Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiề

Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự việt nam. Xem tóm tắt và t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển Khoa học Công nghệ Dân dụng: Nền tảng Quốc phòng
Số trang:
231 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển Khoa học Công nghệ Dân dụng Nền tảng Quốc phòng

Phát triển Khoa học Công nghệ Dân dụng (KH&CNDD) gắn liền với việc tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự (KHKT&CNQS) là mục tiêu quốc gia. Hoạt động này mang ý nghĩa chiến lược trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp chủ động. Mục tiêu là phát triển KHKT&CNQS ngang tầm nhiệm vụ. KH&CNDD đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp nguồn lực, công nghệ cho quốc phòng. Việc kết hợp kinh tế và quốc phòng trong KH&CN là hoạt động thiết yếu. Điều này tạo hiệu quả thiết thực. Quốc phòng được củng cố. An ninh đất nước được đảm bảo. Tiềm lực quốc gia được tăng cường. Nghiên cứu sâu về mối quan hệ này là cần thiết. Luận án làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn. Nó đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về sự gắn kết. Các chính sách phát triển bền vững cần được xem xét. Đổi mới công nghệ trong lĩnh vực dân dụng có thể chuyển giao cho quân sự. Kỹ thuật dân dụng tiên tiến hỗ trợ sản xuất quốc phòng. Đây là hướng đi khả thi cho Việt Nam. Nó phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội hiện tại. Phát triển KH&CNDD không chỉ thúc đẩy kinh tế. Nó còn gián tiếp tạo ra tiềm lực quốc phòng mạnh mẽ. Các nghiên cứu ứng dụng từ dân dụng có thể có giá trị lớn.

1.1. Cơ sở lý luận Gắn kết KH CNDD và quân sự

Luận án khẳng định vai trò chiến lược của KH&CNDD. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS. Sự gắn kết này không phải là ngẫu nhiên. Nó dựa trên những nguyên tắc khoa học. Các lý thuyết về kết hợp kinh tế với quốc phòng được áp dụng. Tiềm lực KHKT&CNQS được xây dựng từ nhiều nguồn. KH&CNDD là một nguồn quan trọng. Nó cung cấp nhân lực, vật lực, tri thức. Việc chuyển giao công nghệ là trọng tâm. Các thành tựu của Kỹ thuật Dân dụng có thể được quân sự hóa. Ví dụ, công nghệ vật liệu xây dựng mới. Hay phát triển cơ sở hạ tầng thông minh. Chúng đều có ứng dụng lưỡng dụng. Các nghiên cứu ứng dụng trong dân sự nâng cao năng lực quân sự. Điều này giúp giảm chi phí R&D. Nó cũng tối ưu hóa nguồn lực quốc gia. Quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất cần được điều chỉnh. Chúng phải phù hợp để thúc đẩy mối liên kết này. Phát triển bền vững trong dân sự tạo ra khả năng tự chủ. Khả năng này rất quan trọng cho quốc phòng.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế Bài học cho Việt Nam

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc gắn kết KH&CNDD với quốc phòng. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá. Họ đã xây dựng các cơ chế, chính sách hiệu quả. Các chính sách này khuyến khích Nghiên cứu Ứng dụng lưỡng dụng. Sự phối hợp giữa các tổ chức dân sự và quân sự là then chốt. Việc chuyển giao công nghệ được thực hiện liên tục. Các chương trình R&D chung được tài trợ. Ví dụ về công nghệ xanh, đô thị thông minh. Chúng có thể có ứng dụng quân sự. Các nước phát triển chú trọng Đổi mới Công nghệ. Họ tạo ra môi trường thuận lợi cho sự hợp tác. Tuy nhiên, Việt Nam cần học hỏi chọn lọc. Điều kiện đặc thù của Việt Nam phải được tính đến. Sự phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Áp lực cạnh tranh toàn cầu cũng là một yếu tố. Các bài học về An toàn Công trình, Cơ sở Hạ tầng Thông minh có thể áp dụng. Việc tìm hiểu kinh nghiệm giúp Việt Nam tránh những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

