Luận án tiến sĩ về quản lý nhà nước đối với đầu tư FDI tại Quảng Ninh - Nguyễn Tuấn Anh

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Quảng Ninh trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Quảng Ninh là một tỉnh có vị trí chiến lược, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Hoạt động quản lý nhà nước đối với FDI đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Bối cảnh này mang lại cả cơ hội và thách thức. Yêu cầu về quản lý ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và đổi mới. Chuyển đổi số trở thành yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa nguồn lực. Quảng Ninh cần tận dụng công nghệ số để xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng cao, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh. Việc hiểu rõ tác động của CMCN 4.0 giúp định hình chiến lược quản lý đúng đắn. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là ưu tiên hàng đầu. Tỉnh cần chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng, nguồn nhân lực và thể chế. Điều này đảm bảo FDI đóng góp tối đa vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính là một phần không thể thiếu. Nó giảm gánh nặng cho nhà đầu tư, tăng tính cạnh tranh cho địa phương. Tỉnh đang hướng tới một mô hình quản lý thông minh, chủ động, phù hợp với xu thế toàn cầu. Quản lý FDI trong kỷ nguyên 4.0 không chỉ là việc cấp phép, mà là cả một hệ thống hỗ trợ, giám sát toàn diện.

1.1. Khái niệm vai trò FDI trong nền kinh tế 4.0

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế của Quảng Ninh. FDI mang lại vốn, công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý và cơ hội việc làm. Trong nền kinh tế 4.0, FDI còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hình thành các ngành công nghiệp mới. Các dự án FDI hiện nay thường gắn liền với công nghệ cao, tự động hóa và kinh tế số. Chúng tạo ra chuỗi giá trị toàn cầu, kết nối các doanh nghiệp địa phương. Vai trò của FDI không chỉ dừng lại ở tăng trưởng kinh tế. Nó còn góp phần cải thiện hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Quảng Ninh đặc biệt quan tâm đến FDI trong các lĩnh vực xanh, bền vững. Điều này phù hợp với định hướng phát triển hiện đại của tỉnh. Thu hút FDI có chọn lọc giúp tỉnh tránh được các tác động tiêu cực về môi trường. Nó cũng đảm bảo sự phát triển cân bằng, hài hòa giữa kinh tế và xã hội.

1.2. Yếu tố Cách mạng công nghiệp 4.0 tác động tới FDI

Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) đang định hình lại dòng chảy vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) tác động sâu sắc. Chúng làm thay đổi quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng. Nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm địa điểm có hạ tầng số tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao. Các công nghệ này cũng cho phép tăng cường giám sát, tối ưu hóa hoạt động. Từ đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Yêu cầu về chuyển đổi số trong quản lý nhà nước cũng trở nên cấp thiết. Quảng Ninh cần áp dụng các công nghệ 4.0 để cải thiện dịch vụ công. Điều này bao gồm xử lý hồ sơ trực tuyến, minh bạch hóa thông tin. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trong thu hút đầu tư. Tác động của 4.0 còn thể hiện ở việc thu hút các dự án FDI vào lĩnh vực công nghệ cao. Các lĩnh vực như sản xuất thông minh, năng lượng tái tạo, logistics thông minh được ưu tiên.

II.

Hoạt động quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Quảng Ninh đã đạt nhiều thành tựu. Tỉnh luôn là một trong những điểm sáng thu hút đầu tư nước ngoài của cả nước. Môi trường đầu tư của Quảng Ninh được cải thiện liên tục. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vẫn còn nhiều thách thức. Các phương thức quản lý truyền thống bộc lộ những hạn chế. Yêu cầu về chuyển đổi số trong quản lý chưa thực sự đồng bộ. Năng lực tiếp cận công nghệ mới của một số cán bộ còn cần được nâng cao. Hạ tầng số và hạ tầng khu công nghiệp tuy được đầu tư, nhưng vẫn cần hoàn thiện. Mục tiêu là đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà đầu tư 4.0. Công tác cải cách thủ tục hành chính đã được đẩy mạnh. Tuy nhiên, vẫn cần tinh gọn hơn nữa. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành cũng cần được nâng cao. Điều này đảm bảo hiệu quả toàn diện trong quản lý FDI.

