Luận án quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam - Phạm Nhật Linh
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò quản lý nhà nước trong phát triển công nghệ tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Đề xuất khung chính sách và giải pháp quản lý hiệu quả, rút kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý nhà nước công nghệ 4
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi mọi khía cạnh của nền kinh tế. Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để chuyển đổi số quốc gia. Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hướng phát triển công nghệ. Quản lý nhà nước cần tập trung vào việc xây dựng hạ tầng số hiện đại. Chính sách phải khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Trí tuệ nhân tạo AI và Internet vạn vật IoT đang trở thành động lực tăng trưởng. Big data dữ liệu lớn giúp tối ưu hóa quyết định quản trị. Blockchain công nghệ chuỗi khối mở ra cơ hội mới cho minh bạch hóa. An ninh mạng là ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh số hóa toàn diện. Chính phủ điện tử cải thiện hiệu quả hành chính công. Điện toán đám mây giảm chi phí đầu tư công nghệ thông tin. Luận án nghiên cứu toàn diện về vai trò quản lý nhà nước. Mục tiêu là đề xuất giải pháp phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
1.1. Bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Cách mạng công nghiệp 4.0 khác biệt hoàn toàn với các cuộc cách mạng trước. Công nghệ số hội tụ với công nghệ vật lý và sinh học. Tốc độ thay đổi diễn ra nhanh chưa từng có. Trí tuệ nhân tạo AI thay thế nhiều công việc truyền thống. Internet vạn vật IoT kết nối hàng tỷ thiết bị thông minh. Big data dữ liệu lớn tạo giá trị từ thông tin. Blockchain công nghệ chuỗi khối đảm bảo tính minh bạch. Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên linh hoạt. Việt Nam cần nắm bắt cơ hội này để phát triển bền vững.
1.2. Vai trò nhà nước trong phát triển công nghệ
Nhà nước đóng vai trò định hướng chiến lược phát triển. Thị trường có những khuyết tật cần sự can thiệp. Đầu tư công vào hạ tầng số là nền tảng quan trọng. Chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ. Quy định pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. An ninh mạng đòi hỏi quản lý chặt chẽ từ nhà nước. Chính phủ điện tử là mô hình quản trị hiện đại. Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao cần đầu tư dài hạn. Hợp tác quốc tế giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp luận
Luận án phân tích thực trạng quản lý nhà nước về công nghệ. Đánh giá các chính sách hiện hành và hiệu quả thực thi. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ các nước tiên tiến. Phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Thu thập dữ liệu từ khảo sát doanh nghiệp công nghệ. Phỏng vấn chuyên gia và nhà quản lý. Phân tích thống kê để đánh giá tác động chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp khả thi cho Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận phát triển công nghệ 4
Lý thuyết về phát triển công nghệ cung cấp nền tảng khoa học. Công nghệ là yếu tố quyết định năng suất lao động. Đổi mới công nghệ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Cách mạng công nghiệp 4.0 có đặc điểm riêng biệt. Tự động hóa thông minh thay đổi quy trình sản xuất. Trí tuệ nhân tạo AI học hỏi và cải thiện liên tục. Internet vạn vật IoT tạo hệ sinh thái kết nối. Big data dữ liệu lớn phân tích xu hướng chính xác. Blockchain công nghệ chuỗi khối đảm bảo an toàn giao dịch. Điện toán đám mây giảm rào cản đầu tư ban đầu. Kinh tế thị trường có vai trò phân bổ nguồn lực. Nhưng thị trường cũng có những khuyết tật cần khắc phục. Nhà nước can thiệp để điều chỉnh thất bại thị trường. Chuyển đổi số quốc gia đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ.