II.Thực trạng Kỹ thuật Dân dụng Việt Nam Thách thức Đổi mới

Kỹ thuật Dân dụng Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Nó góp phần vào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, tiềm lực KHKT&CNQS vẫn chưa thực sự tương xứng. Khoảng cách giữa KH&CNDD và KHKT&CNQS đang lớn dần. Một số nghiên cứu đã cảnh báo về xu hướng này. Các tổ chức kinh tế, KH&CN dường như xa rời mục tiêu kết hợp với quốc phòng. Điều này gây khó khăn trong chuyển giao kết quả Nghiên cứu Ứng dụng. Đặc biệt là các lĩnh vực liên quan đến vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự. Tình trạng này cần được nhìn nhận rõ ràng. Nó đòi hỏi giải pháp khắc phục kịp thời. Nếu không, KH&CNDD sẽ khó tạo ra tiềm lực mạnh cho quốc phòng. Hợp tác, hỗ trợ cho quốc phòng cũng sẽ hạn chế. Việc phát triển bền vững cần được tái định hướng. Nó phải bao gồm cả yếu tố an ninh quốc gia. Đổi mới công nghệ phải phục vụ cả hai mục tiêu. Yếu tố an toàn công trình cần được chú trọng. Việc phát triển đô thị thông minh không thể tách rời an ninh.

2.1. Thành tựu Tiến bộ trong Khoa học Công nghệ Dân dụng

Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ trong KH&CNDD. Nhiều công trình cơ sở hạ tầng được xây dựng. Kỹ thuật Dân dụng đã có bước phát triển vượt bậc. Các vật liệu xây dựng mới được ứng dụng rộng rãi. Công nghệ thiết kế, thi công được cải tiến. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) được nâng cao. Nhiều sản phẩm công nghệ cao dân dụng ra đời. Chúng phục vụ đời sống, sản xuất. Các dự án đô thị thông minh bắt đầu hình thành. Công nghệ xanh được khuyến khích trong xây dựng. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn. Tiềm năng này có thể khai thác cho quốc phòng. Tuy nhiên, việc chuyển hóa tiềm năng cần cơ chế rõ ràng. Nó đòi hỏi sự đầu tư và chỉ đạo đúng đắn. Việc này giúp tạo ra sức mạnh tổng hợp. An toàn công trình luôn là ưu tiên hàng đầu. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Chúng cho phép thực hiện các Nghiên cứu Ứng dụng phức tạp hơn.

2.2. Hạn chế Khoảng cách và nguyên nhân phát triển

Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế tồn tại. Khoảng cách giữa KHKT&CNQS và KH&CNDD đang mở rộng. Trình độ KHKT&CNQS có vẻ lạc hậu hơn. Việc chuyển giao công nghệ từ dân sự sang quân sự gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân khách quan và chủ quan chi phối. Áp lực cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường là lớn. Các hoạt động phát triển KH&CNDD đôi khi chỉ thuần túy kinh tế. Điều này làm mất đi sự gắn kết với quốc phòng. Thiếu cơ chế khuyến khích phù hợp. Thiếu đầu tư trọng điểm cho các dự án lưỡng dụng. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của sự kết hợp chưa đồng đều. Công nghệ xanh, đô thị thông minh chưa được tích hợp chặt chẽ. Chúng chưa phục vụ hiệu quả cho cả hai mục tiêu. Các vấn đề về an toàn công trình, cơ sở hạ tầng thông minh cần được giải quyết. Những thách thức này đòi hỏi nỗ lực lớn. Chúng cần giải pháp đồng bộ từ các cấp.

III.Giải pháp Phát triển Bền vững Khoa học Công nghệ Dân dụng

Phát triển Khoa học Công nghệ Dân dụng (KH&CNDD) cần gắn chặt với Phát triển Bền vững. Đặc biệt là trong bối cảnh tăng cường tiềm lực quốc phòng. Các giải pháp phải toàn diện, đồng bộ. Chúng cần dựa trên các quan điểm chỉ đạo đúng đắn. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết bền vững. KH&CNDD không chỉ phục vụ kinh tế. Nó còn là nền tảng vững chắc cho an ninh quốc gia. Việc Đổi mới Công nghệ cần được đẩy mạnh. Các Nghiên cứu Ứng dụng phải có tính lưỡng dụng cao. Đầu tư vào Kỹ thuật Dân dụng phải có tầm nhìn dài hạn. Nó phải kết hợp với chiến lược quốc phòng. Các chính sách khuyến khích cần được ban hành. Chúng phải thúc đẩy sự hợp tác giữa các ngành. Đặc biệt là giữa khu vực dân sự và quân sự. Tận dụng tối đa các thành tựu công nghệ mới. Ví dụ như Công nghệ Xanh và các giải pháp cho Đô thị Thông minh. Đảm bảo an toàn công trình là yếu tố không thể thiếu. Nó là tiền đề cho mọi phát triển.

