Luận án tư tưởng trị nước của các vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị - ĐH KHXH&NV TP.HCM
Luận án nghiên cứu tư tưởng trị nước ba vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và ý nghĩa lịch sử sâu sắc của nó.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh lịch sử & tiền đề tư tưởng trị nước triều Nguyễn
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nguồn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh lịch sử tiền đề tư tưởng trị nước triều Nguyễn
Luận án tập trung phân tích bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ 19. Giai đoạn này chứng kiến sự sụp đổ của triều Tây Sơn. Triều Nguyễn lên ngôi, thống nhất đất nước. Đây là thời kỳ đầy biến động nhưng cũng đặt nền móng cho thể chế quân chủ mới. Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội có nhiều thay đổi. Các vua đầu triều đối mặt với thách thức xây dựng lại quốc gia. Họ cần củng cố quyền lực, ổn định đất nước. Các chính sách đối nội và đối ngoại phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Sự thống nhất lãnh thổ là thành tựu quan trọng. Nó tạo tiền đề cho việc thiết lập một hệ thống tập quyền trung ương vững mạnh. Nho giáo được độc tôn, trở thành học thuyết chính trị cốt lõi. Tư tưởng Nho giáo định hình hoàng quyền. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp triều Nguyễn và bộ máy quản lý. Tầng lớp nho sĩ đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Sự kết hợp giữa bối cảnh lịch sử và tư tưởng Nho giáo tạo nên tiền đề cho tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị. Đây là nền tảng cho những cải cách hành chính và chính sách sau này.
1.1. Tình hình chính trị kinh tế xã hội đầu thế kỷ 19.
Đầu thế kỷ 19, Việt Nam trải qua nhiều biến động. Triều Tây Sơn sụp đổ, nhường chỗ cho triều Nguyễn. Đất nước thống nhất sau hàng trăm năm chia cắt. Tình hình chính trị dần ổn định. Nền kinh tế phục hồi sau chiến tranh. Xã hội đối mặt với thách thức tái thiết. Văn hóa tư tưởng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Đây là giai đoạn bản lề cho sự hình thành thể chế quân chủ mới. Các vị vua đầu triều có nhiệm vụ củng cố quyền lực. Họ phải xây dựng nền tảng vững chắc cho triều đại. Bối cảnh này đặt ra nhiều yêu cầu cho chính sách đối nội và chính sách đối ngoại.
1.2. Thống nhất lãnh thổ vai trò Nho giáo.
Lãnh thổ Việt Nam được thống nhất từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. Đây là thành tựu quan trọng của Gia Long. Sự thống nhất này tạo tiền đề cho tập quyền trung ương. Nho giáo đóng vai trò chủ đạo. Nó trở thành học thuyết chính trị chính thức. Các vị vua Nguyễn độc tôn Nho giáo. Họ coi Nho giáo là kim chỉ nam trị nước. Tầng lớp nho sĩ có vai trò xã hội quan trọng. Tư tưởng Nho giáo định hình hoàng quyền. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp triều Nguyễn và bộ máy nhà nước. Tiền đề này là nền tảng cho các cải cách hành chính sau này.
II.Hệ tư tưởng Nho giáo tổ chức nhà nước triều Nguyễn
Các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị đã xây dựng một hệ tư tưởng chính trị vững chắc, lấy Nho giáo làm gốc. Nho giáo được độc tôn, cung cấp cơ sở lý luận cho hoàng quyền và định hình đạo đức xã hội. Nhà nước triều Nguyễn được tổ chức theo mô hình quân chủ trung ương tập quyền cao độ. Vua Minh Mệnh đặc biệt đẩy mạnh cải cách hành chính, thiết lập một bộ máy quản lý chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Mục tiêu là tăng cường hiệu lực quản lý và tập trung quyền lực vào nhà vua. Luật pháp triều Nguyễn, đặc biệt là Bộ luật Gia Long, thể hiện sự kết hợp giữa pháp trị và đức trị, được coi là hoàn bị nhất thời phong kiến. Pháp luật là công cụ quản lý, còn đức trị là phương tiện giáo hóa dân chúng. Cả hai cùng củng cố quyền lực của nhà vua và duy trì trật tự xã hội. Hệ tư tưởng này chi phối mọi mặt đời sống, từ chính trị, giáo dục đến văn hóa, nhằm xây dựng một thể chế quân chủ ổn định và bền vững.