2.1. Khái niệm và đặc điểm công nghệ 4.0
Công nghệ 4.0 là tập hợp các công nghệ số tiên tiến. Trí tuệ nhân tạo AI mô phỏng trí thông minh con người. Máy học sâu giúp nhận dạng mẫu phức tạp. Internet vạn vật IoT kết nối thiết bị không dây. Cảm biến thu thập dữ liệu thời gian thực. Big data dữ liệu lớn xử lý khối lượng thông tin khổng lồ. Phân tích dự đoán xu hướng tương lai chính xác. Blockchain công nghệ chuỗi khối lưu trữ phân tán bảo mật. Hợp đồng thông minh tự động thực thi điều khoản. Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên theo nhu cầu. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao.
2.2. Vai trò công nghệ trong tăng trưởng kinh tế
Công nghệ là động lực chính của tăng trưởng dài hạn. Năng suất lao động tăng nhờ tự động hóa thông minh. Chi phí sản xuất giảm qua tối ưu hóa quy trình. Chất lượng sản phẩm cải thiện với kiểm soát chính xác. Đổi mới sáng tạo tạo sản phẩm dịch vụ mới. Cạnh tranh quốc tế đòi hỏi công nghệ hiện đại. Chuyển đổi số quốc gia nâng cao hiệu quả quản trị. Chính phủ điện tử cải thiện dịch vụ công. Hạ tầng số là nền tảng cho phát triển bền vững. An ninh mạng bảo vệ tài sản số hóa.
2.3. Khuyết tật thị trường và vai trò nhà nước
Thị trường không tự điều chỉnh hoàn hảo. Đầu tư công nghệ có rủi ro cao và lợi nhuận không chắc chắn. Doanh nghiệp nhỏ thiếu nguồn lực đầu tư nghiên cứu. Ngoại ứng công nghệ không được thị trường định giá. Hạ tầng số cần đầu tư lớn vượt khả năng tư nhân. An ninh mạng là hàng hóa công cộng. Nhà nước cần can thiệp để khắc phục khuyết tật. Chính sách ưu đãi khuyến khích đầu tư công nghệ. Quy định pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
III. Nội dung quản lý nhà nước về công nghệ 4
Quản lý nhà nước bao gồm nhiều nội dung quan trọng. Hoạch định chính sách chiến lược phát triển công nghệ. Xây dựng hạ tầng số phục vụ chuyển đổi số quốc gia. Đầu tư nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao chất lượng. Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ 4.0. Quy định pháp luật về trí tuệ nhân tạo AI. Quản lý Internet vạn vật IoT đảm bảo an toàn. Bảo vệ big data dữ liệu lớn cá nhân. Phát triển blockchain công nghệ chuỗi khối minh bạch. Đảm bảo an ninh mạng toàn diện. Xây dựng chính phủ điện tử hiệu quả. Điện toán đám mây phục vụ cơ quan nhà nước. Hợp tác quốc tế tiếp cận công nghệ tiên tiến. Giám sát đánh giá hiệu quả thực thi chính sách.
3.1. Hoạch định chiến lược và chính sách công nghệ
Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số quốc gia. Xác định ưu tiên phát triển công nghệ trọng điểm. Trí tuệ nhân tạo AI trong y tế và giáo dục. Internet vạn vật IoT cho nông nghiệp thông minh. Big data dữ liệu lớn phục vụ quản trị đô thị. Blockchain công nghệ chuỗi khối trong tài chính. Chính sách ưu đãi đầu tư nghiên cứu phát triển. Hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ. Lộ trình triển khai chính phủ điện tử. Đầu tư hạ tầng điện toán đám mây. Đảm bảo an ninh mạng quốc gia.
3.2. Xây dựng hạ tầng số và đào tạo nhân lực
Hạ tầng số là nền tảng cho chuyển đổi số quốc gia. Mạng băng thông rộng phủ sóng toàn quốc. Trung tâm dữ liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế. Nền tảng điện toán đám mây cho doanh nghiệp. Hệ thống an ninh mạng bảo vệ dữ liệu. Đào tạo chuyên gia trí tuệ nhân tạo AI. Kỹ sư phát triển Internet vạn vật IoT. Chuyên gia phân tích big data dữ liệu lớn. Lập trình viên blockchain công nghệ chuỗi khối. Chương trình đào tạo liên kết quốc tế. Học bổng thu hút nhân tài công nghệ.
3.3. Quy định pháp luật và giám sát thực thi
Luật an ninh mạng bảo vệ không gian số. Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Pháp luật sở hữu trí tuệ khuyến khích đổi mới. Tiêu chuẩn kỹ thuật cho trí tuệ nhân tạo AI. Quy chuẩn Internet vạn vật IoT an toàn. Hướng dẫn quản lý big data dữ liệu lớn. Khung pháp lý blockchain công nghệ chuỗi khối. Quy định chính phủ điện tử minh bạch. Chuẩn mực điện toán đám mây. Cơ chế giám sát đánh giá hiệu quả. Xử lý vi phạm nghiêm minh.
IV. Kinh nghiệm quốc tế quản lý công nghệ 4
Các quốc gia tiên tiến có nhiều bài học quý báu. Trung Quốc đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo AI. Chiến lược Made in China 2025 tập trung công nghệ cao. Internet vạn vật IoT phát triển trong sản xuất thông minh. Big data dữ liệu lớn phục vụ quản lý xã hội. Blockchain công nghệ chuỗi khối ứng dụng rộng rãi. Chính phủ điện tử Trung Quốc hiệu quả cao. Thái Lan thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia toàn diện. Chiến lược Thailand 4.0 hiện đại hóa nền kinh tế. Đầu tư hạ tầng số kết nối mọi vùng miền. Điện toán đám mây phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ. An ninh mạng được ưu tiên hàng đầu. Hợp tác công tư trong phát triển công nghệ. Đào tạo nhân lực đáp ứng nhu cầu thực tế. Bài học cho Việt Nam rất thiết thực.
4.1. Mô hình quản lý công nghệ của Trung Quốc
Trung Quốc dẫn đầu về trí tuệ nhân tạo AI. Đầu tư hàng chục tỷ USD vào nghiên cứu phát triển. Chính sách ưu đãi thu hút nhân tài toàn cầu. Internet vạn vật IoT trong thành phố thông minh. Hệ thống giám sát giao thông tự động. Big data dữ liệu lớn phân tích hành vi người dân. Blockchain công nghệ chuỗi khối trong chuỗi cung ứng. Chính phủ điện tử phục vụ hàng trăm triệu người. Ứng dụng di động thanh toán không tiền mặt. An ninh mạng kiểm soát chặt chẽ. Hạ tầng điện toán đám mây hiện đại.
4.2. Chiến lược chuyển đổi số của Thái Lan
Thailand 4.0 chuyển đổi nền kinh tế toàn diện. Tập trung vào nông nghiệp thông minh với Internet vạn vật IoT. Cảm biến theo dõi độ ẩm đất tự động. Trí tuệ nhân tạo AI dự đoán sâu bệnh. Big data dữ liệu lớn tối ưu hóa năng suất. Du lịch thông minh ứng dụng công nghệ số. Blockchain công nghệ chuỗi khối xác thực sản phẩm. Chính phủ điện tử đơn giản hóa thủ tục hành chính. Dịch vụ công trực tuyến tiện lợi. Điện toán đám mây giảm chi phí doanh nghiệp. An ninh mạng bảo vệ hệ thống quan trọng.
4.3. Bài học cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế
Việt Nam cần chiến lược chuyển đổi số quốc gia rõ ràng. Đầu tư mạnh vào hạ tầng số hiện đại. Ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo AI. Khuyến khích ứng dụng Internet vạn vật IoT. Xây dựng năng lực big data dữ liệu lớn. Thí điểm blockchain công nghệ chuỗi khối. Hoàn thiện chính phủ điện tử toàn diện. Phát triển điện toán đám mây quốc gia. Tăng cường an ninh mạng bảo vệ dữ liệu. Hợp tác quốc tế tiếp cận công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
V. Thực trạng quản lý công nghệ 4
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong phát triển công nghệ. Chính phủ ban hành nhiều chính sách khuyến khích. Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến 2025. Chiến lược phát triển chính phủ điện tử hiện đại. Đầu tư hạ tầng số cải thiện đáng kể. Mạng băng thông rộng mở rộng phủ sóng. Doanh nghiệp công nghệ phát triển nhanh chóng. Khởi nghiệp sáng tạo nhận được hỗ trợ. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI còn hạn chế. Internet vạn vật IoT chưa phổ biến rộng rãi. Big data dữ liệu lớn thiếu chuyên gia. Blockchain công nghệ chuỗi khối mới thử nghiệm. An ninh mạng đối mặt nhiều thách thức. Nguồn nhân lực công nghệ chưa đáp ứng. Cần giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.
5.1. Chính sách và kết quả triển khai hiện tại
Chính phủ ban hành Nghị quyết về chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu xây dựng chính phủ điện tử đến 2025. Chương trình phát triển hạ tầng số toàn quốc. Đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào công nghệ. Hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ cao. Quỹ đổi mới sáng tạo quốc gia hoạt động. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong một số lĩnh vực. Internet vạn vật IoT thí điểm thành phố thông minh. Big data dữ liệu lớn phục vụ quản lý nhà nước. Điện toán đám mây phát triển dịch vụ. An ninh mạng tăng cường năng lực.
5.2. Những hạn chế trong quản lý nhà nước
Chính sách chưa đồng bộ giữa các bộ ngành. Thiếu cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Quy định pháp luật chưa theo kịp công nghệ. Luật an ninh mạng cần bổ sung chi tiết. Hạ tầng số chưa đáp ứng nhu cầu phát triển. Vùng nông thôn thiếu kết nối băng thông rộng. Nguồn nhân lực công nghệ thiếu và yếu. Chuyên gia trí tuệ nhân tạo AI khan hiếm. Kỹ năng big data dữ liệu lớn chưa phổ biến. Đầu tư nghiên cứu phát triển còn thấp. Doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận công nghệ.
5.3. Nguyên nhân của những hạn chế
Nguồn lực ngân sách hạn chế cho đầu tư công nghệ. Thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn. Cơ chế chính sách chưa linh hoạt kịp thời. Năng lực quản lý nhà nước chưa đáp ứng. Cán bộ thiếu kiến thức về công nghệ 4.0. Hợp tác quốc tế chưa hiệu quả. Chuyển giao công nghệ gặp rào cản. Doanh nghiệp thiếu động lực đầu tư. Rủi ro công nghệ cao ngại đổi mới. Hệ sinh thái khởi nghiệp chưa phát triển. Thiếu kết nối giữa nghiên cứu và ứng dụng.
VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý công nghệ 4
Việt Nam cần giải pháp toàn diện và đồng bộ. Hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi số quốc gia. Xây dựng chiến lược phát triển trí tuệ nhân tạo AI. Khuyến khích ứng dụng Internet vạn vật IoT rộng rãi. Phát triển năng lực big data dữ liệu lớn quốc gia. Thúc đẩy blockchain công nghệ chuỗi khối minh bạch. Hoàn thiện chính phủ điện tử hiệu quả. Mở rộng hạ tầng điện toán đám mây. Tăng cường an ninh mạng toàn diện. Đầu tư mạnh vào đào tạo nguồn nhân lực. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Tăng ngân sách nghiên cứu phát triển. Hợp tác quốc tế chuyển giao công nghệ. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Giám sát đánh giá hiệu quả thực thi.
6.1. Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế
Sửa đổi bổ sung Luật an ninh mạng chi tiết. Ban hành Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân. Quy định về phát triển trí tuệ nhân tạo AI an toàn. Khung pháp lý cho Internet vạn vật IoT. Hướng dẫn quản lý big data dữ liệu lớn. Quy định thử nghiệm blockchain công nghệ chuỗi khối. Hoàn thiện Luật chính phủ điện tử. Tiêu chuẩn điện toán đám mây quốc gia. Cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ. Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số quốc gia.
6.2. Đầu tư hạ tầng số và nguồn nhân lực
Đầu tư mạnh vào hạ tầng số hiện đại. Mở rộng mạng băng thông rộng toàn quốc. Xây dựng trung tâm dữ liệu chuẩn quốc tế. Phát triển nền tảng điện toán đám mây quốc gia. Nâng cấp hệ thống an ninh mạng. Đào tạo chuyên gia trí tuệ nhân tạo AI. Chương trình đào tạo Internet vạn vật IoT. Phát triển kỹ năng big data dữ liệu lớn. Đào tạo lập trình viên blockchain công nghệ chuỗi khối. Liên kết đại học doanh nghiệp. Thu hút chuyên gia quốc tế về Việt Nam.
6.3. Tăng cường hợp tác và đổi mới sáng tạo
Hợp tác quốc tế chuyển giao công nghệ tiên tiến. Tham gia mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Thu hút đầu tư nước ngoài vào công nghệ cao. Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Quỹ đầu tư mạo hiểm hỗ trợ doanh nghiệp. Kết nối nghiên cứu với ứng dụng thực tế. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu. Chính sách thuế ưu đãi cho đổi mới. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt. Giám sát đánh giá hiệu quả chính sách. Điều chỉnh kịp thời theo thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHAM NHẬT LINH QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VE PHÁT TRIEN CÔNG NGHỆ TRONG BÓI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THỨ TƯ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ KINH TE HÀ NOI - 2024 PHAM NHAT LINH QUAN LY NHA NUOC VE PHAT TRIEN CONG NGHE TRONG BOI CANH CACH MANG CONG NGHIEP LAN THU TU O VIET NAM Chuyén nganh: Quan ly kinh té Mã số: 9340410.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Văn Chiến 2. TS Nguyễn Thùy Anh HÀ NOI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Trong luận án của mình, tôi đã thực hiện những biện pháp khoa học dé đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án của tôi là đáng tin cậy và khách quan. Trước hết, tôi đã tiến hành nghiên cứu tài liệu liên quan dé thiết lập một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu của mình. Điều này đã cho phép tôi có được sự hiểu biết sâu hơn về kiến thức hiện có trong lĩnh vực nghiên cứu và xác định các khoảng trông nghiên cứu mà nghiên cứu của tôi có thê bô sung thêm.
Hơn nữa, tôi đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp dé thu thập dữ liệu, điều này đã cho phép tôi đưa ra các kết quả nghiên cứu hợp lệ và đáng tin cậy. Tôi cũng đã thực hiện các bước để đảm bảo tính chính xác cho các kết quả nghiên cứu của mình và để khăng định rằng chúng không có bắt kỳ sai lệch nào. Cùng với đó, tôi đã đảm bảo rằng tất cả các nguồn tài liệu được sử dụng trong luận án đều được trích dẫn chính xác và tôi đã ghi nhận tất cả các cá nhân đã đóng góp cho nghiên cứu của tôi. Điều này không chỉ cho phép tôi đảm bảo liêm chính trong nghiên cứu mà còn ghi nhận đúng đắn với các tác giả có tác phẩm mà tôi đã sử dụng.
Nhìn chung, tôi cam kết mọi khía cạnh trong luận án của tôi về mặt chất lượng. Tôi đã thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án của tôi là khách quan, chính xác, trung thực và tin cậy. Bằng cách đó, tôi tin rằng luận án của tôi sẽ có đóng góp giá trị cho lĩnh vực nghiên cứu của tôi. Hà Nội,ngày thang năm Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC TU VIET TẮT.
-- 2 5£ + £+SE£EE£2EESEEEEEEEEEEEEE2E1712221271211 21171. xe i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC HINH, DO THI .ccsccsscssessessessessecsessessessecscsscsessessessessessessesseeseeseeseeaes iii PHAN MO ĐẦU. - 2-52 SE E1 E1 1111111111111 11 T111 11 11 1 1 1c rau 1 CHUONG 1 TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIEN CUU LIEN QUAN DEN QUAN LY NHÀ NƯỚC VE PHAT TRIEN CONG NGHỆ TRONG BOI CANH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THU TU.