3.1. Quan điểm chỉ đạo Định hướng phát triển

Các quan điểm chỉ đạo cần rõ ràng, nhất quán. Đảng và Nhà nước cần xác định rõ tầm nhìn. Phát triển KH&CNDD phải là một phần của chiến lược quốc phòng. Sự gắn kết không chỉ là yêu cầu. Nó là một nguyên tắc cơ bản. Các chính sách cần khuyến khích Nghiên cứu Ứng dụng lưỡng dụng. Ưu tiên các dự án có tiềm năng chuyển giao. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp dân sự. Họ cần đóng góp vào quốc phòng. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm quốc gia. Các cơ chế tài chính, pháp lý cần được hoàn thiện. Chúng phải hỗ trợ cho sự hợp tác. Đổi mới công nghệ cần được xem xét trong bối cảnh toàn diện. Nó bao gồm cả phát triển kinh tế và an ninh. Mục tiêu là xây dựng tiềm lực quốc gia tự chủ. Tiềm lực này vững mạnh về cả dân sự và quân sự. Phát triển bền vững là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.

3.2. Giải pháp chủ yếu Đẩy mạnh Nghiên cứu Ứng dụng

Đẩy mạnh Nghiên cứu Ứng dụng là giải pháp trọng tâm. Cần tập trung vào các lĩnh vực có tính lưỡng dụng cao. Ví dụ như vật liệu xây dựng mới, công nghệ thông tin. Hay cơ sở hạ tầng thông minh, công nghệ xanh. Việc này đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào R&D. Xây dựng các trung tâm nghiên cứu chuyên biệt. Các trung tâm này có thể kết hợp dân sự và quân sự. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Họ phải có kiến thức về cả hai lĩnh vực. Tạo môi trường thuận lợi cho chuyển giao công nghệ. Các quy trình, thủ tục cần được đơn giản hóa. Khuyến khích các sáng kiến đổi mới công nghệ. Có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tham gia. Đảm bảo an toàn công trình là tiêu chí hàng đầu. Nó cần được tích hợp vào mọi giai đoạn. Việc triển khai các dự án đô thị thông minh cần có sự phối hợp. Phối hợp giữa các bộ, ngành là cần thiết. Điều này sẽ tối đa hóa hiệu quả.

3.3. Công nghệ xanh Hướng tới Đô thị thông minh

Công nghệ xanh và Đô thị thông minh là xu hướng tất yếu. Chúng không chỉ mang lại lợi ích môi trường, kinh tế. Chúng còn có tiềm năng lớn cho quốc phòng. Phát triển các giải pháp năng lượng tái tạo. Ứng dụng vật liệu xây dựng mới thân thiện môi trường. Xây dựng cơ sở hạ tầng thông minh, bền vững. Các công nghệ này có thể phục vụ mục đích quân sự. Ví dụ, hệ thống giám sát đô thị thông minh có thể dùng cho an ninh. Công nghệ xanh giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên bên ngoài. Điều này tăng cường khả năng tự chủ quốc gia. Các nghiên cứu ứng dụng về công nghệ xanh cần được khuyến khích. Nó giúp tạo ra sản phẩm lưỡng dụng. Phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu kinh tế. Nó còn là yếu tố quan trọng của an ninh quốc phòng. An toàn công trình trong đô thị thông minh phải được ưu tiên. Điều này bảo vệ cả dân sự và các mục tiêu quân sự tiềm tàng.

IV.Nghiên cứu Ứng dụng An toàn Công trình Tầm nhìn tương lai

Nghiên cứu Ứng dụng đóng vai trò then chốt. Nó định hình tương lai của Khoa học Công nghệ Dân dụng. Đồng thời, nó tăng cường tiềm lực quốc phòng. An toàn Công trình luôn là yếu tố tối quan trọng. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của mọi dự án. Tầm nhìn tương lai đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ. Đầu tư vào R&D và đổi mới công nghệ. Các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng thông minh, vật liệu xây dựng mới. Chúng sẽ là trọng tâm phát triển. Việc tích hợp các thành tựu KH&CNDD vào KHKT&CNQS cần được ưu tiên. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp Việt Nam đối phó với các thách thức an ninh. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Công nghệ xanh và đô thị thông minh là hướng đi đúng đắn. Cần xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu và ứng dụng mạnh mẽ. Hệ sinh thái này hỗ trợ sự chuyển giao công nghệ. Nó cũng thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan.