2.1. Đánh giá chung tình hình thu hút FDI Quảng Ninh

Quảng Ninh là một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Số lượng dự án và tổng vốn đăng ký tăng trưởng ổn định qua các năm. FDI Quảng Ninh đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GRDP của tỉnh. Nó tạo ra hàng ngàn việc làm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các dự án FDI đa dạng về ngành nghề, từ sản xuất công nghiệp đến du lịch, dịch vụ. Nhiều tập đoàn lớn từ các quốc gia phát triển đã chọn Quảng Ninh làm điểm đến. Điều này khẳng định sức hút của môi trường đầu tư của tỉnh. Quảng Ninh đã đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông và hạ tầng khu công nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Các khu kinh tế như Khu kinh tế Vân Đồn đã tạo động lực mới cho dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tỉnh cũng tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ công, hỗ trợ nhà đầu tư.

2.2. Hạn chế thách thức quản lý nhà nước FDI 4.0

Mặc dù có nhiều thành công, quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Quảng Ninh vẫn đối mặt với thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của Cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Một số quy định pháp luật chưa theo kịp tốc độ đổi mới công nghệ. Quá trình chuyển đổi số trong quản lý hành chính chưa đồng bộ toàn diện. Điều này có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp FDI khi tiếp cận dịch vụ công. Năng lực dự báo và quản lý rủi ro từ các dự án FDI 4.0 còn hạn chế. Đặc biệt là các dự án liên quan đến công nghệ mới, dữ liệu lớn. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý về công nghệ 4.0 chưa thực sự chuyên sâu. Hạ tầng khu công nghiệp hiện có cần được nâng cấp thông minh hơn. Vấn đề về chất lượng nguồn nhân lực cũng là một thách thức lớn. Tỉnh cần nguồn lao động có tay nghề cao, có khả năng thích ứng với công nghệ 4.0. Cạnh tranh thu hút FDI chất lượng cao từ các địa phương khác cũng ngày càng gay gắt.

2.3. Quy trình cải cách thủ tục hành chính FDI

Quảng Ninh đã đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính (TTHC) đối với FDI. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư. Tỉnh đã triển khai mô hình một cửa, một cửa liên thông. Các dịch vụ công trực tuyến được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Quy trình cấp phép đầu tư, xây dựng được rút ngắn thời gian. Công tác công khai, minh bạch hóa thông tin được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục tinh gọn các bước, loại bỏ thủ tục chồng chéo. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào TTHC cần được đẩy mạnh hơn nữa. Điều này nhằm đạt đến mức độ 4 trong cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Đảm bảo tính liên thông, đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường đối thoại với doanh nghiệp FDI để nắm bắt vướng mắc. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải cách phù hợp, kịp thời. Nâng cao chất lượng phục vụ của cán bộ tiếp nhận hồ sơ là rất quan trọng. Điều này góp phần xây dựng môi trường đầu tư thân thiện, chuyên nghiệp.

III.

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là mục tiêu trọng tâm của Quảng Ninh. Đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các cơ hội mới đã xuất hiện. Chuyển đổi số trong hoạt động quản lý là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa quy trình, tăng cường minh bạch và giảm chi phí. Quảng Ninh đang tập trung cải thiện môi trường đầu tư một cách toàn diện. Điều này bao gồm phát triển hạ tầng khu công nghiệp thông minh, hiện đại. Khu kinh tế Vân Đồn đóng vai trò tiên phong trong việc thu hút các dự án FDI công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Tỉnh cần tận dụng tối đa lợi thế của mình. Đồng thời, áp dụng các giải pháp quản lý tiên tiến. Mục tiêu là thu hút FDI có chọn lọc, chất lượng. Các dự án FDI cần đóng góp vào sự phát triển bền vững của tỉnh. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý cũng là một yếu tố không thể thiếu.

3.1. Chuyển đổi số trong hoạt động quản lý nhà nước

Chuyển đổi số là trọng tâm để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI. Quảng Ninh cần xây dựng chính phủ điện tử, hướng tới chính phủ số. Các nền tảng số hóa cho phép xử lý hồ sơ trực tuyến toàn diện. Hệ thống dữ liệu lớn giúp phân tích thông tin nhà đầu tư, dự án hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Ứng dụng công nghệ blockchain có thể tăng cường minh bạch trong các giao dịch. Nó cũng đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Giám sát hoạt động của doanh nghiệp FDI trở nên thông minh hơn nhờ IoT. Ví dụ, giám sát môi trường, năng suất theo thời gian thực. Chuyển đổi số giúp giảm thiểu các khâu trung gian. Nó cũng hạn chế tiêu cực và tăng cường tính trách nhiệm của cơ quan quản lý. Đây là bước đi quan trọng để tạo môi trường kinh doanh hiện đại, hấp dẫn. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của Quảng Ninh.

3.2. Cải thiện môi trường đầu tư hạ tầng khu công nghiệp

Cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố quyết định để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Quảng Ninh cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, chính sách ưu đãi. Đảm bảo tính nhất quán và ổn định của chính sách là rất quan trọng. Đầu tư vào hạ tầng khu công nghiệp cần theo hướng hiện đại, thông minh. Phát triển các khu công nghiệp xanh, sinh thái, có khả năng kết nối số. Cung cấp đầy đủ tiện ích: điện, nước, viễn thông chất lượng cao, giá cả cạnh tranh. Nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các khu công nghiệp với cảng biển, sân bay. Điều này giúp tối ưu hóa logistics cho doanh nghiệp FDI. Quảng Ninh cũng cần tập trung phát triển hạ tầng xã hội. Bao gồm nhà ở, trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí cho người lao động. Một môi trường sống tốt sẽ thu hút và giữ chân nhân tài. Các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp như tư vấn pháp lý, xúc tiến đầu tư cũng cần được nâng cao chất lượng.

3.3. Vai trò Khu kinh tế Vân Đồn thu hút vốn đầu tư

Khu kinh tế Vân Đồn giữ vai trò chiến lược trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Quảng Ninh. Với định hướng phát triển thành trung tâm du lịch, dịch vụ cao cấp và công nghiệp công nghệ cao. Vân Đồn được hưởng các cơ chế, chính sách ưu đãi đặc biệt. Đây là lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các khu kinh tế khác. Hạ tầng giao thông hiện đại như sân bay quốc tế, đường cao tốc đã được đầu tư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Khu kinh tế Vân Đồn tập trung vào các dự án FDI có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên các ngành công nghiệp sạch, công nghệ xanh, dịch vụ logistics. Hoạt động quản lý nhà nước tại Vân Đồn cần thí điểm các mô hình quản lý mới. Áp dụng công nghệ 4.0 để đơn giản hóa thủ tục, tăng cường minh bạch. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tế. Điều này góp phần vào sự phát triển đột phá của Quảng Ninh.

IV. Quảng Ninh

Để tối ưu hóa quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong kỷ nguyên 4.0, Quảng Ninh cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quản lý là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch của quy trình. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về FDI cũng rất cần thiết. Nó phải phù hợp với xu thế phát triển mới và các cam kết quốc tế. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là yếu tố cốt lõi. Cán bộ cần có đủ kiến thức và kỹ năng để làm việc trong môi trường số. Cải cách phải hướng tới việc tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, công bằng. Đồng thời, phải có khả năng thích ứng linh hoạt với các biến động. Điều này giúp Quảng Ninh duy trì vị thế hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt, có lộ trình rõ ràng.

4.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số AI vào quản lý

Quảng Ninh cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số và AI vào quản lý nhà nước đối với FDI. Xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu về FDI tập trung, liên thông. Nền tảng này tích hợp dữ liệu từ các sở, ngành liên quan. Áp dụng AI để phân tích xu hướng đầu tư, dự báo rủi ro. Điều này giúp cơ quan quản lý đưa ra quyết sách kịp thời. Ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để tăng cường minh bạch. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn của các giao dịch liên quan đến FDI. Triển khai các dịch vụ công trực tuyến mức độ 4. Điều này cho phép nhà đầu tư thực hiện toàn bộ thủ tục qua mạng. Phát triển các cổng thông tin hỗ trợ đầu tư thông minh. Cổng thông tin cung cấp đầy đủ thông tin về chính sách, quy hoạch. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và ra quyết định. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý FDI số hóa, thông minh, hiệu quả.

4.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật về FDI 4.0

Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật là giải pháp quan trọng để quản lý FDI trong bối cảnh 4.0. Quảng Ninh cần rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành. Điều này nhằm đảm bảo phù hợp với luật pháp quốc tế và thực tiễn CMCN 4.0. Xây dựng chính sách ưu đãi linh hoạt, cạnh tranh cho các dự án công nghệ cao. Các dự án công nghệ sạch, năng lượng tái tạo cũng cần được ưu tiên. Ban hành các quy định về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng cho doanh nghiệp FDI. Chính sách đất đai, giải phóng mặt bằng cần minh bạch, ổn định. Tỉnh cần đơn giản hóa các quy định liên quan đến cấp phép, vận hành dự án. Đảm bảo tính dự báo và ổn định của chính sách là rất quan trọng. Điều này giúp nhà đầu tư an tâm khi rót vốn. Tham vấn ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp FDI trong quá trình xây dựng chính sách. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định mới.

4.3. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý hỗ trợ đầu tư

Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là yếu tố then chốt để quản lý FDI hiệu quả. Quảng Ninh cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Cán bộ cần có kiến thức về công nghệ 4.0, kinh tế số và luật pháp quốc tế. Phát triển kỹ năng mềm như ngoại ngữ, đàm phán, giải quyết vấn đề. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm, có đạo đức nghề nghiệp. Khuyến khích cán bộ chủ động học hỏi, cập nhật kiến thức mới. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác đào tạo, bồi dưỡng. Tạo cơ chế khuyến khích, động viên cán bộ hoàn thành tốt nhiệm vụ. Thiết lập các trung tâm hỗ trợ đầu tư chuyên nghiệp. Các trung tâm này cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện cho nhà đầu tư. Tăng cường luân chuyển, bố trí cán bộ phù hợp với năng lực và chuyên môn. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước hiện đại, có tầm nhìn. Điều này góp phần xây dựng hình ảnh Quảng Ninh là điểm đến đầu tư uy tín.

V.

Phát triển bền vững vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là mục tiêu xuyên suốt của Quảng Ninh. Hoạt động quản lý nhà nước trong kỷ nguyên 4.0 đóng vai trò định hướng. Tỉnh cần tập trung thu hút FDI chất lượng cao, thân thiện môi trường. Các dự án phải phù hợp với quy hoạch tổng thể và mục tiêu xanh của tỉnh. Tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả FDI là cần thiết. Điều này đảm bảo các dự án thực hiện đúng cam kết. Đồng thời, tối ưu hóa đóng góp cho kinh tế - xã hội. Việc liên kết chuỗi giá trị và lan tỏa công nghệ từ FDI cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương. Quảng Ninh hướng tới một mô hình phát triển FDI cân bằng. Mô hình này kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Công tác quản lý cần chủ động, linh hoạt, dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại. Điều này giúp tỉnh đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Thu hút FDI chất lượng cao thân thiện môi trường

Quảng Ninh ưu tiên thu hút FDI chất lượng cao, thân thiện với môi trường. Các dự án công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng lớn được khuyến khích. Điều này bao gồm công nghiệp sản xuất thông minh, năng lượng sạch, công nghệ sinh học. Tỉnh áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt trong cấp phép đầu tư. Đánh giá tác động môi trường (EIA) kỹ lưỡng trước khi phê duyệt dự án. Từ chối các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao hoặc sử dụng công nghệ lạc hậu. Chính sách ưu đãi được thiết kế để khuyến khích FDI vào các ngành xanh. Quảng Ninh cũng tập trung vào các dự án có khả năng tạo ra sản phẩm xuất khẩu cạnh tranh. Điều này giúp tăng cường vị thế của tỉnh trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Việc thu hút FDI chất lượng cao giúp nâng cao năng lực sản xuất. Nó cũng góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.

5.2. Tăng cường giám sát đánh giá hiệu quả FDI 4.0

Công tác giám sát và đánh giá hiệu quả FDI cần được tăng cường. Đặc biệt trong bối cảnh 4.0, cần áp dụng các công cụ thông minh. Quảng Ninh có thể xây dựng hệ thống giám sát trực tuyến. Hệ thống này thu thập dữ liệu về tình hình thực hiện dự án. Dữ liệu bao gồm vốn thực hiện, doanh thu, việc làm, đóng góp ngân sách. Ứng dụng AI để phân tích hiệu quả hoạt động, phát hiện sớm các vấn đề. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm cả yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đảm bảo doanh nghiệp FDI tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam. Thực hiện thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất một cách hiệu quả. Công khai kết quả giám sát, đánh giá để tăng cường minh bạch. Điều này giúp nhà đầu tư và cộng đồng nắm rõ thông tin. Mục tiêu là đảm bảo FDI đóng góp tối đa vào sự phát triển. Đồng thời, giảm thiểu các tác động tiêu cực, bảo vệ lợi ích của tỉnh.