2.1. Nho giáo độc tôn bệ đỡ chính trị.
Triều Nguyễn xác lập Nho giáo làm hệ tư tưởng chính thức. Vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị kiên quyết thực hiện điều này. Nho giáo cung cấp cơ sở lý luận cho hoàng quyền. Nó củng cố tính chính danh của nhà vua. Các giá trị đạo đức Nho giáo được đề cao. Chúng là nền tảng cho việc quản lý xã hội. Nho giáo định hình phong tục, giáo dục. Nó chi phối mọi mặt đời sống. Sự độc tôn Nho giáo nhằm duy trì trật tự. Nó giúp kiểm soát tư tưởng quần chúng. Đây là điểm nổi bật trong tư tưởng trị nước của các vua Nguyễn.
2.2. Xây dựng bộ máy nhà nước quân chủ.
Các vua đầu triều Nguyễn tập trung xây dựng bộ máy nhà nước. Mô hình nhà nước quân chủ trung ương tập quyền được củng cố. Minh Mệnh là người đẩy mạnh cải cách hành chính này. Ông thiết lập hệ thống hành chính chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Các cơ quan chuyên trách được thành lập. Hệ thống quan lại được tuyển chọn theo tiêu chuẩn Nho giáo. Mục tiêu là tăng cường hiệu lực quản lý. Hoàng quyền được đặt ở vị trí tối thượng. Mọi quyền lực tập trung vào nhà vua. Đây là biểu hiện của thể chế quân chủ vững chắc.
2.3. Pháp trị đức trị trong luật pháp.
Luật pháp triều Nguyễn thể hiện sự kết hợp giữa pháp trị và đức trị. Bộ luật Gia Long được ban hành sớm. Nó là bộ luật hoàn bị nhất thời phong kiến. Bộ luật này kế thừa và phát triển từ luật Lê. Nó quy định chặt chẽ các tội danh, hình phạt. Đồng thời, Nho giáo nhấn mạnh đức trị. Các vua khuyến khích đạo đức, lễ nghĩa. Họ coi trọng giáo hóa dân chúng. Pháp luật là công cụ quản lý. Đức trị là phương tiện cảm hóa. Cả hai yếu tố cùng củng cố hoàng quyền. Chúng duy trì trật tự xã hội.
III.Chính sách trị nước kinh tế văn hóa ngoại giao triều Nguyễn
Các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị thực hiện nhiều chính sách trị nước trên các lĩnh vực. Trong kinh tế, triều Nguyễn chú trọng phát triển nông nghiệp. Khai hoang, phục hóa ruộng đất được đẩy mạnh để ổn định đời sống. Chính sách đối nội ưu tiên an ninh và quốc phòng. Quân đội được củng cố, biên giới được phòng thủ chặt chẽ. Điều này nhằm bảo vệ độc lập và toàn vẹn lãnh thổ. Về văn hóa, giáo dục, Nho giáo là trung tâm. Hệ thống thi cử được duy trì nghiêm ngặt, là con đường tiến thân duy nhất. Các tôn giáo khác bị hạn chế, đặc biệt là Thiên Chúa giáo bị cấm đoán. Mục tiêu là duy trì sự thống nhất tư tưởng và củng cố hoàng quyền. Trong chính sách đối ngoại, Gia Long duy trì quan hệ với nhà Thanh. Minh Mệnh có lập trường cứng rắn hơn với phương Tây, từ chối nhiều đề nghị giao thương. Ông lo ngại sự xâm nhập văn hóa và âm mưu xâm lược. Chính sách đối ngoại của Thiệu Trị tiếp nối sự thận trọng. Những chính sách này là đặc trưng của lịch sử Việt Nam thế kỷ 19 dưới triều Nguyễn.
3.1. Chính sách kinh tế an ninh quốc phòng.
Triều Nguyễn chú trọng phát triển kinh tế nông nghiệp. Khai hoang, phục hóa ruộng đất được đẩy mạnh. Thuế khóa được điều chỉnh để ổn định đời sống. Thương nghiệp chưa được khuyến khích mạnh mẽ. Chính sách đối nội ưu tiên ổn định xã hội. An ninh quốc phòng được củng cố. Vua Minh Mệnh đặc biệt quan tâm xây dựng quân đội. Ông tăng cường phòng thủ biên giới. Các công trình phòng ngự được xây dựng. Mục tiêu là bảo vệ độc lập, toàn vẹn lãnh thổ. Đây là nền tảng cho sự tồn tại của thể chế quân chủ.