4.1. Cơ sở hạ tầng thông minh Nâng cao hiệu quả

Phát triển cơ sở hạ tầng thông minh là một yêu cầu cấp thiết. Nó nâng cao hiệu quả quản lý, vận hành đô thị. Công nghệ thông tin và truyền thông là cốt lõi. Hệ thống giao thông, cấp thoát nước, năng lượng đều được tích hợp. Điều này tạo ra môi trường sống tốt hơn. Nó cũng có ý nghĩa lớn cho quốc phòng. Các hệ thống giám sát, điều khiển thông minh. Chúng có thể chuyển đổi thành hệ thống phòng thủ. Cơ sở hạ tầng thông minh đảm bảo khả năng ứng phó. Nó giúp đối phó với thiên tai, sự cố. An toàn công trình là tiêu chí hàng đầu. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cần được cập nhật. Việc này giúp đảm bảo tính bền vững của hệ thống. Đô thị thông minh không chỉ là tiện ích. Nó còn là lá chắn phòng thủ hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực này cần được ưu tiên. Đặc biệt là các giải pháp công nghệ xanh. Chúng tối ưu hóa tài nguyên và giảm tác động môi trường.

4.2. Vật liệu xây dựng mới Đảm bảo An toàn Công trình

Vật liệu xây dựng mới đóng vai trò quan trọng. Chúng cải thiện chất lượng, độ bền công trình. Đồng thời, chúng giảm chi phí và thời gian thi công. Các loại vật liệu composite, bê tông cường độ cao. Hay vật liệu thông minh có khả năng tự phục hồi. Chúng mang lại nhiều lợi ích cho Kỹ thuật Dân dụng. Hơn nữa, chúng có tiềm năng ứng dụng quân sự. Ví dụ, vật liệu chống đạn, vật liệu tàng hình. Hay vật liệu chịu nhiệt, chịu lực cực đoan. Việc phát triển các vật liệu này phải gắn liền với Nghiên cứu Ứng dụng. Nó đòi hỏi sự đổi mới công nghệ liên tục. An toàn công trình là tiêu chí không thể thỏa hiệp. Các vật liệu mới phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Chúng phải chịu được các tác động khắc nghiệt. Việc này đảm bảo tính bền vững của cơ sở hạ tầng. Nó cũng nâng cao khả năng phòng thủ. Công nghệ xanh trong vật liệu giảm thiểu tác động môi trường. Nó góp phần vào phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Viết đầy đủ Viết tắt Chính trị Quốc gia CTQG Công nghệ cao CNC Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNH, HĐH Công nghiệp quốc phòng CNQP Khoa học và công nghệ KH&CN Khoa học và công nghệ dân dụng KH&CNDD Khoa học và công nghệ lưỡng dụng KH&CNLD Khoa học và công nghệ quân sự KH&CNQS Khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự KHKT&CNQS Khu công nghiệp KCN Kỹ thuật quân sự KTQS Lực lượng sản xuất LLSX Nhà xuất bản Nxb Quan hệ sản xuất QHSX Quân đội nhân dân QĐND Xã hội chủ nghĩa XHCN Trang tr. Tư bản chủ nghĩa TBCN Vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự VKTBKTQS Nghiên cứu - phát triển R&D 2 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 6 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DÂN DỤNG GẮN VỚI TĂNG CƯỜNG TIỀM LỰC KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT 15 NAM 1.1 Phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự - Những vấn đề chung 15 1.2 Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự 50 Chương 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DÂN DỤNG GẮN VỚI TĂNG CƯỜNG TIỀM LỰC KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM HIỆN NAY 65 2.1 Một số thành tựu và hạn chế 65 2.2 Nguyên nhân và một số vấn đề đặt ra 105 Chương 3 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP VỀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ DÂN DỤNG GẮN VỚI TĂNG CƯỜNG TIỀM LỰC KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM 131 3.1 Những quan điểm cơ bản chỉ đạo quá trình phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự Việt 131 Nam 3.2 Một số giải pháp chủ yếu nhằm thực hiện tốt hơn vấn đề phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự Việt Nam 142 KẾT LUẬN 183 3 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 185 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 186 PHỤ LỤC 199 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kết hợp kinh tế với quốc phòng trong phát triển KH&CN nói chung, phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS nói riêng là hoạt động hết sức quan trọng để thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Những năm qua, Đảng, Nhà nước, quân đội ta đã có nhiều biện pháp chủ động, tích cực tiến hành hoạt động này nhằm xây dựng, phát triển tiềm lực KHKT&CNQS Việt Nam ngang tầm nhiệm vụ.

Là một biện pháp khả thi, phù hợp với điều kiện của Việt Nam, phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS đã và đang mang lại những hiệu quả thiết thực cho việc tăng cường, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, do những nguyên nhân khách quan và chủ quan chi phối, thời gian qua, chúng ta vẫn chưa xây dựng được tiềm lực KHKT&CNQS thật sự tương xứng với yêu cầu nhiệm vụ. Điều đó cho thấy, chúng ta cần cố gắng nỗ lực và chủ động hơn nữa trong thực hiện vấn đề này. Thế nhưng, thực tế không hẳn đang diễn ra như vậy.

Gần đây, một số nghiên cứu đã cảnh báo về hoạt động phát triển KH&CN ở một số tổ chức kinh tế, KH&CN dường như đang có xu hướng ngày càng xa rời mục tiêu kết hợp với quốc phòng. Đã xuất hiện, đang tồn tại tình trạng trình độ KHKT&CNQS Việt Nam lạc hậu hơn so với KH&CNDD, việc chuyển giao các kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ từ dân sự sang quân sự, nhất là trên các ngành, lĩnh vực có liên quan đến việc duy trì, phát triển hệ thống VKTBKTQS đang gặp nhiều khó khăn. Tình hình trên nếu không được nhận thức, đánh giá và có giải pháp khắc phục kịp thời thì phát triển KH&CNDD không những rất khó có thể tạo nên một bộ phận tiềm tàng mạnh của tiềm lực KHKT&CNQS, mà sự hợp tác, 4 hỗ trợ của nó cho phát triển bộ phận hiện có cũng như khả năng đảm đương các nhiệm vụ KTQS của các tổ chức kinh tế, KH&CNDD khi yêu cầu đặt ra cũng sẽ bị hạn chế. Thời bình đã vậy, khi đất nước xảy ra chiến tranh, vấn đề tạo sức mạnh quân sự để chiến thắng kẻ thù sẽ rất phức tạp và sẽ càng phức tạp hơn nếu chúng ta đặt vấn đề này trong điều kiện sự phát triển của KH&CN, bối cảnh toàn cầu hoá, xu thế hội nhập và nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam những năm tới.

Có thể nói rằng, quá trình hội nhập kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hoá sẽ làm cho áp lực cạnh tranh trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam trở nên gay gắt hơn. Điều đó đương nhiên dẫn đến việc thực hiện kết hợp kinh tế với quốc phòng nói chung, phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS nói riêng sẽ khó khăn hơn rất nhiều, mặc dù bên cạnh đó vẫn có những cơ hội lớn. Áp lực cạnh tranh sinh tồn có thể làm cho các hoạt động phát triển KH&CNDD chỉ còn thuần tuý mang ý nghĩa kinh tế và chính điều đó sẽ tạo ra những khó khăn lớn hơn nữa để thực hiện phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS, trong khi yêu cầu tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS lại đòi hỏi cần đạt đến mức độ ngày càng sâu hơn. Trong bối cảnh đó, việc quan tâm nghiên cứu và tìm ra các giải pháp nhằm tăng cường sự gắn kết giữa phát triển KH&CNDD với các yêu cầu về xây dựng, phát triển tiềm lực KHKT&CNQS Việt Nam là hết sức cần thiết.

Với lý do trên, vấn đề "Phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự Việt Nam" được chọn làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã từng đề cập vai trò của KH&CN với toàn bộ nền kinh tế - xã hội nói chung, sản xuất vật chất, trong đó có sản xuất VKTBKTQS nói riêng.Ăngghen 5 xung quanh vấn đề này được trình bày trong nhiều tác phẩm, nhưng tập trung nhất ở “Chống Đuy Rinh” (phần lý luận về bạo lực) và phần đầu của “Tư bản”. Trong “Hải cảng Lữ Thuận thất thủ” (viết năm 1925), V.Lênin cũng đã từng nói về sự phụ thuộc của VKTBKTQS vào kinh tế thông qua việc phân tích Nhật đổ tiền của, công sức, trí tuệ để chế tạo các chiến hạm. Từ những năm 1957, khi nói về động viên kinh tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh, ngoài việc động viên ra mặt trận, cần sắp xếp hợp lý các nguồn lực và thiên di các cơ sở sản xuất công nghiệp về các vùng hẻo lánh.

Nhìn chung, tư tưởng của các nhà kinh điển về các vấn đề có liên quan đến phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS chưa nhiều. Nhưng, đó là kim chỉ nam cho hoạt động phát triển KH&CNDD gắn với tăng cường tiềm lực KHKT&CNQS. Cách đây vài thập kỷ, ở các nước có nền kinh tế phát triển, có ưu thế về sức mạnh quân sự như: Mỹ, Nga, Pháp,… đã hầu như không có sự tách rời giữa vấn đề phát triển KH&CNDD với việc nâng cao khả năng nghiên cứu thiết kế, chế tạo và khai thác sử dụng hệ thống VKTBKTQS. Nhiều nhà khoa học là người nước ngoài đã từng nghiên cứu, đề cập đến các khía cạnh khác nhau xung quanh vấn đề này.

Trong số các công trình đã được công bố, một số đã được dịch ra tiếng Việt, một số rất lớn còn lại được viết bằng nhiều thứ tiếng khác nhau như: Tiếng Anh, Nga, Pháp và tiếng Đức… Các công trình đã được dịch ra tiếng Việt thường được đăng tải trên các tạp chí khoa học chuyên ngành và liên ngành như: Tạp chí “Khoa học Quân sự” của Trung tâm Thông tin Khoa học - Công nghệ - Môi trường (Bộ Quốc phòng), tạp chí “Kiến thức quốc phòng hiện đại” của Tổng cục II (Bộ Quốc phòng), Thông tin Khoa học KTQS của Tổng cục Kỹ thuật Quân đội nhân dân Việt Nam…. Để tiếp cận với các công trình được viết bằng tiếng nước ngoài khác, có thể truy cập trên mạng Internet qua webside của các tập đoàn kinh tế lớn (Boeing 6 của Mỹ, ZiL của Nga…), các trường đại học danh tiếng (Havớt của Mỹ, Hanovơ của Đức.) hoặc các webside như: http://www.org,… Do số lượng các công trình khoa học của các tác giả là người nước ngoài rất phong phú nên trong luận án này chỉ nêu một vài công trình điển hình. Tháng 12/1993, tạp chí “ZVO” (Liên Xô cũ) có bài “Công nghệ sinh học với mục đích quân sự” của V. Xecgievxki viết về Bộ quốc phòng Mỹ với việc nghiên cứu ứng dụng những tiến bộ mới trong công nghệ sinh học vào các hoạt động quân sự để tăng độ bền của các khí tài trên biển hay chế tác các sản phẩm vũ khí siêu vi trùng.

Tháng 10/1986, trên tạp chí “Thông tin Khoa học Quân sự nước ngoài”, tác giả Chu Thiện Bách (Trung Quốc) đã dịch bài của nhà nghiên cứu người Nga G.A Cabacôvich viết về “Đào tạo chuyên gia quân sự trong các trường đại học dân sự ở Nga”. Trong công trình khoa học này, vấn đề đào tạo chuyên gia quân sự, trong đó có các chuyên gia thuộc lĩnh vực KTQS ở trên 1000 trường đại học dân sự của Nga đã được tác giả đề cập đến. Tháng 3/1998, tạp chí “Quân sự hiện đại”, số 3.1998 của Trung Quốc đăng bài “Công nghiệp quân sự Nhật Bản” của Trịnh Kiệt Quang (công trình này đã được Lê Minh dịch ra tiếng Việt và đăng trên tạp chí “Quân sự nước ngoài”, số 5/1998). Ở đó, Trịnh Kiệt Quang đã nêu bật cách thức, biện pháp xây dựng và phát triển nền công nghiệp quốc phòng Nhật Bản thông qua việc xây dựng tiềm năng đó trong các tập đoàn kinh tế lớn.

Tháng 12/3003, tạp chí "Signal" (Anh) đăng bài của J. Mactin viết về việc công ty DRS Rugged System tìm kiếm các sản phẩm điện tử dân dụng, tiến hành gia cố thêm độ bền, tăng độ chính xác rồi ứng dụng nó vào phát triển hệ thống VKTBKTQS. Tháng 12/3003, tạp chí “National Air and Space museum” số 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/luan-an-tien-si-phat-trien-khoa-hoc-va-cong-nghe-dan-dung-gan-voi-tang-cuong-tiem-luc-khoa-hoc-ky-thuat-va-cong-nghe-quan-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắn với tăng cường tiềm lực khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự việt nam. Xem tóm tắt và t

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắ" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển khoa học và công nghệ dân dụng gắ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter