, mang đến những thay đổi sâu sắc cho Thanh Hóa. Từ một tỉnh lỵ phong kiến, Thanh Hóa dần chuyển mình thành một đô thị chịu ảnh hưởng của kiến trúc và quy hoạch Pháp. Sự đầu tư cơ sở hạ tầng, cùng với biến động kinh tế - xã hội, định hình một diện mạo mới cho thành phố này. Các phong trào yêu nước cũng bùng nổ mạnh mẽ trong thời kỳ này, chuẩn bị cho Cách mạng tháng Tám.
2.1. Thành lập quy hoạch đô thị và hạ tầng
Thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị tại Thanh Hóa sau khi chiếm đóng. Các nhà chức trách Pháp bắt đầu quy hoạch lại đô thị, xây dựng nhiều công trình công cộng, cầu cống, đường sá mới. Thành phố Thanh Hóa chính thức được thành lập, trở thành trung tâm hành chính, kinh tế quan trọng của xứ Thanh. Cơ sở hạ tầng đô thị được hiện đại hóa theo kiểu phương Tây, mang lại diện mạo mới cho thành phố.
2.2. Kinh tế xã hội văn hóa giai đoạn thuộc địa
Kinh tế Thanh Hóa có những chuyển biến đáng kể. Các ngành nghề truyền thống chịu ảnh hưởng. Hoạt động thương mại được đẩy mạnh, phục vụ lợi ích của Pháp. Xã hội phân hóa rõ rệt với sự xuất hiện của tầng lớp tư sản và công nhân. Văn hóa, giáo dục cũng có những tiếp biến, du nhập yếu tố phương Tây nhưng vẫn giữ bản sắc dân tộc. Luận án phân tích sâu sắc các biến động này.
2.3. Phong trào yêu nước và biến động chính trị
Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của nhiều phong trào yêu nước tại Thanh Hóa. Người dân tích cực tham gia chống Pháp. Các tổ chức cách mạng được hình thành và phát triển. Biến động chính trị diễn ra liên tục, đặc biệt là sự kiện Cách mạng tháng Tám năm 1945. Sự kiện này chấm dứt ách đô hộ, mở ra kỷ nguyên độc lập cho Thanh Hóa và cả nước, định hình con đường phát triển tiếp theo của thành phố.
III.Thanh Hóa Kháng chiến xây dựng và phát triển 1945 1975
Sau Cách mạng tháng Tám, Thanh Hóa bước vào giai đoạn lịch sử đầy thử thách. Thành phố vừa phải đối mặt với hai cuộc kháng chiến vĩ đại chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, vừa nỗ lực xây dựng và phát triển. Vai trò hậu phương vững chắc được thể hiện rõ nét. Không gian đô thị và đời sống người dân chịu nhiều tác động nhưng vẫn kiên cường vươn lên. Luận án đi sâu vào các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa trong bối cảnh chiến tranh.
3.1. Bối cảnh lịch sử không gian đô thị
Từ năm 1945 đến 1975, Việt Nam trải qua hai cuộc kháng chiến lớn. Thanh Hóa, với vị trí chiến lược, trở thành một hậu phương quan trọng. Không gian đô thị chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh, đặc biệt là các cuộc ném bom phá hoại. Tổ chức hành chính thành phố được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với tình hình kháng chiến, đảm bảo hiệu quả quản lý và huy động lực lượng.
3.2. Kinh tế xã hội văn hóa trong kháng chiến
Kinh tế thành phố Thanh Hóa tập trung phục vụ kháng chiến. Các ngành sản xuất duy trì hoạt động trong điều kiện khó khăn, đảm bảo cung cấp nhu yếu phẩm. Đời sống chính trị - xã hội được củng cố, tinh thần đoàn kết cao. Văn hóa, giáo dục và y tế vẫn được chú trọng phát triển, góp phần duy trì cuộc sống và phục vụ quân dân trong chiến tranh, giữ vững tinh thần dân tộc.
IV.Thanh Hóa từ 1975 2010 Đổi mới phát triển đô thị
Sau năm 1975, Thanh Hóa bước vào giai đoạn hòa bình, xây dựng và đổi mới. Thành phố đối mặt với nhiều thách thức từ hậu quả chiến tranh và cơ chế kinh tế kế hoạch. Tuy nhiên, với chính sách Đổi mới từ năm 1986, Thanh Hóa đã đạt được những thành tựu vượt bậc. Diện mạo đô thị thay đổi nhanh chóng, kinh tế phát triển mạnh mẽ. Luận án đánh giá toàn diện quá trình chuyển mình này, phân tích các yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của đô thị Thanh Hóa.
4.1. Điều kiện phát triển mở rộng không gian
Thanh Hóa tận dụng các điều kiện lịch sử thuận lợi sau thống nhất đất nước. Chính sách Đổi mới của Đảng và Nhà nước đã tạo động lực quan trọng. Không gian đô thị được mở rộng đáng kể thông qua việc sáp nhập các xã, huyện lân cận. Nhiều khu dân cư mới, công trình công cộng được xây dựng. Tổ chức hành chính liên tục được sắp xếp lại, nâng cấp nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý và phát triển đô thị hiện đại.
4.2. Đột phá kinh tế xã hội môi trường
Giai đoạn 1975-2010 chứng kiến sự đột phá về kinh tế tại Thanh Hóa. Thành phố chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu hút đầu tư, phát triển các ngành công nghiệp, dịch vụ và thương mại. Tình hình chính trị - xã hội ổn định, đời sống người dân được cải thiện. Văn hóa, giáo dục, y tế được đầu tư, nâng cao chất lượng. Các vấn đề môi trường bắt đầu được quan tâm, quy hoạch đô thị hướng tới phát triển bền vững, tạo nền tảng cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử đô thị (urban history) tại Việt Nam trong mối tương quan với các biến chuyển kinh tế - chính trị khu vực là một khoảng trống học thuật lớn kéo dài nhiều thập kỷ. Phần lớn các công trình sử học truyền thống thường tập trung vào thiết chế làng xã đồng bằng Bắc Bộ hoặc các siêu đô thị trung tâm như Thăng Long - Hà Nội và Sài Gòn - Chợ Lớn. Công trình luận án tiến sĩ lịch sử "Thành phố Thanh Hóa - Quá trình hình thành và phát triển từ năm 1804 đến năm 2010" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, mã số 62.13, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Đình Lê tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015) đã tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) về sự hình thành, biến đổi công năng và tiến trình chuyển hóa cấu trúc của một đô thị tỉnh lỵ điển hình ở vùng Bắc Trung Bộ qua 206 năm lịch sử (1804–2010).
[1804: Trấn thành Thọ Hạc] ──► [1899: Đô thị thuộc địa] ──► [1929: Thành phố cấp 3] ──► [1994-2010: Đô thị loại II hiện đại]
Khoảng trống học thuật cốt lõi được nhận diện là sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo toàn diện, có hệ thống dữ liệu liên tục về sự chuyển hóa từ một lỵ sở quân sự phong kiến (Trấn thành Thọ Hạc năm 1804) sang một trung tâm hành chính - khai thác thuộc địa (Đô thị Thanh Hóa theo Đạo Dụ ngày 12-7-1899 của vua Thành Thái và Nghị định ngày 31-1-1929 nâng cấp lên Thành phố cấp 3), tiếp nối qua hai cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc (1945–1975) và bùng nổ không gian đô thị hóa thời kỳ Đổi mới (1986–2010).
Luận án vận hành trên hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố địa - chính trị, quân sự và sinh thái nhân văn nào đã chi phối quyết định của vua Gia Long vào tháng 5 năm Giáp Tý (1804) khi dời lỵ sở từ Dương Xá về Thọ Hạc, và quy luật tái định vị trung tâm quyền lực ở hạ lưu sông Mã diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình tư bản hóa, thực dân hóa không gian dưới ách thống trị của thực dân Pháp (1884–1945) đã tái cấu trúc thành phần dân cư, quan hệ ruộng đất và diện mạo phố thị Thanh Hóa theo mô hình "đô thị kép" (dual city) ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế tương tác giữa chức năng hành chính - chính trị (phần "thành"/"đô") và chức năng kinh tế - thị trường (phần "thị"/"phố") đã định hình quy mô không gian và vị thế liên vùng của thành phố Thanh Hóa từ sau Đổi mới đến năm 2010 như thế nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Thành phố Thanh Hóa phát triển không thuần túy theo quy luật tích tụ kinh tế tự thân mà chịu sự chi phối mang tính quyết định của thể chế chính trị và chức năng hành chính quân sự qua từng thời kỳ lịch sử.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự chuyển dịch từ không gian lỵ sở truyền thống sang đô thị hiện đại là một quá trình đan xen giữa sự phá vỡ cấu trúc tiểu nông bản địa và sự tái tích hợp chuỗi giá trị hàng hóa liên vùng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa bàn thành phố Thanh Hóa với diện tích mở rộng đạt 58,58 km² gồm 18 phường, xã theo Nghị quyết số 05/NQ-CP của Chính phủ, trải dài qua khung thời gian 1804–2010. Công trình mang ý nghĩa đột phá trong việc thiết lập một khung dữ liệu sử học đô thị chuẩn mực cho hệ thống đô thị chuyển tiếp tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử đô thị Việt Nam từng tồn tại hai dòng nghiên cứu chính đối lập về mặt tiếp cận lý luận và phạm vi khảo sát:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN SỬ HỌC ĐÔ THỊ VIỆT NAM │
└─────────────┬──────────────────────────────┬─────────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ KHUYNH HƯỚNG ĐÔ THỊ HÓA │ │ KHUYNH HƯỚNG CỔ TRUYỀN │
│ VÙNG ĐỒNG BẰNG TRUNG TÂM │ │ LÀNG XÃ TIỂU NÔNG │
│ • Phan Huy Lê (2010) │ │ • Đỗ Văn Ninh (2001) │
│ • Nguyễn Thừa Hỷ (1993) │ │ • Trần Huy Liệu (1960) │
│ • Gilles Raffi (1921) │ │ • Đào Duy Anh (1957) │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└──────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT: │
│ Đô thị lỵ sở hành chính - quân sự chuyển tiếp │
│ (Thành phố Thanh Hóa giai đoạn 1804 - 2010) │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Nhóm nghiên cứu đô thị trung tâm và hình thái thành trì: Các công trình tiêu biểu như “Thành cổ Việt Nam” của Đỗ Văn Ninh (2001) khảo sát kiểu dáng, kích thước thành quách nhưng chỉ dừng ở góc độ kiến trúc quân sự thuần túy. Khảo cứu “Thăng Long - Hà Nội thế kỷ XVII, XVIII, XIX” của Nguyễn Thừa Hỷ (1993) và bộ chuyên khảo “Lịch sử Thăng Long - Hà Nội” của Phan Huy Lê (2010) đã đặt nền móng cho kinh tế - xã hội đô thị cổ truyền, song tính chất đặc thù của một "kinh kỳ" không thể phản ánh mô hình vận động của các "trấn thành - tỉnh lỵ" địa phương. Luận án tiến sĩ của Gilles Raffi (1921) về “Hải Phòng - Nguồn gốc, điều kiện và thể thức phát triển cho đến năm 1921” phân tích cơ chế đô thị hóa thương cảng thuộc địa, song thiếu vắng chiều sâu về sự tiếp nối của nền tảng thể chế quân chủ bản địa thời tiền thực dân.
Nhóm công trình chuyên biệt về địa bàn Thanh Hóa: Các nghiên cứu của học giả người Pháp như Charles Robequain trong “Le Thanh Hoa” (1929) hay H. Le Breton trong “La Province de Thanh Hoa” (1918) mang lại góc nhìn địa lý nhân văn và dân tộc học phong phú nhưng phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cai trị và khai thác kinh tế của chính quyền bảo hộ. Các công trình trong nước như “Lịch sử Thanh Hóa” (5 tập, 1990–2008) của Ban Nghiên cứu và Biên soạn Lịch sử Thanh Hóa, “Thành phố Thanh Hóa” (tập 1: 1804–1946; tập 2: 1947–1994) của Đinh Xuân Lâm, Lê Đức Nghi, Vũ Quang Hiển tập trung nhiều vào diễn trình phong trào cách mạng và sự kiện chính trị, chưa giải mã thấu đáo cơ chế tích tụ không gian, quan hệ ruộng đất đô thị và các chỉ số chuyển dịch kinh tế - xã hội nội tại.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tranh luận kéo dài giữa quan điểm cho rằng "đô thị phương Đông chỉ là phần phụ đính hành chính của bộ máy quan liêu, không có sức sống kinh tế nội sinh" đối lập với quan điểm khẳng định "sự tồn tại của các mạng lưới kinh tế hàng hóa bản địa bền vững len lỏi dưới bóng thành trì phong kiến". Luận án định vị chính xác vị thế học thuật bằng việc chứng minh: Thành phố Thanh Hóa trải qua quá trình chuyển dịch hình thái phức hợp, nơi phần "đô" đóng vai trò kích hoạt ban đầu nhưng phần "thị" từng bước thẩm thấu, tích tụ thông qua mạng lưới làng nghề vệ tinh (Đức Thọ Vạn, Cốc Hạ, Phú Cốc) và hệ thống thủy lộ sông Mã - sông Lễ - sông Bến Ngự.
So với các nghiên cứu quốc tế về đô thị thuộc địa như mô hình chuyển đổi thương cảng Pondicherry (Ấn Độ thuộc Pháp) hay Batavia (Jakarta - Đông Ấn Hà Lan), đô thị Thanh Hóa đại diện cho mô hình đô thị hành chính bản địa nội địa bị chuyển hóa cưỡng bức thành trung tâm thu gom nguyên liệu và cai trị quân sự, bảo lưu sâu sắc tính phân tán của kinh tế tiểu nông.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng ba hệ thống lý thuyết nền tảng trong bối cảnh lịch sử phương Đông và Việt Nam:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
└───────┬───────────────────┬───────────────────┬─────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────────┐
│ HÌNH THÁI HỌC │ │ CẤU TRÚC PHÂN │ │ TRUNG TÂM VÙNG │
│ ĐÔ THỊ CONZEN │ │ TẦNG XÃ HỘI │ │ CHRISTALLER BIẾN │
│ (M.R.G. Conzen) │ │ (Karl Marx) │ │ THỂ │
└─────────┬─────────┘ └───────┬───────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
└───────────────────┼───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH CHUYỂN DỊCH KHÔNG GIAN - THỂ CHẾ (1804–2010│
│ [Hành chính quân sự] ──► [Khai thác] ──► [Công nghiệp] │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
- Lý thuyết Hình thái học đô thị (Urban Morphology) của M.R.G. Conzen: Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết Conzenian vào các đô thị phương Đông, chứng minh chu kỳ biến đổi của ba thành tố hình thái: mặt bằng đô thị (town plan), cấu trúc xây dựng (building fabric), và công năng sử dụng đất (land utilization). Tại Thanh Hóa, mặt bằng thành bát giác Vauban kết hợp kiến trúc phương Đông thời Nguyễn (1804–1884) đóng vai trò khung định hình sơ cấp; hệ thống phố bàn cờ thời Pháp thuộc (1899–1945) là sự tái cấu trúc thứ cấp; và mô hình phân khu đa chức năng thời hiện đại (1975–2010) là sự bùng nổ không gian thứ ba.
- Lý thuyết Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Historical Materialism) của Karl Marx và V.I. Lenin: Luận giải quy luật kiến trúc thượng tầng (chính quyền phong kiến, bộ máy thực dân cai trị, chính quyền cách mạng) chủ động định hình và tái cấu trúc cơ sở hạ tầng kinh tế đô thị, bác bỏ quan điểm đơn tuyến về sự phát triển đô thị tự phát thuần túy.
- Mô hình Vùng đô thị trung tâm (Central Place Theory của Walter Christaller - phiên bản biến thể lịch sử): Minh chứng chức năng chuyển tiếp (gateway city) của Thanh Hóa như một "trạm trung chuyển chiến lược" kết nối lưu vực sông Mã với đồng bằng Bắc Bộ và dải duyên hải Trung Bộ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành: Sử học - Địa lý nhân văn - Xã hội học đô thị. Khung này xác lập luận điểm: Sự biến đổi của thành phố Thanh Hóa trải qua 4 bước chuyển hình thái:
- Giai đoạn 1 (1804–1884): Thiết chế "Thành - Trấn lỵ quân sự phong kiến". Phần "đô" áp chế phần "thị".
- Giai đoạn 2 (1884–1945): Thiết chế "Đô thị - Thành phố thuộc địa bán phong kiến". Hình thành cấu trúc nhị nguyên giữa khu vực công sở Pháp và khu phố buôn bán người Việt - Hoa.
- Giai đoạn 3 (1945–1975): Thiết chế "Thị xã tiền tuyến - Hậu phương thời chiến". Đô thị hóa bị phân tán để thích ứng với chiến tranh phá hoại.
- Giai đoạn 4 (1975–2010): Thiết chế "Đô thị trung tâm tỉnh lỵ công nghiệp hóa - dịch vụ hóa". Mở rộng địa giới hành chính tích tụ hạ tầng hiện đại.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung lý thuyết này áp dụng chuẩn xác cho các đô thị lỵ sở hành chính khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam, nơi chịu sự chi phối trực tiếp của các dòng sông lớn và sự kiểm soát gắt gao của nhà nước trung ương tập quyền.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, thiết lập mô hình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp lịch sử (nghiên cứu lịch đại) và phương pháp lôgíc (nghiên cứu đồng đại), tích hợp phương pháp tiếp cận Khu vực học (Area Studies).
┌───────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ SỬ LIỆU THƯ TỊCH CỔ │ │ TƯ LIỆU LƯU TRỮ PHÁP │ │ KHẢO SÁT THỰC ĐỊA │
│ (Heuristics Hán-Nôm)│ │ (AOM, TTLTQG I & II)│ │ & LỊCH SỬ TRUYỀN KHẨU│
│ • Đại Nam thực lục │ │ • Hồ sơ Đốc lý │ │ • Điền dã 18 phường/xã│
│ • Đại Nam nhất thống │ │ • Báo cáo Công sứ │ │ • Phỏng vấn nhân chứng│
│ chí │ │ • Bản đồ địa chính │ │ • Khảo sát di tích │
│ • Khâm định hội điển │ │ 1918, 1929, 1940 │ │ Hạc Thành, Lò Chum │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │ │
└────────────────────────────┼────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC TƯ LIỆU (TRIANGULATION) │
│ Phê phán sử liệu ──► Định lượng hóa │
└───────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu tư liệu được chuẩn hóa qua 4 bước thẩm định nghiêm ngặt:
- Sưu tra và phê phán sử liệu thành văn (Heuristics): Đối chiếu các bộ chính sử triều Nguyễn (Đại Nam thực lục chính biên, Đại Nam nhất thống chí, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ) với hệ thống văn bia, gia phả họ tộc tại Thọ Hạc, Đông Sơn, Quảng Xương.
- Khai thác hồ sơ lưu trữ thời Pháp thuộc: Khai thác các báo cáo hành chính, địa bạ, bản đồ quy hoạch lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV và các công trình của Trường Viễn Đông Bác Cổ (EFEO).
- Phương pháp Lịch sử truyền khẩu (Oral History): Phỏng vấn trực tiếp các nhân chứng lịch sử, lão thành cách mạng từng sống và hoạt động tại thị xã Thanh Hóa trước 1945 và trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước (trận địa Hàm Rồng).
- Phương pháp Điền dã khảo sát thực địa (Fieldwork): Trực tiếp khảo sát dấu tích kiến trúc thành đất, hào lũy Hạc Thành, cồn Binh, cồn Súng, bãi Bia, bãi Tàu Voi, dấu tích kênh Bến Ngự - Hương Bào, làng gốm Lò Chum (Đức Thọ Vạn), làng đá Nhuệ Sơn.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chéo thông tin giữa tư liệu địa bạ Hán Nôm, hồ sơ quy hoạch của Đốc lý người Pháp và ký ức nhân chứng sống để xác thực địa giới và sự chuyển đổi công năng của từng khu phố.
Data và phân tích
Nghiên cứu xử lý một khối lượng dữ liệu định lượng và định tính quy mô lớn:
- Dữ liệu địa lý - địa chính: Bản đồ Trấn lỵ Thọ Hạc năm 1804 (chia 2 giáp: Đông Phố với 10 ấp, Nam Phố với 7 ấp); bản đồ phân chia 10 phường năm 1918; bản đồ 6 phường năm 1930 (phường Đệ Nhất đến Đệ Lục); bản đồ mở rộng năm 1940.
- Dữ liệu nông nghiệp và ruộng đất: Dữ liệu năm Tự Đức thứ 35 (1882) ghi nhận tổng số $36.522$ mẫu ruộng đất bỏ hoang tại huyện Đông Sơn (riêng tổng Thọ Hạc chiếm gần $50$ mẫu hoang hóa do lũ lụt sông Mã và việc ẩn lậu ruộng đất của làng xã).
- Dữ liệu nhân khẩu học: Năm 1915, dân số thành phố là $7.000$ người bản xứ (chưa tính $749$ ngoại kiều gồm người Pháp, Hoa, Ấn); đến năm 2010 quy mô dân số và lao động phi nông nghiệp đạt trên $65%$ toàn đô thị.
- Dữ liệu đất đai hiện đại: Cơ cấu sử dụng đất năm 2000 gồm: đất nông nghiệp $2.913,33\text{ ha}$ ($50,32%$), đất chuyên dùng $1.393,83\text{ ha}$ ($24,07%$), đất ở $659,49\text{ ha}$ ($11,39%$), đất lâm nghiệp $219,1\text{ ha}$ ($3,78%$), đất chưa sử dụng $67,73\text{ ha}$ ($9,81%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────┬──────────────────────────────┬─────────────┘
│ │
┌──────────────────────┴───────┐ ┌───────┴──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ 1. TÍNH TẤT YẾU │ │ 2. CẤU TRÚC PHONG│ │ 3. SỰ ĐỨT GÃY VÀ │ │ 4. ĐỘNG LỰC HÀNH │
│ CHUYỂN DỜI 1804 │ │ THỦY "PHI CHIẾN" │ │ TÁI TÍCH TỤ ĐÔ THỊ│ │ CHÍNH - QUÂN SỰ │
│ Tư Phố ──► Thọ Hạc │ "Quý thuỷ nhiễu │ │ Xâm thực của tiểu│ │ Đô thị hóa do thể│
│ Tối ưu hóa thủy │ │ đông thành" │ │ nông & tư bản Pháp│ │ chế chi phối │
│ lộ & quyền lực │ │ Hạc Thành bền vững│ │ Định hình phố xá │ │ mạnh hơn nội sinh│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Giải mã động nguyên dời chuyển lỵ sở tháng 5 năm Giáp Tý (1804): Luận án chứng minh quyết định của vua Gia Long dời trấn thành từ Dương Xá về Thọ Hạc (giao Tả quân Lê Văn Duyệt đốc xuất xây đắp) không đơn thuần mang tính ngẫu hứng hay phong thủy mà là một bước tính toán chiến lược về quân sự - giao thông. Thọ Hạc nằm ở vị trí "thông địa", khống chế trục giao thông thủy bộ Bắc - Nam, kết nối trực tiếp sông Mã, sông Chu qua kênh Bố Vệ và kênh Bến Ngự, tạo thế bao quát cả vùng châu thổ sông Mã.
- Cấu trúc kiến trúc và chức năng đặc thù của Hạc Thành: Khảo cứu chỉ rõ kích thước chuẩn xác ghi trong Đại Nam nhất thống chí: "Thành tỉnh Thanh Hoá chu vi 630 trượng, cao 1 trượng, mở 4 cửa, hào rộng 8 trượng 8 thước, sâu 6 thước 5 tấc, ở địa phận xã Thọ Hạc huyện Đông Sơn". Thành xây gạch đá năm Minh Mạng thứ 9 (1828) kết hợp mô hình pháo đài Vauban với triết lý phong thủy phương Đông: lấy núi Long, núi Hổ làm tiền án; áp dụng tập quán phòng thủ đặc thù thể hiện qua câu khẩu ngữ dân gian "Thanh vô tiền, Nghệ vô hậu" (cửa Tiền hướng Nam đóng kín quanh năm trừ khi có xa giá nhà vua để tránh thế "Long Hổ tương đấu").
- Cơ chế chuyển hóa "Đô" - "Thị" và sự đứt gãy không gian thời thuộc địa: Khác với các đô thị phương Tây phát triển hữu cơ từ thị trường, Thanh Hóa thế kỷ XIX mang tính chất lỵ sở quân sự phong kiến rõ rệt, ruộng đất xung quanh bị bao chiếm thành "tự điền", "ruộng họ" (như trường hợp cấp 1 vạn mẫu tư điền cho con cháu nhà Lê năm 1802). Phải đến khi Đạo Dụ ngày 12-7-1899 thành lập đô thị Thanh Hóa và Nghị định ngày 31-1-1929 nâng lên thành phố cấp 3, không gian tư bản thuộc địa mới định hình với 6 phường mang tên đường phố Pháp (Rue Rousseau, Rue Jules Ferry, Rue Paul Bert), tạo nên sự phân tầng giai cấp sâu sắc giữa cư dân thị dân, công nhân hỏa xa, thợ thủ công với bộ máy cai trị thực dân.
- Quy luật phục hồi và tái cấu trúc không gian đô thị sau chiến tranh: Luận án làm rõ quá trình phục hồi kỳ diệu từ một thị xã bị tàn phá nặng nề trong chiến tranh phá hoại (tâm điểm Hàm Rồng - Nam Ngạn) vươn lên thành đô thị loại II năm 2004 và mở rộng không gian hành chính theo Nghị quyết 05/NQ-CP năm 2010, hoàn thiện diện mạo trung tâm kinh tế - chính trị vùng Bắc Trung Bộ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical & Methodological Advances): Xác lập một mẫu hình nghiên cứu lịch sử đô thị địa phương chuẩn mực, kết hợp liên ngành giữa phương pháp sử học truyền thống, khu vực học và địa lý lịch sử. Cung cấp bộ công cụ khảo cứu tư liệu Hán Nôm đối chiếu với hồ sơ quy hoạch thời Pháp thuộc.
- Về mặt thực tiễn và quản lý đô thị (Policy & Planning): Luận án cung cấp luận cứ khoa học lịch sử cho các nhà hoạch định chính sách tỉnh Thanh Hóa trong việc:
- Bảo tồn cấu trúc di sản đô thị: Phục dựng không gian văn hóa Hạc Thành, bảo tồn hệ thống kênh thủy lợi cổ truyền (kênh Bến Ngự, kênh Bố Vệ) phục vụ thoát nước đô thị sinh thái.
- Kế thừa mối liên kết giữa trung tâm đô thị với các vành đai làng nghề truyền thống (làng gốm Lò Chum, làng đúc đồng Chè, làng đá Nhồi) để phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch di sản.
- Định hướng phát triển bền vững thành phố Thanh Hóa trở thành đô thị loại I văn minh, hiện đại nhưng bảo lưu đậm đà bản sắc lịch sử - văn hóa xứ Thanh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những phát hiện đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Nguồn sử liệu thời Nguyễn về kinh tế dân sinh còn phân tán: Các bộ chính sử nhà Nguyễn (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ) ưu tiên ghi chép biến cố quân sự, cải cách hành chính và hoạt động quan lại; dữ liệu về giá cả thị trường, thu nhập bình quân thị dân và quy mô thương mại tư nhân thế kỷ XIX còn khiêm tốn.
- Sự thất thoát của hồ sơ địa chính và tư liệu báo chí thuộc địa: Các tờ báo địa phương như "Thanh Nghệ Tĩnh Tân Văn" hay tài liệu lưu trữ của Tòa Sứ Thanh Hóa bị hư hại đáng kể qua các cuộc chiến tranh, gây khó khăn cho việc định lượng liên tục các chỉ số tăng trưởng kinh tế giai đoạn 1930–1945.
- Phạm vi khảo sát không gian ngầm và khảo cổ học đô thị: Chưa có điều kiện tiến hành khai quật khảo cổ quy mô lớn tại các chân móng thành cổ Hạc Thành và khu vực cảng sông cổ Bến Ngự do các công trình xây dựng hiện đại che phủ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý lịch sử (H-GIS) để số hóa bản đồ biến thiên địa giới hành chính và không gian sử dụng đất của thành phố Thanh Hóa qua các năm 1804, 1899, 1929, 1945, 1994, 2010.
- Khảo sát sâu hơn về nhân học đô thị và sự chuyển dịch lối sống của các cộng đồng cư dân làng lên phố (từ cư dân nông nghiệp sang thị dân) tại 19 xã, thị trấn mới sáp nhập.
- Mở rộng so sánh quốc tế đối chiếu mô hình đô thị lỵ sở Thanh Hóa với các thành phố tỉnh lỵ tương đồng ở vùng Đông Bắc Thái Lan hoặc đồng bằng sông Hồng.
Tác động và ảnh hưởng
┌───────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG & ẢNH HƯỞNG │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC GIA │ │ QUẢN LÝ VÀ CHÍNH SÁCH │ │ GIÁ TRỊ XÃ HỘI & VĂN │
│ & QUỐC TẾ │ │ TỈNH THANH HÓA │ │ HÓA ĐỊA PHƯƠNG │
│ • Nguồn trích dẫn học │ │ • Luận cứ quy hoạch đô│ │ • Giáo dục truyền │
│ thuật chuẩn mực │ │ thị loại I │ │ thống lịch sử │
│ • Khung tham chiếu │ │ • Bảo tồn di sản kênh │ │ • Định hình căn tính │
│ sử học đô thị │ │ Bến Ngự, Hạc Thành │ │ thị dân xứ Thanh │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
- Tác động học thuật: Trở thành công trình chuyên khảo chuẩn mực về lịch sử đô thị địa phương, cung cấp nguồn tư liệu gốc quý giá cho các đề tài nghiên cứu cao học, nghiên cứu sinh về Lịch sử Việt Nam, Địa lý lịch sử và Quy hoạch đô thị.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy, Sở Xây dựng và UBND Thành phố Thanh Hóa trong việc xây dựng đề án mở rộng không gian đô thị, phân loại đơn vị hành chính và đặt tên đường phố, công trình công cộng mang ý nghĩa lịch sử.
- Lợi ích xã hội và cộng đồng: Khơi dậy niềm tự hào lịch sử và ý thức bảo vệ di sản văn hóa của nhân dân địa phương; đóng góp cơ sở dữ liệu cho hệ thống bảo tàng, thư viện tổng hợp và ngành du lịch văn hóa tỉnh Thanh Hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành và hệ thống tư liệu thư tịch Hán Nôm - Pháp văn đã được thẩm định chuẩn xác.
- Các nhà sử học và chuyên gia đô thị: Có thêm khung tham chiếu về mô hình phát triển đô thị chuyển tiếp từ trung đại sang cận - hiện đại.
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà quy hoạch đô thị: Sở hữu cơ sở dữ liệu lịch sử xác thực về địa giới, thủy văn và tập quán cư dân để tối ưu hóa đồ án quy hoạch tổng thể.
- Giảng viên và giáo viên lịch sử: Sử dụng nguồn tài liệu thực chứng phong phú phục vụ giảng dạy lịch sử địa phương tại các trường đại học, cao đẳng và trung học phổ thông.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết Hình thái học đô thị (Conzenian Urban Morphology) và Lý thuyết Trung tâm (Central Place Theory) để giải thích quy luật vận động của một đô thị lỵ sở hành chính phương Đông. Luận án chứng minh rằng sự hình thành đô thị Thanh Hóa năm 1804 không bắt nguồn từ sự tích tụ tư bản tự do mà là một quyết định tái định vị không gian quyền lực chính trị mang tính chủ động của nhà nước quân chủ, tạo tiền đề định hình khung phát triển đô thị cho các giai đoạn thuộc địa và hiện đại kế tiếp.
-
Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Luận án kết hợp đa phương pháp: phê phán sử liệu học truyền thống (Heuristics đối chiếu Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí), khai thác văn khố lưu trữ thực dân Pháp (AOM, tài liệu Tòa Đốc lý), kết hợp điền dã dân tộc học đô thị và lịch sử truyền khẩu phỏng vấn các nhân chứng cao niên tại Thọ Hạc, Lò Chum, Hàm Rồng. Đây là điều mà các công trình trước đây của Đỗ Văn Ninh (chỉ dừng ở khảo tả thành quách) hay Gilles Raffi (chỉ khai thác hồ sơ Pháp) chưa thực hiện toàn diện.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì? Đó là phát hiện về mức độ trầm trọng của tình trạng hoang hóa và cơ chế ẩn lậu ruộng đất làng xã xung quanh tỉnh lỵ thế kỷ XIX. Số liệu năm Tự Đức 35 (1882) cho thấy huyện Đông Sơn có tới $36.522$ mẫu ruộng đất bỏ hoang do ngập lụt sông Mã và tập quán bao chiếm đất công làm "ruộng họ", "tự điền" (như việc nhà Nguyễn cấp 1 vạn mẫu tư điền cho họ Lê năm 1802). Điều này chứng minh rằng phần "thị" của đô thị Thanh Hóa trong suốt thế kỷ XIX liên tục bị nền kinh tế tiểu nông và cơ chế quản lý làng xã bao vây, kìm hãm sức phát triển hàng hóa.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án thiết lập hệ thống danh mục tài liệu lưu trữ chuẩn mực (mã ký hiệu hồ sơ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thanh Hóa), phương pháp bóc tách tư liệu địa bạ và bảng đối chiếu địa danh hành chính qua 4 thời kỳ (1804, 1899, 1929, 1945, 1994, 2010), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái kiểm chứng và mở rộng phương pháp cho các tỉnh thành khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Số hóa không gian lịch sử thông qua GIS đô thị (Historical GIS) đa thời kỳ; (2) Nghiên cứu xã hội học đô thị về tiến trình đô thị hóa nông thôn tại 19 xã sáp nhập; (3) Khảo cổ học công nghiệp và di sản thương cảng ven sông Mã thời kỳ thuộc địa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thu Hà là công trình khoa học chuyên khảo đồ sộ, phục dựng một cách khách quan, toàn diện và hệ thống bức tranh lịch sử 206 năm hình thành và phát triển của thành phố Thanh Hóa (1804–2010). Sáu đóng góp cốt lõi của công trình bao gồm:
- Khẳng định mốc khởi điểm lịch sử: Chứng minh tháng 5 năm Giáp Tý (1804) khi vua Gia Long ra chiếu chuyển dời lỵ sở từ Dương Xá về Thọ Hạc là điểm khởi đầu chính thức của tỉnh lỵ Thanh Hóa hiện đại.
- Hệ thống hóa tiến trình thể chế: Làm rõ các bước chuyển dịch quan trọng từ Trấn thành quân sự (1804) $\rightarrow$ Tỉnh thành sau cải cách Minh Mạng (1831–1843) $\rightarrow$ Đô thị thuộc địa (1899) $\rightarrow$ Thành phố cấp 3 (1929) $\rightarrow$ Đô thị trực thuộc tỉnh thời kỳ đổi mới (1994) $\rightarrow$ Đô thị loại II (2004) và không gian mở rộng (2010).
- Giải mã cấu trúc không gian - phong thủy: Phân tích sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật công sự Vauban phương Tây và thế đất phong thủy "Quý thuỷ nhiễu đông thành, vĩnh bất kiến binh đao", giải mã câu truyền ngôn "Thanh vô tiền, Nghệ vô hậu".
- Làm sáng tỏ quan hệ kinh tế - xã hội: Chỉ rõ sự chuyển dịch từ cấu trúc kinh tế tiểu nông tự cấp, ẩn lậu ruộng đất thế kỷ XIX sang nền kinh tế hàng hóa dịch vụ, công nghiệp hóa đô thị thế kỷ XX - XXI.
- Đóng góp phương pháp luận liên ngành: Kết hợp thành công Sử học, Khu vực học, Địa lý nhân văn và Xã hội học đô thị, thiết lập mẫu hình nghiên cứu lịch sử đô thị địa phương cho học giới.
- Giá trị thực tiễn phụng sự phát triển: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc cho công tác quy hoạch, quản lý đô thị và bảo tồn các giá trị di sản văn hóa truyền thống của thành phố Thanh Hóa trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ§¹i häc Quèc gia hµ Néi Trêng §¹i häc khoa häc x· héi vµ nh©n v¨n ------------ ------------ NguyÔn thÞ thu hµ THµNH PHè thanh ho¸ - QU¸ TR×NH H×NH THµNH Vµ PH¸T TRIÓN Tõ N¡M 1804 §ÕN N¡M 2010 LuËn ¸n tiÕn sÜ lÞch sö Hµ Néi - 2015 §¹i häc Quèc gia hµ Néi Trêng §¹i häc khoa häc x· héi vµ nh©n v¨n ------------ ------------ NguyÔn thÞ thu hµ THµNH PHè thanh ho¸ - QU¸ TR×NH H×NH THµNH Vµ PH¸T TRIÓN Tõ N¡M 1804 §ÕN N¡M 2010 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62.13 LuËn ¸n tiÕn sÜ lÞch sö Ngêi híng dÉn khoa häc: PGS.TS NguyÔn §×nh Lª Hµ Néi - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong dự thảo luận án là trung thực và chưa từng ai công bố. Những luận điểm mà luận án kế thừa của những người đi trước đều ghi rõ xuất xứ và tên tác giả đã đưa ra luận điểm đó. Hà Nội, tháng năm 2015 Tác giả luận án NCS.
Nguyễn Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Hoàn thành dự thảo luận án Tiến sĩ với đề tài: “Thành phố Thanh Hóa - Qúa trình hình thành và phát triển từ năm 1804 đến năm 2010”, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn: PGS.TS Nguyễn Đình Lê, người đã hướng dẫn, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tập thể các Giáo sư, Tiến sĩ, giảng viên Bộ môn Lịch sử Việt Nam Cận - hiện đại và Khoa Lịch sử của Trường Đại học KHXH&NV (Đại học Quốc gia Hà Nội) đã tận tình giúp đỡ về chuyên môn, cả trong học tập và nghiên cứu khoa học suốt quá trình tôi làm Nghiên cứu sinh. Phòng Khoa học và Sau đại học của Trường Đại học KHXH&NV (Đại học Quốc gia Hà Nội) đã giúp đỡ về thủ tục hành chính trong quá trình tôi học, viết và bảo vệ luận án. Tập thể giảng viên Khoa Khoa học Xã hội và cán bộ các Phòng, Ban của Trường Đại học Hồng Đức đã động viên giúp đỡ tôi cả về mặt tinh thần và vật chất trong suốt quá trình tôi công tác tại Trường cũng như trong thời gian làm Nghiên cứu sinh.
Cán bộ các phòng ban của Uỷ ban, Thành uỷ thành phố Thanh Hoá; cán bộ và nhân dân các phường Đông Thọ, Điện Biên, Đông Sơn, Trường Thi… đã giúp đỡ tôi trong các chuyến đi điền dã ở các địa phương này. Cán bộ và nhân viên Phòng Tư liệu khoa Lịch sử Trường Đại học KHXH&NV, Thư viện Quốc gia, Thư viện Tổng hợp Thanh Hoá, Ban Nghiên cứu và biên soạn lịch sử Thanh Hoá đã cung cấp nhiều tài liệu trong qúa trình tôi thực hiện bản luận án của mình. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất của tôi! Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu của luận án. Nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu của luận án.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHỐ THANH HOÁ VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan về tình hình nghiên cứu.
Những tài liệu nghiên cứu về đô thị ở Việt Nam và nghiên cứu gián tiếp đến thành phố Thanh Hoá. Những tài liệu nghiên cứu trực tiếp đến thành phố Thanh Hoá. Cơ sở lý luận, hướng tiếp cận luận án. Cơ sở lý luận về đô thị.
Cơ sở lý luận của Luận án. Hướng tiếp cận của Luận án. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu. Vị trí địa lý và nguồn lực tự nhiên.
Quá trình hình thành và tên gọi. Truyền thống lịch sử và văn hoá. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ THANH HÓA TỪ 1804 ĐẾN 1884. Những tiền đề cho sự hình thành tỉnh lỵ Thanh Hoá.
Từ Dương Xá đến trấn thành Thọ Hạc. Vị thế của trấn thành Thọ Hạc. Kinh tế ở tỉnh lỵ Thanh Hoá từ năm 1804 đến năm 1884. Tình hình ruộng đất và kinh tế nông nghiệp.
Tình hình thủ công nghiệp từ năm 1804 đến năm 1884. Thương nghiệp từ năm 1804 đến năm 1884. Tình hình giao thông vận tải từ năm 1804 đến năm 1884. Tình hình chính trị - xã hội và văn hoá - giáo dục ở tỉnh lỵ Thanh Hoá từ năm 1804 đến năm 1884.
Tình hình chính trị - xã hội. Tình hình văn hoá - giáo dục khoa cử ở tỉnh lỵ Thanh Hoá. THÀNH PHỐ THANH HOÁ TRONG THỜI KỲ THUỘC ĐỊA (1884-1945). Thực dân Pháp chiếm đóng thành Thanh Hoá.
Từ đô thị Thanh Hoá đến sự ra đời của thành phố Thanh Hoá. Quá trình thành lập đô thị Thanh Hoá. Sự ra đời của thành phố Thanh Hoá. Những chuyển biến của thành phố Thanh Hoá thời kỳ thuộc địa (1884-1945).
Quy hoạch, xây dựng cơ sở hạ tầng và đầu tư của Pháp vào thành phố Thanh Hoá. Những chuyển biến về kinh tế từ 1884 đến 1945. Những biến chuyển về chính trị - xã hội. Những biến chuyển về văn hoá, giáo dục.
Các phong trào yêu nước ở thành phố Thanh Hoá từ cuối thế kỷ XIX đến Cách mạng tháng Tám năm 1945. THÀNH PHỐ THANH HOÁ TỪ NĂM 1945 ĐẾN NĂM 2010. Thành phố Thanh Hoá trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mĩ (1945 - 1975). Hoàn cảnh lịch sử.
Không gian đô thị và tổ chức hành chính giai đoạn 1945 - 1975. Tình hình kinh tế. Tình hình chính trị - xã hội, văn hoá - giáo dục và y tế. Sự phát triển của thành phố Thanh Hoá từ năm 1975 đến năm 2010.
Những điều kiện lịch sử tác động đến sự phát triển của thành phố Thanh Hóa. Không gian đô thị và tổ chức hành chính giai đoạn 1975 - 2010. Tình hình kinh tế. Tình hình chính trị - xã hội, văn hoá - giáo dục, y tế và môi trường.
145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Thanh Hoá là một vùng đất cổ, có diện tích rộng lớn, đa tộc người. Trong tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam, Thanh Hoá luôn luôn giữ một vị trí quan trọng trên mọi phương diện cả về chính trị, kinh tế, văn hoá - xã hội.
Vì thế, việc xây dựng và xác lập khu vực hành chính - thủ phủ để quản lý vùng đất này được hình thành từ rất sớm. Tính từ đời vua Gia Long - người chính thức đặt nền móng cho sự ra đời của tỉnh lỵ Thanh Hoá đến nay thành phố Thanh Hoá có lịch sử hơn hai thế kỷ. Trong hơn hai thế kỷ qua thành phố Thanh Hoá không ngừng vận động và phát triển, góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của tỉnh, khu vực và đất nước. Thực tế từ năm 1804, khu vực Thọ Hạc huyện Đông Sơn đã trở thành trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá - xã hội của cộng đồng cư dân xứ Thanh, góp phần quan trọng để vua Gia Long và các ông vua kế vị của triều Nguyễn củng cố vương quyền ở lưu vực sông Mã.
Từ đó, đô thị Thanh Hoá ra đời, vận động phát triển trong thể chế quân chủ cuối cùng ở Việt Nam. Trên phạm vi 14 tỉnh của "Xứ Trung Kỳ", vào ngày 12-7-1899 vua Thành Thái ra Đạo Dụ thành lập 6 trung tâm đô thị (Centre - urban) là Thanh Hoá, Vinh, Huế, Hội An, Quy Nhơn, Phan Thiết. Tiếp đó, ngày 30-8-1899 toàn quyền Đông Dương ký nghị định chuẩn y Đạo Dụ trên. Từ đó, cho đến hết chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), trung tâm đô thị Thanh Hoá chuyển từ trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá trong chế độ quân chủ, sang trung tâm đô thị dưới thời Pháp thuộc của vùng Bắc Trung Bộ.
Quá trình vận động và phát triển của đô thị Thanh Hoá từ khi thành lập (1899), cho đến khi thành phố Thanh Hoá ra đời (31-5-1929) là kết quả của chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất và thứ hai của Pháp ở Bắc Trung Bộ. Quá trình ấy diễn ra phức tạp, tạo nên những biến đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội của cộng đồng cư dân thành phố Thanh Hoá nói riêng và cư dân tỉnh Thanh nói chung. Quá trình Công nghiệp hoá và Đô thị hoá diễn ra ở đô thị Thanh Hoá từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1929 vừa mang những đặc điểm chung của quá trình hình thành các trung tâm đô thị ở nước ta lại vừa mang những nét riêng điển hình từ trước tới nay chưa được quan tâm nghiên cứu. 4 Trong cơn lốc khủng hoảng kinh tế 1929-1933 và những biến động về chính trị liên tiếp nổ ra như phong trào 1930-1931, phong trào đấu tranh Dân chủ công khai 1936-1939, đại chiến Thế giới lần thứ hai (1939-1945) bùng nổ, Nhật vào Đông Dương.
Chính quyền thuộc địa và các tập đoàn tư bản Pháp vẫn tiếp tục duy trì công cuộc thống trị và khai thác nguồn tài nguyên khoáng sản giàu có ở Đông Dương nói chung và Bắc Trung Bộ nói riêng. Trước những biến động trên, đời sống kinh tế, chính trị, xã hội ở thành phố Thanh Hoá có nhiều chuyển biến. Đặc biệt, từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay, thành phố Thanh Hoá phát triển theo chủ trương và quy hoạch của tỉnh Thanh Hoá và Chính phủ Việt Nam. Do đó, nghiên cứu về quá trình hình thành và phát triển của thành phố Thanh Hoá - Trung tâm kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội của tỉnh Thanh Hoá chính là góp phần thiết thực vào việc nghiên cứu về quá trình hình thành và phát triển các đô thị trong thời kỳ cận - hiện đại ở nước ta.
Hơn nữa, nghiên cứu về thành phố Thanh Hoá không chỉ cho chúng ta thấy được diện mạo, những đặc điểm cơ bản về quá trình hình thành và phát triển của “thành” và “phố” mà còn góp phần nhận diện bức tranh đa dạng về kinh tế, chính trị, văn hoá và xã hội… cũng như sự biến biến đổi của nó trong từng thời kỳ lịch sử - xã hội. Quan trọng hơn, nghiên cứu về đô thị nói chung và lịch sử đô thị (urban history) nói riêng ở nước ngoài đã có nhiều, nhưng ở Việt Nam vẫn còn hiếm. Đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay, khi mà nước ta đang tiến nhanh trên con đường công nghiệp hoá, hiện đại hoá và đô thị hoá thì việc có thêm những những nghiên cứu về lịch sử đô thị lại càng có ý nghĩa thực tiễn đặc biệt quan trọng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2015). Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/thanh-pho-thanh-hoa-lich-su-hinh-thanh-va-phat-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của thành phố Thanh Hóa từ năm 1804 đến 2010, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa phương.
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phố Thanh Hóa: Lịch sử hình thành và phát triển (1804-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.