3.2. Chính sách văn hóa giáo dục tôn giáo.
Chính sách văn hóa tập trung vào việc truyền bá Nho giáo. Giáo dục được tổ chức theo khuôn mẫu Nho học. Các kỳ thi cử được duy trì nghiêm ngặt. Đây là con đường duy nhất để tiến thân. Nhà nước kiểm soát chặt chẽ tư tưởng. Các tôn giáo khác như Phật giáo, Đạo giáo bị hạn chế. Thiên Chúa giáo bị cấm đoán gắt gao. Mục đích là duy trì sự ổn định. Nó cũng nhằm củng cố quyền lực tuyệt đối của nhà vua. Tư tưởng trị nước nhấn mạnh sự thống nhất tư tưởng.
3.3. Chính sách đối ngoại thời Gia Long Minh Mệnh.
Chính sách đối ngoại của triều Nguyễn khá thận trọng. Gia Long duy trì quan hệ với nhà Thanh. Ông giữ thái độ mềm dẻo với phương Tây. Minh Mệnh có lập trường cứng rắn hơn. Ông từ chối nhiều đề nghị giao thương từ châu Âu. Vua Minh Mệnh lo ngại sự xâm nhập văn hóa. Ông cảnh giác trước âm mưu xâm lược. Chính sách đối ngoại của Thiệu Trị tiếp nối. Nó thể hiện sự tự chủ nhưng cũng có phần bảo thủ. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước. Đây là một khía cạnh quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ 19.
IV.Cải cách hành chính tập quyền trung ương triều Nguyễn
Một trong những điểm nổi bật trong tư tưởng trị nước của các vua đầu triều Nguyễn là việc đẩy mạnh cải cách hành chính và củng cố tập quyền trung ương. Vua Minh Mệnh là người có công lớn trong lĩnh vực này. Ông tiến hành cải cách toàn diện, loại bỏ các tàn dư của chế độ cũ, thiết lập một hệ thống hành chính mới gồm 31 tỉnh. Các chức danh Tổng đốc, Tuần phủ được bổ nhiệm, quy định rõ ràng. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường sự kiểm soát của triều đình và củng cố quyền lực của nhà vua. Việc này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam thế kỷ 19. Quyền lực nhà vua được tuyệt đối hóa, với các cơ quan trung ương như Nội các, Cơ mật viện hỗ trợ điều hành. Hệ thống thông tin liên lạc được cải thiện, đảm bảo mọi mệnh lệnh được truyền đạt nhanh chóng. Thể chế quân chủ dưới triều Nguyễn đạt đến mức cao độ, với hoàng quyền được đề cao tuyệt đối, không bị giới hạn. Nhà vua được coi là thiên tử, là trung tâm của mọi hoạt động chính trị và biểu tượng của quốc gia thống nhất.
4.1. Cải cách hành chính dưới Minh Mệnh.
Vua Minh Mệnh tiến hành cải cách hành chính toàn diện. Ông loại bỏ các tàn dư của chế độ cũ. Hệ thống 31 tỉnh được thiết lập. Các chức Tổng đốc, Tuần phủ được bổ nhiệm. Chức quan lại được quy định rõ ràng. Quy chế khảo hạch quan lại được ban hành. Mục đích là nâng cao hiệu quả quản lý. Cải cách này giúp củng cố tập quyền trung ương. Nó tăng cường sự kiểm soát của triều đình. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam thế kỷ 19.
4.2. Tăng cường tập quyền trung ương.
Sự nghiệp củng cố tập quyền trung ương là trọng tâm của các vua Nguyễn. Quyền lực nhà vua được tuyệt đối hóa. Các cơ quan trung ương như Nội các, Cơ mật viện được thành lập. Chúng giúp vua điều hành công việc. Hệ thống thông tin liên lạc được cải thiện. Từ đó, các mệnh lệnh được truyền đạt nhanh chóng. Mọi quyết sách lớn đều từ triều đình. Sự tập trung quyền lực này nhằm thống nhất quốc gia. Nó duy trì sự ổn định của thể chế quân chủ.
4.3. Thể chế quân chủ và hoàng quyền.
Thể chế quân chủ dưới triều Nguyễn đạt mức cao độ. Hoàng quyền được đề cao tuyệt đối. Nhà vua là thiên tử, có quyền sinh sát. Quyền lực của vua không bị giới hạn. Các vua Nguyễn củng cố nguyên tắc cha truyền con nối. Họ xây dựng hệ thống nghi lễ cung đình. Điều này tôn vinh vị thế của nhà vua. Nó thể hiện rõ nét tư tưởng trị nước độc tôn. Hoàng quyền là biểu tượng của quốc gia thống nhất. Nó là trung tâm của mọi hoạt động chính trị.
V.Giá trị hạn chế tư tưởng trị nước vua Nguyễn đầu triều
Tư tưởng trị nước của các vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị mang nhiều giá trị lịch sử to lớn. Nó góp phần quan trọng vào việc thống nhất và ổn định đất nước sau giai đoạn dài chiến loạn. Các vua đã củng cố thể chế quân chủ vững chắc, xây dựng một hệ thống tập quyền trung ương hiệu quả. Các cải cách hành chính đã nâng cao năng lực quản lý của nhà nước. Luật pháp triều Nguyễn, đặc biệt là Bộ luật Gia Long, được xây dựng hoàn bị, góp phần duy trì trật tự xã hội. Việc đề cao Nho giáo giúp định hình đạo đức, duy trì sự gắn kết cộng đồng. Các chính sách đối nội và quốc phòng đã bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, tư tưởng này cũng có những hạn chế nhất định. Sự độc tôn Nho giáo kìm hãm sự phát triển tư tưởng mới. Chính sách đối ngoại bảo thủ khiến Việt Nam mất cơ hội hội nhập. Việc cấm đoán Thiên Chúa giáo tạo cớ cho các thế lực ngoại bang can thiệp, gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho lịch sử Việt Nam thế kỷ 19. Sự tập quyền quá mức cũng hạn chế sự năng động của xã hội. Việc phân tích những giá trị và hạn chế này cung cấp nhiều bài học quý giá cho sự phát triển đất nước trong hiện tại.
5.1. Giá trị tích cực của tư tưởng trị nước.
Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị có nhiều giá trị. Nó góp phần thống nhất, ổn định đất nước. Các vua củng cố thể chế quân chủ vững chắc. Cải cách hành chính đưa đến hiệu quả quản lý. Luật pháp triều Nguyễn hoàn bị. Nó đảm bảo trật tự xã hội. Việc đề cao Nho giáo giúp định hình đạo đức. Nó duy trì sự gắn kết cộng đồng. Các chính sách đối nội và an ninh quốc phòng giúp bảo vệ chủ quyền. Đây là nền tảng cho sự phát triển quốc gia.
5.2. Hạn chế và thách thức lịch sử.
Bên cạnh giá trị, tư tưởng trị nước cũng có hạn chế. Sự độc tôn Nho giáo kìm hãm sự phát triển tư tưởng mới. Chính sách đối ngoại bảo thủ. Nó khiến Việt Nam mất cơ hội hội nhập. Việc cấm đoán Thiên Chúa giáo gây căng thẳng. Nó tạo cớ cho các thế lực ngoại bang can thiệp. Tập quyền trung ương quá mức có thể dẫn đến chuyên chế. Điều này hạn chế sự năng động của xã hội. Các chính sách này không đủ linh hoạt. Chúng không thể thích ứng với bối cảnh lịch sử Việt Nam thế kỷ 19 đầy biến động.
5.3. Bài học lịch sử cho hiện tại.
Nghiên cứu tư tưởng trị nước của các vua Nguyễn cung cấp nhiều bài học. Nó cho thấy tầm quan trọng của sự thống nhất. Cần có cải cách hành chính phù hợp. Việc xây dựng luật pháp triều Nguyễn hoàn thiện là cần thiết. Tuy nhiên, cần tránh sự bảo thủ. Cần có tầm nhìn chiến lược trong chính sách đối ngoại. Mở cửa, hội nhập là yếu tố sống còn. Bài học về sự linh hoạt, đổi mới là vô cùng quý giá. Nó giúp phát triển đất nước bền vững trong thời đại mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGUỒN TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH, THIỆU TRỊ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGUỒN TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH, THIỆU TRỊ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA NÓ Ngành: Triết học Mã số: 9 22 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ THỊ LAN HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và có xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thị Nguồn luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX. Các công trình nghiên cứu về tư tưởng trị nước của vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị. Các công trình nghiên cứu về giá trị, hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị.
Khái quát về các kết quả nghiên cứu triều Nguyễn với tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết trong luận án. 27 Chƣơng 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỶ XIX VÀ NHỮNG TIỀN ĐỀ CƠ BẢN CHO SỰ HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VUA ĐẦU TRIỀU NGUYỄN. Bối cảnh lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XIX. Tình hình chính trị.
Tình hình kinh tế. Tình hình văn hóa, tư tưởng. Tình hình xã hội. Những tiền đề cơ bản cho sự hình thành tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Lãnh thổ thống nhất. Học thuyết chính trị Nho giáo. Vai trò xã hội của tầng lớp nho sĩ thời kỳ đầu nhà Nguyễn. Đôi nét về tiểu sử của các vị vua đầu triều Nguyễn.
62 Chƣơng 3: NHỮNG NỘI DUNG TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CƠ BẢN CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH VÀ THIỆU TRỊ. Xây dựng hệ tư tưởng chính trị. Tư tưởng về tổ chức và xây dựng bộ máy nhà nước. Những chính sách trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Chính sách kinh tế. Chính sách an ninh - quốc phòng. Chính sách văn hóa - tư tưởng. Chính sách giáo dục - khoa cử.
Chính sách tôn giáo. Chính sách ngoại giao. 111 Chƣơng 4: GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ VÀ BÀI HỌC LỊCH SỬ TỪ TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH VÀ THIỆU TRỊ ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ XÃ HỘI NƢỚC TA HIỆN NAY. Giá trị và hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Bài học lịch sử từ tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đối với đời sống chính trị - xã hội nước ta hiện nay. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 luan an MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Lịch sử truyền thống văn hoá lâu đời của dân tộc ta không thể không nhắc đến những đóng góp to lớn của các thế hệ đi trước, mà trong đó phải kể đến sự trị vì của các triều đại đã qua. Từ đó, có sự kế thừa và phát huy những tư tưởng tiến bộ của các thế hệ trước đó đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục cho giai đoạn hiện nay. Trong các giai đoạn lịch sử ấy không thể không nhắc đến giai đoạn trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn – triều đại cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam. Có thể nói, triều đại nhà Nguyễn được hình thành từ cuộc đấu tranh giành quyền lực với triều đại Tây Sơn và nắm quyền thống trị thống nhất đất nước từ ải Nam Quan tới mũi Cà Mau.
Từ trong điều kiện lịch sử ấy, triều đại nhà Nguyễn với các vị vua đầu triều như Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đã kế thừa kinh nghiệm trị nước của các triều đại phong kiến trong lịch sử đặc biệt là triều đại Lê sơ từng đạt tới đỉnh cao của mô hình nhà nước quân chủ trung ương tập quyền trên các bình diện chính trị - xã hội, văn hoá, giáo dục và tư tưởng. Đến giai đoạn trị vì của mình, các vị vua đầu triều Nguyễn đã thực hiện sự tái độc tôn Nho giáo, coi đó là bệ đỡ hệ tư tưởng và cẩm nang cho việc điều hành đất nước. Ngoài ra, các vị vua đầu triều Nguyễn còn kết hợp tư tưởng đức trị với pháp trị, hình thành nên Bộ luật Gia Long với tư cách là cơ sở luật pháp cho việc quản lý xã hội và tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước được coi là thời kỳ có một nền pháp luật hoàn bị nhất thời kỳ phong kiến Việt Nam. Trong lịch sử khi bàn về đạo trị nước thì các nhà Nho ở nước ta cũng đã đề cập đến như quan niệm về dân, vai trò của dân và đạo làm vua, đạo của bề tôi và mối quan hệ giữa vua - tôi.
Những quan điểm của các nhà Nho ở nước ta cũng chịu ảnh hưởng từ quan niệm của các nhà Nho ở Trung Quốc. Mặc dù những quan niệm này được xây dựng dựa trên những yêu cầu từ thực tiễn của dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ. Chính vì vậy, những tư tưởng của các 1 luan an nhà Nho Việt Nam cũng góp phần không nhỏ vào trong công cuộc xây dựng đất nước, phù hợp với xu thế phát triển của xã hội phong kiến ở Việt Nam lúc bấy giờ với những ý nghĩa hết sức tích cực. Từ trước đến nay có rất nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến tư tưởng chính trị - xã hội của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị.
Thế nhưng, tư tưởng trị nước vẫn chưa được đề cập, ngay cả khái niệm tư tưởng trị nước cũng chưa được đề cập một cách rõ ràng, có nhà nghiên cứu khi đề cập đến tư tưởng trị nước lại cho rằng đó thực chất là trị quan. Quá trình nghiên cứu chúng tôi cho rằng, đề cập đến tư tưởng trị nước là tư tưởng về đường lối quản lý, xây dựng phát triển đất nước, quản lý bộ máy nhà nước. Chính vì vậy, trong lịch sử thì tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn có ảnh hưởng rất lớn đối với toàn bộ quá trình lãnh đạo của triều đại nhà Nguyễn trong lịch sử và cả giai đoạn xây dựng đất nước sau này. Ngoài việc xây dựng bộ Hoàng Việt luật lệ (hay là Luật Gia Long) và trên cơ sở của nó là một loạt các định chế về hành chính và quân sự đã làm cho triều Nguyễn có một bộ máy nhà nước mạnh trong khu vực.
Các vị vua triều Nguyễn là những người biết kế thừa các thành quả về trị nước của các triều đại phong kiến trước đó, đồng thời thiết lập các chế định mới cho bộ máy quan lại cũng như quyền và nghĩa vụ của quan lại trong các bộ máy đó. Nhiều điều khoản của bộ Luật Gia Long cũng như các định chế cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị để chúng ta tham khảo như luật Hồi tỵ, qui định về khảo hạch, sát hạch quan lại, v.v… Để sự nghiệp cải cách hành chính và cuộc chiến chống tham nhũng thành công, chắc chắn chúng ta phải xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, trong đó có sự tham khảo kinh nghiệm lịch sử của các triều đại phong kiến trước đây từng thực hiện một cách có hiệu quả về phòng chống tham nhũng. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách đó, đồng thời trên cơ sở thành quả nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội từ trước đến nay ở trong và ngoài nước về đường lối trị nước của các vị vua đầu triều 2 luan an Nguyễn, tôi quyết định chọn: “Tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và ý nghĩa lịch sử của nó” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ triết học với mong muốn góp phần nhỏ bé của mình vào lĩnh vực nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam cũng như sự nghiệp xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa “của dân, do dân và vì dân” dưới sự lãnh đạo của Đảng hiện nay. Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý thuyết của luận án xuất phát từ quan niệm duy vật biện chứng và quan niệm duy vật về lịch sử của triết học Mác - Lênin, tức là về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, về tính độc lập tương đối của ý thức xã hội biểu hiện qua sự tác động tích cực của nó đối với tồn tại xã hội và sự tương tác giữa các hình thái ý thức xã hội.
Ngoài ra tôi còn dựa vào tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa để đánh giá về giá trị và hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn là Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị, đồng thời rút ra ý nghĩa và bài học lịch sử của tư tưởng đó đối với đời sống xã hội nước ta hiện nay. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng: Phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lôgic - lịch sử, phương pháp so sánh - đối chiếu…. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích: Làm rõ những nội dung căn bản trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đầu triều Nguyễn, từ đó nêu những giá trị, hạn chế và bài học lịch sử của tư tưởng đó đối với việc xây dựng đường lối chính trị - xã hội nước ta hiện nay.
Nhiệm vụ: Để thực hiện mục đích nói trên, luận án cần tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, phân tích, làm rõ bối cảnh lịch sử và những tiền đề cơ bản cho sự ra đời tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị. Thứ hai, trình bày nội dung cơ bản trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nguồn (2019). Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/luan-an-tu-tuong-tri-nuoc-cua-cac-vua-gia-long-minh-menh-thieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tư tưởng trị nước ba vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và ý nghĩa lịch sử sâu sắc của nó.
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tư tưởng trị nước vua Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.