Những công trình nghiên cứu quốc tế liên quan đến quản lý nha nước về phat triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Những công trình nghiên cứu liên quan đến doanh nghiệp công nghệ. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước trong phát triển công nghệ.---¿- 2 + sSE+SE£Ex£EE£EEEEEEEEEEEEEEE7E1171111111E 1111111.
Những công trình nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến quản ly nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tưư. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về phát triển công nghệ.--¿-:- 25s ESE£EE£EE£EE£EEEEEEEEEEEE7171717171717111. Khoảng trông nghiên cứu .cccccssessessessessessessessessessecsecsecsessecsecsessessessecsecseeses 28 Tiểu kết chương Ì.---¿- ¿+ E+SE9SE£EE£EESEEEEEEEEEEEEEE71717111117111.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIEM QUOC TE VE QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VE PHÁT TRIEN CÔNG NGHỆ TRONG BOI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THU TỰƯ. Cơ sở lý luận về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 08. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của công nghỆ. Bản chất, đặc điểm và vai trò của cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư40 2. Vai trò, khuyết tật của kinh tế thị trường trong phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tưư. Khái niệm quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tưư.--- ¿2-5 + +E+E££E£EE££E£EE£EEtEEerEerkerkerkerree 44 2.
Nội dung thực hiện quản lý nhà nước trong phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tưr. Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện quản lý nhà nước đối với phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tiêu chí đánh giá thực hiện quản lý nhà nước trong phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam về quản lý nhà nước đối với phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Thái Lan.-- ---- c2 3113911133113 11 1111 ke 66 Tiểu kết chương 2.- ¿ 2-2 s©E9SE9EE9EEEEEEEEEEEE717171117171111111112111. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.:--cccc:ccc+ccsvcxveceee 73 3. Quy trinh nghién CUU occ.
Phương pháp thu thập số li@u. Phương pháp xử lý va phân tích dữ liệu. Phương pháp phân tích và tong hợp, diễn giải và quy nạp. Phương pháp thống kê mô tả, so sánh.---- + 2 s+sz s+£xzzz+cez77 3.
Phương pháp phân tích ma trận SWOÏT. Phương pháp phân tích định lượng. THUC TRANG QUAN LY NHA NUGC VE PHAT TRIEN CONG NGHỆ TRONG BOI CANH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THỨ TU Ở VIỆT NAM. Thực trạng phat triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thr tu 041g 0.
Thực trạng quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam. Định hướng, xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển công nghệ trong D0Ẽ. Triển khai thực hiện các chiến lược, kế hoạch, chương trình phát triển công nghệ trong điều kiện CMCN 4. Thanh tra kiểm tra và xử lý các vấn đề phát sinh trong phát triển công 0.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam. Yếu tố thuộc điều kiện kinh tế - xã hội. Yếu tố thuộc về nhà nƯỚC.- - ¿+ St +E+E£EE+EEEEEESEEEE+EEEEEEeEervrkrrerxee 114 4. Yếu tố thuộc về doanh nghiệp.
Đánh giá quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mang công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam. Những kết qua đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế .-- 2 2: 125 Tiểu kết chương 4. ¿- -- 2 2+S£+E£+EE2EE2EE2E2E1211211211211211211211211211 1111.11 cyy 136 CHƯƠNG 5.
BOI CANH MỚI, QUAN DIEM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIEN QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VE PHÁT TRIEN CÔNG NGHỆ TRONG BOI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LÀN THỨ TƯ Ở VIỆT NAM. Bối cảnh mới và dự báo phát triển công nghệ ảnh hưởng đến thực hiện quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần ther tr O 4t 8/0010. Bối cảnh và dự báo phát triển công nghệ quốc tế. Bối cảnh và dự báo phát triển công nghệ trong nước.
Quan điểm quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mang công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam. Cơ hội và thách thức của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở "VIỆT ÌNaIm. Quan điểm quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam.----- 2 2 2+sz+sz+sz+: 145 5. Định hướng phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thr tu 0180 01 ga: 146 5.
Một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về phát triển công nghệ trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam. Nhóm giải pháp phát triển các yếu tô thuộc điều kiện kinh tế - xã hội. Nhóm giải pháp hoàn thiện các yếu tố thuộc về nhà nước. 151 Tiểu kết chương 5.
167 TÀI LIEU THAM KHẢO.--2- 2 2 ©S£+SE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrrrkee 169 Isi0000I92. 178 DANH MỤC TỪ VIET TAT Cụm từ viết tắt Nguyên nghĩa ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CMCN Cách mạng công nghiệp DN Doanh nghiệp DMST Đôi mới sang tao KH*CN Khoa hoc va cong nghé QLNN Quan lý nhà nước DANH MỤC BANG Bảng 2.1: Chiến lược và kế hoạch phát triển công nghệ trong bối cảnh CMCN 4.2: Chỉ tiêu đánh gia mức độ công khai, minh bach .3: Chi tiêu đánh giá mức độ hiệu quả, kha th1.4: Chỉ tiêu đánh giá mức độ phù hop .5: Chỉ tiêu đánh giá mức độ công minh.- ---- 5555 + £++£+ve+seeseessee 62 Bảng 3. Các biến trong mô hình: .1: Thực trạng doanh nghiệp triển khai công nghệ theo vùng.2: Thực trang thực hiện các công nghệ trong doanh nghiệp .3: Thực trạng thực hiện các công nghệ trong doanh nghiệp chia theo quy mô BIU00i13)15)0DẺT.4: Chi ngân sách nhà nước cho giáo dục, đào tạo và khoa học công nghệ. Số lượng các doanh nghiệp và lao động, vốn trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
2-2 2 5£ ©S£+SE£EE2EE£EEtEEEEEEeEErEErrkrrrerred 99 Bang 4.6: Thống kê mô tả các biến (9=5209).7: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy logit.8: So sánh thứ hạng các trụ cột GII của Việt Nam qua các năm.9: Xếp hạng GII 2023 của các nước ASEAN được xếp hạng.10: So sánh thứ hạng các nhóm chỉ số và 7 trụ cột DMST 2023.11: Những điểm mạnh va điểm yếu của Việt Nam trong GII.12: Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Nhân luc R&D theo khu vực thực hiện và chức năng làm việc. Những khó khăn khi áp dụng khoa hoc va công nghệ. Đánh giá khả năng tiếp cận của doanh nghiệp về những ưu đãi, hỗ trợ của của địa phương, chính pủỦ.
-- - c2 E1 11119111911 91119111 911 9 vn ng rey 133 il DANH MỤC HÌNH, ĐỎ THỊ Hình 2.1: Chu trình sống của một công nghỆ .1: Khung phân tích của luận án.1: Quy trình nghiên cứu.------ 2 5£+5++2E2EE+EEtEEEEEEEEEEEEEEEerEkrrkrrkrrrkee 73 Biểu đồ 4.1: Số lượng DN triển khai công nghệ chia theo vùng và quy mô .2: Thực trạng triển khai công nghệ trong doanh nghiệp chia theo vùng.3: Rao cản ứng dụng công nghệ số theo quy mô doanh nghiệp.4: Doanh nghiệp đề xuất nhà nước hỗ trợ trong chuyền đổi số. 128 11 PHAN MỞ DAU 1. Tinh cấp thiết của đề tai Nhìn lại các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây, có thé thấy, tiến bộ công nghệ đã thoả mãn được như cầu phát triển công nghiệp nhanh chóng với các điều kiện được đáp ứng (Pereira, 2017).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò quản lý nhà nước trong phát triển công nghệ tại Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Đề xuất khung chính sách và giải pháp quản lý hiệu quả, rút kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến.
Luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước phát triển công nghệ 4.0 Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.