5.3. Liên kết chuỗi giá trị lan tỏa công nghệ từ FDI

Liên kết chuỗi giá trị và lan tỏa công nghệ từ FDI là mục tiêu chiến lược. Quảng Ninh khuyến khích các doanh nghiệp FDI kết nối với doanh nghiệp trong nước. Điều này giúp hình thành các chuỗi cung ứng, sản xuất hiệu quả. Tổ chức các buổi kết nối, xúc tiến thương mại giữa doanh nghiệp FDI và địa phương. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp địa phương tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến khích FDI chuyển giao công nghệ tiên tiến cho các đối tác Việt Nam. Các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng cho lao động địa phương. Điều này giúp tiếp thu công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Tận dụng FDI để phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, nguyên liệu. Tạo ra hệ sinh thái công nghiệp bền vững. Việc lan tỏa công nghệ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế Quảng Ninh. Đồng thời, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN TUAN ANH LUAN AN TIEN Si QUAN LY KINH TE Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN TUẦN ANH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9340410.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Khắc Lịch Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.

năm 2023 Tác giả Nguyễn Tuấn Anh LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài học tập và làm việc nghiêm túc, NCS đã hoàn thành luận án với đề tài: “Quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh CMCN 4.0 ở tỉnh Quảng Ninh”. Đề hoàn thành luận án nay, NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS. Lưu Quốc Đạt và TS. Hoàng Khắc Lịch đã hỗ trợ và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.

NCS xin trân trọng cảm ơn tập thé lãnh đạo, thầy cô và các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thầy cô khoa kinh tế chính trị, nhất là thầy Trần Đức Hiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành luận án. NCS bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đối với người vợ yêu quý Nguyễn Vân Anh, bố me hai bên đã dành trọn thời gian dé chăm lo cho gia đình, luôn bên cạnh giúp đỡ và động viên dé NCS có thời gian hoàn thành nghiên cứu này. NCS bày tỏ biết ơn sâu sắc đến anh linh của GS.TS, Thiếu tướng Đặng Trí Dũng đã tiếp thêm sức mạnh cho NCS tiếp tục thực hiện Luận án này. Ngoài ra, NCS bay tỏ sự tri ân, sự cảm ơn chân thành tới anh Lê Công Phát và tập thê Khoa K20, nhất là Tổ Quan hệ Quốc tế đã tạo điều kiện về thời gian, san sẻ công việc để NCS có thời gian hoàn thành cơ bản các nội dung của Luận án.

Do hạn chế về thời gian, nguồn lực và số liệu nên luận án không tránh khỏi những thiếu sót, NCS kính mong tiếp tục nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, thầy cô giáo và đồng nghiệp dé có thé hoàn thiện luận án một cách hoàn chỉnh hơn. Xin trân trọng cảm on! Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả Nguyễn Tuan Anh MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TẮT. - 2 s+SE+SE+E£+E£EE£EE£EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrree i M.

ii DANH MỤC HINH1. eescsscsscssesssssessesssssssscsecsessessesscsusssssessessessesssssssussussessessecsesseessaess iv PHAN MỞ DAU wee cescsscsssessesssssssssessssssessecsvcsusssessessecsusssessessecsuessessessecsuessessessesaseeseeses 1 CHƯƠNG 1. TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CỨU VE QUAN LY NHÀ NƯỚC DOI VỚI DAU TU TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Tổng quan các nghiên cứu về thu hút FDI trong bối cảnh CMCN 4.

Tổng quan nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với FDI trong bối cảnh CMCN 0 10 1. Tổng quan các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả QLNN đối với FDI trong bối 60. Đánh giá tong quan tài liệu và khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN LÝ NHÀ NƯỚC DOI VỚI DAU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG BOI CANH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THU TU CAP TINH 01117.

Đầu trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh CMCN 4. Khái niệm và vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố của bối cảnh CMCN 4.

--2- 52 2252+E£+Ec£Ee£Eerkerxerxsree 30 2. Quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh CMCN 0. Khái niệm quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh CMCN 4. HH ng HH HH HH kh 33 2.

Nội dung quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối 621000) /100)06. Các tiêu chí đánh giá hoạt động quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài ở cấp tỉnh trong bối cảnh CMCN 4. Thu hút, đăng ký và thực hiện vốn 5) D) ¿- -cs+ceEx+EvEkeErkerxrxeree 42 2. Tuan thủ quy định của pháp luật của doanh nghiệp FDTI.

Việc thực hiện thủ tục hành chính của cơ quan quản lý. Đóng góp của FDI cho kinh tế - xã hội của tỉnh. Các tiêu chí đánh giá thanh tra và kiểm tra trong quản lý EDI. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước cấp tỉnh đối với FDI.

Các nhân tố khách quan.--- 2-2-2 £+++EE+EE£EEE+EE+EE+EEzE+zEE+rkrrxerree 44 2. Các nhân tố chủ quan .---- 2-22 +¿+2++2+++EE++EEtEEEtEEESEE+rxerreerkesrxee 46 2. Một số kinh nghiệm QLNN FDI trong bối cảnh CMCN 4.0 trên thế giới và tại Việt Nam. ó6 Ss TS 1 11211111111211 11111111211 1111 1 1 1 111 1 1 1 1g rày 41 2.1 Kinh nghiệm về QLNN FDI của một số thành phó trên thế giới.

Kinh nghiệm về quản ly FDI của một số tỉnh/thành phố tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm trong việc quản lý doanh nghiệp FDI cho tỉnh Quảng \)U]:BRaẳẦ. THIẾT KE VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứ.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .----¿- ¿+ +++x++x++zx+zrx+rxerreeree 56 3. Mô hình hồi quy kinh tế lượng.---2- 2+ +¿++£+++x++zx+zx+ezxesrxez 56 3. Phương pháp phỏng van và điều tra xã hội học. THUC TRANG QUAN LÝ NHÀ NƯỚC DOI VỚI DAU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG BOI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 TẠI QUANG NINH.

Tổng quan về tình hình kinh tế xã hội ảnh hưởng đến công tác quản lý FDI tại Quang Nimb 117. Về điều kiện tự nhiên. Phát triển kinh tế - xã hội. Khái quát tô chức bộ máy quản ly FDI tại Quang Ninh.

Đánh giá về hoạt động của bộ may quản lý FDI của tỉnh Quang Ninh. Thực trạng công tác quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 tại Quảng Ninh. Xây dựng chiến lược, kế hoạch và quy hoạch đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bOi camh 0) (0. Về tô chức thực hiện quản lý FDI cấp tỉnh trong bối cảnh CMCN 4.

Về thanh tra, kiểm tra và giám sát thực hiện quan lý FDI. Đánh giá kết quả quản lý nhà nước đối với FDI ở tinh Quảng Ninh. Đánh giá Chung.- --- --- 5 + kg Tu nh HH nàn 101 4. Một số thành CON.

Những tôn tại hạn chế trong quản ly nhà nước đối với các doanh nghiệp FDI trên dia bàn tỉnh Quảng Ninh. Nguyên nhân của những ton tại, hạn chế.--:---: 2 sz5cxz+ss+ 113 CHƯƠNG 5. BÓI CẢNH, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐÓI VỚI QUAN LÝ DAU TƯ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG BOI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP 4.0 TAI TINH QUANG NINH. Bối cảnh ảnh hưởng tới quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài 86)515000010 1117757.

Bối cảnh Quoc tẾ.--- 2-22 2 ©x+SE+2EE+EESEEEEE21127127171121121171. Bối cảnh Việt Nam. Triển vọng thu hút, quản lý FDI của tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh CMCN —. Kế hoạch phát triển của tinh Quảng Ninh.

Một số giải pháp hoàn thiện QLNN về FDI tại Quảng ninh. Xây dựng quy hoạch, chiến lược quy hoạch FDI tổng thé dựa trên việc gia tăng các nguôn lực, điều chỉnh cơ chế, chính sách. Tạo điểm nhắn trong công tác thực hiện quản lý, cải thiện thị trường việc làm đối với doanh nghiệp FDI tại tỉnh Quảng Ninh. Số hóa các biện pháp cải cách hành chính.

Tăng cường hợp tác quốc tế gắn với chuyền đổi số trong lĩnh vực FDI và bối cảnh cách mạng CMCN 4.-- 2-2 E2E2EE2EESEEEEEEEE2EEEEEEEEEErrreeg 140 5. Phát triển các khu công nghiệp thông minh, xanh cho FDI trong bối cảnh CMCN 4.0 tại Quảng Nnh.- - c1 1 2 1 91119112 1191111 HH ng gưệp 141 .Ô 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.--¿- c5 Sx SE EEE1215112111111111 1111 xe. 149 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.-----¿-52cc¿22c+vsvcxvvsrrrerrrreed 150 PHỤ LỤC DANH MỤC CHU VIET TAT Tiếng anh STT | Chữ viết tắt | Chữ viết đầy đủ Tiếng Anh | Chữ viết day đủ Tiếng Việt 1 | DEA Data envelopment analysis Mô hình phan tích bao dữ liệu 2 |ECM Error-Correction Model Mô hình hiệu chính sai SỐ 4 |EMOLS Fully Modified Least Squares | Mô hình ước lượng tác động dài hạn 5 |GDP Tông sản phâm quôc nôi AssIstance Cooperation and Development PPP Public - Private Partnership Đôi tac công - tư 9 |R&D Nghiện cứu và phát triên Tiếng Việt STT | Chữ viết tắt | Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt | Chữ viết đầy du 1 |CMCN4.0 cách mane cong NSNN Ngân sách Nha nước nghiệp lân thứ tư 8 |QLNN Quản lý nhà nước DANH MỤC BANG STT Bang Tén bang Trang 1.1 | Giải thích các biến trong mô hình nghiên cứu 52 2.2 | Danh sách các biến trong mô hình nghiên cứu 3.3 | Kết quả phỏng vấn chuyên gia về mô hình nghiên cứu dự kiến 4.1 | Diện tích đất đai bình quân đầu người tinh Quảng Ninh 61 5.2 | Tình hình dan số và lao động tinh Quang Ninh 63 - Thống kê các dự án đầu tư trong KKT và KCN, tính đến 6.4 | Tổng hợp các dự án FDI trên dia ban tinh Quang Ninh 80 | 8.5 | Vốn đầu tư FDI trên địa bàn tinh Quang Ninh theo đối tac ; Vốn đầu tu FDI trên địa ban tinh Quang Ninh năm 2019 9.6 - x 82 theo linh vuc dau tu Tổng hợp vốn FDI đăng ky mới của quốc gia va Quản 10. | Bảng47 | TỔ VE s.

quốc gia và Quang | v2 Ninh giai đoạn 2010-2019 „ Kết quả khảo sát tiếp cận thông tin, dịch vụ của doanh 11.8 ; nghiép FDI Tốc độ tăng trưởng va đóng góp cho tăng trưởng theo thành 12. ` 87 phan kinh tê của cả nước và Quang Ninh, năm 2020 „ Đánh giá của doanh nghiệp đối với một số hoạt động quản 13.10|, 88 ly FDI Mức độ cần thiết dé hoàn thiện công tác QLNN đối với các 14.11 ; ; 89 hoạt động FDI trên dia ban tỉnh Quang Ninh ; Mức độ khả thi QLNN đối với các FDI trên địa bản tỉnh 15.12 „ ; Quang Ninh Kết qua ước lượng FMOLS về quản ly FDI đến tăng trưởn 16.13| 1 me auany simmons kinh tế (GDP) il 17.14 | Kết quả kiểm định hệ số ECM của mô hình nghiên cứu 1 94 ; Kết quả ước lượng FMOLS về quan ly FDI đến hiệu quả 18.16 | Kết quả kiểm định hệ số ECM của mô hình 2 20.17 | Kết quả kiểm định hệ số ECM của mô hình 3 9% | ; Kết qua ước lượng FMOLS về tác động đến Bat bình đăng 21.19 | Kết quả kiểm định hệ số ECM của mô hình 4 23.20 | Kết quả khảo sát về chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức | 103 - Kết quả khảo sát tiếp cận thông tin, dịch vụ của doanh 24.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Quảng Ninh trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với FDI tại Quảng Ninh 4.0" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter